← Về trang Kiến thức

Roadmap là gì? Cách vẽ roadmap dự án (Có kèm mẫu)

Kiến thức • Quản trị
Bảng roadmap lớn có tuyến đường đỏ với các cột mốc nối mục tiêu đến chiếc cúp, minh họa roadmap là gì

Hiểu road map là gì giúp doanh nghiệp xác định những việc cần ưu tiên để tiến tới mục tiêu chung. Khi nhiều bộ phận cùng triển khai công việc, một lộ trình rõ ràng giúp đội ngũ thấy được thứ tự thực hiện và những điều kiện cần chuẩn bị cho từng giai đoạn.

Roadmap được sử dụng trong phát triển sản phẩm, Marketing, công nghệ và quản lý dự án. Trong bài viết này, Sansan Academy sẽ cùng bạn tìm hiểu cấu trúc của roadmap và cách xây dựng một lộ trình có thể dùng để trao đổi, ra quyết định và theo dõi kết quả.

Roadmap là gì?

Roadmap (lộ trình) là bản kế hoạch tổng quan thể hiện mục tiêu và những ưu tiên triển khai theo từng giai đoạn. Tài liệu giúp các bên hiểu hướng phát triển chung, những việc cần làm trước và các mốc quan trọng trong quá trình thực hiện.

Trong doanh nghiệp, roadmap được sử dụng để định hướng phát triển sản phẩm, Marketing, công nghệ hoặc dự án. Nội dung tập trung vào những nhóm công việc có ảnh hưởng đến mục tiêu và sự liên kết giữa chúng. Qua đó, người đọc hiểu lý do lựa chọn từng ưu tiên và những điều kiện cần chuẩn bị cho bước tiếp theo.

Roadmap có thể được trình bày theo tháng, quý hoặc các giai đoạn dự kiến. Khi nhu cầu khách hàng, nguồn lực hay kết quả triển khai thay đổi, doanh nghiệp cập nhật lộ trình để phản ánh tình hình thực tế.

Vai trò của roadmap trong doanh nghiệp

Roadmap tạo cơ sở để các bên cùng thảo luận về ưu tiên và khả năng thực hiện. Giá trị của công cụ này thể hiện qua những quyết định về công việc và nguồn lực được đưa ra trong quá trình sử dụng.

Kết nối mục tiêu với các ưu tiên triển khai

Một mục tiêu như mở rộng thị trường hoặc cải thiện trải nghiệm khách hàng có thể dẫn đến nhiều phương án hành động. Roadmap giúp doanh nghiệp lựa chọn những sáng kiến có đóng góp rõ nhất và sắp xếp chúng theo trình tự. Nhờ đó, đội ngũ hiểu vì sao một việc được thực hiện trước và việc khác được để lại.

Kim tự tháp ba tầng thị trường, sản phẩm, công nghệ cho thấy roadmap nối mục tiêu với ưu tiên triển khai
Ưu tiên công nghệ được xếp từ nhu cầu thị trường và sản phẩm thay vì đứng riêng như một danh sách việc

Phương pháp T-Plan của Viện Sản xuất thuộc Đại học Cambridge kết nối nhu cầu thị trường với định hướng sản phẩm và giải pháp công nghệ. Quá trình gồm bốn nội dung làm việc là thị trường, sản phẩm, công nghệ và tổng hợp lộ trình. Cách tiếp cận này cho thấy các ưu tiên công nghệ được xem xét từ nhu cầu kinh doanh và khách hàng.

Định hướng phân bổ nguồn lực

Khi các sáng kiến được đặt trong cùng một lộ trình, doanh nghiệp dễ nhận ra nơi đang cần nhân sự hoặc ngân sách nhiều hơn khả năng đáp ứng. Người quản lý có thể xem xét thay đổi thứ tự thực hiện, giảm phạm vi hoặc bổ sung năng lực trước khi triển khai. Việc phân bổ nguồn lực vì thế có căn cứ rõ hơn.

Tài liệu Aha! Roadmaps mô tả báo cáo năng lực đội ngũ được xây dựng từ các ước tính công việc và nguồn lực đã nhập. Người dùng có thể xem khối lượng theo từng nhóm và thử nhiều kịch bản để phát hiện xung đột nguồn lực. Cách vận hành này minh họa việc kiểm tra khả năng thực hiện trước khi chốt lộ trình.

Đồng bộ hoạt động giữa các bộ phận

Một sáng kiến thường cần đóng góp từ nhiều phòng ban. Roadmap giúp các bên nhìn thấy thời điểm cần phối hợp và những đầu ra phải có trước khi công việc tiếp theo bắt đầu. Marketing có thể chuẩn bị ra mắt khi phạm vi sản phẩm đã rõ và Sales có thời gian học cách tư vấn.

Trong trường hợp LeanIX được Productboard công bố, buổi xây dựng roadmap theo quý có sự tham gia của các nhóm trải nghiệm người dùng, kỹ thuật và sản phẩm đã được thực hiện trong một nửa thời gian trước đó. Doanh nghiệp cũng tập trung thông tin liên quan vào từng tính năng để các bên theo dõi cập nhật.

Theo dõi kết quả và điều chỉnh định hướng

Roadmap giúp doanh nghiệp nhìn lại sáng kiến đã tạo ra thay đổi gì sau khi triển khai. Một hạng mục hoàn thành vẫn cần được kiểm tra qua kết quả sử dụng hoặc hiệu quả kinh doanh. Dữ liệu này là cơ sở để tiếp tục đầu tư, thay đổi cách làm hoặc dừng một hướng chưa đạt kỳ vọng.

Trong khung năng lực quản lý sản phẩm công khai, GitLab yêu cầu người phụ trách theo dõi người dùng hoạt động hằng tháng, các chỉ số hiệu quả sản phẩm và dữ liệu khách hàng để định hướng sản phẩm. Tài liệu cũng đề cập việc cập nhật định hướng và ưu tiên theo dữ liệu.

Các loại roadmap phổ biến

Roadmap có thể phục vụ một sản phẩm hoặc một nhóm hoạt động trong doanh nghiệp. Mỗi loại tập trung vào những quyết định khác nhau nên nội dung cần được lựa chọn theo mục đích sử dụng.

Bốn bệ trắng đặt hộp sản phẩm, bảng dự án, loa marketing và bánh răng công nghệ đại diện các loại roadmap
Mỗi loại roadmap phục vụ một nhóm quyết định khác nhau nên nội dung cần chọn theo mục đích sử dụng

Product roadmap định hướng phát triển sản phẩm

Product roadmap là lộ trình thể hiện mục tiêu phát triển sản phẩm và những ưu tiên nhằm tạo giá trị cho khách hàng. Nội dung có thể bao gồm vấn đề cần giải quyết, nhóm cải tiến và các giai đoạn nghiên cứu hoặc triển khai. Người đọc cần hiểu sự liên hệ giữa định hướng sản phẩm với nhu cầu thị trường.

Một product roadmap có thể dành giai đoạn đầu để cải thiện trải nghiệm đăng ký rồi chuyển sang mở rộng khả năng sử dụng. Các tính năng cụ thể được lựa chọn sau khi đội ngũ kiểm chứng vấn đề và đánh giá giải pháp. Điều này giúp lộ trình giữ được mục tiêu trong khi vẫn có thể thay đổi cách thực hiện.

Marketing roadmap định hướng hoạt động tiếp thị

Marketing roadmap là lộ trình xác định trọng tâm tiếp thị theo từng giai đoạn để hỗ trợ mục tiêu kinh doanh. Roadmap trong Marketing có thể bao quát việc nghiên cứu khách hàng, xây dựng thông điệp, phát triển kênh và triển khai chiến dịch. Những hoạt động này được sắp xếp theo điều kiện thị trường và mức độ sẵn sàng của doanh nghiệp.

Chẳng hạn, doanh nghiệp có thể ưu tiên kiểm chứng thông điệp trước khi tăng ngân sách quảng cáo. Sau khi xác định được nhóm khách hàng phản hồi tốt, đội ngũ mới mở rộng hoạt động tiếp cận. Mỗi giai đoạn cần có kết quả đủ rõ để quyết định bước tiếp theo.

Project roadmap thể hiện các mốc dự án

Project roadmap trình bày mục tiêu, các giai đoạn chính và những mốc quan trọng của một dự án. Tài liệu giúp người phê duyệt và các bên liên quan nắm được quá trình từ khởi động đến bàn giao. Những phụ thuộc có ảnh hưởng lớn cũng cần được thể hiện.

Đường đi bốn cột mốc khảo sát, chuẩn hóa dữ liệu, cấu hình và dùng thử trong một project roadmap
Mỗi mốc chuyển giai đoạn cần gắn với điều kiện chấp nhận để dùng thử chỉ bắt đầu khi dữ liệu đã sẵn sàng

Với dự án triển khai hệ thống quản lý khách hàng, roadmap có thể gồm khảo sát nghiệp vụ, chuẩn hóa dữ liệu, cấu hình hệ thống và sử dụng thử. Mốc chuyển giai đoạn cần gắn với điều kiện chấp nhận. Việc sử dụng thử chỉ bắt đầu khi dữ liệu và những chức năng cần thiết đã sẵn sàng.

Technology roadmap định hướng phát triển công nghệ

Technology roadmap mô tả những năng lực công nghệ doanh nghiệp cần xây dựng để phục vụ hoạt động hoặc sản phẩm. Lộ trình có thể đề cập hạ tầng, dữ liệu, bảo mật và các hệ thống cần phát triển hoặc thay thế. Những lựa chọn công nghệ phải gắn với nhu cầu vận hành cụ thể.

Một doanh nghiệp muốn phân tích dữ liệu khách hàng có thể bắt đầu bằng việc thống nhất nguồn và cách ghi nhận dữ liệu. Sau đó mới triển khai báo cáo và các công cụ phân tích sâu hơn. Trình tự này giúp tránh đầu tư vào giải pháp mà dữ liệu đầu vào chưa đáp ứng được yêu cầu.

Những thành phần cần có trong roadmap

Roadmap cần đủ thông tin để người đọc hiểu định hướng và tham gia quyết định. Những thành phần dưới đây có thể được trình bày ở mức tổng quan rồi liên kết với tài liệu chi tiết khi cần.

Mục tiêu và kết quả kỳ vọng

Mục tiêu cho biết doanh nghiệp muốn đạt điều gì và trong phạm vi nào. Kết quả kỳ vọng cần mô tả thay đổi có thể quan sát sau khi triển khai. Chẳng hạn, cải thiện trải nghiệm đăng ký có thể được đánh giá qua tỷ lệ người dùng hoàn thành đăng ký.

Khi có dữ liệu, hãy ghi cả mức hiện tại và mức muốn đạt trong một thời hạn. Các bên cũng cần thống nhất nhóm được đo và cách tính. Mục tiêu rõ giúp tránh tình trạng mỗi bộ phận hiểu thành công theo một cách khác nhau.

Hai màn hình đăng ký so mức hiện tại với mức mục tiêu kèm lịch thời hạn trong roadmap
Ghi rõ mức hiện tại, mức muốn đạt và thời hạn giúp các bộ phận hiểu thành công theo cùng một cách

Nhóm sáng kiến và thứ tự ưu tiên

Sáng kiến là nhóm hành động hoặc giải pháp được lựa chọn để tiến tới mục tiêu. Một sáng kiến có thể bao gồm nhiều nhiệm vụ nhỏ nhưng cần thể hiện được vấn đề đang giải quyết. Tên như cải thiện quá trình khách hàng bắt đầu sử dụng sản phẩm thường cung cấp nhiều thông tin hơn một danh sách tính năng rời rạc.

Thứ tự ưu tiên cần dựa vào giá trị kỳ vọng và điều kiện thực hiện. Doanh nghiệp có thể xem xét mức độ cấp thiết, số người bị ảnh hưởng, chi phí và độ chắc chắn của thông tin. Lý do ưu tiên nên được ghi lại để có thể xem xét khi hoàn cảnh thay đổi.

Giai đoạn triển khai và mốc quan trọng

Giai đoạn giúp chia lộ trình thành những phần có trọng tâm rõ. Mỗi phần có thể được xác định theo thời gian hoặc mức độ sẵn sàng. Cách chia nên phản ánh trình tự thực tế thay vì phân đều các hoạt động cho đẹp bản trình bày.

Mốc quan trọng cần cho biết điều gì đã được xác nhận hoặc hoàn thành. Một mốc có thể là phương án được phê duyệt, thử nghiệm đạt tiêu chí hoặc hệ thống sẵn sàng bàn giao. Với thời gian còn nhiều bất định, nên thể hiện khoảng dự kiến và các điều kiện ảnh hưởng đến mốc.

Khóa học Kỹ năng quản lý thời gian

Sắp xếp ưu tiên, giới hạn công việc đang làm và bảo vệ thời gian cho nhiệm vụ quan trọng.

Xem khóa học

Nguồn lực, trách nhiệm và các phụ thuộc

Roadmap cần thể hiện nguồn lực chính và người chịu trách nhiệm cho từng sáng kiến. Nguồn lực có thể gồm ngân sách, năng lực chuyên môn và khả năng đáp ứng của các hệ thống. Người phụ trách phải có quyền điều phối hoặc biết nơi cần xin quyết định.

Bàn làm việc có ngân sách, hồ sơ người phụ trách và mũi tên phụ thuộc giữa trang đăng ký với chiến dịch trong roadmap
Chiến dịch cần trang đăng ký ổn định nên roadmap phải tính cả thời gian phát triển và kiểm thử

Phụ thuộc cho biết công việc nào cần đầu ra từ bên khác trước khi tiếp tục. Doanh nghiệp nên ghi rõ đầu ra đó và đơn vị cung cấp. Một chiến dịch cần trang đăng ký hoạt động ổn định sẽ phải tính cả thời gian phát triển và kiểm thử vào lộ trình.

Chỉ số đánh giá và trạng thái thực hiện

Chỉ số đánh giá cho biết sáng kiến có đang tạo ra kết quả mong muốn hay không. Doanh nghiệp cần phân biệt dữ liệu về tiến độ với dữ liệu về tác động. Việc đã xuất bản đủ nội dung chưa cho biết nội dung có thu hút đúng khách hàng hay không.

Trạng thái nên được sử dụng nhất quán như đang nghiên cứu, sẵn sàng triển khai, đang thực hiện hoặc chờ đánh giá kết quả. Một hạng mục bị chặn cần ghi nguyên nhân và bên có thể tháo gỡ. Thông tin này giúp cuộc rà soát tập trung vào quyết định cần đưa ra.

Cách xây dựng roadmap cho doanh nghiệp

Cách làm roadmap bắt đầu từ mục tiêu và những lựa chọn triển khai. Bạn có thể thực hiện theo sáu bước dưới đây rồi chọn hình thức trình bày sau khi nội dung chính đã được thống nhất.

Bước 1: Xác định mục tiêu và đối tượng sử dụng

Trước tiên, hãy làm rõ roadmap được xây dựng cho phạm vi nào và phục vụ quyết định gì. Một lộ trình dùng để phê duyệt đầu tư cần thể hiện giá trị và nguồn lực. Một lộ trình dùng để phối hợp triển khai cần làm rõ trình tự cùng các phụ thuộc quan trọng.

Sau đó xác định kết quả muốn đạt và người cần đọc tài liệu. Những người này có thể gồm lãnh đạo, đội ngũ thực hiện hoặc đối tác liên quan. Phạm vi và đối tượng rõ sẽ giúp bạn lựa chọn mức độ chi tiết ngay từ đầu.

So sánh roadmap dùng để phê duyệt đầu tư với roadmap dùng để phối hợp triển khai theo trình tự
Biết lộ trình phục vụ quyết định gì và ai sẽ đọc giúp chọn đúng mức độ chi tiết ngay từ đầu

Bước 2: Thu thập nhu cầu và đánh giá hiện trạng

Thông tin đầu vào có thể đến từ khách hàng, dữ liệu kinh doanh và những bộ phận trực tiếp vận hành. Hãy tìm hiểu vấn đề đang xảy ra với ai, mức độ ảnh hưởng và cách doanh nghiệp đang xử lý. Những đề xuất giải pháp cần được xem cùng bằng chứng về nhu cầu.

Đánh giá hiện trạng cũng cần bao gồm những việc đang triển khai và nguồn lực còn có thể sử dụng. Một đội ngũ đã nhận nhiều trách nhiệm khó tiếp tục thực hiện thêm sáng kiến lớn trong cùng thời gian. Kết quả bước này nên làm rõ vấn đề cần giải quyết và những giới hạn của phương án.

Bước 3: Lựa chọn sáng kiến và sắp xếp ưu tiên

Từ các nhu cầu đã thu thập, hãy nhóm những đề xuất cùng giải quyết một vấn đề. Sau đó đánh giá giá trị kỳ vọng và nỗ lực thực hiện bằng các tiêu chí thống nhất. Những yêu cầu bắt buộc hoặc phụ thuộc nền tảng cần được xem xét riêng trước khi xếp thứ tự.

Nếu sử dụng phương pháp như RICE, đội ngũ cần hiểu các yếu tố về phạm vi ảnh hưởng, tác động, độ tin cậy và nỗ lực. Điểm số chỉ có ý nghĩa khi các ước tính được xây dựng trên cùng một cách hiểu. Không nên xem thứ hạng tính được là lý do duy nhất để quyết định.

Kết thúc bước này, hãy ghi cả những sáng kiến được chọn và những việc tạm hoãn. Mỗi quyết định cần có lý do ngắn gọn. Danh sách tạm hoãn giúp doanh nghiệp xem xét lại mà không phải đưa mọi đề xuất vào cùng một giai đoạn.

Bước 4: Phân chia giai đoạn theo nguồn lực

Sắp xếp các sáng kiến theo phụ thuộc và khả năng thực hiện của đội ngũ. Những việc tạo điều kiện cho bước sau cần được bố trí trước. Một số hoạt động có thể chạy song song khi không cùng phụ thuộc vào nhân sự hoặc đầu ra còn thiếu.

Cán cân nghiêng về chồng sáng kiến so với lịch năng lực đội ngũ khi chia giai đoạn roadmap theo nguồn lực
Khi tổng nhu cầu vượt khả năng đáp ứng, cần giảm phạm vi hoặc đổi thứ tự thay vì ép theo ngày mong muốn

Bạn nên tính cả công việc vận hành thường xuyên và những khoảng cần dự phòng. Nếu tổng nhu cầu vượt khả năng đáp ứng, hãy giảm phạm vi hoặc thay đổi thứ tự. Thời gian trên roadmap phải phản ánh các quyết định này thay vì chỉ dựa vào ngày doanh nghiệp mong muốn.

Bước 5: Thống nhất trách nhiệm và chỉ số đánh giá

Mỗi sáng kiến cần một người chịu trách nhiệm điều phối và báo cáo kết quả. Các bên cũng cần biết ai phê duyệt thay đổi và ai cung cấp những đầu ra liên quan. Khi xảy ra chậm trễ, cơ chế này giúp vấn đề được chuyển đến đúng nơi có thể quyết định.

Với chỉ số đánh giá, hãy thống nhất nguồn dữ liệu và thời điểm xem kết quả. Cần biết sáng kiến được đánh giá ngay khi hoàn thành hay sau một khoảng sử dụng. Một thay đổi về sản phẩm hoặc kênh tiếp thị thường cần dữ liệu thực tế trước khi có thể kết luận.

Bước 6: Trình bày, rà soát và cập nhật roadmap

Bạn có thể trình bày roadmap theo trục thời gian hoặc theo các nhóm hiện tại, tiếp theo và về sau. Một mẫu roadmap đơn giản nên thể hiện mục tiêu, sáng kiến, giai đoạn, người phụ trách và chỉ số. Người đọc có thể mở tài liệu chi tiết khi cần hiểu sâu hơn một hạng mục.

Ví dụ giả định, một doanh nghiệp phần mềm đặt mục tiêu tăng số yêu cầu demo đủ tiêu chuẩn từ 80 lên 120 mỗi tháng vào cuối tháng thứ sáu. Giai đoạn tháng 1–2 tập trung chuẩn hóa dữ liệu và kiểm chứng thông điệp. Giai đoạn tháng 3–4 thử nghiệm chiến dịch cùng hoạt động ra mắt tính năng đã sẵn sàng. Tháng 5–6 mở rộng những kênh thu hút được khách hàng đạt tiêu chí.

Bản trình bày cần được rà soát cùng những người tham gia thực hiện trước khi sử dụng. Sau đó duy trì lịch cập nhật và ghi lại lý do thay đổi. Nếu một giả định quan trọng không còn đúng, đội ngũ phải xem lại sáng kiến và nguồn lực liên quan thay vì chỉ dời ngày trên biểu đồ.

Ứng dụng roadmap marketing trong doanh nghiệp

Roadmap Marketing kết nối hoạt động tiếp thị với điều kiện sản phẩm và khả năng đáp ứng của đội ngũ bán hàng. Trong ví dụ doanh nghiệp phần mềm ở trên, lộ trình chỉ có giá trị khi các giai đoạn tạo ra dữ liệu để quyết định cách tiếp cận khách hàng tiếp theo.

Bốn bậc thang nối sản phẩm, chiến dịch, dữ liệu và đội bán hàng trong roadmap marketing
Roadmap marketing chỉ có giá trị khi mỗi giai đoạn tạo ra dữ liệu để quyết định cách tiếp cận tiếp theo

Xác định trọng tâm marketing theo từng giai đoạn

Mỗi giai đoạn nên tập trung vào một vấn đề kinh doanh rõ. Khi chưa biết nhóm khách hàng nào phản hồi tốt, doanh nghiệp cần ưu tiên nghiên cứu và kiểm chứng thông điệp. Khi đã có dữ liệu, đội ngũ mới có cơ sở chọn kênh để mở rộng.

Với ví dụ giả định, hai tháng đầu có thể tập trung tìm hiểu nhu cầu và thống nhất tiêu chí yêu cầu demo đủ tiêu chuẩn. Kết quả cần có là thông điệp đã được thử cùng hệ thống đo lường hoạt động ổn định. Đây là điều kiện để đánh giá các chiến dịch ở giai đoạn sau.

Phối hợp lịch phát triển và ra mắt sản phẩm

Marketing cần biết phạm vi sản phẩm có thể cung cấp và những điều kiện còn phải hoàn thành trước khi ra mắt. Lịch truyền thông nên được xây dựng cùng đội ngũ sản phẩm và vận hành. Những tài liệu giới thiệu cũng cần phản ánh đúng chức năng thực tế.

Nếu một tính năng còn đang thử nghiệm, roadmap có thể bố trí hoạt động tìm hiểu nhu cầu hoặc giới thiệu cho nhóm khách hàng giới hạn. Khi tính năng được xác nhận sẵn sàng, đội ngũ mới triển khai thông điệp rộng hơn. Cách phối hợp này giúp hạn chế việc thu hút nhu cầu mà doanh nghiệp chưa thể đáp ứng.

Chuẩn bị hoạt động bán hàng theo chiến dịch

Trước khi chiến dịch bắt đầu, Sales cần hiểu nhóm khách hàng mục tiêu và nội dung họ đã tiếp cận. Đội ngũ cũng cần tài liệu demo, tiêu chí sàng lọc và hướng dẫn xử lý các câu hỏi thường gặp. Những việc chuẩn bị này nên có mốc hoàn thành trên lộ trình.

Trong quá trình triển khai, Marketing và Sales cần thống nhất cách bàn giao khách hàng. Phải biết ai nhận thông tin và phản hồi trong khoảng thời gian nào. Dữ liệu về chất lượng khách hàng cùng lý do chưa chuyển đổi sẽ giúp hai bên cải thiện chiến dịch.

Theo dõi kết quả để điều chỉnh kênh và ngân sách

Việc điều chỉnh ngân sách cần dựa vào mục tiêu của từng giai đoạn. Nếu mục tiêu là tăng yêu cầu demo đủ tiêu chuẩn, số lượt nhấp hoặc tổng số biểu mẫu gửi về chưa đủ để quyết định. Doanh nghiệp phải xem thêm tỷ lệ đạt tiêu chí và khả năng chuyển sang cơ hội bán hàng.

Phễu bốn tầng từ lượt nhấp, biểu mẫu đến demo đạt chuẩn và cơ hội bán hàng trong roadmap marketing
Ngân sách nên dồn cho kênh tạo demo đạt chuẩn và cơ hội bán hàng chứ không chỉ cho nhiều lượt nhấp

Khi một kênh tạo nhiều liên hệ nhưng chất lượng thấp, hãy kiểm tra thông điệp và cách chọn đối tượng trước khi mở rộng. Với kênh tạo cơ hội tốt, doanh nghiệp vẫn cần xem khả năng đáp ứng của Sales. Tăng ngân sách quá nhanh có thể làm chậm phản hồi và ảnh hưởng đến kết quả.

Các chỉ số cũng cần được đọc theo thời gian chuyển đổi của khách hàng. Một chiến dịch mới chưa chắc đã có đủ dữ liệu doanh thu ngay trong tuần đầu. Đội ngũ nên thống nhất thời điểm đánh giá và theo dõi cùng nhóm khách hàng đã được tiếp cận để tránh kết luận quá sớm.

Công cụ hỗ trợ xây dựng roadmap

Công cụ phù hợp giúp đội ngũ trình bày và cập nhật lộ trình thuận tiện hơn. Bạn nên lựa chọn theo cách làm việc hiện tại và những vấn đề đang cần giải quyết.

Bảng tính cho roadmap đơn giản

Microsoft Excel hoặc Google Sheets có thể hỗ trợ roadmap với số lượng sáng kiến vừa phải. Bạn có thể tạo các cột cho mục tiêu, giai đoạn, người phụ trách và trạng thái. Bộ lọc hoặc màu sắc giúp xem những hạng mục theo nhóm công việc.

Khi sử dụng bảng tính, hãy thống nhất nơi lưu bản chính và người được chỉnh sửa. Những cột quan trọng nên có hướng dẫn điền để tránh mỗi người ghi theo một cách. Nếu có nhiều phụ thuộc hoặc nhiều nhóm cập nhật, cần xem khả năng duy trì dữ liệu của bảng hiện tại.

Công cụ trực quan để trình bày và cộng tác

Miro có thể hỗ trợ đội ngũ sắp xếp ý tưởng và trình bày lộ trình trong một không gian cộng tác. Các nhóm có thể trao đổi về sáng kiến hoặc giai đoạn trước khi chốt phương án. Hình thức trực quan hữu ích khi cần làm rõ mối liên hệ giữa những phần công việc.

Sau buổi thảo luận, cần chuyển những nội dung đã thống nhất thành thông tin có người phụ trách và trạng thái rõ. Một bảng với nhiều ghi chú chưa cho biết đội ngũ đã quyết định thực hiện việc gì. Việc quản lý quyền chỉnh sửa và bản được phê duyệt vẫn cần được duy trì.

Bảng ghi chú rời rạc được sắp thành bảng roadmap có người phụ trách, trạng thái và bản đã duyệt
Sau buổi thảo luận, ý tưởng đã chốt cần có người phụ trách và trạng thái rõ mới thành kế hoạch

Phần mềm quản lý sản phẩm và dự án

Aha! Roadmaps và Productboard có thể hỗ trợ kết nối định hướng sản phẩm với các sáng kiến hoặc thông tin khách hàng. Jira hỗ trợ quản lý công việc và có các khả năng lập kế hoạch cho nhiều nhóm tùy phiên bản sử dụng. Việc lựa chọn cần dựa vào loại dữ liệu đội ngũ muốn quản lý.

Khi tìm phần mềm vẽ roadmap, hãy kiểm tra khả năng kết nối với hệ thống đang dùng. Nếu phải nhập cùng một dữ liệu ở nhiều nơi, roadmap có thể nhanh chóng lệch khỏi tình trạng thực tế. Các tính năng về phụ thuộc, phân quyền và lịch sử thay đổi cũng cần được xem cùng gói sản phẩm dự kiến sử dụng.

Tiêu chí lựa chọn theo nhu cầu đội ngũ

Trước khi chọn công cụ, hãy xác định ai cập nhật và ai chỉ cần xem roadmap. Tiếp theo xem số lượng nhóm, mức độ phụ thuộc và tần suất thay đổi. Những nhu cầu này giúp làm rõ tính năng nào thực sự cần có.

Bạn có thể dùng thử bằng một lộ trình đang triển khai để kiểm tra thao tác thường gặp. Hãy thử thay đổi ưu tiên, ghi một phụ thuộc và chia sẻ bản xem cho người liên quan. Công cụ đáp ứng được những việc này với ít thao tác sẽ dễ được sử dụng đều đặn hơn.

3 mẫu roadmap tham khảo cho doanh nghiệp

Ba mẫu dưới đây sử dụng tình huống giả định để minh họa cách trình bày lộ trình. Bạn có thể thay mục tiêu, thời gian và người phụ trách theo điều kiện thực tế của doanh nghiệp.

Mẫu roadmap phát triển sản phẩm

Mẫu này dành cho doanh nghiệp muốn cải thiện trải nghiệm ban đầu của người dùng phần mềm. Mục tiêu giả định là tăng tỷ lệ hoàn thành đăng ký từ 50% lên 65% sau sáu tháng.

Giai đoạn dự kiếnƯu tiênSáng kiến chínhKết quả cần đạtNgười chủ trì
Tháng 1–2Xác định nguyên nhân người dùng bỏ dởPhân tích hành vi đăng ký và tìm hiểu khó khăn của người dùngXác định những trở ngại cần xử lý trước và thống nhất cách đo kết quảQuản lý sản phẩm
Tháng 3–4Kiểm chứng phương án cải thiệnThử nghiệm đơn giản hóa biểu mẫu và hướng dẫn bắt đầu sử dụngChọn được phương án giúp cải thiện tỷ lệ hoàn thành mà vẫn thu thập đủ thông tin cần thiếtQuản lý sản phẩm phối hợp với UX và kỹ thuật
Tháng 5–6Mở rộng phương án hiệu quảTriển khai cải tiến và tiếp tục xử lý những điểm gây gián đoạnTỷ lệ hoàn thành đăng ký đạt 65% vào cuối tháng thứ sáuQuản lý sản phẩm

Các tính năng cụ thể được lựa chọn sau khi xác định rõ vấn đề của người dùng. Nếu thử nghiệm chưa tạo ra cải thiện, đội ngũ cần xem lại giải pháp trước khi triển khai rộng.

Mẫu roadmap Marketing

Mẫu này phù hợp với doanh nghiệp phần mềm muốn tăng lượng khách hàng tiềm năng cho đội ngũ bán hàng. Mục tiêu giả định là tăng số yêu cầu demo đủ tiêu chuẩn từ 80 lên 120 mỗi tháng vào cuối tháng thứ sáu.

Giai đoạn dự kiếnƯu tiênSáng kiến chínhKết quả cần đạtNgười chủ trì
Tháng 1–2Hiểu khách hàng và chuẩn hóa đo lườngNghiên cứu nhu cầu và kiểm chứng thông điệp. Thống nhất tiêu chí demo đủ tiêu chuẩnCó thông điệp phù hợp và dữ liệu theo dõi từ nguồn khách hàng đến kết quả xử lýTrưởng bộ phận Marketing
Tháng 3–4Tìm kênh tiếp cận hiệu quảThử nghiệm chiến dịch trên các kênh được lựa chọn và hoàn thiện cách bàn giao khách hàngXác định kênh tạo demo đạt chuẩn với chi phí trong giới hạn đã thống nhấtTrưởng bộ phận Marketing phối hợp với Sales
Tháng 5–6Mở rộng những hướng đã được kiểm chứngTăng nguồn lực cho kênh hiệu quả và cải thiện quá trình đăng ký demoĐạt 120 yêu cầu demo đủ tiêu chuẩn trong tháng thứ sáuTrưởng bộ phận Marketing

Ngân sách được điều chỉnh theo chất lượng khách hàng và khả năng tiếp nhận của Sales. Những kênh tạo nhiều liên hệ nhưng ít khách hàng phù hợp cần được xem lại trước khi tăng đầu tư.

Mẫu roadmap triển khai hệ thống CRM

Mẫu này dành cho doanh nghiệp triển khai hệ thống quản lý quan hệ khách hàng trong bốn tháng. Mục tiêu là đưa dữ liệu khách hàng và quá trình theo dõi cơ hội bán hàng vào một hệ thống thống nhất.

Giai đoạn dự kiếnƯu tiênSáng kiến chínhMốc cần đạtNgười chủ trì
Tháng 1Thống nhất nhu cầu sử dụngKhảo sát quy trình bán hàng và xác định phạm vi triển khaiYêu cầu nghiệp vụ được phê duyệt và có người đại diện từng bộ phận tham giaQuản lý dự án
Tháng 2Chuẩn bị dữ liệu và hệ thốngLàm sạch dữ liệu khách hàng. Cấu hình quy trình và phân quyềnDữ liệu cùng các chức năng cần thiết sẵn sàng cho sử dụng thửPhụ trách công nghệ
Tháng 3Kiểm chứng trong hoạt động thực tếCho một nhóm Sales sử dụng thử và ghi nhận vấn đềQuy trình được kiểm tra và các lỗi ảnh hưởng đến công việc được xử lýQuản lý Sales
Tháng 4Đưa hệ thống vào sử dụng chính thứcĐào tạo người dùng và bàn giao trách nhiệm vận hànhHệ thống được nghiệm thu và có đầu mối hỗ trợ sau triển khaiQuản lý dự án

Mốc sử dụng thử phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu và mức độ sẵn sàng của hệ thống. Nếu các điều kiện này chưa đạt, doanh nghiệp cần xử lý trước khi mở rộng cho toàn bộ đội ngũ.

Những sai lầm khi xây dựng và sử dụng roadmap

Roadmap có thể mất giá trị khi nội dung thiếu căn cứ hoặc không được sử dụng trong quá trình ra quyết định. Những sai lầm dưới đây thường liên quan đến cách chọn ưu tiên và duy trì lộ trình.

Khiên đỏ trước bảng roadmap cạnh danh sách kiểm tra căn cứ ưu tiên, quyết định và lịch duy trì
Roadmap mất giá trị khi thiếu căn cứ chọn ưu tiên hoặc không được dùng trong lúc ra quyết định

Liệt kê hoạt động nhưng thiếu mục tiêu

Một roadmap có thể ghi đủ các việc như chạy quảng cáo hoặc phát triển tính năng nhưng không cho biết kết quả muốn đạt. Khi đó, đội ngũ dễ đánh giá thành công bằng số việc đã hoàn thành. Doanh nghiệp khó xác định hoạt động nào nên tiếp tục đầu tư.

Để sửa, hãy ghi mục tiêu của từng nhóm hoạt động và cách quan sát kết quả. Một sáng kiến cần giải thích được vấn đề đang xử lý. Nếu chưa làm rõ mối liên hệ với mục tiêu, đội ngũ nên xem xét lại trước khi đưa vào lộ trình.

Đưa quá nhiều ưu tiên vượt khả năng thực hiện

Khi nhiều sáng kiến cùng được xếp vào giai đoạn đầu, nhân sự phải chia thời gian cho quá nhiều việc. Những hạng mục phụ thuộc vào cùng một nhóm có thể kéo dài dù từng ước tính riêng đều hợp lý. Trạng thái ưu tiên cao vì thế không còn giúp lựa chọn công việc.

Hãy xem tổng nhu cầu nguồn lực và quyết định việc nào thực hiện trước. Những việc còn lại cần có lý do tạm hoãn cùng điều kiện để xem xét lại. Quyết định này giúp đội ngũ tập trung và hiểu rõ phạm vi có thể cam kết.

Bỏ qua trách nhiệm và phụ thuộc giữa các bộ phận

Một roadmap ghi tên nhiều phòng ban nhưng không có người điều phối dễ phát sinh chờ đợi. Mỗi bên có thể cho rằng bên khác đang xử lý hoặc chưa biết mình cần cung cấp đầu ra nào. Công việc bị chậm mà không có nơi nhận trách nhiệm giải quyết.

Với từng phụ thuộc quan trọng, hãy ghi bên cung cấp và điều kiện bàn giao. Người chịu trách nhiệm sáng kiến cần theo dõi những điểm này trong các buổi rà soát. Khi một đầu ra thay đổi, các bên liên quan phải được biết để điều chỉnh phần việc tiếp theo.

Biến thời gian dự kiến thành cam kết cứng

Những mốc xa thường được xây dựng khi phạm vi và độ khó chưa được hiểu đầy đủ. Nếu ngày dự kiến được truyền đạt như một cam kết chắc chắn, đội ngũ có thể bị thúc đẩy hoàn thành bằng cách giảm chất lượng hoặc bỏ qua vấn đề mới. Người nhận thông tin cũng dễ có kỳ vọng sai.

Roadmap nên thể hiện rõ mức độ chắc chắn và các giả định ảnh hưởng đến thời gian. Với hạng mục còn nghiên cứu, có thể dùng khoảng thời gian hoặc giai đoạn dự kiến. Khi đã đủ thông tin, doanh nghiệp mới xác nhận phạm vi cùng thời hạn cụ thể.

Đường đi với cột mốc gần cắm cờ đỏ có ngày cụ thể và cột mốc xa mờ dạng khoảng thời gian trên roadmap
Mốc xa trên roadmap nên ghi dạng khoảng thời gian kèm giả định, chỉ chốt thời hạn khi đã đủ thông tin

Những mốc thực sự cố định vẫn cần được quản lý rõ. Đó có thể là nghĩa vụ đã thống nhất hoặc thời điểm sự kiện không thể thay đổi. Khi nguồn lực không đáp ứng, người phụ trách phải báo sớm để quyết định về phạm vi và phương án thực hiện.

Không cập nhật theo dữ liệu và phản hồi

Một roadmap được xây dựng đầu năm có thể không còn phản ánh nhu cầu sau vài tháng. Khách hàng thay đổi yêu cầu hoặc doanh nghiệp phát hiện giải pháp ban đầu chưa hiệu quả. Nếu vẫn giữ nguyên lộ trình, nguồn lực có thể tiếp tục đi vào hướng không còn cần thiết.

Việc cập nhật nên có lịch và người chịu trách nhiệm tổng hợp thông tin. Mỗi thay đổi cần ghi lý do cùng ảnh hưởng đến mục tiêu hoặc nguồn lực. Những điều chỉnh lớn phải được trao đổi với các bên liên quan để mọi người tiếp tục làm việc trên cùng một định hướng.

Kết luận

Roadmap giúp doanh nghiệp kết nối mục tiêu với những ưu tiên có thể triển khai theo từng giai đoạn. Một lộ trình hữu ích cần thể hiện được lý do lựa chọn sáng kiến và điều kiện về nguồn lực, trách nhiệm cũng như kết quả cần đánh giá.

Bạn có thể bắt đầu với một phạm vi nhỏ và những thông tin đủ rõ để đội ngũ cùng sử dụng. Khi roadmap được cập nhật từ dữ liệu thực tế, doanh nghiệp có cơ sở vững hơn để quyết định việc gì nên tiếp tục và việc gì cần thay đổi.

Bài viết liên quan