← Về trang Kiến thức

AR (Augmented Reality) là gì? Ứng dụng của công nghệ AR

Công nghệ • Kiến thức
Điện thoại hiển thị ghế ảo đặt trên sàn thật qua camera, cạnh máy tính bảng và kính thông minh, minh họa AR

Hiểu AR là gì sẽ giúp bạn hình dung cách một chiếc ghế ảo xuất hiện trong phòng hoặc mô hình học tập hiện lên từ trang sách. Công nghệ này bổ sung nội dung số vào cảnh vật đang quan sát để người dùng xem và tương tác ngay trong môi trường thật.

Trải nghiệm có thuận tiện hay không còn phụ thuộc vào thiết bị và cách thiết kế nội dung. Sansan Academy sẽ cùng bạn tìm hiểu nguyên lý hoạt động, ứng dụng và những điều cần kiểm tra khi sử dụng AR trên điện thoại.

AR là gì?

AR (Augmented Reality), hay thực tế tăng cường, là công nghệ kết hợp nội dung số với môi trường thật và cho phép người dùng tương tác trong thời gian thực. Nội dung có thể là mô hình 3D, hình ảnh hoặc thông tin được hiển thị gắn với vật thể, vị trí hay khu vực mà thiết bị nhận diện.

Trên điện thoại, ứng dụng AR thường sử dụng camera để thu nhận cảnh vật rồi bổ sung nội dung lên hình ảnh hiển thị. Khi bạn di chuyển quanh một mô hình đặt trên sàn, hệ thống cập nhật vị trí và phối cảnh để tạo cảm giác đối tượng vẫn ở đúng chỗ trong phòng.

Công nghệ thực tế tăng cường AR cũng có thể được triển khai qua máy tính bảng hoặc thiết bị đeo phù hợp. Khả năng nhận diện không gian và mức tương tác thay đổi theo từng ứng dụng. Vì vậy, xem một mô hình 3D trên màn hình chưa đủ để xác định bạn đang trải nghiệm AR nếu nội dung đó chưa được kết hợp với môi trường thực.

So sánh mô hình 3D trên nền trống với ghế ảo đặt trên sàn thật qua camera, khác biệt cốt lõi của AR
Chỉ khi nội dung số gắn với môi trường thật qua camera, trải nghiệm mới được xem là thực tế tăng cường

Lợi ích của AR đối với trải nghiệm và khả năng tiếp nhận thông tin

AR giúp đặt thông tin vào bối cảnh mà người dùng đang quan sát để những nội dung khó hình dung qua mô tả trở nên trực quan hơn. Khi xem nội thất trong phòng hoặc mô hình cấu tạo trên bàn học, bạn có thêm góc nhìn về kích thước và mối quan hệ giữa các bộ phận.

Khả năng tương tác còn cho phép người dùng chủ động khám phá theo nhu cầu. Họ có thể xoay mô hình hoặc chọn một bộ phận để xem giải thích nếu ứng dụng hỗ trợ. Trong học tập, những thao tác này có thể đi cùng câu hỏi và nhiệm vụ. Người học có cơ hội kiểm tra mình đã hiểu nội dung đến đâu khi thực hiện yêu cầu.

Để tạo ra lợi ích, nội dung AR cần phục vụ một mục tiêu rõ ràng. Hiệu ứng đẹp có thể thu hút sự chú ý ban đầu nhưng chưa bảo đảm người dùng hiểu đúng hoặc hoàn thành công việc tốt hơn. Với từng ứng dụng, cần đánh giá kết quả thực tế như khả năng nhận biết thông tin hay thực hiện nhiệm vụ sau trải nghiệm.

Phân biệt thực tế tăng cường AR và thực tế ảo VR

VR (Virtual Reality), hay thực tế ảo, tạo môi trường mô phỏng để người dùng trải nghiệm và tương tác. Bảng dưới đây giúp phân biệt trọng tâm của AR và VR để bạn lựa chọn theo nhu cầu.

Tiêu chíThực tế tăng cường ARThực tế ảo VR
Quan hệ với môi trường thậtBổ sung nội dung số vào môi trường mà người dùng đang quan sátĐưa người dùng vào một môi trường mô phỏng bằng kỹ thuật số
Không gian trải nghiệmGắn nội dung với vật thể hoặc vị trí trong bối cảnh thựcTổ chức trải nghiệm chủ yếu trong không gian ảo
Thiết bị thường gặpĐiện thoại, máy tính bảng hoặc kính hỗ trợ ARKính VR cùng bộ điều khiển hoặc phương thức tương tác được hỗ trợ
Nhu cầu dữ liệu môi trườngCó thể cần camera và cảm biến để nhận diện hình ảnh hoặc không gianCần theo dõi chuyển động để cập nhật góc nhìn và thao tác trong môi trường ảo
Tình huống minh họaXem một chiếc bàn ảo trong căn phòng thậtTham quan một căn phòng được mô phỏng hoàn toàn
Mục đích sử dụng điển hìnhBổ sung hướng dẫn hoặc thông tin trong bối cảnh đang cóTạo môi trường mô phỏng để trải nghiệm hoặc luyện tập

Một số thiết bị có thể hỗ trợ nhiều chế độ nên tên của chiếc kính chưa cho biết bạn đang dùng AR hay VR. Khi chọn giải pháp, hãy xác định người sử dụng cần tiếp tục quan sát môi trường thật hay cần một không gian mô phỏng cho nhiệm vụ.

Nguyên lý hoạt động của công nghệ AR

Một trải nghiệm AR cần kết hợp dữ liệu về môi trường với nội dung số được thiết kế sẵn. Các bước nhận diện và hiển thị được cập nhật liên tục để nội dung phù hợp với góc nhìn và thao tác của người dùng.

Ba chặng thu nhận hình ảnh, neo vị trí và hiển thị tương tác trong nguyên lý hoạt động của AR
Nhận diện và hiển thị được cập nhật liên tục để nội dung số khớp với góc nhìn và thao tác

Thu nhận hình ảnh và theo dõi môi trường thực

Với AR trên điện thoại, camera ghi nhận hình ảnh để hệ thống tìm những đặc điểm có thể nhận diện. Tùy cách triển khai, dữ liệu từ cảm biến chuyển động cũng được sử dụng để ước tính thiết bị đang di chuyển và xoay theo hướng nào.

Một nghiên cứu công bố trên Tạp chí Khoa học Đại học Cần Thơ năm 2017 đã xây dựng trò chơi tic-tac-toe ứng dụng AR bằng kỹ thuật xử lý ảnh. Nhóm tác giả phát hiện các đường của bàn cờ rồi nhận dạng dấu X mà người chơi đánh, với kết quả chính xác hơn 98% trong thực nghiệm được báo cáo. Con số này thuộc nhiệm vụ nhận dạng của nghiên cứu và không đại diện cho độ chính xác của mọi hệ thống AR.

Trong những ứng dụng theo dõi không gian, thiết bị có thể vừa ước tính vị trí vừa xây dựng bản đồ môi trường bằng kỹ thuật SLAM. Cách thực hiện cụ thể phụ thuộc vào nền tảng và loại dữ liệu mà ứng dụng sử dụng.

Nhận diện không gian và xác định vị trí nội dung số

Hệ thống xác định nơi nội dung số sẽ xuất hiện dựa trên một hình ảnh tham chiếu hoặc bề mặt như sàn và mặt bàn. Một số trải nghiệm còn kết hợp thông tin vị trí địa lý để đặt nội dung ở khu vực phù hợp.

Trong ARCore, Google sử dụng điểm neo (anchor) để giúp đối tượng ảo duy trì vị trí và hướng trong không gian. Khi ước tính về môi trường được cập nhật, vị trí của các đối tượng gắn với điểm neo cũng được điều chỉnh tương ứng. Cơ chế này hỗ trợ cảm giác vật thể số vẫn nằm ở nơi đã đặt khi thiết bị di chuyển.

Việc nhận diện vẫn có thể thay đổi khi hệ thống thu thập thêm thông tin. Nếu mô hình bị lệch hoặc trôi khỏi vị trí, ứng dụng có thể cần quét lại môi trường trước khi người dùng tiếp tục.

Hiển thị nội dung và cập nhật theo tương tác

Ứng dụng kết hợp nội dung số với hình ảnh môi trường rồi cập nhật phối cảnh của mô hình khi thiết bị di chuyển. Tùy tính năng, hệ thống còn dùng thông tin ánh sáng hoặc độ sâu để nội dung hòa hợp hơn với cảnh thật.

Tài liệu Unity mô tả các công cụ AR hỗ trợ chuyển thao tác chạm trên màn hình thành tương tác với đối tượng. Những thao tác được hỗ trợ gồm đặt, chọn, di chuyển, xoay và thay đổi kích thước mô hình. Đây là phần kết nối hành động của người dùng với cách nội dung AR được hiển thị.

Không phải ứng dụng nào cũng cung cấp toàn bộ các thao tác này. Khi trải nghiệm, bạn cần xem hướng dẫn để biết đối tượng có thể di chuyển hoặc thay đổi những thuộc tính nào.

Các hình thức triển khai AR phổ biến

AR có thể được kích hoạt và định vị nội dung theo nhiều cách. Hai hướng thường gặp dưới đây dựa trên việc hệ thống có cần nhận diện một điểm đánh dấu đã xác định trước hay không.

Ngã rẽ giữa AR dựa trên thẻ in điểm đánh dấu và AR quét bề mặt không cần điểm đánh dấu
Hai hướng triển khai khác nhau ở chỗ hệ thống có cần một mẫu in định sẵn để đặt nội dung hay không

AR dựa trên điểm đánh dấu

AR dựa trên điểm đánh dấu sử dụng một hình ảnh hoặc mẫu tham chiếu như thẻ học tập hay hình in trên bao bì để xác định nơi hiển thị nội dung. Khi camera nhận diện được mẫu, ứng dụng đặt nội dung số theo vị trí và hướng của mẫu đó.

Cách triển khai này giúp gắn trải nghiệm với một vật mang thông tin cụ thể. Chất lượng bản in và khả năng nhìn thấy mẫu ảnh hưởng đến việc nhận diện. Nếu điểm đánh dấu bị che hoặc hình ảnh quá mờ, nội dung có thể hiển thị thiếu ổn định.

Khóa học AI

Hiểu cách chọn bài toán, thiết kế quy trình và dùng AI có kiểm soát trong công việc hằng ngày.

Xem khóa học

Mã QR có thể được dùng để mở đường dẫn đến trải nghiệm AR. Tuy nhiên, việc quét QR chỉ để đọc một trang thông tin chưa phải là trải nghiệm thực tế tăng cường.

AR không cần điểm đánh dấu

AR không cần điểm đánh dấu không yêu cầu người dùng đưa camera vào một mẫu in cố định. Ứng dụng có thể dựa vào đặc điểm không gian hoặc khuôn mặt hay dữ liệu vị trí để xác định nơi đặt nội dung.

Trải nghiệm này vẫn cần dữ liệu để định vị và theo dõi môi trường. Một số ứng dụng yêu cầu di chuyển camera để nhận diện bề mặt trước khi đặt vật thể. Với trải nghiệm dựa trên vị trí, độ chính xác còn phụ thuộc vào các nguồn định vị và khả năng hỗ trợ tại khu vực sử dụng.

Ứng dụng của công nghệ AR trong thực tế

Ứng dụng của AR trải rộng từ việc trình bày thông tin đến hỗ trợ quan sát và thực hiện nhiệm vụ. Các tình huống dưới đây cho thấy cách công nghệ có thể được thiết kế theo mục đích sử dụng cụ thể.

Minh họa kiến thức trong giáo dục và đào tạo

AR có thể đưa mô hình cấu tạo hoặc hiện tượng khó quan sát lên trang học liệu và không gian lớp học. Với nội dung được thiết kế phù hợp, người học thay đổi góc nhìn để tìm hiểu hình dạng và mối liên hệ giữa các bộ phận.

Giáo viên nên gắn mô hình với câu hỏi hoặc nhiệm vụ cụ thể. Chẳng hạn, người học cần xác định một bộ phận rồi giải thích chức năng thay vì chỉ xoay mô hình để xem. Nội dung hiển thị phải chính xác và phù hợp với mục tiêu bài học.

Hiệu quả cần được kiểm tra qua mức độ hiểu và khả năng vận dụng sau hoạt động. Sự hứng thú trong lúc sử dụng là một tín hiệu về trải nghiệm nhưng chưa đủ để kết luận kết quả học tập đã cải thiện.

Thử sản phẩm và bố trí nội thất trước khi mua

AR cho phép người dùng xem hình dáng và cách sản phẩm kết hợp với bối cảnh của mình như đặt bàn vào phòng hoặc thử kính trên khuôn mặt. Kết quả phụ thuộc vào chất lượng mô hình và cách ứng dụng căn chỉnh nội dung.

Với nội thất, bạn vẫn cần đối chiếu kích thước công bố và đo lại không gian thực. Màu sắc cùng bề mặt hiển thị trên màn hình có thể khác cảm nhận trực tiếp. AR nên hỗ trợ việc cân nhắc sản phẩm và đi cùng thông tin kỹ thuật trước khi quyết định mua.

Phòng thu nhỏ với bàn ảo trên điện thoại, thước dây đo tường và thẻ kích thước khi thử nội thất bằng AR
AR giúp hình dung chỗ đặt món đồ, nhưng vẫn cần đo phòng thật và đối chiếu kích thước công bố

Tạo trải nghiệm tương tác trong marketing

Doanh nghiệp có thể thiết kế mô hình và thông tin tương tác xuất hiện khi khách hàng quét bao bì hoặc mở trải nghiệm trên điện thoại. Hoạt động cần gắn với điều khách hàng muốn biết về sản phẩm hoặc thương hiệu.

Trước khi triển khai, nhóm phụ trách nên thử trên những thiết bị mà khách hàng thường sử dụng. Thời gian tải và cách bắt đầu trải nghiệm ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành tương tác. Việc đánh giá cần xem người dùng đã tiếp nhận thông tin gì và có thực hiện hành động mong muốn hay không.

Kết hợp trò chơi với không gian thực

Trong trò chơi AR, người dùng có thể di chuyển thiết bị và thao tác với nhân vật hoặc vật phẩm số được đưa vào khung cảnh qua camera. Một số thiết kế còn sử dụng vị trí địa lý để kết nối hoạt động trong trò chơi với địa điểm thực.

Không gian chơi cần đủ an toàn để người dùng quan sát cả môi trường xung quanh. Nội dung trò chơi cũng nên được thiết kế để tránh khuyến khích di chuyển vào khu vực không phù hợp. Khi sử dụng, cần dừng thao tác nếu phải qua đường hoặc xử lý tình huống đòi hỏi chú ý trực tiếp.

Hỗ trợ quan sát giải phẫu và đào tạo y khoa

Trong đào tạo y khoa, AR có thể hiển thị mô hình giải phẫu và cho phép quan sát các lớp cấu trúc theo thiết kế bài học. Người học xác định vị trí tương đối của cơ quan rồi xem phần giải thích liên quan. Mô hình cần được kiểm tra về độ chính xác chuyên môn trước khi sử dụng.

Hoạt động mô phỏng nên đi cùng hướng dẫn và đánh giá của người phụ trách đào tạo. Một trải nghiệm giúp quan sát cấu trúc chưa đủ để chứng minh người học đã thành thạo kỹ năng lâm sàng. Những ứng dụng phục vụ can thiệp trên người bệnh còn có yêu cầu kiểm chứng riêng về độ chính xác và an toàn.

Hiển thị hướng dẫn lắp ráp và bảo trì thiết bị

AR có thể gắn nhãn hoặc chỉ dẫn theo từng bước vào khu vực đang được quan sát để người thực hiện tìm đúng bộ phận. Nội dung cần tương ứng với đúng loại thiết bị và phiên bản đang sử dụng.

Sai lệch vị trí hiển thị có thể khiến người dùng hiểu nhầm nơi cần thao tác. Vì vậy, các bước ảnh hưởng đến an toàn phải có cách xác nhận bằng thông tin trên thiết bị và quy trình kỹ thuật. AR cần được triển khai cùng cơ chế cập nhật tài liệu khi sản phẩm thay đổi.

Kính lúp soi mũi tên chỉ dẫn AR bị lệch sang sai van trên bảng thiết bị khi lắp ráp và bảo trì
Một mũi tên lệch vị trí có thể khiến người làm thao tác sai chỗ, nên bước an toàn phải được xác nhận lại

Dẫn đường và bổ sung thông tin tại điểm tham quan

AR có thể hiển thị mũi tên hoặc thông tin về hiện vật ngay trong khung cảnh người dùng đang nhìn. Một mô hình phục dựng cũng có thể được đặt tại vị trí phù hợp để hỗ trợ hình dung về công trình trước đây. Nội dung lịch sử cần phân biệt phần có căn cứ với phần diễn giải hoặc tái dựng.

Với chức năng dẫn đường, trải nghiệm phụ thuộc vào khả năng xác định vị trí và hướng nhìn. Ứng dụng cần hỗ trợ khi tín hiệu chưa đủ chính xác thay vì tiếp tục hiển thị chỉ dẫn thiếu tin cậy. Người dùng nên đối chiếu biển báo và điều kiện thực tế khi di chuyển.

Những hạn chế khi ứng dụng công nghệ AR

Chất lượng trải nghiệm AR chịu tác động từ thiết bị và môi trường sử dụng. Đơn vị triển khai cần kiểm tra những điều kiện này cùng chi phí nội dung và cách xử lý dữ liệu trước khi mở rộng.

Con đường bốn rào chắn: thiết bị, độ chính xác, chi phí nội dung và quyền riêng tư khi ứng dụng AR
Thiết bị, môi trường, chi phí nội dung và dữ liệu cá nhân đều cần được kiểm tra trước khi mở rộng

Khả năng tương thích và hiệu năng thiết bị

Một điện thoại có camera chưa chắc đã đáp ứng yêu cầu của mọi ứng dụng AR. Khả năng theo dõi chuyển động và xử lý đồ họa cần phù hợp với tính năng được triển khai. Ngay trên cùng một nền tảng, một số thiết bị có thể không hỗ trợ đầy đủ chức năng.

Google cho biết quá trình chứng nhận thiết bị ARCore kiểm tra chất lượng camera và cảm biến chuyển động cùng kiến trúc phần cứng. Thiết bị cũng cần bộ xử lý đủ khả năng để thực hiện tính toán trong thời gian thực. Những yêu cầu này giải thích vì sao phải kiểm tra mẫu máy được hỗ trợ trước khi dùng một trải nghiệm ARCore.

Khi ứng dụng tải mô hình nặng, người dùng có thể gặp độ trễ hoặc máy nóng hơn. Nhóm triển khai nên thử trên các thiết bị đại diện cho người dùng thực tế. Cần có thông báo rõ khi tính năng AR không hoạt động. Phương án xem ảnh hoặc mô hình thông thường có thể giúp người dùng tiếp tục tìm hiểu nội dung.

Độ chính xác khi nhận diện môi trường

AR có thể khó theo dõi khi hình ảnh thiếu đặc điểm nhận diện hoặc môi trường thay đổi nhiều. Nội dung số khi đó có thể rung, lệch hoặc mất vị trí đã đặt. Mức ảnh hưởng thay đổi theo cảm biến và cách xử lý của từng hệ thống.

Tài liệu Microsoft về hệ tọa độ trong thiết bị thực tế hỗn hợp nêu những tình huống gây thiếu dữ liệu theo dõi như phòng tối hoặc cảm biến bị che. Môi trường có ít chi tiết bề mặt cũng có thể làm giảm khả năng xác định vị trí. Đây là những điều kiện cần lưu ý khi đặt nội dung số gắn với không gian thật.

Ứng dụng nên thông báo khi chất lượng theo dõi giảm và hướng dẫn người dùng quét lại. Với nhiệm vụ cần kích thước chính xác, kết quả AR phải được kiểm tra bằng phương pháp đo phù hợp trước khi sử dụng.

Chi phí xây dựng và cập nhật nội dung

Chi phí AR gồm phần phát triển trải nghiệm và phần sản xuất nội dung số. Một mô hình sản phẩm có thể cần thu thập ảnh rồi dựng hình và kiểm tra kích thước trước khi tích hợp. Khi sản phẩm thay đổi, các mô hình và thông tin liên quan cũng phải được cập nhật.

Băng chuyền chụp ảnh nhiều góc, dựng mô hình, kiểm tra kích thước rồi đưa vào thư viện nội dung AR
Mỗi mô hình sản phẩm phải qua nhiều khâu chuẩn bị, nên chi phí AR nằm nhiều ở nội dung chứ không chỉ ở ứng dụng

Trong hướng dẫn thuê đối tác tạo mô hình 3D, Shopify yêu cầu ảnh sản phẩm từ nhiều góc cùng số đo chi tiết. Những bản vẽ kỹ thuật hoặc tệp CAD cũng có thể được cung cấp để hỗ trợ quá trình dựng. Các yêu cầu này cho thấy nội dung dùng cho trải nghiệm sản phẩm cần có khâu chuẩn bị dữ liệu và kiểm tra trước khi xuất bản

Doanh nghiệp nên bắt đầu với nhóm nội dung có mục tiêu sử dụng rõ và tính đến chi phí bảo trì. Những phần có thể dùng lại cần được tổ chức thành thư viện thay vì làm mới toàn bộ cho mỗi hoạt động. Mỗi nhóm nội dung nên có người chịu trách nhiệm cập nhật. Kết quả trải nghiệm sẽ giúp xác định phạm vi đáng đầu tư tiếp.

Quyền riêng tư khi sử dụng camera và dữ liệu vị trí

Ứng dụng AR có thể cần quyền camera để nhận diện cảnh vật và quyền vị trí cho một số trải nghiệm. Dữ liệu được xử lý trên thiết bị hay gửi đến dịch vụ khác tùy kiến trúc. Người dùng cần biết thông tin nào được thu thập và được dùng cho mục đích gì.

Với ARCore Cloud Anchors hoặc Geospatial API, Google yêu cầu ứng dụng thông báo rằng dữ liệu cảm biến như camera và vị trí được Google xử lý để cung cấp phiên trải nghiệm. Yêu cầu này áp dụng cho các chức năng được nêu trong tài liệu. Không nên suy rộng rằng mọi ứng dụng AR đều có cùng cách thu thập và lưu dữ liệu.

Bạn nên kiểm tra quyền truy cập và tránh quét hồ sơ hoặc không gian có thông tin nhạy cảm khi chưa hiểu cách ứng dụng xử lý dữ liệu. Với đơn vị triển khai, thông báo quyền cần được trình bày dễ hiểu và gắn với tính năng thực sự sử dụng.

Cách trải nghiệm AR trên điện thoại

Bạn có thể bắt đầu từ một trải nghiệm có sẵn trong ứng dụng hoặc trang web hỗ trợ. Các bước dưới đây giúp kiểm tra điều kiện sử dụng và xử lý những vướng mắc thường gặp khi mở nội dung AR.

Kiểm tra thiết bị và ứng dụng hỗ trợ

Trước tiên, hãy xem yêu cầu về mẫu máy và hệ điều hành cùng những tính năng ARCore hoặc ARKit mà trải nghiệm sử dụng. Nên sử dụng bản ứng dụng và dịch vụ hệ thống còn được nhà cung cấp hỗ trợ.

Một số trải nghiệm WebAR chạy qua trình duyệt nhưng vẫn phụ thuộc vào thiết bị và những quyền được cấp. Đường dẫn mở được không đồng nghĩa với việc mọi tính năng AR đều hoạt động. Nếu chỉ thấy mô hình trên nền trống, hãy kiểm tra xem bạn đã vào chế độ hiển thị trong môi trường thật hay chưa.

Cấp quyền cần thiết và chuẩn bị không gian

Khi ứng dụng yêu cầu quyền camera hoặc vị trí, hãy kiểm tra lý do sử dụng trước khi đồng ý. Nếu đã từ chối quyền cần cho tính năng muốn dùng, bạn có thể xem lại trong phần cài đặt của ứng dụng hoặc trình duyệt.

Chọn khu vực đủ sáng và có khoảng trống phù hợp với nội dung muốn xem. Tránh che ống kính và hạn chế đưa thông tin riêng tư vào khung hình. Với trải nghiệm cần di chuyển, hãy quan sát vật cản trước khi tập trung vào màn hình.

Quét hình ảnh hoặc bề mặt để tương tác với nội dung

Nếu ứng dụng dùng điểm đánh dấu, hãy đưa hình tham chiếu vào khung hình theo hướng dẫn. Với trải nghiệm nhận diện bề mặt, thường cần di chuyển điện thoại chậm để hệ thống thu thập thêm góc nhìn. Khi ứng dụng báo đã nhận diện được vị trí, bạn mới đặt hoặc mở nội dung.

Sau đó, hãy thử các thao tác được hỗ trợ như chạm để chọn hoặc kéo để di chuyển mô hình. Nếu đối tượng bị trôi hay mất vị trí, quay lại khu vực đã quét và làm theo hướng dẫn nhận diện lại. Khi xem sản phẩm theo tỷ lệ thật, cần kiểm tra xem thao tác phóng to có làm thay đổi kích thước mô phỏng hay không.

Vòng quét chậm, nhận diện bề mặt, đặt mô hình và quét lại khi bị trôi lúc dùng AR trên điện thoại
Khi mô hình bị trôi hay mất vị trí, quay lại khu vực đã quét và để ứng dụng nhận diện lại

Nếu trải nghiệm vẫn không hoạt động, hãy kiểm tra quyền camera cùng kết nối và điều kiện ánh sáng. Bạn có thể thử lại ở một bề mặt có nhiều chi tiết hơn. Việc khởi động lại phiên AR cũng có thể giúp hệ thống nhận diện lại môi trường. Không nên tiếp tục dựa vào vị trí hiển thị khi ứng dụng đang báo mất theo dõi.

Kết luận

AR đưa nội dung số vào môi trường thật để hỗ trợ quan sát và tương tác theo ngữ cảnh. Giá trị của công nghệ nằm ở việc giúp người dùng hiểu thông tin hoặc thực hiện nhiệm vụ cụ thể thuận tiện hơn.

Khi trải nghiệm hoặc triển khai, hãy kiểm tra thiết bị và chất lượng nội dung cùng cách ứng dụng xử lý dữ liệu. Với những việc cần độ chính xác cao, nên đối chiếu kết quả AR bằng thông tin và phương pháp kiểm tra phù hợp.

Bài viết liên quan