← Về trang Kiến thức

Mục tiêu là gì? Phân biệt mục tiêu, mục đích và các loại mục tiêu

Kiến thức • Quản trị
Mục tiêu kết nối định hướng, ưu tiên, kết quả, đo lường và thời hạn

Mục tiêu là kết quả bạn muốn đạt được, khác với lý do khiến bạn theo đuổi kết quả ấy hay những việc cần làm. Phân biệt được các khái niệm này sẽ giúp bạn viết mục tiêu rõ hơn và biết dựa vào đâu để đánh giá tiến độ.

Sansan Academy giải thích cách phân loại mục tiêu và cách dùng Goal, Objective, Target, Purpose qua các ví dụ trong công việc, dự án và nghiên cứu. Phần hướng dẫn 6 bước giúp bạn làm rõ kết quả muốn đạt, tiêu chí đánh giá và điều kiện thực hiện.

Mục tiêu là gì?

Mục tiêu là kết quả hoặc trạng thái mà một cá nhân, nhóm hay tổ chức muốn đạt được trong tương lai. Hiểu đơn giản, mục tiêu trả lời cho câu hỏi cần đạt được điều gì và tạo ra một đích đến để định hướng hành động.

Chẳng hạn, học tiếng Anh mỗi ngày là một hoạt động, còn đạt khả năng sử dụng tiếng Anh để thuyết trình trong công việc sau sáu tháng là một mục tiêu cụ thể hơn. Mục tiêu không nhất thiết lúc nào cũng phải biểu diễn bằng con số, nhưng cần đủ rõ để người thực hiện biết mình đang hướng đến kết quả nào và khi nào có thể xem là đã đạt.

Mục tiêu xác định đích đến, kết quả và thời hạn cần đạt
Mục tiêu giúp định hướng hành động và xác định kết quả cần đạt.

Tầm quan trọng và ý nghĩa của việc đặt mục tiêu

Mục tiêu tạo ra điểm tham chiếu để lựa chọn ưu tiên, phân bổ nguồn lực và kiểm tra tiến độ. Khi biết cần đạt kết quả nào, người thực hiện có cơ sở chọn công việc phù hợp và nhận ra những việc chưa cần ưu tiên. Tuy vậy, đặt mục tiêu không bảo đảm kết quả sẽ đạt được, bởi điều đó còn phụ thuộc vào nguồn lực, cách thực hiện và các điều kiện thực tế.

Giúp xác định rõ hướng đi và kết quả cần đạt

Một nhân viên có thể hoàn thành nhiều nhiệm vụ nhưng vẫn chưa biết công việc của mình đóng góp gì cho kết quả chung. Mục tiêu giúp làm rõ đích đến đó, nhất là khi có nhiều việc cần xử lý cùng lúc.

Ở cấp cá nhân, đích đến rõ giúp chọn việc cần làm trước. Trong một nhóm, các thành viên cần hiểu cùng một kết quả để phối hợp, còn ở cấp doanh nghiệp, mục tiêu kết nối chiến lược với kế hoạch, dự án và hoạt động vận hành. Nhờ vậy, việc đánh giá không chỉ dựa vào số đầu việc đã làm mà còn xem những việc ấy đưa tổ chức đến gần kết quả cần đạt hay chưa.

Giúp tập trung nguồn lực vào những ưu tiên quan trọng

Thời gian, ngân sách và nhân lực đều có giới hạn. Nếu mọi công việc đều được xem là quan trọng như nhau, nguồn lực dễ bị chia nhỏ và mục tiêu chính có thể không được đầu tư đủ.

Việc xác định ưu tiên giúp người quản lý quyết định việc nào cần làm trước, việc nào có thể trì hoãn hoặc dừng lại. Các bộ phận cũng cần biết mục tiêu riêng của mình đóng góp thế nào cho mục tiêu chung, tránh theo đuổi những kết quả không hỗ trợ nhau.

Nguồn lực được tập trung vào những ưu tiên quan trọng nhất
Khi mục tiêu chính được xác định rõ, thời gian, ngân sách và công việc có thể được ưu tiên.

Một tổ chức vẫn có thể theo đuổi nhiều mục tiêu. Khi nguồn lực không đủ cho tất cả, thứ tự ưu tiên và quan hệ giữa chúng sẽ giúp xác định kết quả nào cần được bảo vệ.

Tạo cơ sở để lập kế hoạch và phân chia công việc

Mục tiêu mô tả kết quả cần đạt, còn nhiệm vụ là những việc phải làm để tạo ra hoặc hỗ trợ kết quả đó. Từ mục tiêu đã rõ, cá nhân hoặc nhóm có thể xây dựng kế hoạch với các mốc thực hiện, đầu việc, người phụ trách và thời hạn.

Hãy thử đối chiếu từng nhiệm vụ với câu hỏi: việc này giúp mục tiêu nào tiến triển? Nếu chưa trả lời được, cần xem đó là công việc duy trì, việc phát sinh hay một đầu việc chưa được gắn đúng với ưu tiên. Cách kiểm tra này giúp phân chia công việc theo kết quả thay vì chỉ lập một danh sách việc cần làm.

Giúp theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả

Tiêu chí đánh giá giúp so sánh trạng thái hiện tại với kết quả mong muốn. Khoảng cách giữa hai trạng thái cho biết tiến độ đang ở đâu và gợi ý phần cần kiểm tra trong kế hoạch hoặc cách thực hiện.

Chẳng hạn, nếu một dự án đi sai hướng trong nhiều tháng nhưng chỉ được đánh giá vào ngày kết thúc, nhóm có thể không còn đủ thời gian để sửa. Theo dõi trong quá trình thực hiện cho phép phát hiện vấn đề sớm hơn.

Từ dữ liệu đó, nhóm cân nhắc tăng nguồn lực, đổi cách làm, điều chỉnh thời hạn hoặc xem lại mục tiêu ban đầu. Quyết định cần bám vào nguyên nhân của khoảng cách, không chỉ nhìn vào việc kết quả đang cao hay thấp hơn kỳ vọng.

Tạo động lực và duy trì sự tập trung khi thực hiện mục tiêu

Nhìn thấy sự tiến bộ giúp người thực hiện biết nỗ lực của mình đang đưa đến đâu. Một mục tiêu có ý nghĩa, mức thử thách phù hợp và bước tiếp theo rõ ràng có thể hỗ trợ việc duy trì sự tập trung trong quá trình thực hiện.

Động lực, tập trung và tiến độ hỗ trợ quá trình thực hiện
Động lực thường bền hơn khi người thực hiện nhìn thấy đích đến, biết bước tiếp theo và nhận ra tiến bộ.

Đặt yêu cầu cao hơn không tự động tạo thêm động lực. Nếu thiếu nguồn lực hoặc khoảng cách so với khả năng hiện tại quá lớn, người thực hiện có thể mất niềm tin vào kế hoạch. Khi đó, cần xem lại điều kiện thực hiện và mức cần đạt, thay vì chỉ khuyến khích họ cố gắng hơn.

Phân biệt mục tiêu và mục đích

Mục đích giải thích vì sao một việc cần được thực hiện, còn mục tiêu xác định kết quả cần đạt sau khi thực hiện. Hai khái niệm liên quan chặt chẽ nhưng có vai trò khác nhau, như bảng dưới đây.

Tiêu chíMục đíchMục tiêu
Câu hỏi chínhVì sao cần làm việc này?Cần đạt được điều gì?
Trọng tâmLý do, ý nghĩa và hướng điKết quả hoặc trạng thái mong muốn
Mức độ cụ thểThường rộng hơnThường cụ thể hơn
Khả năng đánh giáKhông phải lúc nào cũng đo trực tiếpNên có tiêu chí để xác định mức hoàn thành
Thời gianCó thể duy trì trong thời gian dàiThường gắn với một giai đoạn hoặc mốc đánh giá
Vai tròĐịnh hướng cho việc lựa chọn mục tiêuChuyển mục đích thành kết quả cần đạt
Ví dụNâng cao chất lượng chăm sóc khách hàngGiảm thời gian phản hồi trung bình từ 8 giờ xuống 4 giờ trong quý tới

Trong ví dụ trên, nâng chất lượng chăm sóc khách hàng là lý do để lựa chọn mục tiêu giảm thời gian phản hồi. Tổ chức có thể tiếp tục đặt mục tiêu về tỷ lệ giải quyết yêu cầu hoặc chất lượng câu trả lời nếu những kết quả ấy cũng phục vụ mục đích này. Vì vậy, một mục đích có thể dẫn đến nhiều mục tiêu ở các giai đoạn khác nhau.

Phân biệt Goal, Objective, Target và Purpose

Trong tiếng Anh, Goal, Objective và Target đều có thể được dùng với nghĩa mục tiêu, tùy ngữ cảnh. Purpose thường chỉ lý do thực hiện một việc, gần với mục đích hơn là một kết quả cụ thể cần đạt.

Thuật ngữCách hiểuNgữ cảnh thường gặpVí dụ
GoalĐích hoặc kết quả muốn hướng đến, thường có phạm vi tương đối rộngCá nhân, nghề nghiệp, doanh nghiệpCareer goal, business goal
ObjectiveKết quả cụ thể được dự định thực hiện hoặc đạt đượcDự án, nghiên cứu, quản trịProject objective, research objective
TargetMột mức hoặc ngưỡng cụ thể cần đạtDoanh số, sản lượng, chi phí, KPISales target, cost target
PurposeLý do một việc được thực hiệnDự án, nghiên cứu, tổ chứcPurpose of the study

Objectives là dạng số nhiều của danh từ Objective. Các cụm project objectives hoặc research objectives chỉ những kết quả dự án hay nghiên cứu cần đạt. Nếu Objective được dùng như tính từ, từ này lại mang nghĩa khách quan.

Không nên áp dụng máy móc rằng Goal luôn dài hạn, Objective luôn ngắn hạn hay Target luôn là KPI. Cần đọc cả câu và cách tổ chức dùng thuật ngữ, bởi kết quả kinh doanh có thể được gọi là Goal, Objective hoặc Target tùy hệ thống quản trị.

Phân loại mục tiêu

Một mục tiêu có thể đồng thời thuộc nhiều nhóm, chẳng hạn vừa dài hạn, vừa thuộc về cá nhân và vừa mang tính định tính. Các cách phân loại dưới đây giúp lựa chọn thời gian đánh giá, mức độ chi tiết và cách theo dõi phù hợp, không phải những nhóm loại trừ lẫn nhau.

Phân loại mục tiêu theo thời gian

Theo thời gian, mục tiêu thường được chia thành ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Mục tiêu trước mắt tập trung vào kết quả cần đạt trong khoảng thời gian gần, trong khi mục tiêu dài hạn hướng đến trạng thái xa hơn và thường cần nhiều mốc trung gian để hoàn thành.

Ba nhóm mục tiêu ngắn hạn, trung hạn và dài hạn
Các mốc thời gian nên tạo thành một chuỗi hợp lý.

Không nên cố định một khoảng thời gian giống nhau cho mọi lĩnh vực. Ba tháng có thể là một giai đoạn tương đối dài đối với một chiến dịch ngắn, nhưng lại rất ngắn đối với chiến lược phát triển nghề nghiệp. Điều cần quan tâm là mục tiêu trước mắt có đang hỗ trợ cho kết quả dài hạn hay không.

Ví dụ, một nhân viên có thể đặt mục tiêu hoàn thành một chứng chỉ nghiệp vụ trong ba tháng, đảm nhận một nhóm dự án trong một năm và hướng đến vị trí quản lý trong vài năm tiếp theo. Các mục tiêu này tạo thành một chuỗi hợp lý nếu mỗi bước chuẩn bị năng lực cần thiết cho bước sau.

Phân loại mục tiêu theo mức độ cụ thể

Mục tiêu chung mô tả kết quả ở phạm vi rộng. Mục tiêu cụ thể làm rõ từng phần của kết quả đó, gồm phạm vi cần thay đổi và tiêu chí để nhận biết mức hoàn thành.

Ví dụ, một bộ phận muốn nâng chất lượng chăm sóc khách hàng có thể đặt các mục tiêu cụ thể về thời gian phản hồi, tỷ lệ giải quyết yêu cầu ngay từ lần đầu hoặc số trường hợp phải liên hệ lại. Những kết quả này cùng hỗ trợ mục tiêu chung nhưng cần được theo dõi bằng các tiêu chí khác nhau.

Khóa học Lãnh đạo & Quản lý

Khóa học quản lý tại SanSan Academy gồm ba chương trình kỹ năng lãnh đạo và quản lý: CEO, Quản lý cấp trung, Leadership. Chọn khóa theo việc bạn đang vướng.

Xem khóa học

Tính cụ thể không phụ thuộc vào việc câu có chứa nhiều số liệu hay không. Người đọc cần hiểu kết quả nào đang được nhắm đến và dựa vào đâu để xác định kết quả ấy đã đạt.

Phân loại mục tiêu theo chủ thể

Mục tiêu cá nhân gắn với kết quả một người muốn đạt trong học tập, công việc, tài chính hoặc cuộc sống. Chẳng hạn, mục tiêu sống có thể hướng đến sự độc lập tài chính, phát triển nghề nghiệp hay cân bằng công việc và cuộc sống. Từ định hướng rộng này, mỗi người mới xác định kết quả cụ thể cho từng giai đoạn.

Với mục tiêu nhóm, nhiều người phải phối hợp để tạo ra kết quả chung. Mục tiêu tổ chức có phạm vi rộng hơn, thường gắn với chiến lược và được triển khai qua nhiều đơn vị.

Càng có nhiều người tham gia, càng cần làm rõ ai chịu trách nhiệm theo dõi và xử lý vấn đề khi kết quả chưa đạt. Việc mọi người cùng đóng góp không thay thế cho trách nhiệm cụ thể của người phụ trách mục tiêu.

Phân loại mục tiêu theo khả năng đo lường

Mục tiêu định lượng dùng con số để mô tả mức cần đạt, chẳng hạn doanh thu, chi phí, tỷ lệ chuyển đổi, thời gian hoặc số lượng. Mục tiêu định tính chú trọng chất lượng hay trạng thái khó thể hiện đầy đủ bằng một con số duy nhất.

Mục tiêu định lượng và định tính với cách đánh giá khác nhau
Mục tiêu định lượng thường dựa vào con số, còn mục tiêu định tính vẫn có thể đánh giá bằng tiêu chí và bằng chứng cụ thể.

Định tính không có nghĩa là không thể đánh giá. Một quy trình mới có thể được xem xét qua mức rõ ràng, khả năng áp dụng và lỗi phát sinh khi sử dụng, dựa trên tiêu chí chấp nhận hoặc bằng chứng cụ thể. Ngược lại, đạt một con số chưa chắc đã giải quyết được vấn đề nếu chỉ số đó không phản ánh kết quả thực sự mong muốn.

Phân loại mục tiêu trong quản trị doanh nghiệp

Trong quản trị doanh nghiệp, mục tiêu thường được phân thành cấp chiến lược, chiến thuật và hoạt động. Cấp chiến lược thể hiện kết quả lớn mà tổ chức hướng đến. Cấp chiến thuật cụ thể hóa kết quả của từng đơn vị, còn cấp hoạt động gắn với việc vận hành hằng ngày.

Các mục tiêu quản trị có thể liên quan đến doanh thu, chi phí, chất lượng, năng suất, khách hàng hoặc nhân sự. Điều cần làm rõ là mục tiêu của từng bộ phận hỗ trợ chiến lược thế nào, thay vì chỉ giao một mức cần đạt riêng lẻ.

KPI là chỉ số giúp theo dõi hiệu quả hoặc kết quả thực hiện. OKR là phương pháp thiết lập và theo dõi Objectives cùng Key Results, còn BSC là công cụ quản trị chiến lược giúp liên kết các mục tiêu và thước đo từ nhiều góc nhìn. Ba khái niệm này không đồng nghĩa với mục tiêu và cũng không có cùng chức năng.

Trong quá trình triển khai, chiến lược định hướng mục tiêu, chỉ số phản ánh mức tiến triển, còn kế hoạch và nhiệm vụ mô tả cách tạo ra kết quả. Phân biệt các vai trò này giúp tránh nhầm việc đạt chỉ số với việc hoàn thành mọi mục tiêu của tổ chức.

Ví dụ về mục tiêu trong công việc, dự án và nghiên cứu

Các ví dụ dưới đây minh họa quan hệ giữa mục đích, mục tiêu, tiêu chí đánh giá và nhiệm vụ. Con số và điều kiện trong từng ví dụ chỉ là giả định, cần được điều chỉnh theo tổ chức, dự án hoặc nghiên cứu thực tế.

Mục tiêu trong công việc

Giả sử một nhân viên chăm sóc khách hàng muốn phục vụ khách hàng nhất quán hơn. Mục tiêu chung là nâng chất lượng xử lý yêu cầu, còn mục tiêu cụ thể có thể là giảm thời gian phản hồi trung bình từ 6 giờ xuống dưới 3 giờ trong ba tháng mà không làm tăng tỷ lệ yêu cầu phải xử lý lại.

Điều kiện về tỷ lệ xử lý lại giúp giữ yêu cầu chất lượng bên cạnh tốc độ. Từ mục tiêu này, nhân viên mới lập kế hoạch phân loại yêu cầu, chuẩn hóa câu trả lời, xác định trường hợp cần chuyển cấp và rà soát dữ liệu theo tuần. Nếu chỉ viết trả lời khách hàng nhanh hơn, họ sẽ thiếu mức so sánh để biết công việc đã cải thiện đến đâu.

Mục tiêu dự án

Mục tiêu dự án mô tả kết quả cần tạo ra trong phạm vi và điều kiện đã xác định. Phần mềm, tài liệu hoặc chương trình đào tạo được bàn giao là đầu ra, nhưng có đầu ra chưa chắc vấn đề ban đầu đã được giải quyết.

Đầu ra dự án dẫn tới kết quả cần đạt trong thực tế
Hoàn thành sản phẩm bàn giao chưa đồng nghĩa dự án thành công.

Ví dụ, một dự án triển khai hệ thống quản lý yêu cầu nội bộ nhằm giảm tình trạng thất lạc và xử lý chậm. Mục tiêu có thể là đưa 95% yêu cầu vào một hệ thống thống nhất, giảm thời gian phân công trung bình từ 4 giờ xuống 1 giờ và bảo đảm mỗi yêu cầu đều có người chịu trách nhiệm.

Xây dựng phần mềm là nhiệm vụ, còn phần mềm hoàn thành là sản phẩm bàn giao. Tỷ lệ ghi nhận yêu cầu, thời gian phân công và trách nhiệm xử lý mới cho thấy kết quả mà dự án hướng đến. Khi đánh giá, nhóm cần đối chiếu cả đầu ra và kết quả sử dụng, thay vì chỉ xác nhận đã bàn giao xong.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu xác định điều nghiên cứu cần mô tả, so sánh, đánh giá hoặc kiểm tra. Nó khác với mục đích giải thích lý do thực hiện và nhiệm vụ mô tả những việc cần làm để có câu trả lời.

Ví dụ, một nghiên cứu muốn tìm hiểu ý định nghỉ việc của nhân viên mới trong sáu tháng đầu. Mục tiêu chung có thể là xác định các yếu tố liên quan đến ý định này, còn mục tiêu cụ thể tập trung vào chất lượng onboarding, mức hỗ trợ từ quản lý hoặc sự khác biệt giữa các nhóm nhân viên. Kết quả về mối liên hệ không tự chứng minh quan hệ nhân quả, và ý định nghỉ việc cũng khác với hành vi nghỉ việc thực tế.

Thu thập bảng hỏi, phỏng vấn và xử lý dữ liệu là các nhiệm vụ phục vụ nghiên cứu. Khi viết mục tiêu, cần nêu điều muốn tìm ra chứ không chỉ liệt kê các phương pháp sẽ sử dụng.

Cách đặt mục tiêu hiệu quả

Bạn có thể bắt đầu bằng việc làm rõ kết quả muốn đạt và lý do cần ưu tiên kết quả đó. Sau đó, xác định tiêu chí đánh giá, kiểm tra điều kiện thực hiện và lập kế hoạch theo 6 bước dưới đây.

Bước 1: Xác định mục đích và kết quả muốn đạt

Hãy xác định vấn đề cần giải quyết trước khi chọn chỉ số theo dõi. Chẳng hạn, một đội Marketing muốn tạo thêm khách hàng tiềm năng chất lượng sẽ không thể chỉ dựa vào số lượng bài đăng để xác định mục tiêu, dù số này dễ thống kê.

Từ mục đích đã rõ, hãy mô tả thay đổi cần tạo ra. Nếu muốn cải thiện dịch vụ, bạn cần làm rõ khách hàng sẽ nhận được trải nghiệm khác như thế nào và vì sao thay đổi đó đáng ưu tiên. Câu trả lời giúp chọn kết quả có giá trị, thay vì chọn một con số chỉ vì dễ đo.

Bước 2: Chuyển mong muốn thành mục tiêu cụ thể

Làm việc hiệu quả hơn, học tốt hơn hay phát triển doanh nghiệp nhanh hơn là những mong muốn còn rộng. Hãy bổ sung chủ thể, phạm vi và kết quả cần đạt để người thực hiện hiểu rõ điều phải thay đổi.

Bạn có thể làm rõ từng yếu tố như sau:

  • Chủ thể: Ai là người hoặc bộ phận cần đạt kết quả?
  • Phạm vi: Kết quả áp dụng cho nhóm công việc, khách hàng hoặc hoạt động nào?
  • Kết quả: Điều gì cần thay đổi so với hiện tại?
Mong muốn được làm rõ thành mục tiêu cụ thể và có phạm vi
Làm rõ chủ thể, phạm vi và kết quả để chuyển mong muốn thành mục tiêu cụ thể.

Nếu mong muốn chứa nhiều kết quả, nên xác định mục tiêu chính trước rồi tách các kết quả hỗ trợ. Cũng cần kiểm tra xem câu đang mô tả kết quả hay chỉ nêu nhiệm vụ. Tổ chức 10 buổi đào tạo là một hoạt động, còn giảm số lỗi nghiệp vụ sau đào tạo mới gần với kết quả cần đạt hơn.

Bước 3: Xác định tiêu chí đo lường và mức hoàn thành

Bằng chứng nào cho thấy mục tiêu đã hoàn thành? Với mục tiêu định lượng, bạn có thể dùng doanh thu, tỷ lệ, chi phí, thời gian hoặc số lượng. Với mục tiêu định tính, cần làm rõ yêu cầu chất lượng và điều kiện chấp nhận.

Khi mục tiêu là cải thiện một kết quả, phải xác định cả điểm xuất phát. Ví dụ, muốn giảm thời gian xử lý xuống 4 giờ thì cần biết thời gian hiện tại đang là bao nhiêu và sẽ thu thập dữ liệu theo cách nào.

Tiêu chí được chọn phải phản ánh kết quả cần đạt. Nếu chỉ số dễ đo nhưng sai trọng tâm, nhóm có thể cải thiện con số mà vẫn chưa giải quyết được vấn đề thực tế.

Bước 4: Kiểm tra tính khả thi và mức độ phù hợp của mục tiêu

Đối chiếu mức cần đạt với nguồn lực, kỹ năng, ngân sách, thời gian và quyền hạn hiện có. Tính khả thi cần dựa trên một cách thực hiện hợp lý, đồng thời xem xét các yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát và những đánh đổi có thể xảy ra.

Tiếp đến, kiểm tra mục tiêu có phù hợp với mục đích hoặc chiến lược lớn hơn hay không. Một bộ phận có thể giảm chi phí nhưng lại làm chất lượng dịch vụ giảm mạnh, khiến kết quả cục bộ xung đột với mục tiêu chung. Trong trường hợp này, cần xem lại mức cần đạt hoặc điều kiện kèm theo trước khi chốt mục tiêu.

Bước 5: Xác định thời hạn và lập kế hoạch thực hiện

Thời hạn xác định lúc cần đánh giá kết quả và là cơ sở phân bổ nguồn lực. Với mục tiêu lớn, các mốc trung gian giúp nhận ra tiến độ chậm trước khi đến hạn cuối.

Sau đó, lập kế hoạch với nhiệm vụ, người phụ trách, thời hạn và nguồn lực cần thiết. Hãy đối chiếu từng đầu việc với mục tiêu để tránh giữ lại công việc chỉ vì đó là thói quen sẵn có.

Kế hoạch gắn thời hạn, mốc trung gian, nhiệm vụ và nguồn lực
Thời hạn giúp phát hiện chậm tiến độ sớm, còn kế hoạch chuyển mục tiêu thành những nhiệm vụ có thể triển khai.

Với công việc còn nhiều yếu tố chưa chắc chắn, kế hoạch cần có thời điểm rà soát. Dữ liệu mới có thể khiến nhóm phải đổi cách thực hiện, ngay cả khi kết quả cần đạt vẫn giữ nguyên.

Bước 6: Theo dõi tiến độ, đánh giá và điều chỉnh mục tiêu

Hãy chọn tần suất theo dõi phù hợp với tốc độ thay đổi của công việc. Ví dụ, một hoạt động vận hành có thể cần kiểm tra hằng tuần, trong khi mục tiêu chiến lược có thể được xem xét theo tháng hoặc quý. Đây là các chu kỳ tham khảo, không phải lịch cố định cho mọi mục tiêu.

Mỗi lần rà soát, nhóm cần trả lời ba câu hỏi:

  • Kết quả hiện tại cách mục tiêu bao xa?
  • Nguyên nhân chính của khoảng cách là gì?
  • Việc gì cần thay đổi để cải thiện tiến độ?

Nếu vấn đề nằm ở cách thực hiện, hãy điều chỉnh kế hoạch trước. Mục tiêu chỉ nên được xem lại khi có căn cứ, chẳng hạn dữ liệu mới cho thấy giả định ban đầu không còn đúng hoặc ưu tiên của tổ chức đã thay đổi. Điều này khác với việc hạ mục tiêu mỗi khi gặp khó khăn.

Những sai lầm phổ biến khi đặt mục tiêu

Các lỗi khi đặt mục tiêu thường nằm ở tiêu chí đánh giá, thứ tự ưu tiên, nguồn lực hoặc cách phân biệt kết quả với hoạt động. Ngoài việc viết mục tiêu đủ rõ, người thực hiện còn cần kiểm tra các điều kiện này và tiếp tục theo dõi sau khi bắt đầu.

Đặt mục tiêu quá chung chung và khó đánh giá

Cải thiện hiệu quả, nâng cao năng lực hoặc phục vụ khách hàng tốt hơn mới cho biết hướng đi. Nếu chưa có tiêu chí đánh giá, mỗi người có thể hiểu mức hoàn thành theo một cách khác.

Hãy bổ sung kết quả cần thấy, phạm vi áp dụng và điều kiện để xác nhận hoàn thành. Không cần đưa nhiều con số vào mọi mục tiêu, nhưng người thực hiện và người đánh giá phải thống nhất được bằng chứng nào sẽ dùng để kiểm tra kết quả.

Đặt quá nhiều mục tiêu nhưng không xác định thứ tự ưu tiên

Khi mọi mục tiêu đều được xem là ưu tiên cao, người thực hiện phải liên tục chuyển giữa nhiều việc. Nguồn lực bị chia nhỏ có thể khiến cả những kết quả quan trọng nhất cũng không được đầu tư đủ.

Nhiều mục tiêu ngang nhau khiến ưu tiên và nguồn lực bị phân tán
Khi mọi mục tiêu đều được xem là ưu tiên cao, nguồn lực dễ bị chia nhỏ.

Hãy xác định mục tiêu chính của từng giai đoạn rồi xem mục tiêu nào phải đạt trước để tạo điều kiện cho mục tiêu sau. Những kết quả ít cấp thiết hơn có thể được trì hoãn khi nguồn lực hạn chế. Việc sắp xếp này cũng đòi hỏi chấp nhận rằng không thể tối đa hóa mọi kết quả cùng lúc.

Đặt mục tiêu không phù hợp với nguồn lực thực tế

Một mục tiêu có thể đúng về hướng nhưng không thực tế về mức cần đạt. Điều này xảy ra khi yêu cầu được đặt ra mà chưa đối chiếu với năng lực hiện tại, ngân sách, nhân sự, thời gian hoặc quyền hạn của người thực hiện.

Với mục tiêu nhóm hoặc doanh nghiệp, cần kiểm tra cả sự phụ thuộc giữa các bộ phận. Một người không thể tự bảo đảm kết quả nếu việc thực hiện còn cần nguồn lực và quyết định từ đơn vị khác.

Trước khi chốt mức cần đạt, hãy so sánh điểm xuất phát với mức kỳ vọng và xác định cách thu hẹp khoảng cách. Những yếu tố ngoài khả năng kiểm soát cũng cần được cân nhắc, không nên chỉ tăng yêu cầu rồi kỳ vọng người thực hiện tự tìm cách đáp ứng.

Nhầm lẫn giữa mục tiêu với nhiệm vụ hoặc hoạt động

Tổ chức hội thảo, chạy quảng cáo, tuyển nhân sự hay xây dashboard đều là hoạt động. Chúng chưa cho biết kết quả nào cần thay đổi sau khi hoàn thành. Ví dụ, mục tiêu của một chiến dịch quảng cáo có thể liên quan đến khách hàng tiềm năng hoặc doanh thu, thay vì chỉ đếm số chiến dịch đã triển khai.

Hãy kiểm tra mục tiêu bằng câu hỏi: sau khi hoạt động kết thúc, điều gì phải tốt hơn hoặc khác đi? Nếu câu trả lời vẫn chỉ là một danh sách đầu việc, cần viết lại kết quả muốn đạt. Cách đối chiếu này giúp nhận ra trường hợp công việc đã làm xong nhưng vấn đề ban đầu vẫn còn.

Không theo dõi và điều chỉnh mục tiêu trong quá trình thực hiện

Nếu chỉ kiểm tra vào cuối kỳ, nhóm có thể phát hiện quá muộn rằng tiến độ đã chậm, giả định ban đầu không còn phù hợp hoặc nguồn lực đã thay đổi. Mục tiêu khi đó không còn giúp điều chỉnh công việc trong quá trình thực hiện.

Thiếu theo dõi và điều chỉnh khiến quá trình thực hiện lệch mục tiêu
Rà soát định kỳ giúp phát hiện khoảng cách sớm để điều chỉnh kế hoạch.

Rà soát định kỳ giúp nhóm chọn việc cần thay đổi, từ cách làm đến thời hạn và phân bổ nguồn lực. Nếu phải sửa mức cần đạt, hãy ghi nhận rõ dữ liệu và lý do của quyết định. Bản ghi này giúp phân biệt điều chỉnh có căn cứ với việc thay mục tiêu tùy ý khi kết quả chưa đạt.

Kết luận

Để kiểm tra một mục tiêu đang dùng, hãy xem người thực hiện có hiểu kết quả cần đạt và biết bằng chứng nào cho thấy đã hoàn thành hay chưa. Sau đó, đối chiếu kết quả ấy với mục đích, nguồn lực, thời hạn và kế hoạch thực hiện.

Nếu câu chỉ nêu việc cần làm hoặc còn quá chung chung, bạn có thể quay lại 6 bước trên để làm rõ. Trong quá trình triển khai, việc theo dõi và ghi nhận lý do điều chỉnh sẽ giúp mục tiêu tiếp tục hỗ trợ các quyết định thực tế.

Bài viết liên quan