← Về trang Kiến thức

BPO là gì? Nên sử dụng dịch vụ thuê ngoài như thế nào cho hiệu quả?

Kiến thức • Quản trị
Hồ sơ chuyển từ doanh nghiệp sang trung tâm dịch vụ cùng tai nghe và bảng lương minh họa BPO

BPO là một lựa chọn khi doanh nghiệp mất nhiều thời gian xử lý hồ sơ, tính lương hoặc trả lời những yêu cầu lặp lại của khách. Khi khối lượng việc tăng, tuyển thêm người chưa chắc là phương án phù hợp với ngân sách và năng lực quản lý. Mô hình này cho phép chuyển giao những quy trình đã xác định cho đơn vị chuyên trách.

Tuy nhiên, thuê ngoài chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp xác định rõ việc cần giao, tiêu chuẩn đầu ra và trách nhiệm của từng bên. Mức phí thấp không đủ để bảo đảm một hợp tác hiệu quả. Trong bài viết này, Sansan Academy giúp bạn hiểu BPO là gì, những dịch vụ thường gặp và cách tổ chức thuê ngoài có kiểm soát.

BPO là gì?

BPO (Business Process Outsourcing) là thuê ngoài quy trình kinh doanh. Doanh nghiệp ký hợp đồng với nhà cung cấp để đơn vị này thực hiện một quy trình hoặc một phần nghiệp vụ đã thống nhất. Nghiệp vụ BPO có thể liên quan đến khách hàng, dữ liệu, nhân sự, kế toán hoặc chuỗi cung ứng.

Công ty BPO là đơn vị cung cấp và vận hành các dịch vụ đó. Nhóm nghiệp vụ nội bộ như xử lý bảng lương, hồ sơ và chứng từ. Nhóm trực tiếp tương tác với khách hàng như hỗ trợ, tư vấn và tiếp nhận yêu cầu thuộc front-office. Doanh nghiệp có thể thuê một nhóm việc mà vẫn duy trì những bộ phận khác trong nội bộ.

So sánh hai nhóm dịch vụ BPO: back-office xử lý hồ sơ, bảng lương và front-office hỗ trợ khách hàng
BPO gồm cả nghiệp vụ nội bộ lẫn những phần việc tương tác trực tiếp với khách hàng

Ví dụ một cửa hàng trực tuyến giao việc xác nhận đơn và cập nhật trạng thái giao hàng cho đối tác. Hai bên thống nhất giờ phục vụ, thông tin được phép truy cập và trường hợp phải chuyển về cửa hàng xử lý. BPO được tổ chức quanh quy trình và kết quả công việc, còn cách bố trí người thực hiện phụ thuộc thỏa thuận dịch vụ.

Vai trò và lợi ích của BPO đối với doanh nghiệp

BPO giúp doanh nghiệp phân bổ lại nguồn lực giữa việc cần tự làm và việc có thể giao cho đối tác. Lợi ích thực tế phụ thuộc vào quy trình được chọn, năng lực nhà cung cấp và khả năng giám sát của doanh nghiệp.

Giải phóng nguồn lực cho hoạt động cốt lõi

Những công việc lặp lại vẫn cần được xử lý chính xác dù không phải là thế mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp. Khi giao các nghiệp vụ này cho đối tác, đội ngũ nội bộ có thêm thời gian dành cho phát triển sản phẩm, bán hàng hoặc chăm sóc nhóm khách hàng quan trọng. Người quản lý cũng giảm phần việc điều phối chi tiết nếu cơ chế báo cáo đã rõ.

Tuy vậy, doanh nghiệp vẫn cần người chịu trách nhiệm về quy trình được thuê ngoài. Người này phê duyệt hướng dẫn, giải quyết ngoại lệ và kiểm tra chất lượng. Giao việc mà không giữ đầu mối quản lý dễ khiến sai sót chỉ được phát hiện khi khách hàng phản ánh.

Kiểm soát chi phí vận hành theo nhu cầu thực tế

Dịch vụ BPO có thể được tính phí theo khối lượng hồ sơ, giao dịch, thời gian phục vụ hoặc gói công việc. Cách tính phù hợp giúp doanh nghiệp dự trù ngân sách theo nhu cầu thay vì chỉ dựa vào số nhân viên. Tuy nhiên, hợp đồng vẫn có thể quy định mức phí tối thiểu và giới hạn sản lượng.

Trước khi quyết định, bạn cần tính cả phí chuyển giao, đào tạo nghiệp vụ, tích hợp hệ thống và giám sát nội bộ. Chi phí sửa lỗi, xử lý ngoài giờ hoặc rút dữ liệu khi kết thúc hợp tác cũng cần được làm rõ. Một đơn giá ban đầu thấp chưa phản ánh đầy đủ khoản tiền doanh nghiệp phải trả.

Tảng băng chìm chi phí BPO: đơn giá nổi bên trên, phí chuyển giao, đào tạo và giám sát ẩn dưới
Một đơn giá ban đầu thấp chưa chắc là phương án có tổng chi phí thấp nhất

Tiếp cận đội ngũ chuyên môn và công nghệ

Nhà cung cấp chuyên về một nghiệp vụ thường đã có cách phân công, kiểm tra và đào tạo người thực hiện. Doanh nghiệp được sử dụng năng lực đó trong phạm vi hợp đồng, cùng những công cụ hỗ trợ như hệ thống quản lý yêu cầu, nhận dạng ký tự hoặc tự động hóa thao tác. Mức độ hữu ích phụ thuộc vào việc công cụ có phù hợp với dữ liệu và quy trình của bạn hay không.

Khi đánh giá đối tác, hãy yêu cầu họ trình diễn bằng tình huống công việc cụ thể. Một buổi xử lý hồ sơ mẫu giúp bạn nhìn rõ cách phát hiện lỗi, chuyển cấp và lưu vết thao tác. Danh sách phần mềm dài chưa đủ để chứng minh chất lượng thực hiện.

Linh hoạt mở rộng quy mô và phạm vi phục vụ

Doanh nghiệp có nhu cầu theo mùa cần chuẩn bị năng lực xử lý cho những giai đoạn cao điểm. Đối tác BPO có thể hỗ trợ bổ sung người, ca làm hoặc ngôn ngữ phục vụ theo điều kiện đã cam kết. Khả năng mở rộng phải đi kèm thời gian chuẩn bị và tiêu chuẩn đào tạo, bởi nhân sự mới vẫn cần hiểu nghiệp vụ.

Thanh thang đo cho thấy đối tác BPO bổ sung người và ca làm khi nhu cầu lên cao điểm
Khả năng mở rộng phải đi kèm thời gian chuẩn bị và điều kiện đã cam kết trong hợp đồng

Một trường hợp được NTT DATA công bố là Canadian Red Cross thuê ngoài một phần trung tâm liên hệ. Mô hình này cho phép tổ chức bổ sung nhân viên và giờ hoạt động khi xảy ra tình huống khẩn cấp, sau đó giảm quy mô khi nhu cầu trở lại bình thường. Trường hợp này minh họa khả năng điều chỉnh công suất phục vụ, không bảo đảm mọi hợp đồng BPO đều có mức linh hoạt tương tự.

Các dịch vụ BPO thường gặp

Phạm vi BPO được xác định theo nghiệp vụ và đầu ra cần bàn giao. Năm nhóm dưới đây giúp bạn nhận diện những phần việc có thể thuê ngoài mà không cần chuyển giao toàn bộ một phòng ban.

Chăm sóc khách hàng và hỗ trợ kỹ thuật

Nhóm dịch vụ này tiếp nhận câu hỏi, hướng dẫn sử dụng, cập nhật tình trạng xử lý và hỗ trợ những sự cố nằm trong phạm vi cho phép. Công việc có thể diễn ra qua điện thoại, email, tin nhắn hoặc nhiều kênh được kết nối trong Contact Center. Trong phạm vi thuê ngoài, Contact Center là một nhóm dịch vụ thuộc BPO.

Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin sản phẩm, chính sách phục vụ và quyền xử lý của từng cấp. Những yêu cầu như hoàn tiền vượt hạn mức hoặc lỗi kỹ thuật phức tạp phải có đầu mối tiếp nhận trong nội bộ. Chất lượng nên được kiểm tra qua nội dung tư vấn và kết quả giải quyết, bên cạnh tốc độ phản hồi.

Nhập liệu, số hóa và xử lý dữ liệu

Nhập liệu BPO gồm tiếp nhận tài liệu, đưa thông tin vào hệ thống, đối chiếu và xử lý theo quy tắc đã thống nhất. Số hóa còn liên quan đến quét tài liệu, nhận dạng ký tự và tổ chức dữ liệu để tra cứu. Nhân viên BPO trong nhóm này thường kiểm tra trường thông tin, phát hiện bản ghi trùng và chuyển các hồ sơ thiếu dữ liệu để xác nhận.

FPT Software công bố các dịch vụ xử lý số gồm nhập liệu, OCR và thu thập dữ liệu. OCR là công nghệ nhận dạng ký tự từ hình ảnh hoặc tài liệu quét để chuyển thành dữ liệu có thể xử lý. Danh mục này cho thấy dịch vụ dữ liệu có nhiều công đoạn, nên doanh nghiệp cần ghi rõ công đoạn nào thuộc hợp đồng.

Quản trị nhân sự và tính lương

HR BPO là thuê ngoài một số quy trình nhân sự như quản lý hồ sơ, tổng hợp chấm công, tính lương hoặc hỗ trợ thủ tục tiếp nhận nhân viên. Khi giao nghiệp vụ tính lương, doanh nghiệp cần thống nhất nguồn dữ liệu, thời điểm chốt và cách xử lý thay đổi. Những quyết định về chính sách đãi ngộ và phê duyệt kết quả vẫn cần được phân quyền rõ.

Dữ liệu nhân sự chứa nhiều thông tin cần hạn chế truy cập. Vì vậy, đối tác chỉ nên nhận những trường dữ liệu cần thiết cho phần việc được giao. Hợp đồng cũng cần chỉ rõ ai chịu trách nhiệm kiểm tra bảng lương và cách giải quyết khi nhân viên yêu cầu điều chỉnh.

Xử lý nghiệp vụ kế toán và tài chính

Doanh nghiệp có thể thuê ngoài việc tiếp nhận chứng từ, đối chiếu công nợ, xử lý hóa đơn hoặc lập báo cáo theo phạm vi thống nhất. Các nghiệp vụ này cần quy tắc kiểm tra và phân quyền phê duyệt cụ thể. Với công việc có yêu cầu chuyên môn hoặc điều kiện hành nghề, doanh nghiệp phải kiểm tra phạm vi dịch vụ mà đối tác được phép thực hiện.

Chẳng hạn, người nhập dữ liệu hóa đơn không nên tự quyết định thanh toán một khoản chi ngoài thẩm quyền. Quy trình cần thể hiện bước tiếp nhận, kiểm tra, phê duyệt và lưu chứng từ. Khi phát hiện chênh lệch, hồ sơ phải được chuyển về đúng người chịu trách nhiệm thay vì tự sửa để hoàn tất giao dịch.

Băng chuyền xử lý chứng từ kế toán thuê ngoài BPO qua tiếp nhận, kiểm tra, phê duyệt và lưu trữ
Người nhập hóa đơn không tự quyết khoản chi ngoài thẩm quyền mà phải qua bước phê duyệt

Hỗ trợ mua hàng và quản lý chuỗi cung ứng

Supply chain BPO hỗ trợ các nghiệp vụ trong chuỗi cung ứng như xử lý đơn mua, cập nhật thông tin nhà cung cấp, theo dõi đơn hàng và tổng hợp dữ liệu vận hành. Phạm vi có thể bao gồm phối hợp chứng từ hoặc hỗ trợ lập kế hoạch, tùy năng lực đối tác. Các quyết định về nhà cung cấp chiến lược và phê duyệt mua hàng cần được quy định riêng.

Trong danh mục dịch vụ của Genpact, hoạt động hỗ trợ chuỗi cung ứng trải từ lập kế hoạch đến tìm nguồn, giao hàng và dịch vụ sau bán. Khi áp dụng vào doanh nghiệp, bạn cần xác định rõ điểm bắt đầu, điểm kết thúc và dữ liệu bàn giao của từng nghiệp vụ. Không nên hiểu một hợp đồng hỗ trợ quy trình là mặc nhiên bao gồm toàn bộ hoạt động kho vận.

Các hình thức BPO theo vị trí địa lý

Ngoài phân loại theo nghiệp vụ, BPO còn được phân loại theo vị trí của nhà cung cấp so với doanh nghiệp thuê dịch vụ. Cách chia này giúp xem xét yêu cầu phối hợp, ngôn ngữ và thời gian làm việc, nhưng không tự quyết định chất lượng của đối tác.

Ba mô hình BPO theo vị trí: onshore cùng quốc gia, nearshore lân cận và offshore ở xa
Vị trí ảnh hưởng tới ngôn ngữ, múi giờ và cách phối hợp nhưng không tự quyết định chất lượng

Onshore BPO: Thuê ngoài trong cùng quốc gia

Onshore BPO là thuê nhà cung cấp hoạt động trong cùng quốc gia với doanh nghiệp. Một doanh nghiệp Việt Nam thuê đơn vị xử lý hồ sơ tại Việt Nam là ví dụ của mô hình này. Cùng ngôn ngữ và múi giờ tạo điều kiện cho việc trao đổi nghiệp vụ và tổ chức hỗ trợ trực tiếp khi cần.

Với BPO tại Việt Nam, doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra nơi thực tế xử lý dữ liệu và việc sử dụng nhà thầu phụ. Địa chỉ trụ sở chưa phản ánh đầy đủ cách dịch vụ được vận hành. Các điều kiện này nên được xác nhận trước khi cấp quyền truy cập hệ thống.

Nearshore BPO: Thuê ngoài tại quốc gia lân cận

Nearshore BPO là thuê nhà cung cấp tại quốc gia lân cận hoặc gần về địa lý. Mô hình này thường được cân nhắc khi doanh nghiệp cần phối hợp giữa các quốc gia và muốn duy trì khoảng thời gian làm việc giao nhau. Phạm vi được xem là gần còn phụ thuộc vào thị trường và cách tổ chức vận hành.

Khoảng cách địa lý gần không đồng nghĩa mọi khác biệt đều nhỏ. Doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra ngôn ngữ phục vụ, lịch nghỉ và khả năng xử lý nghiệp vụ của đối tác. Đặc biệt, việc chuyển dữ liệu giữa các quốc gia phải được xem xét theo yêu cầu áp dụng cho dữ liệu đó.

Offshore BPO: Thuê ngoài tại quốc gia ở xa

Offshore BPO chỉ việc thuê nhà cung cấp ở nước ngoài, thường tại thị trường xa hơn so với mô hình nearshore. Doanh nghiệp có thể tìm kiếm năng lực chuyên môn, ngôn ngữ hoặc công suất phục vụ phù hợp tại thị trường đó. Chênh lệch múi giờ cũng có thể được đưa vào kế hoạch tổ chức nhiều ca hỗ trợ.

Để vận hành ổn định, hai bên cần có giờ giao ca, quy định chuyển cấp và người xử lý tình huống khẩn cấp. Tài liệu nghiệp vụ phải đủ rõ để công việc tiếp tục khi đầu mối nội bộ không trực tuyến. Những yêu cầu liên quan đến vị trí lưu trữ và chuyển dữ liệu cần được giải quyết trước khi triển khai.

Quy trình triển khai BPO trong doanh nghiệp

Triển khai BPO cần bắt đầu từ việc hiểu quy trình đang có và kết quả muốn đạt. Bốn bước dưới đây giúp doanh nghiệp chuyển giao có kiểm tra, đồng thời giữ được khả năng điều chỉnh trong quá trình vận hành.

Bốn bước triển khai BPO quanh mục tiêu chuyển giao: xác định quy trình, SLA, chạy thử và đánh giá
Chuyển giao có kiểm tra giúp doanh nghiệp giữ khả năng điều chỉnh khi vận hành

Bước 1: Xác định quy trình và mục tiêu thuê ngoài

Hãy ghi lại đầu vào, các bước xử lý, người phê duyệt và đầu ra của quy trình dự kiến thuê ngoài. Sau đó, xác định vấn đề cần giải quyết như tồn đọng hồ sơ, thời gian phản hồi dài hoặc khối lượng việc tăng theo mùa. Mục tiêu phải gắn với vấn đề có thể đo lường.

Doanh nghiệp nên chuẩn hóa quy trình thao tác chuẩn SOP trước khi chuyển giao. Tài liệu cần có cả hướng dẫn cho trường hợp thông thường và cách xử lý ngoại lệ. Một quy trình chưa rõ trách nhiệm sẽ khó vận hành ổn định dù người thực hiện thuộc nội bộ hay đối tác.

Bước 2: Thống nhất phạm vi, chi phí và cam kết dịch vụ

Sau khi lựa chọn đối tác, hai bên cần chốt phần việc được giao, điều kiện đầu vào và tiêu chuẩn nghiệm thu. SLA, viết tắt của Service Level Agreement, là thỏa thuận về mức dịch vụ cam kết. Tài liệu này cần làm rõ cách đo chất lượng, thời hạn xử lý và trách nhiệm khi phát sinh sự cố.

Phạm vi công việc nên chỉ rõ yêu cầu nào đã nằm trong phí dịch vụ và yêu cầu nào cần báo giá bổ sung. Đồng thời, hợp đồng cần quy định cách xử lý dữ liệu, thay đổi quy trình và kết thúc hợp tác. Đừng để đến khi phát sinh tranh chấp mới xác định một yêu cầu có thuộc trách nhiệm của đối tác hay không.

Bước 3: Chuyển giao dữ liệu, hướng dẫn nghiệp vụ và chạy thử

Doanh nghiệp nên chuyển giao theo phạm vi thử nghiệm đã thống nhất, với quyền truy cập giới hạn theo vai trò. Bộ dữ liệu thử cần phản ánh những tình huống thực tế như hồ sơ đầy đủ, hồ sơ thiếu thông tin và trường hợp cần phê duyệt thêm. Những tình huống này giúp kiểm tra khả năng vận hành của cả quy trình.

Trong giai đoạn chạy thử, hai bên cùng ghi nhận lỗi, nguyên nhân và cách sửa. Chỉ mở rộng khối lượng khi đầu ra đáp ứng tiêu chuẩn đã chốt. Nếu thay đổi hướng dẫn, cần cập nhật phiên bản tài liệu để người thực hiện không sử dụng đồng thời nhiều quy định khác nhau.

Bước 4: Đánh giá kết quả và điều chỉnh quy trình

Sau khi vận hành, doanh nghiệp cần theo dõi khối lượng đã nhận, số việc hoàn tất, chất lượng đầu ra và các trường hợp quá hạn. Các chỉ số KPI phải phản ánh mục tiêu ban đầu của phần việc được giao. Dữ liệu báo cáo cần cho phép truy lại hồ sơ hoặc giao dịch khi có chênh lệch.

Buổi đánh giá định kỳ nên kết thúc bằng việc xác nhận lỗi nào cần sửa, ai xử lý và thời hạn hoàn tất. Nếu kết quả chưa đạt, hãy kiểm tra cả chất lượng đầu vào, hướng dẫn nghiệp vụ và năng lực thực hiện. Chỉ tăng khối lượng khi quy trình đã ổn định, tránh mở rộng một cách làm còn nhiều lỗi.

Cách lựa chọn nhà cung cấp BPO phù hợp

Lựa chọn nhà cung cấp cần dựa trên yêu cầu cụ thể của quy trình, không chỉ dựa vào lời giới thiệu hoặc đơn giá. Bạn nên thu thập bằng chứng về năng lực thực hiện rồi kiểm tra bằng một phạm vi thử nghiệm đủ đại diện.

Đối chiếu kinh nghiệm với nghiệp vụ cần thuê ngoài

Hãy yêu cầu đối tác mô tả những nghiệp vụ tương tự mà họ được phép chia sẻ thông tin. Nội dung cần làm rõ gồm loại hồ sơ, mức độ phức tạp, quy mô xử lý và cách kiểm soát sai sót. Kinh nghiệm có giá trị khi giúp giải thích cách họ đáp ứng yêu cầu của bạn.

Nếu đối tác không thể công bố khách hàng vì cam kết bảo mật, bạn có thể đề nghị trình diễn trên dữ liệu mẫu. Một tình huống xử lý có ngoại lệ sẽ cho thấy cách họ đặt câu hỏi, kiểm tra và chuyển cấp. Không nên đánh giá chỉ bằng số năm hoạt động hoặc danh sách logo trong hồ sơ giới thiệu.

Kính lúp soi cách đối tác BPO xử lý tình huống ngoại lệ và chuyển cấp trên dữ liệu mẫu
Trình diễn trên dữ liệu mẫu cho thấy cách đối tác đặt câu hỏi, kiểm tra và chuyển cấp

Kiểm tra năng lực nhân sự, công nghệ và bảo mật

Doanh nghiệp cần biết ai trực tiếp thực hiện, ai kiểm tra chất lượng và ai chịu trách nhiệm khi có sự cố. Cũng cần xác nhận cách đào tạo nhân sự thay thế và duy trì công việc khi người phụ trách nghỉ. Những câu hỏi này giúp đánh giá khả năng cung cấp dịch vụ liên tục.

Về công nghệ, hãy kiểm tra khả năng ghi nhận thao tác, giới hạn truy cập, xuất dữ liệu và khôi phục khi hệ thống gián đoạn. Nếu đối tác giới thiệu chứng nhận, cần xem phạm vi và hiệu lực thay vì chỉ nhìn biểu trưng. Các yêu cầu quan trọng nên được đưa vào điều kiện nghiệm thu hoặc hợp đồng.

So sánh tổng chi phí và điều kiện hợp đồng

Để so sánh báo giá, hai bên cần dùng cùng giả định về khối lượng, thời gian phục vụ và chất lượng đầu ra. Ví dụ giả định dưới đây áp dụng cho hai đề xuất xử lý cùng một phạm vi công việc trong ba tháng. Các khoản tiền chỉ phục vụ minh họa, không phải báo giá thị trường.

Khoản chiĐề xuất AĐề xuất B
Phí dịch vụ mỗi tháng20 triệu đồng24 triệu đồng
Phí quản lý bổ sung mỗi tháng4 triệu đồngĐã gồm trong phí dịch vụ
Phí xử lý bổ sung dự kiến mỗi tháng3 triệu đồngĐã gồm trong phạm vi giả định
Tổng chi mỗi tháng27 triệu đồng24 triệu đồng
Phí khởi tạo một lần6 triệu đồng6 triệu đồng
Tổng chi trong ba tháng87 triệu đồng78 triệu đồng

Tổng ngân sách cần bao gồm mọi khoản bắt buộc để nhận được đầu ra đã thống nhất. Với chi phí phát sinh chưa xác định, doanh nghiệp nên yêu cầu công thức tính và giới hạn phê duyệt. Quyết định cuối cùng còn phải xét chất lượng, điều kiện thanh toán và trách nhiệm sửa lỗi.

Thử nghiệm dịch vụ và thống nhất SLA, KPI

Một đợt thử nghiệm cần có đủ tình huống để đánh giá tính chính xác, thời gian xử lý và cách phối hợp. Mẫu thử chỉ gồm hồ sơ dễ sẽ khó bộc lộ những điểm yếu của quy trình. Doanh nghiệp nên xác định tiêu chuẩn đạt trước khi bắt đầu, tránh điều chỉnh tiêu chuẩn để hợp thức hóa kết quả.

Ví dụ với nhập liệu, hai bên có thể đo tỷ lệ trường thông tin chính xác, tỷ lệ hồ sơ hoàn tất đúng hạn và số hồ sơ phải làm lại. SLA quy định mức dịch vụ phải đáp ứng, còn KPI cung cấp các chỉ số theo dõi. Mỗi chỉ số cần có cách tính, nguồn dữ liệu, kỳ đánh giá và quy định xử lý trường hợp ngoại lệ.

Bảng đồng hồ đo tỷ lệ chính xác, hoàn tất đúng hạn và hồ sơ làm lại khi thử nghiệm dịch vụ BPO
Mỗi chỉ số SLA và KPI cần có cách tính rõ và tiêu chuẩn đạt thống nhất trước khi thử

Xu hướng ứng dụng công nghệ trong BPO

Công nghệ đang được đưa vào dịch vụ thuê ngoài để hỗ trợ xử lý, kết nối dữ liệu và giám sát kết quả. Khi xem xét một giải pháp, doanh nghiệp cần xác định công đoạn nào được cải thiện và ai chịu trách nhiệm kiểm tra đầu ra.

Tự động hóa tác vụ bằng RPA và AI

RPA (Robotic Process Automation) là tự động hóa thao tác bằng phần mềm theo quy tắc đã thiết lập. Trong BPO, RPA có thể hỗ trợ chuyển dữ liệu, cập nhật trạng thái hoặc thực hiện những thao tác lặp lại trên hệ thống. AI bổ sung khả năng nhận diện, phân loại hoặc hỗ trợ xử lý nội dung, nhưng vẫn cần cơ chế kiểm tra phù hợp.

Khảo sát Global Outsourcing Survey 2024 của Deloitte, với hơn 500 lãnh đạo trên toàn cầu, ghi nhận 83% người tham gia sử dụng AI trong dịch vụ thuê ngoài. Báo cáo cũng lưu ý lợi ích thực tế còn bị hạn chế bởi khó khăn về quản trị và điều khoản hợp đồng. Đây là dữ liệu khảo sát outsourcing nói chung năm 2024, không phải tỷ lệ áp dụng riêng của ngành BPO Việt Nam.

Doanh nghiệp nên yêu cầu đối tác chỉ rõ dữ liệu nào được đưa vào công cụ AI và cách xử lý kết quả không chắc chắn. Những trường hợp ảnh hưởng đến quyền lợi khách hàng, thanh toán hoặc dữ liệu nhạy cảm cần có người kiểm tra theo mức rủi ro. Tự động hóa chỉ nên được mở rộng sau khi đã đánh giá chất lượng trên dữ liệu phù hợp.

Kết nối dữ liệu để theo dõi chất lượng dịch vụ

Khi dữ liệu nằm rải rác trong email, bảng tính và phần mềm riêng của đối tác, doanh nghiệp khó nắm chính xác tình trạng công việc. Kết nối dữ liệu giúp theo dõi từ lúc tiếp nhận đến khi hoàn tất, đồng thời xác định công đoạn đang tồn đọng. Hệ thống CRM quản lý quan hệ khách hàng hoặc ERP quản trị nguồn lực có thể tham gia vào luồng dữ liệu này.

Email, bảng tính và phần mềm đối tác được kết nối về một bảng theo dõi chất lượng dịch vụ BPO
Bảng theo dõi chỉ có giá trị khi hai bên hiểu giống nhau thế nào là hồ sơ hoàn tất

Giá trị của một bảng theo dõi phụ thuộc vào định nghĩa dữ liệu thống nhất. Hai bên cần hiểu giống nhau về hồ sơ hoàn tất, hồ sơ chờ khách bổ sung và hồ sơ đang xử lý lỗi. Nếu cách ghi nhận khác nhau, báo cáo tổng hợp vẫn có thể gây hiểu nhầm dù được cập nhật thường xuyên.

Đo hiệu quả bằng kết quả xử lý và trải nghiệm khách hàng

Một hướng phát triển của dịch vụ thuê ngoài là gắn đánh giá với kết quả bàn giao. Báo cáo Global Outsourcing Survey 2024 của Deloitte ghi nhận sự gia tăng áp dụng mô hình cung cấp dịch vụ dựa trên kết quả. Nhận định này phản ánh phạm vi outsourcing trong khảo sát, không có nghĩa mọi hợp đồng BPO đã chuyển sang cách tính phí theo kết quả.

Với chăm sóc khách hàng, doanh nghiệp cần theo dõi cả việc yêu cầu đã được giải quyết và phản hồi của khách sau hỗ trợ. Với xử lý hồ sơ, tiêu chí có thể gồm tính chính xác, thời gian hoàn tất và tỷ lệ phải làm lại. Bộ chỉ số cần hạn chế tình trạng người thực hiện chạy theo số lượng nhưng bỏ qua chất lượng.

Rủi ro và lưu ý khi sử dụng dịch vụ BPO

Thuê ngoài làm thay đổi cách doanh nghiệp kiểm soát người thực hiện, hệ thống và dữ liệu. Nhận diện các rủi ro dưới đây giúp hai bên xây dựng điều kiện hợp tác và phương án xử lý trước khi có sự cố.

Rò rỉ dữ liệu và quyền truy cập thiếu kiểm soát

Rủi ro tăng khi đối tác được cấp nhiều quyền hơn phần việc cần thực hiện hoặc dữ liệu bị sao chép ra ngoài môi trường đã phê duyệt. Doanh nghiệp nên giới hạn truy cập theo vai trò, ghi nhận thao tác và thu hồi quyền khi nhân sự rời dự án. Những biện pháp này cần được kiểm tra trong vận hành, không chỉ ghi trong cam kết bảo mật.

NIST hướng dẫn doanh nghiệp xác định và truyền đạt yêu cầu đối với nhà cung cấp trong quản trị rủi ro an ninh mạng của chuỗi cung ứng. Áp dụng vào hợp tác BPO có truy cập hệ thống, doanh nghiệp cần cụ thể hóa yêu cầu đó thành phạm vi truy cập, cách thông báo sự cố và trách nhiệm phối hợp. Đây là cách vận dụng hướng dẫn quản trị nhà cung cấp, không phải một chứng nhận riêng cho dịch vụ BPO.

Chi phí phát sinh do phạm vi công việc không rõ

Một yêu cầu được xem là đơn giản lúc báo giá có thể cần thêm nhiều bước khi triển khai. Nếu hợp đồng không phân định việc có sẵn, việc bổ sung và nguyên nhân phải làm lại, hai bên dễ bất đồng về phí. Doanh nghiệp cần mô tả đầu ra đủ cụ thể để có thể nghiệm thu.

Mỗi thay đổi nên được ghi nhận cùng tác động đến khối lượng, thời gian và ngân sách. Đối tác chỉ triển khai phần phát sinh sau khi người có thẩm quyền xác nhận. Cách làm này cũng giúp doanh nghiệp kiểm tra khoản tăng phí đến từ nhu cầu mới hay từ lỗi cần được đối tác sửa.

Ba chặng xử lý yêu cầu phát sinh trong hợp đồng BPO: ghi nhận tác động rồi xác nhận mới triển khai
Phần phát sinh chỉ được làm sau khi người có thẩm quyền xác nhận tác động tới ngân sách

Chất lượng thiếu nhất quán và phối hợp chậm

Chất lượng có thể thay đổi khi nhân sự mới chưa được đào tạo đầy đủ hoặc nhiều nhóm sử dụng tài liệu khác phiên bản. Những tình huống vượt phạm vi hướng dẫn cũng dễ bị treo nếu không có đầu mối phản hồi. Doanh nghiệp cần theo dõi cả lỗi chuyên môn và lỗi phối hợp để xác định đúng nguyên nhân.

Hai bên nên thống nhất kênh tiếp nhận, mức ưu tiên và thời hạn chuyển cấp cho từng loại sự cố. Việc kiểm tra chất lượng cần thực hiện trên mẫu đủ đại diện, bao gồm cả những hồ sơ đã bị trả lại. Khi phát hiện lỗi lặp, hãy cập nhật hướng dẫn và kiểm tra lại những trường hợp có khả năng chịu cùng ảnh hưởng.

Phụ thuộc nhà cung cấp và khó chuyển giao lại

Doanh nghiệp dễ phụ thuộc nếu quy trình chỉ được ghi nhớ bởi người của đối tác hoặc dữ liệu khó xuất ra khỏi hệ thống. Khi thay đổi nhà cung cấp, tình trạng này có thể làm chậm công việc và tăng chi phí chuyển tiếp. Khả năng rút khỏi hợp tác cần được xem xét ngay khi thiết kế dịch vụ.

Hợp đồng nên quy định quyền sử dụng tài liệu, định dạng dữ liệu bàn giao và thời gian hỗ trợ chuyển tiếp. Doanh nghiệp cũng cần giữ người hiểu nghiệp vụ và định kỳ kiểm tra khả năng xuất dữ liệu. Kết thúc hợp tác phải có bước đối soát công việc, thu hồi quyền và xác nhận cách xử lý những bản dữ liệu còn lưu tại đối tác.

Kết luận

BPO cho phép doanh nghiệp giao một phần quy trình kinh doanh cho đơn vị chuyên trách để phân bổ nguồn lực phù hợp hơn. Hiệu quả thuê ngoài phụ thuộc vào việc chọn đúng nghiệp vụ, xác định rõ đầu ra và duy trì khả năng kiểm soát chất lượng. Vì vậy, doanh nghiệp cần đánh giá cả năng lực đối tác, tổng chi phí và rủi ro dữ liệu trước khi ký hợp đồng.

Trước khi triển khai trên quy mô lớn, bạn nên bắt đầu với một phạm vi cụ thể và kiểm tra kết quả qua giai đoạn chạy thử. Hai bên cần thống nhất trách nhiệm, cam kết dịch vụ và cách xử lý khi công việc không đạt yêu cầu. Khi có dữ liệu đánh giá rõ ràng, doanh nghiệp sẽ có cơ sở để mở rộng, điều chỉnh hoặc dừng hợp tác.

Bài viết liên quan