Khủng hoảng bản sắc cá nhân ở Gen Z: Khi người trẻ không biết mình là ai

Trước những kỳ vọng về thành tích, thu nhập và sự công nhận, một bộ phận Gen Z khó xác định điều mình muốn theo đuổi. Sự bối rối ấy gắn với quá trình trưởng thành, đồng thời cần được xem xét trong hoàn cảnh sống và các mối quan hệ của từng người.

45% người thuộc Gen Z được hỏi cho biết họ thiếu cảm giác ý nghĩa, mục đích sống hoặc cả hai, theo khảo sát Gallup công bố tháng 6/2026.

Tuy nhiên, phần đông người tham gia vẫn cảm nhận cuộc sống có ý nghĩa và mục đích. Kết quả này đo cảm nhận về đời sống, chưa xác định tỷ lệ khủng hoảng bản sắc. Điểm đáng chú ý nằm ở nhóm đang thiếu định hướng: họ gặp khó khăn ở đâu khi lựa chọn cách sống, công việc và những điều muốn gắn bó?

Thành tích chưa nói hết về bản thân

“Tôi luôn cảm thấy bất an, mọi thứ đều khiến tôi sợ” (tạm dịch), một người tham gia khảo sát On Edge của Making Caring Common mô tả cảm giác của mình.

Báo cáo công bố năm 2023, dựa trên khảo sát tại Mỹ tháng 12/2022, ghi nhận một nửa người 18 – 25 tuổi cho rằng không biết phải làm gì với cuộc đời ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần. Khoảng 51% nêu áp lực thành tích. Đây là những khó khăn do người tham gia tự báo cáo.

Một nữ sinh ngồi học giữa bàn làm việc chất đầy sách vở, tài liệu và kệ sách phía sau, minh họa áp lực học tập, thành tích và quá trình định hướng bản thân của người trẻ.
Áp lực điểm số, thành tích và kỳ vọng thành công có thể khiến người trẻ đánh giá bản thân qua kết quả đạt được, trong khi việc xác định giá trị cá nhân và hướng đi tương lai cần nhiều hơn những thước đo bên ngoài. (Nguồn: Kenh14)

Điểm số và chức danh cung cấp thông tin về kết quả học tập, công việc. Để hiểu bản thân, còn phải xem một người coi trọng điều nào, muốn duy trì những mối quan hệ ra sao và chấp nhận điều kiện gì cho lựa chọn của mình. Những câu trả lời ấy không nhất thiết xuất hiện cùng lúc: mục tiêu nghề nghiệp đã rõ vẫn có thể đi cùng sự bối rối về cách sống.

Tổng quan đăng trên Journal of Research on Adolescence năm 2021 mô tả việc hình thành bản sắc qua khám phá các khả năng và tạo cam kết với lựa chọn. Quá trình tiếp diễn ở tuổi trưởng thành, trải nghiệm mới có thể dẫn đến xem xét lại điều từng tin là phù hợp.

Chẳng hạn, yêu thích một môn học mới chỉ là một căn cứ chọn nghề. Trải nghiệm công việc sẽ bổ sung thông tin về nhịp làm, yêu cầu và mức độ phù hợp. Thu nhập cao cũng đi cùng những điều kiện cần cân nhắc, từ thời gian dành cho gia đình đến khả năng chịu áp lực. Việc đổi dự định, nếu dựa trên những hiểu biết mới, có thể giúp lựa chọn sát hơn với nhu cầu.

Sức ép tăng khi thành tích trở thành tiêu chuẩn duy nhất để tự đánh giá. Một kết quả thi thấp hoặc lần thăng tiến chậm dễ bị diễn giải thành thất bại của cả con người, dù chỉ phản ánh một giai đoạn và một lĩnh vực.

Sức ép từ màn hình đến đời sống

Cách dùng mạng xã hội đáng chú ý hơn việc chỉ đếm số giờ trực tuyến. Đây là nhận định rút ra từ tổng quan của Hamide Avci và cộng sự, công bố trực tuyến năm 2024, gồm 32 nghiên cứu với 19.658 người trẻ, tuổi trung bình khoảng 16,4.

Trong những nghiên cứu được tổng hợp, thể hiện bản thân phù hợp với con người ngoài đời liên hệ với mức độ hiểu mình rõ hơn. So sánh trên mạng lại gắn với cả việc khám phá lẫn căng thẳng về bản sắc. Phần lớn nghiên cứu chỉ quan sát tại một thời điểm, nên chiều tác động vẫn chưa được xác định.

Một hình ảnh thành công thường không cho thấy đầy đủ nguồn lực gia đình, sự hỗ trợ hay những lần thử chưa đạt kết quả. Khi dùng hình ảnh đó để đo tiến độ của mình, người xem đang so sánh những hoàn cảnh có thể rất khác nhau.

Mạng xã hội cũng mở ra cơ hội học hỏi và kết nối. Vấn đề cần xem xét là phản hồi trực tuyến đang giữ vai trò gì: bổ sung thông tin hay trở thành căn cứ quyết định mọi cách thể hiện? Nếu sở thích, quan điểm liên tục thay đổi theo phản ứng của người xem, việc nhận ra điều phù hợp với mình sẽ khó hơn.

Người dùng điện thoại thông minh bên cạnh máy tính xách tay, với các biểu tượng lượt thích, trái tim và cảm xúc trên mạng xã hội, minh họa tác động của tương tác trực tuyến đến nhận thức bản thân.
Những hình ảnh thành công và phản hồi trên mạng xã hội có thể tạo áp lực so sánh đối với Gen Z, khiến người trẻ dễ đánh giá giá trị bản thân qua sự công nhận trực tuyến thay vì nhu cầu và mục tiêu cá nhân. (Nguồn: FPT Schools – FPT Education)

Ngoài màn hình, tiền bạc đặt ra những giới hạn cụ thể.

Lập gia đình, học tiếp hoặc khởi nghiệp là những quyết định 55% người thuộc Gen Z được Deloitte khảo sát đã trì hoãn vì tài chính. Công bố tháng 5/2026 của Deloitte dựa trên phản hồi của hơn 22.500 người thuộc Gen Z và Millennials tại 44 quốc gia.

Một người muốn chuyển nghề vẫn phải tính tiền nhà và chi phí sinh hoạt trong thời gian học thêm. Với người có trách nhiệm hỗ trợ gia đình, khoảng trống thu nhập càng khó chấp nhận. Mong muốn phải chờ chưa hẳn xuất phát từ thiếu quyết đoán, đôi khi lựa chọn khả thi bị thu hẹp bởi nguồn lực.

Ngay cả kỳ vọng về sự nghiệp cũng không đồng nhất. Deloitte ghi nhận 44% người thuộc Gen Z thích tiến triển đều đặn, còn 25% ưu tiên thăng tiến nhanh. Dùng một lịch trình thành công cho tất cả dễ bỏ qua khác biệt ấy. Tốc độ của người khác chỉ có ý nghĩa tham khảo khi được đặt cạnh ưu tiên và điều kiện riêng.

Tìm hướng đi từ những việc cụ thể

Thay vì buộc người trẻ xác định ngay mục tiêu cho cả cuộc đời, một bước thử có phạm vi rõ sẽ cung cấp thông tin thiết thực hơn. Một dự án nhỏ cho biết mức độ hứng thú với lĩnh vực, cuộc trao đổi với người đang làm nghề giúp kiểm tra hình dung về công việc. Qua hoạt động cộng đồng, người tham gia có thêm trải nghiệm về trách nhiệm và cách phối hợp.

Phần quan trọng là nhìn lại sau mỗi lần thử. Công việc nào tạo hứng thú bền hơn? Khó khăn đến từ thiếu kỹ năng, điều kiện làm việc hay sự không phù hợp với điều được coi trọng? Những câu hỏi cụ thể như vậy tạo cơ sở để điều chỉnh lựa chọn.

Các mối quan hệ hỗ trợ góp phần tạo không gian cho việc khám phá. Với trẻ vị thành niên, UNICEF Việt Nam khuyến nghị cha mẹ lắng nghe, công nhận cảm xúc, dành sự độc lập phù hợp và cùng tìm giải pháp. Khi trẻ nêu khó khăn, sự khuyến khích và trao đổi bình tĩnh giúp cuộc trò chuyện tiếp tục.

Tại trường học và nơi làm việc, phản hồi cũng nên chỉ rõ phần làm tốt và phần cần cải thiện. Những nhãn đánh giá chung như thiếu năng lực hoặc thiếu tham vọng ít cung cấp thông tin cho bước tiếp theo. Người hướng dẫn có thể cùng người trẻ xác định nhiệm vụ vừa sức, rồi theo dõi tiến bộ.

Một hướng đáng chú ý khác là cảm giác đóng góp. Báo cáo Harvard công bố tháng 6/2026 ghi nhận 79% người được hỏi muốn công việc tập trung giúp đỡ người khác hoặc tạo tác động tích cực. Những người cảm thấy mình tạo khác biệt tích cực có khả năng báo cáo ý nghĩa hoặc mục đích sống cao hơn khoảng ba đến bốn lần.

Mối liên hệ này gợi ra giá trị của việc kết nối và đóng góp, nhưng chưa chứng minh giúp đỡ người khác tự nó giải quyết khó khăn tâm lý.

Với tình trạng nghiêm trọng, hỗ trợ chuyên môn vẫn cần thiết. Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Mỹ (NIMH) khuyến nghị tìm trợ giúp khi triệu chứng nặng kéo dài từ hai tuần, như mất hứng thú, khó tập trung hoặc khó hoàn thành hoạt động thường ngày. Nếu tình trạng xấu đi, cần trao đổi sớm với nhân viên y tế.

Các dữ liệu quốc tế chưa xác định quy mô khủng hoảng bản sắc tại Việt Nam. Việc tìm hiểu tiếp cần đi vào trải nghiệm học tập, công việc, quan hệ và nguồn hỗ trợ của từng nhóm. Với người đang bối rối, một cơ hội thử phù hợp, phản hồi rõ ràng và điều kiện duy trì đời sống sẽ tạo nền tảng để lựa chọn hướng đi.