Mô hình TAM giúp tìm hiểu vì sao người dùng sẵn sàng tiếp nhận một công nghệ hoặc ngần ngại sử dụng nó. Góc nhìn này hữu ích khi doanh nghiệp đưa phần mềm mới vào công việc và khi nhà nghiên cứu muốn giải thích hành vi sử dụng công nghệ.
Để vận dụng đúng, bạn cần hiểu từng yếu tố đang đo điều gì và kết quả nghiên cứu cho phép kết luận đến đâu. Bài viết của Sansan Academy sẽ làm rõ cấu trúc TAM cùng cách sử dụng mô hình trong những bối cảnh cụ thể.
Mô hình TAM là gì?
Mô hình TAM (Technology Acceptance Model) là mô hình lý thuyết giải thích sự chấp nhận và sử dụng công nghệ thông qua nhận thức của người dùng. Hai yếu tố trung tâm là nhận thức về tính hữu ích và nhận thức về tính dễ sử dụng, được xem xét trong mối liên hệ với thái độ, ý định và hành vi sử dụng.
Trong tiếng Việt, TAM thường được gọi là mô hình chấp nhận công nghệ và tập trung vào cách người dùng đánh giá công nghệ đối với một nhu cầu cụ thể. Một hệ thống có nhiều chức năng vẫn có thể khó được tiếp nhận nếu người dùng chưa thấy lợi ích hoặc cảm thấy phải bỏ quá nhiều công sức để sử dụng.
TAM Model được dùng làm nền tảng xây dựng giả thuyết và thang đo trong nghiên cứu hành vi với những quan hệ được lựa chọn theo từng phiên bản. Vì vậy, người đọc cần xác định nghiên cứu đang sử dụng TAM gốc hay một mô hình TAM mở rộng trước khi diễn giải kết quả.
Nguồn gốc và mục đích của mô hình TAM
Fred D. Davis phát triển TAM trong luận án tiến sĩ tại MIT năm 1986. Các công bố năm 1989 tiếp tục xây dựng và kiểm định mô hình cùng thang đo nhận thức về công nghệ. Bởi vậy, tài liệu giới thiệu lý thuyết TAM thường nhắc đến cả mốc luận án và các nghiên cứu Davis 1989.
TAM kế thừa Theory of Reasoned Action, viết tắt là TRA hay thuyết hành động hợp lý, để tìm hiểu việc tiếp nhận hệ thống thông tin. Mô hình giúp người nghiên cứu đặt giả thuyết về cách nhận thức của người dùng liên quan đến ý định và việc sử dụng công nghệ. Góc nhìn này hỗ trợ xác định vấn đề cần kiểm tra khi triển khai hệ thống, nhưng không thay thế việc đánh giá chất lượng kỹ thuật và kết quả công việc.
Các yếu tố trong mô hình TAM
Các yếu tố dưới đây giúp phân tích quá trình người dùng đánh giá và tiếp nhận công nghệ. Khi xây dựng mô hình nghiên cứu, cần nêu rõ định nghĩa và những quan hệ được lựa chọn cho từng yếu tố.

Nhận thức về tính hữu ích của công nghệ
Nhận thức về tính hữu ích (Perceived Usefulness, viết tắt là PU) là mức độ người dùng tin rằng công nghệ giúp họ cải thiện kết quả công việc. Lợi ích được cảm nhận có thể liên quan đến thời gian xử lý hoặc chất lượng hoàn thành nhiệm vụ mà họ phụ trách.
PU đo niềm tin về lợi ích nên câu hỏi khảo sát phải gắn với nhiệm vụ cụ thể. Với phần mềm quản lý công việc, bạn có thể tìm hiểu người dùng có cho rằng công cụ giúp theo dõi tiến độ tốt hơn hay không. Nếu muốn biết tiến độ thực sự cải thiện bao nhiêu, nghiên cứu cần bổ sung dữ liệu về kết quả công việc.
Nhận thức về tính dễ sử dụng
Nhận thức về tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use, viết tắt là PEOU) là mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng công nghệ không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Nhận thức này bao gồm việc học cách dùng và thực hiện những thao tác cần thiết.
Một người có thể cảm thấy dễ sử dụng khi hiểu nhanh cách bắt đầu và biết phải làm gì ở bước tiếp theo. Kinh nghiệm với công cụ tương tự cũng góp phần hình thành cảm nhận đó. Bởi vậy, cùng một giao diện có thể được đánh giá khác nhau giữa người mới và người đã quen công nghệ.
Khi đo PEOU, câu hỏi nên tập trung vào mức độ dễ học và dễ thao tác. Những nội dung về tăng năng suất cần được đặt đúng vào thang đo tính hữu ích để tránh trộn hai khái niệm.

Thái độ đối với việc sử dụng
Thái độ đối với việc sử dụng (Attitude Toward Using) thể hiện đánh giá tích cực hoặc tiêu cực của một người về việc dùng công nghệ. Người dùng hình thành thái độ từ những gì họ nhận thấy và trải nghiệm trong quá trình tiếp xúc với hệ thống.
Thang đo cần nêu rõ đối tượng là việc sử dụng một công nghệ cụ thể. Cảm nhận tích cực về công nghệ nói chung chưa đủ để xác định thái độ với phần mềm đang nghiên cứu. Người thực hiện cũng cần phân biệt thái độ với dự định sử dụng trong tương lai để câu hỏi không bị trùng nội dung.
Ý định sử dụng công nghệ
Ý định sử dụng (Behavioral Intention, viết tắt là BI) thể hiện mức độ một người dự định hoặc sẵn sàng sử dụng công nghệ. Đây là yếu tố hướng đến hành động trong tương lai nên cần gắn với thời gian và phạm vi sử dụng phù hợp.
Nghiên cứu có thể đo ý định bắt đầu sử dụng một nền tảng hoặc ý định tiếp tục dùng ở người đã có trải nghiệm. Mục tiêu cần được xác định từ đầu để lựa chọn đối tượng khảo sát và cách diễn đạt thang đo phù hợp.
Hành vi sử dụng thực tế
Hành vi sử dụng thực tế là những hoạt động người dùng đã thực hiện với công nghệ trong khoảng thời gian được xác định. Tùy mục tiêu, nghiên cứu có thể ghi nhận tần suất sử dụng hoặc mức độ thực hiện những chức năng liên quan.
Nhật ký hệ thống có thể cung cấp thông tin về thao tác và thời điểm sử dụng. Nếu thu thập bằng bảng hỏi, người nghiên cứu cần lưu ý giới hạn của trí nhớ và cách người tham gia tự mô tả hành vi. Số lần đăng nhập cũng phải được đọc cùng nhiệm vụ thực hiện vì mở ứng dụng chưa chắc đã đồng nghĩa với sử dụng chức năng cần khảo sát.
Tác động của các yếu tố bên ngoài
Các yếu tố bên ngoài giúp giải thích vì sao người dùng hình thành những nhận thức khác nhau về công nghệ. Nội dung được xem xét có thể là kinh nghiệm sử dụng hoặc chất lượng hỗ trợ và đặc điểm hệ thống. Việc chọn yếu tố phụ thuộc vào cơ sở lý thuyết cùng bối cảnh nghiên cứu.
Đây không phải một danh sách cố định mà mọi nghiên cứu đều phải đưa vào đầy đủ. Mỗi yếu tố cần có định nghĩa và lý do để dự kiến quan hệ với các thành phần của TAM. Thêm biến chỉ vì một bài nghiên cứu khác đã sử dụng có thể khiến mô hình rộng nhưng thiếu trọng tâm.
Nếu khảo sát việc tiếp nhận phần mềm tại doanh nghiệp, mức hỗ trợ từ tổ chức có thể là một hướng cần xem xét. Khi đó, cần xác định sự hỗ trợ liên quan đến hướng dẫn sử dụng hay nguồn lực thực hiện để xây dựng thang đo phù hợp.

Cách các yếu tố trong TAM liên kết với nhau
TAM được dùng để xây dựng và kiểm tra những giả thuyết về mối liên hệ giữa các yếu tố. Các quan hệ này cần được diễn giải theo phiên bản mô hình và dữ liệu thực tế thay vì xem mọi trường hợp đều diễn ra giống nhau.
Tính dễ sử dụng ảnh hưởng đến cảm nhận về tính hữu ích
Khi ít tốn công học và thao tác, người dùng có điều kiện khai thác công nghệ để hoàn thành nhiệm vụ và nhận thấy giá trị của hệ thống. Đây là cơ sở để TAM đặt ra quan hệ từ nhận thức về tính dễ sử dụng đến nhận thức về tính hữu ích.
Tuy vậy, thao tác thuận tiện vẫn cần gắn với một nhiệm vụ có ích. Một ứng dụng dễ dùng có thể chưa đáp ứng yêu cầu công việc của nhóm đang khảo sát. Khi đọc kết quả, cần xem cả nội dung chức năng và mức phù hợp với nhu cầu để hiểu quan hệ giữa hai nhận thức.
Nhận thức và thái độ góp phần hình thành ý định sử dụng
Trong cấu trúc TAM có thành phần thái độ, nhận thức về lợi ích và nỗ lực sử dụng góp phần hình thành đánh giá của người dùng. Thái độ sau đó có quan hệ với ý định sử dụng. Nhận thức về tính hữu ích cũng có thể được đặt trong quan hệ trực tiếp với ý định theo mô hình được lựa chọn.
Một số phiên bản hoặc nghiên cứu điều chỉnh không giữ thái độ như biến trung gian. Người thực hiện cần chỉ rõ cơ sở của cách xây dựng đó khi vẽ mô hình và phát triển giả thuyết. Nếu thay đổi đường quan hệ, phần giải thích và thang đo cũng phải được rà soát cho nhất quán.

Hiểu cách chọn bài toán, thiết kế quy trình và dùng AI có kiểm soát trong công việc hằng ngày.
Ý định sử dụng và hành vi thực tế có thể khác nhau
Ý định cho biết người dùng dự định làm gì nhưng việc thực hiện còn diễn ra trong những điều kiện cụ thể. Người muốn sử dụng có thể chưa được cấp tài khoản hoặc thiếu thiết bị phù hợp. Ngược lại, một nhân viên có thể dùng hệ thống do yêu cầu công việc dù chưa có đánh giá tích cực về nó.

Nếu mục tiêu nghiên cứu là hành vi, nên cân nhắc thu thập dữ liệu sau giai đoạn đo ý định. Khoảng thời gian theo dõi cần đủ để người tham gia có cơ hội sử dụng công nghệ. Thiết kế này giúp kiểm tra quan hệ giữa điều người dùng dự định và việc họ đã thực hiện.
Sự phát triển từ TAM gốc đến TAM2 và TAM3
Những hướng mở rộng tiếp tục tìm hiểu nguồn gốc của nhận thức về công nghệ. TAM2 và TAM3 bổ sung các quan hệ để giải thích sâu hơn quá trình người dùng đánh giá và tiếp nhận hệ thống.

TAM2 mở rộng các yếu tố tác động đến tính hữu ích
TAM2 Model được Venkatesh và Davis giới thiệu năm 2000 để giải thích thêm nhận thức về tính hữu ích và ý định sử dụng. Mô hình xem xét ảnh hưởng xã hội cùng những đánh giá về khả năng công nghệ đáp ứng công việc. Kinh nghiệm và tính tự nguyện được dùng để xem xét sự thay đổi của một số quan hệ.
Trong nhóm ảnh hưởng xã hội, Subjective Norm là nhận thức về việc những người quan trọng với mình có mong đợi mình sử dụng hệ thống hay không. Image nói đến niềm tin rằng dùng công nghệ sẽ nâng cao vị thế trong nhóm. Với công việc, TAM2 xem xét Job Relevance, tức mức phù hợp với nhiệm vụ, Output Quality là chất lượng đầu ra và Result Demonstrability là mức người dùng có thể nhận thấy, giải thích kết quả sử dụng.
Khi áp dụng TAM2, hãy xác định những yếu tố được giữ lại và thang đo tương ứng. Chỉ thêm câu hỏi về ảnh hưởng của đồng nghiệp chưa đủ để gọi một mô hình tùy chỉnh là TAM2 đầy đủ.
TAM3 làm rõ thêm các yếu tố ảnh hưởng đến tính dễ sử dụng
Venkatesh và Bala giới thiệu Technology Acceptance Model 3, gọi tắt là TAM3, năm 2008. Mô hình kết hợp TAM2 với phần giải thích nguồn gốc của nhận thức về tính dễ sử dụng. Người nghiên cứu nhờ đó có thể xem xét những hỗ trợ trước và sau triển khai, thay vì chỉ hỏi người dùng có thấy hệ thống dễ dùng hay không.
Nhóm niềm tin ban đầu gồm Computer Self-Efficacy, tức niềm tin vào khả năng dùng máy tính, Perceptions of External Control là cảm nhận về nguồn lực hỗ trợ và Computer Anxiety là lo âu khi sử dụng. Computer Playfulness nói đến xu hướng tương tác với máy tính một cách tự nhiên, linh hoạt.
Khi người dùng đã có trải nghiệm, TAM3 còn xem xét Perceived Enjoyment là sự thích thú khi dùng hệ thống và Objective Usability là mức nỗ lực thực tế để hoàn thành tác vụ khi so sánh giữa các hệ thống. Kinh nghiệm điều tiết một số quan hệ nên cần được xác định trong thiết kế nghiên cứu.
Ứng dụng mô hình TAM trong thực tế
Mô hình chấp nhận công nghệ TAM có thể giúp tổ chức đặt câu hỏi đúng trước những phản hồi về một hệ thống. Các tình huống dưới đây minh họa cách vận dụng và không phải kết quả triển khai của một doanh nghiệp cụ thể.
Tìm hiểu lý do người học sử dụng nền tảng học trực tuyến
Với một nền tảng học trực tuyến, nhà trường có thể tìm hiểu người học có thấy hệ thống giúp họ tiếp cận tài liệu và hoàn thành nhiệm vụ học tập hay không. Phần tính dễ sử dụng tập trung vào việc học cách thao tác và thực hiện các hoạt động trên nền tảng.
Khảo sát nên hướng đến những người đã có trải nghiệm phù hợp với câu hỏi nghiên cứu. Nếu người tham gia mới xem giới thiệu sản phẩm, phản hồi chủ yếu thể hiện kỳ vọng ban đầu. Với người đã học trên hệ thống, có thể xem thêm dữ liệu thực hiện nhiệm vụ để hiểu rõ hơn việc sử dụng.
Kết quả chấp nhận nền tảng cần được đọc đúng phạm vi. Muốn kết luận về hiệu quả học tập, nhà trường phải có thêm dữ liệu đánh giá việc tiếp thu và vận dụng kiến thức.
Xác định rào cản khi nhân viên tiếp nhận phần mềm mới
Khi một phần mềm ít được sử dụng, TAM giúp doanh nghiệp khảo sát xem nhân viên vướng ở thao tác hay chưa thấy lợi ích với công việc. Phản hồi từ các nhóm nhiệm vụ khác nhau sẽ giúp làm rõ những trải nghiệm đang bị gộp chung.
Nếu nhân viên chưa biết cách hoàn thành tác vụ, doanh nghiệp có thể xem lại hướng dẫn và cách hỗ trợ. Khi họ thao tác được nhưng vẫn phải nhập dữ liệu ở nhiều nơi, vấn đề có thể nằm ở quy trình phối hợp. Trước khi chọn giải pháp, nên quan sát một số nhiệm vụ thực tế để đối chiếu với phản hồi khảo sát.

Cải thiện trải nghiệm sử dụng dựa trên phản hồi của người dùng
Các thang đo giúp nhận diện khía cạnh cần tìm hiểu thêm nhưng chưa chỉ ra chính xác phải sửa màn hình nào. Nhóm phát triển nên kết hợp phản hồi TAM với phỏng vấn và quan sát người dùng hoàn thành nhiệm vụ. Cách kết hợp này giúp chuyển một nhận xét chung thành vấn đề có thể xử lý.
Sau khi cải thiện, hãy theo dõi lại cả cảm nhận và việc sử dụng. Nếu câu hỏi khảo sát được giữ nhất quán, nhóm có thể xem mức đánh giá thay đổi ra sao qua các đợt đo. Các tác động từ đào tạo hoặc thay đổi quy trình cũng cần được ghi nhận để diễn giải kết quả phù hợp.
Các bước áp dụng TAM trong nghiên cứu khoa học
Áp dụng mô hình TAM trong nghiên cứu khoa học cần bắt đầu từ câu hỏi nghiên cứu và cách thu thập bằng chứng. Việc lựa chọn biến hay phương pháp phân tích phải phục vụ câu hỏi đó thay vì dựa vào một mẫu mô hình có sẵn.

Xác định công nghệ và nhóm người dùng cần nghiên cứu
Hãy giới hạn nghiên cứu vào một công nghệ hoặc chức năng cụ thể, chẳng hạn hệ thống học trực tuyến đang triển khai. Nếu chỉ hỏi về công nghệ nói chung, mỗi người có thể nghĩ đến một sản phẩm và trải nghiệm khác nhau. Bạn cũng cần xác định kết quả muốn đo là ý định bắt đầu dùng, ý định tiếp tục dùng hay hành vi trong một giai đoạn. Mỗi lựa chọn đòi hỏi cách hỏi và thời điểm thu thập dữ liệu khác nhau.
Người tham gia cần có điều kiện tiếp xúc phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Khi theo dõi trước và sau sử dụng, hãy ghi nhận trạng thái trải nghiệm và thời điểm của từng lượt đo, kể cả khi khảo sát cùng một nhóm người qua thời gian. Việc dùng công nghệ là tự nguyện hay bắt buộc theo yêu cầu tổ chức cũng cần được ghi nhận để diễn giải kết quả.
Chọn các yếu tố phù hợp và xây dựng giả thuyết
Phiên bản TAM được chọn phải giúp trả lời câu hỏi nghiên cứu. Sau khi đọc tài liệu nền tảng, hãy xác định các yếu tố cần đo và lý do cho từng quan hệ dự kiến giữa chúng.
Chẳng hạn, giả thuyết có thể dự kiến PEOU có quan hệ cùng chiều với PU. Đây là điều cần kiểm định bằng dữ liệu, không phải kết quả mặc nhiên đúng trong mọi bối cảnh.
Với một yếu tố bổ sung như niềm tin, cần nói rõ đó là niềm tin vào hệ thống hay đơn vị cung cấp. Cách định nghĩa quyết định nội dung thang đo và quan hệ mà bạn muốn kiểm tra. Chỉ giữ những yếu tố có cơ sở lý thuyết và có thể thu thập dữ liệu phù hợp, tránh mở rộng mô hình bằng các khái niệm chồng chéo.
Thiết kế câu hỏi khảo sát cho từng yếu tố
Một khái niệm thường cần nhiều phát biểu quan sát, dựa trên thang đo đã có cơ sở. Khi điều chỉnh cho công nghệ và nhóm khảo sát, bạn phải giữ đúng nghĩa của khái niệm, kể cả khi dịch từ tài liệu nước ngoài. Câu hỏi chỉ nên đo một ý, không gộp lợi ích công việc với mức dễ thao tác.
Hai phát biểu sau chỉ minh họa cách tách PU và PEOU, không phải bộ thang đo đã được kiểm định:
- PU: Sử dụng hệ thống giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ hiệu quả hơn. Phát biểu hướng đến lợi ích mà người dùng cảm nhận.
- PEOU: Tôi thấy việc học cách sử dụng hệ thống là dễ dàng. Phát biểu hướng đến nỗ lực học cách dùng, không hỏi về năng suất.
Nếu dùng thang Likert, hãy thống nhất số mức và ý nghĩa từng mức trong hướng dẫn trả lời. Trước khảo sát chính thức, cần thử bảng hỏi với người thuộc nhóm mục tiêu để nhận ra từ khó hiểu hoặc cách diễn giải khác dự kiến. Kết quả thử giúp sửa cách hỏi trước khi thu thập dữ liệu diện rộng.
Thu thập và phân tích dữ liệu
Kế hoạch lấy mẫu cần xác định cách tiếp cận người tham gia và tiêu chí đưa phản hồi vào phân tích. Cỡ mẫu phải được cân nhắc theo phương pháp, độ phức tạp của mô hình và yêu cầu kiểm định, thay vì lấy một con số cố định cho mọi nghiên cứu TAM.
Trước khi phân tích quan hệ, hãy kiểm tra dữ liệu thiếu và các phản hồi không đáp ứng tiêu chí đã đặt ra. Phần đánh giá thang đo cần xem cả độ tin cậy và giá trị đo lường. Với các thang đo thích hợp, cần kiểm tra giá trị hội tụ và khả năng phân biệt giữa những khái niệm. Riêng Cronbach’s Alpha không đủ để kết luận thang đo đã đo đúng khái niệm.

Tùy thiết kế, nghiên cứu có thể dùng hồi quy hoặc Structural Equation Modeling, viết tắt là SEM, để kiểm định các quan hệ. Lựa chọn CB-SEM hay PLS-SEM cần được giải thích theo mục tiêu và đặc điểm dữ liệu. Nếu mô hình có biến trung gian, phải đánh giá cả tác động gián tiếp bằng phương pháp phù hợp, không chỉ đọc từng hệ số đường dẫn riêng lẻ.
Diễn giải kết quả trong bối cảnh nghiên cứu
Với mỗi giả thuyết, báo cáo cần cho biết dữ liệu có ủng hộ quan hệ dự kiến hay không, hệ số ước lượng và độ bất định của kết quả. Ý nghĩa thống kê chưa cho biết quan hệ đó có giá trị thực tế như thế nào. R² phản ánh tỷ lệ phương sai được mô hình giải thích ở biến kết quả trong mẫu, không phải tỷ lệ người chắc chắn sẽ dùng công nghệ. Hệ số đường dẫn cũng không thể tự chuyển thành một tỷ lệ tăng hành vi nếu cách ước lượng không cho phép diễn giải như vậy.
Phạm vi kết luận phải bám vào nhóm được khảo sát và thời điểm thu thập dữ liệu. Với khảo sát tại một thời điểm, các mối liên hệ tìm được chưa đủ để xác lập nguyên nhân và kết quả. Khuyến nghị triển khai vì thế cần nói rõ vấn đề nên kiểm tra tiếp hoặc giải pháp nên thử, thay vì khẳng định một yếu tố chắc chắn sẽ làm tăng việc sử dụng.
Giá trị và giới hạn của mô hình TAM
TAM giúp tổ chức nghiên cứu những nhận thức liên quan đến việc tiếp nhận công nghệ. Giá trị của mô hình phụ thuộc vào cách xác định vấn đề, chất lượng đo lường và sự phù hợp với người dùng được khảo sát.
Giúp nhận diện các yếu tố cản trở việc tiếp nhận công nghệ
Nghiên cứu công bố năm 2026 trên 536 sinh viên sư phạm tại Việt Nam dùng khung kết hợp TAM và UTAUT để khảo sát ý định dùng AI. Trong mô hình được kiểm định, PU có mối liên hệ mạnh nhất với ý định sử dụng. Kết quả cho thấy vai trò của lợi ích cảm nhận trong nhóm khảo sát, không xác định thay nguyên nhân ít sử dụng ở một doanh nghiệp khác.

Với nhóm người dùng của tổ chức, TAM giúp tách câu hỏi về lợi ích khỏi câu hỏi về nỗ lực thao tác để xác định khía cạnh cần tìm hiểu thêm. Một câu trả lời khảo sát chưa đủ để kết luận nguyên nhân. Trước khi chọn giải pháp, nhóm triển khai cần đối chiếu phản hồi với công việc và trải nghiệm sử dụng. Sau khi thử cải thiện, hãy tiếp tục theo dõi cả cảm nhận lẫn hành vi thay vì xem kết quả khảo sát ban đầu là lời giải đã hoàn chỉnh.
Ý định sử dụng không luôn phản ánh hành vi thực tế
Đo ý định cho biết người dùng dự định làm gì, chưa xác nhận họ đã thực hiện hành vi. Nếu bảng hỏi chỉ đo ý định, kết luận phải dừng ở mức dự định đó. Chẳng hạn, nghiên cứu trên Tạp chí Giáo dục tháng 8/2026 phân tích phản hồi của 309 sinh viên về ý định tiếp tục sử dụng ChatGPT. Kết quả về ý định này không cho biết sinh viên thực sự dùng ChatGPT như thế nào sau đó.
Muốn xác định việc sử dụng, nghiên cứu cần thêm dữ liệu hành vi trong một khoảng thời gian rõ ràng và kiểm tra cơ hội tiếp xúc của người tham gia. Một người vẫn có thể chưa hiện thực hóa dự định nếu thiếu quyền truy cập, thiết bị hoặc cơ hội thực hiện công việc.
Cần cân nhắc thêm điều kiện sử dụng và đặc điểm người dùng
Hai nhận thức cốt lõi của TAM không mặc nhiên giải thích đầy đủ mọi bối cảnh. Nguồn lực, yêu cầu công việc, kinh nghiệm và mức tin tưởng có thể cần được xem xét tùy câu hỏi nghiên cứu. Khi thêm yếu tố, hãy định nghĩa rõ và xác định nó liên quan đến thành phần nào trong mô hình.
Nghiên cứu công bố năm 2020 trên 134 người dùng Facebook tại Việt Nam cho thấy Trustworthiness, tức tính đáng tin cậy, và PU đều dự báo ý định sử dụng trong mô hình phân tích. Trustworthiness có mối liên hệ mạnh nhất trong các yếu tố được nghiên cứu. Phát hiện này minh họa lý do cân nhắc đặc điểm của dịch vụ, không có nghĩa niềm tin luôn là yếu tố mạnh nhất ở mọi công nghệ. Phần kết luận vẫn phải nêu những điều kiện sử dụng mà dữ liệu chưa bao quát.
Kết luận
Trước khi dùng TAM, hãy xác định bạn cần giải thích ý định hay hành vi của nhóm người dùng nào đối với một công nghệ cụ thể. Câu hỏi đó quyết định phiên bản mô hình, thang đo và dữ liệu cần thu thập. Khi đọc kết quả, cần phân biệt điều dữ liệu ủng hộ với phần vẫn phải kiểm tra trong thực tế. Cách tiếp cận này giúp bạn chọn vấn đề để tìm hiểu hoặc thử cải thiện mà không suy rộng quá phạm vi nghiên cứu.
Bài viết liên quan
- AR (Augmented Reality) là gì? Ứng dụng của công nghệ AR
- Data Warehouse là gì? Những đặc điểm kỹ thuật của DW
- Kinh tế xanh là gì? Các nguyên tắc trong phát triển kinh tế xanh
- Supplier là gì? Mối quan hệ của Supplier trong Logistics
- Trái phiếu xanh là gì? Các loại trái phiếu xanh trên thế giới
- Tín dụng xanh là gì? Các lĩnh vực có thể tiếp cận tín dụng xanh

