← Về trang Kiến thức

Quản trị chuỗi cung ứng là gì? Toàn bộ kiến thức về SCM

Kiến thức • Logistics
Chuỗi khối nhà cung cấp, nhà máy, kho và xe giao hàng nối bằng một đường đỏ minh họa Supply Chain Management

Supply Chain đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các hoạt động từ cung ứng nguyên liệu, sản xuất đến vận chuyển và phân phối sản phẩm. Khi chuỗi cung ứng vận hành thiếu đồng bộ, doanh nghiệp có thể gặp tình trạng thiếu hàng, tồn kho lớn, chi phí tăng hoặc giao hàng chậm.

Trong bài viết này, Sansan Academy sẽ cùng bạn tìm hiểu khái niệm, đặc điểm, vai trò, các quy trình vận hành theo mô hình SCOR và những chỉ số đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng. Qua đó, bạn cũng có thêm góc nhìn về các vị trí công việc và cơ hội nghề nghiệp trong lĩnh vực Supply Chain.

Quản trị chuỗi cung ứng là gì?

Quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management – SCM) là quá trình lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát toàn bộ mạng lưới liên kết từ khâu tìm kiếm nguyên vật liệu thô, sản xuất, lưu kho, vận chuyển cho đến khi sản phẩm hoàn thiện đến tay người tiêu dùng cuối cùng

Supply Chain Management (SCM) là hoạt động hoạch định, điều phối và kiểm soát chuỗi cung ứng nhằm đảm bảo các khâu phối hợp hiệu quả. SCM bao gồm tìm nguồn cung, thu mua, sản xuất, quản lý tồn kho, logistics và phối hợp với các đối tác.

Trong khi đó, logistics tập trung vào việc vận chuyển, lưu trữ và quản lý dòng hàng hóa cùng thông tin liên quan. Các hoạt động thường gặp gồm nhập kho, bảo quản, đóng gói, vận chuyển, giao nhận và xử lý hàng hoàn.

Đặc điểm của quản trị chuỗi cung ứng

Một quyết định mua hàng có thể ảnh hưởng đến lịch sản xuất, diện tích kho và cả thời gian giao cho khách. Vì vậy, quản trị chuỗi cung ứng cần xem các hoạt động trong mối liên hệ với nhau. Ba đặc điểm dưới đây giúp bạn hình dung cách doanh nghiệp đưa ra quyết định trên phạm vi toàn chuỗi.

Quản trị toàn chuỗi thay vì tối ưu từng bộ phận

Giá mua thấp chưa đủ để kết luận một phương án thu mua có lợi. Doanh nghiệp còn phải tính đến chất lượng, thời gian chờ, chi phí lưu kho và khả năng sử dụng hết lượng hàng đã mua.

Ví dụ xưởng nội thất mua nhiều gỗ để được giảm giá nhưng chưa có đơn hàng tương ứng. Kho phải chứa hàng lâu hơn, tiền bị giữ trong nguyên liệu và gỗ có nguy cơ xuống chất lượng. Khi đánh giá phương án này, người quản lý cần nhìn vào tổng chi phí cùng khả năng đáp ứng đơn hàng, thay vì chỉ nhìn khoản giảm giá đầu vào.

Tảng băng chi phí khi mua nhiều vật liệu giá rẻ trong Supply Chain Management
Khoản giảm giá khi mua nhiều chỉ là phần nổi, bên dưới là chi phí lưu kho, tiền bị giữ và rủi ro chất lượng

Phối hợp với đối tác và các phòng ban

Kế hoạch cung ứng cần kết nối dữ liệu từ bộ phận kinh doanh, Marketing, mua hàng, sản xuất và tài chính. Nếu Marketing chuẩn bị khuyến mại mà kho không biết trước, doanh nghiệp có thể nhận đơn vượt khả năng cung cấp. Ngược lại, kế hoạch bán hàng được chia sẻ sớm giúp các bên chuẩn bị nguyên liệu, nhân lực và ngân sách phù hợp.

Bánh răng phòng ban ăn khớp quanh kế hoạch cung ứng trong Supply Chain Management
Kế hoạch cung ứng chỉ chạy trơn khi bán hàng, mua hàng, sản xuất và tài chính dùng chung dữ liệu

Cách kết nối hoạt động, dữ liệu và kế hoạch giữa các bên thường được đề cập bằng chuỗi cung ứng tích hợp. Sự tích hợp cần thể hiện ở thông tin được chia sẻ, người chịu trách nhiệm và cách cập nhật khi kế hoạch thay đổi.

Trong thực tế, quản trị chuỗi cung ứng còn cần sự phối hợp với các bộ phận như thiết kế sản phẩm, công nghệ thông tin và chăm sóc khách hàng. Khi các phòng ban sử dụng thông tin thống nhất, doanh nghiệp có thể phát hiện thay đổi sớm hơn và hạn chế những sai lệch trong quá trình thực hiện.

Cân bằng chi phí, mức phục vụ và rủi ro

Doanh nghiệp cần xác định mức phục vụ khách hàng trước khi quyết định nguồn lực. Những cam kết như giao đúng hẹn, đủ số lượng hay có hàng sẵn đều kéo theo yêu cầu về tồn kho, năng lực sản xuất và vận chuyển.

Một xưởng nhận đóng bàn theo yêu cầu cần biết khách chấp nhận chờ bao lâu và vật liệu nào phải dự trữ. Từ đó, xưởng mới chọn được lịch mua hàng và mức dự phòng phù hợp. Quyết định hợp lý phụ thuộc vào loại sản phẩm, mức biến động nhu cầu và chi phí khi không giữ được cam kết.

Vai trò của Supply Chain trong doanh nghiệp

Chuỗi cung ứng là nơi nhiều lời hứa với khách hàng được thực hiện: có đúng hàng, giao đúng thời điểm và xử lý vấn đề sau bán. Quản trị chuỗi tốt giúp doanh nghiệp chủ động nguồn lực để thực hiện những lời hứa đó. Giá trị của SCM có thể nhìn thấy qua bốn nhóm công việc sau.

Đảm bảo nguồn cung và đáp ứng nhu cầu

Doanh nghiệp cần biết sẽ mua gì, mua bao nhiêu và khi nào nguyên liệu phải có mặt. Việc kết nối dự báo nhu cầu với lịch mua và năng lực sản xuất giúp nhận diện sớm nguy cơ thiếu hàng. Bộ phận phụ trách cũng có căn cứ để trao đổi với nhà cung cấp trước khi thời hạn trở nên quá gấp.

Trong tình huống giả định xưởng nhận thêm đơn bàn học, người lập kế hoạch cần kiểm tra đồng thời gỗ, phụ kiện và thời gian gia công. Thiếu một loại ray ngăn kéo cũng có thể khiến sản phẩm chưa sẵn sàng giao. Đáp ứng nhu cầu vì thế cần được kiểm tra theo cả bộ sản phẩm, không chỉ từng nguyên liệu riêng lẻ.

Bộ mảnh ghép bàn học thiếu ray ngăn kéo minh họa kiểm tra đủ bộ trong Supply Chain Management
Thiếu một ray ngăn kéo là bàn học chưa thể giao, nên nguồn cung phải kiểm tra theo cả bộ sản phẩm

Kiểm soát tổng chi phí và vốn tồn kho

Tiền mua hàng chưa bán được vẫn nằm trong tồn kho, trong khi doanh nghiệp phải tiếp tục trả chi phí vận hành. SCM giúp kết nối lượng mua và lịch sản xuất với thời điểm dự kiến tiêu thụ. Nhờ đó, người quản lý có cơ sở xem khoản tồn nào đang phục vụ nhu cầu và khoản nào cần điều chỉnh.

Khi một mã bàn bán chậm, doanh nghiệp nên kiểm tra lượng nguyên liệu đã đặt và sản phẩm đang gia công trước khi mua thêm. Hành động tiếp theo có thể là giảm lô bổ sung hoặc chuyển vật liệu dùng chung sang đơn khác, nếu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật. Mục tiêu là sử dụng vốn hợp lý mà vẫn giữ khả năng cung cấp hàng.

Cải thiện chất lượng thực hiện đơn hàng

Một đơn hàng chỉ được thực hiện trọn vẹn khi các thông tin về sản phẩm, số lượng, địa điểm và thời hạn được thống nhất. Chất lượng hàng hóa và chứng từ đi kèm cũng cần đúng yêu cầu đã cam kết. SCM giúp kết nối những thông tin này từ lúc nhận đơn đến khi khách xác nhận nhận hàng.

Chẳng hạn, bộ phận bán hàng cần chuyển đúng kích thước và màu bàn cho xưởng, còn kho phải kiểm tra đủ phụ kiện trước khi xuất. Nếu sai sót chỉ được phát hiện khi khách mở kiện, doanh nghiệp phải tổ chức giao bổ sung hoặc đổi hàng. Theo dõi lỗi theo từng khâu giúp xác định nơi cần sửa quy trình.

Tăng khả năng ứng phó với gián đoạn

Nhà cung cấp giao trễ, thiết bị dừng hoạt động hoặc tuyến vận chuyển bị ảnh hưởng đều có thể làm thay đổi kế hoạch. Doanh nghiệp cần biết sự cố tác động đến những đơn nào, thời hạn nào và có phương án thay thế ra sao. Việc chuẩn bị này giúp đội ngũ phản ứng có căn cứ khi rủi ro xảy ra.

Một phương án dự phòng có thể gồm nguồn cung đã được đánh giá, vật liệu thay thế được chấp thuận và thứ tự ưu tiên đơn hàng. Tuy nhiên, mỗi phương án đều cần xem xét chi phí cùng điều kiện sử dụng. Xây dựng chuỗi cung ứng ổn định đòi hỏi doanh nghiệp hiểu lúc nào cần kích hoạt phương án và ai chịu trách nhiệm thực hiện.

Các hoạt động trong supply chain management theo mô hình SCOR

SCOR (Supply Chain Operations Reference) mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng do ASCM duy trì. Trong SCOR Digital Standard, Orchestrate thuộc cấp 0, còn Plan, Order, Source, Transform, Fulfill và Return thuộc cấp 1. Đây là các nhóm hoạt động có liên hệ với nhau, không phải bảy bước bắt buộc chạy nối tiếp.

Hai lớp mô hình SCOR: Orchestrate cấp 0 phía trên, sáu nhóm hoạt động cấp 1 của Supply Chain Management bên dưới
Orchestrate điều phối toàn chuỗi, còn sáu nhóm Plan tới Return liên hệ qua lại chứ không chạy nối tiếp

Các quy trình chuỗi cung ứng (supply chain process) cần được xác định theo thực tế doanh nghiệp. Chẳng hạn, một đơn hàng mới có thể khiến người phụ trách rà lại kế hoạch mua nguyên liệu, thay vì đợi các nhóm hoàn tất lần lượt từng phần việc.

Orchestrate: Điều phối chiến lược và quản trị toàn chuỗi

Orchestrate xác lập cách quản trị chung cho chuỗi cung ứng, bao gồm chiến lược, trách nhiệm, dữ liệu, rủi ro và đánh giá hiệu quả. Nhóm hoạt động này tạo cơ sở để các bộ phận phối hợp theo cùng mục tiêu. Người quản lý cần làm rõ ai có quyền điều chỉnh kế hoạch và quyết định dựa trên thông tin nào.

Trong ví dụ xưởng nội thất, chủ xưởng có thể quy định người duyệt thay đổi vật liệu và nguyên tắc ưu tiên đơn gấp. Các quy định được thống nhất trước giúp nhân viên xử lý tình huống nhất quán. Khi hoạt động thay đổi, doanh nghiệp cần rà lại quy định và trách nhiệm liên quan.

Plan: Hoạch định và cân đối cung – cầu

Plan chuyển nhu cầu dự kiến thành kế hoạch nguồn lực có thể thực hiện. Doanh nghiệp cần đối chiếu yêu cầu đơn hàng với nguyên liệu, nhân công, thiết bị, tồn kho và khả năng giao nhận. Nếu có khoảng thiếu hụt, kế hoạch phải chỉ ra cách xử lý và thời điểm cập nhật.

Giả sử xưởng dự kiến bán nhiều bàn học trước năm học mới, người lập kế hoạch cần kiểm tra thời gian nhập gỗ và công suất từng công đoạn. Kế hoạch cũng phải tính đến đơn đã nhận cùng nguồn lực dành cho bảo hành. Nhờ vậy, cam kết bán hàng được kiểm tra trước khi chuyển thành lịch thực hiện.

Mỗi lần cập nhật nên ghi rõ thời điểm chốt dữ liệu và người xác nhận thay đổi. Nếu một đơn bị lùi lịch, người phụ trách phải kiểm tra cả nguyên liệu đã đặt và các đơn đang dùng chung nguồn lực.

Order: Tiếp nhận và quản lý đơn hàng

Order tập trung vào thông tin giao dịch khi khách mua sản phẩm hoặc dịch vụ. Những dữ liệu như cấu hình hàng, giá, số lượng, địa chỉ, phương thức thanh toán và thời hạn cần được xác nhận đầy đủ. Đây là căn cứ để các bộ phận phía sau thực hiện đúng yêu cầu.

Với bàn đặt riêng, người nhận đơn cần ghi rõ kích thước, màu, phụ kiện và điều kiện lắp đặt. Nếu khách thay đổi yêu cầu, phiên bản mới phải được xác nhận rồi chuyển đến người liên quan. Việc cập nhật đồng bộ giúp hạn chế tình trạng bán hàng giữ một bản thông tin còn xưởng làm theo bản khác.

Khóa học CEO

Phát triển năng lực nhìn toàn doanh nghiệp, lựa chọn ưu tiên và xây cơ chế thực thi cho vai trò CEO.

Xem khóa học

Source: Tìm nguồn cung và thu mua

Source bao gồm hoạt động thu mua, đặt hàng, sắp xếp giao nhận và tiếp nhận sản phẩm hoặc dịch vụ đầu vào. Doanh nghiệp cần kiểm tra yêu cầu chất lượng, lượng mua và thời điểm cần hàng trước khi đặt. Khi hàng đến, kết quả nhận hàng phải được cập nhật để phục vụ kế hoạch tiếp theo.

Bộ phận mua hàng của xưởng cần thống nhất loại gỗ, tiêu chuẩn vật liệu và cách xử lý khi giao không đúng yêu cầu. Nhân viên nhận hàng phải đối chiếu thực tế với đơn mua, đồng thời báo phần thiếu hoặc không đạt. Trạng thái hàng đã đặt, đang vận chuyển và đã nhận cần được phân biệt rõ.

Transform: Sản xuất và chuyển đổi đầu vào

Transform là nhóm hoạt động tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ từ các nguồn lực đầu vào. Với xưởng nội thất, hoạt động này có thể gồm gia công, lắp ráp, hoàn thiện bề mặt và kiểm tra chất lượng. Lịch thực hiện cần phù hợp với yêu cầu đơn hàng và vật liệu sẵn có.

Nếu công đoạn sơn chưa hoàn thành, sản phẩm chưa thể chuyển sang giao khách dù phần lắp ráp đã xong. Người điều phối cần theo dõi trạng thái từng công đoạn để cập nhật đúng ngày hoàn thành. Khi phát sinh lỗi, xưởng phải đánh giá thời gian sửa và ảnh hưởng đến các đơn liên quan.

Băng chuyền xưởng bàn dừng ở công đoạn sơn, minh họa nhóm Transform trong Supply Chain Management
Lắp ráp xong mà công đoạn sơn chưa hoàn thành thì sản phẩm vẫn chưa thể chuyển sang giao khách

Fulfill: Thực hiện và giao đơn hàng

Fulfill tổ chức việc đáp ứng đơn đã nhận, từ chuẩn bị hàng, đóng gói đến vận chuyển và giao nhận. Tùy sản phẩm, phạm vi còn có lắp đặt hoặc xác nhận nghiệm thu. Các yêu cầu giao hàng phải được chuyển thành nhiệm vụ cụ thể cho kho và đơn vị thực hiện.

Với đơn bàn cần lắp tại nhà, xưởng nên xác nhận lối vận chuyển, khung giờ khách nhận và bộ phụ kiện đi kèm. Sau giao hàng, người phụ trách cập nhật kết quả cùng vấn đề còn tồn tại. Một chuyến xe đã xuất phát chưa đủ để kết luận đơn hàng hoàn thành.

Nếu khách nhận hàng nhiều đợt, mỗi đợt cần được ghi nhận riêng cùng phần chưa giao. Thông tin này giúp đội ngũ tránh đóng đơn sớm hoặc tiếp tục chuẩn bị một phần hàng đã được khách nhận.

Return: Xử lý hàng hoàn và dòng chảy ngược

Return xử lý sản phẩm hoặc thành phần dịch vụ quay lại từ khách hàng để đánh giá và quyết định hướng tiếp theo. Với hàng hóa, các hoạt động có thể gồm tiếp nhận, kiểm tra tình trạng, sửa chữa hoặc xử lý theo chính sách áp dụng. Dữ liệu hàng hoàn cần được nối với đơn ban đầu và tình trạng tồn kho.

Ví dụ giả định, khách phản ánh mặt bàn bị trầy khi nhận hàng thì bộ phận phụ trách cần ghi nhận tình trạng trước khi quyết định thu hồi. Khi hàng về, xưởng kiểm tra nguyên nhân và cập nhật cách xử lý đã thống nhất. Thông tin này cũng giúp xem lại khâu đóng gói, bốc xếp hoặc vận chuyển để hạn chế lỗi lặp lại.

Hàng hoàn đang chờ kiểm tra cần có trạng thái riêng trong dữ liệu kho. Doanh nghiệp chỉ đưa hàng trở lại lượng sẵn sàng bán khi đã xác nhận sản phẩm đáp ứng điều kiện sử dụng và chính sách áp dụng.

Các mô hình chuỗi cung ứng thường gặp

Doanh nghiệp cần chọn cách tổ chức chuỗi cung ứng phù hợp với sản phẩm và nhu cầu. Bốn mô hình dưới đây là những hướng tiếp cận thường được nhắc đến, không phải toàn bộ các mô hình hiện có. Khi áp dụng, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra năng lực thực tế của mình và các đối tác.

Bốn mô hình chuỗi cung ứng để chọn theo sản phẩm và nhu cầu trong Supply Chain Management
Mô hình chuỗi cung ứng nên chọn theo đặc điểm sản phẩm, nhịp nhu cầu và năng lực của đối tác

Mô hình dòng chảy liên tục

Mô hình dòng chảy liên tục phù hợp với nguồn cung và nhu cầu tương đối ổn định. Hoạt động được tổ chức để duy trì nhịp sản xuất, bổ sung hàng và chia sẻ thông tin đều đặn. Trọng tâm là giữ sự thông suốt của dòng hàng theo nhu cầu đã được nhận diện.

Ví dụ xưởng có một nhóm bàn tiêu chuẩn được đại lý đặt đều hằng tháng. Xưởng có thể dựa vào lịch đặt và lượng tồn để bố trí mua vật liệu, sản xuất, giao hàng. Khi đơn bắt đầu biến động mạnh, lịch bổ sung cần được rà lại để tránh tiếp tục làm theo mức nhu cầu cũ.

Mô hình chuỗi nhanh

Mô hình chuỗi nhanh chú trọng đưa sản phẩm có vòng đời ngắn ra thị trường đúng thời điểm. Đây là hướng phù hợp với sản phẩm chịu ảnh hưởng mạnh của xu hướng, chẳng hạn một số mặt hàng thời trang hoặc sản phẩm có mẫu mã thay đổi liên tục. Việc phối hợp phát triển mẫu, chuẩn bị nguồn cung và sản xuất cần bám sát thời gian bán dự kiến.

Giả sử một đơn vị nội thất thử bộ sưu tập bàn làm việc theo phong cách đang được quan tâm, mẫu hàng phải có mặt khi nhu cầu còn phù hợp. Doanh nghiệp nên xác định thời hạn thử bán và cách xử lý lượng hàng còn lại. Sản xuất nhanh cần đi kèm quyết định về danh mục và lượng hàng đưa ra thị trường.

Mô hình linh hoạt theo mùa vụ

Mô hình linh hoạt theo mùa vụ tổ chức nguồn lực để đáp ứng giai đoạn nhu cầu tăng cao rồi điều chỉnh khi mùa bán kết thúc. Kế hoạch cần xác định thời gian chuẩn bị, năng lực cần bổ sung và thời điểm giảm công suất. Doanh nghiệp cũng phải tính phần nguyên liệu hoặc thành phẩm còn lại sau cao điểm.

Một tình huống giả định là xưởng chuẩn bị bàn học cho mùa tựu trường bằng lịch đặt nguyên liệu và gia công bổ sung. Khi mùa cao điểm qua đi, xưởng điều chỉnh đơn mua tiếp theo dựa trên lượng tồn cùng tốc độ bán thực tế. Cách tổ chức này cần thỏa thuận phù hợp với nhà cung cấp và đối tác sản xuất.

Dòng thời gian mùa tựu trường của xưởng bàn học theo mô hình mùa vụ trong Supply Chain Management
Mô hình mùa vụ cần định trước lúc chuẩn bị, lúc tăng năng lực và lúc giảm công suất sau cao điểm

Mô hình thích ứng nhanh Agile Supply Chain

Agile Supply Chain là chuỗi cung ứng chú trọng khả năng phản ứng trước thay đổi về nhu cầu hoặc điều kiện thị trường. Doanh nghiệp cần cập nhật tín hiệu mới và điều chỉnh kế hoạch trong phạm vi nguồn lực cho phép. Để làm được, các bên cần theo dõi nhu cầu, nguồn cung và phối hợp rút ngắn thời gian đáp ứng.

Với một đơn bàn thay đổi cấu hình, xưởng cần kiểm tra khả năng đổi vật liệu, lịch gia công và thời hạn đã hứa trước khi nhận điều chỉnh. Muốn thực hiện được, các bên phải biết nguồn lực nào còn sử dụng được và thay đổi cần ai duyệt. Khả năng thích ứng cần được chuẩn bị qua cách vận hành, không chỉ qua lời cam kết phản hồi nhanh.

Các chỉ số đánh giá hiệu quả SCM

Doanh nghiệp nên chọn chỉ số theo mục tiêu phục vụ khách hàng, chi phí và nguồn lực cần quản lý. Mỗi chỉ số cần có cách tính, nguồn dữ liệu và kỳ đo thống nhất để người phụ trách đọc cùng một kết quả. Bảng dưới đây giới thiệu các chỉ số có thể dùng để bắt đầu đánh giá chuỗi cung ứng.

Chỉ sốNội dung theo dõiCách sử dụng và lưu ý
OTIF – On Time In FullTỷ lệ đơn giao đúng hạn và đủ số lượng theo quy ướcNếu đo theo đơn: số đơn đạt cả hai điều kiện chia tổng đơn được đánh giá, nhân 100%. Cần thống nhất mốc thời gian và cách tính đơn giao nhiều đợt
Thời gian hoàn thành đơn hàngThời gian từ mốc nhận hoặc chấp nhận đơn đến mốc hoàn thành đã quy địnhTheo dõi theo nhóm sản phẩm để nhận diện nơi chờ lâu. Phải dùng nhất quán mốc bắt đầu và kết thúc
Vòng quay hàng tồn khoTốc độ luân chuyển giá trị tồn kho trong một kỳCông thức thường dùng là giá vốn hàng bán chia tồn kho bình quân cùng kỳ. Cần đọc cùng tình trạng thiếu hàng và đặc điểm sản phẩm
Sai số và độ lệch dự báoKhoảng chênh giữa dự báo với nhu cầu thực tế, cùng xu hướng dự báo cao hoặc thấpChọn thước đo phù hợp với dữ liệu. Không so kết quả tính theo các công thức hoặc cấp tổng hợp khác nhau
Tổng chi phí chuỗi cung ứngCác khoản chi phí thuộc phạm vi quản trị đã xác địnhTheo dõi cùng mức phục vụ để biết việc tiết kiệm có ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng khách hàng hay không

OTIF yêu cầu xem đồng thời việc giao đúng hạn và đủ hàng, nhưng kết quả còn phụ thuộc cấp đo mà doanh nghiệp chọn. Có doanh nghiệp đo theo toàn bộ đơn hàng, trong khi một số hệ thống báo cáo theo từng dòng hàng trong đơn.

Với vòng quay tồn kho, giá vốn và giá trị tồn bình quân phải thuộc cùng kỳ đo để công thức có ý nghĩa. Doanh nghiệp cần sử dụng đúng dữ liệu giá trị hàng tồn kho, tránh nhầm lẫn giữa giá trị tiền tệ và số lượng sản phẩm. Đồng thời, nên theo dõi chỉ số này cùng tình trạng thiếu hàng để tránh kết luận rằng vòng quay càng cao thì hoạt động luôn càng hiệu quả.

Thách thức trong quản trị chuỗi cung ứng

Kế hoạch cung ứng luôn cần được cập nhật khi nhu cầu, nguồn lực hoặc điều kiện thực hiện thay đổi. Khó khăn thường nằm ở việc phát hiện thay đổi đủ sớm và xác định đúng nơi cần điều chỉnh. Bốn vấn đề dưới đây cho thấy vì sao doanh nghiệp cần theo dõi cả dữ liệu lẫn cách phối hợp giữa các bên.

Nhu cầu biến động và hiệu ứng Bullwhip

Hiệu ứng Bullwhip xảy ra khi biến động đơn đặt hàng bị khuếch đại dần về phía thượng nguồn của chuỗi cung ứng. Nhà sản xuất có thể nhận tín hiệu nhu cầu khác với lượng khách cuối cùng thực sự mua.

Ba chặng với sóng đơn hàng lớn dần, minh họa hiệu ứng Bullwhip trong Supply Chain Management
Biến động nhỏ ở cửa hàng bị khuếch đại thành dao động lớn khi tín hiệu đi ngược về nhà sản xuất

Hiện tượng này có thể xuất phát từ việc liên tục cập nhật dự báo, gom đơn theo lô, biến động giá hoặc đặt hàng nhiều hơn nhu cầu thực tế khi lo ngại thiếu hàng. Khi mỗi bên tự điều chỉnh lượng đặt dựa trên tín hiệu nhận được, mức biến động có thể ngày càng lớn ở những khâu phía trước.

Để hạn chế tín hiệu sai, doanh nghiệp nên tách dữ liệu bán thực tế khỏi lượng đối tác đặt bổ sung tồn kho. Những đơn tăng do khuyến mại hoặc tâm lý lo thiếu hàng cần được xem xét theo đúng bối cảnh. Việc chia sẻ dữ liệu và kiểm tra nguyên nhân biến động giúp kế hoạch bám sát nhu cầu hơn.

Gián đoạn nguồn cung và phụ thuộc nhà cung cấp

Doanh nghiệp có thể gặp khó khi một vật liệu quan trọng chỉ được mua từ một nguồn chưa có phương án dự phòng. Nếu nhà cung cấp gặp sự cố, các đơn liên quan sẽ bị ảnh hưởng dù những nguồn lực khác vẫn sẵn sàng. Vì vậy, cần nhận diện vật liệu nào có tác động lớn đến khả năng hoàn thành sản phẩm.

Với từng đầu vào quan trọng, người phụ trách nên kiểm tra thời gian bổ sung, điều kiện thay thế và khả năng tìm nguồn khác. Nhà cung cấp dự phòng cần được đánh giá trước khi sử dụng, nhất là khi có yêu cầu kỹ thuật cụ thể. Số lượng nguồn cung chỉ có ý nghĩa khi các nguồn thực sự đáp ứng được yêu cầu.

Dữ liệu phân tán và phối hợp thiếu đồng bộ

Số liệu tồn kho, đơn bán và lịch sản xuất có thể được lưu ở nhiều nơi với thời điểm cập nhật khác nhau. Khi chưa thống nhất dữ liệu nào có hiệu lực, mỗi bộ phận dễ lập kế hoạch trên một cơ sở riêng. Một đơn đã sửa nhưng chưa được chuyển đến xưởng là ví dụ về lỗi phối hợp có thể xảy ra.

Doanh nghiệp nên quy định cách đặt mã hàng, đơn vị tính, trạng thái đơn và người cập nhật từng loại dữ liệu. Khi dùng ERP, tức hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp, các quy tắc này vẫn cần được thực hiện nhất quán. Phần mềm hỗ trợ chia sẻ thông tin, còn độ tin cậy phụ thuộc vào cách nhập, kiểm tra và sử dụng dữ liệu.

Dữ liệu tồn kho, đơn bán và lịch sản xuất gom về một nguồn trong Supply Chain Management
ERP chỉ đáng tin khi mã hàng, đơn vị tính và người cập nhật được quy định thống nhất

Chi phí tăng và áp lực giao hàng

Yêu cầu giao gấp hoặc thay đổi lịch vào phút cuối có thể kéo theo chi phí bổ sung. Nếu không ghi nhận nguyên nhân, doanh nghiệp khó biết khoản tăng phát sinh từ nhu cầu thật, cam kết bán hàng hay lỗi vận hành. Việc chỉ nhìn tổng chi phí cũng chưa chỉ ra hành động cần sửa.

Người quản lý nên theo dõi các khoản như vận chuyển khẩn cấp, làm thêm giờ và giao lại hàng cùng lý do tương ứng. Trước khi nhận một yêu cầu gấp, các bên cần kiểm tra vật liệu, công suất và ảnh hưởng đến đơn đã hẹn. Trường hợp không đủ điều kiện thực hiện cần được trao đổi lại với khách trước khi xác nhận.

Các vị trí và cơ hội nghề nghiệp trong Supply Chain

Nhân viên Supply Chain có thể làm ở từng nhóm hoạt động như lập kế hoạch, thu mua, kho vận hoặc phân tích. Công việc cụ thể phụ thuộc vào sản phẩm, quy mô doanh nghiệp và cách phân chia trách nhiệm. Khi xem cơ hội nghề nghiệp trong Supply Chain, bạn nên đọc nhiệm vụ và yêu cầu dữ liệu của vị trí, thay vì chỉ dựa vào tên chức danh.

Cây phân nhánh bốn nhóm vị trí nghề nghiệp trong Supply Chain Management
Nghề Supply Chain chia theo nhóm hoạt động, nên đọc nhiệm vụ thực tế thay vì chỉ nhìn tên chức danh

Lập kế hoạch nhu cầu và sản xuất

Nhóm lập kế hoạch chuyển dữ liệu bán hàng, đơn đã nhận và tín hiệu thị trường thành nhu cầu cần đáp ứng. Demand Planner thường phụ trách dự báo nhu cầu, còn người lập kế hoạch sản xuất sắp xếp lịch thực hiện theo vật liệu và năng lực sẵn có. Phạm vi hai công việc có thể được phân chia khác nhau giữa các doanh nghiệp.

Để tiếp cận nhóm này, bạn nên rèn kỹ năng xử lý dữ liệu bằng bảng tính và giải thích nguyên nhân chênh lệch. Một bài tập hữu ích là lập dự báo từ dữ liệu bán giả định, sau đó kiểm tra khi nhu cầu thay đổi. Kết quả cần cho thấy kế hoạch phải điều chỉnh ở đâu và nguồn lực nào bị ảnh hưởng.

Thu mua và quản lý nhà cung cấp

Người làm thu mua tìm kiếm, đánh giá, đặt hàng và theo dõi việc thực hiện với nhà cung cấp. Công việc cần kết nối yêu cầu chất lượng, thời điểm cần hàng và điều kiện giao dịch. Khả năng đàm phán phải đi cùng việc hiểu hàng hóa, chứng từ và quy trình nội bộ.

Nếu bắt đầu ở vị trí trợ lý mua hàng hoặc Supply Chain Assistant, bạn có thể được giao cập nhật đơn mua, theo dõi lịch giao và tổng hợp hồ sơ. Đây là cơ hội tìm hiểu cách thông tin được chuyển giữa nhà cung cấp với các bộ phận sử dụng hàng. Nhiệm vụ thực tế cần được xác nhận trong từng mô tả công việc.

Quản lý tồn kho, kho vận và phân phối

Nhóm kho vận theo dõi nhập, xuất, lưu trữ, kiểm kê và giao nhận hàng hóa. Nhân sự phụ trách cần phối hợp với mua hàng, sản xuất và kinh doanh để đảm bảo dữ liệu tồn phản ánh đúng tình trạng hàng. Một sản phẩm có trong kho nhưng đang chờ kiểm tra chất lượng chưa chắc đã sẵn sàng xuất bán.

Các kỹ năng nên rèn gồm kiểm tra chứng từ, theo dõi chênh lệch tồn và xử lý tình huống giao nhận. Bạn cũng cần hiểu các trạng thái như hàng chờ nhận, đã nhập, đã phân bổ và hàng hoàn. Phạm vi công việc có thể tập trung vào kho, vận tải hoặc điều phối phân phối tùy doanh nghiệp.

Phân tích và điều phối chuỗi cung ứng

Nhân sự phân tích tổng hợp dữ liệu để nhận diện vấn đề và hỗ trợ quyết định về chi phí, tồn kho hoặc chất lượng phục vụ. Người điều phối kết nối các bên để theo dõi kế hoạch và xử lý phát sinh. Chức danh Supply Chain Manager thường gắn với trách nhiệm quản lý rộng hơn, nhưng phạm vi cụ thể vẫn cần đọc theo từng doanh nghiệp.

Ở hướng phân tích, bạn cần giải thích được nguyên nhân một chỉ số thay đổi và đề xuất cách kiểm tra tiếp theo. Một báo cáo đơn trễ, chẳng hạn, nên chỉ ra phần trễ liên quan đến vật liệu, sản xuất hay giao nhận để người phụ trách có thể hành động.

Tùy năng lực và kinh nghiệm, nhân sự có thể phát triển từ vị trí phân tích sang hoạch định, quản lý vận hành hoặc các công việc phân tích chuyên sâu hơn. Việc hiểu dữ liệu và quy trình thực tế giúp người làm Supply Chain có cơ sở lựa chọn hướng phát triển phù hợp.

Bạn có thể bắt đầu bằng một bảng đơn hàng giả định có ngày hẹn, ngày giao và nguyên nhân chậm. Sau khi tính kết quả, hãy chọn một nhóm lỗi để tìm hiểu cách xử lý và dữ liệu cần bổ sung, thay vì chỉ dừng ở việc vẽ biểu đồ.

Kết luận

Supply Chain là mạng lưới giúp sản phẩm hoặc dịch vụ đến được khách hàng, còn Supply Chain Management tổ chức và phối hợp hoạt động trong mạng lưới đó. Để hiểu cách một chuỗi đang vận hành, bạn có thể bắt đầu từ đơn hàng, kiểm tra dòng thông tin, nguồn lực và chỉ số phục vụ liên quan. Khi thấy rõ các mối liên hệ này, việc xác định nơi cần cải thiện hoặc nhóm công việc phù hợp sẽ cụ thể hơn.

Bài viết liên quan