← Về trang Kiến thức

Startup là gì? Cần phải chuẩn bị gì trước khi startup doanh nghiệp?

Khởi nghiệp • Kiến thức
Chu trình kiểm chứng mô hình startup trước khi mở rộng thị trường.

Startup bắt đầu từ một ý tưởng, nhưng cần được xây dựng qua những câu hỏi cụ thể: ai gặp vấn đề, họ đang giải quyết bằng cách nào và vì sao sẽ chọn giải pháp mới? Cùng với nhu cầu khách hàng, người sáng lập còn phải kiểm tra cách thu tiền, chi phí phục vụ và nguồn lực duy trì hoạt động. Hiểu những việc đó sẽ giúp bạn chuẩn bị trước khi đầu tư nhiều thời gian và tiền bạc cho dự án.

Startup là gì?

Startup là một tổ chức hoặc doanh nghiệp đang tìm kiếm mô hình kinh doanh có thể lặp lại và mở rộng, thường thông qua sản phẩm hoặc cách cung cấp giá trị mới. Người sáng lập, hay Founder, phải kiểm chứng nhu cầu khách hàng và cách vận hành mô hình trong điều kiện còn nhiều điều chưa biết.

Startup thường được dịch là khởi nghiệp, nhưng khởi nghiệp có nghĩa rộng hơn việc xây một mô hình hướng đến tăng trưởng nhanh. Mở một cơ sở kinh doanh theo cách làm đã quen thuộc cũng là khởi nghiệp, song không vì mới thành lập mà tự động trở thành startup. Lập nghiệp lại nói rộng hơn về việc gây dựng công việc và sự nghiệp của một người.

Chẳng hạn, một nhóm có thể thử làm phần mềm cảnh báo hàng gần hết hạn cho cửa hàng nhỏ. Dự án chỉ có thêm cơ sở phát triển khi tìm hiểu được cửa hàng có sử dụng, duy trì dữ liệu và trả tiền cho giải pháp hay không. Đây là ví dụ giả định để theo dõi các quyết định trong bài, không phải kết quả của một doanh nghiệp cụ thể.

Lộ trình từ xác định vấn đề đến mở rộng mô hình startup.
Startup phải chứng minh giải pháp đáp ứng nhu cầu và mô hình kinh doanh có thể phát triển.

Những đặc điểm chính của một startup

Các công ty startup có thể hoạt động trong nhiều lĩnh vực, nhưng thường cùng đối mặt với bài toán tìm ra một cách kinh doanh có thể phát triển. Để nhận diện startup, bạn nên nhìn vào vấn đề đang được giải quyết, mô hình đang được kiểm chứng và định hướng tăng trưởng. Quy mô nhỏ hoặc thời gian thành lập ngắn chỉ cung cấp một phần thông tin.

Giải quyết vấn đề bằng sản phẩm hoặc cách kinh doanh khác biệt

Khách hàng cần nhận được một lợi ích đủ rõ từ cách làm mới. Ví dụ giả định, phần mềm theo dõi hạn sử dụng giúp cửa hàng nhận ra hàng cần xử lý sớm hơn, còn dự án nông nghiệp nhận đơn trước có thể hỗ trợ lập kế hoạch cung ứng. Đổi tên sản phẩm hoặc thêm công nghệ chưa giải quyết được câu hỏi này nếu công việc của khách hàng không tốt hơn. Nhóm sáng lập phải tìm hiểu họ có thực sự ưu tiên lợi ích đó và sẵn sàng đổi cách làm hiện tại hay không.

Tìm kiếm mô hình kinh doanh có thể lặp lại

Mô hình có thể lặp lại khi đội ngũ sử dụng được cách tìm khách, cung cấp sản phẩm và thu tiền tương tự cho nhiều khách hàng. Với phần mềm dành cho cửa hàng, quy trình giới thiệu và hướng dẫn sử dụng phải có khả năng áp dụng lại, thay vì thiết kế một sản phẩm hoàn toàn khác cho mỗi nơi.

Mô hình kết nối khách hàng, giá trị, doanh thu và vận hành.
Khả năng lặp lại phụ thuộc vào việc áp dụng quy trình tương tự cho nhiều khách hàng mà không phải thiết kế lại cách kinh doanh.
Việc lặp lại không đòi hỏi mọi khách hàng giống hệt nhau. Nhóm vẫn có thể điều chỉnh cách hỗ trợ, nhưng cần hiểu phần nào dùng chung, phần nào phải làm riêng và chi phí của mỗi phần.

Có định hướng mở rộng và tăng trưởng

Startup được xây dựng với định hướng tăng trưởng và phục vụ thêm khách hàng hoặc thị trường. Theo cách tiếp cận này, công nghệ, vốn đầu tư mạo hiểm hay một thương vụ thoái vốn không phải điều kiện bắt buộc để nhận diện startup. Cũng không có một ngưỡng doanh thu chung tự biến mọi doanh nghiệp mới thành startup.

Muốn mở rộng, nhóm còn phải kiểm tra khả năng phục vụ. Nếu lượng khách tăng khiến chi phí hỗ trợ hoặc lỗi vận hành tăng quá mức, điểm nghẽn đó cần được xử lý trước khi đầu tư thêm vào thu hút khách.

Hoạt động trong điều kiện nhiều giả thuyết chưa được kiểm chứng

Ở giai đoạn đầu, nhóm thường chưa biết khách hàng sẽ sử dụng sản phẩm ra sao, chấp nhận giá nào hoặc có thể tiếp cận qua kênh nào. Mỗi điều chưa rõ cần được chuyển thành câu hỏi có thể kiểm tra bằng hoạt động thực tế.

Các giả thuyết về nhu cầu, giá, kênh và công nghệ cần kiểm chứng.
Giả định về nhu cầu và cách sử dụng cần được kiểm tra qua hành vi thực tế của khách hàng
Với phần mềm cảnh báo hạn sử dụng, cửa hàng có thể thích tính năng nhắc nhở nhưng không muốn dành thời gian nhập dữ liệu. Khi ấy, nhóm phải kiểm tra cả giá trị của cảnh báo và khả năng duy trì đầu vào, rồi mới biết phần nào của giải pháp cần thay đổi.

Quy trình xây dựng và phát triển startup

Sáu bước dưới đây giúp sắp xếp công việc từ tìm hiểu khách hàng đến thử nghiệm và mở rộng. Sau mỗi lần gặp khách hoặc sử dụng sản phẩm, bạn có thể phải quay lại sửa giả định, cách thu tiền hay phạm vi giải pháp. Vì vậy, hãy dùng quy trình như một cách tổ chức việc học từ thực tế, không phải lịch trình cố định mà dự án nào cũng đi qua giống nhau.

Sáu bước từ xác định nhu cầu đến mở rộng mô hình startup.
Quy trình khởi nghiệp không phải đường đi cố định.

Bước 1: Xác định khách hàng mục tiêu và kiểm chứng nhu cầu

Chọn một nhóm khách hàng cụ thể và mô tả vấn đề họ đang gặp, mức độ ảnh hưởng cùng cách họ xử lý hiện tại. Sau đó, trao đổi với những người thuộc nhóm này về lần gần nhất vấn đề xảy ra, giải pháp họ đã dùng và khoản tiền hoặc thời gian đã bỏ ra. Ghi lại những nhu cầu lặp lại, đồng thời tìm hiểu các lựa chọn hiện có trên thị trường để xác định khoảng trống cần giải quyết.

Kết thúc bước này, viết một giả thuyết ngắn gồm khách hàng mục tiêu, vấn đề, giải pháp dự kiến và hành vi cần quan sát. Với một thị trường ngách, hãy kiểm tra nhu cầu của nhóm khách hàng ban đầu trước khi mở rộng đối tượng. Một ý tưởng khởi nghiệp tốt cần giải quyết vấn đề đáng quan tâm và có thể được thử nghiệm trong nguồn lực hiện có.

Bước 2: Xây dựng mô hình kinh doanh và cách tạo doanh thu

Làm rõ ai sử dụng, ai trả tiền, khách hàng nhận được giá trị gì, bạn tiếp cận họ bằng cách nào và chi phí để cung cấp giải pháp. Bạn có thể dùng Business Model Canvas để ghi các giả định này lên một trang. Mô hình kinh doanh cần kết nối được giá trị khách hàng nhận với nguồn thu, chi phí và nguồn lực vận hành.

Trong các mô hình khởi nghiệp, ba cách thu tiền thường gặp là phí thuê bao, phí theo lần sử dụng và phí giao dịch. Chẳng hạn, cửa hàng trả phí hằng tháng cho phần mềm, doanh nghiệp trả tiền mỗi lần xử lý dữ liệu, hoặc nền tảng thu phí khi hoàn thành một giao dịch. Khi khởi nghiệp kinh doanh, hãy chọn cách thu tiền phù hợp với hành vi sử dụng rồi thử mức giá với khách hàng thực tế.

Khóa học CEO

Phát triển năng lực nhìn toàn doanh nghiệp, lựa chọn ưu tiên và xây cơ chế thực thi cho vai trò CEO.

Xem khóa học

Kết quả cần có là một kế hoạch nêu rõ mức giá dự kiến, chi phí cung cấp và điều kiện để khách hàng tiếp tục trả tiền. Ghi riêng những giả định chưa được kiểm chứng để đưa vào thử nghiệm sau. Đăng ký dùng thử hoặc lời đồng ý ban đầu chưa đủ để xác nhận khả năng tạo doanh thu.

Bước 3: Chuẩn bị đội ngũ, ngân sách và kế hoạch dòng tiền

Phân công người chịu trách nhiệm về sản phẩm, khách hàng và tài chính, kể cả khi nhóm chỉ có ít thành viên. Lập ngân sách gồm chi phí ban đầu, chi phí duy trì hằng tháng và kinh phí dành cho thử nghiệm. Trong khởi nghiệp công nghệ, cần tính cả thời gian phát triển, công cụ, hạ tầng và hỗ trợ, không coi công sức của sáng lập viên là nguồn lực vô hạn.

Đội ngũ, ngân sách và dòng tiền hình thành kế hoạch thực hiện.
Kế hoạch nguồn lực cần làm rõ trách nhiệm, các khoản chi và khả năng duy trì dự án.

Kế hoạch dòng tiền cần ghi tiền vào, tiền ra, khoản chi đã cam kết và số tiền còn lại theo từng kỳ. Thống nhất ai phê duyệt chi phí, ngày rà soát ngân sách và điều kiện phải giảm phạm vi hoặc dừng thử nghiệm. Nếu quan tâm đến khởi nghiệp không có vốn, bạn vẫn phải tính chi phí thời gian, công cụ và sinh hoạt để biết mình có thể duy trì dự án đến đâu.

Bước 4: Xây dựng MVP và thử nghiệm với khách hàng đầu tiên

MVP là Minimum Viable Product, thường được gọi là sản phẩm khả dụng tối thiểu. Hãy chọn một giả định quan trọng rồi xây phiên bản đủ để khách hàng thực hiện hành động giúp kiểm chứng giả định đó. Ví dụ, phần mềm theo dõi hạn sử dụng ban đầu chỉ cần nhập thông tin hàng hóa, hiển thị mặt hàng gần hết hạn và gửi nhắc nhở.

Mời một nhóm khách hàng phù hợp sử dụng, ghi lại cách họ thao tác, khó khăn gặp phải và mức độ tiếp tục sử dụng. Trước khi thử nghiệm, xác định thời gian, ngân sách, chỉ số cần theo dõi và điều kiện để quyết định bước tiếp theo. Với ví dụ trên, bạn cần kiểm tra cả việc cửa hàng duy trì dữ liệu đầu vào, không chỉ hỏi họ có thích giao diện hay không.

Bước 5: Đo lường kết quả và điều chỉnh mô hình

Trong Lean Startup, vòng lặp Build–Measure–Learn giúp nhóm xây thử, đo phản ứng của khách hàng rồi học để quyết định bước tiếp theo. Các chỉ số cần gắn với hành động cốt lõi như tiếp tục sử dụng, quay lại hoặc trả tiền, thay vì chỉ đếm lượt quan tâm. Nếu cửa hàng cần cảnh báo nhưng ngừng dùng vì nhập liệu tốn thời gian, đó là căn cứ để xem lại cách nhập dữ liệu.

Mỗi thử nghiệm nên ghi rõ điều đã thay đổi, người tham gia và hành vi cần quan sát. Hạn chế đổi đồng thời giá, tính năng và nhóm khách sẽ giúp bạn hiểu kết quả tốt hơn, dù một phép so sánh trước–sau chưa tự chứng minh quan hệ nhân quả. Product–market fit cần được đánh giá qua bằng chứng nhu cầu được đáp ứng và khả năng duy trì khách hàng, không thể chốt từ một lần dùng thử.

Bước 6: Mở rộng quy mô khi mô hình đã được kiểm chứng

Trước khi mở rộng, hãy kiểm tra khách hàng có tiếp tục dùng và trả tiền hay không, đồng thời xem nhóm có đủ khả năng phục vụ với chi phí được hiểu rõ. Một đợt tăng đăng ký chưa cho biết mô hình sẽ duy trì được khi lượng khách lớn hơn.

MVP được kiểm chứng trước khi mở rộng kênh và thị trường.
Mở rộng nên bắt đầu ở phạm vi nhỏ, đồng thời theo dõi khả năng giữ khách hàng, chất lượng phục vụ và chi phí vận hành.
Có thể thử thêm một kênh bán hoặc tiếp cận một nhóm khách tương tự trước khi tăng mạnh ngân sách. Theo dõi chất lượng, chi phí phục vụ và lỗi phát sinh trong phạm vi đó sẽ giúp bạn nhận ra điểm cần sửa trước khi tiếp tục nhân rộng.

Cần chuẩn bị gì trước khi thành lập startup?

Trước khi thành lập startup, người sáng lập cần làm rõ khách hàng mình muốn phục vụ và khả năng biến ý tưởng thành hoạt động kinh doanh. Việc chuẩn bị nên đi từ kiểm chứng nhu cầu đến tính toán nguồn lực để biết điều gì đã có cơ sở và điều gì còn cần thử nghiệm.

Xác định khách hàng và vấn đề cần giải quyết

Trước khi quyết định thành lập, bạn nên có một bản mô tả đủ rõ về nhóm khách hàng đầu tiên, vấn đề họ ưu tiên và cách họ đang giải quyết. Ghi lại những tình huống đã tìm hiểu, thay vì chỉ kết luận khách hàng có nhu cầu. Phương pháp thủ công họ đang dùng cũng là một lựa chọn mà sản phẩm mới phải cạnh tranh. Hồ sơ này giúp đội ngũ cùng hiểu mình phục vụ ai và chỉ ra những điểm còn cần kiểm tra trước khi cam kết thêm nguồn lực.

Kiểm chứng ý tưởng bằng thử nghiệm nhỏ

Chuẩn bị một bản ghi ngắn cho thử nghiệm: giả định cần kiểm tra, người tham gia, cách họ tiếp cận giải pháp và kết quả khiến nhóm quyết định đi tiếp. Bản mẫu hay MVP được chọn theo câu hỏi cần trả lời, không theo mong muốn có một sản phẩm trông hoàn chỉnh.

Cũng cần ghi rõ giới hạn ngân sách, thời gian và những yêu cầu an toàn, pháp lý phù hợp với cách thử. Sau thử nghiệm, tách lời nhận xét khỏi hành vi thực tế như dùng lại hoặc trả tiền để biết nhóm đã học được điều gì.

Xây dựng mô hình kinh doanh và kế hoạch tài chính

Người dùng và người thanh toán có thể là hai đối tượng khác nhau, nên kế hoạch phải chỉ ra ai trả tiền và trả cho giá trị nào. Cách thu dự kiến còn phải phù hợp với tần suất sử dụng và chi phí phục vụ.

Hãy lập danh sách chi phí ban đầu, khoản duy trì hằng tháng và phần dành riêng cho thử nghiệm. Đặt chúng cạnh thời điểm có thể thu tiền sẽ giúp nhóm nhìn ra khoảng thời gian phải tự trang trải, thay vì chỉ biết tổng doanh thu kỳ vọng.

Nếu tiền về chậm hơn dự kiến, đội ngũ cần biết khoản nào có thể giảm và mốc nào phải xem lại kế hoạch. Khả năng gọi vốn nên được xem là phương án cần chuẩn bị, không phải nguồn tiền chắc chắn đã có.

Thống nhất đội ngũ và trách nhiệm của người sáng lập

Nếu khởi nghiệp cùng người khác, hãy trao đổi sớm về mức độ tham gia và phần việc mỗi người chịu trách nhiệm. Một người làm toàn thời gian sẽ có khả năng đóng góp khác với người chỉ hỗ trợ ngoài giờ. Cách ra quyết định cùng nguyên tắc góp vốn và xử lý khi thành viên rời dự án cũng cần được thống nhất rõ ràng. Những nội dung liên quan đến quyền lợi nên được ghi nhận bằng văn bản phù hợp để các bên có cùng cơ sở thực hiện.

Ở giai đoạn đầu, đội ngũ cần bao quát được những năng lực thiết yếu cho sản phẩm và khách hàng. Phần chuyên môn còn thiếu có thể được bổ sung bằng tuyển dụng hoặc thuê dịch vụ tùy nhu cầu thực tế.

Chuẩn bị pháp lý và cách vận hành ban đầu

Khi dự kiến thành lập doanh nghiệp, bạn cần tìm hiểu loại hình phù hợp cùng yêu cầu về tên và ngành nghề đăng ký. Với lĩnh vực kinh doanh có điều kiện, việc đăng ký doanh nghiệp chưa đồng nghĩa đã đáp ứng đủ yêu cầu để hoạt động. Hồ sơ và thủ tục cần được đối chiếu với quy định đang áp dụng tại thời điểm thực hiện.

Song song với pháp lý, hãy làm rõ cách tiếp nhận đơn hàng và cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. Nhóm cũng cần có người theo dõi thu chi và tiếp nhận phản hồi khách hàng. Một quy trình đơn giản nhưng có người phụ trách sẽ giúp startup xử lý những giao dịch đầu tiên thuận lợi hơn.

Những sai lầm cần tránh khi bắt đầu startup

Sai lầm thường xuất hiện khi một tín hiệu ban đầu được coi là câu trả lời cho cả mô hình. Lời khen ý tưởng, số lượt đăng ký hay doanh thu tăng đều cần được đặt cạnh hành vi sử dụng, chi phí và nguồn lực còn lại. Bốn trường hợp dưới đây giúp bạn xem lại căn cứ của quyết định đầu tư tiếp.

Phát triển ý tưởng khi chưa kiểm chứng nhu cầu

Vấn đề từng khiến người sáng lập khó chịu có thể không phải ưu tiên của khách hàng mục tiêu. Lời khen dành cho ý tưởng cũng chưa cho biết họ sẽ đổi cách làm hoặc mua sản phẩm.

Ý tưởng được phát triển thành sản phẩm khi nhu cầu chưa xác thực.
Nhu cầu thể hiện qua vấn đề khách hàng ưu tiên giải quyết và cách họ đã tìm giải pháp
Hãy tìm lại lần gần nhất vấn đề xảy ra, cách khách hàng đã xử lý và công sức họ bỏ ra. Nếu nhu cầu còn mơ hồ, thu hẹp nhóm khách hoặc thay câu hỏi trước khi tiếp tục xây sản phẩm sẽ hữu ích hơn việc tích lũy thêm lời nhận xét tích cực.

Đầu tư quá nhiều vào sản phẩm trước khi thử nghiệm

Khi nhiều tính năng được xây cùng lúc, nhóm tốn thêm thời gian và tiền trước khi hiểu phần nào tạo giá trị cho khách hàng. Phản hồi sau đó cũng khó chỉ ra người dùng cần tính năng nào nhất. Bắt đầu từ hành trình cốt lõi giúp thử một giả định rõ hơn và dành nguồn lực cho điều cần kiểm tra tiếp. Tuy nhiên, giới hạn tính năng không cho phép bỏ qua yêu cầu an toàn, độ tin cậy hay nghĩa vụ phù hợp với sản phẩm đang thử nghiệm.

Không kiểm soát ngân sách và dòng tiền

Doanh thu ghi nhận, tiền đã thu và số tiền còn có thể sử dụng là ba thông tin khác nhau. Nếu khách thanh toán chậm trong khi các khoản chi đã đến hạn, dự án vẫn có thể gặp khó dù doanh thu tăng.

Kế hoạch phải theo dõi thời điểm tiền vào, tiền ra, các khoản đã cam kết và chi phí lặp lại như công cụ hoặc hạ tầng. Trước mỗi thử nghiệm, thống nhất ngân sách tối đa và mốc đánh giá để nhóm kịp giảm phạm vi hoặc dừng một hoạt động khi cần.

Mở rộng quy mô khi mô hình chưa được kiểm chứng

Một vài khách hàng đầu tiên chưa cho biết đội ngũ có thể phục vụ thêm nhiều người với cùng chất lượng và chi phí. Nếu khách chỉ đăng ký rồi rời đi, tăng quảng bá có thể khiến nhóm tốn thêm tiền mà chưa hiểu vì sao sản phẩm không được dùng tiếp.

Mở rộng mô hình chưa kiểm chứng khiến chi phí và rủi ro tăng.
Tăng số điểm bán hoặc ngân sách tiếp cận không thể thay thế khả năng giữ khách hàng và kiểm soát chi phí phục vụ.
Hãy theo dõi các nhóm khách gia nhập ở những thời điểm khác nhau để xem việc sử dụng và trả phí có duy trì không. Kết hợp kết quả đó với một lần thử nhân rộng có kiểm soát sẽ cho thêm căn cứ về khả năng mở rộng, trước khi nhóm cam kết nguồn lực lớn hơn.

Kết luận

Xây startup là quá trình tìm khách hàng, kiểm chứng nhu cầu và phát triển cách kinh doanh có thể duy trì rồi mở rộng. Bạn có thể bắt đầu bằng giả định quan trọng nhất chưa rõ, thiết kế một thử nghiệm vừa sức và xác định trước điều cần quan sát. Kết quả sẽ giúp quyết định tiếp tục, điều chỉnh hoặc dừng, thay vì đầu tư thêm chỉ vì đã dành nhiều công sức cho ý tưởng.

Bài viết liên quan