← Về trang Kiến thức

Thời kỳ Phục hưng và bước chuyển làm thay đổi nghệ thuật, khoa học châu Âu

Kiến thức • Xã hội
Mô hình mái vòm thời kỳ Phục hưng giữa sách và bút lông, giá vẽ phối cảnh, quả cầu thiên văn và khuôn chữ in

Thời kỳ Phục hưng gắn với những thay đổi trong cách người châu Âu nhìn về con người và thế giới. Nghệ sĩ nghiên cứu cơ thể, học giả tìm đọc văn bản cổ, còn những cuốn sách in đưa tri thức đến nhiều độc giả hơn. Tuy nhiên, đây không phải cuộc thay đổi diễn ra đồng loạt hay tách hẳn khỏi thời Trung cổ. Hiểu bối cảnh và các giai đoạn Phục hưng sẽ giúp bạn nhận ra mối liên hệ giữa những tác phẩm nổi tiếng với đời sống đã tạo ra chúng.

Thời kỳ Phục hưng là gì?

Thời kỳ Phục hưng (Renaissance) là giai đoạn chuyển biến văn hóa và tư tưởng bắt đầu tại Ý từ khoảng thế kỷ XIV rồi lan rộng ở châu Âu trong các thế kỷ XV–XVI. Giai đoạn này nổi bật với việc tiếp thu di sản Hy Lạp, La Mã cổ đại và phát triển những cách thể hiện mới trong nghệ thuật, văn học cùng hoạt động nghiên cứu.

Phục hưng có nghĩa là tái sinh hoặc hồi sinh. Tên gọi nhấn mạnh sự quan tâm trở lại đối với văn bản, nghệ thuật và những lý tưởng của thế giới cổ điển. Người đương thời sử dụng các di sản ấy để suy nghĩ về giáo dục, đạo đức và sáng tạo trong hoàn cảnh của mình.

Thời kỳ Phục hưng không có một năm bắt đầu và kết thúc thống nhất cho mọi quốc gia. Diễn biến tại Ý khác với Anh hoặc Bắc Âu. Một số thành tựu thường gắn với Phục hưng còn phát triển đến đầu thế kỷ XVII nên cần đọc niên đại theo từng lĩnh vực và khu vực.

Bối cảnh ra đời của thời kỳ Phục hưng

Phục hưng hình thành từ nhiều chuyển biến đã diễn ra trong xã hội châu Âu cuối Trung cổ. Các đô thị, hoạt động học thuật và mạng lưới bảo trợ tạo điều kiện để những ý tưởng cùng hình thức sáng tạo mới phát triển.

Những chuyển biến trong xã hội châu Âu cuối Trung cổ

Cuối thời Trung cổ, đời sống đô thị và hoạt động buôn bán tại nhiều nơi ở châu Âu phát triển. Bên cạnh quý tộc và Giáo hội, giới thương nhân ngày càng có điều kiện tham gia vào đời sống văn hóa, đặt hàng tranh, công trình và sách. Những nhu cầu ấy tạo thêm công việc cho nghệ sĩ và người làm nghề.

Mô hình đô thị cuối Trung cổ nối với sổ sách thương nhân, trường đại học và bàn chép sách tay
Đô thị, thương mại và các trường đại học có sẵn là nền cho những thay đổi của thời kỳ Phục hưng
Phục hưng vẫn kế thừa nền tảng học thuật của Trung cổ. Trường học, tu viện và những người sao chép đã lưu giữ nhiều văn bản để các thế hệ sau tiếp tục đọc, đối chiếu và diễn giải. Vì thế, không nên hiểu giai đoạn trước Phục hưng là một khoảng trống hoàn toàn về tri thức.

Sự phát triển của thương mại và các đô thị Ý

Florence và Venice là những đô thị có hoạt động thương mại sôi động, nơi tiền bạc, hàng hóa và con người thường xuyên lưu chuyển. Khi thương nhân và các gia đình giàu có đặt hàng tranh, tượng hay công trình, họ vừa đáp ứng nhu cầu sử dụng vừa thể hiện địa vị. Nghệ sĩ nhờ đó có nguồn lực để duy trì xưởng và thử nghiệm cách làm mới. Getty mô tả Florence đầu thế kỷ XIV là một thành phố đang mở rộng, thịnh vượng và có nhiều đổi mới trí thức, tạo môi trường cho cộng đồng nghệ sĩ như Giotto phát triển.

Di sản Hy Lạp và La Mã cổ đại

Văn bản, tượng và công trình còn lại của Hy Lạp, La Mã trở thành đối tượng nghiên cứu của học giả và nghệ sĩ Phục hưng. Họ tìm hiểu cách người xưa diễn đạt tư tưởng, tổ chức không gian và thể hiện cơ thể, rồi vận dụng vào những vấn đề của thời mình.

Sự trở lại với cổ điển vì thế không chỉ là sao chép hình mẫu. Một cột trụ La Mã có thể gợi cách thiết kế nhà thờ, còn một văn bản cổ có thể mở ra tranh luận mới về đạo đức và giáo dục.

Vai trò bảo trợ của thương nhân, giới quyền lực và Giáo hội

Một bức bích họa lớn hay công trình kiến trúc cần tiền, vật liệu và thời gian của cả xưởng. Sự bảo trợ từ các gia đình thương nhân như Medici, giới cầm quyền và Giáo hội giúp nhiều dự án có đủ điều kiện thực hiện. Người đặt hàng cũng có thể quyết định đề tài, nơi trưng bày và mục đích sử dụng tác phẩm.

Nghệ sĩ do đó vừa có cơ hội sáng tạo vừa phải đáp ứng yêu cầu của người bảo trợ. Quan hệ này giải thích vì sao nghệ thuật Phục hưng gắn chặt với tôn giáo, chính trị và tài chính, chứ không chỉ xuất phát từ cảm hứng cá nhân.

Các giai đoạn phát triển của thời kỳ Phục hưng

Cách phân kỳ dưới đây chủ yếu dựa trên diễn biến văn hóa và nghệ thuật tại Ý rồi mở rộng sang châu Âu. Những mốc thời gian mang tính định hướng vì các phong cách có thể tồn tại đồng thời ở những nơi khác nhau.

Đường đi qua các mốc sơ kỳ, đỉnh cao, hậu kỳ của thời kỳ Phục hưng từ nước Ý lan khắp châu Âu
Các mốc phân kỳ chỉ mang tính định hướng vì nhiều phong cách cùng tồn tại ở những nơi khác nhau

Những tiền đề hình thành tại Ý

Những tiền đề của Phục hưng tại Ý đã xuất hiện từ thế kỷ XIII–XIV, trước khi hình thành các thành tựu quen thuộc của thế kỷ XV. Giotto chú ý hơn đến hình thể và cảm xúc trong hội họa, còn Dante, Petrarch và Boccaccio góp phần mở rộng khả năng diễn đạt của văn học. Các thay đổi ấy nảy sinh trong đời sống đô thị và môi trường học thuật sẵn có, không phải một sự khởi đầu từ con số không.

Giai đoạn Phục hưng sơ kỳ

Phục hưng sơ kỳ thường gắn với nước Ý thế kỷ XV. Trong giai đoạn này, những vấn đề về tỷ lệ, không gian và hình thể được nghệ sĩ nghiên cứu có hệ thống hơn.

Brunelleschi thử nghiệm cách tổ chức không gian và tỷ lệ trong kiến trúc, Donatello phát triển cách thể hiện cơ thể bằng điêu khắc, còn Masaccio tạo chiều sâu và sức nặng cho nhân vật trong tranh. Những hướng tìm tòi khác nhau đó đặt nền móng cho nhiều thành tựu về sau.

Giai đoạn Phục hưng đỉnh cao

Cuối thế kỷ XV và đầu thế kỷ XVI thường được xem là giai đoạn Phục hưng đỉnh cao trong nghệ thuật Ý. Các tác phẩm của Leonardo da Vinci, Michelangelo và Raphael cho thấy khả năng kết hợp nghiên cứu cơ thể, bố cục và không gian với cách diễn đạt cảm xúc.

Bậc thang Florence, Milan, Rome với mô hình công trình và cuộn đơn đặt hàng thời Phục hưng đỉnh cao
Đơn đặt hàng lớn từ giới quyền lực và Giáo hội giúp các dự án ở Florence, Milan, Rome thành hình
Hoạt động sáng tạo không tập trung ở một thành phố duy nhất. Florence, Milan và Rome đều có những công trình, xưởng nghệ thuật và người bảo trợ quan trọng, tạo điều kiện để nghệ sĩ làm việc và trao đổi kinh nghiệm.

Phục hưng lan rộng sang các nước châu Âu

Phục hưng lan sang các khu vực châu Âu qua nhiều con đường, từ sự dịch chuyển của nghệ sĩ và học giả đến sách in, thương mại và quan hệ cung đình. Mỗi nơi tiếp nhận rồi điều chỉnh các ý tưởng theo ngôn ngữ, truyền thống và đời sống tôn giáo của mình.

Bởi vậy, nghệ thuật Bắc Âu hay văn học Anh không đơn thuần lặp lại các giai đoạn của Ý. Những thành tựu tiêu biểu có thể xuất hiện muộn hơn, đồng thời phát triển những mối quan tâm riêng về con người và xã hội.

Giai đoạn cuối và sự chuyển tiếp sang Baroque

Trong thế kỷ XVI, một số nghệ sĩ rời xa sự cân đối thường gắn với Phục hưng đỉnh cao để thử nghiệm hình thể kéo dài, tư thế phức tạp và không gian khác lạ. Những xu hướng này thường được nhắc đến dưới tên Mannerism.

Baroque dần hình thành từ cuối thế kỷ XVI và phát triển mạnh trong thế kỷ XVII, nổi bật ở nhiều tác phẩm giàu chuyển động, tương phản và kịch tính. Hai xu hướng không thay thế Phục hưng cùng một lúc tại mọi nơi. Mốc chuyển tiếp còn tùy khu vực và loại hình nghệ thuật đang xét.

Đặc điểm nổi bật của văn hóa Phục hưng

Văn hóa Phục hưng thể hiện sự quan tâm sâu hơn đến con người và những khả năng của việc học hỏi. Di sản cổ điển được sử dụng cùng quan sát thực tế và đời sống tôn giáo của người đương thời.

Ma trận bốn ô về văn hóa thời kỳ Phục hưng gồm học hỏi, di sản cổ điển, quan sát và đời sống tôn giáo
Văn hóa Phục hưng đặt con người và việc học vào trung tâm, bên di sản cổ điển và đời sống tôn giáo

Chủ nghĩa nhân văn đề cao giá trị con người

Chủ nghĩa nhân văn Phục hưng chú trọng việc học ngôn ngữ, văn chương, lịch sử và triết học đạo đức từ các di sản cổ điển. Qua việc đọc, viết và tranh luận, con người được khuyến khích phát triển năng lực suy xét và tham gia vào đời sống xã hội.

Đề cao con người không đồng nghĩa phủ nhận tôn giáo. Nhiều học giả nhân văn vẫn có đức tin và nghiên cứu những vấn đề Kitô giáo, đồng thời quan tâm sâu hơn đến kinh nghiệm, trách nhiệm và lựa chọn của mỗi người.

Tiếp thu và đổi mới di sản cổ điển

Nghệ sĩ Phục hưng học từ tỷ lệ của tượng cổ và cấu trúc của công trình La Mã, nhưng phải giải quyết những yêu cầu khác với người xưa. Nhà thờ, cung điện hay chân dung được đặt hàng đều có công năng và đối tượng riêng. Sáng tạo nằm ở cách lựa chọn, kết hợp và biến đổi những gì đã học để phục vụ tác phẩm mới, thay vì tái hiện nguyên vẹn một quá khứ lý tưởng.

Chú trọng quan sát tự nhiên và đời sống

Muốn vẽ một bàn tay có sức nặng hay khuôn mặt có cảm xúc, nghệ sĩ phải quan sát cách cơ thể thực sự chuyển động. Nghiên cứu ánh sáng, tự nhiên và giải phẫu giúp họ tìm ra cách thể hiện thuyết phục hơn.

Sách cổ đặt cạnh quả cầu thủy tinh, con lắc và bản phác thảo sáng tối cho việc quan sát thời Phục hưng
Quan sát trực tiếp giúp đối chiếu với điều đã đọc và đặt ra những câu hỏi mới
Trong học thuật, việc quan sát cũng tạo cơ sở để xem lại một số mô tả được truyền lại. Dù vậy, quan sát không lập tức thay thế văn bản cổ hay mọi niềm tin đương thời. Những cách tiếp cận này cùng tồn tại, bổ sung và đôi khi mâu thuẫn với nhau.

Khẳng định dấu ấn cá nhân trong sáng tạo

Tên tuổi và phong cách của người sáng tạo ngày càng được chú ý, từ cách vẽ đường nét đến phương án tổ chức một công trình. Cùng một đề tài tôn giáo, nghệ sĩ vẫn có thể tạo dấu ấn qua bố cục, chuyển động và cảm xúc của nhân vật.

Tuy nhiên, một tác phẩm nổi tiếng thường còn có đóng góp của học trò, trợ lý và thợ chuyên môn trong xưởng. Ghi nhận vai trò cá nhân không có nghĩa xem nhẹ quá trình lao động tập thể đứng sau tác phẩm.

Khóa học Tư duy phản biện

Đánh giá thông tin, giả định, bằng chứng và lập luận trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định.

Xem khóa học

Sự đan xen giữa tư tưởng nhân văn và tôn giáo

Nhà thờ và những câu chuyện Kinh Thánh tiếp tục giữ vị trí lớn trong nghệ thuật Phục hưng. Điều thay đổi là cách nghệ sĩ diễn đạt: nhân vật tôn giáo có cơ thể, cử chỉ và cảm xúc gần với trải nghiệm đời sống hơn, trong khi bố cục có thể vận dụng các nguyên tắc cổ điển. Sự kết hợp này cho thấy tư tưởng nhân văn và đức tin có thể hiện diện trong cùng một tác phẩm, thay vì luôn đứng ở hai phía đối lập.

Thành tựu nghệ thuật thời kỳ Phục hưng

Nghệ thuật Phục hưng phát triển nhiều cách tổ chức không gian và thể hiện con người. Mỗi lĩnh vực có kỹ thuật riêng nhưng đều cho thấy sự kết hợp giữa nghiên cứu, thực hành và yêu cầu bảo trợ.

Bàn xưởng nghệ thuật thời kỳ Phục hưng với bảng màu, mô hình ngựa, bản vẽ mặt bằng và hợp đồng bảo trợ
Hội họa, điêu khắc và kiến trúc đều kết hợp nghiên cứu, thực hành và yêu cầu của người bảo trợ

Hội họa với phối cảnh và cách thể hiện con người

Phối cảnh tuyến tính giúp họa sĩ tổ chức đường nét để tạo cảm giác không gian có chiều sâu trên mặt phẳng. Các hình thể ở gần, xa được đặt trong quan hệ có tính toán, khiến căn phòng hay quảng trường trong tranh trở nên dễ hình dung hơn.

Chiều sâu còn đến từ ánh sáng và cách diễn tả cơ thể. Khi nhân vật có thể tích, tư thế và biểu cảm rõ ràng, câu chuyện trong tranh cũng có sức thuyết phục hơn. Tuy nhiên, mỗi họa sĩ lựa chọn cách xử lý riêng, không phải tác phẩm nào cũng theo một công thức phối cảnh giống nhau.

Điêu khắc với tỷ lệ cơ thể và cảm hứng cổ điển

Tượng cổ gợi cho nhà điêu khắc Phục hưng cách nghiên cứu tỷ lệ, tư thế và sự cân bằng của cơ thể. Trên chất liệu đá hoặc đồng, họ tìm cách thể hiện một con người có thể đứng vững, chuyển động và bộc lộ trạng thái tinh thần.

Cách tạo hình ấy phục vụ cả đề tài tôn giáo lẫn đời sống đô thị. Tượng có thể được đặt trong nhà thờ, quảng trường hay không gian của người bảo trợ, và ý nghĩa của nó còn gắn với nơi được trưng bày.

Kiến trúc với tính cân đối và hình học

Kiến trúc Phục hưng sử dụng cột, vòm và mái vòm cùng những quan hệ hình học để tạo sự hài hòa. Tỷ lệ giữa các bộ phận trở thành một vấn đề thiết kế, không chỉ là trang trí thêm vào công trình.

Mô hình biệt thự đối xứng có hàng cột, vòm cung, mái vòm và đường hình học tỷ lệ kiến trúc Phục hưng
Brunelleschi, Alberti và Palladio dựa trên mẫu La Mã cổ đại để tổ chức tỷ lệ và hình khối cân đối
Theo The Met, Brunelleschi, Alberti và Palladio đều nghiên cứu kiến trúc La Mã, nhưng vận dụng theo những cách khác nhau. Công trình của họ cho thấy di sản cổ điển có thể được dùng để giải quyết nhu cầu xây dựng đương thời, từ nhà thờ đến biệt thự.

Âm nhạc với sự phát triển của nghệ thuật đa thanh

Âm nhạc đa thanh kết hợp nhiều tuyến giai điệu diễn ra đồng thời. Trong thời Phục hưng, cách viết này tiếp tục phát triển qua tác phẩm của những nhà soạn nhạc như Josquin des Prez và Palestrina, với nhiều lựa chọn về hòa âm, cấu trúc và cách làm rõ lời ca.

The Met cũng ghi nhận sự mở rộng của xuất bản âm nhạc trong thế kỷ XVI. Bản nhạc in giúp tác phẩm được lưu truyền đến nhiều người hơn, dù việc sở hữu và học nhạc vẫn phụ thuộc vào điều kiện kinh tế. Đa thanh đã có trước Phục hưng, nên đây là giai đoạn phát triển chứ không phải điểm ra đời duy nhất của loại hình này.

Văn học thời kỳ Phục hưng

Văn học thời kỳ Phục hưng khai thác nhiều hơn đời sống, lựa chọn và những mâu thuẫn của con người. Sáng tác bằng ngôn ngữ địa phương phát triển cùng hoạt động học thuật và văn chương bằng tiếng Latin.

Tinh thần nhân văn trong đề tài và nhân vật

Văn học nhân văn quan tâm đến lựa chọn, ham muốn, nỗi sợ và những mâu thuẫn của con người trong đời sống. Nhân vật có thể hành động sai, tự tranh đấu hoặc đối diện các quy ước xã hội, thay vì chỉ đại diện cho một phẩm chất đạo đức cố định. Từ những số phận ấy, tác giả đặt ra câu hỏi về trách nhiệm, quyền lực và cách con người hiểu chính mình.

Cán cân trên cuốn sách với trái tim, thanh kiếm, vương miện và tập châm biếm của văn học thời kỳ Phục hưng
Nhân vật văn học hiện lên với nhiều phẩm chất và mâu thuẫn cùng tồn tại

Sự phát triển của văn học bằng ngôn ngữ dân tộc

Bên cạnh tiếng Latin trong học thuật, các ngôn ngữ như tiếng Ý, tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha ngày càng có thêm những tác phẩm văn học quan trọng. Viết bằng ngôn ngữ quen thuộc giúp tác giả khai thác lời ăn tiếng nói và kinh nghiệm của cộng đồng mình.

Điều đó không có nghĩa mọi người đều đã có thể đọc sách. Khả năng đọc viết, chi phí và việc lưu hành tác phẩm vẫn giới hạn số độc giả, còn tiếng Latin tiếp tục được sử dụng trong nhiều môi trường trí thức.

Petrarch và Boccaccio trong văn học Ý

Petrarch nổi bật với thơ trữ tình trong Canzoniere, nơi cảm xúc và những giằng co nội tâm được diễn đạt tinh tế. Boccaccio lại mở rộng thế giới kể chuyện qua Decameron, đưa vào văn học nhiều nhân vật và hoàn cảnh xã hội khác nhau.

Đặt cạnh nhau, hai tác giả cho thấy văn học Ý không chỉ quan tâm đến con người như một ý niệm. Tình yêu, sự khôn ngoan, sai lầm và cách ứng xử trong đời sống đều có thể trở thành chất liệu sáng tác.

Shakespeare và nghệ thuật kịch tại Anh

Sân khấu Anh cuối thế kỷ XVI và đầu thế kỷ XVII là môi trường sáng tác của Shakespeare. Các vở như Hamlet, Othello và Macbeth khai thác sự nghi ngờ, ghen tuông, tham vọng cùng hậu quả từ lựa chọn của nhân vật.

Phễu gom sách nguồn truyện và trang thơ vào sân khấu tròn với ba kịch bản của Shakespeare
Shakespeare kết hợp nhiều nguồn truyện với ngôn ngữ giàu diễn đạt trong Hamlet, Othello và Macbeth
Lời thoại và hành động trên sân khấu khiến mâu thuẫn hiện ra qua những con người cụ thể. Người xem có thể vừa hiểu động cơ vừa nhận ra sai lầm của họ, thay vì nhận một lời phán xét đơn giản ngay từ đầu.

Cervantes và tác phẩm Don Quixote

Hai phần Don Quixote của Miguel de Cervantes được xuất bản lần lượt năm 1605 và 1615. Chuyến đi của một người say mê chuyện hiệp sĩ cùng người bạn đồng hành tạo nên nhiều tình huống hài hước, khi những điều nhân vật tin tưởng va chạm với đời sống thực.

Từ việc giễu nhại truyện hiệp sĩ, tác phẩm mở rộng thành câu chuyện về xã hội và cách con người diễn giải thế giới. Don Quixote có thể vừa đáng cười vừa đáng cảm thông, khiến người đọc khó thu gọn nhân vật vào một nhận xét duy nhất.

Thành tựu khoa học và kỹ thuật thời kỳ Phục hưng

Những hoạt động nghiên cứu trong giai đoạn này kết nối văn bản với quan sát, hình ảnh và công cụ. Các thành tựu tạo ra những hướng đi quan trọng rồi tiếp tục được phát triển trong thời kỳ khoa học cận đại.

Thiên văn học và mô hình nhật tâm của Copernicus

Năm 1543, Nicolaus Copernicus công bố De revolutionibus orbium coelestium, trình bày mô hình đặt Mặt Trời ở trung tâm hệ hành tinh. Trong mô hình này, Trái Đất vừa quay quanh trục vừa chuyển động quanh Mặt Trời, thay vì đứng yên ở trung tâm. Đó là một thay đổi quan trọng trong cách giải thích chuyển động trên bầu trời, nhưng chưa phải mô tả hoàn chỉnh của thiên văn học hiện đại. Những thế hệ sau còn phải quan sát, kiểm tra và điều chỉnh nhiều yếu tố của mô hình.

Mô hình địa tâm đặt cạnh mô hình nhật tâm của Copernicus công bố năm 1543 thời kỳ Phục hưng
Copernicus đặt Mặt Trời ở trung tâm, Trái Đất vừa quay quanh trục vừa chuyển động quanh Mặt Trời

Giải phẫu học với những nghiên cứu của Vesalius

Trong De humani corporis fabrica xuất bản năm 1543, Andreas Vesalius kết hợp mô tả giải phẫu với hình minh họa chi tiết. Việc trực tiếp nghiên cứu cơ thể giúp ông xem lại một số mô tả được lưu truyền và trình bày cấu trúc giải phẫu rõ hơn.

Hình vẽ giữ vai trò quan trọng trong cách truyền đạt kiến thức này. Người đọc có thể theo dõi các bộ phận qua nhiều lớp và góc nhìn, cho thấy sự phối hợp giữa quan sát khoa học với kỹ năng tạo hình.

Kỹ thuật in và khả năng phổ biến tri thức

Tại châu Âu giữa thế kỷ XV, Gutenberg phát triển kỹ thuật in bằng chữ rời kim loại. Kinh Thánh Gutenberg, được in tại Mainz khoảng năm 1454–1455, cho thấy khả năng tạo ra nhiều bản văn gần giống nhau thay vì sao chép từng bản bằng tay.

Sách in giúp văn bản được lưu truyền và đối chiếu rộng hơn, nhưng giá sách, ngôn ngữ và trình độ đọc viết vẫn giới hạn khả năng tiếp cận. Cũng cần phân biệt bước phát triển tại châu Âu này với lịch sử kỹ thuật in lâu đời hơn ở châu Á.

Tiến bộ trong bản đồ học và hàng hải

Hoạt động hàng hải đòi hỏi người đi biển xác định hướng đi và vị trí trên những hành trình dài. Kinh nghiệm thực tế, thông tin địa lý và các công cụ đo đạc vì thế liên tục được bổ sung vào bản đồ, hải đồ.

Một dấu mốc là bản đồ thế giới năm 1569 với phép chiếu Mercator, cho phép thể hiện đường đi giữ hướng la bàn không đổi bằng đường thẳng. Đổi lại, diện tích bị phóng đại khi càng xa xích đạo. Các tiến bộ hàng hải cũng gắn với việc mở rộng thương mại, chinh phục và thuộc địa hóa, chứ không chỉ có ý nghĩa kỹ thuật.

Những nghệ sĩ tiêu biểu của thời kỳ Phục hưng

Nghiên cứu con người và học hỏi cổ điển không khiến nghệ sĩ Phục hưng có cùng một phong cách. Từ chuyển sắc mềm của Leonardo đến đường nét của Botticelli, mỗi người tìm một cách riêng để diễn đạt đề tài và cảm xúc.

Ba bệ với sổ phác thảo, khối đá cẩm thạch và tập bố cục tượng trưng cho nghệ sĩ thời kỳ Phục hưng
Di sản cổ điển được các nghệ sĩ tiếp nhận và thể hiện bằng những phong cách riêng

Leonardo da Vinci với Mona Lisa và Bữa ăn tối cuối cùng

Trong Mona Lisa, Leonardo dùng sfumato, kỹ thuật tạo chuyển tiếp mềm giữa các vùng sắc độ, để đường nét khuôn mặt không bị tách thành ranh giới cứng. Hồ sơ Louvre ghi nhận bức tranh được bắt đầu khoảng năm 1503 và được Leonardo giữ lại để tiếp tục làm việc trong những năm sau.

Với Bữa ăn tối cuối cùng, ông tập trung vào phản ứng của các nhân vật trong một thời điểm của câu chuyện tôn giáo. Phối cảnh và các nhóm người hướng sự chú ý về nhân vật trung tâm, đồng thời tạo cảm giác chuyển động quanh bàn ăn. Bảo tàng Cenacolo Vinciano xác định tác phẩm được thực hiện năm 1495–1498 tại phòng ăn tu viện Santa Maria delle Grazie ở Milan.

Michelangelo với tượng David và trần nhà nguyện Sistine

Michelangelo thực hiện tượng David bằng đá cẩm thạch trong giai đoạn 1501–1504. Ánh nhìn, tư thế và độ căng của cơ thể gợi khoảnh khắc trước hành động, chứ không phải sự nghỉ ngơi. Khi được đặt tại Florence, tượng còn trở thành biểu tượng gắn với sức mạnh và sự độc lập của thành phố.

Ở trần nhà nguyện Sistine, được vẽ năm 1508–1512, nghệ sĩ dùng nhiều hình thể và chuyển động để kể các cảnh từ sách Sáng Thế. Cơ thể con người vừa tạo sức mạnh thị giác vừa truyền tải nội dung tôn giáo của công trình.

Raphael với bức tranh Trường học Athens

Plato và Aristotle đứng ở trung tâm Trường học Athens, giữa những nhóm nhân vật đang giảng giải, ghi chép và suy nghĩ. Không gian kiến trúc cùng phối cảnh liên kết các hoạt động ấy trong một bố cục rộng lớn.

Bảo tàng Vatican nhận diện nhiều triết gia và học giả cổ đại qua cử chỉ, sách hoặc công việc họ đang làm. Bức tranh nằm trong phòng Segnatura của Giáo hoàng, cho thấy đề tài cổ điển hiện diện ngay trong không gian được Giáo hội bảo trợ.

Bức bích họa sảnh vòm sâu với đường điểm tụ gợi bố cục Trường học Athens của Raphael
Trường học Athens thể hiện lĩnh vực triết học trong chương trình trang trí phòng Segnatura tại Vatican

Botticelli với bức tranh Sự ra đời của Venus

Sự ra đời của Venus đưa hình tượng thần thoại cổ điển vào một khung cảnh giàu đường nét và chuyển động. Venus đứng trên vỏ sò, được gió đưa vào bờ, trong khi mái tóc và trang phục tạo nhịp cho toàn bộ bức tranh. Theo Uffizi, Botticelli thực hiện tác phẩm khoảng năm 1485 và lấy cảm hứng từ tượng cổ cho tư thế của nữ thần. Vẻ đẹp lý tưởng hóa ở đây cho thấy một hướng sáng tạo khác với cách nhấn mạnh thể tích và sức nặng của cơ thể.

Ảnh hưởng và di sản của thời kỳ Phục hưng

Di sản Phục hưng tiếp tục xuất hiện trong giáo dục, sáng tác và cách nghiên cứu. Những ảnh hưởng ấy cần được xem cùng những giới hạn xã hội của thời kỳ.

Đổi mới giáo dục và cách tiếp cận tri thức

Giáo dục nhân văn coi trọng việc đọc, viết, diễn đạt và suy xét vấn đề đạo đức. Khi nghiên cứu văn bản cổ, người học phải đối chiếu cách dùng từ và tìm hiểu hoàn cảnh của tác giả, thay vì chỉ ghi nhớ một lời giải thích sẵn có.

Kim tự tháp tri thức thời kỳ Phục hưng từ văn bản cổ, máy in, mạng học thuật đến sổ ghi câu hỏi
Kỹ thuật in và mạng lưới học thuật giúp người học tiếp cận nhiều quan điểm và đặt câu hỏi
Sách in và các mạng lưới học thuật tạo thêm điều kiện trao đổi văn bản, quan điểm. Sự mở rộng này diễn ra dần, còn tùy người học có thể tiếp cận sách, ngôn ngữ và môi trường đào tạo nào.

Định hình những hướng phát triển của nghệ thuật châu Âu

Phối cảnh, tỷ lệ và nghiên cứu giải phẫu trở thành những nội dung để nghệ sĩ các thế hệ sau học hỏi. Tác phẩm Phục hưng cũng tiếp tục được sưu tầm, sao chép và nghiên cứu trong xưởng, học viện hay bảo tàng.

Kế thừa không có nghĩa giữ nguyên mọi nguyên tắc. Nghệ sĩ về sau có thể tiếp nhận, thay đổi hoặc chủ động phản bác các hình mẫu ấy để giải quyết câu hỏi sáng tạo của thời mình.

Góp phần tạo tiền đề cho khoa học thời cận đại

Quan sát, mô hình toán học và công cụ đo đạc trong thời Phục hưng góp phần mở ra những hướng nghiên cứu mới. Hình minh họa giúp mô tả đối tượng, còn sách in hỗ trợ việc lưu truyền và đối chiếu các kết quả. Những điều kiện đó là một phần tiền đề cho khoa học cận đại, không phải nguyên nhân duy nhất hay một hệ thống khoa học hiện đại đã hoàn tất. Các thành tựu thế kỷ XVII tiếp tục được xây dựng từ nhiều nguồn tri thức và những cuộc kiểm tra mới.

Những giới hạn về bất bình đẳng và cơ hội tiếp cận văn hóa

Sự đề cao giá trị con người chưa đem lại cơ hội học tập và sáng tạo ngang nhau. Người có tiền và quyền lực có nhiều điều kiện đặt hàng tác phẩm, trong khi người nghèo và nhiều phụ nữ gặp rào cản khi tiếp cận đào tạo chuyên môn.

Getty phân tích những hạn chế về học nghề, không gian làm việc và cơ hội tham gia đã khiến nhiều đóng góp của phụ nữ ít được biết đến trong lịch sử nghệ thuật. Nhìn vào cả những người bị hạn chế cơ hội giúp ta hiểu Phục hưng đầy đủ hơn, thay vì chỉ nhìn qua danh tiếng của vài nghệ sĩ.

Phòng học đầy sách, vải quý, hợp đồng đặt hàng đối lập góc trống có cổng khóa thời kỳ Phục hưng
Nguồn lực học tập và đặt hàng nghệ thuật tập trung ở nhóm có tiền, trong khi nhiều phụ nữ bị hạn chế

Kết luận

Thời kỳ Phục hưng đánh dấu nhiều thay đổi trong nghệ thuật, văn học và cách tìm hiểu thế giới. Di sản cổ điển, sự quan sát đời sống cùng nguồn lực của các đô thị và người bảo trợ đã góp phần tạo nên những thành tựu ấy. Khi đặt tác phẩm vào đúng khu vực, giai đoạn và hoàn cảnh ra đời, bạn sẽ thấy Phục hưng là một quá trình nhiều chiều, có cả sức sáng tạo lẫn những giới hạn xã hội.

Bài viết liên quan