Một công ty gồm những bộ phận nào phụ thuộc vào ngành nghề, quy mô và cách doanh nghiệp tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ. Công ty nhỏ thường gộp nhiều chức năng vào một nhóm, còn tổ chức lớn có thể chia thành các phòng chuyên môn với người phụ trách và tuyến báo cáo riêng.
Tên phòng ban chỉ cho biết một phần của cơ cấu tổ chức. Nội dung dưới đây của Sansan Academy tập trung giải thích chức năng, mối quan hệ, sơ đồ tổ chức và cách phân bổ nhân lực để từng bộ phận phối hợp hiệu quả.
Phòng ban là gì?
Phòng ban trong công ty là đơn vị tập hợp những nhân sự có chuyên môn hoặc nhiệm vụ liên quan để phụ trách một chức năng cụ thể. Mỗi phòng ban có người quản lý, phạm vi công việc và kết quả cần chịu trách nhiệm trong cơ cấu chung của doanh nghiệp.
Tùy quy mô và ngành nghề, doanh nghiệp có thể tổ chức các phòng như Kinh doanh, Marketing, Nhân sự, Tài chính – Kế toán, Sản xuất hoặc Công nghệ. Công ty nhỏ thường kết hợp nhiều chức năng trong cùng một bộ phận, còn công ty lớn có thể tách thành các đơn vị chuyên sâu hơn.

Trong tiếng Anh, phòng ban thường được gọi là department, chẳng hạn Sales Department hoặc Human Resources Department. Tên tiếng Anh nên phản ánh đúng chức năng của đơn vị, không chỉ dịch theo tên gọi nội bộ.
Cách sử dụng tên phòng hoặc ban phụ thuộc vào quy chế của từng tổ chức. Muốn biết một đơn vị phụ trách điều gì, cần xem chức năng, quyền hạn, người quản lý và quan hệ với các bộ phận khác.
Vì sao doanh nghiệp cần phân chia rõ các phòng ban?
Cơ cấu phòng ban giúp sắp xếp con người và công việc theo một trật tự dễ quản lý. Giá trị của cơ cấu nằm ở cách doanh nghiệp phân định trách nhiệm, quyền quyết định và điểm bàn giao giữa các đơn vị.

Chuyên môn hóa công việc và trách nhiệm
Khi những người có chuyên môn liên quan làm việc trong cùng một phòng, họ có điều kiện thống nhất phương pháp và phát triển năng lực sâu hơn. Cơ cấu theo chức năng cũng giúp xác định đầu mối chịu trách nhiệm cho từng nhóm công việc.
Mục Organizational Designs and Structures trong Principles of Management của OpenStax mô tả ưu điểm về chuyên môn hóa, tuyến báo cáo trong phòng và lợi thế quy mô của cơ cấu này. Tuy nhiên, các phòng có thể trở thành silo, làm chậm quyết định và phối hợp. Vì vậy, phân chia chuyên môn cần đi cùng trách nhiệm bàn giao giữa các đơn vị, không phải để mỗi phòng chỉ lo phần việc riêng.
Nâng cao hiệu quả quản lý và giám sát
Đầu mối quản lý của từng phòng giúp lãnh đạo theo dõi kết quả theo chức năng. Trưởng bộ phận giao việc, kiểm tra tiến độ, xử lý vấn đề và báo cáo trong phạm vi được giao. Giám đốc nhờ đó có thể tập trung vào những quyết định vượt thẩm quyền của các đơn vị.
Bài Management Practices in Malaysia: the Good, the Bad and the Ugly của World Bank năm 2020 dẫn bằng chứng quốc tế: tăng một điểm trong World Management Survey đi cùng năng suất lao động cao hơn 26%, doanh số cao hơn 7% và khả năng sinh lời cao hơn 2%. WMS đánh giá nhiều mặt quản lý, gồm vận hành, theo dõi hiệu suất, đặt mục tiêu và quản lý nhân tài. Không thể dùng các tỷ lệ này làm mức tăng dự kiến chỉ từ việc chia thêm phòng ban.
Hạn chế chồng chéo trong quá trình vận hành
Trách nhiệm rõ ràng cho biết đơn vị nào chủ trì, ai phối hợp và cấp nào được phê duyệt. Cách phân công này giảm nguy cơ hai phòng cùng xử lý một việc nhưng việc khác lại không có đầu mối.
Trong In New Workplace, U.S. Employee Engagement Stagnates, Gallup ghi nhận chỉ 45% người lao động Mỹ dưới 35 tuổi hiểu rõ điều được kỳ vọng ở họ trong năm 2023. Đây không phải tỷ lệ của toàn bộ người lao động trong khảo sát. Bài viết cũng dẫn meta-analysis trên 112.312 nhóm và đơn vị kinh doanh, cho thấy sự rõ ràng về kỳ vọng có liên hệ với năng suất, giữ chân nhân sự, an toàn và gắn kết khách hàng.
Với doanh nghiệp, việc cần kiểm tra là nhân viên có hiểu cả phần việc của mình và điểm phối hợp với đồng nghiệp hay không. Một bản mô tả có đủ tên phòng vẫn chưa giải quyết được những khoảng trống đó.
Tạo nền tảng để doanh nghiệp mở rộng quy mô
Khi khách hàng, sản phẩm và số lượng nhân sự tăng, một người khó tiếp tục điều phối tất cả hoạt động. Doanh nghiệp cần thêm đầu mối chịu trách nhiệm và phạm vi quyết định phù hợp. Tách phòng chỉ có ích nếu công việc được bàn giao rõ và người quản lý đủ năng lực đảm nhiệm.
Trong trang Organization Design, McKinsey nhấn mạnh việc kết nối cơ cấu với chiến lược, trách nhiệm, quy trình và con người. Thay đổi sơ đồ hay giảm cấp quản lý riêng lẻ khó tạo giá trị lâu dài. Vì vậy, mở rộng quy mô cần được xem như thay đổi cách vận hành, không chỉ tăng số phòng trên sơ đồ.
Chức năng và nhiệm vụ các phòng ban trong công ty
Danh sách phòng ban thay đổi theo chuỗi hoạt động và loại hình kinh doanh. Mỗi đơn vị nên được xác định bằng kết quả phải tạo ra, thay vì chỉ dựa vào tên gọi phổ biến trên thị trường.

Ban giám đốc và bộ phận quản lý
Ban giám đốc điều hành hoạt động theo mục tiêu và thẩm quyền được giao, từ kế hoạch, nguồn lực đến kết quả của các đơn vị trực thuộc. Cần phân biệt vai trò điều hành với Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu, tùy loại hình và cơ cấu công ty. Thẩm quyền cụ thể phải phù hợp với pháp luật, điều lệ và phân công của doanh nghiệp.
Bộ phận quản lý còn gồm trưởng phòng, quản lý chức năng, trưởng nhóm và các cấp giám sát. Mỗi cấp cần biết những quyết định nào mình được đưa ra và trường hợp nào phải chuyển lên trên. Nếu việc nhỏ cũng phải chờ giám đốc, doanh nghiệp cần xem lại quyền hạn thực tế chứ không chỉ bổ sung chức danh quản lý.
Phòng Kinh doanh, Marketing và Chăm sóc khách hàng
Phòng Kinh doanh tìm kiếm cơ hội bán hàng, tư vấn, đàm phán và theo dõi doanh thu. Đội ngũ có thể được chia theo khu vực, sản phẩm, kênh bán hoặc nhóm khách hàng tùy theo mô hình hoạt động.
Phòng Marketing nghiên cứu thị trường, xác định khách hàng mục tiêu và triển khai các hoạt động truyền thông, nội dung hoặc thương hiệu. Bộ phận này cũng tạo nhu cầu và cung cấp khách hàng tiềm năng đủ tiêu chí cho đội ngũ Kinh doanh.
Phòng Chăm sóc khách hàng tiếp nhận yêu cầu, hỗ trợ sử dụng sản phẩm và xử lý phản hồi sau bán. Thông tin thu được cần được chuyển lại cho Kinh doanh, Marketing, Vận hành và đơn vị phát triển sản phẩm để cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Phòng Nhân sự, Hành chính và Tài chính – Kế toán
Những phòng hỗ trợ cung cấp con người, điều kiện làm việc và thông tin tài chính để hoạt động kinh doanh diễn ra ổn định. Phạm vi thường được phân chia như sau:
- Nhân sự: hoạch định nhân lực, tuyển dụng, onboarding, đào tạo, đánh giá hiệu suất, lương thưởng và quan hệ lao động.
- Hành chính: văn thư, tài sản, cơ sở vật chất, hậu cần và các thủ tục nội bộ được giao.
- Tài chính – Kế toán: quản lý chứng từ, thu chi, công nợ, dòng tiền, ngân sách và báo cáo tài chính.
Kế toán tập trung ghi nhận và báo cáo số liệu, còn tài chính sử dụng dữ liệu để lập ngân sách, quản lý nguồn vốn và hỗ trợ quyết định. Công ty nhỏ có thể gộp một số chức năng, nhưng vẫn cần phân rõ trách nhiệm kiểm tra và phê duyệt.

Kết nối chiến lược nhân sự với tuyển dụng, phát triển năng lực, hiệu suất và trải nghiệm nhân viên.
Sản xuất, Vận hành, Công nghệ và các bộ phận chuyên môn
Phòng Sản xuất tổ chức hoạt động tạo ra sản phẩm theo yêu cầu về số lượng, chất lượng, chi phí và thời hạn. Bên trong khối này có thể có kế hoạch sản xuất, kỹ thuật, bảo trì, quản lý chất lượng, kho và các tổ vận hành dây chuyền.
Phòng Vận hành bảo đảm quy trình cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ diễn ra ổn định. Tại doanh nghiệp dịch vụ, bộ phận này có thể quản lý đơn hàng, lịch làm việc, nhà cung cấp, tiêu chuẩn phục vụ và những vấn đề phát sinh hằng ngày.
Phòng Công nghệ phụ trách hạ tầng, hệ thống, dữ liệu, bảo mật hoặc sản phẩm công nghệ. Những đơn vị như nghiên cứu và phát triển, pháp chế, mua hàng, chuỗi cung ứng hay quản lý chất lượng được tách riêng khi công việc đòi hỏi chuyên môn sâu hoặc có mức độ rủi ro cao.
Sơ đồ và cơ cấu các phòng ban trong công ty
Sơ đồ phòng ban công ty thể hiện các cấp quản lý, đơn vị trực thuộc và tuyến báo cáo. Một sơ đồ có giá trị khi phản ánh đúng cách công việc đang được điều hành, thay vì chỉ dùng để giới thiệu cơ cấu trên giấy.

Sơ đồ phòng ban cơ bản của một công ty
Sơ đồ phòng ban của một công ty theo cơ cấu chức năng thường đặt các đơn vị chuyên môn ngang cấp dưới ban điều hành. Mô hình dưới đây chỉ minh họa quan hệ báo cáo cơ bản và có thể được điều chỉnh theo từng doanh nghiệp.
Chủ sở hữu/Hội đồng thành viên/Hội đồng quản trị
↓
Giám đốc/Tổng giám đốc
↓
Kinh doanh | Marketing | Chăm sóc khách hàng | Nhân sự – Hành chính | Tài chính – Kế toán | Sản xuất – Vận hành | Công nghệ
Các phòng trong sơ đồ cùng báo cáo cho giám đốc hoặc cho cấp điều hành được phân công. Khi quy mô lớn hơn, doanh nghiệp có thể nhóm các phòng thành khối và bổ sung giám đốc chức năng phụ trách từng khối.
Mỗi đơn vị cần gắn với một người quản lý, phạm vi quyết định và kết quả phải chịu trách nhiệm. Sơ đồ chỉ thể hiện tên phòng mà không làm rõ tuyến báo cáo sẽ khó hỗ trợ việc điều hành thực tế.
Cơ cấu phòng ban của công ty TNHH và doanh nghiệp vừa và nhỏ
Công ty trách nhiệm hữu hạn là loại hình pháp lý, không phải một mô hình phòng ban cố định. Hai công ty cùng thuộc loại hình này vẫn có thể sử dụng cơ cấu khác nhau vì quy mô, ngành nghề và cách điều hành không giống nhau.
Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường kết hợp những chức năng có khối lượng công việc chưa lớn. Kinh doanh có thể phụ trách thêm chăm sóc khách hàng, còn Nhân sự được gộp với Hành chính để giảm số đầu mối.
Các hoạt động liên quan đến tiền, tài sản, dữ liệu hoặc quyền lợi của người lao động vẫn cần cơ chế kiểm tra phù hợp. Một người không nên đồng thời đề nghị, tự phê duyệt và xác nhận hoàn thành cùng một giao dịch có rủi ro cao.
Cơ cấu các phòng ban trong công ty xây dựng
Cơ cấu của công ty xây dựng cần bám vào quá trình tìm dự án, đấu thầu, chuẩn bị thi công, thực hiện và nghiệm thu. Ngoài các phòng hỗ trợ, doanh nghiệp có thể bố trí đấu thầu, kỹ thuật, thiết kế, vật tư, quản lý dự án, an toàn và quản lý chất lượng. Phòng nào cần tách riêng phụ thuộc vào vai trò của công ty và số dự án đang triển khai.
Tại công trường, ban chỉ huy hoặc ban quản lý dự án điều phối tiến độ, nhân lực, nhà thầu phụ, vật tư và hồ sơ nghiệm thu. Khi phát sinh thay đổi, đơn vị này cần làm việc với kỹ thuật, mua hàng, tài chính và bộ phận hợp đồng theo thẩm quyền đã xác định. Một nhà thầu chuyên môn nhỏ không cần sao chép toàn bộ cơ cấu của tổng thầu hoạt động trên nhiều địa bàn.
Cơ cấu các phòng ban trong công ty bảo hiểm và doanh nghiệp dịch vụ
Các phòng ban trong công ty bảo hiểm có thể gồm phát triển sản phẩm, thẩm định, kinh doanh, quản lý kênh phân phối, chăm sóc khách hàng, giải quyết quyền lợi bảo hiểm, quản trị rủi ro và tuân thủ. Công ty bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ có cách tổ chức khác nhau do sản phẩm, thời hạn hợp đồng và quy trình thẩm định không giống nhau.
Doanh nghiệp dịch vụ thường phân chia giữa nhóm trực tiếp làm việc với khách hàng và nhóm hỗ trợ vận hành. Kinh doanh, tư vấn và chăm sóc khách hàng thuộc nhóm tiếp xúc khách hàng, còn tài chính, nhân sự, công nghệ và vận hành cung cấp nguồn lực phía sau.
Chất lượng dịch vụ phụ thuộc nhiều vào điểm bàn giao giữa hai nhóm. Quy trình cần xác định người tiếp nhận, thời hạn phản hồi, người xử lý và cấp có quyền quyết định khi xuất hiện trường hợp ngoại lệ.
Mối quan hệ và quy trình phối hợp giữa các phòng ban
Mối quan hệ giữa các phòng ban trong công ty được hình thành qua dòng công việc, dữ liệu và quyền phê duyệt. Bảng dưới đây trình bày một số quy trình liên phòng ban phổ biến cùng kết quả phải bàn giao.
| Quy trình | Đơn vị chủ trì | Đơn vị phối hợp | Kết quả bàn giao |
|---|---|---|---|
| Lập kế hoạch doanh thu | Kinh doanh | Marketing, Tài chính, Vận hành | Mục tiêu doanh thu, dự báo nhu cầu và nguồn lực thực hiện |
| Thu hút khách hàng tiềm năng | Marketing | Kinh doanh, Công nghệ | Danh sách khách hàng có tiêu chí, nguồn và trạng thái rõ ràng |
| Xử lý đơn hàng hoặc hợp đồng | Kinh doanh | Vận hành, Pháp chế, Kế toán | Đơn hàng hoặc hợp đồng đủ thông tin để thực hiện và ghi nhận |
| Tuyển dụng nhân sự | Nhân sự | Phòng có nhu cầu, Tài chính | Nhân sự đáp ứng tiêu chuẩn, ngân sách và thời điểm tiếp nhận |
| Mua hàng và thanh toán | Mua hàng | Đơn vị sử dụng, Kho, Kế toán | Hàng hóa được nghiệm thu, chứng từ đầy đủ và thanh toán đúng thẩm quyền |
| Xử lý phản hồi của khách hàng | Chăm sóc khách hàng | Kinh doanh, Vận hành, Sản phẩm | Vấn đề được xử lý, nguyên nhân được ghi nhận và có hành động phòng ngừa |
| Phát triển sản phẩm mới | Sản phẩm hoặc R&D | Marketing, Kinh doanh, Tài chính, Vận hành | Sản phẩm đáp ứng nhu cầu, ngân sách và khả năng triển khai |
| Báo cáo kết quả hoạt động | Tài chính hoặc đơn vị được giao | Các phòng cung cấp dữ liệu | Báo cáo thống nhất về doanh thu, chi phí, tiến độ và vấn đề cần quyết định |
Một quy trình hoàn chỉnh cần có đơn vị chủ trì, đầu vào bắt buộc, thời gian xử lý và cấp giải quyết khi công việc bị chậm. Các phòng phối hợp theo kết quả bàn giao sẽ dễ kiểm soát hơn cách trao đổi dựa chủ yếu vào cuộc họp hoặc tin nhắn.
Cách xây dựng cơ cấu phòng ban trong công ty
Cơ cấu nên được xây dựng từ chuỗi công việc thực tế, sau đó mới quyết định tên và số lượng phòng ban. Cách tiếp cận này giúp tránh thành lập những đơn vị có chức năng gần giống nhau nhưng không tạo ra đầu ra riêng.

Xác định các phòng ban thực sự cần thiết
Trước tiên, cần phân tích toàn bộ quá trình từ tìm kiếm khách hàng, bán hàng, cung cấp sản phẩm đến thu tiền và hỗ trợ sau bán. Những chức năng có khối lượng ổn định, yêu cầu chuyên môn riêng hoặc chứa rủi ro cần kiểm soát có thể được tổ chức thành phòng độc lập.
Khi lượng việc chưa đủ lớn, chức năng đó có thể được giao cho một nhóm nhỏ hoặc sử dụng dịch vụ bên ngoài. Việc thành lập phòng mới nên xuất phát từ nhu cầu vận hành, không dựa vào số phòng mà doanh nghiệp khác đang có.
Xác định chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn
Bản mô tả chức năng cần cho biết phòng ban tồn tại để tạo ra kết quả gì. Từ kết quả đó, doanh nghiệp xác định nhiệm vụ và nguồn lực, thay vì bắt đầu bằng một danh sách việc chung chung.
Những nội dung cần làm rõ gồm:
- Đầu ra và tiêu chí kiểm tra như doanh thu, thời gian tuyển dụng hoặc độ chính xác báo cáo.
- Phạm vi dữ liệu, ngân sách và quyết định trưởng phòng được phép sử dụng, đưa ra.
- Phần việc phải phối hợp và cấp xử lý khi vượt thẩm quyền.
Các cụm từ như hỗ trợ phát triển hoặc phối hợp các bên chỉ có ích khi gắn với một nhiệm vụ cụ thể. Nếu chưa biết kết quả nào cần bàn giao cho ai, bản mô tả vẫn chưa đủ để giao việc và đánh giá.
Thiết lập sơ đồ tổ chức và tuyến báo cáo
Sơ đồ tổ chức cần thể hiện đơn vị trực thuộc, người quản lý và tuyến báo cáo chính thức. Trường hợp nhân viên tham gia dự án liên phòng ban, doanh nghiệp phải làm rõ quản lý nào quyết định ưu tiên và quản lý nào đánh giá kết quả.
Số cấp quản lý cần phù hợp với quy mô cùng khả năng kiểm soát. Quá nhiều cấp làm chậm luồng thông tin, còn phạm vi quản lý quá rộng khiến người phụ trách thiếu thời gian hướng dẫn và xử lý vấn đề.
Xây dựng quy trình phối hợp giữa các phòng ban
Mỗi quy trình cần xác định điểm bắt đầu, dữ liệu đầu vào, người thực hiện, người phê duyệt và kết quả bàn giao. Tuyển dụng, mua hàng, ký hợp đồng, phát triển sản phẩm và xử lý khiếu nại là những hoạt động nên ưu tiên vì đi qua nhiều đơn vị.
Ma trận RACI giúp phân biệt Responsible, Accountable, Consulted và Informed. Bốn vai trò lần lượt là người thực hiện, người chịu trách nhiệm cuối cùng, bên được tham vấn và bên cần nhận thông tin. Ma trận phải gắn với nhiệm vụ cụ thể, không chỉ ghi tên phòng cho cả một quy trình rộng. Khi quyền hạn thay đổi, việc phân công cũng cần được cập nhật để không có nhiều đầu mối cùng cho rằng bên khác phải quyết định.
Cách phân bổ nhân lực cho từng phòng ban
Số người của mỗi phòng cần được tính từ mục tiêu, khối lượng và thời gian xử lý công việc. Chia nhân sự theo tỷ lệ cố định hoặc dựa hoàn toàn vào đề xuất của trưởng phòng dễ tạo ra nơi thừa người nhưng nơi khác vẫn tồn đọng công việc.

Đánh giá mục tiêu và khối lượng công việc
Trước khi tính số người, cần quy đổi mục tiêu thành lượng việc của từng phòng. Đơn vị đo có thể là đơn hàng, chứng từ, yêu cầu hỗ trợ, ca sản xuất hoặc dự án, tùy chức năng. Mỗi loại việc còn cần xem thời gian xử lý và độ phức tạp, bởi cùng một số lượng chưa chắc tạo cùng khối lượng lao động.
Dữ liệu nên được đọc qua nhiều giai đoạn để tách nhu cầu thường xuyên khỏi mùa cao điểm. Nếu công việc chỉ tăng ngắn hạn, doanh nghiệp có thể cân nhắc điều chuyển hoặc nhân sự thời vụ thay vì mặc định tuyển một vị trí cố định.
Xác định vị trí và năng lực cần thiết
Từ khối lượng công việc, người quản lý xác định các vị trí cần có và kết quả của từng vị trí. Tiêu chuẩn năng lực bao gồm kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm và quyền quyết định cần thiết để hoàn thành nhiệm vụ.
Tuyển thêm người chưa chắc giải quyết được tình trạng quá tải nếu nguyên nhân nằm ở quy trình rườm rà hoặc công cụ chưa phù hợp. Cần kiểm tra các bước chờ, hoạt động nhập liệu lặp lại và phần trách nhiệm đang giao cho nhiều vị trí trước khi tăng biên chế.
Phân bổ nhân sự theo quy mô và loại hình doanh nghiệp
Công ty nhỏ có thể bố trí một người đảm nhiệm nhiều công việc liên quan, nhưng phải giữ giới hạn quyền hạn và cơ chế kiểm tra. Khi lượng việc tăng hoặc cần chuyên môn sâu, chức năng đó mới có cơ sở để tách thành vị trí hay phòng riêng. Số nhân sự cần thiết phải được tính từ công việc, không suy ra từ loại hình công ty.
Trong sản xuất, năng lực dây chuyền, số ca và yêu cầu chất lượng ảnh hưởng nhiều đến định biên. Với dịch vụ, số đơn hàng, lịch phục vụ và khối lượng hỗ trợ khách hàng có thể là những căn cứ phù hợp hơn. Ngay trong cùng một ngành, mô hình tự thực hiện hay thuê ngoài cũng làm nhu cầu nhân lực khác nhau.
Đánh giá và điều chỉnh cơ cấu nhân sự định kỳ
Cơ cấu cần được xem lại khi mục tiêu, sản phẩm, thị trường hoặc cách vận hành thay đổi. Năng suất, chi phí nhân sự, thời gian xử lý, lỗi và lượng việc tồn đọng giúp xác định nơi cần điều chỉnh.
Trước khi đề xuất tuyển mới, cần phân biệt:
- Khối lượng thực sự vượt năng lực hiện có.
- Công việc bị trùng, chờ phê duyệt hoặc bàn giao thiếu thông tin.
- Khoảng trống năng lực hay công cụ khiến thời gian xử lý kéo dài.
Mỗi nguyên nhân đòi hỏi một cách xử lý khác nhau, từ phân lại trách nhiệm, đào tạo đến bổ sung nguồn lực. Tuyển thêm người cho một quy trình còn chồng chéo có thể tăng chi phí mà không giảm tồn đọng.
Kết luận
Các phòng ban trong công ty giúp tập trung chuyên môn, xác định trách nhiệm và tổ chức quá trình phối hợp. Số lượng phòng phù hợp được quyết định bởi chuỗi hoạt động, khối lượng công việc và yêu cầu kiểm soát của từng doanh nghiệp.
Khi xây dựng hoặc điều chỉnh cơ cấu, ba yếu tố cần được làm rõ trước là kết quả từng phòng phải tạo ra, quyền hạn của người phụ trách và điểm bàn giao với đơn vị khác. Đây là cơ sở để thiết kế sơ đồ tổ chức và phân bổ nhân lực phù hợp với từng giai đoạn phát triển.
Bài viết liên quan
- AR (Augmented Reality) là gì? Ứng dụng của công nghệ AR
- Data Warehouse là gì? Những đặc điểm kỹ thuật của DW
- Kinh tế xanh là gì? Các nguyên tắc trong phát triển kinh tế xanh
- Supplier là gì? Mối quan hệ của Supplier trong Logistics
- Trái phiếu xanh là gì? Các loại trái phiếu xanh trên thế giới
- Tín dụng xanh là gì? Các lĩnh vực có thể tiếp cận tín dụng xanh

