Cùng một tình huống, có người vội kết luận, có người kiểm tra thông tin rồi mới chọn cách xử lý. Tư duy ảnh hưởng đến cách chúng ta hiểu vấn đề và đưa ra quyết định. Tuy vậy, suy nghĩ nhiều chưa chắc đã giúp tìm được lời giải phù hợp.
Điều cần rèn là cách xác định vấn đề, tìm thông tin liên quan và kiểm tra lý do mình tin vào một phương án. Bạn có thể thực hành từ những nhiệm vụ quen thuộc, thay vì đánh giá tư duy chỉ qua tốc độ trả lời hay cách nói tự tin.
Tư duy là gì?
Tư duy là hoạt động xử lý thông tin trong tâm trí thông qua các ý tưởng, hình ảnh và khái niệm để hiểu sự việc, suy luận hoặc tìm cách giải quyết vấn đề. Hoạt động này không chỉ xuất hiện khi giải một bài toán khó mà còn diễn ra khi bạn cân nhắc một lựa chọn hoặc tìm hiểu điều chưa biết.
Khi đọc tài liệu tiếng Anh, bạn thường gặp từ thinking để chỉ hoạt động tư duy. Trong cách dùng thông thường, tư duy và suy nghĩ có thể được dùng gần nghĩa, không phải hai mức cao–thấp cố định. Một người vẫn đang tư duy khi đưa ra cách giải thích sai, vì chất lượng kết luận còn phụ thuộc vào kiến thức, thông tin đang có và cách lập luận. Vì vậy, rèn luyện tư duy bao gồm cả việc nhận ra chỗ chưa chắc chắn và kiểm tra lại điều mình tin.

Kỹ năng tư duy là khả năng thực hiện những việc như phân tích thông tin, đặt câu hỏi, đánh giá bằng chứng và lựa chọn phương án có căn cứ. Hiểu khái niệm là bước đầu, còn kỹ năng được thể hiện qua cách bạn xử lý một tình huống cụ thể. Chẳng hạn, khi công việc bị chậm, người quản lý cần tìm nguyên nhân thay vì chỉ nhắc nhân viên làm nhanh hơn.
Vai trò của tư duy trong học tập và công việc
Tư duy giúp người học và người đi làm xử lý thông tin theo mục đích, thay vì chỉ tiếp nhận rồi ghi nhớ. Giá trị của tư duy nằm ở việc hiểu đúng vấn đề, cân nhắc được các lựa chọn và biết vì sao mình chọn một cách làm.
Giúp hiểu vấn đề và tiếp thu kiến thức
Khi học một khái niệm mới, tư duy giúp bạn kết nối kiến thức đó với điều đã biết. Thay vì chỉ thuộc định nghĩa, bạn tìm hiểu khái niệm dùng trong trường hợp nào, cần điều kiện gì và có thể giải thích hiện tượng nào.
Ví dụ, một người học về lợi nhuận cần hiểu mối quan hệ giữa doanh thu và chi phí, rồi vận dụng vào một tình huống bán hàng giả định. Nếu giải thích được vì sao doanh thu tăng nhưng lợi nhuận chưa chắc tăng, người học đã làm rõ được quan hệ giữa các yếu tố. Cách kiểm tra này cho thấy mức độ hiểu bài rõ hơn việc chỉ nhắc lại công thức.
Hỗ trợ lựa chọn phương án và ra quyết định
Trước một lựa chọn, hãy làm rõ mục tiêu và các ràng buộc về thời gian, ngân sách, mức độ rủi ro. Khi đó, bạn có tiêu chí để cân nhắc từng phương án thay vì chỉ dựa vào ấn tượng ban đầu. Thông tin còn thiếu cũng cần được nhận diện trước khi quyết định.

Giả sử nhóm cân nhắc tự thực hiện một nhiệm vụ hay thuê bên ngoài, người quản lý cần đối chiếu năng lực hiện có với thời hạn và yêu cầu chất lượng. Một phương án rẻ hơn nhưng không kịp hạn có thể không đáp ứng nhiệm vụ, dù tiết kiệm chi phí là một tiêu chí đáng xem xét.
Tạo cơ sở cho sáng tạo và cải tiến cách làm
Tư duy giúp bạn xem lại những giả định đang giới hạn cách giải quyết vấn đề. Một cách làm quen thuộc có thể cần thay đổi khi đầu vào, mục tiêu hoặc điều kiện thực hiện đã khác.
Chẳng hạn, nếu báo cáo thường xuyên bị trả lại, nhóm có thể kiểm tra mẫu biểu, tiêu chí nghiệm thu và cách bàn giao thông tin. Một cải tiến nhỏ như thống nhất yêu cầu từ đầu đôi khi phù hợp hơn việc tạo thêm một quy trình phức tạp. Ý tưởng mới cần được đánh giá bằng khả năng giải quyết vấn đề cụ thể, không chỉ bằng mức độ khác lạ.
Đặc điểm của tư duy
Bạn có thể nhận ra một dấu hiệu nhưng chưa giải thích được vì sao nó xuất hiện. Từ nhận thức cảm tính, tư duy dùng kiến thức, khái niệm và các mối liên hệ để tìm hiểu điều chưa được thấy trực tiếp.
Tính có vấn đề
Tính có vấn đề của tư duy thể hiện rõ khi bạn gặp điều chưa biết và có nhu cầu tìm lời giải. Trong tư duy giải quyết vấn đề, tình huống đó trở thành nhiệm vụ khi bạn xác định được điều đã biết, điều chưa biết và kết quả cần tìm.

Ví dụ, nhóm đã làm theo kế hoạch nhưng vẫn không hoàn thành công việc đúng hạn. Người quản lý phải tìm xem nguyên nhân nằm ở khối lượng việc, khâu phối hợp hay yêu cầu thay đổi. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi hoạt động tư duy đều chỉ xuất hiện khi có một vấn đề khó cần giải quyết.
Tính gián tiếp
Tính gián tiếp thể hiện ở việc bạn dùng dấu hiệu, dữ liệu, kiến thức hoặc công cụ để tìm hiểu điều không thể nhận biết chỉ bằng quan sát trước mắt. Chẳng hạn, nhìn một báo cáo bị chậm chưa đủ để xác định nguyên nhân, nhưng lịch bàn giao và các lần chỉnh sửa có thể giúp khoanh vùng điểm vướng.
Đây là một phương thức phản ánh của tư duy: từ những thông tin đã có, con người suy luận về mối liên hệ hoặc đặc điểm chưa được thấy trực tiếp. Tuy vậy, suy luận vẫn cần được kiểm tra vì cùng một dấu hiệu có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một nhân viên bàn giao muộn không tự động chứng minh rằng người đó thiếu trách nhiệm.
Tính trừu tượng và khái quát
Tính trừu tượng giúp bạn tạm gác những chi tiết không liên quan đến nhiệm vụ để tập trung vào yếu tố cần tìm hiểu. Tính khái quát giúp nhận ra những đặc điểm chung giữa nhiều trường hợp, rồi hình thành khái niệm hoặc nhận định phù hợp.
Ví dụ, khi tìm nguyên nhân báo cáo chậm, màu sắc của mẫu biểu có thể không quan trọng bằng thời điểm nhận dữ liệu. Nếu nhiều báo cáo đều bị chậm ở khâu này, nhóm có cơ sở xem việc bàn giao dữ liệu là điểm cần kiểm tra. Nhận định đó vẫn phải giới hạn trong các trường hợp đã xem xét, không thể áp dụng ngay cho mọi báo cáo của doanh nghiệp.
Mối liên hệ giữa tư duy và ngôn ngữ
Ngôn ngữ giúp bạn gọi tên vấn đề, sắp xếp lập luận và diễn đạt kết luận để người khác kiểm tra. Viết rõ nguyên nhân dự kiến và bằng chứng đi kèm cũng giúp bạn nhận ra những chỗ đang suy luận thiếu căn cứ.

Tuy nhiên, quan hệ giữa ngôn ngữ và tư duy không có nghĩa ngôn ngữ quyết định hoàn toàn cách con người suy nghĩ. Ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến cách diễn đạt và tổ chức ý tưởng, nhưng không phải là yếu tố duy nhất tham gia vào quá trình suy nghĩ. Vì vậy, không nên đồng nhất tư duy với việc liên tục nói thành lời trong đầu.
Mối liên hệ giữa tư duy và nhận thức cảm tính
Nhận thức cảm tính ở đây nói đến cảm giác và tri giác, tức việc tiếp nhận và nhận biết sự vật thông qua giác quan. Thuật ngữ này không đồng nghĩa với việc quyết định theo cảm xúc hoặc thiếu lý trí.
Thông tin quan sát được cung cấp chất liệu cho tư duy, còn kết quả tư duy có thể định hướng việc quan sát tiếp theo. Chẳng hạn, sau khi nghi ngờ công việc bị chậm ở khâu nhận dữ liệu, người quản lý sẽ chú ý kiểm tra thời điểm gửi và nhận dữ liệu. Hai hoạt động hỗ trợ nhau trong việc tìm hiểu tình huống.

Đánh giá thông tin, giả định, bằng chứng và lập luận trước khi đưa ra kết luận hoặc quyết định.
Các loại hình tư duy phổ biến
Phân loại tư duy cần bắt đầu từ tiêu chí đang sử dụng, vì mỗi cách phân loại làm rõ một khía cạnh khác nhau. Phân loại theo hình thức hoạt động không cùng tiêu chí với cách gọi tư duy logic, phản biện hay sáng tạo, và một người có thể kết hợp nhiều hình thức khi xử lý công việc.
Phân loại theo hình thức
Một cách phân loại thường dùng trong tâm lý học đại cương phân biệt tư duy qua hành động trực tiếp, hình ảnh và khái niệm trừu tượng. Cách phân biệt này giúp nhận biết phương tiện được sử dụng để xử lý nhiệm vụ, không dùng để xếp hạng năng lực của một người.
- Tư duy trực quan hành động: Tìm cách giải quyết bằng thao tác trực tiếp với đối tượng. Ví dụ, bạn thử sắp xếp các vật dụng để tìm cách bố trí vừa với không gian.
- Tư duy trực quan hình ảnh: Dựa vào hình ảnh hoặc biểu tượng để hình dung quan hệ. Ví dụ, bạn hình dung cách bố trí một căn phòng trước khi di chuyển đồ đạc.
- Tư duy trừu tượng: Dùng khái niệm, quy tắc và quan hệ logic để suy luận. Ví dụ, bạn dùng quan hệ giữa doanh thu và chi phí để phân tích lợi nhuận.

Các hình thức này có thể phối hợp khi giải quyết cùng một nhiệm vụ, chẳng hạn vừa hình dung cách bố trí vừa thử di chuyển đồ vật. Với nhiệm vụ cần khái niệm và lập luận, năng lực tư duy lý luận thể hiện ở cách kiểm tra quan hệ giữa các ý và rút ra kết luận có cơ sở, chứ không ở việc dùng nhiều thuật ngữ.
Phân loại theo cách tiếp cận
Trong học tập và công việc, các cách gọi dưới đây nhấn mạnh việc bạn cần làm với thông tin hoặc vấn đề. Chúng có phần giao nhau và không phải những nhóm loại trừ lẫn nhau.
| Cách tiếp cận | Trọng tâm | Câu hỏi có thể sử dụng |
|---|---|---|
| Tư duy logic | Kiểm tra quan hệ giữa các luận điểm và kết luận | Kết luận này có thực sự được suy ra từ thông tin đã có không? |
| Tư duy phản biện | Đánh giá thông tin, giả định và bằng chứng | Nguồn nào hỗ trợ nhận định, và có bằng chứng trái chiều không? |
| Tư duy sáng tạo | Tạo ra ý tưởng hoặc phương án mới phù hợp với nhiệm vụ | Có cách xử lý nào khác với cách đang dùng không? |
| Tư duy hệ thống | Xem mối liên hệ và tác động giữa các thành phần | Thay đổi ở khâu này sẽ ảnh hưởng đến khâu nào khác? |
Một người quản lý có thể dùng cả bốn cách tiếp cận khi xử lý báo cáo chậm: xem dữ liệu, kiểm tra lập luận, đề xuất phương án rồi đánh giá tác động đến các bộ phận. Chẳng hạn, tư duy phản biện hướng việc kiểm tra vào căn cứ của nhận định, còn tư duy sáng tạo mở ra những cách xử lý khác để tiếp tục đánh giá theo yêu cầu công việc.
Các thao tác của tư duy và ví dụ minh họa
Để hiểu vì sao một báo cáo chậm, trước hết cần nhìn rõ từng khâu, rồi xem chúng ảnh hưởng đến nhau ra sao. Cùng tình huống đó còn có thể được đối chiếu với các lần hoàn thành đúng hạn để tìm điểm đáng kiểm tra.

Phân tích và tổng hợp
Phân tích là tách một đối tượng hoặc vấn đề thành các phần để xem xét, còn tổng hợp là liên kết các phần đó để hiểu toàn thể. Hai thao tác bổ sung cho nhau vì hiểu từng phần chưa đủ để biết chúng phối hợp như thế nào.
Trong ví dụ giả định về báo cáo chậm, người quản lý có thể tách công việc thành nhận dữ liệu, xử lý số liệu, viết nội dung và kiểm duyệt. Sau khi kiểm tra từng khâu, người quản lý liên kết kết quả để tìm điểm làm chậm toàn bộ tiến độ. Phân tích giúp xác định từng phần, còn tổng hợp giúp giải thích diễn biến chung.
So sánh
So sánh là đối chiếu các đối tượng theo tiêu chí để nhận ra điểm giống và khác. Muốn kết quả có ý nghĩa, bạn cần chọn cùng loại nhiệm vụ hoặc nêu rõ điều kiện khác nhau giữa các trường hợp.
Ví dụ giả định sau đối chiếu một báo cáo hoàn thành đúng hạn với một báo cáo bị chậm theo ba tiêu chí:
- Yêu cầu đầu ra: Báo cáo đúng hạn được thống nhất yêu cầu trước khi thực hiện. Báo cáo bị chậm có yêu cầu thay đổi trong lúc thực hiện.
- Dữ liệu đầu vào: Báo cáo đúng hạn được bàn giao đủ dữ liệu theo lịch. Báo cáo bị chậm có phần dữ liệu được bổ sung muộn.
- Cách kiểm duyệt: Báo cáo đúng hạn có người phụ trách và tiêu chí rõ. Báo cáo bị chậm chưa thống nhất người duyệt cuối.
Trừu tượng hóa và khái quát hóa
Trừu tượng hóa là tạm gác những thuộc tính chưa cần cho nhiệm vụ để tập trung vào thuộc tính đang nghiên cứu. Khái quát hóa là tìm điểm chung giữa nhiều đối tượng hoặc trường hợp để hình thành một nhóm, khái niệm hay nhận định.

Khi xem các báo cáo bị chậm, người quản lý có thể tập trung vào việc bàn giao dữ liệu và bỏ qua khác biệt về cách trang trí. Nếu điểm vướng này lặp lại trong nhiều trường hợp được kiểm tra, nhóm có thể hình thành nhận định về khâu bàn giao. Trước khi sửa quy trình chung, vẫn cần kiểm tra xem nhận định có đúng với những nhóm công việc khác không.
Các giai đoạn của quá trình tư duy
Năm giai đoạn sau là một cách mô tả quá trình giải quyết một nhiệm vụ, từ nhận ra vấn đề đến kiểm tra và thực hiện phương án. Chúng giúp bạn theo dõi cách đi đến lời giải, không có nghĩa mọi suy nghĩ đều phải đi qua đủ năm bước.
Trong thực tế, thông tin mới có thể khiến bạn quay lại xem xét điều đã tin hoặc xác định lại vấn đề. Nếu giả thuyết không đứng vững sau kiểm tra, cần bổ sung thông tin hoặc chọn hướng tiếp cận khác thay vì cố đi tiếp theo kế hoạch ban đầu.
Giai đoạn 1: Nhận thức và xác định vấn đề
Trước tiên, bạn cần diễn đạt điều đang cần giải quyết bằng một nhiệm vụ cụ thể. Cách diễn đạt nên chỉ ra tình huống hiện tại, kết quả mong muốn và phần chưa rõ.
Với báo cáo chậm, nhiệm vụ phù hợp là tìm khâu nào khiến thời điểm hoàn thành vượt kế hoạch. Nếu chỉ kết luận rằng nhóm làm việc chưa tốt, người quản lý chưa xác định được đối tượng cần kiểm tra. Một vấn đề rõ sẽ giúp thu thập thông tin đúng hướng.
Giai đoạn 2: Huy động kiến thức, kinh nghiệm và liên tưởng
Ở giai đoạn này, bạn tìm những kiến thức và trải nghiệm có liên quan đến nhiệm vụ. Các trường hợp đã gặp có thể gợi ý nơi cần kiểm tra, nhưng chưa đủ để khẳng định nguyên nhân của tình huống hiện tại.

Việc báo cáo từng chậm vì nhận dữ liệu muộn là lý do để kiểm tra lại lịch bàn giao, không phải căn cứ khẳng định lần này cũng có cùng nguyên nhân. Người quản lý vẫn cần xem những khả năng khác để tránh chỉ tìm thông tin ủng hộ điều mình nhớ.
Giai đoạn 3: Sàng lọc liên tưởng và hình thành giả thuyết
Sau khi có các hướng liên tưởng, bạn chọn những khả năng phù hợp với dữ liệu và điều kiện hiện tại. Giả thuyết là cách giải thích tạm thời cần được kiểm tra, chưa phải một kết luận đã được xác nhận.
Trong tình huống báo cáo chậm, nhóm có thể đặt giả thuyết rằng dữ liệu đầu vào chưa đầy đủ làm thời điểm xử lý bị lùi. Người quản lý cần nêu rõ dữ liệu nào sẽ ủng hộ giả thuyết và thông tin nào có thể bác bỏ nó. Việc này giúp bước kiểm tra sau đó có mục tiêu cụ thể.
Giai đoạn 4: Kiểm tra giả thuyết
Hãy đối chiếu giả thuyết với cả bằng chứng ủng hộ lẫn thông tin có thể bác bỏ nó. Tùy nhiệm vụ, bạn có thể đọc hồ sơ, quan sát quy trình, tính toán hoặc thử nghiệm trong phạm vi phù hợp. Với báo cáo chậm, cần so thời điểm dữ liệu sẵn sàng với lúc bắt đầu xử lý, thay vì chỉ hỏi chung rằng dữ liệu có đến muộn không.
Nếu dữ liệu đã đầy đủ trước lúc cần dùng nhưng công việc vẫn bị chậm, cần sửa hoặc loại giả thuyết thiếu dữ liệu và kiểm tra khâu khác. Còn khi dữ liệu đến muộn cùng với báo cáo trễ hạn, chưa thể khẳng định nguyên nhân nếu chưa xem yêu cầu đầu ra, khối lượng việc và khâu phê duyệt.
Giai đoạn 5: Giải quyết vấn đề hoặc xem xét lại hướng tiếp cận
Khi có đủ căn cứ, bạn chọn phương án phù hợp và theo dõi kết quả thực hiện. Nếu cách giải thích chưa đứng vững, cần quay lại bước xác định vấn đề hoặc bổ sung thông tin thay vì cố bảo vệ nhận định ban đầu.

Giả sử nhóm xác định việc nhận dữ liệu muộn là điểm vướng, phương án xử lý có thể là thống nhất lại thời hạn và trách nhiệm bàn giao. Sau khi áp dụng, người quản lý tiếp tục kiểm tra xem thời điểm hoàn thành có cải thiện hay không. Nếu chưa đạt yêu cầu, nhóm cần xem lại nguyên nhân và điều kiện thực hiện.
Cách rèn luyện tư duy trong học tập và công việc
Người có tư duy tốt cần hiểu nhiệm vụ, lập luận có căn cứ, nhận ra giới hạn và sẵn sàng điều chỉnh khi có thông tin mới. Các phương pháp tư duy dưới đây hướng vào những việc bạn có thể thực hành và kiểm tra, thay vì đánh giá năng lực chỉ qua tốc độ trả lời hoặc cách nói tự tin.
Đặt câu hỏi rõ ràng và kiểm tra thông tin trước khi kết luận
Khi gặp một nhận định, bạn hãy xác định người nói đang khẳng định điều gì, dựa vào thông tin nào và trong phạm vi nào. Với một vấn đề công việc, cần làm rõ điều đã biết, điều đang suy đoán và dữ liệu còn thiếu.
Confirmation bias, thường gọi là thiên kiến xác nhận, là xu hướng tập trung vào thông tin ủng hộ niềm tin sẵn có. Khi bỏ qua bằng chứng trái chiều, bạn có thể giữ một cách giải thích chưa phù hợp với tình huống. Vì vậy, một câu hỏi thực hành hữu ích là thông tin nào có thể cho thấy nhận định hiện tại của mình chưa đúng.
Nếu bạn nghĩ một nhiệm vụ chậm do người thực hiện thiếu tập trung, hãy kiểm tra cả khả năng yêu cầu chưa rõ hoặc dữ liệu được gửi muộn. Việc tìm thêm cách giải thích không có nghĩa mọi khả năng đều đúng, mà giúp bạn biết cần kiểm chứng điều gì trước khi kết luận.
Hệ thống hóa thông tin bằng sơ đồ tư duy
Bạn có thể dùng sơ đồ tư duy để gom các ý quanh một chủ đề, rồi kiểm tra nhóm ý nào còn thiếu hoặc bị trùng. Khi lập sơ đồ, hãy ưu tiên sắp xếp thông tin phục vụ nhiệm vụ trước khi tăng số nhánh hay trang trí cho đẹp.

Nếu cần diễn đạt rõ quan hệ giữa các khái niệm, bạn có thể dùng bản đồ khái niệm, hay concept map, với đường nối và từ chỉ quan hệ. Hai khái niệm cùng phần chữ nối chúng cần tạo thành một nhận định có nghĩa, chẳng hạn yếu tố này là điều kiện của yếu tố kia. Bạn cần kiểm tra nhận định đó có căn cứ không, vì việc vẽ đường nối không tự chứng minh quan hệ giữa các sự việc.
Xem xét nhiều góc độ và thử các phương án khác nhau
Trước khi chọn cách xử lý, bạn nên kiểm tra xem mình đã cân nhắc những khả năng phù hợp nào. Đổi mới tư duy có thể bắt đầu từ việc xem lại một giả định hoặc thử một cách làm khác trong phạm vi có thể kiểm soát.
Với báo cáo chậm, nhóm không nhất thiết phải tăng thời gian làm việc ngay mà có thể xem xét lịch bàn giao, cách phân công và bước kiểm duyệt. Mỗi phương án cần được kiểm tra theo mục tiêu, nguồn lực và rủi ro của nhiệm vụ.
Trong các phương pháp tư duy, tư duy ngược có thể được dùng để xem những điều khiến nhiệm vụ thất bại, rồi tìm cách hạn chế chúng. Ví dụ, nhóm liệt kê các điều kiện làm tăng nguy cơ báo cáo bị chậm như thiếu dữ liệu hoặc chưa có người duyệt, sau đó kiểm tra điều kiện nào đang tồn tại. Đây là cách mở rộng câu hỏi, không thay thế việc xác minh nguyên nhân.
Thực hành, tiếp nhận phản hồi và điều chỉnh cách làm
Bạn hãy chọn một nhiệm vụ cụ thể, ghi lại cách hiểu vấn đề, thông tin đã dùng và lý do chọn phương án. Sau khi thực hiện, đối chiếu kết quả với mục tiêu rồi xác định chỗ nào trong lập luận hoặc cách làm cần sửa.
Một ví dụ về tư duy trong học tập là tự giải thích kiến thức bằng lời của mình, vận dụng vào tình huống mới rồi nhờ người khác kiểm tra. Trong công việc, phản hồi nên chỉ rõ bước nào thiếu căn cứ hoặc điều kiện nào bị bỏ sót. Cách thực hành này giúp bạn biết mình cần điều chỉnh điều gì, thay vì chỉ nhận một đánh giá chung rằng cách suy nghĩ đã tốt hoặc chưa tốt.
Sau mỗi nhiệm vụ, bạn có thể ghi lại thông tin mình đã bỏ sót và cách sẽ kiểm tra ở lần sau. Tiến bộ nên được xem ngay trong loại nhiệm vụ đang luyện, chẳng hạn xác định vấn đề rõ hơn hoặc giảm những kết luận thiếu bằng chứng, thay vì chỉ dựa vào cảm giác mình suy nghĩ nhanh hơn.
Kết luận
Tư duy giúp bạn xử lý thông tin, hiểu mối liên hệ và lựa chọn cách giải quyết phù hợp với nhiệm vụ. Các hình thức, thao tác và giai đoạn trong bài là những cách nhìn để hiểu hoạt động đó, không phải một công thức bảo đảm mọi kết luận đều đúng.
Để rèn luyện, bạn có thể bắt đầu bằng một việc đang cần xử lý: xác định vấn đề, kiểm tra bằng chứng và xem lại kết quả sau khi hành động. Khi biết giải thích vì sao mình chọn một cách làm và điều gì có thể khiến mình thay đổi kết luận, bạn đang thực hành tư duy có căn cứ.
Bài viết liên quan
- AR (Augmented Reality) là gì? Ứng dụng của công nghệ AR
- Data Warehouse là gì? Những đặc điểm kỹ thuật của DW
- Kinh tế xanh là gì? Các nguyên tắc trong phát triển kinh tế xanh
- Supplier là gì? Mối quan hệ của Supplier trong Logistics
- Trái phiếu xanh là gì? Các loại trái phiếu xanh trên thế giới
- Tín dụng xanh là gì? Các lĩnh vực có thể tiếp cận tín dụng xanh

