← Về trang Kiến thức

Thực trạng biến đổi khí hậu trên thế giới và tại Việt Nam

Kiến thức • Phát triển bền vững
Quả cầu nóng lên, nhà máy và nhà ngập nước minh họa biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro thực tế

Biến đổi khí hậu làm thay đổi điều kiện sản xuất, nguồn nước và cả cách doanh nghiệp duy trì hoạt động. Một đợt nóng kéo dài làm tăng nhu cầu làm mát, còn mưa lớn vượt khả năng thoát nước có thể khiến giao hàng bị gián đoạn. Cần đặt những sự việc này trong xu hướng nhiều năm để hiểu đâu là thay đổi của khí hậu và đâu là yếu tố tại chỗ. Bài viết của Sansan Academy làm rõ nguyên nhân, thực trạng trên thế giới và tại Việt Nam, cùng những cách giảm phát thải và thích ứng trong đời sống, công việc.

Biến đổi khí hậu là gì?

Biến đổi khí hậu (Climate Change) là sự thay đổi lâu dài về nhiệt độ, chế độ mưa và các đặc điểm khác của khí hậu trên Trái Đất. Quá trình này diễn ra trong nhiều thập kỷ hoặc lâu hơn do những yếu tố tự nhiên và hoạt động của con người.

Để nhận diện biến đổi khí hậu, các nhà khoa học theo dõi dữ liệu trong thời gian dài rồi xác định xu hướng. Một ngày nóng bất thường hay một đợt rét riêng lẻ chưa cho biết khí hậu đang thay đổi ra sao. Những biến động thời tiết đó cần được đặt trong chuỗi quan trắc nhiều năm.

Nóng lên toàn cầu, hay Global Warming, là sự gia tăng nhiệt độ trung bình bề mặt Trái Đất. Đây là một biểu hiện của biến đổi khí hậu, bên cạnh những thay đổi về lượng mưa, băng tuyết, đại dương và chu trình nước. Các thay đổi liên quan với nhau và cùng tác động đến điều kiện sống của con người cũng như hệ sinh thái.

Từ thời kỳ công nghiệp, hoạt động của con người làm tăng khí nhà kính và trở thành nguyên nhân chủ đạo của xu hướng nóng lên. Khái niệm khủng hoảng khí hậu nhấn mạnh tính cấp bách của những rủi ro phát sinh từ quá trình này. Tuy nhiên, nhận diện rủi ro tại một địa phương vẫn cần dữ liệu về điều kiện tự nhiên và mức độ dễ bị tổn thương ở đó.

Nguyên nhân gây biến đổi khí hậu

Khí hậu thay đổi khi lượng năng lượng Trái Đất nhận vào và tỏa ra bị mất cân bằng. Trong sự nóng lên đang diễn ra, khí nhà kính tích tụ do hoạt động của con người làm tăng lượng nhiệt được giữ lại trong hệ thống khí hậu.

Ba nguồn dồn vào vòm giữ nhiệt cho thấy biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro chung
Khí nhà kính do con người làm tăng nhiệt giữ lại, còn yếu tố tự nhiên tác động ở những thang thời gian khác nhau

Phát thải khí nhà kính từ năng lượng, công nghiệp và giao thông

Đốt than, dầu và khí đốt để sản xuất điện, vận hành nhà máy hay phương tiện giao thông giải phóng CO₂ vào khí quyển. Khí nhà kính vốn giúp giữ nhiệt để Trái Đất có điều kiện sống phù hợp. Khi nồng độ các khí này tăng, lượng nhiệt giữ lại cũng tăng thêm. Các quá trình công nghiệp như sản xuất xi măng còn phát thải ngay trong phản ứng tạo ra sản phẩm.

Báo cáo Global Energy Review 2026 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) ghi nhận phát thải CO₂ liên quan đến năng lượng toàn cầu năm 2025 đạt gần 38,4 tỷ tấn. Phạm vi tính gồm đốt nhiên liệu, các quá trình công nghiệp và đốt bỏ khí.

Mối liên hệ giữa năng lượng và biến đổi khí hậu còn nằm ở hiệu suất sử dụng. Cùng một sản lượng hàng hóa, thiết bị tiêu hao nhiều nhiên liệu thường tạo thêm phát thải nếu nguồn năng lượng không đổi. Vì vậy, thay đổi nguồn cung cần đi cùng việc giảm thất thoát và sử dụng năng lượng hiệu quả.

Phá rừng, thay đổi sử dụng đất và hoạt động nông nghiệp

Khi rừng bị đốt hoặc chuyển sang mục đích sử dụng khác, carbon lưu trong cây và đất có thể được giải phóng vào khí quyển. Diện tích rừng bị mất còn làm giảm khả năng hấp thụ CO₂ trong tương lai. Mức tác động phụ thuộc vào loại rừng, tình trạng đất và cách sử dụng đất sau chuyển đổi.

Nguồn phát thải trong nông nghiệp khác với việc đốt nhiên liệu. Ruộng lúa ngập nước và quá trình tiêu hóa của gia súc nhai lại tạo khí mê-tan (CH₄), còn sử dụng phân bón và quản lý đất liên quan đến phát thải khí đinitơ oxit (N₂O). Vì vậy, biện pháp giảm phát thải phải bám vào từng nguồn cụ thể. Kế hoạch hành động giảm phát thải khí mê-tan của Việt Nam được phê duyệt năm 2022 đã đề cập việc quản lý nước ruộng lúa và thu hồi khí từ chất thải chăn nuôi.

Các yếu tố tự nhiên và vai trò của chúng trong biến động khí hậu

Biến đổi bức xạ Mặt Trời, hoạt động núi lửa và thay đổi quỹ đạo Trái Đất từng ảnh hưởng đến khí hậu ở những thang thời gian khác nhau. Các dao động như El Niño và La Niña cũng làm nhiệt độ và lượng mưa biến động giữa các năm. Chúng có thể làm một giai đoạn nóng hơn hoặc mát hơn so với xu hướng dài hạn.

NASA giải thích rằng một số vụ phun trào núi lửa lớn đưa hạt và khí lên cao, tạm thời cản bớt ánh sáng Mặt Trời. Hiệu ứng làm mát thường suy giảm sau khoảng một đến hai năm.

Vì sao con người là nguyên nhân chính của sự nóng lên hiện nay?

Hoạt động của con người là nguyên nhân chính của sự nóng lên hiện nay, chủ yếu thông qua phát thải khí nhà kính. Báo cáo tổng hợp năm 2023 của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC) kết luận nhiệt độ bề mặt toàn cầu giai đoạn 2011–2020 cao hơn khoảng 1,1°C so với giai đoạn 1850–1900. Mốc này mô tả mức tăng trung bình của một giai đoạn, không phải nhiệt độ của một ngày hoặc một quốc gia.

Để xác định nguyên nhân, các nhà khoa học đối chiếu quan trắc với hiểu biết vật lý và mô hình khí hậu, đồng thời xem xét ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên và dao động nội tại. Những yếu tố đó vẫn tác động đến từng năm và từng khu vực nhưng không giải thích được toàn bộ xu hướng nóng lên do con người gây ra. Vì vậy, giảm phát thải do con người là hướng hành động để hạn chế mức nóng lên về lâu dài.

Biểu hiện và thực trạng biến đổi khí hậu trên thế giới và tại Việt Nam

Biểu hiện của biến đổi khí hậu cần được xem xét qua nhiều dấu hiệu cùng lúc. Ở Việt Nam, những thay đổi khí hậu còn tương tác với địa hình, dòng chảy và cách sử dụng đất nên mức độ rủi ro khác nhau giữa các vùng.

Bốn đồng hồ nhiệt độ, mưa, nước biển, độ mặn đo biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro rõ rệt
Biểu hiện khí hậu cần đọc trên nhiều chỉ số cùng lúc vì mức rủi ro ở miền núi, đồng bằng và đô thị không giống nhau

Nhiệt độ trung bình tăng và những năm nóng kỷ lục

Báo cáo State of the Global Climate 2025 của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO), công bố tháng 3/2026, xác nhận 2015–2025 là 11 năm nóng nhất trong chuỗi quan trắc. Riêng năm 2025, nhiệt độ trung bình gần bề mặt toàn cầu cao hơn khoảng 1,43°C so với mức trung bình giai đoạn 1850–1900. WMO xếp năm này ở vị trí nóng thứ hai hoặc thứ ba, tùy bộ dữ liệu.

Nền nhiệt tăng làm các đợt nắng nóng gây sức ép lớn hơn, dù một địa phương vẫn có thể trải qua rét đậm trong cùng năm. Khi đọc số liệu thống kê về biến đổi khí hậu, cần xem cùng phạm vi địa lý và mốc so sánh để tránh nhầm mức tăng của toàn cầu với nhiệt độ tại nơi mình sống.

Thay đổi lượng mưa và nguy cơ thời tiết cực đoan

Khí quyển ấm hơn có thể chứa nhiều hơi nước hơn, tạo điều kiện cho mưa lớn mạnh hơn khi các điều kiện hình thành mưa hội tụ. Thay đổi hoàn lưu và bốc hơi lại có thể làm khô hạn nghiêm trọng hơn ở một số vùng. Do đó, một hệ thống khí hậu đang nóng lên có thể đi cùng cả mưa cực đoan lẫn thiếu nước, tùy mùa và địa phương.

Tổng lượng mưa năm không tăng nhiều vẫn có thể đi cùng những trận mưa dồn dập hơn. Để xác định biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến một trận bão hay trận mưa cụ thể đến đâu, cần nghiên cứu quy kết cho sự kiện đó.

Đại dương nóng lên, băng tan và mực nước biển dâng

Đại dương hấp thụ phần lớn lượng nhiệt dư trong hệ thống khí hậu. Nước biển ấm lên sẽ giãn nở, đồng thời băng trên đất liền tan bổ sung nước vào đại dương. Hai quá trình này góp phần làm mực nước biển trung bình tăng.

Mực nước biển tại một địa phương còn chịu ảnh hưởng của dòng biển và chuyển động của đất. Khi nền đất bị sụt lún, mức nước biển tương đối so với mặt đất có thể tăng nhanh hơn. Đánh giá rủi ro ven biển vì vậy cần kết hợp số liệu biển với thông tin địa chất và khai thác nước ngầm.

Hạn hán và xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, thiếu nước ngọt trong mùa khô và xâm nhập mặn ảnh hưởng đến sinh hoạt lẫn sản xuất. Khi dòng nước ngọt về ít và thủy triều đẩy sâu, ranh mặn có thể tiến vào các nhánh sông. Nắng nóng còn làm tăng nhu cầu nước và lượng bốc hơi.

Mô hình nhánh sông có ranh mặn tiến sâu, nói về biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro ở miền Tây
Khi nước ngọt về ít và thủy triều đẩy sâu, ranh mặn lấn vào nhánh sông và chạm tới cống lấy nước

Biến đổi khí hậu và nước biển dâng là những yếu tố làm gia tăng sức ép dài hạn. Diễn biến từng mùa còn phụ thuộc vào El Niño, vận hành công trình thượng nguồn và hoạt động khai thác tài nguyên trong vùng. Các giải pháp thích ứng cần dựa vào dự báo độ mặn tại vị trí lấy nước và đặc điểm mùa vụ của địa phương.

Rủi ro mưa lớn, lũ quét và ngập lụt tại miền núi, ven biển

Ở miền núi, mưa lớn làm đất bão hòa, trong khi địa hình dốc khiến dòng nước và vật liệu có thể cuốn xuống nhanh, gây lũ quét hoặc sạt lở. Nơi bố trí dân cư và tình trạng sườn dốc ảnh hưởng lớn đến mức thiệt hại. Vùng ven biển lại có thể chịu ngập khi mưa, nước sông và nước dâng do bão xảy ra cùng lúc. Khi lập bản đồ rủi ro để bố trí công trình hoặc phương án sơ tán, cần xét các nguồn nguy hiểm kết hợp này thay vì chỉ nhìn lượng mưa.

Nắng nóng và ngập úng tại các đô thị

Mặt đường và mái nhà hấp thụ rồi tỏa nhiệt, khiến những khu xây dựng dày đặc khó hạ nhiệt sau ngày nóng. Ít cây xanh và thông gió kém còn làm người dân khó giảm tiếp xúc với nhiệt. Nhu cầu điện làm mát vì thế có thể tăng đúng lúc hệ thống điện chịu áp lực.

Với ngập úng, bê tông hóa, hệ thống thoát nước và việc thu hẹp không gian chứa nước đều góp phần tạo rủi ro tại chỗ. Quy hoạch đô thị cần xử lý những điểm này cùng với dự tính về mưa và mực nước tương lai, không quy mọi trận ngập cho một nguyên nhân duy nhất.

Hậu quả của biến đổi khí hậu đối với tự nhiên và con người

Tác động của biến đổi khí hậu lan từ môi trường tự nhiên sang sức khỏe, sinh kế và hoạt động kinh tế. Thiệt hại thường lớn hơn khi nhiều người và tài sản tập trung trong vùng nguy hiểm mà khả năng chống chịu còn hạn chế.

Nhiệt kế tỏa bốn nhánh hậu quả: biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro cho tự nhiên và con người
Thiệt hại lan từ tự nhiên sang sức khỏe, sinh kế và kinh tế, nặng hơn ở nơi khả năng chống chịu còn yếu

Suy giảm nguồn nước và ảnh hưởng đến sản xuất lương thực

Đợt hạn mặn năm 2024 cho thấy thiếu nước tác động đồng thời đến sinh hoạt và sản xuất. UNICEF Việt Nam dẫn ước tính của Chính phủ rằng khoảng 73.900 hộ gia đình ở các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng nề. Thiếu nước sạch còn hạn chế điều kiện vệ sinh của cộng đồng, bên cạnh khó khăn trong tưới tiêu.

Thay đổi mưa, bốc hơi và độ mặn khiến nguồn nước ở nhiều nơi khó dự đoán hơn. Cây trồng thiếu nước đúng giai đoạn quan trọng hoặc gặp nhiệt độ bất lợi có thể giảm năng suất, còn nông hộ phải chi thêm cho đầu vào. Nếu nhiều vùng cùng bị tác động, khó khăn có thể truyền sang nguồn cung và giá thực phẩm. Dự trữ nước và điều chỉnh mùa vụ vì vậy gắn trực tiếp với khả năng duy trì sản xuất lương thực.

Tổn thương hệ sinh thái, rừng và đa dạng sinh học

Khảo sát năm 2024 của Vườn quốc gia Côn Đảo phối hợp với Viện Hải dương học ghi nhận san hô tẩy trắng diện rộng trong điều kiện nước biển nóng lên. Tại một số trạm phía đông đảo Côn Sơn, tỷ lệ được ghi nhận ở mức 80–100%. Tẩy trắng chưa đồng nghĩa toàn bộ san hô đã chết, nhưng tình trạng kéo dài có thể làm mất san hô và sinh cảnh của các loài khác.

Trên đất liền, rừng khô hạn dễ chịu thêm sức ép từ cháy và sâu bệnh. Những loài không kịp dịch chuyển hoặc thích nghi cũng có thể mất vùng sống khi khí hậu thay đổi nhanh. Với biển, ngoài sức ép nhiệt còn có axit hóa do đại dương hấp thụ thêm CO₂, một quá trình khác với sự nóng lên của nước. Bảo vệ đa dạng sinh học cần đồng thời hạn chế áp lực khí hậu, ô nhiễm và khai thác tại chỗ.

Gia tăng rủi ro sức khỏe và giảm khả năng lao động

Hướng dẫn chung do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO) công bố tháng 8/2025 nêu các rủi ro sức khỏe của lao động tiếp xúc với nóng, gồm mất nước, sốc nhiệt và rối loạn chức năng thận. Độ ẩm cao hoặc lao động nặng làm cơ thể khó thải nhiệt hơn. Người làm việc ngoài trời và trong nhà xưởng nóng có thể phải giảm nhịp làm việc hoặc nghỉ thường xuyên hơn. Trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh nền cũng dễ bị ảnh hưởng khi nhiệt độ tăng.

Biến đổi khí hậu còn có thể làm thay đổi điều kiện lây truyền của một số bệnh và ảnh hưởng đến an toàn nước sau thiên tai. Mức rủi ro phụ thuộc vào hạ tầng y tế, điều kiện sống và biện pháp phòng ngừa. Vì vậy, đánh giá một đợt dịch cần xét các yếu tố cụ thể thay vì mặc định nguyên nhân trực tiếp là khí hậu.

Thiệt hại hạ tầng, gián đoạn sản xuất và chuỗi cung ứng

Mưa lũ và bão có thể làm hỏng đường sá, trạm điện hoặc kho hàng khiến hoạt động sản xuất bị ngắt quãng. Doanh nghiệp ngoài vùng thiên tai vẫn có thể thiếu nguyên liệu hoặc không giao được hàng nếu đối tác và tuyến vận chuyển bị ảnh hưởng. Mức dự phòng của chuỗi cung ứng quyết định một sự cố tại chỗ sẽ lan rộng đến đâu.

Chuỗi nhà máy, kho, xe tải đứt ở đoạn đường ngập: biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro sản xuất
Một đoạn đường ngập hay trạm điện hỏng có thể làm dừng cả doanh nghiệp ở ngoài vùng thiên tai

Báo cáo về khả năng chống chịu ven biển do Ngân hàng Thế giới phối hợp với Chính phủ Việt Nam công bố năm 2020 chỉ ra rủi ro ngập nghiêm trọng đối với 26% bệnh viện công và trạm xá cùng 11% trường học trong khu vực nghiên cứu. Khi các cơ sở này bị gián đoạn, dịch vụ y tế và giáo dục có thể thiếu ngay trong lúc cộng đồng cần được hỗ trợ nhiều nhất.

Áp lực lên tài chính, bảo hiểm và hoạt động đầu tư

Báo cáo Quốc gia về Khí hậu và Phát triển cho Việt Nam công bố năm 2022 ước tính tác động của khí hậu gây tổn thất tương đương khoảng 3,2% GDP trong năm 2020. Con số gắn với năm và phạm vi đánh giá đó, không phải tỷ lệ thiệt hại cố định hằng năm. Ngoài sửa chữa tài sản, gián đoạn thu nhập còn làm tăng nhu cầu cứu trợ và tái thiết. Ngân sách nhà nước, quỹ dự phòng doanh nghiệp và khả năng cung cấp bảo hiểm đều chịu sức ép.

Đầu tư còn đối mặt với rủi ro chuyển đổi khi chính sách hoặc thị trường thay đổi yêu cầu về phát thải. Công nghệ tiêu hao nhiều năng lượng và sản phẩm không đáp ứng yêu cầu mới có thể phải điều chỉnh sớm hơn dự kiến. Doanh nghiệp cần xem cả thiệt hại vật chất lẫn chi phí chuyển đổi khi lập kế hoạch.

Tảng băng chi phí khí hậu nổi và chìm: biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro tài chính
Tổn thất khí hậu không dừng ở chi phí sửa chữa mà còn đè lên bảo hiểm, quỹ dự phòng và kế hoạch đầu tư

Mất sinh kế, gia tăng bất bình đẳng và nguy cơ phải di dời

Hộ gia đình phụ thuộc vào nông nghiệp hoặc đánh bắt có thể mất cả nơi ở lẫn phương tiện kiếm sống trong một đợt thiên tai. Người thu nhập thấp thường ít nguồn lực để nâng cấp nhà ở, mua bảo hiểm hoặc khôi phục sản xuất. Vì vậy, cùng một hiểm họa có thể làm khoảng cách về khả năng phục hồi giữa các nhóm dân cư lớn hơn.

Phân tích do UNICEF công bố năm 2023 nêu khoảng 930.000 trường hợp trẻ em ở Việt Nam phải chuyển khỏi nơi ở trong giai đoạn 2016–2021 do các thiên tai như bão, lũ và hạn hán. Số liệu bao gồm cả sơ tán, không đồng nghĩa tất cả đều phải rời nơi ở vĩnh viễn. Sau khi di dời, khả năng trở lại trường học, tiếp cận y tế và phục hồi sinh kế của gia đình vẫn cần được theo dõi. Những nhu cầu kéo dài này khác với cứu trợ khẩn cấp ngay sau thiên tai.

Giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu

Ứng phó với biến đổi khí hậu gồm giảm nhẹ nguyên nhân và thích ứng với những tác động đã hoặc sẽ xảy ra. Hai hướng cần được thực hiện cùng nhau vì giảm phát thải giúp hạn chế rủi ro tương lai còn thích ứng bảo vệ con người trước rủi ro đang hiện hữu.

Giảm nhẹ bằng cách giảm phát thải và bảo vệ bể hấp thụ carbon

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu tập trung vào giảm nguồn phát thải khí nhà kính hoặc tăng khả năng hấp thụ các khí này. Sử dụng năng lượng hiệu quả, chuyển sang nguồn ít phát thải và thay đổi quy trình sản xuất tác động trực tiếp đến lượng khí thải. Nông nghiệp và quản lý chất thải cũng cần xử lý các nguồn phát thải riêng của mình. Khi đo kết quả, phải xem cả mức tiêu hao trên mỗi sản phẩm lẫn tổng phát thải vì sản lượng tăng có thể làm tổng lượng khí thải tiếp tục tăng.

Với rừng và đất, yêu cầu là giữ được lượng carbon đang lưu trữ và duy trì khả năng hấp thụ về lâu dài. Phục hồi cần phù hợp với hệ sinh thái tại chỗ. Trồng cây sai nơi hoặc thay thế hệ sinh thái tự nhiên sẵn có có thể gây tác dụng ngược dù số cây trồng mới tăng.

Thích ứng để hạn chế tổn thất và tăng khả năng chống chịu

Thích ứng với biến đổi khí hậu là điều chỉnh hoạt động và hệ thống để giảm tổn hại trước khí hậu đã thay đổi hoặc được dự báo sẽ thay đổi. Nông hộ có thể điều chỉnh mùa vụ, còn đô thị cần cải thiện thoát nước và giảm tích nhiệt. Biện pháp phải xuất phát từ nguy cơ của địa bàn và khả năng thực hiện của người chịu ảnh hưởng.

Một công trình ngăn nước có thể bảo vệ nơi này nhưng làm thay đổi dòng chảy ở nơi khác. Vì vậy, đánh giá trước và theo dõi sau triển khai cần tính cả tác động sang khu vực lân cận để tránh tạo thêm rủi ro.

Phối hợp chính sách, tài chính, công nghệ và hành động cộng đồng

Một hệ thống cảnh báo chỉ hữu ích khi thông tin đến được người đang gặp nguy hiểm và họ có cách ứng phó. Chính sách phải làm rõ trách nhiệm của các bên. Tài chính và công nghệ giúp duy trì thiết bị, đường truyền và hoạt động hỗ trợ, còn hiểu biết của cộng đồng về địa bàn cần được đưa vào phương án sơ tán và cách thông báo. Chỉ lắp thêm thiết bị mà bỏ qua những mắt xích đó có thể khiến cảnh báo không đến được người cần nhận.

Phối hợp cũng cần diễn ra sau khi giải pháp đi vào sử dụng. Người phụ trách theo dõi mức tiếp cận, trở ngại và những tổn thất còn xảy ra để điều chỉnh đầu tư. Số buổi tuyên truyền hay số công trình hoàn thành chưa đủ cho biết người dân đã được bảo vệ tốt hơn đến đâu.

Định hướng ứng phó của Việt Nam và mục tiêu Net Zero năm 2050

Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu được phê duyệt tại Quyết định 896/QĐ-TTg năm 2022 đặt mục tiêu phát thải khí nhà kính ròng bằng không vào năm 2050. Chiến lược đồng thời chú trọng thích ứng, bảo vệ tài nguyên và nâng cao khả năng chống chịu. Đây là định hướng dài hạn cần được cụ thể hóa qua chính sách và kế hoạch thực hiện.

Net Zero là trạng thái cân bằng giữa lượng khí nhà kính phát thải và lượng được loại bỏ khỏi khí quyển trong phạm vi xác định. Để đi đến mục tiêu đó, ưu tiên là giảm sâu nguồn phát thải và xử lý phần còn lại bằng các biện pháp loại bỏ có căn cứ. Mua tín chỉ carbon đơn lẻ không tự chứng minh một tổ chức đã đạt mục tiêu.

Cán cân Net Zero 2050 giữa phát thải và loại bỏ trước biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro dài hạn
Net Zero đòi giảm sâu nguồn phát thải trước, phần còn lại mới cân bằng bằng biện pháp loại bỏ có căn cứ

Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) thể hiện cam kết và hành động khí hậu trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris. Doanh nghiệp cần theo dõi quy định áp dụng cho ngành mình và dữ liệu mà khách hàng yêu cầu. Mục tiêu quốc gia không có nghĩa mọi đơn vị đều có cùng nghĩa vụ hoặc lộ trình thực hiện.

10 hành động cá nhân góp phần giảm phát thải trong sinh hoạt

Hành động cá nhân có ý nghĩa khi được duy trì và phù hợp với điều kiện sống. Bạn có thể bắt đầu từ những khoản tiêu thụ lớn trong gia đình rồi lựa chọn thay đổi khả thi, đồng thời ủng hộ các dịch vụ và chính sách giúp nhiều người cùng tham gia.

Tiết kiệm điện và sử dụng thiết bị hiệu suất cao

Bạn có thể bắt đầu từ thiết bị dùng nhiều điện và thời gian vận hành của chúng trong gia đình. Vệ sinh điều hòa, tận dụng thông gió khi phù hợp và tắt thiết bị không cần dùng giúp hạn chế tiêu hao trước khi phải mua thiết bị mới. Khi thay mới, nên đọc nhãn năng lượng và chọn công suất vừa nhu cầu. Để theo dõi thay đổi, hãy so điện năng tiêu thụ giữa những tháng có điều kiện tương tự thay vì chỉ so tiền điện, vì giá và số ngày sử dụng cũng ảnh hưởng đến hóa đơn.

Lựa chọn nguồn điện ít phát thải khi có điều kiện

Điện mặt trời mái nhà chỉ phù hợp khi điều kiện mái, nhu cầu dùng điện và phương án lắp đặt đáp ứng yêu cầu an toàn. Trước khi đầu tư, cần kiểm tra kết cấu, quy định áp dụng và phương án đấu nối cho trường hợp thực tế. Khả năng dùng phần điện tạo ra trong thời gian có nắng cũng ảnh hưởng đến tính phù hợp của hệ thống.

Chi phí không kết thúc ở tiền mua thiết bị. Người sử dụng còn cần dự tính bảo trì và cách xử lý khi hết thời gian sử dụng để tránh chuyển gánh nặng sang chất thải.

Ưu tiên đi bộ, xe đạp và phương tiện công cộng

Với quãng đường và điều kiện an toàn phù hợp, đi bộ hoặc xe đạp giúp giảm nhu cầu dùng nhiên liệu. Phương tiện công cộng và đi chung xe cũng đáng cân nhắc nếu tuyến đường đáp ứng lịch sinh hoạt. Gộp nhiều việc trong một chuyến đi giúp giảm những lượt di chuyển không cần thiết.

Hãy thử thay đổi những chuyến đi dễ sắp xếp trước, chẳng hạn một tuyến đi làm có xe buýt thuận tiện. Sau thời gian trải nghiệm, bạn sẽ biết cách nào có thể duy trì mà vẫn đáp ứng lịch sinh hoạt.

Bốn cách đi lại ít phát thải trước biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro hằng ngày
Bắt đầu từ chuyến đi dễ sắp xếp nhất như tuyến xe buýt đi làm, rồi giữ cách nào duy trì được lâu

Hạn chế những chuyến bay không cần thiết

Trước khi đặt vé công tác, nhóm nên thống nhất công việc nào thực sự cần gặp trực tiếp và việc nào có thể xử lý trực tuyến. Nếu chuyến đi là cần thiết, sắp xếp nhiều đầu việc trong cùng hành trình giúp hạn chế số lần bay. Những cuộc trao đổi tiếp theo có thể tiếp tục trực tuyến mà vẫn duy trì phối hợp. Với lựa chọn phương tiện khác, cần cân nhắc quãng đường, thời gian và hạ tầng vận tải thực tế.

Tăng thực phẩm thực vật trong chế độ ăn phù hợp

Bạn có thể tăng những món từ đậu, rau và ngũ cốc phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng. Điều chỉnh dần giúp duy trì thói quen và giảm mua thừa. Việc giảm các thực phẩm có mức phát thải cao cần được xem trong toàn bộ chế độ ăn.

Nguồn gốc sản xuất và bảo quản cũng ảnh hưởng đến dấu chân carbon của thực phẩm. Thực đơn cần đa dạng và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng, nhất là với người có chế độ ăn đặc biệt.

Lên kế hoạch bữa ăn để giảm lãng phí thực phẩm

Trước khi đi chợ, hãy kiểm tra thực phẩm còn lại và dự kiến số bữa ăn ở nhà. Từ đó, bạn chọn lượng mua vừa đủ, bảo quản đúng cách và dùng những phần còn an toàn cho bữa tiếp theo. Có thể ghi lại món thường bị bỏ thừa để điều chỉnh khẩu phần hoặc lượng mua trong tuần sau. Giảm lãng phí ở bước này cũng tránh tiêu tốn thêm đất, nước và năng lượng để sản xuất phần thực phẩm cuối cùng không được ăn.

Mua ít hơn, sửa chữa và kéo dài thời gian sử dụng đồ dùng

Một món đồ ít dùng có thể được thuê hoặc mượn thay vì mua mới. Với đồ đã có, khả năng sửa chữa và thay linh kiện giúp kéo dài thời gian sử dụng, giảm nhu cầu sản xuất thêm sản phẩm.

Tuy nhiên, giữ lại mọi thiết bị cũ chưa chắc là lựa chọn phù hợp. Nếu thiết bị quá tiêu hao năng lượng hoặc không còn an toàn, cần cân nhắc thay mới. Quyết định nên tính cả phát thải khi sản xuất thiết bị mới lẫn phần năng lượng tiết kiệm được trong thời gian sử dụng còn lại.

Phân loại rác và tái chế đúng cách

Phân loại nên gắn với cách đơn vị thu gom thực sự tiếp nhận và xử lý. Bao bì tái chế cần được chuẩn bị theo hướng dẫn, còn pin và rác điện tử nên chuyển đến điểm tiếp nhận phù hợp. Trộn lẫn chất thải có thể làm giảm khả năng thu hồi vật liệu.

Tái chế vẫn cần năng lượng và không xử lý được mọi loại sản phẩm. Giảm phát sinh rác và dùng lại vật dụng nên được ưu tiên trước khi lựa chọn cách thải bỏ.

Kim tự tháp ưu tiên xử lý rác trước biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro sinh hoạt
Tái chế vẫn tốn năng lượng nên giảm phát sinh rác và dùng lại đồ vật cần đứng trước việc thải bỏ

Bảo vệ cây xanh và tham gia phục hồi hệ sinh thái phù hợp

Chăm sóc cây sẵn có và tham gia phục hồi theo hướng dẫn chuyên môn thường thiết thực hơn việc chỉ đếm số cây trồng mới. Loài cây, vị trí trồng và việc chăm sóc sau đó quyết định cây có sống được lâu hay không. Với rừng ngập mặn, còn cần xem dòng chảy và sinh cảnh đang tồn tại trước khi chọn cách phục hồi. Bạn nên tìm hiểu đơn vị phụ trách sẽ theo dõi tỷ lệ sống và chăm sóc như thế nào sau ngày trồng. Số cây ban đầu không đủ để kết luận chương trình đã hấp thụ một lượng carbon cụ thể.

Tìm hiểu và cùng cộng đồng thực hiện các hành động khí hậu

Giáo dục biến đổi khí hậu giúp mỗi người nhận ra nguồn phát thải và rủi ro gần với đời sống. Bạn có thể tham gia nhóm tiết kiệm năng lượng, giảm lãng phí hoặc bảo vệ không gian xanh tại nơi ở và nơi làm việc. Hoạt động chung nên có mục tiêu và cách theo dõi kết quả.

Khi chia sẻ thông tin, cần kiểm tra nguồn và phân biệt dự báo với dữ liệu đã quan sát. Những đề xuất cải thiện giao thông công cộng hoặc hạ tầng cộng đồng có thể mở rộng khả năng hành động vượt ra ngoài từng hộ gia đình.

Doanh nghiệp ứng phó với biến đổi khí hậu như thế nào?

Doanh nghiệp cần quản lý cả tác động của khí hậu đến hoạt động và lượng phát thải do mình tạo ra. Cách triển khai nên bắt đầu từ dữ liệu đang có, xác định trách nhiệm và ưu tiên những rủi ro có thể gây tổn thất lớn.

Đánh giá rủi ro khí hậu đối với hoạt động và chuỗi cung ứng

Đánh giá nên đi từ những điểm mà hoạt động kinh doanh đang phụ thuộc: nhà xưởng, kho hàng, nhà cung cấp và tuyến vận chuyển quan trọng. Với mỗi điểm, doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi có thể dẫn đến quyết định:

  • Ngập, nóng hoặc thiếu nước có thể làm dừng công đoạn nào? Cần đối chiếu nguy cơ tại địa điểm với thời gian doanh nghiệp có thể chịu gián đoạn.
  • Nếu một nhà cung cấp ngừng giao hàng, vật tư nào chưa có nguồn thay thế? Phần phụ thuộc này cần được xem cả khi cơ sở của doanh nghiệp không nằm trong vùng thiên tai.
  • Khi thị trường hoặc chính sách thay đổi yêu cầu về phát thải, công nghệ và sản phẩm nào có thể phải điều chỉnh? Đây là rủi ro chuyển đổi, khác với thiệt hại trực tiếp do thời tiết.

Doanh nghiệp có thể dùng nhiều kịch bản để kiểm tra kế hoạch đầu tư và mức dự phòng. Kịch bản giúp chuẩn bị cho những khả năng khác nhau, không phải dự báo chắc chắn về tương lai.

Đo lường phát thải và đặt mục tiêu giảm phát thải có căn cứ

Doanh nghiệp cần xác định ranh giới hoạt động và năm cơ sở trước khi tổng hợp phát thải. Dữ liệu đầu vào có thể gồm nhiên liệu, điện mua và hoạt động trong chuỗi giá trị. Nguồn số liệu, hệ số phát thải và phương pháp quy đổi về CO₂ tương đương cần được lưu lại để người kiểm tra có thể tính lại kết quả.

Theo cách phân loại của GHG Protocol, Scope 1 gồm phát thải trực tiếp từ nguồn doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát. Scope 2 là phát thải gián tiếp từ điện, hơi, nhiệt và năng lượng làm mát mua vào, còn Scope 3 bao gồm những nguồn gián tiếp khác trong chuỗi giá trị. Phân định rõ các phạm vi giúp tránh bỏ sót và cộng trùng trong cùng báo cáo. Một nguồn thải vẫn có thể xuất hiện ở các phạm vi khác nhau trong báo cáo của các doanh nghiệp khác nhau, chẳng hạn nhà cung cấp và bên mua.

Ba bệ Phạm vi 1, 2, 3 đo phát thải trước biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro doanh nghiệp
Scope 1, 2 và 3 phân loại nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp trong báo cáo của doanh nghiệp

Mục tiêu cần chỉ rõ giảm bao nhiêu, trong phạm vi nào và bằng hoạt động gì. Nên theo dõi tổng phát thải cùng cường độ phát thải trên đơn vị sản phẩm để hiểu kết quả. Trường hợp thuộc diện kiểm kê bắt buộc cần thực hiện theo yêu cầu áp dụng cho cơ sở.

Cải thiện hiệu suất năng lượng, nguyên vật liệu và thiết kế sản phẩm

Kiểm tra rò rỉ khí nén, thất thoát nhiệt và thời gian máy chạy không tải giúp tìm ra những điểm tiêu hao có thể xử lý. Doanh nghiệp nên đo trước và sau cải tiến trên điều kiện sản xuất có thể đối chiếu. Chỉ số tiêu thụ trên mỗi đơn vị sản phẩm cần đi cùng sản lượng thực tế.

Ở khâu thiết kế, có thể giảm vật liệu dư thừa và tăng khả năng sửa chữa hoặc tái sử dụng. Giải pháp phải giữ yêu cầu an toàn và công năng của sản phẩm. Giảm phát thải ở nhà máy nhưng làm tăng tổn thất trong sử dụng chưa chắc tạo ra lợi ích cho toàn vòng đời.

Lựa chọn nhà cung cấp và phương án vận chuyển phù hợp

Khi hỏi nhà cung cấp về năng lượng và phát thải của sản phẩm mua vào, doanh nghiệp cần làm rõ ranh giới, đơn vị tính và kỳ dữ liệu trước khi so sánh các bên. Nhãn quảng bá môi trường không thay thế được những thông tin này. Với vận chuyển, có thể xem khả năng tăng mức sử dụng tải trọng hoặc giảm chuyến chạy rỗng, nhưng vẫn phải đáp ứng độ tin cậy và điều kiện bảo quản hàng. Nguồn hàng gần hơn cũng chưa chắc có tổng phát thải thấp hơn nếu quá trình sản xuất tiêu hao nhiều năng lượng.

Xây dựng phương án thích ứng và duy trì hoạt động khi có thiên tai

Kế hoạch cần xác định những việc phải thực hiện khi có cảnh báo hoặc khi hoạt động thiết yếu bị gián đoạn. Doanh nghiệp nên có đầu mối liên lạc cùng phương án bảo vệ người lao động, dữ liệu và tài sản. Các ngưỡng dừng việc hoặc sơ tán cần được hướng dẫn rõ.

Những phương án như nguồn hàng thay thế hoặc vị trí lưu trữ dự phòng cần được thử trong diễn tập. Sau mỗi sự cố, nên ghi lại thời gian khôi phục và những điểm chưa hoạt động như dự kiến. Kết quả này là cơ sở để sửa kế hoạch và ưu tiên đầu tư thích ứng.

Lồng ghép mục tiêu khí hậu vào quản trị ESG

ESG đề cập các vấn đề Environmental, Social và Governance, tương ứng với môi trường, xã hội và quản trị. Khi đưa mục tiêu khí hậu vào quản trị ESG, doanh nghiệp cần gắn mục tiêu với người chịu trách nhiệm, ngân sách và cơ chế báo cáo. Quyết định thay công nghệ hoặc địa điểm sản xuất cũng phải xét ảnh hưởng đến người lao động và cộng đồng, thay vì chỉ theo dõi lượng khí thải.

Ngôi đền ESG ba trụ đỡ mục tiêu khí hậu trước biến đổi khí hậu khi một vấn đề môi trường trở thành rủi ro quản trị
Mục tiêu khí hậu trong ESG chỉ đứng vững khi có người phụ trách, ngân sách và cơ chế báo cáo rõ ràng

Thông tin công bố cần tách kết quả đã đạt khỏi mục tiêu dự kiến, đồng thời nêu ranh giới và phương pháp tính. Phần giảm phát thải thực tế và phần sử dụng tín chỉ nên được trình bày riêng để người đọc đánh giá đúng tiến độ.

Kết luận

Rủi ro khí hậu cần được đánh giá theo địa bàn và hoạt động chịu ảnh hưởng, trong khi giảm phát thải đòi hỏi nhìn vào nguồn năng lượng và cách sản xuất, tiêu dùng. Cá nhân có thể chọn những thay đổi duy trì được trong sinh hoạt, còn doanh nghiệp cần xác định rõ điểm phụ thuộc, người phụ trách và dữ liệu theo dõi. Kết quả đo lường là căn cứ để giữ, điều chỉnh hoặc mở rộng giải pháp, thay vì chỉ dựa vào một cam kết ban đầu.

Bài viết liên quan