ESG ngày càng xuất hiện trong yêu cầu của nhà đầu tư, khách hàng, ngân hàng và các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, nhiều tổ chức vẫn xem ESG đơn giản là một hoạt động bảo vệ môi trường, một báo cáo truyền thông hoặc một loại chứng nhận có thể hoàn thành trong thời gian ngắn. Cách hiểu này chưa thể hiện đầy đủ mối liên hệ giữa môi trường, trách nhiệm với con người và cách doanh nghiệp được quản lý.
Hiểu đúng ESG là gì giúp doanh nghiệp xác định rủi ro và cơ hội, chọn khung báo cáo phù hợp và xây dựng dữ liệu có thể kiểm tra. Trong bài viết này, SanSan Academy sẽ cùng bạn tìm hiểu ba trụ cột ESG, các khung phổ biến và cách đưa ESG vào hoạt động thực tế.
ESG là gì?
ESG là viết tắt của Environmental, Social và Governance, tương ứng với ba yếu tố môi trường, xã hội và quản trị. Đây là cách tiếp cận giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư và các bên liên quan nhìn rõ hơn một tổ chức đang ứng xử như thế nào với môi trường, người lao động, cộng đồng và cách doanh nghiệp được điều hành.
ESG không chỉ xem doanh nghiệp đưa ra những cam kết gì. Việc đánh giá còn đi sâu vào chính sách đã ban hành, người chịu trách nhiệm, cách thu thập dữ liệu và những kết quả thực tế mà doanh nghiệp đã tạo ra.

Thuật ngữ ESG được biết đến rộng rãi từ báo cáo Who Cares Wins do UN Global Compact công bố năm 2004. Báo cáo kết nối các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị với hoạt động đầu tư và thị trường tài chính. Từ nền tảng đó, mô hình ESG dần được sử dụng rộng hơn trong quản trị doanh nghiệp, đánh giá rủi ro, công bố thông tin, quản lý chuỗi cung ứng và xây dựng chiến lược phát triển dài hạn.
Ba trụ cột ESG gồm những gì?
Ba trụ cột ESG giúp doanh nghiệp xem hoạt động của mình theo ba nhóm vấn đề có liên quan chặt chẽ. Trụ cột môi trường tập trung vào tác động đối với tài nguyên và hệ sinh thái. Trụ cột xã hội xem xét mối quan hệ với người lao động, khách hàng và cộng đồng. Trụ cột quản trị đánh giá cách doanh nghiệp đưa ra quyết định và kiểm soát trách nhiệm. Phạm vi cụ thể sẽ thay đổi tùy theo ngành nghề, quy mô và mức độ quan trọng của từng vấn đề.
Environmental – Trụ cột môi trường
Environmental, hay trụ cột môi trường, xem xét cách doanh nghiệp tác động đến khí hậu, tài nguyên thiên nhiên và hệ sinh thái. Trụ cột này cũng đánh giá những rủi ro môi trường có thể ảnh hưởng ngược trở lại đến hoạt động kinh doanh.
Các nội dung thường gặp gồm:
- phát thải khí nhà kính
- sử dụng năng lượng
- nước
- nguyên liệu
- quản lý chất thải
- ô nhiễm
- đa dạng sinh học
- khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu.
Với doanh nghiệp sản xuất, những vấn đề cần quan tâm có thể là lượng điện, nước, nguyên liệu và chất thải phát sinh tại nhà máy. Doanh nghiệp dịch vụ thường tạo ra ít phát thải trực tiếp hơn nhưng vẫn có tác động thông qua điện năng, phương tiện di chuyển, trung tâm dữ liệu, hoạt động mua sắm và nhà cung cấp. Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào những hoạt động diễn ra bên trong văn phòng hoặc nhà máy.
Social – Trụ cột xã hội
Social, hay trụ cột xã hội, tập trung vào cách doanh nghiệp đối xử và tạo ảnh hưởng đến người lao động, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng.
Nội dung của trụ cột này có thể bao gồm quyền con người, điều kiện lao động, sức khỏe và an toàn nghề nghiệp, tiền lương, cơ hội phát triển, bình đẳng, đa dạng, bảo vệ dữ liệu khách hàng, chất lượng sản phẩm và trách nhiệm trong chuỗi cung ứng.
Phạm vi xã hội không chỉ giới hạn ở những nhân viên đang làm việc trực tiếp cho doanh nghiệp. Một công ty có thể quản lý tốt điều kiện tại văn phòng nhưng vẫn gặp rủi ro nếu nhà cung cấp sử dụng lao động cưỡng bức, không bảo đảm an toàn hoặc có hành vi phân biệt đối xử. OECD xem thẩm định dựa trên rủi ro là quá trình giúp doanh nghiệp nhận diện, ngăn ngừa, giảm thiểu và giải thích cách xử lý những tác động bất lợi trong hoạt động và quan hệ kinh doanh.
Governance – Trụ cột quản trị
Governance, hay trụ cột quản trị, xem xét cách doanh nghiệp đưa ra quyết định, phân công trách nhiệm, giám sát rủi ro và duy trì tính minh bạch, liêm chính trong quá trình vận hành.
Những nội dung thường gặp gồm cơ cấu hội đồng quản trị, quyền và trách nhiệm của lãnh đạo, đạo đức kinh doanh, chống tham nhũng, kiểm soát nội bộ, quản trị rủi ro, bảo vệ người tố giác, minh bạch thông tin và quyền của các bên góp vốn.
Quản trị là nền tảng kết nối hai trụ cột môi trường và xã hội với hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu giảm phát thải hoặc cải thiện điều kiện lao động, nhưng mục tiêu sẽ khó được thực hiện nếu không có người phụ trách, ngân sách, dữ liệu và cơ chế giám sát. Khi áp dụng IFRS S1 và IFRS S2, doanh nghiệp cũng cần công bố cách theo dõi và quản lý rủi ro, cơ hội liên quan đến tính bền vững.
Trụ cột quản trị cũng không chỉ dành cho công ty niêm yết hay tập đoàn lớn. Doanh nghiệp nhỏ vẫn cần quy định ai có quyền phê duyệt, ai chịu trách nhiệm quản lý, dữ liệu được kiểm tra ra sao và vi phạm sẽ được xử lý như thế nào. Hệ thống có thể đơn giản hơn, nhưng trách nhiệm và tính minh bạch vẫn phải được duy trì.

Các khung và tiêu chuẩn ESG phổ biến
ESG không có một bộ tiêu chuẩn duy nhất áp dụng giống nhau cho tất cả doanh nghiệp. Tổ chức thường phải lựa chọn hoặc kết hợp nhiều khung tùy theo mục đích sử dụng.
Một khung có thể phù hợp để báo cáo tác động cho người lao động, khách hàng và cộng đồng. Khung khác tập trung vào thông tin bền vững có ảnh hưởng đến triển vọng tài chính mà nhà đầu tư quan tâm hoặc hướng dẫn cách đo một chủ đề cụ thể như phát thải khí nhà kính. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ người sẽ sử dụng báo cáo, vấn đề cần ưu tiên và yêu cầu của thị trường.

GRI Standards – báo cáo tác động của doanh nghiệp
GRI Standards giúp tổ chức báo cáo những tác động tích cực và tiêu cực của mình đối với nền kinh tế, môi trường và con người, bao gồm cả quyền con người. Hệ thống GRI được xây dựng theo dạng mô-đun. Universal Standards áp dụng cho mọi tổ chức, Sector Standards dành cho từng ngành và Topic Standards tập trung vào những chủ đề cụ thể.
Khi sử dụng GRI, doanh nghiệp cần xác định các chủ đề trọng yếu dựa trên những tác động đáng kể mà mình tạo ra. Chẳng hạn, doanh nghiệp sản xuất có thể cần quan tâm đến phát thải, nước, an toàn lao động và chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp công nghệ có thể ưu tiên quyền riêng tư, an toàn dữ liệu, nhân lực và mức tiêu thụ năng lượng.
GRI phù hợp khi doanh nghiệp muốn giải thích hoạt động của mình đang ảnh hưởng như thế nào đến con người và môi trường, chứ không chỉ xem các vấn đề ESG ảnh hưởng ra sao đến tình hình tài chính. Thông tin có thể phục vụ nhân viên, khách hàng, cộng đồng, nhà đầu tư, cơ quan quản lý và nhiều nhóm liên quan khác.
IFRS S1 và IFRS S2 – công bố thông tin liên quan đến tính bền vững
IFRS S1 đưa ra các yêu cầu chung đối với việc công bố thông tin tài chính liên quan đến tính bền vững. Doanh nghiệp cần xác định những rủi ro và cơ hội có khả năng ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận tài chính hoặc chi phí vốn trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Thông tin chủ yếu phục vụ nhà đầu tư, bên cho vay và những người cung cấp vốn.
IFRS S2 tập trung vào các rủi ro và cơ hội liên quan đến khí hậu và được áp dụng cùng IFRS S1. Hai chuẩn mực sắp xếp thông tin theo bốn nhóm gồm quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ số và mục tiêu. Cấu trúc này giúp doanh nghiệp kết nối vấn đề bền vững với triển vọng tài chính và cách quản lý hoạt động kinh doanh.
IFRS S1 và IFRS S2 không thay thế toàn bộ những khung báo cáo tác động như GRI. GRI tập trung vào tác động của tổ chức đối với kinh tế, môi trường và con người. ISSB lại chú trọng những thông tin có ý nghĩa với người sử dụng báo cáo tài chính. Doanh nghiệp có thể kết hợp hai hướng khi cần phục vụ nhiều nhóm người đọc.
SASB Standards – các vấn đề trọng yếu theo ngành
SASB Standards giúp doanh nghiệp xác định và công bố những vấn đề bền vững có thể ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận tài chính hoặc chi phí vốn theo đặc điểm của từng ngành.
SASB có hướng dẫn cho 77 ngành. Cách phân chia này phản ánh thực tế rằng rủi ro và cơ hội ESG của ngân hàng, doanh nghiệp sản xuất, công ty công nghệ, nhà bán lẻ và đơn vị dịch vụ sẽ không giống nhau.
Ví dụ, quản lý nước có thể là vấn đề rất quan trọng với ngành sử dụng nhiều tài nguyên nhưng ít ảnh hưởng trực tiếp hơn đối với doanh nghiệp tư vấn. Ngược lại, bảo mật dữ liệu và quyền riêng tư thường là vấn đề đáng chú ý với doanh nghiệp công nghệ hoặc tài chính.
SASB hiện do ISSB thuộc IFRS Foundation quản lý. IFRS S1 yêu cầu doanh nghiệp xem xét SASB Standards khi xác định rủi ro, cơ hội và thông tin theo ngành, nhất là với những vấn đề chưa có chuẩn mực ISSB riêng.
GHG Protocol – đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính
GHG Protocol cung cấp tiêu chuẩn và hướng dẫn để doanh nghiệp, chính phủ cùng các tổ chức khác đo lường và báo cáo phát thải khí nhà kính. Corporate Standard hỗ trợ lập kiểm kê phát thải ở cấp tổ chức. Scope 3 Standard mở rộng việc đánh giá đến các hoạt động trong chuỗi giá trị.
GHG Protocol chia phát thải thành ba phạm vi. Scope 1 gồm phát thải trực tiếp từ nguồn doanh nghiệp sở hữu hoặc kiểm soát. Scope 2 gồm phát thải gián tiếp từ việc sản xuất điện, hơi, nhiệt hoặc năng lượng làm mát mà doanh nghiệp mua và sử dụng. Scope 3 gồm những phát thải gián tiếp khác, từ nguyên liệu đầu vào đến quá trình sử dụng và xử lý sản phẩm sau cùng.
Khi áp dụng GHG Protocol, doanh nghiệp phải xác định ranh giới tổ chức, nguồn phát thải, dữ liệu hoạt động và hệ số phát thải phù hợp. Một con số phát thải sẽ thiếu ý nghĩa nếu doanh nghiệp không giải thích phạm vi đo, phương pháp tính và những nguồn dữ liệu chưa được bao phủ.
UN Global Compact và các nguyên tắc kinh doanh có trách nhiệm
UN Global Compact đưa ra mười nguyên tắc về quyền con người, lao động, môi trường và chống tham nhũng. Các nguyên tắc được xây dựng dựa trên những văn kiện quốc tế như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, các nguyên tắc lao động của ILO, Tuyên bố Rio và Công ước Liên Hợp Quốc về chống tham nhũng.
UN Global Compact không phải khung báo cáo ESG theo cách của GRI, IFRS S1 hay IFRS S2. Giá trị của sáng kiến nằm ở việc cung cấp nền tảng chung để doanh nghiệp đưa trách nhiệm xã hội, môi trường và tính liêm chính vào chiến lược, chính sách, quy trình và văn hóa tổ chức.
Doanh nghiệp có thể sử dụng các nguyên tắc để rà soát chính sách lao động, quyền con người, môi trường và đạo đức kinh doanh. Tuy nhiên, tuyên bố ủng hộ nguyên tắc chưa thể thay thế việc đo lường, quản lý tác động và công bố kết quả có bằng chứng.
Tại sao doanh nghiệp cần triển khai ESG?
ESG trong doanh nghiệp có giá trị khi giúp tổ chức quản lý những vấn đề có thể ảnh hưởng đến hoạt động, mối quan hệ với các bên liên quan và khả năng phát triển trong dài hạn.
ESG không bảo đảm doanh nghiệp chắc chắn tăng lợi nhuận, tiếp cận được vốn hoặc tránh mọi rủi ro. Kết quả còn phụ thuộc vào vấn đề nào được ưu tiên, cách triển khai, độ tin cậy của dữ liệu và khả năng đưa ESG vào các quyết định kinh doanh.
Nhận diện và quản lý rủi ro dài hạn
Biến đổi khí hậu, thiếu tài nguyên, điều kiện lao động kém, vi phạm dữ liệu, tham nhũng hoặc xung đột với cộng đồng đều có thể làm gián đoạn hoạt động, tăng chi phí và ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp.
IFRS S1 yêu cầu doanh nghiệp xác định những rủi ro và cơ hội liên quan đến tính bền vững có thể ảnh hưởng đến triển vọng của tổ chức. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp đưa ESG vào chiến lược, quản trị rủi ro, kế hoạch tài chính và quyết định phân bổ nguồn lực thay vì xem đây là một dự án đứng riêng.
Doanh nghiệp nên ưu tiên dựa trên mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra, thay vì cố xử lý tất cả vấn đề cùng lúc. Công ty sản xuất có thể tập trung vào an toàn, năng lượng và chất thải. Doanh nghiệp công nghệ có thể ưu tiên bảo mật, quyền riêng tư và quản trị AI.
Khóa học quản lý tại SanSan Academy gồm ba chương trình kỹ năng lãnh đạo và quản lý: CEO, Quản lý cấp trung, Leadership. Chọn khóa theo việc bạn đang vướng.
Đáp ứng yêu cầu của khách hàng và chuỗi cung ứng
Khách hàng doanh nghiệp có thể yêu cầu nhà cung cấp báo cáo dữ liệu về phát thải, điều kiện lao động, nguồn gốc nguyên liệu, đạo đức kinh doanh hoặc cách kiểm soát rủi ro. Những yêu cầu này có thể đến từ chính sách mua hàng, hợp đồng, cam kết phát triển bền vững của khách hàng hoặc quy định tại thị trường mà chuỗi cung ứng đang phục vụ.
OECD khuyến nghị doanh nghiệp thực hiện thẩm định dựa trên rủi ro trong hoạt động, sản phẩm, dịch vụ và quan hệ kinh doanh. Tổ chức cũng cần tìm cách ngăn ngừa hoặc giảm thiểu những tác động bất lợi có liên hệ trực tiếp với mình thông qua nhà cung cấp và đối tác.
Một bộ câu hỏi ESG từ khách hàng không nên chỉ được giao cho bộ phận bán hàng xử lý vào thời điểm đấu thầu. Doanh nghiệp cần xây dựng dữ liệu và bằng chứng có thể cập nhật, kiểm tra và sử dụng thống nhất cho nhiều khách hàng.
Hỗ trợ tiếp cận nhà đầu tư và nguồn vốn
ISSB được thành lập nhằm phát triển hệ thống thông tin bền vững có thể so sánh và hữu ích cho thị trường vốn. SASB cũng tập trung vào những vấn đề theo ngành có khả năng ảnh hưởng đến dòng tiền, khả năng tiếp cận tài chính và chi phí vốn.

Theo báo cáo thường niên 2025 của PRI, cuối tháng 3/2025 có 5.261 bên ký kết. Tổng tài sản do các bên ký kết quản lý đạt khoảng 139,6 nghìn tỷ USD tại ngày 31/3/2025. Đây không phải tài sản do PRI trực tiếp quản lý, cũng không có nghĩa toàn bộ nguồn vốn này được quyết định bằng tiêu chí ESG. Số liệu cho thấy quy mô tham gia vào đầu tư có trách nhiệm.
Doanh nghiệp có dữ liệu ESG đáng tin cậy sẽ dễ giải thích hơn cách mình quản lý rủi ro khí hậu, lao động, chuỗi cung ứng và quản trị. Tuy nhiên, công bố ESG không đồng nghĩa doanh nghiệp chắc chắn được cấp vốn hoặc nhận điều kiện tài chính tốt hơn. Bên cung cấp vốn vẫn xem xét mô hình kinh doanh, dòng tiền, khả năng trả nợ, tài sản và nhiều yếu tố khác.
Nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình
ESG yêu cầu doanh nghiệp làm rõ ai chịu trách nhiệm, mục tiêu nào đã được đặt ra, dữ liệu được đo bằng cách nào và kết quả thực tế đang ở mức nào. Quá trình này giúp hội đồng quản trị, lãnh đạo và các phòng ban có cùng một cơ sở để theo dõi tiến độ và trao đổi về những vấn đề cần xử lý.
GRI yêu cầu tổ chức báo cáo các tác động trọng yếu và cách quản lý từng chủ đề. IFRS S1 và IFRS S2 yêu cầu công bố thông tin về quản trị, chiến lược, quản lý rủi ro, chỉ số và mục tiêu. Dù phục vụ những nhóm người đọc khác nhau, các khung đều nhấn mạnh sự liên kết giữa cam kết, người chịu trách nhiệm và bằng chứng thực hiện.
Cải thiện hiệu quả sử dụng tài nguyên và vận hành
Việc đo lường năng lượng, nước, nguyên liệu, chất thải và phát thải giúp doanh nghiệp nhận ra khu vực nào đang sử dụng nguồn lực chưa hiệu quả. Khi dữ liệu được phân tích theo địa điểm, quy trình hoặc sản phẩm, tổ chức có thể lựa chọn hành động cụ thể hơn thay vì triển khai những chương trình môi trường chung chung.
GHG Protocol giúp doanh nghiệp xây dựng kiểm kê phát thải theo một phương pháp thống nhất, từ đó xác định các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp cần được ưu tiên. Dữ liệu có thể hỗ trợ quyết định về thiết bị, cải tiến quy trình, lựa chọn nhà cung cấp hoặc phương án vận chuyển.
Khảo sát năm 2025 của IEA với 1.000 cơ sở công nghiệp tại 14 quốc gia cho thấy khoảng 70% người tham gia ghi nhận tỷ suất hoàn vốn trên 10% từ các biện pháp tiết kiệm năng lượng đã triển khai trong năm năm trước đó. Gần 80% kỳ vọng hiệu quả năng lượng mang lại lợi thế cạnh tranh trong năm năm tiếp theo. Kết quả cho thấy tiềm năng cải thiện vận hành từ việc sử dụng tài nguyên hiệu quả.
Không phải chương trình ESG nào cũng giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí ngay lập tức. Một số giải pháp cần đầu tư ban đầu hoặc chỉ tạo lợi ích trong dài hạn. Doanh nghiệp nên cân nhắc chi phí, rủi ro, thời gian hoàn vốn và những giá trị phi tài chính trước khi quyết định.
Tăng khả năng thích ứng trước biến động thị trường
ESG giúp doanh nghiệp theo dõi những thay đổi về chính sách, công nghệ, kỳ vọng xã hội, tài nguyên và yêu cầu của khách hàng. Khi nhận diện sớm, tổ chức có thêm thời gian chuẩn bị phương án thay đổi sản phẩm, quy trình, nhà cung cấp hoặc cách phân bổ nguồn vốn.

IFC cho rằng việc quản lý các vấn đề ESG ngày càng cần thiết để doanh nghiệp không chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Cách tiếp cận tích hợp giúp tổ chức xem xét đồng thời rủi ro thương mại, xã hội và môi trường khi đưa ra quyết định.
Khả năng thích ứng không đến từ việc xuất bản một báo cáo ESG. Doanh nghiệp cần có cơ chế theo dõi thay đổi, cập nhật đánh giá rủi ro và điều chỉnh kế hoạch. Báo cáo chỉ ghi lại một phần của quá trình quản trị đó.
10 bước triển khai ESG trong doanh nghiệp
Triển khai ESG cần được xem là một quá trình quản trị, không chỉ là dự án viết báo cáo. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ mục tiêu, phạm vi và những vấn đề quan trọng, sau đó mới thiết lập trách nhiệm, dữ liệu, kế hoạch hành động và cơ chế kiểm tra. Mười bước dưới đây mô tả quy trình triển khai ESG tổng quát. Mức độ chi tiết cần được điều chỉnh theo ngành, quy mô, nguồn lực và yêu cầu của các bên liên quan.

Bước 1: Xác định mục tiêu và phạm vi triển khai ESG
Trước khi lựa chọn tiêu chuẩn hoặc chỉ số, doanh nghiệp cần làm rõ lý do mình muốn triển khai ESG. Mục tiêu có thể là quản lý rủi ro, đáp ứng yêu cầu khách hàng, chuẩn bị công bố thông tin, kiểm soát chuỗi cung ứng hoặc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
Phạm vi cần xác định rõ pháp nhân, địa điểm, hoạt động, sản phẩm và phần chuỗi giá trị được đưa vào chương trình. Nếu ESG mới chỉ được triển khai tại một nhà máy hoặc công ty thành viên, báo cáo không nên tạo cảm giác kết quả đại diện cho toàn bộ tập đoàn.
Những mục tiêu quá rộng như “trở thành doanh nghiệp bền vững” sẽ khó chuyển thành công việc cụ thể. Doanh nghiệp nên bắt đầu bằng các vấn đề gắn trực tiếp với chiến lược, rủi ro và nhu cầu của những người sử dụng thông tin.
Bước 2: Thiết lập cơ chế quản trị và trách nhiệm của lãnh đạo
Hội đồng quản trị hoặc cấp lãnh đạo cao nhất cần xác định cách giám sát ESG. Trách nhiệm không chỉ là ký báo cáo sau khi hoàn thành mà còn bao gồm phê duyệt định hướng, theo dõi rủi ro, phân bổ nguồn lực và xem xét kết quả.
Doanh nghiệp có thể phân công một đầu mối điều phối nhưng không nên giao toàn bộ ESG cho một cá nhân hoặc phòng ban. Bộ phận vận hành quản lý năng lượng và chất thải. Nhân sự phụ trách các vấn đề lao động. Mua hàng theo dõi nhà cung cấp. Tài chính kiểm soát dữ liệu. Lãnh đạo chịu trách nhiệm về quyết định và mức độ ưu tiên.
IFRS S1 và IFRS S2 yêu cầu doanh nghiệp công bố những quy trình và biện pháp kiểm soát dùng để theo dõi rủi ro, cơ hội liên quan đến tính bền vững. Điều này cho thấy ESG cần được đặt trong hệ thống quản trị chính thức của doanh nghiệp.
Bước 3: Xác định các bên liên quan và vấn đề trọng yếu
Doanh nghiệp cần xác định các bên liên quan đang chịu tác động hoặc có thể ảnh hưởng đến hoạt động của mình. Các nhóm thường gặp gồm người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư, cơ quan quản lý và cộng đồng. Mỗi nhóm có thể quan tâm đến những vấn đề ESG khác nhau.
Tiếp theo, doanh nghiệp đánh giá vấn đề nào cần được ưu tiên. Theo GRI, chủ đề trọng yếu được xác định dựa trên những tác động đáng kể đối với nền kinh tế, môi trường và con người. Với IFRS S1, trọng tâm là các rủi ro và cơ hội có thể ảnh hưởng đến triển vọng doanh nghiệp và quyết định của người cung cấp vốn.
Hai cách nhìn có thể được kết hợp nhưng cần được giải thích rõ. Doanh nghiệp nên ghi lại tiêu chí đánh giá, những nhóm đã tham gia, nguồn thông tin và lý do lựa chọn từng vấn đề.
Bước 4: Đánh giá hiện trạng và khoảng cách ESG
Đánh giá hiện trạng giúp doanh nghiệp biết những chính sách, quy trình, dữ liệu và hoạt động nào đã có sẵn. Nhiều tổ chức đã quản lý an toàn lao động, năng lượng, khiếu nại, chống tham nhũng hoặc nhà cung cấp nhưng chưa gọi các hoạt động này là ESG.
Doanh nghiệp cần so sánh hiện trạng với mục tiêu và khung đã lựa chọn. Khoảng cách có thể nằm ở chính sách chưa đầy đủ, thiếu dữ liệu, trách nhiệm chưa rõ, cách đo chưa thống nhất hoặc kết quả chưa được kiểm tra.
Việc đánh giá không nên chỉ dừng ở tài liệu. Người thực hiện cần quan sát hoạt động, trao đổi với những đơn vị liên quan và kiểm tra bằng chứng. Một chính sách đã được ban hành nhưng nhân viên không biết hoặc không áp dụng vẫn là vấn đề cần xử lý.
Bước 5: Lựa chọn khung tiêu chuẩn và phương pháp đo lường
Doanh nghiệp lựa chọn khung dựa trên mục tiêu và nhóm người sử dụng thông tin. GRI phù hợp với báo cáo tác động. IFRS S1 và IFRS S2 tập trung vào thông tin phục vụ thị trường vốn. SASB hỗ trợ xác định vấn đề theo ngành. GHG Protocol hướng dẫn đo phát thải. UN Global Compact cung cấp các nguyên tắc kinh doanh có trách nhiệm.
Doanh nghiệp không nhất thiết chỉ sử dụng một khung. Tuy nhiên, việc kết hợp cần có logic và tránh thu thập cùng một loại dữ liệu theo nhiều định nghĩa khác nhau mà không có cách đối chiếu.
Mỗi phương pháp đo cần quy định rõ phạm vi, công thức, đơn vị, nguồn dữ liệu, tần suất cập nhật và người phê duyệt. Những chỉ số ESG khó kiểm tra hoặc không giúp ích cho quyết định nên được xem xét loại bỏ.
Bước 6: Xây dựng chính sách, mục tiêu và kế hoạch hành động
Chính sách ESG cần thể hiện cam kết phù hợp với những vấn đề trọng yếu của doanh nghiệp. Cam kết phải được chuyển thành mục tiêu, chỉ số, hành động, nguồn lực và thời hạn cụ thể thay vì chỉ dừng ở những nguyên tắc chung.
Mục tiêu cần có số liệu ban đầu và phạm vi rõ ràng. Chẳng hạn, mục tiêu giảm phát thải phải nêu loại phát thải được bao phủ, năm cơ sở, cách đo và thời hạn thực hiện. Mục tiêu xã hội cũng phải xác định kết quả cần cải thiện, không chỉ đếm số chương trình đã tổ chức.
Khi lập kế hoạch hành động, doanh nghiệp cần chỉ rõ người chịu trách nhiệm và cách theo dõi. Doanh nghiệp cũng nên xem xét mối quan hệ giữa các mục tiêu để tránh cải thiện một chỉ số nhưng tạo ra tác động tiêu cực ở khu vực khác.
Bước 7: Tích hợp ESG vào quy trình vận hành và chuỗi cung ứng
ESG cần được đưa vào những quy trình tạo ra quyết định hằng ngày như mua hàng, thiết kế sản phẩm, đầu tư, tuyển dụng, quản lý rủi ro và đánh giá nhà cung cấp. Nếu ESG chỉ do nhóm báo cáo xử lý, dữ liệu và hành động sẽ dễ tách rời khỏi hoạt động kinh doanh.
Trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp có thể đưa tiêu chí ESG vào quá trình lựa chọn nhà cung cấp, hợp đồng, đánh giá rủi ro và kế hoạch cải thiện. Tuy nhiên, việc yêu cầu nhà cung cấp điền bảng câu hỏi vẫn chưa đủ. Tổ chức cần kiểm tra thông tin và ưu tiên những rủi ro nghiêm trọng.
Hướng dẫn thẩm định của OECD gồm đưa kinh doanh có trách nhiệm vào chính sách, hệ thống quản lý; nhận diện và đánh giá tác động; chấm dứt, ngăn ngừa hoặc giảm thiểu; theo dõi kết quả; truyền đạt cách xử lý; thực hiện hoặc hợp tác khắc phục khi phù hợp. Đây là quá trình liên tục.
Bước 8: Thu thập, kiểm tra và quản lý dữ liệu ESG
Doanh nghiệp cần lập danh mục chỉ số, nguồn dữ liệu, đơn vị cung cấp, thời điểm cập nhật và người phê duyệt. Dữ liệu ESG thường đến từ nhiều hệ thống như hóa đơn năng lượng, hồ sơ nhân sự, an toàn lao động, mua hàng, sản xuất và quản lý sự cố.
Mỗi chỉ số phải có định nghĩa thống nhất. Những khái niệm như số lao động, tỷ lệ nghỉ việc, sự cố an toàn hoặc lượng chất thải có thể được tính khác nhau giữa các đơn vị nếu không có hướng dẫn chung.
Doanh nghiệp cũng cần lưu bằng chứng và lịch sử điều chỉnh. Nếu số liệu thay đổi sau khi kiểm tra, tổ chức phải ghi rõ nguyên nhân, người phê duyệt và ảnh hưởng đến báo cáo. Cách làm này giúp dữ liệu có thể được xác minh thay vì chỉ được tổng hợp thủ công vào cuối kỳ.
Bước 9: Lập báo cáo và công bố thông tin ESG
Báo cáo ESG cần trình bày phạm vi, phương pháp, vấn đề trọng yếu, trách nhiệm quản trị, mục tiêu, kết quả và những giới hạn còn tồn tại. Doanh nghiệp không nên chỉ liệt kê các hoạt động đã làm mà cần giải thích kết quả và cách số liệu được xác định.
Nội dung báo cáo phụ thuộc vào khung áp dụng. GRI yêu cầu thông tin về tác động và cách quản lý chủ đề trọng yếu. IFRS S1 và IFRS S2 tập trung vào rủi ro, cơ hội và những thông tin có ý nghĩa với người cung cấp vốn.
Trước khi công bố, doanh nghiệp cần kiểm tra sự thống nhất giữa báo cáo ESG, báo cáo tài chính, báo cáo thường niên và các kênh truyền thông. Những tuyên bố mâu thuẫn hoặc thiếu bằng chứng có thể làm giảm độ tin cậy của toàn bộ báo cáo.
Bước 10: Đánh giá kết quả và cải tiến định kỳ
Sau khi công bố báo cáo, doanh nghiệp cần xem mục tiêu nào đã đạt, chỉ số nào đang biến động và hành động nào chưa tạo ra kết quả như mong muốn. Quá trình đánh giá nên tìm nguyên nhân thay vì chỉ mô tả phần chênh lệch.

Lãnh đạo cần quyết định có nên điều chỉnh mục tiêu, bổ sung nguồn lực, thay đổi quy trình hoặc mở rộng phạm vi hay không. Những vấn đề mới xuất hiện từ thị trường, công nghệ, chuỗi cung ứng và kỳ vọng của các bên liên quan cũng cần được cập nhật. ESG là một chu kỳ gồm nhận diện, hành động, đo lường, công bố và cải tiến. Báo cáo là một đầu ra của chu kỳ, không phải điểm kết thúc.
Lưu ý khi triển khai ESG cho doanh nghiệp
Những hạn chế khi triển khai ESG thường xuất hiện khi doanh nghiệp tập trung vào hình thức báo cáo trước khi xây dựng hệ thống quản trị và dữ liệu.
Một chương trình có nhiều cam kết nhưng không xác định rõ trách nhiệm, phạm vi và bằng chứng sẽ khó duy trì. Những lưu ý dưới đây giúp doanh nghiệp giữ ESG gắn với hoạt động thực tế và hạn chế rủi ro công bố thông tin thiếu chính xác.
Xem ESG như một hoạt động truyền thông ngắn hạn
Khi mục tiêu chính là xây dựng hình ảnh, doanh nghiệp dễ ưu tiên những hoạt động dễ kể thành câu chuyện nhưng không giải quyết được các tác động quan trọng.
Bộ phận truyền thông có thể hỗ trợ trình bày nội dung, nhưng dữ liệu phải đến từ những đơn vị chịu trách nhiệm vận hành. Mỗi tuyên bố cần đi kèm phạm vi, phương pháp và bằng chứng phù hợp.
Doanh nghiệp cũng nên phân biệt rõ giữa cam kết, kế hoạch và kết quả. Một mục tiêu vẫn đang thực hiện không thể được trình bày như một thành tích đã hoàn thành.
Lập báo cáo trước khi xây dựng hệ thống dữ liệu
Doanh nghiệp chỉ nên mở rộng báo cáo ESG sau khi đã có nguồn dữ liệu và cách kiểm soát tương đối ổn định. Nếu bắt đầu từ bố cục báo cáo, các phòng ban có thể phải đi tìm số liệu vào cuối kỳ mà chưa thống nhất về định nghĩa, phạm vi hoặc nguồn thông tin.
Khảo sát báo cáo bền vững năm 2024 của KPMG ghi nhận tỷ lệ sử dụng dịch vụ đảm bảo độc lập là 69% ở nhóm G250 và 54% ở nhóm N100, tính trong số doanh nghiệp có báo cáo bền vững. G250 gồm 250 doanh nghiệp lớn nhất thế giới; N100 gồm 100 doanh nghiệp lớn nhất tại từng thị trường thuộc 58 quốc gia, vùng lãnh thổ hoặc khu vực pháp lý được khảo sát. Dữ liệu có thể kiểm tra là nền tảng cho hoạt động đảm bảo này.
Dữ liệu thiếu thường dẫn đến những con số ước tính khó xác minh, phạm vi thay đổi giữa các năm và kết quả không thống nhất giữa các phòng ban. Doanh nghiệp cần xây dựng từ điển dữ liệu, xác định người sở hữu từng chỉ số và lập lịch cập nhật trước khi mở rộng công bố.
Trong giai đoạn đầu, tổ chức có thể trình bày thẳng những giới hạn của dữ liệu thay vì tạo cảm giác mọi thông tin đã đầy đủ. GRI cho phép doanh nghiệp giải thích những nội dung chưa thể báo cáo trong các trường hợp phù hợp, thay vì che giấu khoảng trống.
Đặt quá nhiều mục tiêu nhưng không xác định mức ưu tiên
Một danh sách dài các mục tiêu ESG có thể làm nguồn lực bị phân tán và khiến nhân viên không biết kết quả nào cần ưu tiên. Doanh nghiệp nên lựa chọn mục tiêu dựa trên mức độ trọng yếu, rủi ro, khả năng tác động và yêu cầu của các bên liên quan.

Mục tiêu cũng cần cân bằng giữa tham vọng và khả năng thực hiện. Mục tiêu quá thấp sẽ không tạo ra thay đổi đáng kể. Ngược lại, mục tiêu không có cơ sở có thể dẫn đến những cam kết mà doanh nghiệp khó hoàn thành.
Tổ chức nên bắt đầu với một số vấn đề cốt lõi, xây dựng dữ liệu đáng tin cậy rồi mới mở rộng. Việc ưu tiên không có nghĩa bỏ qua các vấn đề khác, mà là phân bổ nguồn lực theo mức độ cần xử lý.
Không phân công trách nhiệm cho hội đồng quản trị và lãnh đạo
ESG sẽ khó trở thành một phần của chiến lược nếu trách nhiệm chỉ thuộc về nhóm phát triển bền vững hoặc bộ phận truyền thông. Hội đồng quản trị và lãnh đạo cần tham gia giám sát rủi ro, phê duyệt mục tiêu, phân bổ nguồn lực và xem xét tiến độ.
Cơ chế quản trị phải làm rõ cấp nào có quyền đưa ra quyết định, đơn vị nào cung cấp dữ liệu và ai chịu trách nhiệm khi kết quả không đạt. Nếu trách nhiệm được mô tả quá chung, sẽ dễ xuất hiện tình trạng không phòng ban nào thực sự sở hữu vấn đề.
IFRS S1 và IFRS S2 xem quản trị là một trong bốn nhóm nội dung công bố cốt lõi. Doanh nghiệp phải giải thích cách lãnh đạo giám sát và quản lý những rủi ro, cơ hội liên quan đến tính bền vững.
Không đánh giá rủi ro ESG trong chuỗi cung ứng
Một phần lớn tác động ESG có thể nằm bên ngoài hoạt động trực tiếp của doanh nghiệp. Nguyên liệu, vận chuyển, điều kiện lao động của nhà cung cấp, dịch vụ thuê ngoài và việc xử lý sản phẩm sau sử dụng đều có thể tạo ra rủi ro.
Theo CDP, phát thải thượng nguồn của chuỗi cung ứng (thuộc Scope 3) được doanh nghiệp công bố năm 2023 cao trung bình gấp 26 lần tổng phát thải Scope 1 và Scope 2. Chỉ khoảng 15% doanh nghiệp công bố thông tin cho CDP đặt mục tiêu cho phát thải thượng nguồn. Vì vậy, chỉ theo dõi hoạt động nội bộ có thể bỏ sót nguồn phát thải đáng kể.
GHG Protocol Scope 3 mở rộng việc đánh giá phát thải sang cả hoạt động thượng nguồn và hạ nguồn. OECD cũng khuyến nghị doanh nghiệp xem xét những tác động bất lợi có liên hệ trực tiếp với hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ thông qua các mối quan hệ kinh doanh.
Doanh nghiệp không thể kiểm tra mọi nhà cung cấp với cùng một mức độ. Cách phù hợp hơn là phân loại theo quốc gia, ngành, quy mô chi tiêu, mức độ thiết yếu và rủi ro, sau đó ưu tiên thẩm định những khu vực có khả năng tạo ra tác động nghiêm trọng.
Ngừng cải tiến sau khi công bố báo cáo
Việc hoàn thành báo cáo có thể khiến doanh nghiệp cảm thấy một chu kỳ ESG đã kết thúc. Tuy nhiên, dữ liệu trong báo cáo cần tiếp tục được sử dụng để đánh giá chính sách, mục tiêu và hiệu quả của các hành động đã triển khai.
Doanh nghiệp nên tổ chức xem xét định kỳ, xác định nguyên nhân khi chỉ số không đạt và cập nhật các vấn đề trọng yếu khi hoạt động thay đổi. Những kết quả tích cực cũng cần được kiểm tra. Doanh nghiệp phải xác định sự cải thiện có thể duy trì lâu dài hay chỉ xuất phát từ một biến động ngắn hạn.
Một hệ thống ESG chỉ có giá trị khi hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định và cải thiện hoạt động. Số trang của báo cáo hoặc số lượng cam kết được công bố không thể thay thế kết quả thực tế.
Kết luận
ESG là cách tiếp cận giúp doanh nghiệp quản lý những vấn đề thuộc ba trụ cột môi trường, xã hội và quản trị. Quá trình triển khai nên bắt đầu từ mục tiêu, phạm vi, cơ chế quản trị và các vấn đề trọng yếu. Sau đó, doanh nghiệp mới xây dựng chỉ số, kế hoạch hành động, hệ thống dữ liệu và báo cáo. Cách tiếp cận này giúp ESG trở thành một phần của quản trị rủi ro và hoạt động vận hành, thay vì chỉ là nội dung truyền thông.
Doanh nghiệp chưa có hệ thống hoàn chỉnh có thể bắt đầu từ một phạm vi có ý nghĩa, ưu tiên những vấn đề quan trọng và mở rộng khi dữ liệu đã ổn định. Điều quan trọng không phải doanh nghiệp công bố bao nhiêu chỉ số, mà là những chỉ số đó có phản ánh đúng tác động, rủi ro và kết quả cần cải thiện hay không.
Bài viết liên quan
- Tín chỉ carbon là gì? Cơ chế hoạt động của thị trường carbon
- AR (Augmented Reality) là gì? Ứng dụng của công nghệ AR
- Data Warehouse là gì? Những đặc điểm kỹ thuật của DW
- Kinh tế xanh là gì? Các nguyên tắc trong phát triển kinh tế xanh
- Supplier là gì? Mối quan hệ của Supplier trong Logistics
- Trái phiếu xanh là gì? Các loại trái phiếu xanh trên thế giới

