← Về trang Kiến thức

Tài chính xanh là gì? Các mô hình phát triển tài chính xanh trên thế giới

Kiến thức • Phát triển bền vững
Chứng chỉ trái phiếu buộc ruy băng đỏ trên chồng xu cạnh nhà máy mái pin mặt trời minh họa tài chính xanh

Tài chính xanh kết nối nguồn vốn với những dự án tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường. Với doanh nghiệp, kế hoạch thay thiết bị hoặc xử lý nước thải cần giải thích được cả tính khả thi tài chính lẫn lợi ích môi trường. Hai phần này phải được chuẩn bị cùng nhau ngay từ đầu.

Ngân hàng, nhà đầu tư và quỹ khí hậu tiếp cận dự án theo những cách khác nhau. Bài viết của Sansan Academy làm rõ các công cụ huy động, kinh nghiệm quốc tế và những thông tin doanh nghiệp cần chuẩn bị trước khi tìm nguồn tài trợ.

Tài chính xanh là gì?

Tài chính xanh (Green Finance) là hoạt động huy động, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính cho những dự án hoặc hoạt động mang lại lợi ích môi trường. Các mục tiêu thường gồm giảm phát thải, sử dụng hiệu quả tài nguyên, kiểm soát ô nhiễm và thích ứng với biến đổi khí hậu.

Nguồn lực có thể đến từ khoản vay, trái phiếu, vốn góp hoặc cơ chế tài trợ và chia sẻ rủi ro. Với khoản huy động dành cho dự án xanh, bên cấp vốn theo dõi tiền được phân bổ vào hạng mục nào và kết quả môi trường liên quan. Cách theo dõi phải phù hợp với loại giao dịch, không áp cùng một cơ chế cho mọi công cụ.

Ba thẻ nối nhau từ mục đích huy động, nơi sử dụng tới kết quả đạt được của dòng vốn tài chính xanh
Bên cấp vốn theo dõi đồng tiền từ lúc huy động tới hạng mục được tài trợ và kết quả thu về

Chi phí xử lý ô nhiễm và những tác động của khí hậu có thể làm thay đổi dòng tiền của dự án. Đưa các yếu tố đó vào thẩm định giúp bên tài trợ đánh giá cả hiệu quả đầu tư lẫn những rủi ro trong thời gian sử dụng vốn.

Tài chính bền vững, hay Sustainable Finance, có phạm vi rộng hơn khi xét cả môi trường, xã hội và quản trị, thường được gọi là ESG. Đây là những yếu tố phục vụ lựa chọn đầu tư và quản lý rủi ro, không phải tên của một nguồn vốn riêng. Một báo cáo ESG tốt vẫn cần đi cùng mục đích sử dụng vốn và tiêu chí môi trường của giao dịch để dự án được xem xét là xanh.

Vai trò và lợi ích của tài chính xanh

Tài chính xanh tạo điều kiện để các dự án có lợi ích môi trường tiếp cận nguồn lực phù hợp với quá trình đầu tư. Giá trị được thể hiện qua khả năng huy động vốn cùng những thay đổi trong sản xuất và đời sống sau khi vốn được sử dụng.

Huy động nguồn vốn cho các dự án bảo vệ môi trường

Những hạng mục xử lý nước thải hoặc phát triển năng lượng sạch thường cần đầu tư trước khi có doanh thu. Tài chính xanh kết nối nhu cầu đó với ngân hàng và nhà đầu tư có mục tiêu phù hợp, đồng thời đặt ra cách theo dõi khoản vốn được sử dụng.

Ngày 25/10/2023, BIDV công bố phát hành thành công 2.500 tỷ đồng trái phiếu xanh tại thị trường trong nước. Ngân hàng cho biết tiền thu được sẽ tài trợ các dự án xanh theo khung trái phiếu đã ban hành. Khung này giải thích cách lựa chọn dự án và quản lý, báo cáo nguồn vốn sau phát hành.

Hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ và chuyển đổi mô hình sản xuất

Trong hiệp định được công bố tháng 3/2021, Ngân hàng Thế giới và Quỹ Khí hậu Xanh kết hợp hỗ trợ kỹ thuật với cơ chế bảo lãnh tín dụng một phần cho đầu tư tiết kiệm năng lượng trong công nghiệp Việt Nam. Chương trình hỗ trợ nhận diện, thẩm định và thực hiện dự án, đồng thời chia sẻ một phần rủi ro cho vay của ngân hàng. Nhu cầu vốn được xử lý cùng khó khăn về chuyên môn, thay vì chỉ bổ sung tiền cho một phương án chưa được đánh giá.

Với doanh nghiệp, vốn có kỳ hạn phù hợp giúp bố trí khoản đầu tư như thiết bị tiết kiệm điện hoặc hệ thống thu hồi nước. Hiệu quả vẫn phải dựa trên chi phí lắp đặt, bảo trì và kết quả vận hành thực tế, cùng điều kiện cụ thể của giao dịch.

Thúc đẩy tăng trưởng xanh và tạo việc làm

Tháng 4/2022, IFC công bố khoản đầu tư trái phiếu 1.000 tỷ đồng vào Nam Long để hỗ trợ giai đoạn hai của dự án Waterpoint tại Việt Nam. Khi công bố giao dịch, IFC dự kiến khoản đầu tư tạo 1.500 việc làm và hỗ trợ phát triển nhà ở theo tiêu chuẩn công trình xanh.

Đầu tư hạ tầng và công nghệ môi trường tạo nhu cầu thiết kế, xây dựng, cung ứng và vận hành. Để cơ hội đó trở thành sinh kế lâu dài, dự án còn cần chú trọng an toàn lao động và đào tạo kỹ năng. Số việc làm vì thế nên được xem cùng chất lượng và thời gian duy trì công việc.

Tăng cường hợp tác quốc tế trong thực hiện mục tiêu khí hậu

Bài công bố ngày 27/5/2025 của UNDP ghi nhận hơn 4.000 ha rừng ngập mặn được phục hồi và khoảng 5.000 ngôi nhà chống chịu bão lũ được xây dựng tại Việt Nam với sự hỗ trợ của Quỹ Khí hậu Xanh. Nguồn vốn khí hậu ở đây phục vụ khả năng thích ứng của cộng đồng trước thiên tai, một nhu cầu khác với tài trợ để doanh nghiệp giảm phát thải.

Hợp tác quốc tế còn cung cấp phương pháp theo dõi kết quả và kinh nghiệm kỹ thuật. Đơn vị trong nước tổ chức thực hiện theo điều kiện địa phương, còn trách nhiệm sử dụng vốn và báo cáo được xác định theo từng dự án.

Các công cụ và sản phẩm tài chính xanh phổ biến

Các công cụ tài chính xanh được thiết kế theo nhu cầu vốn và cách phân chia rủi ro của dự án. Doanh nghiệp cần xem dòng tiền, thời gian đầu tư và điều kiện của bên cấp vốn trước khi lựa chọn sản phẩm.

Bốn ô lựa chọn tín dụng, trái phiếu, vốn góp và quỹ khí hậu dẫn tới dự án trong các công cụ tài chính xanh
Công cụ phù hợp phụ thuộc nhu cầu vốn, thời gian đầu tư và điều kiện của bên cấp vốn

Tín dụng xanh

Tín dụng xanh là hình thức cấp tín dụng cho dự án hoặc hoạt động đáp ứng tiêu chí môi trường theo khuôn khổ áp dụng. Khoản vay được sử dụng cho mục đích đã thỏa thuận và đi kèm yêu cầu theo dõi việc giải ngân cùng kết quả liên quan. Các hạng mục có thể thuộc năng lượng sạch, xử lý chất thải hoặc sử dụng tài nguyên hiệu quả.

Ngân hàng vẫn xem xét năng lực tài chính và khả năng trả nợ của khách hàng. Điều kiện lãi suất, thời hạn và bảo đảm tiền vay được xác định theo từng chương trình cùng mức độ rủi ro.

Doanh nghiệp nên làm rõ các yêu cầu này trước khi tính chi phí vốn vào phương án đầu tư. Một khoản ưu đãi chỉ được đưa vào dự toán khi doanh nghiệp biết rõ điều kiện hưởng và thời gian áp dụng.

Trái phiếu xanh

Trái phiếu xanh huy động vốn cho dự án có lợi ích môi trường theo điều kiện phát hành và khuôn khổ áp dụng. Tổ chức phát hành xác định hạng mục được tài trợ, cách lựa chọn dự án và cơ chế theo dõi phân bổ tiền. Nghĩa vụ trả gốc, lãi vẫn được xem xét theo điều kiện trái phiếu và năng lực của đơn vị phát hành.

Trên thị trường quốc tế, Green Bond Principles, viết tắt là GBP, của ICMA là bộ hướng dẫn quy trình tự nguyện, không thay thế pháp luật về phát hành. Bản cập nhật tháng 6/2025 giữ bốn nội dung cốt lõi: sử dụng vốn, đánh giá và lựa chọn dự án, quản lý vốn, báo cáo. Việc tham chiếu GBP không tự tạo ra bảo đảm về lợi nhuận hoặc khả năng thanh toán.

Ngôi đền bốn cột sử dụng vốn, đánh giá dự án, quản lý vốn và báo cáo nâng trái phiếu trong tài chính xanh
Bốn nội dung của nguyên tắc ICMA giúp nhà đầu tư biết tiền trái phiếu đi đâu và tạo ra gì

Một số tổ chức xây dựng Green Finance Framework, thường viết tắt là GFF, để quy định các hạng mục và giao dịch nằm trong phạm vi tài trợ xanh của mình. Khung giải thích tiêu chí lựa chọn cùng cách quản lý, báo cáo vốn, còn hồ sơ từng giao dịch phải đáp ứng yêu cầu pháp lý và thỏa thuận với bên cấp vốn. GFF trong ngữ cảnh này không phải một giấy chứng nhận chung cho mọi hoạt động của doanh nghiệp.

Quỹ đầu tư xanh và vốn góp cổ phần

Quỹ đầu tư xanh tập hợp vốn theo mục tiêu và tiêu chí môi trường được công bố. Khi góp vốn vào doanh nghiệp hoặc dự án, nhà đầu tư nhận quyền lợi và chịu rủi ro theo phần vốn cùng thỏa thuận đầu tư. Việc thương lượng cần làm rõ quyền biểu quyết, cách chia lợi nhuận và điều kiện thoái vốn. Doanh nghiệp vì thế phải cân nhắc cả nguồn lực nhận được lẫn thay đổi trong quyền quản trị.

Nhà đầu tư xem xét năng lực điều hành và khả năng theo dõi tác động môi trường trước khi quyết định tham gia. Những giả định về doanh thu phải đi cùng thời gian hình thành dòng tiền và rủi ro kinh doanh. Thỏa thuận cũng cần xác định cách xử lý khi dự án cần thêm vốn hoặc phải điều chỉnh kế hoạch.

Nguồn tài trợ từ các quỹ khí hậu và định chế phát triển

Các quỹ khí hậu và định chế phát triển cung cấp nguồn lực cho hoạt động giảm phát thải hoặc thích ứng thông qua những cơ chế riêng. Hình thức hỗ trợ có thể gồm viện trợ, khoản vay, vốn góp và bảo lãnh. Một số chương trình kết hợp hỗ trợ kỹ thuật với vốn để nâng khả năng triển khai của đơn vị tiếp nhận.

Quỹ Khí hậu Xanh (Green Climate Fund, viết tắt là GCF) là một nguồn tài chính khí hậu quốc tế. Việc tiếp cận thường được tổ chức qua đơn vị được công nhận và quy trình dự án của quỹ.

Doanh nghiệp cần xác định kênh phù hợp cùng trách nhiệm báo cáo trước khi chuẩn bị đề xuất chi tiết. Với chương trình có đồng tài trợ, phần đóng góp và nghĩa vụ của từng bên phải được làm rõ trong cơ cấu dự án.

Bảo hiểm hỗ trợ quản lý rủi ro môi trường và khí hậu

Bảo hiểm giúp chia sẻ phần thiệt hại tài chính do những rủi ro nằm trong phạm vi hợp đồng. Các sản phẩm liên quan có thể bảo vệ tài sản trước thiên tai hoặc hỗ trợ quản lý rủi ro trong nông nghiệp và công trình năng lượng. Tính phù hợp phụ thuộc đối tượng bảo hiểm và nhu cầu của dự án.

Doanh nghiệp cần đọc điều kiện kích hoạt bồi thường cùng hạn mức và những trường hợp loại trừ. Với sản phẩm dựa trên chỉ số thời tiết, khoản chi trả phụ thuộc chỉ số và ngưỡng được thỏa thuận nên có thể khác mức thiệt hại thực tế của cơ sở được bảo hiểm.

Thanh chỉ số thời tiết vượt ngưỡng kích hoạt làm rơi khoản chi trả bảo hiểm trong tài chính xanh
Bảo hiểm theo chỉ số chi trả khi chạm ngưỡng thỏa thuận nên có thể khác thiệt hại thực tế

Các mô hình phát triển tài chính xanh trên thế giới

Các mô hình tài chính xanh trên thế giới kết hợp quy tắc phân loại hoạt động với công cụ huy động vốn và yêu cầu minh bạch. Kinh nghiệm từ từng khu vực giúp làm rõ cách xây dựng niềm tin giữa doanh nghiệp và bên cung cấp tài chính.

Liên minh châu Âu

EU Taxonomy là hệ thống phân loại hoạt động kinh tế bền vững về môi trường của Liên minh châu Âu. Điều 3 của Quy định 2020/852 đặt ra bốn điều kiện phải được đáp ứng đồng thời:

  • Đóng góp đáng kể cho ít nhất một mục tiêu môi trường trong khuôn khổ.
  • Không gây tổn hại đáng kể đến các mục tiêu môi trường còn lại.
  • Tuân thủ các biện pháp bảo đảm tối thiểu về xã hội và quyền con người.
  • Đáp ứng tiêu chí sàng lọc kỹ thuật do Ủy ban châu Âu ban hành cho hoạt động được xét.
Khiên trắng và bảng kiểm ba dòng đóng góp, không gây hại, bảo đảm xã hội theo khung tài chính xanh châu Âu
Ngoài đóng góp đáng kể, không gây hại đáng kể và bảo đảm tối thiểu, hoạt động còn phải đáp ứng tiêu chí sàng lọc kỹ thuật

Hệ thống phân loại cung cấp căn cứ cho công bố thông tin và các công cụ tài chính liên quan, không chỉ một nhãn xanh để quảng bá. Doanh nghiệp Việt Nam làm việc với nhà đầu tư châu Âu cần xác định yêu cầu thực sự áp dụng cho giao dịch để chuẩn bị dữ liệu đúng phạm vi.

Singapore

Singapore–Asia Taxonomy phân biệt hoạt động xanh, hoạt động chuyển đổi và hoạt động chưa đủ điều kiện theo phạm vi của khung. MAS công bố hệ thống này vào tháng 12/2023 để làm rõ ngưỡng đánh giá ở tám nhóm ngành. Điểm đáng chú ý là một hoạt động chưa đạt ngưỡng xanh vẫn có thể được xem xét theo tiêu chí chuyển đổi, thay vì được mặc định là đã xanh.

Nhóm chuyển đổi phải có lộ trình và giới hạn thời gian phù hợp với tiêu chí áp dụng. Bên tài trợ xem xét công nghệ, mức phát thải và các mốc cải thiện để đánh giá tiến độ. Điều kiện tại Singapore không tự động thay thế phân loại hoặc yêu cầu pháp lý của Việt Nam.

Hợp tác phát triển tài chính bền vững trong ASEAN

ASEAN xây dựng khung phân loại tài chính bền vững làm cơ sở tham chiếu chung trong khu vực. Phiên bản 4 được công bố tháng 11/2025, tiếp tục hoàn thiện việc phân loại các hoạt động kinh tế theo mục tiêu môi trường. Các quốc gia có thể sử dụng khung khu vực cùng những quy định và điều kiện trong nước.

Hợp tác về tiêu chuẩn thị trường vốn và trao đổi chuyên môn giúp nhà đầu tư đọc hồ sơ từ nhiều thị trường thuận lợi hơn. Doanh nghiệp vẫn phải kiểm tra tiêu chí cụ thể mà bên cấp vốn sử dụng trong từng giao dịch.

Thực trạng tài chính xanh tại Việt Nam

Tài chính xanh ở Việt Nam đang phát triển qua hệ thống ngân hàng, thị trường trái phiếu và các chương trình hợp tác quốc tế. Việc hoàn thiện tiêu chí dự án giúp thị trường có thêm căn cứ nhưng khả năng tiếp cận vốn còn phụ thuộc chất lượng hồ sơ và năng lực triển khai.

Khung chính sách và danh mục phân loại xanh

Quyết định 21/2025/QĐ-TTg ngày 4/7/2025 quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh. Văn bản có hiệu lực từ ngày 22/8/2025 và tạo căn cứ cho việc nhận diện dự án theo khuôn khổ trong nước. Chủ dự án phải đối chiếu yêu cầu áp dụng cho chính hoạt động của mình.

Nội dung đánh giá gắn với hồ sơ môi trường theo quy định và yêu cầu đối với lĩnh vực hoặc lợi ích môi trường của dự án. Việc xác nhận cần đúng thẩm quyền và hình thức áp dụng. Khi huy động vốn, doanh nghiệp còn phải đáp ứng điều kiện tài chính cùng những yêu cầu bổ sung của chương trình lựa chọn.

Phát triển tín dụng xanh và hoạt động ngân hàng xanh

Theo thông tin NHNN công bố tại tọa đàm ngày 9/6/2026 được Báo Điện tử Chính phủ dẫn lại, 82 tổ chức tín dụng đã phát sinh dư nợ tín dụng xanh với tổng dư nợ 828 nghìn tỷ đồng. Con số phản ánh quy mô tín dụng được báo cáo tại thời điểm đó, không phải toàn bộ thị trường tài chính xanh. Phần dư nợ được đánh giá rủi ro môi trường và xã hội cũng không đồng nghĩa tất cả đều là khoản vay xanh.

Ngân hàng xanh có phạm vi rộng hơn một sản phẩm tín dụng, bao gồm tác động từ vận hành nội bộ và việc quản lý tác động liên quan đến danh mục tài trợ. Khi thẩm định dự án, ngân hàng xem cả phương án kinh doanh lẫn rủi ro môi trường có thể ảnh hưởng khả năng triển khai, trả nợ. Việc giám sát tiếp tục sau giải ngân để xử lý những thay đổi theo cơ chế đã thỏa thuận.

Thị trường trái phiếu xanh và các nguồn vốn đầu tư

Thị trường trong nước đã có những đợt phát hành trái phiếu xanh và các giao dịch đầu tư gắn với mục tiêu môi trường. Một số tổ chức phát hành sử dụng khung tài chính cùng đánh giá bên ngoài để giải thích tiêu chí và cơ chế quản lý vốn. Những kinh nghiệm này hỗ trợ quá trình chuẩn bị cho các giao dịch tiếp theo.

Nguồn vốn quốc tế còn đi qua ngân hàng và các định chế phát triển để đến dự án trong nước. Tổ chức tiếp nhận phải chứng minh chất lượng danh mục dự án và bố trí năng lực đáp ứng yêu cầu quản lý vốn cùng báo cáo của đối tác.

Vốn quốc tế gom về ngân hàng trong nước rồi tỏa tới dự án điện mặt trời, xử lý nước theo tài chính xanh
Tổ chức tiếp nhận phải chứng minh chất lượng danh mục dự án và đủ năng lực báo cáo cho đối tác

Nhu cầu huy động vốn cho chuyển đổi xanh của doanh nghiệp

Nhu cầu vốn xuất hiện ở cả đầu tư mới và cải tạo những hoạt động đang vận hành. Doanh nghiệp cần kinh phí cho thiết bị, hạ tầng và thay đổi quy trình cùng những công việc chuẩn bị như khảo sát hoặc kiểm toán năng lượng. Chi phí đo lường và quản lý dữ liệu cũng phải được tính trong kế hoạch.

Với doanh nghiệp nhỏ, việc chuẩn bị dự án đôi khi là trở ngại trước cả khâu thương lượng điều kiện tài trợ. Doanh nghiệp phải xác định đầu tư bao nhiêu và khoản tiết kiệm hoặc doanh thu nào sẽ hình thành sau đó. Những thông tin đủ rõ giúp bên cấp vốn đánh giá nhu cầu và lựa chọn sản phẩm thích hợp.

Những thách thức trong huy động tài chính xanh

Một dự án có ý tưởng môi trường tích cực vẫn cần hồ sơ đủ rõ để được xem xét tài trợ. Các vướng mắc thường tập trung ở việc xác định tiêu chí, chứng minh hiệu quả và bố trí cơ cấu vốn phù hợp trong quá trình triển khai.

Khó xác định và chứng minh dự án đáp ứng tiêu chí xanh

Một dự án có thể đáp ứng phân loại trong nước nhưng vẫn phải chuẩn bị thêm tài liệu theo yêu cầu của bên cấp vốn. Nhóm phụ trách cần xác định trước đang đối chiếu với khuôn khổ nào, phiên bản nào và cho hạng mục nào. Nếu dùng một mô tả chung cho cả dự án, bộ số liệu thu thập có thể không trả lời đúng câu hỏi của bên thẩm định.

Khó khăn rõ hơn khi khoản đầu tư gồm cả phần đủ điều kiện xanh và phần phục vụ hoạt động thông thường. Tách hạng mục và chi phí ngay từ phương án đầu tư giúp doanh nghiệp giải thích được số tiền đề nghị tài trợ, đồng thời thuận tiện theo dõi việc sử dụng sau này.

Thiếu dữ liệu và năng lực đánh giá tác động môi trường

Dữ liệu ban đầu giúp xác định hiện trạng trước đầu tư và mức cải thiện dự kiến. Những thông tin như tiêu thụ điện, lượng nước và sản lượng phải được ghi theo phạm vi nhất quán. Thiếu dữ liệu khiến doanh nghiệp khó chứng minh căn cứ của phương án.

Nhà máy trước và sau đầu tư với đồng hồ điện, nước và sổ dữ liệu cùng phạm vi đo khi xin tài chính xanh
Chỉ khi có số đo hiện trạng ban đầu, mức cải thiện sau đầu tư mới có căn cứ để chứng minh

Chi phí giảm do giá điện hoặc giá nguyên liệu thay đổi chưa thể hiện đầy đủ lượng tài nguyên tiết kiệm từ dự án. Người lập hồ sơ phải kiểm tra dữ liệu vật chất và giải thích được phương pháp tính cùng những giả định quan trọng cho bên thẩm định.

Chi phí chuẩn bị hồ sơ, đánh giá và báo cáo

Chi phí huy động không dừng ở lãi hoặc phí nhận vốn. Doanh nghiệp còn cần dự trù khảo sát kỹ thuật, tư vấn pháp lý, đánh giá bên ngoài và thời gian của nhân sự tập hợp hồ sơ. Sau giải ngân, việc đo lường và báo cáo tiếp tục phát sinh công việc theo thỏa thuận. Với giao dịch nhỏ, cộng đủ những khoản này trước khi so sánh các phương án sẽ cho bức tranh chi phí sát thực tế hơn.

Chênh lệch kỳ hạn vốn và rủi ro tài chính của dự án

Khoản đầu tư có thể tiết kiệm điện về lâu dài nhưng chưa tạo ra dòng tiền ngay khi doanh nghiệp bắt đầu trả nợ. Thời gian lắp đặt, chạy thử và vận hành ổn định vì vậy phải được đặt cạnh lịch thanh toán. Nếu kỳ hạn không phù hợp, doanh nghiệp cần nguồn tiền từ hoạt động khác để bù vào giai đoạn đầu. Phương án tài chính phải thể hiện được phần thiếu hụt này, thay vì chỉ nêu thời gian hoàn vốn trung bình.

Lãi suất biến động, nghĩa vụ ngoại tệ và thay đổi đầu ra còn có thể làm chi phí thực tế khác dự tính. Kiểm tra các tình huống bất lợi giúp xác định khoản nợ có phù hợp với sức chịu đựng của doanh nghiệp hay không.

Nguy cơ tẩy xanh và công bố thông tin thiếu minh bạch

Tẩy xanh xảy ra khi thông tin khiến người đọc hiểu lợi ích môi trường cao hơn những gì có thể chứng minh. Biểu hiện có thể là dùng mục tiêu tương lai như kết quả đã đạt hoặc công bố tỷ lệ tiết kiệm mà không nêu cơ sở tính. Những sai lệch này làm bên cấp vốn khó đánh giá đúng dự án.

Tảng băng chìm với tờ quảng bá nổi trên mặt và mục tiêu tương lai, cơ sở tính thiếu bên dưới trong tài chính xanh
Dùng mục tiêu tương lai như kết quả đã đạt có thể gây hiểu nhầm về lợi ích môi trường

Tuyên bố môi trường cũng có thể gây hiểu nhầm khi kết quả của một hạng mục được gán cho toàn doanh nghiệp hoặc tiền bị sử dụng khác mục đích. Báo cáo cần chỉ rõ phạm vi kết quả và cách phân bổ vốn để người đọc đối chiếu được những giới hạn đó. Đánh giá độc lập bổ sung một bước kiểm tra, nhưng chỉ có giá trị trong phạm vi công việc và phương pháp đã xác định. Nó không thay thế trách nhiệm công bố đầy đủ của đơn vị huy động vốn.

Giải pháp phát triển tài chính xanh tại Việt Nam

Giải pháp phát triển tài chính xanh cần giúp dự án được nhận diện đúng và giảm những khó khăn không cần thiết trong tiếp cận vốn. Tiêu chuẩn rõ ràng phải đi cùng năng lực thẩm định và dữ liệu đáng tin cậy để thị trường vận hành hiệu quả.

Ba bánh răng tiêu chuẩn, năng lực thẩm định và dữ liệu tin cậy ăn khớp để thị trường tài chính xanh vận hành
Tiêu chuẩn rõ chỉ phát huy khi đi cùng người thẩm định giỏi và dữ liệu đáng tin cậy

Hoàn thiện tiêu chuẩn và hướng dẫn áp dụng phân loại xanh

Hướng dẫn áp dụng hữu ích phải cho chủ dự án biết cần đối chiếu hoạt động nào, chuẩn bị dữ liệu gì và làm rõ phần đầu tư đủ điều kiện ra sao. Với dự án nhiều hạng mục, cách phân tách chi phí cần được giải thích trước khi doanh nghiệp lập hồ sơ. Cơ quan hướng dẫn và tổ chức tài chính có thể ghi nhận các vướng mắc lặp lại để điều chỉnh biểu mẫu, tránh yêu cầu người nộp cung cấp cùng thông tin nhiều lần. Khi tiêu chí hoặc cách áp dụng thay đổi, nội dung cập nhật cần đủ rõ để các bên sửa đúng phần bị ảnh hưởng.

Đa dạng hóa sản phẩm và nguồn vốn tài chính xanh

Thị trường cần những hình thức tài trợ phù hợp với quy mô và giai đoạn phát triển của dự án. Khoản vay, vốn góp và cơ chế bảo lãnh có thể được phối hợp theo nhu cầu cùng khả năng chịu rủi ro của từng bên. Vốn dài hạn đặc biệt cần thiết với những dự án thu hồi chậm.

Blended Finance, hay tài chính hỗn hợp, sử dụng nguồn tài chính có mục tiêu phát triển để huy động thêm vốn thương mại cho phát triển bền vững. Theo cách tiếp cận của OECD, điểm phân biệt là mục đích của dòng vốn, không chỉ việc có cả tiền công lẫn tiền tư. Cơ chế bảo lãnh, hỗ trợ kỹ thuật hoặc phân chia rủi ro cần được thiết kế theo dự án, chứ không mặc định ngân sách chịu mọi khoản lỗ.

Ba lớp vốn công, vốn phát triển và vốn thương mại xếp chồng trong mô hình tài chính hỗn hợp của tài chính xanh
Tài chính hỗn hợp huy động thêm vốn thương mại bằng nguồn lực có mục tiêu phát triển

Nâng cao năng lực thẩm định và quản lý rủi ro môi trường

Đọc báo cáo tài chính chưa đủ để biết một hệ thống xử lý nước thải có vận hành được với công suất dự kiến hay không. Người thẩm định cần đối chiếu công nghệ, điều kiện vận hành và dữ liệu hình thành lợi ích môi trường với phương án kinh doanh. Phần vượt chuyên môn có thể được kiểm tra cùng đơn vị kỹ thuật phù hợp. Kết quả phải chỉ ra giả định nào chấp nhận được và rủi ro nào cần xử lý trước khi cấp vốn.

Sau giải ngân, trách nhiệm theo dõi các điều kiện đó cần được giao rõ cho bộ phận phụ trách. Khi dự án thay đổi, tổ chức tài chính có căn cứ đánh giá lại ảnh hưởng và yêu cầu khắc phục theo thỏa thuận.

Cải thiện dữ liệu, báo cáo và cơ chế đánh giá độc lập

Doanh nghiệp cần duy trì dữ liệu tài chính và môi trường có thể đối chiếu theo từng hạng mục. Kế toán xanh hỗ trợ nhận diện những chi phí liên quan đến tài nguyên và môi trường khi tổ chức ghi nhận thông tin quản lý. Dữ liệu kỹ thuật từ bộ phận vận hành vẫn cần được kết nối để tính kết quả một cách nhất quán.

Báo cáo phải tách số đã đo với ước tính và giải thích khi thay đổi phương pháp. Đơn vị đánh giá độc lập nên có năng lực phù hợp cùng phạm vi công việc được xác định rõ. Hồ sơ lưu trữ giúp các bên kiểm tra lại cơ sở của nhận định khi cần.

Tăng cường hợp tác quốc tế và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận vốn

Hỗ trợ tiếp cận vốn nên bắt đầu từ những việc doanh nghiệp còn thiếu, như khảo sát nhu cầu đầu tư hoặc lập dữ liệu môi trường ban đầu. Đầu mối trong nước có thể phối hợp với định chế phát triển để cung cấp chuyên môn và kết nối nguồn tài trợ phù hợp. Trước khi làm hồ sơ đầy đủ, doanh nghiệp cần hiểu chương trình nhận loại dự án nào và phần công việc mình phải tự thực hiện. Thống nhất sớm yêu cầu dữ liệu, đầu mối tiếp nhận và nghĩa vụ báo cáo giúp hạn chế việc sửa hồ sơ nhiều lần.

Các bước doanh nghiệp chuẩn bị tiếp cận nguồn vốn xanh

Doanh nghiệp nên chuẩn bị dự án theo trình tự từ nhu cầu đầu tư đến khả năng quản lý và chứng minh kết quả. Mỗi bước cần có sự tham gia của bộ phận tài chính cùng nhân sự kỹ thuật để hồ sơ phản ánh đúng hoạt động thực tế.

Bốn bậc thang từ nhu cầu vốn, đối chiếu tiêu chí, chuẩn bị hồ sơ tới quản lý báo cáo khi tiếp cận tài chính xanh
Bộ phận tài chính và nhân sự kỹ thuật cùng đi qua từng bậc để hồ sơ phản ánh đúng thực tế

Bước 1: Xác định nhu cầu vốn và mục tiêu môi trường của dự án

Trước khi xác định số vốn cần huy động, doanh nghiệp cần làm rõ khoản đầu tư sẽ thay đổi hoạt động nào. Ba thông tin cần được kết nối trong cùng phương án:

  • Hiện trạng và mục tiêu môi trường có phạm vi, mốc thời gian cùng số liệu ban đầu để đối chiếu.
  • Chi phí thiết bị, lắp đặt và các khoản vận hành, bảo trì, đo lường hoặc báo cáo liên quan.
  • Phần vốn tự có, phần cần huy động và thời điểm dự kiến sử dụng từng khoản.

Nếu thông số kỹ thuật còn thiếu, nhóm phụ trách cần khảo sát trước khi chốt quy mô. Nhu cầu vốn được xác định từ phương án đó sẽ rõ căn cứ hơn một con số ước chừng cho cả dự án.

Bước 2: Đối chiếu tiêu chí xanh và lựa chọn hình thức huy động vốn

Nhóm phụ trách đối chiếu hoạt động với tiêu chí trong nước và yêu cầu của nguồn vốn dự kiến tiếp cận. Cần xác định phần hồ sơ nào chứng minh lợi ích môi trường, nội dung nào cần xác nhận và điều kiện nào thuộc thỏa thuận tài trợ. Trao đổi sơ bộ với bên cấp vốn giúp nhận ra điểm chưa phù hợp trước khi doanh nghiệp bỏ chi phí lập bộ hồ sơ đầy đủ.

Khi lựa chọn, doanh nghiệp cần cân nhắc dòng tiền, thời hạn nhận vốn và mức sẵn sàng chia sẻ quyền quản trị. Khoản vay cần được tính đủ lãi, phí cùng nghĩa vụ theo dõi, còn vốn góp cần làm rõ quyền của nhà đầu tư và phương án thoái vốn.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ tài chính, phương án kinh doanh và dữ liệu môi trường

Hồ sơ tài chính thể hiện tình hình hoạt động và dòng tiền dự kiến của dự án. Phương án kinh doanh cần nêu nguồn doanh thu hoặc khoản chi phí tiết kiệm cùng những giả định quan trọng. Doanh nghiệp kiểm tra thêm các tình huống đầu tư chậm hoặc hiệu quả vận hành thấp hơn kế hoạch.

Chẳng hạn, với dự án thay máy tiêu thụ nhiều điện, hồ sơ cần có dữ liệu máy đang dùng và thông số thiết bị dự kiến mua. Khoản tiết kiệm được tính theo giờ vận hành cùng sản lượng dự kiến rồi kiểm tra thêm chi phí bảo trì và thời gian dừng máy để lắp đặt.

Dữ liệu môi trường cần có nguồn và phương pháp tính đủ rõ để đối chiếu. Nhân sự kỹ thuật cung cấp thông tin về thiết bị và hiện trạng còn bộ phận tài chính kết nối những thay đổi đó với chi phí và dòng tiền. Người phụ trách hồ sơ rà soát sự thống nhất trước khi gửi bên thẩm định.

Bước 4: Xây dựng cơ chế quản lý vốn và báo cáo kết quả sử dụng vốn

Khi nhận vốn, doanh nghiệp cần có cách nối từng khoản chi với hạng mục được tài trợ và chứng từ liên quan. Người phê duyệt, người tập hợp dữ liệu cùng lịch báo cáo được phân công theo điều kiện giao dịch. Nếu tiến độ hoặc mục đích sử dụng thay đổi, nhóm phụ trách xử lý theo thỏa thuận trước khi cập nhật hồ sơ theo dõi.

Sau đầu tư, báo cáo đặt kết quả tài chính bên cạnh các chỉ số môi trường đã thống nhất để giải thích chênh lệch so với kế hoạch. Dữ liệu gốc và phương pháp tính cần được lưu lại, phục vụ việc kiểm tra cũng như đánh giá phương án đầu tư tiếp theo.

Kết luận

Một dự án có lợi ích môi trường vẫn cần phương án tài chính khả thi, còn một bộ hồ sơ ESG không tự quyết định dự án được cấp vốn xanh. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ hạng mục đầu tư, dữ liệu hiện trạng và dòng tiền dự kiến rồi đối chiếu với tiêu chí của nguồn tài trợ. Kinh nghiệm từ các mô hình quốc tế cho thấy việc phân loại cần đi cùng quản lý vốn và công bố kết quả rõ ràng. Chọn được công cụ phù hợp với khả năng thực hiện giúp nguồn vốn phục vụ đúng nhu cầu chuyển đổi của doanh nghiệp.

Bài viết liên quan