Một sản phẩm có thể được sản xuất tiết kiệm điện nhưng vẫn tạo ra nhiều chất thải từ bao bì hoặc những chuyến giao hàng thiếu hiệu quả. Chuỗi cung ứng xanh giúp doanh nghiệp xem những tác động này trong cùng vòng đời sản phẩm, tránh giảm lãng phí ở một khâu rồi lại phát sinh tổn thất ở khâu khác.
Từ cách chọn nguyên liệu đến tổ chức thu hồi, các quyết định cần có sự phối hợp của nhà cung cấp, đơn vị sản xuất và đối tác phân phối. Bài viết làm rõ chuỗi cung ứng xanh gồm những gì, khác logistics xanh ở đâu và doanh nghiệp có thể triển khai ra sao qua các trường hợp tại Việt Nam.
Chuỗi cung ứng xanh là gì?
Chuỗi cung ứng xanh, hay Green Supply Chain, là chuỗi các hoạt động từ thiết kế, thu mua và sản xuất đến phân phối, sử dụng và xử lý sau sử dụng được tổ chức để giảm tác động môi trường. Doanh nghiệp đưa yêu cầu sử dụng tài nguyên hiệu quả, hạn chế chất thải và phát thải vào các quyết định cung ứng thay vì chỉ xem xét chi phí, chất lượng và thời gian giao hàng.
Một thay đổi ở đầu chuỗi có thể ảnh hưởng đến nhiều công đoạn phía sau. Bao bì nhẹ hơn giúp giảm vật liệu nhưng vẫn phải bảo vệ được hàng khi vận chuyển, còn sản phẩm dễ tháo rời chỉ thuận lợi cho tái chế nếu có nơi tiếp nhận phù hợp. Vì vậy, doanh nghiệp cần phối hợp với đối tác để đánh giá tác động của các quyết định trong cùng vòng đời sản phẩm.
Logistics xanh, hay Green Logistics, tập trung giảm tác động môi trường của các hoạt động logistics như vận tải, lưu kho và phân phối. Đây là một phần của chuỗi cung ứng xanh, không phải tên gọi thay thế cho toàn bộ chuỗi. Chẳng hạn, giảm xe chạy rỗng giúp tiết kiệm nhiên liệu nhưng chưa xử lý được lượng phế phẩm tại nhà máy hay nguồn gốc nguyên liệu đầu vào.
Các thành phần chính của chuỗi cung ứng xanh
Chuỗi cung ứng xanh được hình thành từ những quyết định có liên hệ với nhau trong suốt vòng đời sản phẩm. Cải tiến ở khâu đầu thường ảnh hưởng đến lượng vật tư, nhu cầu vận chuyển và khả năng xử lý sau sử dụng.
Thiết kế sản phẩm và bao bì theo định hướng môi trường
Thiết kế quyết định sản phẩm cần bao nhiêu nguyên liệu và có thể sử dụng trong bao lâu. Doanh nghiệp có thể giảm vật liệu dư thừa hoặc lựa chọn kết cấu dễ sửa chữa để hạn chế việc phải thay mới toàn bộ sản phẩm.
Với bao bì, yêu cầu đầu tiên vẫn là bảo vệ hàng hóa trong quá trình lưu thông. Giảm độ dày hoặc bỏ một lớp đóng gói cần được kiểm tra cùng tỷ lệ hư hỏng vì sản phẩm bị loại bỏ cũng tạo thêm lãng phí. Kích thước bao gói còn ảnh hưởng đến số lượng hàng xếp được trên pallet và phương tiện vận tải.

Khả năng tái chế phải phù hợp với hệ thống thu gom và xử lý tại thị trường tiêu thụ. Vật liệu có thể tái chế về mặt kỹ thuật chưa chắc được thu hồi hiệu quả ở mọi địa phương. Trao đổi với đối tác xử lý ngay từ khi thiết kế giúp doanh nghiệp chọn phương án có đầu ra khả thi.
Đánh giá vòng đời, hay Life Cycle Assessment (LCA), có thể hỗ trợ lựa chọn thiết kế bằng cách xem xét đầu vào và tác động môi trường trong phạm vi vòng đời đã xác định. Cách tiếp cận này giúp kiểm tra liệu giảm vật liệu bao bì có làm tăng tác động ở công đoạn khác hay không.
Thu mua nguyên liệu và lựa chọn nhà cung cấp
Thu mua xanh đưa các tiêu chí môi trường vào quá trình lựa chọn và đánh giá đối tác. Bên cạnh giá và chất lượng, doanh nghiệp xem xét nguồn gốc nguyên liệu cùng cách nhà cung cấp sử dụng năng lượng, nước và xử lý chất thải. Mức yêu cầu cần tương ứng với loại hàng mua và những rủi ro có thể phát sinh.
Thông tin đánh giá có thể đến từ hồ sơ truy xuất, dữ liệu vận hành hoặc kết quả kiểm tra phù hợp. Chứng nhận chỉ có ý nghĩa trong đúng phạm vi còn hiệu lực nên cần đọc cùng địa điểm và hoạt động được chứng nhận. Với đối tác chưa đáp ứng đầy đủ, doanh nghiệp có thể thống nhất kế hoạch cải thiện và theo dõi tiến độ thay vì chỉ gửi một bảng tiêu chí rồi chờ kết quả.
Sản xuất tiết kiệm tài nguyên và giảm ô nhiễm
Ở khâu sản xuất, trọng tâm là tạo ra sản phẩm đạt yêu cầu với ít tổn thất nguyên liệu và năng lượng hơn. Dữ liệu về điện, nước và phế phẩm theo dây chuyền giúp nhận diện nơi đang tiêu hao nhiều hoặc vận hành thiếu ổn định.
Một số cải tiến bắt đầu từ bảo trì thiết bị và điều chỉnh thao tác. Rò rỉ khí nén làm tiêu hao năng lượng dù máy chưa tạo ra sản phẩm. Lỗi phải làm lại gây tốn thêm cả vật tư lẫn công lao động. Xử lý những tổn thất này giúp làm rõ phần còn cần đầu tư công nghệ mới.
Kiểm soát ô nhiễm vẫn là yêu cầu xuyên suốt quá trình cải tiến. Tái sử dụng nước hoặc phụ phẩm cần đáp ứng điều kiện kỹ thuật và an toàn tương ứng. Việc chuyển một dòng chất thải sang đơn vị khác phải đi cùng căn cứ về khả năng tiếp nhận và xử lý phù hợp.
Logistics xanh trong vận tải, kho bãi và phân phối
Một tuyến giao hàng ngắn chưa chắc đã tiết kiệm nhiên liệu nếu xe thường xuyên chạy thiếu tải hoặc phải quay lại nhiều lần. Khi tổ chức logistics xanh, doanh nghiệp cần xem đồng thời lịch giao nhận, lượng hàng và điều kiện bảo quản để chọn phương án vận chuyển phù hợp.
Trong kho, các biện pháp giảm tiêu hao gắn với từng hoạt động cụ thể:
- Bố trí vị trí hàng để hạn chế quãng đường di chuyển của người và thiết bị. Hàng xuất thường xuyên cần được đặt phù hợp với luồng lấy hàng.
- Điều khiển chiếu sáng theo khu vực và thời gian sử dụng. Tránh để toàn bộ kho sáng khi chỉ một phần đang hoạt động.
- Với kho lạnh, kiểm soát thời gian mở cửa và bảo trì hệ thống làm lạnh. Nhiệt độ bảo quản vẫn phải đáp ứng yêu cầu của hàng hóa.
Các biện pháp này cần được thống nhất với kế hoạch bán hàng và sản xuất. Nếu mỗi bộ phận yêu cầu một chuyến giao riêng, việc tối ưu tuyến đường vẫn khó đạt mục tiêu giảm tiêu hao của cả hoạt động phân phối.

Thu hồi sản phẩm, tái sử dụng và tái chế
Logistics ngược, hay Reverse Logistics, tổ chức dòng hàng hóa hoặc vật liệu từ nơi sử dụng quay lại điểm tiếp nhận. Doanh nghiệp có thể tổ chức thu hồi bao bì, pallet hoặc sản phẩm để sửa chữa và tái sử dụng theo điều kiện của từng ngành. Đầu ra cần được xác định rõ để hàng thu hồi không chỉ chuyển từ nơi này sang nơi lưu giữ khác.
Sản phẩm thu về cần được phân loại trước khi lựa chọn phương án xử lý. Một bộ phận còn tốt có thể tiếp tục sử dụng trong khi phần không đáp ứng yêu cầu phải chuyển sang tái chế hoặc xử lý phù hợp. Hiệu quả môi trường cần tính cả vận chuyển chiều về và công đoạn làm sạch để biết mô hình thu hồi có mang lại lợi ích thực tế hay không.

Phân biệt chuỗi cung ứng xanh và chuỗi cung ứng truyền thống
Chuỗi cung ứng xanh bổ sung tiêu chí môi trường vào các quyết định và cách đo kết quả của chuỗi cung ứng. Bảng dưới đây so sánh trọng tâm quản trị, không có nghĩa mọi chuỗi truyền thống đều bỏ qua môi trường hoặc doanh nghiệp đã chuyển đổi thì không còn tác động tiêu cực.
| Tiêu chí | Chuỗi cung ứng truyền thống | Chuỗi cung ứng xanh |
|---|---|---|
| Mục tiêu quản trị | Tập trung vào chi phí, chất lượng và thời gian đáp ứng | Kết hợp các mục tiêu kinh doanh với giảm tác động môi trường |
| Phạm vi xem xét | Thường tập trung vào dòng hàng từ đầu vào đến khách hàng | Xem thêm tác động trong vòng đời và khả năng thu hồi sau sử dụng |
| Thiết kế sản phẩm | Ưu tiên công năng và khả năng sản xuất theo yêu cầu | Bổ sung hiệu quả vật liệu, độ bền và khả năng sửa chữa hoặc tái chế |
| Lựa chọn nhà cung cấp | Chủ yếu dựa trên giá, chất lượng và khả năng giao hàng | Đánh giá thêm nguồn gốc vật liệu và năng lực quản lý môi trường |
| Vận tải và kho bãi | Tối ưu mức phục vụ và chi phí logistics | Theo dõi thêm năng lượng, phát thải và hiệu quả sử dụng phương tiện |
| Xử lý sau sử dụng | Có thể chưa được kết nối đầy đủ với hoạt động cung ứng | Chủ động xem xét thu hồi, tái sử dụng và tái chế khi phù hợp |
| Dữ liệu quản lý | Đơn hàng, tồn kho, năng suất và chi phí | Bổ sung dữ liệu tài nguyên, chất thải và phát thải theo phạm vi xác định |
| Phối hợp giữa các bên | Gắn với điều kiện mua bán và yêu cầu vận hành | Mở rộng sang mục tiêu môi trường và kế hoạch cải tiến chung |
Các tiêu chí này giúp doanh nghiệp xác định phần cần bổ sung trong hệ thống hiện có. Việc chuyển đổi có thể thực hiện từng bước dựa trên tác động đáng kể và khả năng phối hợp của các đối tác.
Lợi ích của chuỗi cung ứng xanh
Lợi ích xuất hiện khi các biện pháp môi trường giải quyết được vấn đề cụ thể trong hoạt động cung ứng. Kết quả cần được theo dõi theo từng dự án để doanh nghiệp biết nguồn lực đã tạo ra thay đổi nào.
Giảm phát thải, chất thải và tiêu thụ tài nguyên
Giảm nguyên liệu dư thừa, nhiên liệu và hàng hỏng giúp hạn chế tác động ngay từ lúc tổ chức cung ứng. Phạm vi cải tiến có thể mở ra ngoài nhà máy khi doanh nghiệp cùng đơn vị vận tải hoặc nhà cung cấp thay đổi cách làm.
Trong thông tin công bố năm 2022, Unilever Việt Nam cho biết đã chuyển sang sử dụng 100% xe nâng điện tại các trung tâm phân phối. Hoạt động này góp phần giảm 1.999 tấn CO₂ vào cuối năm 2021 so với năm 2020 tại các trung tâm được báo cáo. Con số được doanh nghiệp ghi nhận riêng cho hoạt động tại các trung tâm phân phối trong giai đoạn này.

Khi đánh giá điện hóa, doanh nghiệp vẫn cần tính lượng điện sử dụng và nguồn phát thải trong ranh giới đo lường. Cách tính theo vòng đời giúp phát hiện trường hợp giảm tác động ở một công đoạn nhưng làm tăng tác động ở công đoạn khác.
Nâng cao hiệu quả vận hành và kiểm soát chi phí
Nguyên liệu bị loại bỏ, điện tiêu thụ khi máy không tải hoặc xe chạy rỗng đều là những khoản chi chưa tạo đủ giá trị. Giảm các tổn thất này có thể đồng thời cải thiện hiệu quả môi trường và chi phí. Doanh nghiệp nhờ đó có cơ sở lựa chọn dự án cải tiến bằng dữ liệu vận hành.
Một trường hợp ở khâu sản xuất được Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc, viết tắt là UNIDO, công bố trong tổng kết dự án khu công nghiệp sinh thái giai đoạn 2014–2019 tại Việt Nam. Theo thông tin được UNIDO dẫn từ cơ quan quản lý địa phương, 30 doanh nghiệp tại Cần Thơ áp dụng sản xuất sạch hơn đã tiết kiệm khoảng 46,56 tỷ đồng mỗi năm.
Mỗi dự án vẫn cần được tính riêng về vốn đầu tư và chi phí duy trì. Khoản tiết kiệm điện chưa phải lợi ích ròng nếu thiết bị mới làm tăng đáng kể chi phí bảo trì hoặc gián đoạn sản xuất. Thời gian hoàn vốn giúp sắp xếp ưu tiên nhưng cần được đọc cùng độ ổn định và yêu cầu chất lượng.
Hỗ trợ quản lý rủi ro môi trường trong toàn chuỗi
Khi biết nguyên liệu đến từ đâu và đối tác đang vận hành như thế nào, doanh nghiệp có thể nhận diện sớm những điểm dễ xảy ra vấn đề. Rủi ro có thể liên quan đến nguồn nước, hóa chất hoặc khả năng đáp ứng yêu cầu của khách hàng. Việc phân nhóm nhà cung cấp theo mức tác động giúp tập trung kiểm tra nơi cần thiết.
Chính sách thẩm định tính bền vững của Inter IKEA Group mô tả việc sử dụng hệ thống IWAY để xác định và quản lý rủi ro về con người cùng môi trường trước và trong quá trình cung ứng. Nhà cung cấp tiềm năng được đánh giá theo tiêu chí xã hội và môi trường, sau đó tiếp tục được theo dõi trong quan hệ mua hàng.
Đáp ứng yêu cầu thị trường và nâng cao uy tín doanh nghiệp
Khách hàng doanh nghiệp có thể yêu cầu thông tin về vật liệu và kết quả quản lý môi trường khi lựa chọn đối tác. Dữ liệu có thể kiểm tra giúp họ đánh giá nhà cung cấp, đồng thời tạo niềm tin vào cam kết của doanh nghiệp.
Tại Diễn đàn Doanh nghiệp Phát triển bền vững Việt Nam năm 2025, đại diện Vinamilk kể lại việc cải tiến nắp chai sữa chua uống xuất khẩu sang New Zealand. Từ đầu năm 2024, doanh nghiệp thử nghiệm loại nắp giúp người dùng mở chai mà không cần ống hút, sau đó nhận thêm đơn đặt hàng gần một triệu sản phẩm áp dụng cải tiến từ nhà nhập khẩu.
Trong trường hợp này, thay đổi bao bì gắn với cách người mua sử dụng sản phẩm và sự phối hợp của đối tác phân phối. Để duy trì quan hệ với bên mua, doanh nghiệp vẫn cần đáp ứng chất lượng và điều kiện thương mại cùng với những cải tiến môi trường.
Thực trạng phát triển chuỗi cung ứng xanh tại Việt Nam
Tại Việt Nam, việc xanh hóa chuỗi cung ứng diễn ra qua nhiều hoạt động riêng, từ tiết kiệm tài nguyên tại nhà máy đến hỗ trợ nhà cung cấp và tổ chức thu hồi vật liệu. Các trường hợp triển khai cho thấy cơ hội tham gia, nhưng không phản ánh một mức chuyển đổi đồng đều ở mọi ngành hoặc quy mô doanh nghiệp.
Động lực từ khách hàng, thị trường xuất khẩu và định hướng phát triển bền vững
Với nhà cung cấp tham gia chuỗi mua hàng quốc tế, yêu cầu môi trường có thể xuất hiện ngay trong hồ sơ lựa chọn đối tác. Bên mua cần thông tin về nguồn gốc vật liệu, sử dụng năng lượng hoặc quản lý chất thải liên quan đến hàng hóa đang đặt mua. Nhà cung cấp phải làm rõ phạm vi áp dụng thay vì dùng một bộ hồ sơ chung cho mọi khách hàng.

Các chương trình về môi trường, xã hội và quản trị, thường được gọi là ESG, cũng có thể đặt ra yêu cầu đối với đối tác cung ứng. Điều này nối mục tiêu phát triển bền vững của bên mua với công việc tại cơ sở sản xuất.
Ở chiều ngược lại, chính những khoản hao hụt điện, nước và nguyên liệu tạo ra động lực cải tiến cho doanh nghiệp. Giảm tổn thất có thể giải quyết nhu cầu vận hành trước mắt, ngay cả khi đơn vị chưa tham gia một chương trình chuyển đổi lớn của khách hàng.
Những chuyển biến trong thu mua, sản xuất và logistics
Bộ Công Thương chọn logistics xanh làm chuyên đề của Báo cáo Logistics Việt Nam 2022 và Diễn đàn Logistics Việt Nam cùng năm. Nội dung này đặt việc tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải và sử dụng năng lượng sạch vào thảo luận phát triển ngành, cho thấy sự chuyển biến về nhận thức đối với hoạt động vận tải và kho bãi.
Ở cấp triển khai, thông tin Unilever Việt Nam công bố năm 2026 mô tả Trạm Thu hồi Vật liệu tái chế tại phường Tân Mỹ, TP.HCM. Mô hình kết nối phân loại tại hộ gia đình, tiếp nhận tại trạm và chuyển giao cho cơ sở tái chế, đồng thời dùng ứng dụng Grac để ghi nhận dòng vật liệu. Cách ghi nhận này hỗ trợ các bên theo dõi vật liệu qua từng công đoạn thu hồi.
Việc áp dụng còn phụ thuộc điều kiện từng doanh nghiệp. Có nơi có thể điều chỉnh lịch giao hàng hoặc giảm phế phẩm ngay trong quy trình hiện có, trong khi thay phương tiện hay hệ thống năng lượng cần thêm vốn, hạ tầng và đối tác. Vì vậy, cần đánh giá thay đổi ở từng mắt xích thay vì chỉ dựa vào số đơn vị công bố cam kết.
Khả năng tham gia của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Doanh nghiệp nhỏ và vừa không nhất thiết phải thay toàn bộ hệ thống để tham gia. Có thể chọn một công việc đang gây lãng phí, chẳng hạn giảm hàng phải làm lại hoặc thống nhất khung giờ giao nhận với khách hàng, rồi giao rõ người phụ trách và theo dõi kết quả.
Nếu bên mua yêu cầu báo cáo môi trường, nhà cung cấp nên hỏi rõ dữ liệu nào cần cung cấp, tính cho cơ sở hay sản phẩm nào và theo kỳ nào. Biểu mẫu thống nhất cùng hướng dẫn của đối tác giúp giảm việc thu thập lại nhiều lần. Phần vượt khả năng hiện tại cần được trao đổi thành lộ trình cải thiện cụ thể, thay vì cam kết đáp ứng ngay nhưng không thực hiện được.
Ví dụ chuyển đổi chuỗi cung ứng theo hướng xanh tại doanh nghiệp
Các trường hợp dưới đây minh họa những cách can thiệp khác nhau trong chuỗi cung ứng. Mỗi hoạt động có phạm vi riêng nên cần đọc như một phần của quá trình chuyển đổi tại doanh nghiệp.

Vinamilk
Báo cáo thường niên 2022 của Vinamilk mô tả việc sử dụng năng lượng mặt trời và hệ thống biogas tại các trang trại Green Farm. Chất thải chăn nuôi sau xử lý được tận dụng làm nguyên liệu phân bón, còn khí biogas phục vụ các hoạt động như thanh trùng sữa cho bê và sấy cỏ. Nguồn thải của chăn nuôi nhờ đó được kết nối với nhu cầu năng lượng và trồng thức ăn cho đàn bò.
Khác với cải tiến nắp chai ở khâu đầu ra đã nêu trên, hoạt động tại trang trại tác động vào nơi tạo nguyên liệu sữa. Hai hướng này đòi hỏi những bên phối hợp và dữ liệu đánh giá khác nhau. Giảm vật liệu bao bì không thay thế được việc theo dõi nước, năng lượng hoặc chất thải tại trang trại, và ngược lại.
Unilever
Trong chương trình hợp tác công bố năm 2023, Unilever Việt Nam và Tái Chế Duy Tân kết nối phân loại tại nguồn với thu gom, tái chế nhựa để tạo hạt nhựa tái sinh phục vụ sản xuất bao bì. Vật liệu sau sử dụng được đưa trở lại làm đầu vào thông qua một mạng lưới có đơn vị phụ trách từng công đoạn.
Điểm cần chú ý là chất lượng của hạt nhựa sau tái chế và khả năng đưa vào dây chuyền sản xuất. Thu gom được nhiều hơn chưa đồng nghĩa toàn bộ lượng nhựa đó có thể trở lại bao bì, bởi đầu ra còn phải đạt yêu cầu của sản phẩm. Doanh nghiệp sử dụng bao bì vì vậy cần phối hợp với bên thu gom và cơ sở tái chế ngay từ khi thiết kế chương trình.
IKEA
IKEA sử dụng hệ thống IWAY để đặt yêu cầu và đánh giá nhà cung cấp, đồng thời hỗ trợ cải thiện khi cần. Doanh nghiệp mua hàng qua đó có thể tác động đến cách sản xuất tại những cơ sở mình không trực tiếp vận hành.
Theo công bố tháng 1/2025, tỷ trọng điện tái tạo các nhà cung cấp IKEA tại Việt Nam sử dụng đạt 84% trong năm tài chính 2024, tăng 40 điểm phần trăm so với năm tài chính 2023. Phạm vi thống kê là điện sử dụng bởi nhóm nhà cung cấp được IKEA báo cáo.
Chương trình hỗ trợ tiếp cận điện tái tạo của IKEA tạo điều kiện để nhà cung cấp tham gia các thỏa thuận mua điện khi phù hợp về thương mại. Cách làm kết hợp yêu cầu của bên mua với cơ chế hỗ trợ thực hiện, thay vì chỉ yêu cầu đối tác nộp một báo cáo đạt chuẩn.
Các bước xây dựng chuỗi cung ứng xanh trong doanh nghiệp
Doanh nghiệp có thể triển khai theo từng giai đoạn để vừa kiểm tra kết quả vừa kiểm soát nguồn lực. Sáu bước dưới đây giúp chuyển một định hướng chung thành kế hoạch có phạm vi, trách nhiệm và dữ liệu theo dõi.
Bước 1: Đánh giá hiện trạng và xác định tác động môi trường trong toàn chuỗi
Trước hết, doanh nghiệp cần mô tả dòng nguyên liệu và sản phẩm từ nguồn cung đến khách hàng cùng những hoạt động thu hồi hiện có. Mỗi khâu nên xác định rõ đơn vị thực hiện và dữ liệu có thể tiếp cận.
Thông tin ban đầu có thể gồm:
- Lượng vật tư, điện, nước và nhiên liệu sử dụng. Cần ghi cùng kỳ hoạt động và sản lượng để có căn cứ đối chiếu.
- Khối lượng phế phẩm, hàng hỏng và vật liệu thu hồi. Phân loại theo nguyên nhân giúp nhận diện nơi có thể cải tiến.
- Với kiểm kê khí nhà kính, các nguồn phát thải trực tiếp, từ năng lượng mua vào và gián tiếp trong chuỗi giá trị. Phải xác định ranh giới kiểm kê trước khi tổng hợp để tránh tính trùng hoặc bỏ sót.
Có thể dùng số ước tính để sàng lọc nơi có tác động lớn khi chưa đủ dữ liệu chi tiết. Tuy nhiên, cần ghi lại giả định và phần dữ liệu còn thiếu để tiếp tục kiểm tra, không trình bày số ước tính như kết quả đã đo đầy đủ.
Bước 2: Thiết lập mục tiêu và lựa chọn khâu cần ưu tiên
Mục tiêu cần nêu rõ nội dung cải thiện, thời hạn và phạm vi thực hiện. Chẳng hạn, một dự án giảm điện kho phải xác định đang đo tổng lượng điện hay lượng điện cho mỗi đơn vị hàng qua kho. Số liệu trước cải tiến và cách tính nhất quán là căn cứ phân biệt hiệu quả của giải pháp với thay đổi do lượng hàng tăng giảm.
Khi xếp thứ tự ưu tiên, doanh nghiệp cân nhắc đồng thời mức tác động, khả năng thực hiện và yêu cầu của khách hàng. Dự án có tiềm năng lớn nhưng còn thiếu dữ liệu hoặc sự đồng thuận của đối tác cần thêm công việc chuẩn bị, không có nghĩa phải loại bỏ. Nguồn lực nên tập trung vào những mục tiêu có người chịu trách nhiệm và có thể theo dõi tiến độ.

Bước 3: Xây dựng tiêu chí lựa chọn và phối hợp với nhà cung cấp
Tiêu chí cần bám vào rủi ro của hàng hóa hoặc dịch vụ đang mua. Với nguyên liệu cần truy xuất, thông tin quan trọng là nguồn gốc và hồ sơ theo lô, còn với dịch vụ vận tải có thể cần dữ liệu phương tiện, nhiên liệu và chuyến hàng. Dùng cùng một bảng yêu cầu cho hai nhóm dễ làm tăng hồ sơ mà không hỗ trợ đánh giá.
Trước khi áp dụng rộng, doanh nghiệp nên thử biểu mẫu với một nhóm đối tác để biết thông tin nào có sẵn và phần nào cần hỗ trợ. Hai bên thống nhất cách tính, kỳ báo cáo, người cung cấp dữ liệu và thời điểm kiểm tra lại. Nếu phát hiện thiếu sót, cần có kế hoạch khắc phục gắn với quan hệ mua hàng, thay vì tiếp tục thu biểu mẫu mà không thay đổi cách lựa chọn hoặc hỗ trợ nhà cung cấp.
Bước 4: Triển khai cải tiến trong thiết kế, thu mua, sản xuất và logistics
Mỗi dự án cần có đơn vị chủ trì cùng các bộ phận chịu ảnh hưởng. Khi thay bao bì, nhóm thiết kế phải phối hợp với sản xuất và vận tải để kiểm tra độ bền trong điều kiện giao hàng thực tế.
Nên thử nghiệm trên phạm vi phù hợp trước khi mở rộng. Kết quả phải đáp ứng yêu cầu chất lượng và mức phục vụ bên cạnh mục tiêu giảm tác động môi trường. Nếu tỷ lệ hư hỏng tăng hoặc công đoạn khác phát sinh thêm chi phí, nhóm cần điều chỉnh giải pháp.
Những thay đổi đã được xác nhận hiệu quả cần chuyển thành hướng dẫn vận hành và điều kiện mua hàng. Việc đào tạo người thực hiện giúp kết quả được duy trì sau giai đoạn thử nghiệm thay vì phụ thuộc vào một vài cá nhân.
Bước 5: Thu thập dữ liệu và đo lường kết quả thực hiện
Dữ liệu cần phản ánh đúng mục tiêu đã đặt ra. Khâu sản xuất có thể theo dõi điện và nước trên một đơn vị sản phẩm đạt chất lượng. Với vận tải, nên ghi nhận nhiên liệu theo chuyến cùng khối lượng hàng và quãng đường để có căn cứ đánh giá hiệu quả. Mỗi chỉ số phải có người chịu trách nhiệm và nguồn thông tin có thể kiểm tra.
Doanh nghiệp nên đọc cả giá trị tuyệt đối lẫn chỉ số theo đơn vị hoạt động. Lượng phát thải trên mỗi sản phẩm có thể giảm trong khi tổng phát thải vẫn tăng do sản lượng mở rộng. Theo dõi hai góc độ giúp đánh giá đúng kết quả thay vì chỉ chọn chỉ số thuận lợi.

Số liệu giữa các kỳ phải sử dụng cách phân bổ và hệ số quy đổi nhất quán, đồng thời làm rõ ảnh hưởng nếu thay đổi phương pháp hoặc ranh giới đánh giá. Những phần còn dựa trên ước tính nên được ưu tiên nâng chất lượng dữ liệu ở kỳ tiếp theo.
Bước 6: Rà soát, cải tiến và mở rộng hợp tác trong chuỗi
Một dự án chưa đạt mục tiêu cần được xem lại từ nguyên nhân cụ thể. Nếu nhiên liệu mỗi chuyến giảm nhưng lượng hàng giao thành công cũng giảm, nhóm phải kiểm tra tải trọng, lịch giao và số chuyến bổ sung trước khi kết luận giải pháp hiệu quả. Kết quả rà soát phải dẫn đến quyết định điều chỉnh cách vận hành, bổ sung dữ liệu hay dừng phương án không phù hợp.
Khi mở rộng sang sản phẩm hoặc đối tác khác, cần kiểm tra lại những điều kiện đã tạo nên kết quả ban đầu. Loại hàng, quãng đường, thiết bị và khả năng phối hợp khác nhau có thể làm hiệu quả thay đổi. Cách tính cùng trách nhiệm của các bên nên được thống nhất trước khi nhân rộng, thay vì áp nguyên một mô hình đã thành công ở nơi khác.
Những thách thức khi xây dựng chuỗi cung ứng xanh
Khó khăn thường xuất hiện ở điểm giao giữa các bên thay vì chỉ trong phạm vi một doanh nghiệp. Nhận diện sớm những trở ngại giúp kế hoạch chuyển đổi có mức đầu tư và tiến độ phù hợp hơn.
Chi phí đầu tư và khả năng tiếp cận nguồn vốn
Thay phương tiện, thiết bị hoặc hệ thống năng lượng có thể đòi hỏi vốn lớn trước khi phát sinh khoản tiết kiệm. Doanh nghiệp còn phải tính đến thời gian dừng máy và chi phí đào tạo người vận hành. Những khoản này có thể tạo áp lực dòng tiền dù dự án có tiềm năng hiệu quả về dài hạn.
Việc lựa chọn nên dựa trên tổng chi phí sử dụng và khả năng tạo lợi ích trong điều kiện thực tế. Các cải tiến về tổ chức công việc có thể được triển khai song song để giảm lãng phí trước mắt. Với khoản đầu tư lớn, thử nghiệm và xác định rõ rủi ro giúp hồ sơ tài chính có cơ sở hơn.
Khó kiểm soát tác động môi trường từ các nhà cung cấp
Doanh nghiệp thường biết rõ đối tác bán hàng trực tiếp nhưng có ít thông tin về những nhà cung cấp phía sau. Một nguyên liệu có thể đi qua nhiều đơn vị trước khi được đưa vào sản xuất nên việc truy xuất cần có sự phối hợp liên tục.

Khả năng kiểm tra tại chỗ cũng bị giới hạn bởi nguồn lực và quan hệ thương mại. Doanh nghiệp có thể phân nhóm theo mức rủi ro để lựa chọn hình thức đánh giá phù hợp. Những bằng chứng thu thập được cần đủ liên quan đến địa điểm và hoạt động đang cung ứng hàng.
Khi phát hiện vấn đề, chỉ thay nhà cung cấp chưa chắc giải quyết được nguyên nhân trong toàn chuỗi. Cần xem khả năng khắc phục và điều kiện duy trì nguồn hàng trước khi quyết định cách xử lý.
Thiếu dữ liệu, công nghệ và nhân lực chuyên môn
Dữ liệu mua hàng, sản xuất và vận tải thường được lưu ở những hệ thống khác nhau. Cùng một chỉ tiêu có thể khác đơn vị tính hoặc kỳ ghi nhận, nên phần mềm mới chưa thể giải quyết nếu các bộ phận chưa thống nhất đang đo điều gì.
Người phụ trách cần biết số liệu đến từ đâu, cách tính ra sao và dùng để quyết định việc gì. Trước khi bổ sung nhiều trường thông tin, nên kiểm tra doanh nghiệp đã thu thập và sử dụng ổn định những chỉ số ban đầu hay chưa. Công nghệ cần hỗ trợ quy trình ghi nhận, đối soát và xử lý dữ liệu đó, thay vì tạo thêm một hệ thống báo cáo mà nhân sự không đủ khả năng duy trì.
Khó phối hợp và thống nhất mục tiêu giữa các bên trong chuỗi
Mỗi bên có cách tính hiệu quả và ưu tiên riêng. Bộ phận bán hàng muốn giao nhanh trong khi đơn vị vận tải cần gom đủ hàng để sử dụng phương tiện hiệu quả. Nếu mục tiêu không được trao đổi, một cải tiến ở nơi này có thể phát sinh bất lợi ở nơi khác.

Kế hoạch chung cần làm rõ ai đầu tư và ai nhận lợi ích từ thay đổi. Cơ chế chia sẻ chi phí cùng cam kết dữ liệu giúp các bên có lý do duy trì hợp tác. Những mục tiêu đã thống nhất nên được đưa vào kế hoạch vận hành để được xem xét cùng tiến độ và chất lượng dịch vụ.
Kết luận
Một quyết định cung ứng cần được xem cả tác động tại nơi thực hiện lẫn hệ quả ở các khâu khác. Giảm vật liệu nhưng tăng hàng hỏng, hoặc gom chuyến nhưng làm phát sinh giao bù, có thể khiến kết quả khác với mục tiêu ban đầu.
Doanh nghiệp nên chọn vấn đề đang cần giải quyết, xác định bên có thể cùng thay đổi và thống nhất cách kiểm tra kết quả. Khi dữ liệu cho thấy lợi ích và những đánh đổi cụ thể, quyết định giữ, điều chỉnh hay mở rộng giải pháp sẽ có cơ sở. Đó cũng là cách đưa yêu cầu môi trường vào công việc cung ứng hằng ngày thay vì để nó dừng ở một bản cam kết.
Bài viết liên quan
- AR (Augmented Reality) là gì? Ứng dụng của công nghệ AR
- Data Warehouse là gì? Những đặc điểm kỹ thuật của DW
- Kinh tế xanh là gì? Các nguyên tắc trong phát triển kinh tế xanh
- Supplier là gì? Mối quan hệ của Supplier trong Logistics
- Trái phiếu xanh là gì? Các loại trái phiếu xanh trên thế giới
- Tín dụng xanh là gì? Các lĩnh vực có thể tiếp cận tín dụng xanh

