← Về trang Kiến thức

Leader là gì? Cách phát triển năng lực leadership hiệu quả

Kiến thức • Nhân sự
Leadership là gì và Leader là gì trong doanh nghiệp

Một người được bổ nhiệm làm trưởng nhóm có thể phân công công việc ngay, nhưng điều đó chưa bảo đảm cả nhóm hiểu đâu là ưu tiên và vì sao cần phối hợp. Ngược lại, một nhân viên chưa có chức danh quản lý vẫn có thể giúp đồng đội nhìn rõ vấn đề, kết nối thông tin và cùng đi đến quyết định. Điểm khác biệt nằm ở năng lực dẫn dắt được thể hiện trong công việc, không chỉ ở vị trí trên sơ đồ tổ chức.

Bài viết phân biệt leader với leadership, rồi đi từ định hướng chung đến giao việc, phản hồi, phát triển thành viên và chọn cách dẫn dắt theo tình huống. Bạn cũng sẽ thấy phạm vi trách nhiệm của các vị trí Team Lead, Shift Leader hay Technical Leader có thể khác nhau. Chức danh xác định thẩm quyền. Cách đội ngũ hiểu mục tiêu, phối hợp và tạo ra kết quả mới cho thấy việc dẫn dắt có hiệu quả hay không.

Leader là gì?

Leader là người tạo ảnh hưởng và dẫn dắt một nhóm hướng đến mục tiêu chung. Người này giúp đội ngũ hiểu cần đạt kết quả nào, tổ chức cách thực hiện, hỗ trợ xử lý trở ngại và duy trì trách nhiệm trong suốt quá trình làm việc.

Một người được xem là leader không chỉ vì có chức danh. Họ cần khiến thành viên hiểu lý do của công việc, sẵn sàng phối hợp và tin rằng định hướng chung có cơ sở. Ảnh hưởng đó có thể đến từ quyền hạn chính thức, chuyên môn, uy tín cá nhân hoặc khả năng kết nối con người.

Trong doanh nghiệp, leader có thể là trưởng nhóm kinh doanh, người phụ trách kỹ thuật, quản lý một ca làm việc hoặc người dẫn một dự án tạm thời. Vì thế, làm leader không phải một nghề độc lập trong mọi trường hợp mà thường là vai trò đi kèm trách nhiệm dẫn dắt con người, chuyên môn hoặc kết quả của một nhóm.

Leadership là gì?

Leadership là năng lực lãnh đạo, thể hiện qua quá trình tạo ra định hướng chung, kết nối mọi người và thúc đẩy họ cùng hành động để đạt một mục tiêu. Trọng tâm của leadership nằm ở khả năng tạo ảnh hưởng và điều phối nỗ lực tập thể, không đơn thuần là quyền yêu cầu người khác làm việc.

Trong một đội nhóm, leadership có thể được thể hiện qua việc giúp mọi người hiểu đích đến, thống nhất điều gì cần ưu tiên và phối hợp khi xuất hiện trở ngại. Người thực hiện vai trò này cũng phải tạo điều kiện để thành viên đóng góp chuyên môn, nhận trách nhiệm và phát triển trong quá trình làm việc.

Leadership không thuộc riêng cấp quản lý cao nhất. Năng lực lãnh đạo có thể xuất hiện ở trưởng nhóm, quản lý dự án, chuyên gia kỹ thuật hoặc một thành viên chủ động đứng ra kết nối mọi người khi đội ngũ gặp vấn đề.

Leadership và Leader với mục tiêu định hướng dẫn dắt và kết nối đội ngũ
Leadership là năng lực tạo định hướng, kết nối con người và thúc đẩy tập thể hành động, còn leader là người thực hiện vai trò dẫn dắt đó.

Leader giữ vai trò gì trong đội nhóm và tổ chức?

Leadership tạo ra sự liên kết giữa mục tiêu của tổ chức với công việc hằng ngày của từng thành viên. Khi sự liên kết này rõ ràng, đội ngũ biết phải ưu tiên điều gì, phối hợp với ai và tự đánh giá kết quả dựa trên tiêu chí nào.

Tạo định hướng và ưu tiên chung

Một đội nhóm có thể làm việc rất chăm chỉ nhưng vẫn đi chệch hướng nếu mỗi người hiểu mục tiêu theo một cách khác nhau. Leader cần chuyển mục tiêu lớn thành kết quả cụ thể, giải thích lý do lựa chọn và xác định những ưu tiên có thể thay đổi theo nguồn lực thực tế.

Center for Creative Leadership xem leadership là một quá trình xã hội tạo ra ba kết quả gồm direction, alignment và commitment. Trong đó, direction thể hiện mức độ đồng thuận về mục tiêu tổng thể, còn alignment là trạng thái công việc của các thành viên được phối hợp phù hợp với định hướng chung. Cách tiếp cận này cho thấy leadership không chỉ nằm ở việc đề ra mục tiêu mà còn phải biến mục tiêu thành hành động có liên kết.

Vai trò của leadership đối với đội nhóm và tổ chức
Leadership giúp kết nối mục tiêu của tổ chức với hoạt động của đội nhóm, tạo định hướng chung và duy trì sự phối hợp trong quá trình làm việc.

Kết nối nỗ lực và duy trì cam kết

Trong công việc liên phòng ban, nhiều vấn đề không thể giải quyết bằng cách giao nhiệm vụ cho từng người riêng lẻ. Leader phải làm rõ mối phụ thuộc giữa các đầu việc, thống nhất điểm bàn giao và xử lý những ưu tiên đang cạnh tranh với nhau.

Cam kết cũng không đồng nghĩa với việc thành viên luôn đồng ý với người dẫn dắt. Một đội ngũ có cam kết là đội ngũ hiểu quyết định cuối cùng, biết trách nhiệm của mình và sẵn sàng thực hiện sau khi các ý kiến cần thiết đã được trao đổi.

Ảnh hưởng đến sự gắn kết của đội ngũ

Cách leader giao việc, phản hồi và ghi nhận thành viên ảnh hưởng đến trải nghiệm hằng ngày của họ. Khi kỳ vọng thay đổi liên tục hoặc lỗi chỉ được nhắc đến lúc đánh giá cuối kỳ, nhân viên khó biết mình cần cải thiện ở đâu.

Gallup cho rằng người quản lý gắn với khoảng 70% sự khác biệt về mức độ gắn kết giữa các nhóm trong dữ liệu nghiên cứu của họ. Đây là tỷ lệ giải thích biến thiên giữa các nhóm, không có nghĩa một leader đơn lẻ kiểm soát 70% cảm xúc của từng nhân viên. Cách đội ngũ được tuyển chọn, hỗ trợ và giao mục tiêu cũng cần được xem xét khi đánh giá sự gắn kết.

Tạo môi trường an toàn để đội nhóm lên tiếng

Leader cần tạo điều kiện để thành viên báo cáo rủi ro, thừa nhận sai sót và đặt câu hỏi mà không sợ bị làm xấu hổ. Điều này không có nghĩa hạ thấp tiêu chuẩn hay bỏ qua trách nhiệm, mà là tách việc phân tích vấn đề khỏi hành vi công kích cá nhân.

Trong nghiên cứu Project Aristotle nội bộ tại Google, an toàn tâm lý là một trong những yếu tố nổi bật liên quan đến hiệu quả đội nhóm. Nhóm có mức an toàn tâm lý cao cho phép thành viên chấp nhận rủi ro trong giao tiếp, chẳng hạn đặt câu hỏi, thừa nhận sai lầm hoặc đưa ra ý tưởng mới mà không lo bị trừng phạt hay chế giễu.

Công việc của người leader diễn ra như thế nào?

Công việc của leader thường trải dài từ xác định mục tiêu đến theo dõi kết quả và phát triển thành viên. Phạm vi cụ thể phụ thuộc vào cấp quản lý, quy mô đội ngũ, ngành nghề và mức độ tự chủ mà doanh nghiệp giao cho vị trí đó.

Công việc của leader từ mục tiêu kế hoạch đến triển khai và rà soát
Công việc của leader diễn ra theo chuỗi từ xác định mục tiêu, lập kế hoạch, phối hợp nguồn lực, triển khai đến theo dõi và rà soát kết quả.

Xác định mục tiêu và lập kế hoạch

Leader cần chuyển mục tiêu của tổ chức hoặc dự án thành kết quả mà đội nhóm có thể hiểu và thực hiện. Mục tiêu nên thể hiện đầu ra cần đạt, thời hạn, tiêu chí đánh giá và giới hạn về ngân sách, nhân lực hoặc chất lượng.

Sau khi xác định đích đến, người dẫn dắt xây kế hoạch theo thứ tự ưu tiên và các mốc kiểm tra. Kế hoạch cần có khoảng linh hoạt để xử lý rủi ro thay vì giả định mọi việc sẽ diễn ra đúng như dự kiến. Với dự án còn nhiều thông tin chưa rõ, leader có thể lập kế hoạch theo từng giai đoạn và cập nhật sau mỗi mốc quan trọng.

Phân công công việc và điều phối nguồn lực

Chia đều số đầu việc chưa chắc là phân công công bằng. Một nhiệm vụ mới có thể là cơ hội học hỏi cho người này nhưng là rủi ro lớn nếu giao cho người chưa có nền tảng mà không hỗ trợ. Leader cần nhìn cả năng lực, khối lượng hiện tại và yêu cầu của kết quả cần đạt.

Khi giao việc, hãy làm rõ người chịu trách nhiệm chốt, quyền được tự quyết, thời hạn và mốc báo cáo. Nếu hai người cùng phụ trách nhưng không ai có quyền kết luận, tiến độ dễ dừng ở khâu chờ nhau. Nguồn lực cũng không chỉ là nhân sự: dữ liệu, công cụ, ngân sách và sự phối hợp từ phòng ban khác phải đến đúng lúc.

Theo dõi kết quả và đưa ra phản hồi

Theo dõi không có nghĩa kiểm tra từng thao tác của nhân viên. Leader nên lựa chọn một số chỉ số hoặc mốc tiến độ phản ánh đúng kết quả, sau đó duy trì lịch trao đổi đủ đều để nhận diện trở ngại trước khi chúng trở thành vấn đề lớn.

Phản hồi cần dựa trên hành vi và kết quả có thể quan sát. Thay vì kết luận một người thiếu trách nhiệm, leader nên chỉ rõ đầu việc nào trễ, ảnh hưởng đến phần nào và điều gì cần thay đổi. Khi thành viên làm tốt, lời ghi nhận cũng nên cụ thể để họ biết hành vi nào cần tiếp tục duy trì.

Nếu kết quả lệch khỏi kế hoạch, người dẫn dắt phải xem lại cả cách thực hiện lẫn giả định ban đầu. Không phải sai lệch nào cũng xuất phát từ thái độ của nhân viên. Nguyên nhân có thể nằm ở yêu cầu thiếu rõ ràng, nguồn lực không đủ hoặc mục tiêu đã không còn phù hợp.

Leader theo dõi kết quả đưa ra phản hồi và điều chỉnh
Leader cần theo dõi kết quả thực tế, phản hồi dựa trên dữ liệu và điều chỉnh cách làm khi đội nhóm lệch khỏi mục tiêu.

Giải quyết vấn đề và phát triển thành viên

Khi có sự cố, leader cần khoanh vùng ảnh hưởng rồi phân biệt biểu hiện với nguyên nhân. Trường hợp khẩn cấp đòi hỏi quyết định nhanh để hạn chế thiệt hại. Sau khi ổn định, đội nhóm mới có điều kiện nhìn lại quy trình, thông tin và những tín hiệu đã bị bỏ qua.

Phát triển thành viên không tách khỏi công việc. Người dẫn dắt có thể đặt câu hỏi để nhân viên tự phân tích, giao nhiệm vụ khó hơn một mức và góp ý ngay sau khi hoàn thành. Cách hỗ trợ này cần điều chỉnh theo năng lực thực tế: can thiệp quá sớm làm người học phụ thuộc, còn trao toàn quyền khi họ chưa đủ thông tin có thể đẩy rủi ro lên cả nhóm.

Những kỹ năng leader cần có để dẫn dắt hiệu quả

Kỹ năng leadership không dừng ở khả năng nói trước đám đông hay tạo động lực. Một leader hiệu quả cần kết hợp tư duy về mục tiêu, khả năng làm việc với con người và năng lực đưa ra quyết định trong điều kiện không hoàn toàn chắc chắn.

Tư duy chiến lược

Tư duy chiến lược giúp leader thấy một nhiệm vụ hôm nay phục vụ mục tiêu nào trong dài hạn. Họ cần hiểu khách hàng, nguồn lực, thế mạnh của đội ngũ và những thay đổi có thể khiến kế hoạch ban đầu không còn phù hợp.

Khi nhiều yêu cầu cùng xuất hiện, quyết định quan trọng có khi là việc không làm. Leader phải chọn ưu tiên theo giá trị tạo ra và giải thích sự đánh đổi để thành viên không bị kéo theo mọi đầu việc được gắn nhãn khẩn cấp. Trước một kế hoạch mới, hãy ghi lại mục tiêu, giả định chính, rủi ro và dấu hiệu cần dừng. Kết quả thực tế sẽ cho biết giả định nào đúng và điểm nào cần học lại.

Khóa học Leadership

Phát triển năng lực tạo định hướng, gây ảnh hưởng và dẫn dắt thay đổi trong những tình huống không có đáp án sẵn.

Xem khóa học

Giao tiếp và lắng nghe

Giao tiếp của leader phải giúp người nhận hiểu nội dung, lý do và hành động tiếp theo. Cùng một thông tin có thể cần cách trình bày khác nhau khi trao đổi với nhân viên mới, chuyên gia kỹ thuật, khách hàng hoặc ban lãnh đạo.

Lắng nghe không phải chờ người khác nói xong để bảo vệ quan điểm của mình. Người dẫn dắt cần đặt câu hỏi làm rõ, kiểm tra cách hiểu và nhận diện những thông tin mà thành viên còn ngại nêu ra. Trong cuộc họp có bất đồng, việc tóm tắt đúng quan điểm của các bên giúp cuộc trao đổi tập trung vào vấn đề thay vì chuyển thành xung đột cá nhân.

Giao tiếp cũng cần đi kèm sự nhất quán. Nếu tiêu chuẩn thay đổi nhưng không được giải thích, hoặc cùng một hành vi lại được xử lý khác nhau tùy người, đội ngũ sẽ khó biết đâu là kỳ vọng thật sự.

Các kỹ năng cần có của leader gồm giao tiếp ra quyết định phân quyền và tư duy chiến lược
Một leader hiệu quả cần kết hợp giao tiếp, coaching, giải quyết vấn đề, ra quyết định, phân quyền và tư duy chiến lược.

Ra quyết định

Leader hiếm khi có đầy đủ dữ liệu trước mọi quyết định. Kỹ năng cần thiết là xác định thông tin tối thiểu phải có, đánh giá mức độ rủi ro và lựa chọn thời điểm phù hợp để chốt phương án.

Với quyết định dễ đảo ngược, người dẫn dắt có thể thử ở phạm vi nhỏ, theo dõi kết quả rồi điều chỉnh. Với quyết định ảnh hưởng lớn đến con người, tài chính, an toàn hoặc uy tín, quá trình xem xét cần chặt chẽ hơn và có sự tham gia của người đủ thẩm quyền.

Sau khi quyết định, leader nên ghi lại giả định, người chịu trách nhiệm và điều kiện cần xem xét lại. Cách làm này giúp đội nhóm phân biệt một quyết định hợp lý nhưng gặp tình huống ngoài dự kiến với một quyết định được đưa ra thiếu căn cứ.

Quản lý và phát triển đội ngũ

Quản lý đội ngũ đòi hỏi leader hiểu điểm mạnh, khoảng trống kỹ năng và động lực của từng thành viên. Người làm tốt chuyên môn chưa chắc đã phù hợp với mọi nhiệm vụ, vì vậy phân công cần dựa trên yêu cầu thực tế thay vì dựa hoàn toàn vào thâm niên.

Phát triển đội ngũ không đồng nghĩa tổ chức nhiều khóa học. Leader có thể kết hợp hướng dẫn, giao việc thử thách, luân chuyển vai trò và phản hồi sau công việc. Mỗi hoạt động nên gắn với một năng lực cụ thể và có cách quan sát sự tiến bộ.

Khi thành viên chưa đạt yêu cầu, người dẫn dắt cần phân biệt họ thiếu kỹ năng, thiếu công cụ, chưa hiểu kỳ vọng hay không sẵn sàng nhận trách nhiệm. Mỗi nguyên nhân đòi hỏi một cách xử lý khác nhau. Đào tạo thêm sẽ không giải quyết được vấn đề nếu nguyên nhân thật sự là mục tiêu mâu thuẫn hoặc quyền hạn không rõ.

Mỗi tình huống cần một phong cách leadership khác nhau

Không có một phong cách leadership phù hợp với mọi đội nhóm. Leader cần xem xét mức độ khẩn cấp, rủi ro, kinh nghiệm của thành viên và mức tự chủ cần thiết trước khi chọn cách dẫn dắt.

Các phong cách leadership gồm chỉ huy huấn luyện hỗ trợ và trao quyền
Leader cần linh hoạt giữa chỉ đạo, huấn luyện, hỗ trợ và trao quyền tùy mức độ khẩn cấp, năng lực của thành viên và rủi ro công việc.
  • Phong cách chỉ đạo: Leader đưa ra hướng dẫn rõ, phân công cụ thể và theo dõi sát. Cách này phù hợp với tình huống khẩn cấp, công việc có rủi ro cao hoặc đội ngũ chưa quen nhiệm vụ. Nếu duy trì quá lâu, thành viên có thể trở nên thụ động và chờ quyết định từ cấp trên.
  • Phong cách tham gia: Khi thông tin nằm ở nhiều người, leader nên mời các góc nhìn trước khi chọn phương án và nói rõ tiêu chí lựa chọn. Thảo luận cần có thời điểm chốt, nếu không nhóm dễ dừng ở việc góp ý mà không ai chịu trách nhiệm triển khai.
  • Phong cách huấn luyện: Leader đặt câu hỏi để thành viên tự phân tích, giao việc thử thách và phản hồi sau khi làm. Cách này phù hợp với người đã có nền tảng và cần chuẩn bị cho trách nhiệm lớn hơn. Kết quả học được có thể quan trọng không kém kết quả của một nhiệm vụ riêng lẻ. Khi xảy ra sự cố cần xử lý ngay, đội ngũ có thể cần chỉ dẫn rõ trước. Phần nhìn lại để học nên diễn ra sau.
  • Phong cách trao quyền: Thành viên được tự lựa chọn cách thực hiện trong phạm vi đã thống nhất. Cách này phù hợp với đội ngũ giàu kinh nghiệm và có khả năng chịu trách nhiệm về kết quả. Trao quyền vẫn cần mục tiêu, giới hạn, nguồn lực và mốc kiểm tra. Nếu thiếu những yếu tố đó, leader đang giao việc mơ hồ chứ chưa thực sự trao quyền.

Trong thực tế, một leader có thể kết hợp nhiều phong cách. Chẳng hạn, họ chỉ đạo rõ trong giai đoạn xử lý sự cố, chuyển sang phong cách tham gia khi tìm nguyên nhân và dùng cách huấn luyện để giúp thành viên cải thiện sau sự việc.

Các vị trí leader thường gặp trong doanh nghiệp

Tên vị trí có thể khác nhau giữa các ngành và doanh nghiệp, vì vậy không nên suy đoán toàn bộ quyền hạn chỉ từ chức danh. Khi tìm hiểu một công việc leader, bạn cần xem kỹ phạm vi quyết định, số người phụ trách, trách nhiệm chuyên môn và tiêu chí đánh giá kết quả.

Team Leader và Team Lead

Team Leader thường chịu trách nhiệm giúp một nhóm đạt mục tiêu chung. Tùy tổ chức, công việc gồm phân công, theo dõi tiến độ, hỗ trợ thành viên và phối hợp với các nhóm khác. Phạm vi quản lý con người có thể rất khác nhau giữa các doanh nghiệp.

Team Lead thường được dùng khi vai trò gắn nhiều với một chuyên môn hoặc dự án, đặc biệt trong công nghệ. Họ có thể xem xét giải pháp và hỗ trợ xử lý việc kỹ thuật khó. Tuy vậy, không có quy ước chung rằng Team Lead chỉ làm chuyên môn còn Team Leader chỉ quản lý con người. Mô tả công việc và thẩm quyền thực tế mới là căn cứ.

Các vị trí leader từ Team Lead Supervisor Manager Head đến Director
Vai trò dẫn dắt có thể xuất hiện ở nhiều cấp như Team Lead, Supervisor, Manager, Head hoặc Director với phạm vi trách nhiệm khác nhau.

Sub Leader và Co-leader

Sub Leader thường là cấp phó hoặc người hỗ trợ leader chính. Họ có thể theo dõi một phần công việc, điều phối khi leader vắng mặt và tiếp nhận một số trách nhiệm được ủy quyền. Phạm vi này cần được công bố rõ để thành viên biết vấn đề nào do Sub Leader quyết định.

Co-leader thường chỉ hai người cùng chia sẻ vai trò dẫn dắt. Trách nhiệm có thể được chia theo chuyên môn, địa bàn, giai đoạn dự án hoặc nhóm thành viên. Mô hình này phù hợp khi công việc cần hai nhóm năng lực khác nhau, nhưng dễ gây chồng chéo nếu tổ chức không xác định ai có quyền chốt trong từng loại quyết định.

Dù là Sub Leader hay Co-leader, nguyên tắc quan trọng vẫn là một đầu việc không nên có hai chỉ đạo mâu thuẫn. Nhóm cần biết ranh giới trách nhiệm, cơ chế phối hợp và cách xử lý khi những người dẫn dắt chưa thống nhất.

Shift Leader

Shift Leader là người phụ trách hoạt động của một ca làm việc, thường xuất hiện trong bán lẻ, nhà hàng, khách sạn, sản xuất, kho vận và dịch vụ khách hàng. Người này bảo đảm ca làm việc có đủ nhân sự, nhiệm vụ được bàn giao và các tiêu chuẩn vận hành được thực hiện.

Công việc có thể gồm phân vị trí, kiểm tra đầu ca, xử lý tình huống với khách hàng, theo dõi an toàn và tổng hợp kết quả cuối ca. Shift Leader thường phải đưa ra quyết định nhanh vì nhiều sự việc phát sinh cần được giải quyết trước khi chuyển sang cấp quản lý cao hơn.

Vị trí này đòi hỏi hiểu quy trình thực tế và giữ được sự bình tĩnh khi áp lực tăng. Một nhân viên có chuyên môn tốt chưa chắc đã sẵn sàng làm Shift Leader nếu chưa biết ưu tiên vấn đề, giao tiếp rõ và xử lý công bằng giữa các thành viên.

Technical Leader

Technical Leader là người định hướng kỹ thuật và hỗ trợ đội ngũ đưa ra các quyết định chuyên môn. Trong một đội phát triển phần mềm, vị trí này có thể tham gia thiết kế kiến trúc, lựa chọn công nghệ, xem xét mã nguồn, kiểm soát chất lượng và xử lý các vấn đề kỹ thuật khó.

Technical Leader không nhất thiết là quản lý trực tiếp của mọi thành viên. Họ có thể chịu trách nhiệm về tiêu chuẩn kỹ thuật trong khi một Team Leader hoặc Engineering Manager phụ trách hiệu suất, tuyển dụng và phát triển con người. Cách phân chia phụ thuộc vào cơ cấu của từng công ty.

Một leader IT hoặc người dẫn dắt chuyên môn trong thiết kế, dữ liệu và kỹ thuật vẫn cần kỹ năng giao tiếp bên cạnh kiến thức nghề nghiệp. Giải pháp tốt chỉ tạo ra giá trị khi người phụ trách giải thích được đánh đổi, lắng nghe các bên liên quan và giúp đội ngũ triển khai nhất quán.

Năng lực leadership được rèn từ công việc hằng ngày

Năng lực leadership có thể được phát triển trước khi một người nhận chức danh quản lý. Những tình huống như điều phối một nhiệm vụ chung, hỗ trợ đồng nghiệp, đưa ra phản hồi hoặc nhận trách nhiệm xử lý vấn đề đều tạo cơ hội luyện cách dẫn dắt.

Rèn luyện năng lực leadership qua thực hành quan sát phản hồi và cải thiện
Leadership được phát triển qua chu kỳ thực hành, quan sát kết quả, nhận phản hồi, điều chỉnh và tiếp tục thử lại trong công việc thực tế.

Nhận nhiệm vụ khó hơn một bước

Một người muốn làm leader nên bắt đầu từ nhiệm vụ có phạm vi lớn hơn một chút so với công việc quen thuộc. Đó có thể là phụ trách một đầu việc liên phòng ban, hướng dẫn nhân viên mới, dẫn một cuộc họp hoặc chịu trách nhiệm cho một mốc của dự án.

Mức thử thách cần đủ để buộc người thực hiện học cách lập kế hoạch, trao đổi và xử lý tình huống mới, nhưng không vượt quá khả năng hỗ trợ của tổ chức. Giao một dự án rủi ro cao cho người chưa có nền tảng rồi để họ tự xoay xở không phải là phát triển leadership có kiểm soát.

Mô hình 70-20-10 của Center for Creative Leadership đặt nhiệm vụ thử thách, quan hệ hỗ trợ phát triển và đào tạo chính thức trong cùng một khung tham khảo. Các tỷ lệ 70-20-10 không phải công thức phải áp nguyên xi cho từng người hoặc từng chương trình.

Chủ động tìm phản hồi và điều chỉnh hành vi

Phản hồi cho thấy khoảng cách giữa ý định của leader và trải nghiệm của người khác. Người dẫn dắt có thể nghĩ mình đang trao quyền, trong khi thành viên cảm thấy thiếu hướng dẫn. Một người khác thấy mình quyết đoán, nhưng đội ngũ lại cho rằng ý kiến của họ không được nghe.

Thay vì hỏi chung mình lãnh đạo có tốt không, hãy xin nhận xét về một hành vi: độ rõ ràng khi giao việc, cách tổ chức cuộc họp hoặc phản ứng trước ý kiến trái chiều. Chọn một thay đổi có thể quan sát, thử trong vài tuần rồi hỏi lại cùng nhóm người.

Google cho biết các nhà quản lý của họ nhận phản hồi theo quý từ cấp quản lý, có coaching trong năm và hằng năm nhận thêm ý kiến từ thành viên nhóm. Đây là quy trình của riêng Google, không phải lịch bắt buộc cho mọi doanh nghiệp. Điểm có thể học là kết nối phản hồi với hỗ trợ cải thiện, thay vì thu ý kiến rồi để đó.

Luyện leadership qua những việc nhỏ

Bạn không cần chờ được bổ nhiệm mới bắt đầu luyện leadership. Thử làm rõ mục tiêu trước cuộc họp, nối hai người đang thiếu thông tin hoặc nhận trách nhiệm theo dõi một vấn đề đến khi có kết quả. Những việc này rèn khả năng tạo ảnh hưởng mà không dựa vào chức danh.

Khi đồng nghiệp cần hỗ trợ, hãy hỏi cách họ đang hiểu vấn đề trước khi đưa ra lời giải. Trong một cuộc bất đồng, bạn có thể tóm tắt dữ kiện và tiêu chí chọn phương án để nhóm tiếp tục thảo luận. Chủ động dẫn dắt vẫn có giới hạn thẩm quyền: cần biết lúc nào phải xin ý kiến, chuyển cấp hoặc mời người có chuyên môn phù hợp tham gia.

Nhìn lại quyết định và ghi lại bài học

Sau mỗi dự án hoặc tình huống khó, bạn nên nhìn lại mục tiêu, lựa chọn đã đưa ra và kết quả thực tế. Việc này giúp phân biệt điều gì đến từ năng lực, điều gì do may mắn và giả định nào cần được kiểm tra kỹ hơn trong lần sau.

Một bản ghi ngắn có thể gồm thông tin đã có tại thời điểm quyết định, phương án từng cân nhắc, lý do lựa chọn và tín hiệu khiến bạn thay đổi kế hoạch. Sau một thời gian, các ghi chép sẽ cho thấy những khuynh hướng như trì hoãn quyết định, can thiệp quá sâu hoặc đánh giá thấp rủi ro con người.

Quá trình nhìn lại nên tập trung vào bài học có thể áp dụng, không biến thành hoạt động tìm người chịu lỗi. Một quyết định chưa tạo ra kết quả mong muốn vẫn có thể mang lại kinh nghiệm tốt nếu người thực hiện đánh giá trung thực và điều chỉnh hành vi.

Nhìn lại quyết định rút kinh nghiệm và ghi lại bài học leadership
Việc ghi lại quyết định, kết quả và bài học giúp leader nhận ra các giả định sai, cải thiện cách phán đoán và tránh lặp lại sai sót.

Mọi người cũng hỏi về Leadership

Các câu hỏi về leadership thường xoay quanh ranh giới giữa người dẫn dắt và người quản lý, biểu hiện thực tế của năng lực lãnh đạo và những phẩm chất tạo nên sự tin cậy. Các khái niệm có liên quan nhưng không hoàn toàn thay thế cho nhau.

Leader, Manager và Boss khác nhau như thế nào?

Leader, Manager và Boss có thể cùng chỉ một người trong doanh nghiệp, nhưng mỗi cách gọi nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau. Bảng sau so sánh theo cùng các tiêu chí để tránh đồng nhất chức danh với năng lực lãnh đạo.

Tiêu chíLeaderManagerBoss
Ý nghĩa chínhNgười tạo ảnh hưởng và dẫn dắt mọi người hướng đến mục tiêu chungNgười chịu trách nhiệm quản lý nguồn lực, quy trình và kết quả trong phạm vi được giaoCách gọi người có vị trí hoặc quyền hạn cao hơn trong quan hệ công việc
Nguồn ảnh hưởngUy tín, chuyên môn, khả năng tạo định hướng và kết nốiThẩm quyền chính thức, trách nhiệm quản lý và năng lực điều hànhKhông xác định chỉ từ cách gọi, tùy người được nhắc đến có thể dựa vào thẩm quyền, chuyên môn hoặc uy tín
Trọng tâmĐịnh hướng, thay đổi, cam kết và phát triển con ngườiKế hoạch, tổ chức, ngân sách, tiến độ và kiểm soát kết quảThể hiện quan hệ cấp trên với cấp dưới, không mô tả đầy đủ cách quản lý
Chức danh chính thứcCó thể có hoặc khôngThường có chức danh và phạm vi quyền hạn rõCó thể là cách gọi không chính thức, không phải tên một chức năng quản trị cụ thể
Thước đo phù hợpMức độ đội ngũ hiểu hướng đi, phối hợp và trưởng thànhKết quả vận hành, nguồn lực, tiến độ và mức độ đạt mục tiêuKhông có thước đo riêng vì đây chủ yếu là cách gọi theo vị trí
Mối quan hệ với leadershipTrực tiếp thực hành leadershipCó thể đồng thời là leader nếu biết tạo ảnh hưởng và phát triển đội ngũCó thể có hoặc không có năng lực leadership, cách gọi này chưa đủ để kết luận

Sự khác nhau giữa Manager và Leader không có nghĩa doanh nghiệp phải chọn một trong hai. Một đội ngũ cần cả năng lực quản lý để duy trì hoạt động và leadership để tạo định hướng, thích ứng với thay đổi và xây dựng cam kết.

Leadership được thể hiện như thế nào trong thực tế?

Leadership được nhìn thấy qua quyết định và hành vi hằng ngày. Một trưởng nhóm thể hiện năng lực này khi làm rõ ưu tiên giữa nhiều yêu cầu, bảo vệ đội ngũ khỏi công việc ngoài phạm vi và vẫn chịu trách nhiệm giải thích kết quả với cấp trên.

Trong một dự án gặp chậm tiến độ, leader không vội quy lỗi cho một cá nhân. Người đó kiểm tra điểm nghẽn, đánh giá lại kế hoạch, thống nhất phần việc cần thay đổi và bảo đảm các bên liên quan nhận được thông tin đúng lúc. Khi sự cố qua đi, họ cùng nhóm nhìn lại nguyên nhân và điều chỉnh cách làm.

Leadership cũng xuất hiện khi người dẫn dắt thừa nhận mình chưa có câu trả lời. Việc mời chuyên gia tham gia, thay đổi quyết định khi có dữ liệu mới và công khai nhận trách nhiệm giúp đội ngũ hiểu rằng sự vững vàng không đồng nghĩa với việc luôn tỏ ra chắc chắn.

Những phẩm chất tạo nên một leader đáng tin cậy

Sự tin cậy bắt đầu từ tính nhất quán giữa lời nói và hành động. Leader cần thực hiện cam kết, áp dụng tiêu chuẩn công bằng và giải thích rõ khi hoàn cảnh buộc kế hoạch phải thay đổi. Nếu người dẫn dắt thường xuyên yêu cầu điều mình không tuân thủ, chức danh sẽ khó tạo ra ảnh hưởng lâu dài.

Một leader đáng tin cũng phải có năng lực chuyên môn ở mức phù hợp với vai trò, biết giới hạn hiểu biết của mình và sẵn sàng hỏi người có kinh nghiệm hơn. Sự khiêm tốn ở đây không phải né tránh quyết định, mà là không giả vờ chắc chắn khi dữ liệu còn thiếu.

Trách nhiệm, chính trực, công bằng và khả năng lắng nghe cần được thể hiện trong cả tình huống thuận lợi lẫn khi có sai sót. Đội ngũ thường đánh giá phẩm chất của người dẫn dắt rõ nhất qua cách họ chia sẻ thành quả, xử lý thất bại và bảo vệ người đã hành động đúng trong phạm vi được giao.

Kết luận

Leadership là năng lực tạo định hướng, kết nối con người và thúc đẩy hành động hướng đến mục tiêu chung. Leader có thể giữ chức danh quản lý hoặc dẫn dắt bằng chuyên môn và uy tín, nhưng trong cả hai trường hợp, ảnh hưởng chỉ bền vững khi đi cùng trách nhiệm, khả năng phối hợp và sự tin cậy.

Để phát triển năng lực leadership, bạn có thể bắt đầu từ việc làm rõ mục tiêu, nhận một nhiệm vụ khó hơn, luyện phản hồi và nhìn lại các quyết định của mình. Chức danh có thể được trao trong một ngày, còn khả năng dẫn dắt được hình thành qua cách bạn xử lý công việc và đối đãi với mọi người mỗi ngày.

Bài viết liên quan