Tiết kiệm nước, mở rộng cơ hội học tập và cải thiện điều kiện làm việc thuộc những lĩnh vực khác nhau, nhưng đều liên quan đến phát triển bền vững. SDGs kết nối các vấn đề đó trong một bộ mục tiêu toàn cầu. Hiểu phạm vi từng mục tiêu giúp cá nhân và tổ chức chọn việc có thể đóng góp, đồng thời xác định kết quả cần theo dõi.
SDGs là gì?
SDGs là viết tắt của Sustainable Development Goals. Đây là 17 mục tiêu phát triển bền vững được các quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc thông qua năm 2015. Bộ mục tiêu hướng đến xóa nghèo, bảo vệ hành tinh và cải thiện cuộc sống của con người đến năm 2030. Phạm vi của SDGs bao gồm cả những vấn đề gần gũi như nước sạch, cơ hội học tập và điều kiện làm việc.

Tổng quan về 17 mục tiêu phát triển bền vững
SDGs kết nối ba phương diện kinh tế, xã hội và môi trường, thay vì xem từng lĩnh vực tách biệt. Chương trình nghị sự 2030 nêu năm trọng tâm, thường gọi là 5P: People, Planet, Prosperity, Peace và Partnership, tương ứng với con người, hành tinh, thịnh vượng, hòa bình và quan hệ đối tác. Tinh thần xuyên suốt là không để ai bị bỏ lại phía sau.
17 mục tiêu được cụ thể hóa thành 169 Targets. Khung Indicators dùng để theo dõi tiến độ được rà soát và điều chỉnh, với bản sau cập nhật tháng 3/2026 gồm 234 chỉ số riêng biệt. Tổng số lượt liệt kê là 251 vì một số chỉ số xuất hiện dưới nhiều mục tiêu cụ thể. Cần phân biệt số mục tiêu, mục tiêu cụ thể và chỉ số để đọc đúng dữ liệu.
Ở Việt Nam, Quyết định 622/QĐ-TTg năm 2017 ban hành Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện Chương trình nghị sự 2030. Kế hoạch xác định 17 mục tiêu với 115 mục tiêu cụ thể theo bối cảnh trong nước. Lộ trình thực hiện đến năm 2030 được ban hành tại Quyết định 841/QĐ-TTg ngày 14/7/2023. Khi theo dõi dự án, cần đối chiếu mục tiêu toàn cầu và chỉ tiêu quốc gia liên quan, không áp nguyên một chỉ số toàn cầu cho mọi địa phương hoặc doanh nghiệp.
SDG 1: Xóa nghèo
SDG 1 hướng đến chấm dứt nghèo dưới mọi hình thức, ở mọi nơi. Nội dung của mục tiêu bao gồm giảm nghèo theo chuẩn quốc gia, mở rộng an sinh xã hội và tăng khả năng tiếp cận những nguồn lực thiết yếu.
Khi nhìn vào một hộ gia đình, thu nhập là một phần cần xem xét. Khả năng tiếp cận y tế, giáo dục, nhà ở và sự bảo vệ trước biến cố cũng quan trọng khi đánh giá nghèo đa chiều. Một chương trình hỗ trợ sinh kế vì thế cần theo dõi khả năng duy trì cuộc sống của người tham gia sau thời gian hỗ trợ.
SDG 2: Xóa đói và bảo đảm an ninh lương thực
SDG 2 gắn xóa đói với an ninh lương thực, cải thiện dinh dưỡng và nông nghiệp bền vững. Có thực phẩm còn cần đi cùng khả năng tiếp cận, chất lượng dinh dưỡng và nguồn cung ổn định. Hỗ trợ nông hộ về kỹ thuật hoặc thị trường có thể liên quan đến mục tiêu này, nhưng kết quả cần được xem từ cả điều kiện người sản xuất lẫn người tiêu dùng. Một vụ mùa tăng sản lượng không tự cho biết đất, nước và sinh kế lâu dài đã được bảo vệ đến đâu.
SDG 3: Sức khỏe và cuộc sống tốt
SDG 3 hướng đến sức khỏe và cuộc sống tốt ở mọi lứa tuổi, gồm sức khỏe bà mẹ, trẻ em, phòng chống bệnh và tiếp cận dịch vụ y tế thiết yếu. Sức khỏe tinh thần cũng thuộc phạm vi mục tiêu, không chỉ những vấn đề được biểu hiện bằng bệnh thể chất.
Ở nơi làm việc, hoạt động đóng góp nên xuất phát từ nguy cơ hoặc nhu cầu cụ thể, như điều kiện môi trường hoặc khả năng tiếp cận chăm sóc sức khỏe. Người phụ trách cần xác định cách theo dõi phù hợp trước khi đánh giá tác động. Đếm số buổi truyền thông chỉ cho biết hoạt động đã thực hiện, chưa phải kết quả về sức khỏe của nhân viên.
SDG 4: Giáo dục có chất lượng
Giáo dục có chất lượng bao gồm cơ hội học tập công bằng, phù hợp với nhu cầu và có thể tiếp tục trong suốt cuộc đời. SDG 4 đề cập đến giáo dục phổ thông, đào tạo nghề, giáo dục đại học và những kỹ năng cần thiết cho việc làm.

Với người đi làm, học tập suốt đời có thể bắt đầu từ việc bổ sung một kỹ năng đang thiếu. Với đơn vị đào tạo, câu hỏi cần quan tâm là người học sử dụng được kiến thức vào việc gì sau khóa học. Theo dõi khả năng thực hành sẽ giúp đánh giá kết quả cụ thể hơn việc chỉ đếm số người tham dự.
SDG 5: Bình đẳng giới
SDG 5 hướng đến bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ, trẻ em gái, bao gồm chấm dứt phân biệt đối xử và bạo lực trên cơ sở giới. Cơ hội tham gia và lãnh đạo cũng là một phần của mục tiêu. Trong tổ chức, có thể xem xét cách tuyển dụng, trả lương, phát triển nghề nghiệp và tiếp nhận phản ánh về quấy rối. Tỷ lệ nhân sự nữ toàn công ty cần được đọc cùng thông tin ở từng nhóm công việc và cấp bậc, vì một tỷ lệ chung chưa phản ánh đầy đủ cơ hội phát triển.
SDG 6: Nước sạch và vệ sinh
SDG 6 bao gồm khả năng tiếp cận nước sạch, vệ sinh và quản lý bền vững nguồn nước. Ngoài lượng nước sử dụng, mục tiêu còn liên quan đến chất lượng, xử lý nước thải và hệ sinh thái phụ thuộc vào nước. Một cơ sở sản xuất cần phân biệt các hướng theo dõi khi xác định hoạt động đóng góp.
- Sử dụng nước: Ghi nhận lượng nước và những công đoạn phát sinh hao hụt. Kết quả nên được xem cùng quy mô hoạt động để phân biệt thay đổi về hiệu suất với thay đổi về sản lượng.
- Chất lượng và tác động: Theo dõi nước thải, cách xử lý và những ảnh hưởng liên quan theo yêu cầu phù hợp. Giảm nước đầu vào không tự chứng minh tác động đến nguồn nước đã được cải thiện.
SDG 7: Năng lượng sạch với giá thành hợp lý
SDG 7 đề cập khả năng tiếp cận năng lượng có giá phù hợp, đáng tin cậy, bền vững và hiện đại. Tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo và nâng hiệu quả sử dụng là hai hướng quan trọng, nhưng cần được đặt cùng nhu cầu tiếp cận dịch vụ năng lượng. Với hộ gia đình hoặc văn phòng, việc xem lại thiết bị và thói quen sử dụng có thể giúp nhận diện phần tiêu thụ chưa phù hợp nhu cầu. Một giải pháp được lựa chọn cần đáp ứng điều kiện sử dụng, khả năng chi trả và kết quả có thể kiểm tra, không chỉ mang tên năng lượng sạch.
SDG 8: Việc làm tốt và tăng trưởng kinh tế
SDG 8 gắn tăng trưởng kinh tế với việc làm có năng suất, điều kiện lao động tốt và cơ hội cho mọi người. Quyền của người lao động, an toàn tại nơi làm việc và phòng chống lao động cưỡng bức, lao động trẻ em đều nằm trong phạm vi mục tiêu.

Với doanh nghiệp, số việc làm tạo ra cần được xem cùng chất lượng của những công việc đó. Thu nhập, thời giờ làm việc, mức độ an toàn và khả năng phát triển kỹ năng là những khía cạnh có thể theo dõi. Cách nhìn này giúp hoạt động tăng trưởng gắn với điều kiện sống của người lao động.
SDG 9: Công nghiệp, đổi mới sáng tạo và hạ tầng
SDG 9 kết nối hạ tầng có khả năng chống chịu với công nghiệp hóa bền vững và đổi mới sáng tạo. Phạm vi gồm phát triển năng lực nghiên cứu, nâng hiệu quả sử dụng tài nguyên và áp dụng công nghệ phù hợp trong sản xuất. Khả năng doanh nghiệp nhỏ tiếp cận nguồn lực và tham gia chuỗi giá trị cũng thuộc mục tiêu này, nên đổi mới không chỉ được xem qua những dự án công nghệ quy mô lớn.
SDG 10: Giảm bất bình đẳng
SDG 10 hướng đến giảm bất bình đẳng trong mỗi quốc gia và giữa các quốc gia. Mục tiêu gồm mở rộng cơ hội tham gia đời sống kinh tế, xã hội, chính trị và giảm phân biệt đối xử. Ở cấp quốc tế, việc tăng tiếng nói của các nước đang phát triển trong những tổ chức kinh tế, tài chính cũng thuộc phạm vi này.
Khi thiết kế dịch vụ, người phụ trách có thể tìm hiểu những trở ngại về khả năng sử dụng, chi phí hoặc điều kiện tiếp cận. Điều chỉnh cần được đánh giá từ trải nghiệm của người sử dụng, không chỉ từ việc dịch vụ đã được công bố là dành cho mọi người.

Phát triển năng lực nhìn toàn doanh nghiệp, lựa chọn ưu tiên và xây cơ chế thực thi cho vai trò CEO.
SDG 11: Thành phố và cộng đồng bền vững
SDG 11 hướng đến đô thị và khu dân cư an toàn, có khả năng chống chịu, bền vững và có thể tiếp cận đối với mọi người. Nhà ở, giao thông công cộng, không gian chung, chất thải và rủi ro thiên tai đều liên quan đến chất lượng sống của cư dân.
Một dự án cần xem người dân nào được hưởng lợi và ai còn gặp trở ngại khi sử dụng. Có thêm hạ tầng chưa tự giải quyết được vấn đề tiếp cận nếu chi phí, kết nối hoặc điều kiện sử dụng vẫn không phù hợp. Theo dõi các khía cạnh này giúp đánh giá kết quả gần với nhu cầu của cộng đồng hơn.
SDG 12: Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm
SDG 12 hướng đến sử dụng tài nguyên hiệu quả và giảm tác động bất lợi trong sản xuất, tiêu dùng. Quản lý chất thải, hóa chất, giảm lãng phí thực phẩm và thực hành bền vững của doanh nghiệp đều thuộc phạm vi mục tiêu. Nhiều hoạt động của kinh tế tuần hoàn cũng có thể liên quan đến những nội dung này.
Target 12.3 đặt mục tiêu đến năm 2030 giảm một nửa lãng phí thực phẩm bình quân đầu người ở khâu bán lẻ và tiêu dùng. Đối với thất thoát trong chuỗi sản xuất và cung ứng, văn bản đặt yêu cầu giảm, không áp chung mức giảm một nửa.

Trong gia đình, hành động có thể bắt đầu từ lượng mua, cách bảo quản và thực phẩm thường bị bỏ đi. Trong doanh nghiệp, người phụ trách có thể xác định công đoạn hao hụt nguyên liệu hoặc phát sinh nhiều phế phẩm. Kết quả cần được xem qua dữ liệu cùng phạm vi, không chỉ qua cam kết chung về tiêu dùng bền vững.
SDG 13: Hành động ứng phó với biến đổi khí hậu
SDG 13 kêu gọi hành động ứng phó với biến đổi khí hậu và tác động của nó. Khả năng thích ứng, chống chịu, chính sách khí hậu và nâng cao năng lực đều nằm trong phạm vi mục tiêu.
- Mitigation: Giảm phát thải là một hướng hành động liên quan đến nguồn gây phát thải của hoạt động. Dữ liệu cần phù hợp với nguồn, phạm vi và cách tính đã lựa chọn.
- Adaptation: Thích ứng tập trung vào rủi ro khí hậu và khả năng ứng phó với tác động. Một cơ sở có thể cần xem xét nguy cơ ngập lụt cùng kế hoạch vận hành và phương án hỗ trợ phù hợp.
SDG 14: Bảo tồn biển và tài nguyên biển
SDG 14 hướng đến bảo tồn và sử dụng bền vững biển, đại dương và tài nguyên biển. Các nội dung gồm giảm ô nhiễm, bảo vệ hệ sinh thái và quản lý khai thác thủy sản.
SDG 14.4 là mục tiêu cụ thể về chấm dứt khai thác quá mức, khai thác bất hợp pháp, không báo cáo, không theo quy định và áp dụng quản lý dựa trên khoa học để khôi phục trữ lượng cá. Mốc thời gian trong văn bản gốc là năm 2020. Đây là thời hạn được đặt cho mục tiêu, không phải tuyên bố rằng kết quả đã đạt trên toàn cầu.
SDG 15: Bảo vệ hệ sinh thái trên cạn
Rừng, đất, đa dạng sinh học và các hệ sinh thái trên cạn thuộc phạm vi SDG 15. Mục tiêu bao gồm bảo vệ, phục hồi, quản lý rừng bền vững, chống sa mạc hóa và ngăn suy thoái đất, mất đa dạng sinh học. Với hoạt động trồng cây, kết quả còn phụ thuộc vào loài, địa điểm, khả năng sống và việc chăm sóc sau ngày tổ chức. Số cây đã trồng phản ánh phần việc ban đầu, còn việc phục hồi hệ sinh thái cần được đánh giá trong phạm vi và thời gian phù hợp.
SDG 16: Hòa bình, công lý và thể chế hiệu quả
SDG 16 hướng đến xã hội hòa bình, khả năng tiếp cận công lý và các thể chế hiệu quả, có trách nhiệm giải trình. Những nội dung cụ thể gồm giảm bạo lực, chống tham nhũng, minh bạch và bảo đảm sự tham gia trong quá trình ra quyết định.

Ở cấp tổ chức, có thể bắt đầu từ quy trình tiếp nhận phản ánh, giải quyết khiếu nại và kiểm soát xung đột lợi ích. Nhân viên cần biết gửi phản ánh ở đâu, ai xử lý và theo dõi tiến độ như thế nào. Một quy trình có người chịu trách nhiệm sẽ tạo cơ sở để kiểm tra cách cam kết được thực hiện.
SDG 17: Tăng cường quan hệ đối tác
SDG 17 tập trung vào các điều kiện thực hiện SDGs, gồm tài chính, công nghệ, năng lực, thương mại, dữ liệu và hợp tác. Quan hệ đối tác giúp các bên phối hợp nguồn lực và chuyên môn để giải quyết vấn đề vượt quá khả năng của một tổ chức.
Một trường hợp tại Việt Nam là hoạt động kết nối khắc phục hậu quả bom mìn với phát triển bền vững. Tháng 5/2025, Chương trình Phát triển của Liên Hợp Quốc (UNDP) và Trung tâm Hành động bom mìn quốc gia Việt Nam đã đồng chủ trì cuộc họp kỹ thuật về chủ đề này. Các trường hợp được trình bày cho thấy giải phóng đất khỏi bom mìn còn tạo điều kiện xây trường học, cơ sở y tế và hạ tầng nông thôn.
Trường hợp đó giúp hình dung mối liên hệ giữa hợp tác, an toàn và điều kiện phát triển của cộng đồng. Một khó khăn được ghi nhận tại thời điểm đó là chưa có cơ chế thống nhất để theo dõi, đánh giá đóng góp của hoạt động bom mìn đối với SDGs. Như vậy, việc cùng triển khai một dự án vẫn cần đi kèm phương pháp ghi nhận kết quả rõ ràng.
Cách cá nhân và doanh nghiệp đóng góp cho SDGs
Bạn có thể bắt đầu từ vấn đề mình quan sát được và có khả năng tác động. Với cá nhân, đó có thể là thực phẩm bỏ đi mỗi tuần; với doanh nghiệp, đó có thể là hao hụt nguyên liệu hoặc cơ hội học tập của nhân viên.
Khi đã xác định vấn đề, hãy chọn mục tiêu liên quan và ghi lại hiện trạng. Bước này giúp bạn có cơ sở đánh giá thay đổi sau khi hành động.
Xác định vấn đề, chọn mục tiêu và theo dõi kết quả
SDG Compass, do GRI, UN Global Compact và WBCSD xây dựng, đề xuất năm bước cho doanh nghiệp. Các bước gồm hiểu SDGs, xác định ưu tiên, đặt mục tiêu, tích hợp vào hoạt động và báo cáo kết quả.
Để áp dụng, hãy mô tả rõ vấn đề, nhóm bị ảnh hưởng, dữ liệu ban đầu, mức thay đổi mong muốn và thời hạn thực hiện. Sau đó phân công người phụ trách và thống nhất cách thu thập dữ liệu qua từng kỳ. Với vấn đề thuộc hoạt động của doanh nghiệp, cần xem xét cả tác động bất lợi đang tồn tại để tránh chỉ báo cáo phần thuận lợi.

Ba ví dụ áp dụng trong đời sống và công việc
Ba tình huống dưới đây là giả định để minh họa cách chuyển mục tiêu thành việc có thể theo dõi. Chỉ số ở quy mô gia đình hoặc tổ chức cần phù hợp vấn đề đang xử lý, không mặc nhiên thay thế chỉ số thống kê quốc gia của Liên Hợp Quốc.
- Gia đình giảm lãng phí thực phẩm — SDG 12: Một gia đình thường bỏ thực phẩm còn dùng được có thể ghi lại lượng đồ ăn bỏ đi và điều chỉnh cách mua, bảo quản. Kết quả cần theo dõi là khối lượng thực phẩm bị bỏ mỗi tuần, có xét đến số người và số bữa ăn.
- Doanh nghiệp nâng kỹ năng cho nhân viên — SDG 4 và SDG 8: Doanh nghiệp xác định kỹ năng còn thiếu, tổ chức học và giao bài tập thực hành. Sau đó, người phụ trách đánh giá mức tiến bộ và khả năng áp dụng vào công việc.
- Xưởng sản xuất sử dụng nước hiệu quả — SDG 6 và SDG 12: Xưởng đo lượng nước theo công đoạn, sửa rò rỉ và kiểm tra hệ thống xử lý. Việc theo dõi cần bao gồm tổng lượng nước, lượng nước trên đơn vị sản phẩm và chất lượng nước thải.
Cùng tên một chỉ số, cách ghi nhận vẫn có thể khác giữa các quy mô hoặc đơn vị. Người phụ trách cần nêu rõ đối tượng, phạm vi và kỳ đo để kết quả có thể đối chiếu và không bị hiểu như một thống kê đại diện cho nơi khác.
Những sai sót khi ghi nhận đóng góp cho SDGs
Một sai sót dễ gặp là chọn mục tiêu theo tên gọi hấp dẫn rồi mới tìm hoạt động để gắn vào. Cách làm này khiến mối liên hệ giữa việc đã làm và kết quả mong muốn thiếu rõ ràng. Nên bắt đầu từ vấn đề thực tế, sau đó đối chiếu mục tiêu cụ thể có liên quan.
Khi báo cáo, cần phân biệt hoạt động đã thực hiện với thay đổi tạo ra cho người hưởng lợi hoặc môi trường. Đồng thời, giữ nhất quán phạm vi, thời gian và cách đo để số liệu giữa các kỳ có thể đối chiếu. Những tình huống dưới đây cho thấy vì sao cần đọc kỹ từng loại kết quả.

- Chỉ đếm người tham gia đào tạo: Con số này cho biết quy mô tiếp cận của chương trình. Muốn biết người học tiến bộ ra sao, cần kiểm tra kỹ năng và khả năng áp dụng sau đào tạo.
- Chỉ nhìn lượng nước trên mỗi sản phẩm: Chỉ số này có thể giảm trong khi tổng lượng nước sử dụng vẫn tăng do sản lượng lớn hơn. Vì vậy, cần theo dõi cả hai số liệu để đánh giá kết quả đầy đủ.
- Chỉ ghi nhận số cây đã trồng: Số cây phản ánh khối lượng hoạt động ban đầu. Để đánh giá kết quả lâu dài, cần theo dõi tỷ lệ sống, việc chăm sóc và sự phù hợp với hệ sinh thái.
- Nhận toàn bộ kết quả chung là đóng góp riêng: Một dự án có nhiều đối tác cần làm rõ vai trò và phần việc của từng bên. Khi báo cáo, nên phân biệt kết quả chung với đóng góp của tổ chức mình để tránh ghi nhận trùng.
Mọi người cũng hỏi về SDGs
Trong báo cáo hoặc kế hoạch, SDGs có thể xuất hiện cạnh ESG, CSR và những yêu cầu pháp lý trong nước. Cần phân biệt phạm vi của các khái niệm này để diễn đạt đúng việc tổ chức đang thực hiện.
SDG 17 có phải là cách gọi khác của 17 SDGs không?
SDG 17 là mục tiêu riêng về phương tiện thực hiện và quan hệ đối tác, còn 17 SDGs chỉ toàn bộ bộ mục tiêu. Khi giới thiệu cả khung phát triển bền vững, có thể dùng 17 SDGs hoặc viết đầy đủ bằng tiếng Việt. Khi nói riêng đến hợp tác, tài chính, công nghệ và nguồn lực thực hiện, SDG 17 mới là cách gọi tương ứng.
SDGs, ESG và CSR khác nhau như thế nào?
SDGs là bộ mục tiêu toàn cầu, còn ESG dùng các khía cạnh Environmental, Social và Governance để xem xét môi trường, xã hội và quản trị. CSR là Corporate Social Responsibility, nói về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Ba khái niệm có thể liên quan trong hoạt động phát triển bền vững nhưng không thay thế nhau.
| Khái niệm | Nội dung chính | Cách sử dụng trong doanh nghiệp |
|---|---|---|
| SDGs | Bộ mục tiêu phát triển bền vững toàn cầu | Xác định vấn đề phát triển mà doanh nghiệp có thể đóng góp |
| ESG | Các khía cạnh môi trường, xã hội và quản trị | Xem xét rủi ro, tác động và cách quản trị những khía cạnh này |
| CSR | Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp | Định hướng trách nhiệm đối với người lao động, cộng đồng và các bên liên quan |
Trong cùng một kế hoạch, doanh nghiệp có thể dùng SDGs để xác định vấn đề muốn đóng góp, đồng thời xem các khía cạnh ESG và trách nhiệm CSR có liên quan. Báo cáo cần cho biết đang trình bày mục tiêu, cách quản trị hay trách nhiệm, thay vì chỉ ghép những thuật ngữ này vào tên hoạt động.
Các mục tiêu SDGs có mang tính ràng buộc pháp lý không?
Bản thân các mục tiêu SDGs không có tính ràng buộc pháp lý. Các chính phủ được kỳ vọng chủ động xây dựng khuôn khổ quốc gia để triển khai và theo dõi việc thực hiện.
Khi áp dụng tại Việt Nam, cần đọc cùng các văn bản trong nước có liên quan đến hoạt động cụ thể. Chẳng hạn, Quyết định 841/QĐ-TTg năm 2023 ban hành lộ trình thực hiện các mục tiêu đến năm 2030 và phân công nhiệm vụ triển khai. Tính chất không ràng buộc của bộ mục tiêu toàn cầu không phải căn cứ để bỏ qua những nghĩa vụ được quy định trong pháp luật áp dụng.
Kết luận
Để đưa SDGs vào công việc, hãy chọn một vấn đề mà mình hoặc tổ chức có thể tác động và đối chiếu mục tiêu cụ thể liên quan. Ghi nhận hiện trạng, xác định người phụ trách và theo dõi kết quả bằng cách đo phù hợp. Hoạt động đã thực hiện, thay đổi quan sát được và đóng góp riêng của từng bên cần được phân biệt khi báo cáo. Cách tiếp cận này giúp việc lựa chọn hành động dựa vào vấn đề thực tế, không chỉ dựa vào tên một mục tiêu.
Bài viết liên quan
- AR (Augmented Reality) là gì? Ứng dụng của công nghệ AR
- Data Warehouse là gì? Những đặc điểm kỹ thuật của DW
- Kinh tế xanh là gì? Các nguyên tắc trong phát triển kinh tế xanh
- Supplier là gì? Mối quan hệ của Supplier trong Logistics
- Trái phiếu xanh là gì? Các loại trái phiếu xanh trên thế giới
- Tín dụng xanh là gì? Các lĩnh vực có thể tiếp cận tín dụng xanh

