Một doanh nghiệp có thể tài trợ học bổng, trồng cây hoặc đồng hành cùng các chương trình cộng đồng. Tuy nhiên, những hoạt động này mới chỉ là một phần của CSR. Trách nhiệm xã hội còn thể hiện trong cách doanh nghiệp đối xử với người lao động, bảo vệ khách hàng, lựa chọn nhà cung cấp và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường.
Vì vậy, CSR không nên được xem là một chiến dịch truyền thông diễn ra trong thời gian ngắn. Một chương trình có ý nghĩa cần bắt đầu từ vấn đề thực tế, gắn với hoạt động kinh doanh, có người phụ trách và được theo dõi trong thời gian đủ dài. Bài viết giúp bạn hiểu CSR là gì, các hoạt động phổ biến và cách triển khai trong doanh nghiệp.
CSR là gì?
CSR là viết tắt của Corporate Social Responsibility, được dịch là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Khái niệm này nói đến trách nhiệm của doanh nghiệp đối với những ảnh hưởng mà hoạt động kinh doanh tạo ra cho con người, môi trường và xã hội. Trách nhiệm đó không chỉ nằm ở việc đóng góp cho cộng đồng mà còn bao gồm cách doanh nghiệp nhận diện, hạn chế và xử lý những tác động tiêu cực trong hoạt động trực tiếp cũng như chuỗi cung ứng.
Trách nhiệm xã hội có thể liên quan đến điều kiện làm việc, an toàn sản phẩm, sử dụng tài nguyên, quyền con người, hành vi cạnh tranh và quan hệ với nhà cung cấp. Vì vậy, thực hiện CSR không chỉ là tạo thêm những hoạt động tích cực bên ngoài doanh nghiệp mà còn là nhìn lại cách tổ chức đang vận hành mỗi ngày. Cách tiếp cận phù hợp cần cân nhắc cả hoạt động quản lý nội bộ và mối quan hệ với những bên chịu ảnh hưởng.

Vì sao doanh nghiệp cần thực hiện CSR?
Mỗi quyết định kinh doanh đều có thể ảnh hưởng đến người lao động, khách hàng, đối tác, cộng đồng và môi trường. Khi CSR được đưa vào hoạt động quản trị thay vì chỉ xuất hiện trong một vài chương trình tài trợ, doanh nghiệp có thể hiểu rõ hơn những tác động mình đang tạo ra, phát hiện rủi ro sớm và xây dựng quan hệ ổn định với các bên liên quan.
Những lợi ích này không tự động xuất hiện chỉ vì doanh nghiệp đã triển khai một chiến dịch CSR. Kết quả còn phụ thuộc vào việc doanh nghiệp lựa chọn đúng vấn đề, minh bạch trong quá trình thực hiện và có khả năng duy trì chương trình trong dài hạn. Bốn nội dung dưới đây cho thấy vì sao CSR ngày càng được quan tâm trong hoạt động kinh doanh.
Xây dựng niềm tin với khách hàng và cộng đồng
Niềm tin được hình thành khi những gì doanh nghiệp truyền thông phù hợp với cách doanh nghiệp thực sự vận hành. Khách hàng ngày càng quan tâm đến nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, bao bì, dữ liệu cá nhân và ảnh hưởng của sản phẩm đối với môi trường hoặc xã hội.
Nghiên cứu người tiêu dùng toàn cầu năm 2024 của PwC được thực hiện với hơn 20.000 người tại 31 quốc gia và vùng lãnh thổ cho thấy 70% người tham gia thường tìm kiếm đánh giá để kiểm tra thông tin về doanh nghiệp trước khi mua hàng. Kết quả này cho thấy niềm tin không chỉ đến từ quảng cáo mà còn được hình thành qua trải nghiệm, phản hồi của người dùng và những thông tin độc lập khác.
Niềm tin cũng phụ thuộc vào cách doanh nghiệp phản ứng khi có vấn đề. Một tổ chức sẵn sàng công khai giới hạn, giải thích nguyên nhân và đưa ra hướng khắc phục thường tạo cảm giác đáng tin cậy hơn một tổ chức chỉ nói về thành tích. Với cộng đồng địa phương, hoạt động CSR cũng nên bắt đầu từ việc lắng nghe nhu cầu thực tế thay vì tự quyết định điều gì là tốt nhất cho người nhận hỗ trợ.
Hạn chế rủi ro pháp lý, đạo đức và danh tiếng
CSR giúp doanh nghiệp chủ động nhận diện những rủi ro liên quan đến lao động, môi trường, quyền con người, tham nhũng, an toàn sản phẩm và chuỗi cung ứng. Việc đánh giá sớm giúp tổ chức có thời gian điều chỉnh chính sách, quy trình và cách làm việc trước khi vấn đề phát triển thành tranh chấp hoặc khủng hoảng.
Hướng dẫn của OECD đề nghị doanh nghiệp thực hiện thẩm định dựa trên rủi ro để xác định, ngăn ngừa, hạn chế và theo dõi những tác động bất lợi trong hoạt động kinh doanh. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp chuyển từ xử lý hậu quả sang chủ động phòng ngừa.
OECD Responsible Business Outlook 2026 phân tích công bố của 10.000 công ty niêm yết lớn nhất thế giới và ghi nhận 84% quốc gia thành viên OECD đã có quy định về báo cáo hoặc thẩm định tác động xã hội, môi trường. Phạm vi này cho thấy yêu cầu đối với doanh nghiệp lớn đang tăng lên; không nên dùng số liệu để suy rộng cho mọi SME.
Cải thiện quan hệ với đối tác và nhà cung cấp
Nhiều tác động xã hội và môi trường không xuất hiện trực tiếp tại văn phòng hoặc nhà máy của doanh nghiệp mà nằm sâu trong chuỗi cung ứng. Ước tính khoảng 28–43% lao động trẻ em liên quan đến hàng hóa xuất khẩu xuất hiện gián tiếp ở các khâu trước, chẳng hạn như khai thác nguyên liệu hoặc sản xuất nông nghiệp. Điều này cho thấy trách nhiệm của doanh nghiệp không thể chỉ giới hạn trong phạm vi hoạt động trực tiếp.

Một hệ thống CSR phù hợp có thể giúp doanh nghiệp đưa ra tiêu chuẩn lựa chọn nhà cung cấp, thống nhất yêu cầu và cùng đối tác xây dựng kế hoạch cải thiện. Với các nhà cung cấp nhỏ, việc hỗ trợ về hướng dẫn, đào tạo và thời gian chuyển đổi thường thực tế hơn so với chỉ kiểm tra và xử phạt.
Báo cáo OECD năm 2026 cho thấy khoảng một nửa doanh nghiệp lớn công bố tiêu chí môi trường hoặc xã hội khi lựa chọn nhà cung cấp, nhưng chưa đến 20% báo cáo rằng họ đã đánh giá rủi ro nhà cung cấp theo những tiêu chí này. Khoảng cách đó cho thấy một chính sách chỉ có giá trị khi được chuyển thành quy trình thực hiện và dữ liệu theo dõi rõ ràng.
Gắn hoạt động kinh doanh với mục tiêu phát triển bền vững
CSR giúp doanh nghiệp kết nối mục tiêu kinh doanh với những ảnh hưởng lâu dài đến con người và môi trường. UN Global Compact đề cập bốn nhóm trách nhiệm gồm quyền con người, lao động, môi trường và chống tham nhũng. Khi các nội dung này được đưa vào chính sách và quy trình, trách nhiệm xã hội sẽ trở thành một phần trong cách doanh nghiệp vận hành thay vì chỉ nằm trong hoạt động truyền thông.
Doanh nghiệp không cần theo đuổi tất cả các mục tiêu phát triển bền vững cùng một lúc. Hướng đi phù hợp hơn là lựa chọn những vấn đề có liên quan trực tiếp đến ngành nghề, chuỗi giá trị và nhóm người chịu ảnh hưởng. Chẳng hạn, một đơn vị sản xuất thực phẩm có thể ưu tiên an toàn sản phẩm và nguồn nguyên liệu, còn một đơn vị công nghệ có thể tập trung vào quyền riêng tư và an toàn dữ liệu.
CSR chỉ thực sự hỗ trợ phát triển bền vững khi doanh nghiệp vừa tạo thêm tác động tích cực, vừa chủ động xử lý những tác động tiêu cực do hoạt động của mình tạo ra. Một chương trình cộng đồng dù được đầu tư lớn vẫn không thể thay thế việc cải thiện điều kiện lao động, giảm phát thải hoặc bảo vệ quyền lợi khách hàng.
Các hoạt động CSR phổ biến trong doanh nghiệp
Các hoạt động CSR của doanh nghiệp có thể xuất hiện ở nhiều phần khác nhau, từ quản trị nhân sự, chăm sóc khách hàng đến bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng. Doanh nghiệp không nhất thiết phải triển khai tất cả các nhóm hoạt động cùng lúc. Điều quan trọng là xác định đâu là vấn đề có liên quan nhất đến ngành nghề, nguồn lực và những bên đang chịu ảnh hưởng.
CSR đối với người lao động
CSR đối với người lao động bắt đầu từ một môi trường làm việc an toàn, tôn trọng và công bằng. Người lao động cần được lắng nghe, được cung cấp điều kiện làm việc phù hợp và có cơ hội phát triển năng lực trong quá trình làm việc.
Doanh nghiệp có thể triển khai các hoạt động như đánh giá an toàn lao động, xây dựng kênh phản ánh, tổ chức đào tạo kỹ năng, chăm sóc sức khỏe và tạo lộ trình phát triển nghề nghiệp. Mỗi hoạt động nên gắn với một vấn đề cụ thể thay vì chỉ được triển khai theo phong trào.
Việc nói về mục đích và giá trị doanh nghiệp sẽ khó thuyết phục nếu nhân viên đang phải đối mặt với khối lượng công việc thiếu hợp lý, cách quản lý chưa rõ ràng hoặc ít cơ hội phát triển. Vì vậy, trách nhiệm với người lao động cần được thể hiện trước hết qua trải nghiệm làm việc hằng ngày.
CSR đối với khách hàng và người tiêu dùng
Trách nhiệm với khách hàng bắt đầu từ chất lượng và độ an toàn của sản phẩm. Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin dễ hiểu, bảo vệ dữ liệu cá nhân, xử lý khiếu nại rõ ràng và tránh sử dụng những thông điệp có thể khiến người mua hiểu sai.
Quản trị dữ liệu cũng là một phần ngày càng rõ nét trong trách nhiệm với người tiêu dùng. Doanh nghiệp cần giải thích dữ liệu được thu thập để làm gì, được lưu giữ ra sao và khách hàng có thể kiểm soát thông tin cá nhân như thế nào.
Bên cạnh thời điểm bán hàng, doanh nghiệp cũng nên xem xét trải nghiệm sau khi khách hàng sử dụng sản phẩm. Hướng dẫn sử dụng, khả năng sửa chữa, cách xử lý bao bì và mức độ tiếp cận của các nhóm người dùng khác nhau đều có thể trở thành một phần của CSR.

CSR trong bảo vệ môi trường
CSR về môi trường có thể bao gồm tiết kiệm năng lượng và nước, giảm phát thải, hạn chế chất thải, lựa chọn vật liệu phù hợp và kiểm soát ảnh hưởng của chuỗi cung ứng. Mỗi doanh nghiệp nên ưu tiên những tác động gần nhất với hoạt động của mình thay vì lựa chọn một hoạt động dễ truyền thông nhưng ít liên quan.
Trước khi đặt mục tiêu, doanh nghiệp cần biết mình đang tiêu thụ bao nhiêu tài nguyên và tạo ra những loại chất thải nào. Khi có dữ liệu ban đầu, tổ chức mới có thể lựa chọn biện pháp phù hợp và đánh giá xem kết quả có thực sự được cải thiện hay không.
Một hoạt động trồng cây có thể mang lại giá trị, nhưng không nên thay thế việc giảm tiêu thụ năng lượng, kiểm soát phát thải hoặc cải thiện cách sử dụng vật liệu trong hoạt động cốt lõi.
CSR trong đạo đức và minh bạch kinh doanh
Đạo đức kinh doanh liên quan đến phòng chống tham nhũng, cạnh tranh công bằng, xung đột lợi ích và cách doanh nghiệp làm việc với khách hàng, đối tác cũng như cơ quan quản lý. Những nội dung này cần được thể hiện qua quy tắc ứng xử và quy trình xử lý cụ thể, không chỉ dừng ở khẩu hiệu.
Doanh nghiệp có thể xây dựng cơ chế phản ánh, quy định về quà tặng và lợi ích cá nhân, hướng dẫn xử lý xung đột lợi ích hoặc quy trình kiểm tra các giao dịch có rủi ro. Kênh phản ánh cũng cần bảo vệ người cung cấp thông tin và giải thích rõ cách tiếp nhận, xem xét, xử lý.
Minh bạch không có nghĩa phải công khai mọi thông tin nội bộ. Doanh nghiệp nên cung cấp những thông tin có ảnh hưởng đến quyết định của các bên liên quan, đồng thời trình bày cả kết quả đạt được và những nội dung vẫn đang được cải thiện.
CSR đối với cộng đồng địa phương
Hoạt động cộng đồng có thể tập trung vào sinh kế, y tế, môi trường, văn hóa, giáo dục hoặc khả năng ứng phó với rủi ro. Giá trị của chương trình không chỉ nằm ở ngân sách mà còn phụ thuộc vào việc hoạt động có giải quyết đúng nhu cầu của cộng đồng hay không.
Trước khi triển khai, doanh nghiệp nên trao đổi với chính quyền địa phương, tổ chức xã hội và nhóm người trực tiếp chịu ảnh hưởng. Việc lắng nghe giúp chương trình phù hợp hơn với hoàn cảnh, phong tục và khả năng duy trì tại địa phương.
Doanh nghiệp cũng cần cân nhắc điều gì sẽ xảy ra sau khi chương trình kết thúc. Một hoạt động tạo ra sự phụ thuộc vào nguồn tài trợ ngắn hạn có thể gây khó khăn cho cộng đồng khi khoản hỗ trợ bị dừng đột ngột.
Khóa học quản lý tại SanSan Academy gồm ba chương trình kỹ năng lãnh đạo và quản lý: CEO, Quản lý cấp trung, Leadership. Chọn khóa theo việc bạn đang vướng.
CSR trong giáo dục và phát triển kỹ năng
Giáo dục và phát triển kỹ năng phù hợp khi doanh nghiệp có kiến thức hoặc năng lực chuyên môn có thể chia sẻ cho người lao động, nhà cung cấp và cộng đồng. Nội dung đào tạo nên xuất phát từ nhu cầu thực tế, có mục tiêu rõ và phù hợp với khả năng áp dụng của người tham gia.

Kết quả không nên chỉ được đánh giá qua số buổi tổ chức hoặc số người tham dự. Doanh nghiệp có thể theo dõi thêm mức độ hoàn thành, khả năng áp dụng kiến thức và những thay đổi trong công việc sau chương trình.
Hoạt động giáo dục cần được tổ chức với mục tiêu tạo giá trị cho người học. Nếu nội dung chủ yếu hướng đến quảng bá sản phẩm hoặc thu thập dữ liệu khách hàng, chương trình sẽ khó được xem là một hoạt động CSR có ý nghĩa.
CSR trong hỗ trợ nhóm yếu thế
Nhóm yếu thế có thể bao gồm người khuyết tật, trẻ em, người có thu nhập thấp, lao động di cư hoặc những cộng đồng chịu ảnh hưởng không cân xứng từ hoạt động kinh doanh. Khi xây dựng chương trình, doanh nghiệp nên tạo điều kiện để những nhóm này tham gia vào quá trình xác định nhu cầu.
Hoạt động hỗ trợ có thể hướng đến khả năng tiếp cận sản phẩm, cơ hội việc làm, môi trường làm việc phù hợp hoặc đào tạo kỹ năng. Việc hợp tác với các tổ chức có chuyên môn sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và những rủi ro cần tránh.
Trong quá trình truyền thông, doanh nghiệp cần tôn trọng quyền riêng tư và phẩm giá của người tham gia. Hình ảnh hoặc câu chuyện cá nhân chỉ nên được sử dụng khi có sự đồng thuận rõ ràng và không tạo cảm giác khai thác hoàn cảnh của người nhận hỗ trợ.
Quy trình xây dựng chiến lược CSR cho doanh nghiệp
Không có một quy trình CSR duy nhất phù hợp với mọi doanh nghiệp. Cách triển khai cần được điều chỉnh theo ngành nghề, quy mô, nguồn lực và mức độ ảnh hưởng của hoạt động kinh doanh. Mười bước dưới đây giúp doanh nghiệp đi từ việc nhận diện vấn đề đến theo dõi và cải thiện chương trình một cách có hệ thống.

Bước 1: Xác định tác động của doanh nghiệp đến xã hội và môi trường
Trước tiên, doanh nghiệp cần nhìn lại sản phẩm, dịch vụ, hoạt động nội bộ và chuỗi cung ứng để xác định những ảnh hưởng đang tồn tại. Việc đánh giá nên bao gồm cả tác động tích cực, tác động tiêu cực và những rủi ro có thể xuất hiện trong tương lai.
Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi “nên tổ chức chiến dịch nào”, doanh nghiệp nên đặt câu hỏi “hoạt động của mình đang ảnh hưởng đến ai và theo cách nào”. Cách đặt vấn đề này giúp CSR đi đúng vào hoạt động cốt lõi thay vì chỉ tập trung vào những chương trình bên ngoài.
Bước 2: Xác định các bên liên quan
Các bên liên quan có thể gồm người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư, cơ quan quản lý và cộng đồng địa phương. Doanh nghiệp cần phân biệt giữa người có quyền ra quyết định và người trực tiếp chịu ảnh hưởng, bởi hai nhóm này không phải lúc nào cũng giống nhau.
Tùy từng đối tượng, doanh nghiệp có thể sử dụng khảo sát, phỏng vấn, đối thoại hoặc kênh tiếp nhận phản ánh. Việc tham vấn không nên được thực hiện chỉ để hoàn thành thủ tục mà cần giúp doanh nghiệp hiểu thêm những vấn đề chưa thể nhìn thấy từ dữ liệu nội bộ.
Bước 3: Lựa chọn vấn đề CSR cần ưu tiên
Doanh nghiệp có thể nhận diện nhiều vấn đề nhưng thường không đủ nguồn lực để giải quyết tất cả cùng lúc. Việc lựa chọn nên dựa trên mức độ nghiêm trọng, phạm vi ảnh hưởng, khả năng xảy ra và mức độ liên quan đến hoạt động kinh doanh.
Những vấn đề có tác động đáng kể nhất cần được ưu tiên trước, ngay cả khi chúng khó triển khai hoặc không thuận lợi cho truyền thông. Cách tiếp cận này giúp nguồn lực được sử dụng cho những thay đổi thực sự cần thiết.
Bước 4: Đánh giá thực trạng và dữ liệu ban đầu
Trước khi đặt mục tiêu, doanh nghiệp cần hiểu rõ điểm xuất phát. Dữ liệu có thể liên quan đến an toàn lao động, tiêu thụ năng lượng, phát thải, tỷ lệ nghỉ việc, khiếu nại khách hàng hoặc thời gian thanh toán cho nhà cung cấp.
Mỗi dữ liệu cần có cách tính và nguồn thu thập rõ ràng. Nếu hệ thống hiện tại chưa đầy đủ, doanh nghiệp có thể bắt đầu với một phạm vi nhỏ nhưng đáng tin cậy, sau đó mở rộng dần khi quy trình đã ổn định.

Bước 5: Xây dựng mục tiêu và chỉ số đo lường
Mục tiêu CSR nên mô tả rõ kết quả doanh nghiệp muốn thay đổi, thời gian thực hiện và nhóm chịu ảnh hưởng. Những mục tiêu quá rộng như “bảo vệ môi trường” hoặc “hỗ trợ cộng đồng” sẽ khó theo dõi và khó xác định trách nhiệm.
Chỉ số cũng cần phân biệt giữa hoạt động đã thực hiện và thay đổi thực tế. Số người tham gia là đầu ra; mức độ áp dụng kiến thức cho thấy thay đổi sau đào tạo, nhưng chưa đủ để kết luận chương trình tạo ra tác động dài hạn.
Bước 6: Lập kế hoạch nguồn lực, ngân sách và trách nhiệm
Mỗi mục tiêu cần có người phụ trách, ngân sách, lịch thực hiện và cách báo cáo. CSR không nên được giao hoàn toàn cho bộ phận truyền thông nếu vấn đề liên quan đến nhân sự, mua hàng, vận hành, pháp chế hoặc tài chính.
Việc phân công cần làm rõ ai ra quyết định, ai thực hiện, ai cung cấp dữ liệu và ai kiểm tra. Cách tổ chức này giúp hạn chế tình trạng trách nhiệm bị chia nhỏ hoặc không có người theo dõi đến cùng.
Bước 7: Triển khai hoạt động CSR
Doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng một chương trình thử nghiệm trong phạm vi vừa phải. Giai đoạn này giúp kiểm tra mức độ phù hợp, khả năng phối hợp, chi phí và cách thu thập dữ liệu trước khi mở rộng.
Nếu chương trình liên quan đến trẻ em, người khuyết tật hoặc dữ liệu cá nhân, doanh nghiệp cần bổ sung biện pháp bảo vệ người tham gia. Việc lựa chọn đối tác cũng nên dựa trên năng lực chuyên môn và khả năng quản lý minh bạch.
Bước 8: Theo dõi kết quả và tác động
Việc theo dõi nên được thực hiện trong suốt quá trình triển khai, không chờ đến cuối chương trình mới tổng hợp. Doanh nghiệp cần so sánh kết quả với dữ liệu ban đầu, mục tiêu và nguồn lực đã sử dụng.
Dữ liệu theo dõi giúp nhận biết hoạt động nào đang tạo ra giá trị, hoạt động nào chưa phù hợp và vấn đề nào vẫn cần tiếp tục xử lý. Đây cũng là cơ sở để doanh nghiệp quyết định nên mở rộng, điều chỉnh hay dừng chương trình.
Bước 9: Thu thập phản hồi của các bên liên quan
Dữ liệu nội bộ không thể phản ánh đầy đủ trải nghiệm của người lao động, khách hàng hoặc cộng đồng. Doanh nghiệp cần tạo kênh phản hồi dễ tiếp cận để người tham gia có thể chia sẻ cả kết quả tích cực và những vấn đề phát sinh.
Phản hồi chỉ có ý nghĩa khi được xem xét và chuyển thành hành động. Nếu doanh nghiệp liên tục thu thập ý kiến nhưng không giải thích cách xử lý, niềm tin của các bên liên quan sẽ dần giảm xuống.

Bước 10: Điều chỉnh và duy trì chương trình dài hạn
CSR cần được cập nhật khi hoạt động kinh doanh, chuỗi cung ứng hoặc nhu cầu của cộng đồng thay đổi. Doanh nghiệp nên định kỳ rà soát mục tiêu, điều chỉnh cách làm và dừng những hoạt động không còn phù hợp.
Duy trì chương trình không có nghĩa lặp lại cùng một hoạt động qua nhiều năm. Điều quan trọng hơn là học từ dữ liệu, thừa nhận phần chưa đạt và tiếp tục cải thiện những tác động có mức độ nghiêm trọng cao.
Các case studies CSR thành công của các doanh nghiệp lớn
Những ví dụ dưới đây cho thấy CSR có thể được kết nối với hoạt động kinh doanh, chuỗi cung ứng, cấu trúc sở hữu và hệ thống quản trị. Việc gọi một chương trình là “thành công” không có nghĩa doanh nghiệp đã giải quyết được toàn bộ tác động xã hội hoặc môi trường. Giá trị của các trường hợp này nằm ở mục tiêu rõ ràng, cách triển khai cụ thể và việc công bố dữ liệu để các bên liên quan có thể theo dõi.
Microsoft: Đưa mục tiêu môi trường vào hoạt động và chuỗi cung ứng
Microsoft đặt mục tiêu đến năm 2030 trở thành doanh nghiệp carbon âm, hoàn trả nhiều nước hơn lượng sử dụng, tiến tới không chất thải và bảo vệ hệ sinh thái. Báo cáo môi trường năm 2025 cho biết doanh nghiệp đã ký hợp đồng mua gần 22 triệu tấn loại bỏ carbon trong năm tài chính 2024; đây không phải lượng carbon đã được loại bỏ. Mốc 34 GW năng lượng tái tạo tại 24 quốc gia là số lũy kế từ khi Microsoft đặt mục tiêu.
Điểm đáng chú ý là mục tiêu môi trường được kết nối với thiết kế trung tâm dữ liệu, mua điện, sử dụng nước, thiết bị, bao bì và quản lý nhà cung cấp. Báo cáo thường niên năm 2024 cũng cho biết Microsoft đã hỗ trợ hơn 1,5 triệu người tiếp cận nước sạch và điều kiện vệ sinh.
Trường hợp này cũng cho thấy doanh nghiệp cần công khai những khó khăn đang gặp phải. Sự phát triển của điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo tiếp tục tạo áp lực lên năng lượng, nước và phát thải, nên mục tiêu dài hạn cần đi cùng quá trình cập nhật công nghệ và phương pháp quản lý.
LEGO Group: Kết hợp vật liệu bền vững với giáo dục thông qua vui chơi
LEGO Group tập trung vào hai hướng có liên quan trực tiếp đến hoạt động cốt lõi là vật liệu sử dụng trong sản phẩm và khả năng học tập thông qua vui chơi. Trong năm 2024, LEGO cho biết 47% tổng lượng nhựa mua vào được chứng nhận theo cơ chế cân bằng khối lượng, tương ứng với 33% nguồn tái tạo được phân bổ theo cơ chế này. Mass balance là cách phân bổ theo hệ thống cung ứng, không bảo đảm từng viên gạch chứa đúng tỷ lệ vật liệu tái tạo đó.
Chương trình Replay tiếp nhận gạch đã qua sử dụng, làm sạch và chuyển đến những mạng lưới hỗ trợ trẻ em. Hoạt động này vừa kéo dài vòng đời sản phẩm, vừa giúp nhiều trẻ em có thêm cơ hội tiếp cận hoạt động học tập và sáng tạo.
LEGO Foundation sở hữu 25% LEGO Group. Phần cổ tức được phân phối từ quyền sở hữu này hỗ trợ các hoạt động giúp trẻ em học thông qua vui chơi; không nên đồng nhất cổ tức với toàn bộ lợi nhuận hằng năm của tập đoàn. Cách tổ chức này cho thấy CSR có thể được đưa vào sản phẩm, năng lực chuyên môn và cách phân bổ giá trị của doanh nghiệp.
Patagonia: Gắn mục đích môi trường với cấu trúc sở hữu doanh nghiệp
Năm 2022, Patagonia chuyển toàn bộ cổ phần có quyền biểu quyết cho Patagonia Purpose Trust để bảo vệ sứ mệnh của doanh nghiệp. Phần cổ phần không có quyền biểu quyết được chuyển cho Holdfast Collective, một tổ chức phi lợi nhuận sử dụng nguồn tiền nhận được cho các hoạt động bảo vệ môi trường và hỗ trợ cộng đồng.
Patagonia vẫn hoạt động theo mô hình doanh nghiệp vì lợi nhuận. Phần lợi nhuận còn lại sau khi tái đầu tư và dự phòng cho hoạt động kinh doanh được chuyển cho Holdfast Collective, đồng thời công ty tiếp tục dành 1% doanh số hằng năm cho các tổ chức môi trường cấp cơ sở.
Báo cáo tiến độ năm 2025 của Patagonia cho biết chương trình 1% for the Planet đã hỗ trợ 14,7 triệu USD bằng tiền và hiện vật cho 824 tổ chức phi lợi nhuận trong năm tài chính 2025. Tổng các khoản hỗ trợ môi trường từ khi doanh nghiệp thành lập được công bố ở mức 240 triệu USD.
Vinamilk: Xây lộ trình giảm phát thải gắn với nhà máy và trang trại
Vinamilk triển khai mục tiêu phát triển bền vững gắn với hoạt động sản xuất tại nhà máy và trang trại. Trong thông tin công bố năm 2024, doanh nghiệp cho biết ba đơn vị gồm hai nhà máy và một trang trại đã đạt chứng nhận trung hòa carbon. Nhà máy Nước giải khát Việt Nam được xác nhận trung hòa carbon theo tiêu chuẩn PAS 2060:2014 với chứng nhận từ BSI.
Lộ trình được công bố trong Báo cáo thường niên 2024 đặt mục tiêu giảm 15% phát thải Scope 1 và 2 vào năm 2027, giảm 55% Scope 1 và 2 cùng 35% Scope 3 vào năm 2035, rồi đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Những mốc cụ thể giúp người đọc có cơ sở theo dõi tiến độ thay vì chỉ tiếp nhận thông điệp chung về sản xuất xanh.
Vinamilk cũng duy trì việc công bố báo cáo phát triển bền vững theo từng năm. Khi đánh giá trường hợp này, người đọc cần phân biệt giữa mục tiêu áp dụng cho toàn doanh nghiệp và chứng nhận được cấp cho từng đơn vị cụ thể.
Những sai lầm thường gặp khi triển khai CSR
Khoảng cách giữa cam kết và hành động là một trong những rủi ro lớn nhất của CSR. OECD Responsible Business Outlook 2026 cho thấy 69% công ty niêm yết lớn có ít nhất một cam kết về kinh doanh có trách nhiệm, nhưng trung bình chưa đến một phần năm báo cáo những hành động quan trọng để nhận diện và xử lý tác động. Chỉ 7% doanh nghiệp trong nhóm được phân tích cho biết họ đã đưa chính sách xã hội trong chuỗi cung ứng vào hoạt động mua hàng thực tế.
Những con số này cho thấy một chính sách CSR được trình bày tốt chưa chắc đã tạo ra thay đổi. Doanh nghiệp cần chú ý đến cách chương trình được lựa chọn, thực hiện, đo lường và duy trì thay vì chỉ tập trung vào hình ảnh truyền thông.
Đồng nhất CSR với từ thiện
Một sai lầm thường gặp là xem CSR như ngân sách dành cho quyên góp, tài trợ hoặc tổ chức sự kiện cộng đồng. Cách hiểu này bỏ qua trách nhiệm của doanh nghiệp đối với người lao động, khách hàng, nhà cung cấp, môi trường và hoạt động quản trị.
ISO 26000 mô tả các khía cạnh của trách nhiệm xã hội gồm quản trị, quyền con người, lao động, môi trường, kinh doanh công bằng, người tiêu dùng và cộng đồng. Một chương trình thiện nguyện có thể tạo ra giá trị, nhưng không thể thay thế việc xử lý những ảnh hưởng tiêu cực trong các hoạt động khác.
Doanh nghiệp vẫn có thể thực hiện hoạt động từ thiện nếu chương trình phù hợp với nhu cầu cộng đồng và nguồn lực hiện có. Tuy nhiên, trước khi mở rộng các hoạt động bên ngoài, tổ chức cần ưu tiên những trách nhiệm phát sinh trực tiếp từ hoạt động kinh doanh.

Chọn hoạt động không liên quan đến tác động của doanh nghiệp
Một chiến dịch có thể thu hút sự quan tâm nhưng tạo ra ít thay đổi nếu không liên quan đến vấn đề chính của doanh nghiệp. Chẳng hạn, một đơn vị tạo ra lượng chất thải lớn nhưng chỉ tập trung tài trợ cho một chương trình giáo dục vẫn chưa giải quyết được ảnh hưởng môi trường trong hoạt động cốt lõi.
GRI 3: Material Topics 2021 yêu cầu tổ chức xác định các chủ đề đại diện cho tác động đáng kể nhất đối với kinh tế, môi trường và con người. Việc xác định đúng vấn đề giúp nguồn lực được phân bổ theo mức độ ảnh hưởng thay vì theo khả năng tạo nội dung truyền thông.
Doanh nghiệp vẫn có thể đồng hành cùng nhiều vấn đề xã hội khác nhau. Tuy nhiên, những chương trình bên ngoài không nên được sử dụng để né tránh các vấn đề đang tồn tại trong sản phẩm, nơi làm việc hoặc chuỗi cung ứng.
Truyền thông quá mức so với kết quả thực tế
Truyền thông CSR có thể trở thành greenwashing hoặc purpose-washing khi doanh nghiệp sử dụng những tuyên bố rộng, thiếu bằng chứng hoặc khiến người đọc hiểu rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn. Năm 2021, Ủy ban châu Âu rà soát chi tiết 344 tuyên bố môi trường đã được chọn vì có dấu hiệu đáng ngờ và cho biết có cơ sở để nghi ngờ 42% số tuyên bố này là phóng đại, sai hoặc có khả năng gây hiểu nhầm. Đây không phải mẫu đại diện cho mọi tuyên bố môi trường trên thị trường.
Những cụm từ như “100% xanh”, “hoàn toàn bền vững” hoặc “thân thiện với môi trường” cần được sử dụng thận trọng. Một tuyên bố đáng tin nên cho biết đang nói đến sản phẩm nào, giai đoạn nào, chỉ số gì và dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian nào.
Việc công khai phần chưa đạt không nhất thiết làm giảm niềm tin. Cách trình bày cân bằng, có phạm vi và có bằng chứng sẽ giúp người đọc phân biệt giữa báo cáo trách nhiệm với một thông điệp quảng cáo.
Không duy trì chương trình sau giai đoạn truyền thông
Một chương trình CSR dễ mất tác động nếu dừng lại ngay sau lễ phát động hoặc khi chiến dịch truyền thông kết thúc. Người thụ hưởng và đối tác có thể đã thay đổi kế hoạch dựa trên sự đồng hành của doanh nghiệp, nên việc rút lui đột ngột có thể tạo thêm khó khăn.
Việc công bố chính sách không thay thế cho kế hoạch duy trì chương trình. Doanh nghiệp cần xác định trước thời gian thực hiện, nguồn lực, trách nhiệm bàn giao và điều kiện kết thúc để người tham gia không phụ thuộc vào hỗ trợ ngắn hạn.
Ngay từ khi thiết kế chương trình, doanh nghiệp nên xác định thời gian thực hiện, nguồn lực và phương án kết thúc. Một hoạt động có thể dừng lại, nhưng cần được bàn giao, giảm dần hoặc chuyển giao năng lực để người tham gia không phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn hỗ trợ ngắn hạn.

Mọi người cũng hỏi về CSR
Các câu hỏi phổ biến về CSR thường tập trung vào công việc của người phụ trách và mối quan hệ giữa CSR với ESG. Hai khái niệm có nhiều điểm giao nhau, nhưng được sử dụng theo những mục đích quản trị và báo cáo khác nhau.
Nhân viên CSR làm gì?
Nhân viên trách nhiệm xã hội (CSR) hỗ trợ doanh nghiệp xác định, triển khai và theo dõi các hoạt động liên quan. Công việc có thể bao gồm nghiên cứu tác động, trao đổi với các bên liên quan, xây dựng kế hoạch, phối hợp giữa các phòng ban, quản lý đối tác và tổng hợp dữ liệu.
Vị trí này không chỉ phụ trách hoạt động thiện nguyện hoặc sự kiện cộng đồng. Nhân viên CSR có thể làm việc với bộ phận nhân sự về điều kiện lao động, với bộ phận mua hàng về tiêu chuẩn nhà cung cấp, với vận hành về môi trường và với truyền thông về cách công bố thông tin.
Tùy quy mô tổ chức, CSR có thể là một vị trí riêng hoặc nằm trong bộ phận phát triển bền vững, nhân sự, truyền thông, pháp chế hay quan hệ cộng đồng. Tuy nhiên, trách nhiệm cuối cùng không nên thuộc riêng một cá nhân vì tác động xã hội và môi trường thường liên quan đến nhiều phòng ban.
Những năng lực cần thiết thường gồm quản lý dự án, nghiên cứu, phân tích dữ liệu, giao tiếp với các bên liên quan và viết báo cáo. Với các nội dung chuyên sâu, người phụ trách cần phối hợp với chuyên gia phù hợp thay vì tự xử lý toàn bộ.
CSR và ESG khác nhau như thế nào?
CSR và ESG đều liên quan đến cách doanh nghiệp quản lý ảnh hưởng đối với môi trường, xã hội và hoạt động quản trị. Điểm khác biệt nằm ở trọng tâm sử dụng. CSR thường nhấn mạnh trách nhiệm, giá trị và những hoạt động doanh nghiệp thực hiện, trong khi ESG giúp hệ thống hóa các vấn đề thành dữ liệu, rủi ro, mục tiêu và thông tin công bố.
| Tiêu chí | CSR | ESG |
|---|---|---|
| Bản chất | Cách tiếp cận trách nhiệm của doanh nghiệp đối với xã hội | Khung phân loại và đánh giá các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị |
| Trọng tâm | Tác động, đạo đức, hoạt động và quan hệ với các bên liên quan | Dữ liệu, rủi ro, cơ hội, quản trị và thông tin phục vụ đánh giá |
| Đối tượng sử dụng | Người lao động, khách hàng, cộng đồng, đối tác và cơ quan quản lý | Ban lãnh đạo, nhà đầu tư, tổ chức tài chính, cơ quan quản lý và các bên liên quan |
| Hình thức thể hiện | Chính sách, chương trình, quy trình và hoạt động cộng đồng | Chỉ số, mục tiêu, báo cáo và hệ thống công bố thông tin |
| Mối quan hệ | Định hướng trách nhiệm và hành động | Hệ thống hóa, đo lường và đánh giá các vấn đề liên quan |
Doanh nghiệp không nhất thiết phải lựa chọn CSR hoặc ESG như hai hướng loại trừ nhau. CSR và ESG có thể bổ trợ nhau: hoạt động CSR vẫn cần được đo lường, còn ESG giúp hệ thống hóa các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị thành dữ liệu, rủi ro, mục tiêu và thông tin công bố.
Kết luận
CSR là trách nhiệm của doanh nghiệp đối với những ảnh hưởng mà hoạt động kinh doanh tạo ra cho con người, môi trường và xã hội. Trách nhiệm này không chỉ nằm ở hoạt động tài trợ hay thiện nguyện mà còn thể hiện trong cách doanh nghiệp đối xử với người lao động, bảo vệ khách hàng, lựa chọn nhà cung cấp và quản lý những tác động trong hoạt động hằng ngày.
Để bắt đầu, doanh nghiệp nên xác định những vấn đề có liên quan trực tiếp đến ngành nghề và các bên chịu ảnh hưởng. Sau đó, tổ chức có thể lựa chọn nội dung ưu tiên, xây dữ liệu ban đầu, đặt mục tiêu, phân công người phụ trách và theo dõi kết quả theo từng giai đoạn.
Bài viết liên quan
- Tín chỉ carbon là gì? Cơ chế hoạt động của thị trường carbon
- AR (Augmented Reality) là gì? Ứng dụng của công nghệ AR
- Data Warehouse là gì? Những đặc điểm kỹ thuật của DW
- Kinh tế xanh là gì? Các nguyên tắc trong phát triển kinh tế xanh
- Supplier là gì? Mối quan hệ của Supplier trong Logistics
- Trái phiếu xanh là gì? Các loại trái phiếu xanh trên thế giới

