← Về trang Kiến thức

VUCA là gì? Cách phát triển trong thời đại đầy biến động

Kiến thức • Quản trị
Khối lập phương VUCA với bốn chữ đỏ nối tới biểu đồ dao động, dấu hỏi, cụm bánh răng và biển chỉ hai hướng

Giá nguyên liệu thay đổi khi kế hoạch sản xuất đã chốt. Khách hàng chuyển sang một kênh mua sắm mới trong lúc doanh nghiệp vẫn đầu tư vào cách bán hàng cũ. Những tình huống này đặt người quản lý trước yêu cầu ra quyết định khi thông tin chưa đầy đủ và điều kiện thực hiện liên tục thay đổi.

Giá thay đổi nhanh, thiếu thông tin và chưa hiểu vì sao khách chọn sản phẩm là những khó khăn không giống nhau. Sansan Academy phân tích VUCA để bạn phân biệt chúng và lựa chọn cách tìm hiểu, chuẩn bị phù hợp với vấn đề đang gặp.

VUCA là gì?

VUCA là viết tắt của Volatility, Uncertainty, Complexity và Ambiguity, tương ứng với biến động, bất định, phức tạp và mơ hồ. Đây là khung mô tả những điều kiện khiến việc hiểu tình hình, lập kế hoạch và ra quyết định trở nên khó khăn.

VUCA world, hay thế giới VUCA, không có nghĩa mọi vấn đề đều không thể dự báo hoặc xử lý. Điều cần làm là phân biệt yếu tố đang thay đổi nhanh, thông tin còn thiếu và quan hệ chưa hiểu rõ trong chính tình huống đang gặp. Hai doanh nghiệp trong cùng một ngành vẫn có thể đối mặt với những khó khăn khác nhau.

Cách gọi thời đại VUCA hay VUCA era nhấn mạnh yêu cầu thích ứng với bối cảnh này, không chỉ một giai đoạn có ngày bắt đầu và kết thúc thống nhất. Doanh nghiệp vẫn cần xem xét dữ liệu và điều kiện của mình thay vì lấy một nhãn chung để giải thích mọi trở ngại.

Nguồn gốc và quá trình phát triển của VUCA

VUCA gắn với đào tạo lãnh đạo chiến lược tại U.S. Army War College, thường được gọi là Trường Chiến tranh Lục quân Mỹ. Trong Get There Early xuất bản năm 2007, Bob Johansen kể rằng ông tiếp cận thuật ngữ tại trường này vào năm 2001. Khung giúp người lãnh đạo suy nghĩ về môi trường có nhiều thay đổi và giới hạn thông tin, nhưng trải nghiệm của Johansen không phải mốc khai sinh thuật ngữ.

Lộ trình nguồn gốc VUCA từ trường lục quân Mỹ sang quản trị doanh nghiệp rồi cuốn sách năm 2007 của Bob Johansen
Từ đào tạo lãnh đạo trong quân đội Mỹ, VUCA đi vào quản trị doanh nghiệp và được mở rộng thành hướng nhìn tích cực

Khi được dùng trong kinh doanh, VUCA hướng sự chú ý vào những điều kiện ảnh hưởng đến lựa chọn và việc phân bổ nguồn lực. Trong cuốn Get There Early, Johansen cũng trình bày bốn hướng Vision, Understanding, Clarity và Agility để tìm cách ứng phó. Các hướng này thường được nhắc đến dưới tên VUCA Prime, tách biệt với bốn điều kiện mà VUCA ban đầu mô tả.

Vai trò của VUCA trong quản trị doanh nghiệp

Giá trị của VUCA nằm ở việc giúp người quản lý phân tích tình huống trước khi quyết định sử dụng nguồn lực. Khi xác định rõ khó khăn thuộc về tốc độ thay đổi, thiếu thông tin hay quan hệ giữa nhiều bộ phận, doanh nghiệp có cơ sở lựa chọn cách xử lý sát hơn với nguyên nhân.

Phân biệt vấn đề để chọn cách ứng phó phù hợp

Trong bài viết trên Business Horizons năm 2014, Nathan Bennett và G. James Lemoine phân tích việc gộp các điều kiện VUCA có thể làm người lãnh đạo bỏ qua khác biệt giữa chúng. Hai tác giả nhấn mạnh rằng hiểu từng dạng khó khăn là cơ sở để phân bổ nguồn lực phù hợp.

Cùng thiếu nguyên liệu, một doanh nghiệp có thể đã biết hàng sẽ về nhưng gặp giá mua tăng giảm nhanh. Một doanh nghiệp khác lại chưa rõ nhà cung cấp có giao đúng hạn hay không. Trường hợp đầu cần cân nhắc khả năng chịu biến động chi phí, còn trường hợp sau cần làm rõ thông tin giao hàng và phương án thay thế. Chỉ tăng dự trữ cho cả hai mà không phân biệt nguyên nhân có thể khiến doanh nghiệp tốn thêm nguồn lực nhưng vẫn chưa giải quyết đúng trở ngại.

Nhận diện giả định và khoảng trống thông tin

Kế hoạch có thể dựa trên giả định rằng khách sẽ chấp nhận mức giá mới hoặc nhà cung cấp đáp ứng được khi đơn hàng tăng. Nếu không ghi rõ, đội ngũ dễ xem những điều đang kỳ vọng như thông tin đã chắc chắn.

Phần giới thiệu tài liệu Discovery-Driven Planning tại Kellogg nhấn mạnh việc xác định, ưu tiên những bất định quan trọng và xây mốc triển khai để học thêm trước khi cam kết nguồn lực lớn. Chẳng hạn, một đơn hàng thử có thể cho biết khách có sẵn sàng mua ở điều kiện đã chào hay không. Kết quả đó chưa trả lời toàn bộ khả năng mở rộng, nên cần xác định giả định nào vừa được kiểm tra và câu hỏi nào còn tiếp tục theo dõi.

Bậc thang từ giả định, đơn hàng thử, kết quả kiểm chứng đến cam kết nguồn lực trong môi trường VUCA
Ghi rõ giả định và thử bằng đơn hàng nhỏ giúp doanh nghiệp học thêm trước khi dồn nguồn lực lớn

Chuẩn bị nhiều kịch bản cho quyết định quản trị

Khi chuẩn bị kịch bản, doanh nghiệp cần nối những điều kiện có thể thay đổi với tác động đến dòng tiền và hoạt động vận hành. Shell cũng xem kịch bản là cách khám phá những tương lai có thể xảy ra dưới các giả định khác nhau, không phải dự đoán hoặc kế hoạch kinh doanh của công ty. Các kịch bản là một trong nhiều đầu vào cho suy nghĩ về chiến lược. Doanh nghiệp có thể dùng chúng để xem lựa chọn nào còn khả thi trong từng hoàn cảnh và xác định dấu hiệu cần xem lại quyết định, thay vì chọn một hướng rồi coi đó là tương lai chắc chắn.

Bốn yếu tố tạo nên thế giới VUCA

Bốn yếu tố của VUCA mô tả những khó khăn khác nhau trong việc hiểu và xử lý tình huống. Các ví dụ dưới đây là tình huống giả định để làm rõ từng yếu tố trong hoạt động doanh nghiệp.

Volatility – Biến động

Volatility thể hiện mức độ và tốc độ thay đổi của một điều kiện. Doanh nghiệp có thể hiểu nguyên nhân cùng cách yếu tố đó tác động đến mình nhưng vẫn khó theo kịp những thay đổi liên tiếp. Giá nguyên liệu hoặc lượng đơn hàng thay đổi mạnh trong thời gian ngắn là những biểu hiện thường gặp.

Bảng đồng hồ đo giá nguyên liệu, lượng đơn, mức dự trữ và hạn báo giá, thể hiện yếu tố biến động của VUCA
Biết vì sao giá nguyên liệu lên xuống vẫn chưa đủ, nhà máy cần tính mức dự trữ và hạn báo giá hợp tài chính

Chẳng hạn, một nhà máy biết chi phí nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành nhưng giá mua tăng giảm giữa các lần đặt hàng. Vấn đề chính lúc này là khả năng phản ứng với thay đổi. Nhà máy có thể xem xét mức dự trữ và thời hạn báo giá cho khách hàng dựa trên khả năng tài chính thực tế.

Uncertainty – Bất định

Uncertainty là thiếu thông tin đủ tin cậy để đánh giá diễn biến hoặc kết quả, dù người quản lý có thể hiểu cách yếu tố đó ảnh hưởng đến công việc. Doanh nghiệp biết nhu cầu khách hàng quyết định sản lượng cần chuẩn bị nhưng chưa rõ số đơn trong quý tới là một ví dụ. Thông tin từ khách hàng và những mốc cập nhật dự báo có thể làm rõ hơn mức nhu cầu cần phục vụ. Kế hoạch vẫn cần tính trường hợp nhu cầu cao hơn hoặc thấp hơn dự kiến vì thu thập thêm dữ liệu không loại bỏ mọi bất định. Điểm khác với Ambiguity là ở đây mối liên hệ giữa nhu cầu và sản lượng đã được hiểu, còn mức nhu cầu tương lai vẫn chưa rõ.

Complexity – Phức tạp

Complexity xuất hiện khi nhiều thành phần cùng tác động và phụ thuộc lẫn nhau. Thông tin về từng phần có thể đã có, nhưng tổng hợp để hiểu ảnh hưởng chung vẫn là việc khó.

Trong ví dụ doanh nghiệp bán nhiều nhóm sản phẩm qua nhiều kênh, một chương trình khuyến mãi cần sự phối hợp giữa mua hàng, kho vận và kinh doanh. Lượng đơn tăng ở kênh này có thể làm thiếu tồn kho hoặc đổi lịch giao ở kênh khác. Người quản lý cần làm rõ những điểm phụ thuộc, đầu ra bàn giao và trách nhiệm xử lý khi có thay đổi. Chỉ xem riêng số đơn của từng bộ phận sẽ bỏ sót ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình phục vụ khách hàng.

Ambiguity – Mơ hồ

Ambiguity là chưa rõ cách diễn giải thông tin hoặc quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả. Một kết quả có thể có nhiều lời giải thích trong khi kinh nghiệm sẵn có chưa đủ để chọn. Vì vậy, bổ sung thêm dữ liệu cùng loại chưa chắc làm rõ được vấn đề.

Chẳng hạn, doanh nghiệp thử dịch vụ thuê bao nhưng chưa biết khách mua vì tiết kiệm hay vì sự thuận tiện. Cùng một kết quả bán hàng chưa cho biết yếu tố nào thực sự chi phối lựa chọn.

Nhóm cần nêu các giả thuyết và thiết kế thử nghiệm phù hợp để phân biệt chúng. Nếu thay đồng thời cả giá lẫn cách phục vụ, sẽ khó xác định thay đổi nào ảnh hưởng đến kết quả, dù đã thu thêm nhiều phản hồi.

Khóa học Lãnh đạo & Quản lý

Khóa học quản lý tại SanSan Academy gồm ba chương trình kỹ năng lãnh đạo và quản lý: CEO, Quản lý cấp trung, Leadership. Chọn khóa theo việc bạn đang vướng.

Xem khóa học

Ảnh hưởng của VUCA đến doanh nghiệp và người đi làm

Môi trường VUCA làm thay đổi những điều kiện mà doanh nghiệp sử dụng để lập kế hoạch và tổ chức công việc. Tác động cụ thể phụ thuộc vào mức độ tiếp xúc với rủi ro cùng khả năng chuẩn bị của mỗi tổ chức.

Cán cân giữa thẻ rủi ro và bộ kế hoạch dự phòng cho thấy ảnh hưởng của VUCA tùy mức chuẩn bị
Ảnh hưởng phụ thuộc cả rủi ro doanh nghiệp gặp phải và nguồn lực có thể dùng để ứng phó.

Khó dự báo và lập kế hoạch dài hạn

Kế hoạch dài hạn thường dựa trên giả định về nhu cầu và nguồn lực, nên cần được xem lại khi những điều kiện đó thay đổi. Với quyết định khó đảo ngược như đầu tư thiết bị hoặc mở rộng cơ sở, một dự báo ban đầu chưa đủ làm căn cứ cho toàn bộ quá trình triển khai. Doanh nghiệp có thể chia kế hoạch thành giai đoạn, xác định điều kiện cần kiểm tra trước mỗi lần mở rộng. Nếu dữ liệu mới khác với giả định, đội ngũ sẽ có cơ sở điều chỉnh quy mô hoặc thời điểm thực hiện. Mốc đánh giá phải gắn với quyết định cụ thể, thay vì chỉ họp cập nhật mà vẫn tiếp tục kế hoạch như cũ.

Gia tăng rủi ro tài chính và gián đoạn vận hành

Chi phí tăng có thể làm giảm lợi nhuận khi các yếu tố khác không đổi, dù doanh thu vẫn giữ nguyên. Nếu nguồn cung bị chậm, ảnh hưởng còn lan sang sản xuất và giao hàng. Những hoạt động phụ thuộc cùng một đầu vào có thể bị gián đoạn đồng thời.

Doanh nghiệp nên xác định điểm mà sự cố gây ảnh hưởng lớn, như nguồn nguyên liệu duy nhất hoặc hệ thống chưa có phương án dự phòng. Mức chuẩn bị cần được cân đối với chi phí duy trì, vì dự phòng cho mọi khả năng cùng lúc có thể vượt nguồn lực hiện có.

Thay đổi nhu cầu khách hàng và áp lực cạnh tranh

Khi khách đổi kênh mua hoặc tiêu chí lựa chọn, một sản phẩm đang được đón nhận có thể không còn đáp ứng tốt nhu cầu. Doanh nghiệp cần xem cả cách khách sử dụng lẫn lý do họ chọn hoặc ngừng chọn sản phẩm.

Trung tâm dữ liệu khách hàng nối tới khiếu nại, giao dịch lặp lại và đối thủ mới trong bối cảnh VUCA
Đối chiếu cách sử dụng sản phẩm, phản hồi và giao dịch trước khi chọn hướng điều chỉnh.

Khiếu nại và giao dịch lặp lại là những tín hiệu để tìm hiểu, không tự chứng minh nhu cầu đã thay đổi theo một hướng nhất định. Một biến động còn có thể liên quan đến chương trình bán hàng hoặc chất lượng phục vụ. Bộ phận kinh doanh nên chia sẻ thông tin với nhóm sản phẩm và vận hành để cùng kiểm tra cách giải thích. Dữ liệu từ nhiều nguồn hữu ích khi được đối chiếu đúng phạm vi, không chỉ vì có nhiều con số cùng tăng hoặc giảm.

Áp lực thích nghi với yêu cầu công việc mới

Khi công cụ hoặc cách phối hợp thay đổi, người đi làm có thể phải học thêm trong lúc vẫn chịu trách nhiệm về tiến độ hiện tại. Khó khăn không nhất thiết nằm ở việc thiếu mọi kỹ năng, mà có thể tập trung ở một khâu mới của nhiệm vụ. Người quản lý cần làm rõ đầu ra và phần năng lực phải bổ sung trước khi yêu cầu nhân viên học thêm. Thời gian thực hành cùng nơi tìm hỗ trợ cũng cần được tính vào kế hoạch công việc. Nếu nhiều yêu cầu cùng đổi, việc thống nhất thứ tự ưu tiên sẽ giúp nhân viên biết phần nào phải đáp ứng trước.

Chiến lược quản trị trong thời đại VUCA với VUCA Prime

VUCA Prime gắn bốn điều kiện VUCA với bốn hướng ứng phó gồm Vision, Understanding, Clarity và Agility. Đây là khung gợi ý để tổ chức suy nghĩ và hành động. Hiệu quả của từng hướng vẫn cần được kiểm tra trong hoàn cảnh cụ thể.

Bốn bệ VUCA Prime ghép biến động với tầm nhìn, bất định với thấu hiểu, phức tạp với rõ ràng, mơ hồ với linh hoạt
VUCA Prime là khung gợi ý ứng phó, hiệu quả của từng hướng vẫn phải kiểm tra trong hoàn cảnh cụ thể

Vision – Giữ tầm nhìn rõ trước biến động

Vision giúp đội ngũ hiểu mục tiêu nào cần duy trì khi điều kiện thực hiện thay đổi. Tầm nhìn phải đủ cụ thể để hướng dẫn những lựa chọn quan trọng. Một tuyên bố chung về phát triển hoặc dẫn đầu thị trường sẽ khó giúp nhân viên quyết định khi nguồn lực bị giới hạn.

Chẳng hạn, doanh nghiệp đặt ưu tiên duy trì chất lượng dịch vụ cho nhóm khách hàng chính. Khi nhu cầu tăng đột ngột, đội ngũ có thể cân nhắc giới hạn nhận đơn thay vì nhận vượt khả năng phục vụ. Quyết định này cần dựa trên ưu tiên đã thống nhất và được giải thích rõ cho các bộ phận.

Understanding – Hiểu bối cảnh để ứng phó với bất định

Understanding hướng đến hiểu những yếu tố đang chi phối quyết định, không chỉ thu gom thêm thông tin. Trước khi đầu tư vào kênh bán mới, doanh nghiệp cần xem nhu cầu khách hàng và chi phí phục vụ trên kênh đó. Dữ liệu nên được đối chiếu với thông tin từ người trực tiếp làm việc để nhận ra điều còn thiếu hoặc cách hiểu chưa thống nhất. Nhóm cũng cần xác định câu hỏi nào phải có câu trả lời trước khi cam kết nguồn lực. Thời hạn tìm hiểu giúp quyết định không bị kéo dài vô tận, nhưng phải đi cùng đánh giá hậu quả nếu hành động khi thông tin vẫn còn hạn chế.

Clarity – Làm rõ ưu tiên và trách nhiệm trước sự phức tạp

Clarity giúp đội ngũ hiểu công việc đang hướng tới điều gì và các phần phải phối hợp ra sao. Với một đơn hàng qua nhiều phòng ban, cần làm rõ đầu ra bàn giao, thời điểm tiếp nhận và ai xử lý khi phát sinh vấn đề.

Bàn làm việc với bảng theo dõi đơn hàng, mốc bàn giao và sơ đồ phụ thuộc, thể hiện Clarity trong VUCA Prime
Một người theo đơn hàng từ đầu đến cuối và mốc bàn giao có hạn giúp việc không trôi qua nhiều tay mà chưa xong

Doanh nghiệp có thể giao một người theo dõi tiến trình từ đầu đến cuối, nhưng người này không thay trách nhiệm chuyên môn của từng bộ phận. Các điểm phụ thuộc có khả năng làm chậm tiến độ cần được thể hiện trong kế hoạch chung. Việc làm rõ như vậy giúp nhóm nhìn thấy nơi phải phối hợp, thay vì rút gọn quy trình đến mức bỏ mất thông tin cần thiết.

Agility – Thử nghiệm và điều chỉnh khi tình huống còn mơ hồ

Agility là khả năng chuyển thông tin mới thành điều chỉnh kịp thời trong phạm vi có thể kiểm soát. Một dịch vụ mới có thể được thử với nhóm khách giới hạn và thời gian xác định để xem phương án vận hành ra sao. Trước khi bắt đầu, nhóm cần thống nhất giả thuyết, dữ liệu phải theo dõi và điều kiện tiếp tục hoặc dừng. Mức sử dụng cùng chi phí phục vụ sẽ cung cấp thông tin cho quyết định tiếp theo, không tự bảo đảm dịch vụ thành công khi mở rộng. Linh hoạt ở đây là điều chỉnh có căn cứ, không phải liên tục đổi hướng mà thiếu tiêu chí kiểm tra.

Kỹ năng giúp người đi làm thích ứng với thời đại VUCA

Khả năng thích ứng được hình thành qua cách học và xử lý công việc hằng ngày. Người đi làm nên tập trung vào những kỹ năng giúp hiểu tình huống, phối hợp với người khác và đưa ra lựa chọn có căn cứ.

Rèn tư duy phản biện và tư duy hệ thống

Tư duy phản biện giúp kiểm tra một kết luận dựa trên bằng chứng nào và có giả định gì chưa được xác minh. Khi nhận thông tin, bạn nên xem nguồn và mức độ liên quan đến vấn đề đang xử lý. Thói quen này hạn chế việc quyết định chỉ vì một nhận định được nhắc lại nhiều lần.

Tư duy hệ thống giúp nhìn thấy tác động của một thay đổi đến những phần công việc khác. Trước khi đề xuất cải tiến, hãy xem ai sẽ tiếp nhận kết quả và nguồn lực nào bị ảnh hưởng. Một giải pháp tiết kiệm thời gian cho mình có thể tạo thêm thao tác cho bộ phận tiếp theo nếu thiếu sự phối hợp.

Kính lúp soi bằng chứng và nguồn tin bên trái, chuỗi bánh răng nối các bộ phận bên phải, hai kiểu tư duy thời VUCA
Phản biện giúp kiểm tra căn cứ của kết luận, còn tư duy hệ thống cho thấy một thay đổi chạm tới bộ phận khác

Học liên tục và linh hoạt điều chỉnh cách làm

Khi công việc đổi, hãy xác định phần kiến thức hoặc thao tác nào không còn đáp ứng yêu cầu. Chọn một nhiệm vụ vừa sức để thực hành phần đó sẽ cụ thể hơn đăng ký nhiều nội dung học mà chưa biết dùng vào đâu. Người hướng dẫn cần biết bạn đang thử cải thiện điều gì để góp ý đúng chỗ.

Sau lần thực hành, đối chiếu kết quả với yêu cầu rồi điều chỉnh phần còn vướng. Ghi lại điều kiện áp dụng của cách làm mới cũng quan trọng, vì một phương án dùng tốt ở nhiệm vụ này chưa chắc phù hợp với nhiệm vụ khác.

Hợp tác và xây dựng mạng lưới hỗ trợ

Khi gặp vấn đề ngoài chuyên môn, bạn cần biết tìm ai và cung cấp thông tin gì để nhận hỗ trợ. Quan hệ với đồng nghiệp hoặc cộng đồng nghề nghiệp có thể mở thêm góc nhìn, nhưng người được hỏi vẫn cần hiểu yêu cầu cùng giới hạn của công việc. Hãy trình bày phần đã biết, phương án đã thử và câu hỏi còn vướng thay vì chỉ nói mình chưa giải quyết được. Sau khi nhận góp ý, đối chiếu với điều kiện của nhiệm vụ trước khi áp dụng. Chia sẻ lại kết quả sẽ giúp hai bên hiểu lời khuyên hữu ích ở đâu và điều gì cần được xem xét thêm.

Quản lý rủi ro và sử dụng công nghệ phù hợp

Ở cấp cá nhân, quản lý rủi ro bắt đầu từ các điều kiện có thể khiến nhiệm vụ không hoàn thành. Dữ liệu cần xác nhận và mốc bàn giao từ người khác là những phụ thuộc nên được ghi rõ, kèm thời điểm phải báo nếu có trở ngại.

Công cụ theo dõi tiến độ hoặc xử lý thông tin chỉ hữu ích khi phù hợp với cách làm và yêu cầu của nhiệm vụ. Trước khi dùng công cụ mới, cần kiểm tra đầu ra cùng giới hạn chia sẻ dữ liệu. Với AI, không nên đưa thông tin cá nhân hoặc dữ liệu nội bộ vào nơi chưa được phép sử dụng. Những nội dung ảnh hưởng đến khách hàng và quyết định doanh nghiệp vẫn cần được kiểm tra trước khi dùng.

Những giới hạn cần hiểu khi sử dụng VUCA

VUCA hữu ích khi giúp đặt câu hỏi và phân tích tình huống rõ hơn. Tuy nhiên, khung này không cung cấp sẵn dữ liệu hoặc phương án cho từng quyết định. Người sử dụng cần hiểu phạm vi của nó để tránh rút ra kết luận quá rộng.

Khiên và danh sách giới hạn của VUCA, giúp đặt câu hỏi nhưng không có sẵn dữ liệu hay phương án
Khung VUCA giúp phân tích tình huống rõ hơn, nhưng không cung cấp sẵn dữ liệu hay đáp án cho từng quyết định

VUCA mô tả bối cảnh, không dự đoán kết quả

Gọi một tình huống là VUCA không cho biết nó sẽ kéo dài bao lâu hoặc dẫn tới kết quả nào. Những khung như BANI và TUNA cũng giúp diễn giải bối cảnh, nhưng đặt trọng tâm khác nhau. Bảng so sánh dưới đây tóm tắt các nhóm khái niệm, không xếp chúng thành những giai đoạn bắt buộc thay thế nhau.

KhungCác thành phầnTrọng tâm mô tả
VUCABiến động, bất định, phức tạp và mơ hồNhững điều kiện gây khó khăn cho việc hiểu tình hình và ra quyết định
BANIDễ đổ vỡ, lo âu, phi tuyến và khó hiểuSự mong manh của hệ thống và trải nghiệm trước những thay đổi khó giải thích
TUNAXáo trộn, bất định, mới lạ và mơ hồNhững điều kiện cần xem xét khi khám phá các tương lai có thể xảy ra

BANI gồm Brittle, Anxious, Nonlinear và Incomprehensible, còn TUNA nói đến Turbulence, Uncertainty, Novelty và Ambiguity. Các tên này mở những góc quan sát khác, không cung cấp sẵn xác suất hay kết quả cho một quyết định. Lựa chọn khung vẫn phải gắn với câu hỏi cụ thể và thông tin doanh nghiệp có thể kiểm tra.

Các yếu tố VUCA có thể xuất hiện đồng thời

Một doanh nghiệp mở thị trường mới có thể gặp chi phí vận chuyển biến động trong khi nhu cầu khách hàng vẫn bất định. Mạng lưới đối tác tạo thêm sự phức tạp, còn cách khách phản ứng với một dịch vụ ít tiền lệ có thể chưa rõ. Tình huống này không cần được xếp hoàn toàn vào một ô duy nhất của VUCA. Doanh nghiệp nên xác định yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định trước mắt và thông tin phải bổ sung để xử lý. Những yếu tố khác vẫn cần được theo dõi vì chúng có thể làm phương án đã chọn mất tính phù hợp.

Nhận diện vấn đề chưa đủ để xác định giải pháp

Nhận ra sự bất định chưa cho biết doanh nghiệp phải thu thập thông tin gì hoặc chờ thêm bao lâu. Hai tổ chức gặp cùng một thay đổi vẫn có thể khác về mức ảnh hưởng và khả năng chịu đựng.

Sau bước nhận diện, người quản lý cần xác định mục tiêu và xem các lựa chọn có thể thực hiện. Chi phí, hậu quả nếu sai và mức có thể đảo ngược của mỗi lựa chọn cần được cân nhắc cùng nhau. Quyết định ảnh hưởng lớn đòi hỏi căn cứ và điểm kiểm tra tương xứng, không chỉ một nhãn VUCA kèm lời khuyên chung.

Ma trận 2×2 xếp phương án theo chi phí và khả năng đảo ngược sau khi nhận diện vấn đề VUCA
Sau khi nhận diện vấn đề, cần đặt mục tiêu và xét từng lựa chọn theo chi phí cùng mức có thể đảo ngược

Giải pháp cần phù hợp với nguồn lực và hoàn cảnh thực tế

Dự trữ lớn hoặc duy trì nhiều nhà cung cấp có thể tăng khả năng ứng phó nhưng cũng tạo thêm chi phí. Doanh nghiệp nhỏ thường không đủ nguồn lực triển khai mọi biện pháp cùng lúc. Việc lựa chọn cần tập trung vào những điểm có khả năng gây thiệt hại đáng kể.

Trong các hoạt động liên quan đến an toàn và dữ liệu cá nhân, thử nghiệm phải tuân thủ yêu cầu áp dụng. Phạm vi linh hoạt cần được xác định trước để đội ngũ biết mình được quyền thay đổi đến đâu. Một biện pháp thích ứng có giá trị khi vừa giải quyết vấn đề vừa nằm trong khả năng kiểm soát của tổ chức.

Kết luận

VUCA giúp doanh nghiệp và người đi làm hiểu rõ hơn những khó khăn đến từ biến động, bất định, phức tạp và mơ hồ. Việc phân biệt bốn yếu tố tạo cơ sở để thu thập thông tin và lựa chọn cách xử lý phù hợp với từng tình huống.

Bạn có thể bắt đầu từ một vấn đề đang ảnh hưởng trực tiếp đến công việc. Hãy xác định phần đã biết và giả định cần kiểm chứng rồi chọn một hành động trong phạm vi nguồn lực hiện có. Kết quả của bước đó sẽ cung cấp thêm căn cứ cho quyết định tiếp theo.

Bài viết liên quan