← Về trang Kiến thức

Mẫu bảng đánh giá KPI nhân viên chi tiết theo từng vị trí

Kiến thức • Nhân sự
Bảng đánh giá nhân viên là gì với mục tiêu, KPI, năng lực, hành vi, nhận xét và kế hoạch cải thiện.

Mẫu bảng đánh giá KPI nhân viên cần cho thấy nhân viên được giao kết quả gì, đã thực hiện đến đâu và dữ liệu nào dùng để kiểm tra. Một bảng chỉ có tên tiêu chí và điểm nhận xét sẽ khó giải thích vì sao hai người nhận mức đánh giá khác nhau.

Bạn có thể dùng mẫu trống hoặc tham khảo mẫu cho sales, marketing, nhân sự và chăm sóc khách hàng trong bài. Mỗi mẫu có cách đo, mục tiêu, trọng số và nguồn đối chiếu để người quản lý điều chỉnh theo công việc thực tế, thay vì dùng chung một bộ chỉ tiêu cho mọi vị trí.

Bảng đánh giá nhân viên đối chiếu mục tiêu và tiêu chí đã thống nhất với kết quả thực tế, bằng chứng và kế hoạch cải thiện.
KPI đối chiếu kết quả công việc với mục tiêu và dữ liệu đã thống nhất từ đầu kỳ.

Một bảng đánh giá KPI nhân viên cần có những thông tin gì?

KPI là viết tắt của Key Performance Indicator, chỉ số theo dõi mức độ đạt một mục tiêu công việc quan trọng. Chẳng hạn, doanh thu thực hiện là chỉ số, còn mức doanh thu cần đạt trong tháng là mục tiêu của chỉ số đó. Số cuộc gọi có thể giúp theo dõi hoạt động sales, nhưng không thay thế được kết quả bán hàng nếu công việc đang được đánh giá theo doanh thu.

Trước phần chấm điểm, bảng cần ghi rõ người được đánh giá, kỳ đo và người xác nhận dữ liệu. Nhân viên cũng cần biết mục tiêu ngay từ đầu kỳ để có cơ sở lập kế hoạch, không đến cuối tháng mới biết mình được chấm theo tiêu chí nào.

Thông tinNội dung cần điềnLưu ý khi sử dụng
Nhân viên và vị tríHọ tên, mã nhân viên, chức danh, bộ phậnDùng KPI thuộc phạm vi trách nhiệm của vị trí
Kỳ đánh giáNgày bắt đầu, ngày kết thúc, thời điểm chốt dữ liệuMục tiêu và thực tế phải thuộc cùng kỳ
Người đánh giáQuản lý trực tiếp và người xác nhận số liệuGhi rõ ai xử lý khi hai bên có dữ liệu khác nhau
Mục tiêu và cách đoKết quả cần đạt, đơn vị, công thức, điều kiện tínhThống nhất cách tính trước kỳ đánh giá
Trọng sốMức đóng góp của từng KPI vào tổng điểmTổng trọng số bằng 100%
Nguồn dữ liệuBáo cáo, hệ thống hoặc hồ sơ dùng để kiểm traCó người phụ trách và thời điểm cập nhật
Kết quả trao đổiNguyên nhân chênh lệch, việc cần cải thiện, hỗ trợ cần cóTách nhận xét khỏi điểm KPI để tránh cộng trừ tùy ý

5 mẫu bảng đánh giá KPI nhân viên theo từng nhu cầu

Mẫu trống phù hợp khi bộ phận đã xác định được KPI. Bốn mẫu theo vị trí gợi ý cách chọn chỉ số và ghi dữ liệu khi bạn cần xây bảng từ đầu. Các mục tiêu, trọng số và kết quả có số trong phần này đều là giả định để minh họa, không phải chuẩn áp dụng chung cho doanh nghiệp.

Mẫu bảng KPI trống để điều chỉnh theo công việc

Với mẫu này, mỗi dòng chỉ nên chứa một kết quả có thể kiểm tra. Nếu một dòng vừa yêu cầu doanh thu, vừa yêu cầu thái độ và tiến độ, bạn sẽ khó xác định điểm khi nhân viên chỉ đạt một phần.

KPICách đo và đơn vịMục tiêuThực tếTrọng sốĐiểm KPINguồn kiểm tra
Kết quả chính của vị tríGhi công thức và chiều đánh giá cao hoặc thấp là tốtĐiền mức cần đạtĐiền số đã xác nhậnĐiền %Tính theo quy tắc đã thống nhấtTên báo cáo, người xác nhận
Chất lượng đầu raTỷ lệ đầu ra đạt yêu cầu trên tổng đầu ra được kiểm traĐiền tỷ lệ mục tiêuĐiền tỷ lệ thực tếĐiền %Điền điểmBiên bản nghiệm thu hoặc báo cáo kiểm tra
Tiến độ xử lýTỷ lệ công việc hoàn thành đúng hạn trên số việc đến hạnĐiền tỷ lệ mục tiêuĐiền tỷ lệ thực tếĐiền %Điền điểmHệ thống quản lý công việc
Chi phí hoặc sai sót cần kiểm soátGhi chi phí, tỷ lệ lỗi hoặc ngưỡng tối đa được chấp nhậnĐiền giới hạnĐiền kết quảĐiền %Điền điểmBáo cáo chi phí hoặc nhật ký lỗi
Tổng điểmĐã kiểm tra cùng kỳ và cùng đơn vị100 điểm nếu đạt toàn bộ mục tiêuGhi ngày chốt100%Cộng điểm KPI nhân trọng sốQuản lý và nhân viên đối chiếu

Bạn có thể bỏ dòng không phù hợp hoặc thêm KPI còn thiếu, rồi phân bổ lại trọng số. Những tiêu chí như phối hợp và tuân thủ nên có mô tả hành vi cùng minh chứng riêng nếu cần đánh giá, không ghép một điểm cảm tính vào chỉ số kết quả.

Mẫu bảng đánh giá KPI nhân viên sales có kết quả minh họa

Bảng sales cần phân biệt bán được bao nhiêu với bán theo điều kiện nào. Ví dụ giả định dưới đây dùng doanh thu sau giảm trừ, biên lợi nhuận gộp, win rate, tỷ lệ công nợ quá hạn và việc cập nhật CRM để theo dõi cả kết quả lẫn chất lượng giao dịch.

KPICách đoMục tiêuThực tế giả địnhTrọng sốĐiểm KPINguồn kiểm tra
Doanh thu sau giảm trừDoanh thu được ghi nhận trong kỳ sau khoản giảm trừ đã thống nhất500 triệu đồng450 triệu đồng40%90,00Báo cáo doanh thu đã đối soát
Biên lợi nhuận gộpLợi nhuận gộp chia doanh thu, nhân 100%25%27%20%108,00Báo cáo doanh thu và giá vốn cùng kỳ
Win rateSố cơ hội thắng chia tổng cơ hội đã kết thúc thắng hoặc thua trong kỳ, nhân 100%30%24%15%80,00CRM với trạng thái giao dịch đã xác nhận
Tỷ lệ công nợ quá hạnGiá trị công nợ quá hạn chia tổng công nợ tại ngày chốt, nhân 100%Không quá 5%3%15%120,00 sau giới hạn điểmBáo cáo công nợ tại cùng ngày chốt
Cơ hội được cập nhật đủ trên CRMSố cơ hội có đủ trường bắt buộc và cập nhật đúng hạn chia tổng cơ hội phải cập nhật, nhân 100%95%97%10%102,11Báo cáo kiểm tra dữ liệu CRM
Tổng điểm có trọng số36,00 + 21,60 + 12,00 + 18,00 + 10,21100 điểmVí dụ minh họa100%97,81Tính từ năm dòng KPI phía trên

Trong mẫu, KPI càng thấp càng tốt là tỷ lệ công nợ quá hạn. Nếu nhân viên không được giao trách nhiệm thu hồi nợ hoặc không kiểm soát được điều khoản thanh toán, hãy thay chỉ số này bằng kết quả thuộc công việc của họ. Win rate cũng cần dùng cùng cách ghi nhận cơ hội thắng và thua, tránh làm tỷ lệ đẹp hơn bằng cách bỏ giao dịch thất bại khỏi CRM.

Khóa học Quản lý cấp trung

Giúp quản lý cấp trung chuyển mục tiêu thành kế hoạch, giao việc, phản hồi và phối hợp giữa các bộ phận.

Xem khóa học

Mẫu bảng đánh giá KPI nhân viên marketing

Với vị trí phụ trách tạo lead, bảng cần ghi rõ thế nào là một lead hợp lệ. Nếu chỉ đếm số biểu mẫu gửi về, nhân viên có thể đạt mục tiêu dù nhiều thông tin trùng, sai hoặc không thuộc nhóm khách hàng doanh nghiệp cần.

Mẫu giả định này phù hợp với nhân viên phụ trách chiến dịch tạo lead, không dùng nguyên bảng cho content, SEO hay thiết kế. Các ô thực tế và điểm để trống để bạn điền sau khi đối soát dữ liệu.

KPICách đoMục tiêu giả địnhThực tếTrọng sốĐiểm KPINguồn kiểm tra
Lead đạt tiêu chí đã thống nhấtĐếm lead duy nhất có thông tin hợp lệ và đúng nhóm khách hàng mục tiêu80 lead mỗi thángĐiền số lead30%Điền điểmCRM và danh sách tiêu chí sàng lọc
Cost per lead hợp lệChi phí chiến dịch chia số lead hợp lệ được ghi nhận theo cùng phạm viKhông quá 250.000 đồng mỗi leadĐiền chi phí25%Điền điểmBáo cáo chi phí và dữ liệu lead
Tỷ lệ lead được sales tiếp nhậnSố lead được sales xác nhận đạt tiêu chí chia tổng lead đã bàn giao, nhân 100%70%Điền tỷ lệ20%Điền điểmCRM có lý do tiếp nhận hoặc từ chối
Tỷ lệ chuyển đổi landing pageSố phiên có chuyển đổi hợp lệ chia tổng phiên thuộc chiến dịch, nhân 100%4%Điền tỷ lệ15%Điền điểmCông cụ analytics và quy tắc loại dữ liệu thử
Hạng mục chiến dịch hoàn thành đúng hạnSố hạng mục đạt yêu cầu đúng hạn chia tổng hạng mục đến hạn, nhân 100%95%Điền tỷ lệ10%Điền điểmKế hoạch chiến dịch và lịch nghiệm thu
TổngKhông đếm trùng lead hoặc chuyển đổi100 điểm khi đạt mục tiêuGhi ngày chốt100%Cộng điểm có trọng sốBáo cáo đã đối soát

Cost per lead thấp chưa đủ để kết luận chiến dịch tốt nếu lead không đáp ứng tiêu chí. Khi chi phí và chất lượng đi ngược nhau, quản lý cần xem lại nguồn lead, thông điệp quảng cáo và điều kiện tiếp nhận trước khi yêu cầu nhân viên tiếp tục giảm chi phí.

Các mẫu bảng đánh giá nhân viên phổ biến gồm đánh giá hàng tháng, cuối năm, năng lực, hiệu quả công việc và mẫu Excel.
Mẫu bảng cần được điều chỉnh theo mục đích và kỳ đánh giá.

Mẫu bảng đánh giá KPI nhân viên nhân sự

Công việc nhân sự có thể gồm tuyển dụng, onboarding và quản lý hồ sơ. Bạn chỉ giữ những KPI đúng với phần việc nhân viên được giao, đồng thời thống nhất các mốc bắt đầu và kết thúc khi đo thời gian xử lý.

KPICách đoMục tiêu giả địnhThực tếTrọng sốĐiểm KPINguồn kiểm tra
Vị trí tuyển đủ đúng hạnSố vị trí có nhân viên nhận việc đúng hạn chia tổng vị trí đến hạn trong kỳ, nhân 100%90%Điền tỷ lệ30%Điền điểmKế hoạch tuyển dụng và xác nhận nhận việc
Time to fillSố ngày trung bình từ khi phê duyệt yêu cầu tuyển đến khi ứng viên chấp nhận offer, theo các vị trí đã tuyển xongKhông quá 30 ngàyĐiền số ngày20%Điền điểmATS hoặc nhật ký tuyển dụng
Offer acceptance rateSố offer được chấp nhận chia tổng offer đã có phản hồi chấp nhận hoặc từ chối trong kỳ, nhân 100%80%Điền tỷ lệ15%Điền điểmHồ sơ offer đã chốt phản hồi
Onboarding hoàn thành đúng hạnSố nhân viên mới hoàn tất checklist bắt buộc đúng hạn chia số nhân viên có lịch onboarding đến hạn, nhân 100%95%Điền tỷ lệ20%Điền điểmChecklist onboarding có xác nhận
Hồ sơ được cập nhật đúng và đủSố hồ sơ đạt yêu cầu khi kiểm tra chia tổng hồ sơ được kiểm tra, nhân 100%98%Điền tỷ lệ15%Điền điểmBiên bản kiểm tra hồ sơ
TổngGhi rõ vị trí tuyển và phạm vi phụ trách100 điểm khi đạt mục tiêuGhi ngày chốt100%Cộng điểm có trọng sốQuản lý đối chiếu kết quả

Đừng gộp các vị trí có độ khó tuyển rất khác nhau vào một mục tiêu thời gian rồi so sánh nhân viên trực tiếp. Với công việc cần quản lý chuyên môn phỏng vấn hoặc phê duyệt offer, hai bên nên ghi rõ thời gian chờ và nguyên nhân để phân biệt phần nhân sự có thể cải thiện với phần cần bộ phận khác hỗ trợ.

Mẫu bảng đánh giá KPI nhân viên chăm sóc khách hàng

Mẫu chăm sóc khách hàng cần theo dõi cả tốc độ phản hồi và chất lượng giải quyết. Một ticket được đóng nhanh nhưng khách phải liên hệ lại nhiều lần chưa chắc phản ánh công việc đã hoàn tất tốt.

KPICách đoMục tiêu giả địnhThực tếTrọng sốĐiểm KPINguồn kiểm tra
Phản hồi đầu tiên trong SLASố yêu cầu được phản hồi trong thời hạn cam kết chia tổng yêu cầu thuộc phạm vi SLA, nhân 100%95%Điền tỷ lệ25%Điền điểmHệ thống ticket và lịch làm việc đã thống nhất
Yêu cầu được giải quyết đúng hạnSố yêu cầu giải quyết trong hạn chia tổng yêu cầu đến hạn xử lý, nhân 100%90%Điền tỷ lệ25%Điền điểmBáo cáo ticket theo nhóm vấn đề
CSATSố phản hồi hài lòng chia tổng phản hồi hợp lệ, nhân 100%, theo mức hài lòng đã quy định90%Điền tỷ lệ và số phản hồi25%Điền điểmKhảo sát sau hỗ trợ
Tỷ lệ ticket phải mở lạiSố ticket được mở lại trong khoảng theo dõi đã quy định chia tổng ticket đã giải quyết của cùng nhóm, nhân 100%Không quá 5%Điền tỷ lệ15%Điền điểmLịch sử ticket
Chất lượng xử lý qua kiểm traĐiểm đạt được chia điểm tối đa của các tiêu chí áp dụng khi kiểm tra, nhân 100%90%Điền tỷ lệ10%Điền điểmPhiếu kiểm tra chất lượng có tiêu chí cụ thể
TổngĐối chiếu phạm vi và độ khó của yêu cầu100 điểm khi đạt mục tiêuGhi ngày chốt100%Cộng điểm có trọng sốBáo cáo vận hành và kiểm tra chất lượng

SLA là Service Level Agreement, thỏa thuận về mức dịch vụ có thể quy định thời hạn phản hồi và giải quyết yêu cầu hỗ trợ. CSAT là Customer Satisfaction Score, chỉ số phản ánh mức hài lòng trong các phản hồi thu được. Khi đọc CSAT, hãy xem cả số phản hồi và cách gửi khảo sát để tránh đánh giá một nhân viên chỉ từ vài ý kiến. Với tỷ lệ đạt SLA, cần xác định thời điểm chốt và nhóm yêu cầu đủ điều kiện đo. Yêu cầu chưa đến hạn phản hồi không nên bị tính như một trường hợp quá hạn. Các trường hợp cần chuyển bộ phận kỹ thuật cũng nên có quy tắc ghi nhận thời gian chờ rõ ràng.

Cách tính điểm KPI và tổng điểm có trọng số

Mỗi doanh nghiệp có thể dùng quy tắc chấm điểm khác nhau. Các mẫu trong bài chọn cách quy đổi mức hoàn thành thành điểm, với 100 điểm khi đạt mục tiêu và giới hạn tối đa 120 điểm cho từng KPI. Đây là quy ước minh họa cần được thống nhất trước kỳ đánh giá, không phải thang điểm bắt buộc.

Loại KPICách tính trong mẫuĐiều kiện và ví dụ
Càng cao càng tốtĐiểm KPI = Thực tế / Mục tiêu × 100, giới hạn tối đa 120Mục tiêu lớn hơn 0. Doanh thu 450 triệu trên mục tiêu 500 triệu được 90 điểm
Càng thấp càng tốtĐiểm KPI = Mục tiêu / Thực tế × 100, giới hạn tối đa 120Cả mục tiêu và thực tế lớn hơn 0. Tỷ lệ lỗi 3% so với giới hạn 5% được 120 điểm sau giới hạn
KPI giảm có thực tế bằng 0Không chia cho 0. Theo quy ước mẫu, ghi 120 điểm nếu đã xác nhận không phát sinh lỗi và vẫn có khối lượng công việc được đoKhông có giao dịch hoặc không có công việc để đo không đồng nghĩa không có lỗi
Mục tiêu bằng 0Dùng quy tắc đạt hoặc không đạt, hoặc thang điểm theo ngưỡng đã thống nhấtKhông dùng công thức tỷ lệ cho mục tiêu không có lỗi hoặc không có sự cố
Điểm có trọng sốĐiểm KPI × Trọng số / 100KPI đạt 90 điểm, trọng số 40% đóng góp 36 điểm
Tổng điểmCộng điểm có trọng số của tất cả KPI có dữ liệu hợp lệTrọng số phải bằng 100% khi kết luận tổng điểm của kỳ

Nếu mẫu số của một tỷ lệ bằng 0, chẳng hạn không có offer nào có phản hồi, bạn cần ghi không áp dụng thay vì tự cho 0 hoặc 100 điểm. Việc phân bổ lại trọng số phải theo quy tắc đã thống nhất và được ghi nhận, không thay đổi sau khi thấy kết quả chỉ để tăng hoặc giảm điểm.

Khóa học Nhân sự

Kết nối chiến lược nhân sự với tuyển dụng, phát triển năng lực, hiệu suất và trải nghiệm nhân viên.

Xem khóa học

Ví dụ sales ở trên đạt tổng 97,81 điểm theo quy ước đã chọn. Kết quả này cho thấy doanh thu và win rate thấp hơn mục tiêu trong khi một số KPI khác vượt mục tiêu. Tổng điểm không có nghĩa là 97,81% công việc đều đã hoàn thành, cũng không tự quyết định thưởng, phạt hay đánh giá năng lực lâu dài.

Cách điền và đối chiếu bảng trước khi đánh giá

Đầu kỳ, quản lý và nhân viên cần thống nhất kết quả cần đạt, điều kiện ghi nhận, trọng số và nguồn dữ liệu. Mục tiêu nên dựa vào khối lượng công việc, nguồn lực và kết quả có thể kiểm soát, không lấy một con số từ mẫu rồi dùng nguyên cho mọi người.

Khi chốt kỳ, hai bên đối chiếu từng dòng trước khi tính tổng điểm. Nếu số liệu khác nhau, hãy kiểm tra thời điểm lấy báo cáo, phạm vi giao dịch và các khoản đã loại trừ. Thay đổi công việc, thiếu nguồn lực hoặc phát sinh lớn trong kỳ cần được ghi lại để cuộc trao đổi không chỉ dừng ở con số cuối cùng.

Tình huống cần kiểm traCách xử lý trong bảng
Đổi mục tiêu hoặc phạm vi công việc giữa kỳGhi ngày hiệu lực, lý do và người xác nhận. Đối chiếu kết quả theo từng giai đoạn nếu cần
Dữ liệu chưa chốt hoặc chưa đủ để tínhĐể trạng thái chờ đối soát. Chưa kết luận tổng điểm như một kết quả chính thức
KPI không phát sinh công việc để đoGhi không áp dụng cùng lý do và xử lý trọng số theo quy tắc đã thống nhất
KPI phụ thuộc đáng kể vào bộ phận khácGhi phần trách nhiệm, mốc bàn giao và vướng mắc. Không quy toàn bộ chênh lệch cho một người
Hai KPI cùng đo một kết quảKiểm tra nguy cơ tính điểm hai lần. Điều chỉnh bộ KPI cho kỳ tiếp theo sau khi thống nhất
Nhận xét về thái độ không có minh chứngChưa cộng trừ vào điểm KPI. Trao đổi về hành vi cụ thể và cách ghi nhận cho lần đánh giá sau

Mẫu kế hoạch cải thiện sau khi chốt KPI

Bảng đánh giá có ích khi dẫn đến một việc cần thay đổi trong kỳ tiếp theo. Thay vì ghi nhân viên cần cố gắng hơn, hãy xác định khâu đang vướng, hành động cần làm và phần hỗ trợ của quản lý.

KPI cần cải thiệnNguyên nhân cần kiểm traHành động đề xuấtHỗ trợ của quản lýThời điểm xem lạiCách xác nhận tiến bộ
Win rate thấp hơn mục tiêuKhách chưa phù hợp, nhu cầu chưa rõ hoặc đề xuất chưa giải quyết đúng vấn đềXem lại giao dịch thua, điều chỉnh câu hỏi khai thác nhu cầu và thử trên nhóm cơ hội mớiReview cuộc tư vấn và hỗ trợ xử lý vấn đề về sản phẩm hoặc giáGhi ngày phù hợp với chu kỳ bán hàngĐối chiếu lý do thua và win rate của các cơ hội đã kết thúc
Cost per lead vượt mục tiêuNguồn truy cập, nội dung quảng cáo hoặc landing page chưa phù hợpKiểm tra dữ liệu từng nguồn và thử thay đổi một yếu tố có căn cứThống nhất ngân sách thử và tiêu chí lead hợp lệGhi ngày sau khi đủ thời gian ghi nhận leadSo chi phí và chất lượng lead theo cùng cách đo
Ticket phải mở lại nhiềuChưa giải quyết nguyên nhân, thiếu hướng dẫn hoặc bàn giao chưa đủReview nhóm ticket mở lại và điều chỉnh bước xác nhận trước khi đóngPhối hợp kỹ thuật và cập nhật hướng dẫn xử lýGhi ngày đủ khoảng theo dõi ticketKiểm tra tỷ lệ mở lại và nội dung khách phản hồi

Các dòng trên là tình huống minh họa, không phải kết luận về nguyên nhân của một nhân viên cụ thể. Khi dùng mẫu, bạn cần thay bằng dữ liệu đã trao đổi với người được đánh giá và ghi rõ ai chịu trách nhiệm thực hiện từng việc.

Kết luận

Một mẫu bảng đánh giá KPI nhân viên tốt cần giải thích được điểm số từ mục tiêu, cách đo và dữ liệu công việc. Hãy chọn mẫu đúng vị trí, thống nhất quy tắc trước kỳ đánh giá và dùng phần trao đổi sau đó để xác định việc cần cải thiện. Nhờ vậy, nhân viên biết phải thay đổi ở đâu và quản lý cũng nhìn rõ phần hỗ trợ của mình.

Bài viết liên quan