← Về trang Kiến thức

Brief là gì trong marketing? Cách viết Brief hiệu quả (Có kèm mẫu)

Kiến thức • Quản trị
Brief xác định mục tiêu, đối tượng và phạm vi dự án

Một yêu cầu như làm banner trẻ trung hơn hoặc chạy chiến dịch cho sản phẩm mới chưa đủ để đội ngũ bắt tay vào việc. Brief làm rõ vấn đề, đối tượng, kết quả cần đạt và điều kiện thực hiện. Bài viết của Sansan Academy hướng dẫn bạn đọc và viết Brief qua các thành phần, tiêu chí cùng mẫu tham khảo. Đây là đầu bài để thống nhất công việc, không phải bản kế hoạch triển khai chi tiết.

Brief là gì?

Brief là bản tóm tắt thông tin và yêu cầu cốt lõi của một dự án hoặc nhiệm vụ. Trong công việc, tài liệu này giúp bên giao việc truyền đạt bối cảnh, mục tiêu, đối tượng, phạm vi, đầu ra và các ràng buộc cho bên thực hiện.

Chẳng hạn, với yêu cầu thiết kế banner, người nhận cần biết banner dùng cho chiến dịch nào, hướng đến ai và truyền tải thông điệp gì. Kích thước, định dạng và số phiên bản cần bàn giao cũng phải được xác định khi chúng ảnh hưởng đến việc thiết kế. Các thông tin này vừa hướng dẫn thực hiện vừa làm căn cứ kiểm tra kết quả.

Brief xác định mục tiêu và yêu cầu dự án
Một Brief rõ ràng giúp các bên thống nhất dự án.

Brief có vai trò gì trong công việc và Marketing?

Trong Marketing, Brief đứng giữa bài toán kinh doanh và phần thực thi. Nó không tự tạo ra chiến lược hay ý tưởng, nhưng giúp Client, Agency và các team nội bộ có cùng điểm xuất phát. Một Brief rõ ràng giúp các bên thống nhất cách hiểu về vấn đề, phạm vi công việc và tiêu chí đánh giá trước khi bắt đầu triển khai.

Tạo sự thống nhất về bài toán và mục tiêu

Một dự án dễ lệch hướng khi mỗi bên hiểu mục tiêu theo một cách. Marketing có thể nghĩ mục tiêu là tăng số lead, trong khi đội Creative lại hiểu nhiệm vụ là làm hình ảnh nổi bật hơn. Brief giúp ghi rõ business problem, communication objective hoặc mục tiêu dự án để các bên cùng nhìn vào một câu hỏi cần giải quyết.

Sự thống nhất này đặc biệt quan trọng khi có nhiều Stakeholder như Marketing, Sales, Product, Designer, Copywriter, Media và Agency. Khi mục tiêu đã được xác nhận, các cuộc trao đổi sau đó sẽ tập trung vào cách giải quyết thay vì liên tục quay lại tranh luận xem dự án đang làm để làm gì.

Giới hạn phạm vi và giảm hiểu sai khi triển khai

Scope xác định ranh giới công việc, còn Deliverables là các sản phẩm cần bàn giao. Chẳng hạn, trong một ví dụ giả định, đầu ra của giai đoạn truyền thông có thể gồm 3 video ngắn, 5 bài social và 2 banner. Bên giao việc vẫn cần nêu rõ mục đích và yêu cầu của những sản phẩm này. Số lượng mới chỉ làm rõ một phần phạm vi.

Khi có nguy cơ hiểu nhầm, Brief cần ghi cả những việc không thuộc dự án. Yêu cầu bổ sung về sau phải được các bên xem xét cùng ảnh hưởng đến nguồn lực, Timeline và Budget.

Phân bổ nguồn lực, thời gian và trách nhiệm rõ ràng

Deadline chỉ hữu ích khi đi cùng đầu ra và người chịu trách nhiệm. Nếu Designer phải bàn giao key visual trước khi Media lên quảng cáo, Timeline cần thể hiện được mối phụ thuộc đó thay vì chỉ có một ngày kết thúc chung. Tương tự, Budget cần được nêu khi ngân sách ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn kênh, quy mô sản xuất hoặc số lượng Deliverables.

Phân bổ nguồn lực thời gian và trách nhiệm dự án
Brief không chỉ mô tả công việc cần làm mà còn xác định các yếu tố để dự án vận hành.

Brief cũng nên xác định ai là người cung cấp dữ liệu, ai thực hiện, ai review và ai có quyền phê duyệt cuối. Làm rõ trách nhiệm từ đầu giúp team giảm tình trạng nhận feedback trái chiều từ nhiều người nhưng không biết ý kiến nào là quyết định chính thức.

Tạo tiêu chí chung để review và phê duyệt

Feedback dễ trở thành cảm tính nếu Brief chỉ nói muốn nội dung hay, thiết kế đẹp hoặc chiến dịch ấn tượng. Khi Brief đã có Objective, Target Audience, Key Message, Brand Guideline, Deliverables và Success Criteria, đội ngũ có thể review sản phẩm dựa trên những tiêu chí đó.

Ví dụ, một thiết kế không nên bị loại chỉ vì người duyệt không thích màu nếu màu đó vẫn đúng Brand Guideline và phục vụ đúng định hướng đã thống nhất. Ngược lại, một ý tưởng bắt mắt nhưng làm sai Key Message hoặc nhắm sai đối tượng vẫn cần điều chỉnh. Brief vì thế trở thành điểm tham chiếu cho quá trình review chứ không phải tài liệu bị bỏ quên sau buổi kickoff.

2 loại Brief cốt lõi và các biến thể thường gặp

Trong bài viết này, Communication Brief và Creative Brief được phân biệt theo nhiệm vụ: làm rõ bài toán truyền thông và định hướng công việc sáng tạo. Đây là hai cách gọi thường gặp trong Marketing, không phải cách phân loại bắt buộc cho mọi doanh nghiệp.

Communication Brief

Communication Brief thường đứng ở lớp đầu của bài toán truyền thông. Nó giúp Client, Account, Planner hoặc team Marketing thống nhất bối cảnh thương hiệu, vấn đề cần giải quyết, mục tiêu, Target Audience, Customer Insight, thông điệp, phạm vi, Budget và Timing trước khi phát triển giải pháp chi tiết.

Có thể dùng 5W1H như một khung kiểm tra để phát hiện thông tin còn thiếu như đang làm gì, cho ai, vì sao, ở đâu, khi nào và thực hiện theo điều kiện nào. Tuy nhiên, 5W1H chỉ là công cụ hỏi. Một Communication Brief tốt vẫn cần ưu tiên những thông tin thật sự tác động đến quyết định, thay vì biến tài liệu thành danh sách câu hỏi dài.

Creative Brief

Creative Brief chuyển bài toán chiến lược thành định hướng cho Creative Team, Copywriter, Designer, Art Director hoặc Content Team. Tài liệu làm rõ đối tượng, Insight, Key Message, Tone of Voice, Brand Guideline, Deliverables và tiêu chí đánh giá. Người nhận dựa vào đó để phát triển ý tưởng phù hợp với mục tiêu và điều kiện thực thi. Yêu cầu sáng tạo vì thế phải liên hệ được với bài toán ban đầu, thay vì chỉ tập hợp những ý tưởng rời rạc.

Creative Brief kết nối ý tưởng với định hướng thương hiệu
Creative Brief giúp kết nối và phát triển giải pháp cho thương hiệu.

Client Brief, Agency Brief và Campaign Brief

Client Brief thường được hiểu là đầu bài do phía Client hoặc Business Owner cung cấp. Agency Brief có thể là phiên bản Agency đã làm rõ, tái cấu trúc hoặc chuyển hóa để team nội bộ tiếp tục làm việc. Campaign Brief lại thường được gọi theo phạm vi, tập trung vào một chiến dịch cụ thể thay vì một nhiệm vụ đơn lẻ.

Tên gọi có thể khác giữa các công ty nên không nên coi chúng như những chuẩn bắt buộc. Khi gặp một tài liệu mới, hãy kiểm tra ba điểm gồm ai tạo Brief, ai nhận Brief và tài liệu đó cần giúp người nhận ra quyết định gì. Cách nhìn này thực tế hơn việc cố gắng phân loại mọi Brief theo một danh sách cố định.

Brief thường bao gồm những gì?

Không có một form Brief duy nhất phù hợp cho mọi dự án. Tuy vậy, các Brief tốt thường xoay quanh cùng một lõi thông tin gồm bối cảnh và mục tiêu, đối tượng, thông điệp, phạm vi đầu ra, nguồn lực, thời gian, tiêu chí đánh giá và người chịu trách nhiệm.

Bối cảnh, vấn đề và mục tiêu cần đạt

Background giúp người nhận hiểu vì sao dự án xuất hiện. Phần này nên mô tả tình huống hiện tại, dữ liệu nền cần thiết và vấn đề thực sự cần xử lý, thay vì kể lịch sử thương hiệu quá dài. Nếu người nhận không hiểu bài toán, họ rất dễ làm đúng yêu cầu bề mặt nhưng giải sai vấn đề.

Objective cần trả lời sau dự án, điều gì phải thay đổi. Mục tiêu nên đủ cụ thể để team có thể đánh giá kết quả, nhưng không nên ép mọi loại công việc vào một chỉ số doanh thu. Có dự án cần thay đổi nhận biết, có dự án cần tạo lead, có dự án chỉ cần hoàn thành bộ nhận diện hoặc một Deliverable đúng tiêu chuẩn.

Khóa học Marketing

Hiểu thị trường, chọn đúng khách hàng và xây kế hoạch Marketing gắn với mục tiêu kinh doanh thay vì bắt đầu bằng một kênh rời rạc.

Xem khóa học

Target Audience và Customer Insight

Target Audience xác định nhóm người mà nội dung, thiết kế hoặc chiến dịch muốn tác động. Các nhãn như người trẻ hoặc khách hàng doanh nghiệp vẫn quá rộng để định hướng cách tiếp cận. Brief nên mô tả vai trò, nhu cầu, hành vi, bối cảnh sử dụng, mức độ nhận biết hoặc trở ngại khi ra quyết định.

Target Audience và Insight định hướng sáng tạo
Giúp đội ngũ xây dựng thông điệp phù hợp thay vì dựa trên phỏng đoán.

Customer Insight không phải một câu nghe hay để trang trí Brief. Insight nên giải thích một động lực, căng thẳng, nhu cầu hoặc cách suy nghĩ giúp team hiểu vì sao đối tượng phản ứng theo một cách nhất định. Khi Target Audience và Insight được nối với nhau hợp lý, Key Message và Creative Direction sẽ có cơ sở hơn thay vì dựa vào phỏng đoán.

Key Message, Tone of Voice và Brand Guideline

Key Message là điều cốt lõi mà người xem cần hiểu, nhớ hoặc tin sau khi tiếp xúc với nội dung. Một Brief có quá nhiều thông điệp ngang hàng thường khiến Creative Team khó biết ý nào phải ưu tiên. Nếu cần nhiều supporting messages, nên làm rõ đâu là thông điệp chính và đâu là bằng chứng hoặc ý hỗ trợ.

Tone of Voice và Brand Guideline đặt ra cách thương hiệu được thể hiện. Brand Guideline có thể bao gồm logo, màu sắc, typography, quy tắc hình ảnh hoặc nguyên tắc nhận diện. Tone of Voice tập trung vào cách thương hiệu nói và thái độ trong câu chữ. Hai nhóm thông tin này liên quan nhưng không thay thế nhau, vì một thiết kế đúng màu thương hiệu vẫn có thể dùng giọng điệu không phù hợp với đối tượng.

Scope, Deliverables, Timeline, Budget và các ràng buộc

Scope xác định ranh giới công việc, còn Deliverables nêu cụ thể những gì phải bàn giao. Với thiết kế, đó có thể là số banner, kích thước, định dạng file và phiên bản, còn với Content hoặc Video là kịch bản, video dọc, video ngang, thumbnail hay biến thể cho từng kênh.

Timeline cần thể hiện ngày nhận input, gửi bản nháp, thời gian feedback và deadline cuối. Budget được nêu khi nó ảnh hưởng đến quy mô hoặc lựa chọn giải pháp. Các mốc và ngân sách phải đủ rõ để người thực hiện tính được điều kiện triển khai.

Constraint còn có thể gồm quy định thương hiệu, yêu cầu pháp lý, nền tảng bắt buộc và tài nguyên sẵn có. Brief cần chỉ rõ nội dung không được sử dụng nếu điều đó giới hạn giải pháp của đội ngũ.

KPI, phê duyệt và tài liệu đầu vào

KPI hoặc Success Criteria cho biết kết quả được đánh giá bằng gì. Chiến dịch Media cần chỉ số phù hợp với mục tiêu truyền thông, còn dự án thiết kế có thể được nghiệm thu theo Brand Guideline, thông số và Deliverables đã thống nhất. Chỉ số phải phản ánh mục tiêu, không chỉ được thêm vào cho đủ trường.

KPI phê duyệt và dữ liệu đầu vào Brief
Brief hoàn chỉnh giúp giảm tranh luận trong quá trình review.

Phần phê duyệt xác định Reviewer, Decision Maker và quy trình Feedback. Người thực hiện cần biết ai góp ý chuyên môn và ai quyết định bản cuối.

Tài liệu đầu vào có thể gồm Brand Guideline, Marketing Plan, Media Plan, nghiên cứu khách hàng, Customer Insight, dữ liệu chiến dịch trước và tài sản thương hiệu. Các Reference cần được thống nhất về cách sử dụng. Chúng giúp giải thích định hướng, không yêu cầu đội thực hiện sao chép một sản phẩm có sẵn.

Một bản Brief tốt cần đáp ứng những tiêu chí nào?

Một Brief đầy đủ chưa chắc đã là Brief tốt. Tài liệu có thể chứa đủ trường thông tin nhưng vẫn khiến người nhận bối rối vì mục tiêu mơ hồ, phạm vi chồng chéo hoặc không rõ ai quyết định. Chất lượng của Brief nằm ở việc người nhận có hiểu đúng bài toán và có đủ dữ liệu để bắt đầu hay không.

Ngắn gọn nhưng đủ thông tin để ra quyết định

Giữ lại những thông tin giúp người nhận hiểu bài toán, đối tượng, đầu ra và giới hạn của dự án. Dữ liệu không ảnh hưởng đến quyết định có thể được bỏ hoặc chuyển sang phần tham khảo. Nếu thiếu yếu tố cốt lõi khiến người thực hiện phải đoán, Brief vẫn chưa đủ dù chỉ dài một trang. Người viết nên phân rõ điều cần biết để bắt đầu, thông tin tham khảo và phần có thể cung cấp sau để nội dung quan trọng không bị chìm trong tài liệu.

Thông tin phải cụ thể và tránh cách diễn đạt mơ hồ

Những cụm như làm cho trẻ trung hơn, tăng nhận diện mạnh, nội dung viral hoặc thiết kế cao cấp đều khó triển khai nếu không có bối cảnh và tiêu chí. Cụ thể không nhất thiết phải là một con số. Đôi khi đó là việc chỉ rõ nhóm Audience, hành vi mong muốn, kênh sử dụng, loại Deliverable hoặc tiêu chuẩn phê duyệt.

Ví dụ, thay vì ghi video dành cho khách hàng doanh nghiệp, Brief có thể xác định người xem chính là quản lý cấp trung đang tìm giải pháp đào tạo nội bộ và video sẽ được dùng trên landing page. Chỉ hai thông tin này đã giúp team Content và Video điều chỉnh cách diễn đạt, độ sâu và CTA phù hợp hơn.

Phạm vi, đầu ra và mức độ ưu tiên phải có ranh giới rõ

Brief nên giúp người nhận phân biệt Must-have, Nice-to-have và Reference. Nếu mọi yêu cầu đều được đánh dấu ưu tiên cao nhất, thực tế team vẫn không biết phải bảo vệ yếu tố nào khi Timeline hoặc Budget bị giới hạn. Ranh giới rõ giúp các bên thảo luận đánh đổi thay vì cố giữ tất cả.

Phạm vi đầu ra và ưu tiên trong Brief
Ưu tiên và tham khảo giúp đội thực hiện đưa ra lựa chọn phù hợp.

Scope cũng nên nêu những thứ không nằm trong dự án khi nguy cơ hiểu nhầm cao. Ví dụ, một Media Brief có thể yêu cầu lập Media Plan và phân bổ kênh nhưng không bao gồm sản xuất toàn bộ Creative Asset. Việc viết rõ từ đầu giúp tránh biến một đầu việc thành nhiều dự án khác nhau trong quá trình triển khai.

Người thực hiện, người review và người phê duyệt phải thống nhất

Một dự án có nhiều người góp ý nhưng chỉ nên có cơ chế ra quyết định rõ. Người thực hiện cần biết ai cung cấp input, ai tổng hợp Feedback, ai review chuyên môn và ai phê duyệt cuối. Nếu vai trò này không rõ, cùng một Deliverable có thể bị yêu cầu sửa theo nhiều hướng mâu thuẫn.

Thống nhất cũng không có nghĩa chỉ trao Brief qua email rồi bắt đầu ngay. Một buổi Briefing ngắn giúp người nhận đặt câu hỏi, kiểm tra các điểm chưa rõ và xác nhận cách hiểu trước khi bắt đầu công việc.

Hướng dẫn cách viết Brief hiệu quả

Cách viết Brief hiệu quả nên bắt đầu từ bài toán chứ không bắt đầu từ template. Sáu bước dưới đây đi theo logic gồm xác định vấn đề, hiểu đối tượng, chốt thông điệp, giới hạn đầu ra, phân bổ nguồn lực và thống nhất cách đánh giá. Khi thiếu dữ liệu ở bước nào, nên ghi rõ phần cần xác minh thay vì tự điền bằng giả định.

Bước 1 — Xác định vấn đề và mục tiêu

Trước tiên, mô tả tình huống hiện tại và lý do cần thực hiện dự án. Hãy phân biệt symptom với problem: doanh số giảm là hiện tượng, còn nguyên nhân có thể liên quan đến nhận biết, trải nghiệm, thông điệp hoặc kênh. Nếu chưa xác định nguyên nhân, Brief cần ghi rõ phần phải nghiên cứu.

Objective cho biết đối tượng nào cần thay đổi điều gì sau dự án. Phạm vi thời gian hoặc điều kiện thực hiện được nêu khi cần để hiểu và đánh giá mục tiêu.

Chỉ chọn KPI hoặc Success Criteria sau khi Objective đã rõ. Nếu không, nhóm có thể đo được hoạt động nhưng chưa biết nó có trả lời mục tiêu hay không.

Bước 2 — Xác định Target Audience và Insight

Xác định ai là người mà dự án cần tác động trực tiếp, không phải mọi người có khả năng nhìn thấy nội dung. Với B2B, nên phân biệt người sử dụng, người ảnh hưởng và người ra quyết định nếu họ có nhu cầu khác nhau. Với B2C, ưu tiên đặc điểm liên quan đến hành vi hơn là liệt kê nhân khẩu học không giúp ích cho Creative.

Tiếp theo, tổng hợp Customer Insight từ dữ liệu, nghiên cứu, phỏng vấn, Feedback hoặc kiến thức đã được xác minh. Đừng viết Insight theo dạng một câu cảm tính rồi coi đó là sự thật về khách hàng. Nếu chỉ mới có giả thuyết, hãy ghi rõ đó là giả thuyết cần kiểm tra.

Quy trình xác định đối tượng và Insight khách hàng
Target Audience cần được xác định dựa trên vai trò, nhu cầu và hành vi.

Bước 3 — Xác định Key Message và định hướng nội dung

Chọn một Key Message chính thể hiện điều người xem cần hiểu hoặc nhớ sau khi tiếp xúc với nội dung. Nếu có nhiều ý hỗ trợ, hãy nêu quan hệ của chúng với thông điệp chính để Copywriter, Designer và Media cùng ưu tiên một trọng tâm. Định hướng nội dung có thể bổ sung Tone of Voice, Brand Guideline, Reference, yếu tố bắt buộc và điều cần tránh. Chỉ chốt những yêu cầu cần bảo vệ, đồng thời để đội chuyên môn đề xuất cách thể hiện phù hợp.

Bước 4 — Chốt Scope, Deliverables và các yêu cầu bắt buộc

Viết rõ team sẽ làm gì và bàn giao gì. Mỗi Deliverable nên có thông tin vừa đủ như định dạng, kích thước, số phiên bản, kênh sử dụng hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật nếu những yếu tố đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc sản xuất.

Sau đó, tách yêu cầu thành bắt buộc, ưu tiên và tham khảo. Cách phân loại này đặc biệt hữu ích khi dự án có nhiều Stakeholder. Nếu thời gian hoặc Budget thay đổi, team biết phần nào được phép điều chỉnh mà không làm sai mục tiêu.

Bước 5 — Xác định Timeline, Budget và người phụ trách

Timeline cần có các mốc ra quyết định, như ngày gửi draft, thời gian phản hồi và ngày khóa nội dung. Với bước phụ thuộc vào một bước khác, ghi rõ mối phụ thuộc để người liên quan sắp xếp công việc.

Budget cho biết giới hạn nguồn lực khi lập giải pháp. Người viết cần nêu ngân sách đủ rõ để đội ngũ cân nhắc quy mô và cách thực hiện.

Xác định Owner, người thực hiện chính, Reviewer và người phê duyệt. Khi những vai trò này đã rõ, đội ngũ biết ai cần cung cấp thông tin và xác nhận ở từng mốc.

Bước 6 — Chốt tiêu chí đánh giá, phê duyệt và hoàn thiện Brief

Trước khi gửi Brief, đối chiếu Objective với KPI hoặc Success Criteria để kiểm tra cách đo có phản ánh mục tiêu hay không. Tiếp tục xem Key Message, Audience, Deliverables và Timeline có mâu thuẫn không. Nếu mục tiêu vượt quá khả năng của Budget hoặc thời gian, nêu phần phải đánh đổi để các bên quyết định.

Hoàn thiện Brief với tiêu chí đánh giá rõ ràng
Trước khi triển khai Brief cần được kiểm tra sự thống nhất.

Sau đó, tổ chức Briefing với người thực hiện để họ đặt câu hỏi, chỉ ra khoảng trống và xác nhận cách hiểu. Các điểm chính cần được thống nhất trước khi dùng Brief làm căn cứ thực hiện, Feedback và phê duyệt.

Mẫu Brief tham khảo

Mẫu chỉ nên là điểm bắt đầu, không phải khuôn cố định. Một form Brief cho Marketing Campaign sẽ cần trường khác với Brief thiết kế hoặc Media Brief. Khi chọn mẫu, hãy giữ những mục ảnh hưởng đến quyết định và bỏ những trường không liên quan để tài liệu vẫn dễ đọc.

Mẫu Marketing Campaign Brief

Một Marketing Campaign Brief có thể bắt đầu bằng tên dự án và Background hoặc Problem, sau đó đi đến Objective, Target Audience, Customer Insight và Key Message. Phần thực thi cần chốt Scope, Deliverables, Timeline, Budget, KPI hoặc Success Criteria, đồng thời xác định Stakeholder và người phê duyệt ở bước Approval. Cách sắp xếp này giữ được luồng từ bài toán đến cách đánh giá mà không biến Brief thành một Marketing Plan chi tiết.

Ví dụ giả định, một doanh nghiệp chuẩn bị webinar B2B có thể dùng Marketing Campaign Brief để thống nhất mục tiêu đăng ký, nhóm quản lý cần tiếp cận, thông điệp chính, kênh truyền thông, Media Plan, ngân sách và cách đo kết quả. Brief chỉ mô tả bài toán và điều kiện. Marketing Plan chi tiết sẽ được phát triển ở bước sau.

Ảnh minh họa bên dưới là báo cáo hiệu quả chiến dịch, không phải mẫu Brief đầu vào. Khi viết Brief, bạn cần xác định trước mục tiêu và tiêu chí sẽ dùng để đánh giá kết quả, không điền các kết quả chưa có.

Mẫu Marketing Campagin.
Mẫu báo cáo hiệu quả chiến dịch Marketing.

Mẫu Design Brief

Một Design Brief nên nói rõ mục đích thiết kế, Audience, Key Message, Brand Guideline và Deliverables. Với đầu ra thiết kế, cần bổ sung Specification như kích thước, định dạng, số phiên bản, Reference được phép sử dụng, Timeline, Budget và đầu mối phê duyệt ở bước Approval. Những trường này giúp Brief thiết kế đủ cụ thể để Designer bắt đầu công việc mà không phải tự đoán các yêu cầu cơ bản.

Một Brief thiết kế tốt không nên chỉ ghi làm đẹp, sang hoặc hiện đại. Ví dụ giả định, nếu thiết kế banner cho webinar B2B, người thiết kế cần biết banner xuất hiện ở đâu, Target Audience là ai, Key Message nào phải nổi bật, kích thước nào cần bàn giao và Brand Guideline nào bắt buộc tuân thủ.

Mẫu Design Brief.
Mẫu Design Brief.

Mẫu Video hoặc Media Brief

Với Video Brief, nên làm rõ Objective, nhóm người xem, Key Message, CTA, Tone of Voice, thời lượng, tỷ lệ khung hình, Deliverables, mốc kịch bản, quay, dựng, duyệt và Budget sản xuất. Nếu video có nhiều phiên bản cho các nền tảng khác nhau, nên ghi rõ format và mục đích của từng phiên bản để team sản xuất không phải suy đoán sau khi quay.

Media Brief tập trung vào Audience cần tiếp cận, mục tiêu Media, kênh hoặc phạm vi phân phối, Creative Asset sẵn có, Timeline, Media Budget, KPI, tracking và yêu cầu reporting. Video Brief và Media Brief có thể dùng chung một số input từ Communication Brief hoặc Marketing Plan, nhưng không nên sao chép nguyên một form cho mọi dự án vì quyết định mà mỗi team cần đưa ra khác nhau.

Mẫu Media Brief.
Mẫu Media Brief.

Kết luận

Khi viết Brief, hãy kiểm tra xem người nhận đã biết vấn đề cần giải quyết, đầu ra phải bàn giao và người có quyền quyết định hay chưa. Tiếp đó, đối chiếu mục tiêu với đối tượng, thông điệp, phạm vi và nguồn lực để phát hiện điểm mâu thuẫn. Bạn có thể điều chỉnh mẫu theo Marketing, Design, Video hoặc Media, nhưng thông tin cốt lõi cần được thống nhất trước khi triển khai.

Bài viết liên quan