← Về trang Kiến thức

IFRS là gì? Các chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế phổ biến

Kế toán - Kiểm toán • Kiến thức
Báo cáo tài chính IFRS mở giữa ảnh, phía sau là các cuốn chuẩn mực, bên cạnh quả địa cầu, máy tính và hợp đồng

Khi làm việc với nhà đầu tư, ngân hàng hoặc công ty mẹ ở nước ngoài, doanh nghiệp có thể được yêu cầu cung cấp báo cáo tài chính theo IFRS. Yêu cầu này liên quan đến cách ghi nhận, đo lường và giải thích số liệu, không chỉ thay đổi ngôn ngữ hay biểu mẫu báo cáo.

Trước khi chuyển đổi, doanh nghiệp cần làm rõ mục đích báo cáo, cơ sở áp dụng và các khoản mục phải điều chỉnh. Những yếu tố này quyết định dữ liệu, nhân sự và hệ thống cần chuẩn bị, thay vì bắt đầu bằng việc chọn phần mềm hoặc đổi mẫu báo cáo.

IFRS là gì?

IFRS viết tắt của International Financial Reporting Standards, thường được gọi là Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế. Đây là hệ thống chuẩn mực hướng dẫn doanh nghiệp ghi nhận, đo lường, trình bày và thuyết minh thông tin trên báo cáo tài chính. Các chuẩn mực kế toán IFRS do Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế, gọi tắt là IASB, ban hành dưới sự quản trị của IFRS Foundation.

Trong cách gọi thông dụng, hệ thống IFRS bao gồm các chuẩn mực mang tên IFRS, những chuẩn mực IAS còn hiệu lực và các diễn giải liên quan. IAS là các chuẩn mực kế toán quốc tế được ban hành trước khi IASB được thành lập. Vì vậy, doanh nghiệp lập báo cáo theo IFRS không chỉ tra cứu những tài liệu có chữ IFRS ở đầu tên.

Kế toán IFRS đòi hỏi người lập báo cáo hiểu bản chất giao dịch trước khi lựa chọn cách xử lý. Chẳng hạn, cần xác định doanh nghiệp đã chuyển quyền kiểm soát hàng hóa cho khách hàng hay chưa, thay vì chỉ nhìn ngày nhận tiền. Một bút toán phù hợp phải dựa trên hợp đồng, dữ liệu và yêu cầu của chuẩn mực tương ứng.

Vai trò của IFRS đối với báo cáo tài chính

Báo cáo tài chính là cơ sở để người đọc xem xét tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp. IFRS tạo cơ sở chung cho việc ghi nhận, đo lường và giải thích số liệu, nhưng không tự bảo đảm mọi báo cáo đều có chất lượng như nhau. Lợi ích còn phụ thuộc vào dữ liệu và cách doanh nghiệp áp dụng các yêu cầu đó.

Giúp so sánh thông tin giữa các doanh nghiệp và thị trường

Khi doanh nghiệp sử dụng những cơ sở ghi nhận khác nhau, cùng một giao dịch có thể tạo ra số liệu khó đối chiếu. IFRS giúp thu hẹp khoảng cách đó bằng các yêu cầu chung đối với từng loại giao dịch. Người đọc vẫn cần xem chính sách kế toán và thuyết minh, bởi chuẩn mực chung không khiến mọi doanh nghiệp có hoàn cảnh giống nhau.

Bài tổng quan nghiên cứu của De George, Li và Shivakumar năm 2016 ghi nhận khả năng so sánh báo cáo là một trong những lợi ích được nhiều nghiên cứu ban đầu về áp dụng IFRS tìm thấy. Tuy nhiên, các tác giả cũng nhấn mạnh lợi ích khác nhau đáng kể giữa doanh nghiệp và quốc gia.

Nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính

Một con số doanh thu chưa cho biết doanh nghiệp đã hoàn thành cam kết nào với khách hàng hoặc còn nghĩa vụ gì. Thuyết minh giúp người đọc hiểu chính sách đã áp dụng, các giả định quan trọng và yếu tố có thể làm kết quả thay đổi. Tương tự, số dư công cụ tài chính hay nợ thuê cần được đọc cùng phần giải thích liên quan.

Theo IFRS Foundation, chuẩn mực góp phần nâng chất lượng thông tin để nhà đầu tư và các bên tham gia thị trường có cơ sở ra quyết định. Do đó, minh bạch phải được xem ở khả năng giải thích giao dịch và số liệu, không phải ở số trang thuyết minh. Một báo cáo dài nhưng bỏ qua giả định quan trọng vẫn khiến người đọc khó đánh giá doanh nghiệp.

Tảng băng chìm IFRS: con số tổng hợp nổi trên mặt, bên dưới là chính sách kế toán, giả định và thuyết minh
Thuyết minh cần giải thích chính sách, giả định và giao dịch quan trọng để người đọc hiểu số liệu

Hỗ trợ nhà đầu tư và chủ nợ đánh giá doanh nghiệp

Nhà đầu tư cần xem khả năng tạo lợi nhuận và dòng tiền, còn chủ nợ quan tâm đến khả năng trả nợ và những rủi ro liên quan. Khung khái niệm về báo cáo tài chính xác định mục tiêu cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, bên cho vay và các chủ nợ khi quyết định cung cấp nguồn lực cho doanh nghiệp. Đây là cơ sở để lựa chọn thông tin cần ghi nhận và giải thích trên báo cáo.

Trong thực tế, người đọc thường kết hợp báo cáo tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và lưu chuyển tiền tệ. Một doanh nghiệp có lợi nhuận vẫn có thể gặp áp lực thanh toán nếu chưa thu được tiền từ khách hàng. IFRS hỗ trợ việc đánh giá bằng thông tin tài chính, nhưng không thay thế phân tích thị trường, quản trị và triển vọng kinh doanh.

Đáp ứng nhu cầu báo cáo trong hoạt động kinh doanh quốc tế

Doanh nghiệp có công ty mẹ hoặc nhà đầu tư ở nước ngoài thường cần cung cấp số liệu trên cơ sở báo cáo mà đối tác sử dụng. Nếu dữ liệu được chuẩn bị phù hợp ngay từ đầu, quá trình tổng hợp và giải trình sẽ thuận tiện hơn. Với tập đoàn có nhiều đơn vị, sự thống nhất về chính sách còn hỗ trợ lập báo cáo tài chính hợp nhất.

Liên minh châu Âu là một ví dụ về việc sử dụng chuẩn mực quốc tế trong báo cáo: doanh nghiệp có chứng khoán giao dịch trên thị trường được quản lý của EU phải lập báo cáo hợp nhất theo IFRS được EU chấp thuận.

Các chuẩn mực IFRS thường gặp

Mỗi chuẩn mực giải quyết một nhóm vấn đề riêng, nhưng các giao dịch thường cần được xem xét cùng nhiều chuẩn mực. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ những nghiệp vụ thực sự phát sinh và các khoản mục trọng yếu. Danh sách dưới đây giới thiệu phạm vi của một số chuẩn mực thường gặp, không phải toàn bộ hệ thống IFRS.

IFRS 1 – Lần đầu áp dụng IFRS

IFRS 1 hướng dẫn lập bộ báo cáo IFRS đầu tiên và giải thích ảnh hưởng của việc chuyển từ cơ sở kế toán trước đó. Chính sách phải được áp dụng nhất quán cho các kỳ được trình bày, đồng thời tuân thủ các ngoại lệ bắt buộc và miễn trừ mà chuẩn mực cho phép.

Ví dụ giả định, doanh nghiệp dự kiến lập báo cáo IFRS đầu tiên cho năm 2027, với thông tin so sánh cho năm 2026. Việc chuẩn bị phải bao gồm số liệu tại đầu kỳ so sánh và những giao dịch trong kỳ đó, không chỉ số cuối năm 2027. Vì vậy, ngày chuyển đổi cần được xác định sớm để nhóm phụ trách có đủ dữ liệu lịch sử cho các điều chỉnh và thuyết minh.

Cây cầu từ cơ sở kế toán cũ sang báo cáo IFRS đầu tiên, gồm bảng điều chỉnh, ngày chuyển đổi và miễn trừ
Chuẩn bị cho báo cáo IFRS đầu tiên phải bắt đầu sớm để không thiếu số liệu cho kỳ so sánh

IFRS 9 – Công cụ tài chính

IFRS 9 quy định về phân loại, đo lường công cụ tài chính và các nội dung như tổn thất tín dụng dự kiến. Với tài sản tài chính, doanh nghiệp phải xét mô hình kinh doanh dùng để quản lý tài sản cùng đặc điểm dòng tiền theo hợp đồng. Khoản phải thu, khoản cho vay hay khoản đầu tư không thể được xử lý giống nhau chỉ vì đều liên quan đến tiền.

Với các khoản thuộc phạm vi yêu cầu, doanh nghiệp cần ghi nhận Expected Credit Losses, viết tắt là ECL, tức tổn thất tín dụng dự kiến. Khi đánh giá khoản phải thu khách hàng, người lập phải xét thông tin rủi ro và điều kiện dự kiến trong tương lai theo yêu cầu áp dụng, không chỉ nhìn số tiền đã mất. Lịch sử thanh toán, tuổi nợ và đặc điểm nhóm khách hàng cần được kiểm tra trước khi dùng cho tính toán.

IFRS 10 – Báo cáo tài chính hợp nhất

IFRS 10 lấy quyền kiểm soát làm cơ sở xác định phạm vi hợp nhất. Khi đánh giá một đơn vị được đầu tư, doanh nghiệp phải xem đồng thời:

  • Quyền hiện có để chi phối các hoạt động liên quan của đơn vị đó.
  • Khả năng chịu ảnh hưởng hoặc quyền hưởng lợi ích biến đổi từ việc tham gia vào đơn vị.
  • Khả năng sử dụng quyền của mình để tác động đến lợi ích nhận được.

Vì thế, tỷ lệ sở hữu không phải căn cứ duy nhất. Điều lệ, thỏa thuận cổ đông và các quyền thực tế cần được đọc cùng nhau trước khi xác định đơn vị nào phải hợp nhất. Sau đó, nhóm kế toán mới thống nhất chính sách và xử lý giao dịch nội bộ theo phạm vi đã xác định.

Khóa học CEO

Phát triển năng lực nhìn toàn doanh nghiệp, lựa chọn ưu tiên và xây cơ chế thực thi cho vai trò CEO.

Xem khóa học

IFRS 15 – Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng

IFRS 15 hướng dẫn ghi nhận doanh thu khi chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ đã cam kết cho khách hàng. Mô hình gồm năm bước:

  1. Xác định hợp đồng với khách hàng.
  2. Xác định các nghĩa vụ thực hiện trong hợp đồng.
  3. Xác định giá giao dịch.
  4. Phân bổ giá giao dịch cho từng nghĩa vụ thực hiện.
  5. Ghi nhận doanh thu khi hoặc trong quá trình đáp ứng nghĩa vụ thực hiện.

Thời điểm nhận tiền hoặc xuất hóa đơn không tự quyết định thời điểm ghi nhận doanh thu. Căn cứ là việc khách hàng có được quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ đã cam kết theo yêu cầu của chuẩn mực.

Năm trạm đánh số quanh sổ doanh thu theo IFRS 15: hợp đồng, nghĩa vụ thực hiện, giá, phân bổ và ghi nhận
Nhận tiền hay xuất hóa đơn chưa đủ, doanh thu ghi nhận khi từng nghĩa vụ trong hợp đồng được đáp ứng
Ví dụ giả định, hợp đồng bán thiết bị kèm bảo trì có thể chứa các nghĩa vụ thực hiện riêng. Doanh nghiệp phải đánh giá từng cam kết, phân bổ giá phù hợp và xác định cách ghi nhận phần bảo trì theo dịch vụ được cung cấp. Chỉ có tổng giá bán và chứng từ thu tiền sẽ chưa đủ dữ liệu cho phần đánh giá này.

IFRS 16 – Thuê tài sản

IFRS 16 yêu cầu bên đi thuê, đối với phần lớn hợp đồng thuộc phạm vi áp dụng, ghi nhận tài sản quyền sử dụng và nợ thuê. Một số ngoại lệ được phép áp dụng theo điều kiện của chuẩn mực. Trước hết, doanh nghiệp phải xác định hợp đồng có chứa một giao dịch thuê hay chỉ là mua dịch vụ.

Việc tính toán cần dữ liệu về thời hạn thuê, khoản thanh toán, quyền gia hạn và các yếu tố liên quan. Hợp đồng thuê văn phòng, kho hoặc thiết bị vì vậy cần được quản lý tập trung. Nếu thông tin chỉ nằm rải rác ở từng bộ phận, nhóm kế toán khó lập và cập nhật lịch tính nợ thuê đầy đủ.

IFRS 18 – Trình bày và công bố thông tin trên báo cáo tài chính

IFRS 18 thay thế IAS 1, tập trung vào trình bày và công bố thông tin, đặc biệt là báo cáo lãi hoặc lỗ. Các thay đổi gồm hai tổng phụ operating profit và profit before financing and income taxes, cùng nguyên tắc tổng hợp, phân tách thông tin. Chuẩn mực còn yêu cầu giải thích Management-defined Performance Measures: các tổng phụ thu nhập, chi phí doanh nghiệp sử dụng trong truyền thông công khai để thể hiện góc nhìn của ban quản lý nhưng không được IFRS quy định cụ thể.

Chuẩn mực có hiệu lực cho kỳ báo cáo năm bắt đầu từ hoặc sau ngày 1/1/2027, cho phép áp dụng sớm. Tại tháng 10/2026, doanh nghiệp chưa áp dụng sớm cần tách thời điểm chuẩn mực được ban hành khỏi kỳ bắt buộc áp dụng. Việc chuẩn bị gồm rà cách phân loại thu nhập, chi phí và các chỉ tiêu dùng trong truyền thông tài chính, không chỉ đổi tên dòng trên báo cáo.

Việc áp dụng IFRS tại Việt Nam

Doanh nghiệp cần tách nhu cầu lập báo cáo IFRS cho đối tác khỏi quyền sử dụng IFRS để thực hiện nghĩa vụ báo cáo theo pháp luật Việt Nam. Hai mục đích này có thể dẫn đến phạm vi công việc khác nhau. Việc lựa chọn còn phụ thuộc đối tượng, kỳ báo cáo và văn bản có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.

Ngã rẽ áp dụng IFRS tại Việt Nam: lập báo cáo cho công ty mẹ, nhà đầu tư hoặc dùng cho nghĩa vụ báo cáo theo luật
Mục đích sử dụng báo cáo và căn cứ pháp lý quyết định phạm vi công việc IFRS cần triển khai

Định hướng và lộ trình áp dụng

Quyết định 345/QĐ-BTC năm 2020 đặt ra đề án áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính tại Việt Nam, với giai đoạn tự nguyện 2022–2025 và định hướng cho giai đoạn tiếp theo. Tuy nhiên, mốc thời gian trong đề án không nên được hiểu thành nghĩa vụ áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp. Khi lập kế hoạch, cần kiểm tra các hướng dẫn cụ thể được ban hành sau đó.

Một cập nhật cần chú ý là Thông tư 118/2026/TT-BTC, ban hành ngày 18/8/2026 và có hiệu lực từ ngày 1/1/2027. Văn bản hướng dẫn việc lựa chọn áp dụng chuẩn mực quốc tế về kế toán trong phạm vi các thành viên Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.

Dòng thời gian IFRS tại Việt Nam: Quyết định 345 năm 2020, giai đoạn tự nguyện 2022–2025, Thông tư 118 hiệu lực 2027
Thông tư 118 có hiệu lực từ năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 1/1/2027, trong phạm vi đối tượng được quy định

Đối tượng và điều kiện áp dụng

Từ năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 1/1/2027, Thông tư 118 áp dụng cho doanh nghiệp, tổ chức kinh tế là thành viên Trung tâm tài chính quốc tế thuộc phạm vi văn bản, có nhu cầu, đủ khả năng và nguồn lực lựa chọn áp dụng. Đây không phải quyền lựa chọn mặc nhiên cho mọi doanh nghiệp tại Việt Nam.

Đơn vị lựa chọn phải áp dụng nguyên mẫu các quy định có hiệu lực, nhất quán trong năm tài chính và bảo đảm báo cáo đầy đủ, minh bạch, có thể kiểm tra. Việc áp dụng hoặc dừng áp dụng được thực hiện tại đầu kỳ kế toán năm tiếp theo, kèm trách nhiệm thông báo theo quy định. Doanh nghiệp ngoài phạm vi này cần xác định căn cứ riêng trước khi sử dụng IFRS cho nghĩa vụ báo cáo trong nước.

Mục đích lập báo cáo theo IFRS của doanh nghiệp

Phạm vi công việc phụ thuộc vào thứ bên nhận thực sự cần:

  • Bộ báo cáo IFRS hoàn chỉnh để sử dụng cho mục đích đã thống nhất.
  • Gói số liệu phục vụ hợp nhất theo chính sách và yêu cầu của công ty mẹ.
  • Một số điều chỉnh hoặc thông tin riêng để nhà đầu tư, bên cho vay xem xét.

Ba đầu ra này không đồng nghĩa với nhau. Một bảng chuyển đổi nội bộ hoặc gói số liệu chưa tự trở thành bộ báo cáo tuân thủ đầy đủ IFRS. Doanh nghiệp phải thống nhất cách mô tả báo cáo với bên nhận và chỉ tuyên bố tuân thủ khi đáp ứng các yêu cầu liên quan.

Thang đo mức độ báo cáo IFRS từ bảng chuyển đổi nội bộ, gói số liệu hợp nhất đến bộ báo cáo tuân thủ đầy đủ
Bộ báo cáo IFRS hoàn chỉnh, gói số liệu hợp nhất và bảng điều chỉnh có yêu cầu đầu ra khác nhau

Mối quan hệ với nghĩa vụ báo cáo theo quy định trong nước

Theo Thông tư 118, từ năm tài chính bắt đầu từ hoặc sau ngày 1/1/2027, báo cáo của đơn vị thuộc phạm vi và lựa chọn áp dụng được sử dụng để gửi cơ quan chức năng, công khai theo quy định. Kỳ và hạn nộp vẫn theo pháp luật kế toán Việt Nam, còn nghĩa vụ thuế được xác định theo pháp luật thuế. Không nên hiểu rằng số liệu IFRS tự thay thế cách xác định nghĩa vụ thuế.

Với doanh nghiệp chỉ lập thêm gói báo cáo cho đối tác, cần kiểm tra riêng các báo cáo phải nộp trong nước. Bảng đối chiếu giữa số liệu đang sử dụng và IFRS nên thể hiện từng điều chỉnh, căn cứ và người kiểm tra. Hồ sơ đó giúp nhà quản lý, kiểm toán viên và bên nhận báo cáo hiểu được chênh lệch thay vì chỉ thấy hai bộ số liệu khác nhau.

Những thách thức khi chuyển đổi sang IFRS

Một yêu cầu ghi nhận hoặc đo lường mới có thể làm phát sinh dữ liệu, cách tính và phần thuyết minh mà hệ thống hiện tại chưa chuẩn bị. Doanh nghiệp cần nhìn rõ phần thiếu trước khi ấn định thời gian và ngân sách chuyển đổi. Nếu chỉ dự tính công việc lập báo cáo cuối kỳ, kế hoạch sẽ bỏ qua nhiều khâu chuẩn bị.

Con đường chuyển đổi sang IFRS có bốn trạm chắn: chính sách, dữ liệu, hệ thống và nhân sự, chi phí phối hợp
Chuyển đổi cần chuẩn bị đồng thời chính sách, dữ liệu, hệ thống và nhân sự phụ trách

Chênh lệch chính sách kế toán và yêu cầu đo lường

Chênh lệch có thể nằm ở thời điểm ghi nhận, giá trị khoản mục, cách phân loại hoặc thông tin phải thuyết minh. Mức ảnh hưởng phụ thuộc vào giao dịch thực tế, nên không thể chuyển báo cáo chỉ bằng cách áp một danh sách điều chỉnh chung.

Ví dụ giả định, một hợp đồng thuê đang được ghi nhận vào chi phí có thể làm phát sinh tài sản quyền sử dụng và nợ thuê khi áp dụng IFRS 16, nếu thuộc yêu cầu ghi nhận tương ứng. Nhóm thực hiện phải đọc các điều khoản và xác định ảnh hưởng qua từng kỳ trước khi tính điều chỉnh. Sao chép bút toán của doanh nghiệp khác sẽ bỏ qua những điều kiện riêng của hợp đồng.

Thiếu dữ liệu phục vụ tính toán và thuyết minh

Có tổng số công nợ chưa có nghĩa đã đủ dữ liệu để đánh giá tổn thất tín dụng. Doanh nghiệp có thể còn thiếu lịch sử thanh toán theo nhóm khách hàng hoặc thông tin cần thiết cho việc ước tính. Với hợp đồng thuê, hồ sơ chỉ ghi số tiền thanh toán mà bỏ qua quyền gia hạn cũng làm thiếu căn cứ đánh giá.

Cần xác định dữ liệu nào có thể lấy lại từ chứng từ, dữ liệu nào phải thu thập từ bộ phận phụ trách giao dịch. Mỗi phần thiếu cần được giao người bổ sung và thời điểm bàn giao, thay vì để kế toán tự tìm vào cuối kỳ.

Nếu chuẩn mực cho phép hoặc yêu cầu sử dụng ước tính, căn cứ và giả định phải được lưu để người rà soát kiểm tra. Con số tạm chưa có cơ sở không nên được đưa vào báo cáo như dữ liệu đã hoàn tất.

Hạn chế về hệ thống và năng lực nhân sự

Phần mềm ghi sổ có thể vẫn đáp ứng công việc trong nước nhưng chưa đủ trường dữ liệu hoặc lịch tính cho IFRS. Khi điều chỉnh được chia vào nhiều bảng tính riêng, việc quản lý phiên bản, phê duyệt và truy lại số gốc trở thành phần việc đáng kể. Chọn thêm phần mềm không tự giải quyết được các bước kiểm soát này.

Ở phía nhân sự, người lập cần hiểu chuẩn mực để giải thích vì sao lựa chọn cách xử lý, còn người rà soát phải kiểm tra được căn cứ. Bản dịch IFRS có thể hỗ trợ học và tra cứu, nhưng cần kiểm tra nguồn, phiên bản, đối chiếu bản gốc khi cách hiểu chưa rõ. Việc đào tạo nên đi cùng hợp đồng, khoản mục mà đội ngũ đang phụ trách.

Chi phí triển khai và sự phối hợp giữa các bộ phận

Khi xây ngân sách, doanh nghiệp nên tách ba nhóm công việc để tránh chỉ tính phí lập báo cáo cuối kỳ:

  • Chuẩn bị chính sách và năng lực, gồm tư vấn, đào tạo và thời gian nhân sự nội bộ tham gia.
  • Chuẩn bị dữ liệu và hệ thống, gồm tìm lại hồ sơ, đối chiếu, bổ sung trường thông tin và thiết lập cách theo dõi điều chỉnh.
  • Thực hiện và duy trì báo cáo, gồm chạy thử, rà soát, khắc phục lỗi và cập nhật ở các kỳ sau.

Các phần này phụ thuộc vào dữ liệu từ kinh doanh, mua hàng, pháp chế và đơn vị thành viên. Nếu các bên chưa thống nhất người bàn giao và hạn phản hồi, việc thuê tư vấn vẫn có thể bị chậm vì thiếu hồ sơ. Do đó, dự toán cần đi cùng phân công và phạm vi giao dịch, không chỉ một mức phí bên ngoài.

Các bước chuẩn bị chuyển đổi sang IFRS

Chuyển đổi nên được tổ chức thành một dự án có đầu ra, người phụ trách và mốc kiểm tra. Mục tiêu là tạo quy trình báo cáo có thể duy trì, không chỉ hoàn thành một bộ số liệu lần đầu. Doanh nghiệp có thể bắt đầu từ các khoản mục trọng yếu rồi mở rộng theo kế hoạch đã thống nhất.

Lộ trình năm cột mốc chuẩn bị chuyển đổi IFRS từ mục tiêu, đánh giá chênh lệch, chính sách, hệ thống đến báo cáo thử
Chạy thử quy trình báo cáo trước kỳ chính thức giúp phát hiện vướng mắc để xử lý tại khâu phát sinh

Xác định mục tiêu, phạm vi và đội ngũ phụ trách

Trước khi giao việc, doanh nghiệp cần chốt báo cáo dành cho ai, kỳ đầu tiên và đơn vị nào nằm trong phạm vi. Bộ báo cáo riêng, báo cáo hợp nhất và gói số liệu cho công ty mẹ đòi hỏi đầu ra khác nhau. Bên nhận cũng cần xác nhận thời hạn và mức độ kiểm tra mong muốn.

  • Người ra quyết định phê duyệt phạm vi và xử lý các lựa chọn chính sách quan trọng.
  • Nhóm thực hiện chuẩn bị dữ liệu, tính điều chỉnh và lập báo cáo.
  • Người rà soát kiểm tra căn cứ, kết quả và các điểm chưa thống nhất.
  • Các bộ phận giữ dữ liệu chịu trách nhiệm bàn giao phần thông tin được phân công.

Phân công phải bao gồm cả công việc sau kỳ chuyển đổi đầu tiên. Nếu chỉ giao nhiệm vụ cho tư vấn đến lúc bàn giao báo cáo mà không có người tiếp nhận, doanh nghiệp sẽ khó duy trì ở kỳ sau.

Đánh giá chênh lệch giữa báo cáo hiện tại và yêu cầu IFRS

Danh sách chênh lệch cần xuất phát từ giao dịch và khoản mục của chính doanh nghiệp, không phải một bảng lý thuyết chung giữa IFRS và VAS. Mỗi điểm phải xác định được chuẩn mực liên quan, ảnh hưởng dự kiến và dữ liệu còn thiếu. Khi đủ căn cứ, nhóm thực hiện lượng hóa phần điều chỉnh rồi xem xét tính trọng yếu và ảnh hưởng qua các kỳ để ưu tiên xử lý. Nội dung chưa thể kết luận cần có người phụ trách và hạn làm rõ. Kết quả của bước này là danh sách việc cần giải quyết ở doanh nghiệp, không chỉ những khác biệt có thể tồn tại trên lý thuyết.

Lựa chọn chính sách kế toán và chuẩn bị dữ liệu

Lựa chọn chính sách phải nằm trong phạm vi chuẩn mực cho phép, được áp dụng nhất quán và có hồ sơ giải thích. Với lần chuyển đổi đầu, nhóm thực hiện còn phải xét yêu cầu, ngoại lệ và miễn trừ của IFRS 1. Quyết định chính sách và dữ liệu dùng để tính điều chỉnh cần được kiểm tra cùng nhau.

Chẳng hạn, dữ liệu hợp đồng, tài sản, công nợ và khoản đầu tư phải có cùng cách nhận diện, kỳ và thông tin nguồn trước khi đưa vào mô hình tính. Một công thức đúng không sửa được dữ liệu đầu vào thiếu hoặc ghi nhận trùng. Vì vậy, khâu chuẩn bị cần hoàn thành cả đối chiếu số liệu lẫn phê duyệt cách xử lý.

Điều chỉnh hệ thống và đào tạo nhân sự

Nên kiểm thử hệ thống bằng một chuỗi dữ liệu từ chứng từ gốc đến điều chỉnh và báo cáo. Người thực hiện phải lấy lại được số nguồn, nhận diện bản điều chỉnh đã duyệt và biết ai thay đổi dữ liệu. Nếu không làm được, doanh nghiệp cần sửa cách lưu, phân quyền hoặc quản lý phiên bản trước khi nhập toàn bộ số liệu. Sổ theo dõi bổ sung hay chức năng báo cáo riêng đều có thể được cân nhắc theo điều kiện, nhưng phải đáp ứng việc kiểm tra đó.

Tình huống kiểm thử cũng có thể dùng trong đào tạo để từng người thực hiện đúng phần việc của mình. Người lập hợp đồng tập bàn giao thông tin, kế toán xử lý nghiệp vụ, người rà soát kiểm tra căn cứ và giải thích các điểm chưa thống nhất.

Lập báo cáo thử, rà soát và hoàn thiện quy trình

Một lần chạy thử nên được thực hiện như kỳ đóng sổ, với lịch bàn giao và người rà soát đã phân công. Trước khi chốt quy trình, cần kiểm tra:

  • Số dư và điều chỉnh đã được đối chiếu, có căn cứ giải thích.
  • Thuyết minh phù hợp với giao dịch và nhất quán với các báo cáo liên quan.
  • Dữ liệu đến đủ, đúng thời điểm để hoàn thành công việc theo kế hoạch.
  • Vướng mắc đã được giao xử lý ở khâu phát sinh, không chỉ sửa con số trên tệp cuối.

Kết quả chạy thử được dùng để cập nhật lịch đóng sổ, hướng dẫn và hồ sơ giải trình. Khi bàn giao, cần xác định người duy trì quy trình, theo dõi giao dịch và chuẩn mực mới để kỳ sau tiếp tục thực hiện được.

Kết luận

Chuẩn bị IFRS bắt đầu từ việc xác định bộ báo cáo cần lập và các giao dịch phải xử lý, sau đó mới đến dữ liệu, chính sách và hệ thống. Doanh nghiệp nên ưu tiên các chênh lệch trọng yếu, giữ được căn cứ cho mỗi điều chỉnh và kiểm thử quy trình trước kỳ chính thức.

Cần phân biệt rõ báo cáo IFRS phục vụ đối tác với việc sử dụng báo cáo theo cơ chế pháp lý tại Việt Nam. Xác định đúng phạm vi và thời điểm áp dụng sẽ giúp doanh nghiệp giao việc, dự toán nguồn lực và duy trì báo cáo phù hợp với nhu cầu thực tế.

Bài viết liên quan