Một ứng dụng có hàng nghìn lượt tải xuống nhưng rất ít người đăng ký tài khoản hoặc tiếp tục sử dụng. Một doanh nghiệp khác liên tục chi tiền quảng cáo để thu hút người dùng mới nhưng không biết kênh nào thực sự hiệu quả. Đây là những vấn đề thường gặp khi hoạt động thu hút người dùng chưa có mục tiêu và cách đo lường rõ ràng.
Vậy UA Marketing là gì và làm thế nào để thu hút đúng người dùng với chi phí hợp lý? Hoạt động này giúp doanh nghiệp tiếp cận người dùng mới, thúc đẩy những hành động có giá trị và đánh giá kết quả qua dữ liệu. Trong bài viết này, Sansan Academy sẽ giải thích các kênh User Acquisition, những chỉ số cần theo dõi và cách triển khai phù hợp với từng mô hình kinh doanh.
Khái niệm UA Marketing
UA Marketing (User Acquisition Marketing) là hoạt động tiếp thị nhằm thu hút người dùng mới đến với một sản phẩm, dịch vụ hoặc nền tảng số. UA là viết tắt của User Acquisition, nghĩa là thu hút người dùng. Hoạt động này tập trung vào việc tiếp cận đúng đối tượng, khuyến khích họ thực hiện hành động mong muốn và đo lường chi phí để có được người dùng mới.
UA Marketing thường được sử dụng trong lĩnh vực ứng dụng di động, Game, thương mại điện tử và phần mềm SaaS. Tuy nhiên, phạm vi áp dụng không giới hạn ở ứng dụng. Một Website hoặc nền tảng trực tuyến cũng có thể triển khai User Acquisition để thu hút người đăng ký, tạo tài khoản hoặc bắt đầu sử dụng dịch vụ.
Điểm cần phân biệt là thu hút người dùng mới không đồng nghĩa với thu hút khách hàng trả tiền. Một người tải ứng dụng miễn phí có thể được ghi nhận là người dùng mới nhưng chưa chắc tạo ra doanh thu. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ hành động nào được xem là thu hút thành công, thay vì chỉ tập trung tăng lượt truy cập hoặc cài đặt.

Vai trò của UA Marketing đối với doanh nghiệp
UA Marketing giúp doanh nghiệp tổ chức và đo lường hoạt động thu hút người dùng mới theo những mục tiêu cụ thể. Thay vì chỉ đánh giá chiến dịch qua lượt hiển thị hoặc lượt nhấp quảng cáo, doanh nghiệp xem xét số người thực sự bắt đầu sử dụng sản phẩm và chi phí cần bỏ ra. Giá trị của UA phụ thuộc vào cả số lượng người dùng được thu hút lẫn mức độ phù hợp của họ với sản phẩm.
Mở rộng tệp người dùng phù hợp
UA Marketing hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận những người chưa từng sử dụng sản phẩm nhưng có nhu cầu hoặc hành vi phù hợp. Thông qua nghiên cứu khách hàng mục tiêu, doanh nghiệp lựa chọn thông điệp và kênh tiếp cận để thu hút nhóm người dùng có khả năng quan tâm đến sản phẩm. Cách tiếp cận này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp vừa ra mắt ứng dụng hoặc muốn mở rộng sang phân khúc mới. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào mức độ phù hợp giữa sản phẩm và nhu cầu thực tế.
Ví dụ, một ứng dụng quản lý chi tiêu có thể hướng đến người đi làm muốn theo dõi thu nhập và các khoản chi hằng tháng. Doanh nghiệp xây dựng nội dung về lập ngân sách, ghi chép chi tiêu để tiếp cận nhóm này. Sau khi họ đăng ký, cần theo dõi hành vi sử dụng để đánh giá chất lượng người dùng mới.
Nâng hiệu quả chi phí thu hút
UA Marketing cho phép doanh nghiệp đánh giá chi phí cần bỏ ra để tạo ra từng hành động chuyển đổi. Dữ liệu từ quảng cáo, Website hoặc ứng dụng giúp xác định kênh nào đang thu hút người dùng với chi phí phù hợp. Bộ phận Marketing có thể dựa vào kết quả để điều chỉnh cách nhắm mục tiêu, nội dung quảng cáo và ngân sách. Tuy nhiên, việc đánh giá không nên chỉ dựa trên chi phí của một lượt cài đặt hoặc đăng ký.
Giả sử một ứng dụng quảng cáo trên hai nền tảng. Kênh thứ nhất tạo nhiều lượt cài đặt với chi phí thấp nhưng ít người hoàn thành đăng ký, trong khi kênh thứ hai có chi phí cao hơn nhưng tỷ lệ sử dụng thực tế tốt hơn.
Nếu chỉ nhìn vào chi phí cài đặt, doanh nghiệp có thể lựa chọn sai kênh để tăng ngân sách. Vì vậy, hiệu quả UA cần được đánh giá cùng chất lượng người dùng, bao gồm khả năng hoàn thành hành động quan trọng, tiếp tục sử dụng và tạo ra giá trị sau khi đăng ký. Những dữ liệu này giúp bộ phận Marketing xác định nên duy trì, điều chỉnh hay giảm ngân sách của từng chiến dịch. Đặc biệt, chi phí thu hút thấp sẽ ít ý nghĩa nếu phần lớn người dùng rời bỏ sản phẩm ngay sau lần đầu sử dụng.

Các kênh User Acquisition phổ biến
Doanh nghiệp có thể thu hút người dùng mới qua quảng cáo trả phí, tìm kiếm tự nhiên, nội dung hoặc các chương trình giới thiệu. Mỗi kênh có đặc điểm riêng về cách tiếp cận, khả năng đo lường và nguồn lực cần sử dụng. Việc lựa chọn nên dựa trên hành vi của người dùng mục tiêu, loại sản phẩm và hành động mà doanh nghiệp muốn thúc đẩy.
Paid User Acquisition
Paid User Acquisition là hoạt động thu hút người dùng mới thông qua các kênh quảng cáo trả phí. Doanh nghiệp chi ngân sách để phân phối quảng cáo đến những nhóm đối tượng đã lựa chọn, sau đó theo dõi lượt nhấp, cài đặt, đăng ký hoặc các hành động khác. Những kênh phổ biến gồm Google Ads, Meta Ads, TikTok Ads và quảng cáo trên các nền tảng phù hợp với ứng dụng di động. Trong thực tế, UA Ads thường được dùng để chỉ các chiến dịch quảng cáo có mục tiêu thu hút người dùng mới.
Ví dụ, một ứng dụng luyện tập thể thao chạy quảng cáo video giới thiệu tính năng xây dựng lịch tập. Người xem được dẫn đến trang cài đặt ứng dụng, nhưng doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra số người hoàn thành đăng ký và bắt đầu tập luyện. Quảng cáo trả phí giúp chủ động tiếp cận người dùng, song chi phí có thể thay đổi theo mức độ cạnh tranh và chất lượng chiến dịch.
Organic User Acquisition
Organic User Acquisition là hoạt động thu hút người dùng mới thông qua những nguồn tiếp cận tự nhiên, không phải trả tiền trực tiếp cho mỗi lượt quảng cáo. Người dùng có thể tìm thấy sản phẩm khi tìm kiếm thông tin trên Google, đọc nội dung hữu ích hoặc khám phá ứng dụng trong cửa hàng ứng dụng. Doanh nghiệp thường kết hợp SEO, ASO và Content Marketing để cải thiện khả năng được tìm thấy. Mỗi hoạt động cần được triển khai dựa trên cách người dùng tìm kiếm và lựa chọn sản phẩm.
SEO (Search Engine Optimization) tập trung cải thiện khả năng xuất hiện của Website trong kết quả tìm kiếm tự nhiên. Trong khi đó, ASO (App Store Optimization) hướng đến việc cải thiện khả năng khám phá ứng dụng trên các cửa hàng ứng dụng.
Chẳng hạn, một ứng dụng quản lý công việc có thể xây dựng bài viết hướng dẫn lập kế hoạch tuần hoặc theo dõi tiến độ dự án. Khi người đọc tìm thấy nội dung qua công cụ tìm kiếm, họ có thể truy cập Website và tìm hiểu ứng dụng. Tuy nhiên, Organic UA không đồng nghĩa với việc thu hút người dùng hoàn toàn miễn phí. Doanh nghiệp vẫn cần đầu tư nhân sự, sản xuất nội dung và cải thiện nền tảng. Hiệu quả cũng cần được theo dõi trong thời gian phù hợp vì lưu lượng truy cập và số lượt đăng ký có thể biến động.
Referral và Affiliate Marketing
Referral Marketing là hình thức thu hút người dùng mới thông qua lời giới thiệu từ người dùng hiện tại. Doanh nghiệp có thể cung cấp mã mời hoặc ưu đãi khi người được giới thiệu hoàn thành một hành động cụ thể. Trong khi đó, Affiliate Marketing thường được triển khai qua đối tác, nhà sáng tạo nội dung hoặc đơn vị tiếp thị liên kết. Đối tác sử dụng liên kết, mã theo dõi để giới thiệu sản phẩm và nhận hoa hồng theo điều kiện thỏa thuận. Cả hai hình thức đều cần quy định rõ cách ghi nhận chuyển đổi.

Ví dụ, một ứng dụng học ngoại ngữ có thể tặng thêm thời gian sử dụng tính năng khi người được giới thiệu hoàn thành bài học đầu tiên. Với Affiliate Marketing, doanh nghiệp có thể trả hoa hồng khi người dùng đăng ký hoặc thực hiện hành động hợp lệ. Kết quả cần được đánh giá dựa trên chất lượng người dùng, thay vì chỉ đếm số mã giới thiệu được sử dụng.
Các chỉ số đo lường UA Marketing
Đo lường UA Marketing cần bắt đầu từ câu hỏi doanh nghiệp muốn thu hút bao nhiêu người dùng, họ thực hiện hành động gì và chi phí cho mỗi kết quả là bao nhiêu. Các chỉ số thường được chia theo số lượng người dùng mới, chi phí thu hút, tỷ lệ chuyển đổi và giá trị người dùng sau khi đăng ký. Doanh nghiệp nên ưu tiên những chỉ số gắn trực tiếp với mục tiêu chiến dịch thay vì theo dõi tất cả ở cùng mức độ.
New Users và App Installs
New Users là số người dùng mới được ghi nhận trong một khoảng thời gian, dựa trên quy tắc xác định người dùng của hệ thống phân tích. Chỉ số này có thể được đo qua số tài khoản mới, người truy cập lần đầu hoặc người bắt đầu sử dụng sản phẩm. Trong khi đó, App Installs là số lượt cài đặt ứng dụng được ghi nhận theo phương pháp đo lường đang sử dụng. Hai chỉ số này không tương đương vì một lượt cài đặt chưa chắc tạo ra người dùng đăng ký tài khoản hoặc thực sự sử dụng ứng dụng.
Chẳng hạn, một ứng dụng có nhiều lượt tải nhưng ít người mở ứng dụng lần đầu. Khi đó, App Installs cho thấy kết quả thu hút cài đặt, còn dữ liệu về lần mở đầu tiên và đăng ký phản ánh những bước tiếp theo. Doanh nghiệp cần thống nhất quy tắc ghi nhận để tránh đếm trùng hoặc hiểu sai dữ liệu.

CPI, CPA và CAC
CPI, CPA và CAC là những chỉ số chi phí thường được sử dụng trong User Acquisition. Dù đều liên quan đến ngân sách thu hút người dùng, mỗi chỉ số đo một loại kết quả khác nhau. CPI tập trung vào lượt cài đặt ứng dụng, CPA đo chi phí cho một hành động chuyển đổi đã xác định, còn CAC phản ánh chi phí thu hút khách hàng mới. Vì vậy, doanh nghiệp cần thống nhất hành động được tính và phạm vi chi phí trước khi so sánh hiệu quả giữa các chiến dịch.
| Chỉ số | Ý nghĩa | Công thức | Trường hợp sử dụng |
|---|---|---|---|
| CPI (Cost Per Install) | Chi phí trung bình cho một lượt cài đặt ứng dụng được ghi nhận. | CPI = Chi phí quảng cáo / Số lượt cài đặt được ghi nhận | Đánh giá chiến dịch thu hút lượt cài đặt ứng dụng. |
| CPA (Cost Per Action/Acquisition) | Chi phí trung bình cho một hành động chuyển đổi đã xác định. | CPA = Chi phí chiến dịch / Số hành động chuyển đổi được ghi nhận | Đánh giá chi phí tạo đăng ký, kích hoạt hoặc hành động mục tiêu. |
| CAC (Customer Acquisition Cost) | Chi phí trung bình để thu hút một khách hàng mới. | CAC = Tổng chi phí thu hút khách hàng / Số khách hàng mới | Đánh giá hiệu quả chi phí thu hút khách hàng, thường là khách hàng trả tiền. |
Ví dụ giả định, một ứng dụng chi 12 triệu đồng cho quảng cáo và ghi nhận 600 lượt cài đặt hợp lệ. Khi đó, CPI trung bình là 20.000 đồng. Nếu chiến dịch tạo ra 120 lượt đăng ký được ghi nhận, CPA cho sự kiện đăng ký là 100.000 đồng.
Với CAC, doanh nghiệp cần xác định những khoản chi phí được tính, chẳng hạn chi phí Marketing, Sales hoặc các nguồn lực trực tiếp phục vụ hoạt động thu hút khách hàng. Chi phí quảng cáo trên mỗi khách hàng mới chưa chắc phản ánh đầy đủ CAC của doanh nghiệp. Đồng thời, CPI thấp không đủ để kết luận chiến dịch UA hiệu quả nếu phần lớn người cài đặt không hoàn thành hành động quan trọng hoặc nhanh chóng ngừng sử dụng. Việc đối chiếu các chỉ số chi phí với chất lượng người dùng sẽ giúp doanh nghiệp đánh giá kết quả sát mục tiêu hơn.
Conversion Rate và Activation Rate
Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) phản ánh tỷ lệ đối tượng hoàn thành hành động mục tiêu trên tổng số đối tượng được lựa chọn làm cơ sở đo lường. Công thức chung. Khi báo cáo, doanh nghiệp cần ghi rõ đang đo chuyển đổi từ bước nào sang bước nào để tránh sử dụng sai mẫu số.
\mathrm{Conversion\ Rate} = \frac{\text{Số lượt chuyển đổi hợp lệ}}{\text{Số lượt làm cơ sở đo lường}} \times 100\%Activation Rate là tỷ lệ người dùng đạt được một mốc kích hoạt có ý nghĩa đối với sản phẩm. Mốc này thường đại diện cho thời điểm người dùng bắt đầu trải nghiệm giá trị cốt lõi, thay vì chỉ hoàn thành một thao tác mang tính thủ tục. Ví dụ, với ứng dụng quản lý công việc, doanh nghiệp có thể xem việc tạo dự án đầu tiên và thêm công việc là mốc kích hoạt. Khi đó, Activation Rate được tính bằng số người đạt mốc kích hoạt chia cho tổng số người dùng thuộc nhóm được theo dõi, nhân 100%. Điều kiện và khoảng thời gian kích hoạt phải được xác định trước khi đo để kết quả có thể so sánh.
Retention Rate và LTV
Retention Rate là tỷ lệ người dùng tiếp tục quay lại hoặc duy trì hoạt động sau một khoảng thời gian xác định. Trong ứng dụng di động, doanh nghiệp có thể theo dõi tỷ lệ giữ chân theo ngày hoặc theo tuần, tùy đặc điểm sản phẩm. Chỉ số này giúp nhận biết liệu người dùng được thu hút có tiếp tục sử dụng sản phẩm sau lần tương tác đầu tiên hay không.
Để đo chính xác, doanh nghiệp cần sử dụng cùng một nhóm người dùng ban đầu, thường được gọi là Cohort. Chẳng hạn, khi đo tỷ lệ giữ chân vào ngày thứ 7, hệ thống cần xác định nhóm người dùng bắt đầu sử dụng cùng thời điểm và kiểm tra số người quay lại theo quy tắc đã chọn. Trong khi đó, LTV (Lifetime Value) thể hiện giá trị doanh nghiệp kỳ vọng nhận được từ một người dùng hoặc khách hàng trong suốt thời gian duy trì mối quan hệ. Tùy mô hình, LTV có thể được tính dựa trên doanh thu hoặc lợi nhuận đóng góp.

Ví dụ, một ứng dụng SaaS thu hút nhiều lượt đăng ký dùng thử với chi phí thấp, nhưng phần lớn người dùng ngừng sử dụng trước khi chuyển sang gói trả phí. Khi đó, giá trị tạo ra có thể không đủ bù chi phí thu hút. Ngược lại, nhóm người dùng có chi phí ban đầu cao hơn vẫn có thể mang lại giá trị tốt nếu họ duy trì sử dụng và thanh toán lâu dài.
Hiểu thị trường, chọn đúng khách hàng và xây kế hoạch Marketing gắn với mục tiêu kinh doanh thay vì bắt đầu bằng một kênh rời rạc.
ROAS
ROAS (Return on Ad Spend) là chỉ số thể hiện doanh thu được ghi nhận so với chi phí quảng cáo. Công thức tính là ROAS = Doanh thu được ghi nhận từ quảng cáo / Chi phí quảng cáo. Ví dụ giả định, một chiến dịch tiêu tốn 20 triệu đồng và ghi nhận 60 triệu đồng doanh thu theo phương pháp phân bổ đang sử dụng. Khi đó, ROAS bằng 3, tương đương 300%. Điều này có nghĩa là hệ thống ghi nhận 3 đồng doanh thu cho mỗi đồng chi phí quảng cáo, chưa tính giá vốn, chi phí vận hành và các khoản chi khác.
Trong UA Marketing, ROAS cần được xem xét theo khoảng thời gian phù hợp sau khi thu hút người dùng. Với ứng dụng có doanh thu từ mua hàng trong ứng dụng hoặc đăng ký định kỳ, doanh thu có thể phát sinh khá lâu sau lần cài đặt đầu tiên. Vì vậy, ROAS cao chưa đồng nghĩa với lợi nhuận tốt nếu chưa xem xét phương pháp ghi nhận doanh thu và những chi phí liên quan.
Phân biệt UA với các khái niệm liên quan
UA Marketing có mối liên hệ với Customer Acquisition, Performance Marketing và Growth Marketing. Các hoạt động này có thể sử dụng chung kênh quảng cáo, công cụ đo lường hoặc dữ liệu khách hàng, nhưng không có cùng phạm vi mục tiêu. Việc phân biệt giúp doanh nghiệp xác định đúng nhiệm vụ của từng nhóm công việc và lựa chọn chỉ số đánh giá phù hợp.
| Tiêu chí | UA Marketing | Customer Acquisition | Performance Marketing | Growth Marketing |
|---|---|---|---|---|
| Bản chất | Hoạt động thu hút người dùng mới đến với sản phẩm hoặc nền tảng. | Hoạt động thu hút khách hàng mới, thường hướng đến người tạo ra giao dịch hoặc doanh thu. | Cách tiếp cận Marketing tập trung vào những kết quả có thể đo lường. | Cách tiếp cận tăng trưởng dựa trên dữ liệu, thử nghiệm và cải thiện các giai đoạn trong vòng đời khách hàng. |
| Mục tiêu chính | Tăng số người dùng mới phù hợp và thúc đẩy hành động sử dụng ban đầu. | Tăng số khách hàng mới theo định nghĩa của doanh nghiệp. | Tạo ra các kết quả đo được như Lead, chuyển đổi hoặc doanh thu. | Cải thiện tăng trưởng thông qua thu hút, kích hoạt, giữ chân và phát triển giá trị khách hàng. |
| Phạm vi | Chủ yếu tập trung vào giai đoạn thu hút người dùng, có theo dõi các bước sau thu hút để đánh giá chất lượng. | Tập trung vào quá trình chuyển đổi đối tượng tiềm năng thành khách hàng mới. | Bao gồm nhiều mục tiêu Marketing và không giới hạn ở việc thu hút người dùng mới. | Có thể bao phủ nhiều giai đoạn trong toàn bộ vòng đời người dùng. |
| Chỉ số thường dùng | New Users, Installs, CPI, CPA, Activation Rate và các chỉ số chất lượng người dùng. | Khách hàng mới, CAC, tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng. | CPA, ROAS, số chuyển đổi, doanh thu và các chỉ số theo mục tiêu chiến dịch. | Activation, Retention, LTV, doanh thu và các chỉ số tăng trưởng theo từng giai đoạn. |
| Ví dụ | Thu hút người dùng mới cài đặt và bắt đầu sử dụng ứng dụng học ngoại ngữ. | Thu hút người đăng ký gói học có trả phí lần đầu. | Chạy quảng cáo để tạo đăng ký dùng thử với chi phí mục tiêu. | Thử nghiệm từ kênh thu hút đến quá trình kích hoạt và duy trì người học. |
Trong thực tế, các khái niệm này không tách biệt hoàn toàn. Một chiến dịch UA trả phí có thể được triển khai theo phương pháp Performance Marketing, đồng thời là một phần trong chiến lược Growth Marketing. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định mình đang muốn tăng số người dùng mới, số khách hàng trả tiền hay hiệu quả của toàn bộ quá trình tăng trưởng. Mục tiêu được lựa chọn sẽ quyết định phạm vi công việc, cách phân bổ nguồn lực và hệ thống chỉ số cần theo dõi.
Quy trình triển khai UA Marketing
Một chiến lược User Acquisition cần bắt đầu từ mục tiêu thu hút người dùng cụ thể, sau đó lựa chọn kênh tiếp cận, xây dựng thông điệp và thiết lập phương pháp đo lường. Doanh nghiệp nên triển khai với phạm vi phù hợp để kiểm tra khả năng chuyển đổi trước khi tăng ngân sách. Quy trình dưới đây có thể áp dụng cho nhiều mô hình sản phẩm số, nhưng mục tiêu và cách đo cần được điều chỉnh theo đặc điểm của từng doanh nghiệp.
Bước 1: Đặt mục tiêu và xác định người dùng
Trước khi triển khai UA Marketing, doanh nghiệp cần xác định nhóm người dùng muốn thu hút và hành động họ cần hoàn thành. Mục tiêu có thể là tăng lượt cài đặt ứng dụng, số tài khoản đăng ký hoặc số người hoàn thành bước kích hoạt đầu tiên. Mỗi mục tiêu cần gắn với một chỉ số đo lường và khoảng thời gian cụ thể. Chẳng hạn, một ứng dụng học ngoại ngữ mới ra mắt muốn thu hút người có nhu cầu luyện giao tiếp cần tìm hiểu những khó khăn của nhóm này và xác định tính năng có khả năng giải quyết nhu cầu đó.
Sau khi xác định đối tượng, doanh nghiệp nên lựa chọn hành động chuyển đổi gắn với giá trị sản phẩm. Với ứng dụng học ngoại ngữ, đó có thể là hoàn thành bài học đầu tiên. Mốc này phản ánh mức độ người dùng bắt đầu trải nghiệm sản phẩm tốt hơn việc chỉ ghi nhận số tài khoản được tạo.
Bước 2: Chọn kênh theo hành vi người dùng
Việc lựa chọn kênh UA cần dựa trên nơi khách hàng mục tiêu tìm kiếm thông tin và cách họ tiếp cận những sản phẩm tương tự. Doanh nghiệp có thể sử dụng dữ liệu tìm kiếm, khảo sát khách hàng hoặc kết quả các chiến dịch trước để xác định kênh phù hợp. Một nền tảng có nhiều người sử dụng chưa chắc mang lại hiệu quả nếu nhóm khách hàng mục tiêu ít quan tâm đến nội dung hoặc sản phẩm được quảng bá trên đó.
Ví dụ, với phần mềm quản lý công việc dành cho doanh nghiệp, người dùng có thể chủ động tìm kiếm giải pháp trên Google hoặc đọc nội dung chuyên môn trước khi đăng ký dùng thử. Trong trường hợp này, SEO và quảng cáo tìm kiếm là những kênh có thể cân nhắc thử nghiệm.
Với một Game giải trí, quảng cáo video giới thiệu lối chơi trên nền tảng phù hợp với nhóm người chơi mục tiêu có thể là lựa chọn đáng xem xét. Doanh nghiệp nên bắt đầu từ một số kênh có cơ sở phù hợp rõ ràng, sau đó theo dõi chi phí và hành vi người dùng. Khi đã có dữ liệu đủ tin cậy, bộ phận Marketing mới đánh giá khả năng tăng ngân sách hoặc mở rộng sang những kênh khác. Cách triển khai này giúp hạn chế việc phân tán nguồn lực khi chưa biết đâu là kênh mang lại người dùng có chất lượng.

Bước 3: Thiết kế thông điệp và ngân sách
Thông điệp UA Marketing cần giải thích rõ sản phẩm giúp người dùng giải quyết vấn đề gì và vì sao họ nên thực hiện hành động được đề xuất. Nội dung quảng cáo nên tập trung vào lợi ích cụ thể, có cơ sở từ tính năng thực tế. Chẳng hạn, quảng cáo ứng dụng quản lý chi tiêu có thể giới thiệu tính năng phân loại giao dịch và theo dõi ngân sách. Khi người dùng truy cập trang giới thiệu, thông tin cần tiếp tục làm rõ cách sử dụng những tính năng này để tránh tạo kỳ vọng sai lệch.
Về ngân sách, doanh nghiệp cần xác định mức chi phù hợp để kiểm thử từng kênh, dựa trên mục tiêu và khả năng thu thập dữ liệu. Không nhất thiết phân bổ đồng đều giữa các kênh, nhưng mỗi khoản chi cần có lý do và tiêu chí đánh giá. Bộ phận Marketing cũng nên chuẩn bị một số biến thể quảng cáo có khác biệt thực chất về thông điệp hoặc cách thể hiện. Việc này giúp xác định cách tiếp cận phù hợp với người dùng, thay vì chỉ thay đổi màu sắc hay vài từ trong nội dung mà không có giả thuyết rõ ràng.
Bước 4: Thiết lập đo lường và chạy chiến dịch
Trước khi chạy chiến dịch, doanh nghiệp cần xác định những sự kiện sẽ được ghi nhận và cách thu thập dữ liệu. Với ứng dụng di động, các sự kiện có thể bao gồm cài đặt, mở ứng dụng lần đầu, đăng ký tài khoản hoặc hoàn thành hành động kích hoạt. Với Website, doanh nghiệp có thể theo dõi lượt truy cập, đăng ký, gửi biểu mẫu hoặc hoàn thành giao dịch.
Công cụ đo lường cần được lựa chọn theo nền tảng sử dụng. Google Analytics 4 có thể hỗ trợ phân tích hành vi trên Website và ứng dụng, trong khi những nền tảng như AppsFlyer hoặc Adjust được sử dụng cho các nhu cầu liên quan đến Mobile Attribution, tức việc ghi nhận và phân bổ nguồn đóng góp vào chuyển đổi trên ứng dụng di động.
Trước khi triển khai, bộ phận Marketing cần kiểm tra sự thống nhất giữa các sự kiện chuyển đổi. Nếu hệ thống quảng cáo ghi nhận lượt đăng ký theo một quy tắc nhưng hệ thống nội bộ sử dụng quy tắc khác, số liệu có thể chênh lệch. Sau khi xác nhận các sự kiện và liên kết đo lường hoạt động đúng, doanh nghiệp mới bắt đầu chạy chiến dịch. Trong giai đoạn đầu, cần theo dõi khả năng phân phối quảng cáo, tình trạng ghi nhận dữ liệu và những lỗi kỹ thuật có thể khiến người dùng không hoàn thành hành động mong muốn.
Bước 5: Thử nghiệm và tối ưu chiến dịch
Khi chiến dịch đã có dữ liệu, doanh nghiệp cần đối chiếu kết quả với mục tiêu ban đầu để xác định nội dung hoặc nhóm người dùng cần điều chỉnh. Việc phân tích nên xem xét cả chi phí thu hút và những hành động sau chuyển đổi. Chẳng hạn, một nhóm quảng cáo có CPI thấp nhưng Activation Rate kém hơn những nhóm khác. Bộ phận Marketing cần kiểm tra liệu thông điệp có đang thu hút người dùng không phù hợp hay vấn đề xuất hiện ở bước đăng ký và sử dụng ứng dụng. Nếu nguyên nhân nằm ở trải nghiệm sản phẩm, chỉ thay đổi quảng cáo sẽ khó giải quyết tình trạng người dùng rời bỏ.

Trong quá trình thử nghiệm, doanh nghiệp nên thay đổi có kiểm soát các yếu tố như thông điệp, hình ảnh, nhóm đối tượng hoặc trang đích. Kết quả cần được theo dõi trong khoảng thời gian phù hợp để tránh kết luận từ dữ liệu quá ít. Khi tìm được phương án có chi phí và chất lượng người dùng phù hợp, doanh nghiệp có thể tăng ngân sách từng mức và tiếp tục đánh giá kết quả.
Ví dụ UA Marketing theo mô hình kinh doanh
Cách triển khai UA Marketing phụ thuộc vào sản phẩm và hành động doanh nghiệp muốn người dùng thực hiện. Một lượt cài đặt có thể phù hợp để đánh giá chiến dịch quảng bá ứng dụng, nhưng với thương mại điện tử hoặc SaaS, doanh nghiệp còn cần theo dõi đăng ký, đơn hàng đầu tiên hoặc mức độ sử dụng phần mềm. Những ví dụ giả định dưới đây giúp làm rõ sự khác biệt trong cách lựa chọn mục tiêu và đo lường.

UA trong ứng dụng di động và Game
Trong lĩnh vực Mobile App và Game, User Acquisition thường tập trung vào việc thu hút người dùng mới cài đặt và bắt đầu sử dụng ứng dụng. Doanh nghiệp có thể triển khai quảng cáo trên mạng xã hội, công cụ tìm kiếm hoặc những nền tảng phân phối ứng dụng. Ví dụ giả định, một nhà phát triển Game di động chạy quảng cáo video giới thiệu lối chơi và nhân vật. Người xem nhấp vào quảng cáo, chuyển đến cửa hàng ứng dụng rồi thực hiện cài đặt. Sau đó, nhà phát triển tiếp tục theo dõi người chơi có hoàn thành hướng dẫn, tham gia trận đấu đầu tiên và quay lại vào những ngày tiếp theo hay không.
Với mô hình này, CPI giúp đánh giá chi phí cài đặt, còn Activation Rate và Retention Rate cung cấp thêm thông tin về chất lượng người chơi. Nếu Game có doanh thu từ quảng cáo hoặc mua vật phẩm, doanh nghiệp có thể theo dõi LTV và ROAS. Những chỉ số này cần được lựa chọn theo mô hình tạo doanh thu thực tế của sản phẩm.
UA trong thương mại điện tử
Trong thương mại điện tử, UA Marketing có thể hướng đến việc thu hút người dùng mới truy cập Website, cài đặt ứng dụng mua sắm hoặc đăng ký tài khoản. Doanh nghiệp thường sử dụng quảng cáo tìm kiếm, Social Media, SEO và các chương trình giới thiệu để tiếp cận người có nhu cầu mua sắm. Mỗi kênh cần được đánh giá theo hành động mà doanh nghiệp muốn thúc đẩy, thay vì chỉ nhìn vào lượng truy cập.
Chẳng hạn, một nền tảng bán đồ gia dụng muốn thu hút khách hàng mới có thể quảng cáo các sản phẩm phục vụ căn hộ nhỏ. Người quan tâm nhấp vào quảng cáo, xem thông tin sản phẩm và có thể đăng ký tài khoản để mua hàng.
Với mô hình này, số người dùng mới và tỷ lệ đăng ký cho thấy hiệu quả ở giai đoạn đầu. Tuy nhiên, nếu mục tiêu là doanh thu, doanh nghiệp cần tiếp tục đánh giá tỷ lệ mua hàng, CAC và giá trị đơn hàng. Những người chỉ truy cập Website hoặc tạo tài khoản chưa chắc đã trở thành khách hàng trả tiền. Do đó, bộ phận Marketing nên phân biệt rõ mục tiêu thu hút người dùng với mục tiêu thu hút khách hàng mới khi lựa chọn chỉ số và phân bổ ngân sách.
UA trong sản phẩm SaaS
SaaS (Software as a Service) là mô hình cung cấp phần mềm dưới dạng dịch vụ, thường cho phép người dùng truy cập qua Internet. Trong lĩnh vực này, UA Marketing có thể hướng đến việc thu hút người dùng đăng ký tài khoản, bắt đầu dùng thử và trải nghiệm những tính năng chính.
Ví dụ giả định, một phần mềm quản lý công việc dành cho doanh nghiệp triển khai quảng cáo tìm kiếm và nội dung hướng dẫn quản lý dự án. Người quan tâm truy cập Website, đăng ký dùng thử, tạo dự án và phân công công việc cho các thành viên. Với sản phẩm này, việc tạo tài khoản chưa đủ để xác định người dùng đã trải nghiệm giá trị cốt lõi. Doanh nghiệp cần theo dõi tỷ lệ hoàn thành các bước thiết lập và sử dụng tính năng chính. Activation Rate giúp đánh giá mức độ sử dụng ban đầu, trong khi tỷ lệ chuyển đổi sang gói trả phí và Retention Rate phản ánh thêm chất lượng người dùng được thu hút.

Xây hệ thống tiếp thị số từ hành trình khách hàng, nội dung, kênh truyền thông đến dữ liệu đo lường.
Những sai lầm thường gặp khi triển khai UA
Một chiến dịch UA có thể ghi nhận nhiều lượt cài đặt hoặc đăng ký nhưng vẫn không đạt mục tiêu kinh doanh. Nguyên nhân thường liên quan đến cách xác định chuyển đổi, lựa chọn kênh và sử dụng dữ liệu trong quá trình triển khai. Doanh nghiệp cần kiểm tra cả kết quả trước mắt lẫn hành vi sau thu hút để tránh đánh giá sai hiệu quả chiến dịch.
Chạy theo số lượng, bỏ qua chất lượng người dùng
Một sai lầm thường gặp là đánh giá thành công của UA Marketing chủ yếu qua số lượt cài đặt hoặc tài khoản đăng ký mới. Những chỉ số này cho thấy khả năng thu hút ban đầu nhưng chưa phản ánh việc người dùng có thực sự nhận được giá trị từ sản phẩm hay không. Nếu phần lớn người dùng rời ứng dụng ngay sau lần mở đầu tiên, việc tiếp tục tăng ngân sách có thể khiến chi phí tăng mà kết quả kinh doanh không cải thiện. Tình trạng này thường khó được phát hiện khi doanh nghiệp chỉ theo dõi dữ liệu quảng cáo mà không kiểm tra hành vi trong sản phẩm.
Để hạn chế rủi ro, doanh nghiệp cần xác định mốc kích hoạt và theo dõi hành vi của từng nhóm người dùng sau khi đăng ký. Activation Rate, Retention Rate và LTV giúp đánh giá chất lượng người dùng theo những góc độ khác nhau. Tuy nhiên, mỗi chỉ số cần được lựa chọn theo đặc điểm sản phẩm và thời gian cần thiết để người dùng tạo ra giá trị.

Chọn kênh chỉ dựa trên chi phí thấp
Khi triển khai nhiều kênh UA, doanh nghiệp dễ ưu tiên những nguồn có CPI hoặc CPA thấp nhất. Cách lựa chọn này có thể thiếu chính xác nếu mỗi kênh thu hút nhóm người dùng có nhu cầu và hành vi khác nhau. Chi phí chuyển đổi thấp chỉ cho thấy doanh nghiệp bỏ ra ít tiền hơn cho hành động được đo, chưa chứng minh nhóm người dùng đó tạo ra giá trị tốt hơn.
Ví dụ, một ứng dụng SaaS nhận được nhiều lượt đăng ký dùng thử từ kênh quảng cáo có chi phí thấp. Tuy nhiên, phần lớn người dùng không hoàn thành thiết lập ban đầu hoặc không sử dụng tính năng chính.
Trong khi đó, một kênh có chi phí đăng ký cao hơn lại có thể thu hút nhóm người dùng có nhu cầu phù hợp và khả năng tiếp tục sử dụng tốt hơn. Doanh nghiệp cần xem xét chất lượng người dùng cùng chi phí trước khi điều chỉnh ngân sách. Khi dữ liệu đủ tin cậy, có thể đánh giá thêm chi phí cho mỗi người dùng được kích hoạt hoặc mỗi khách hàng trả tiền. Những chỉ số này giúp bộ phận Marketing lựa chọn kênh dựa trên mục tiêu kinh doanh thay vì chỉ nhìn vào chi phí chuyển đổi ban đầu.
Thiếu dữ liệu và kiểm thử chiến dịch
Một chiến dịch UA khó được đánh giá chính xác khi hệ thống không ghi nhận đầy đủ các sự kiện quan trọng. Chẳng hạn, quảng cáo có thể báo cáo số lượt chuyển đổi nhưng doanh nghiệp không xác định được người dùng đã đăng ký thành công hay hoàn thành hành động kích hoạt. Khi thiếu liên kết giữa dữ liệu quảng cáo và sản phẩm, bộ phận Marketing khó biết vấn đề nằm ở hoạt động thu hút hay trải nghiệm sau chuyển đổi. Việc thiếu kiểm thử cũng khiến doanh nghiệp dễ quyết định dựa trên cảm nhận cá nhân thay vì kết quả được đo lường.
Để khắc phục, cần thiết lập sự kiện đo lường trước khi chạy chiến dịch và kiểm tra dữ liệu trong quá trình triển khai. Những thử nghiệm nên có mục tiêu, yếu tố thay đổi và cách đánh giá rõ ràng. Khi kết quả không đạt kỳ vọng, doanh nghiệp cần phân tích nguyên nhân trước khi tăng ngân sách hoặc thay đổi toàn bộ chiến lược.
Mọi người cũng hỏi về UA Marketing
UA Marketing (User Acquisition Marketing) là hoạt động thu hút người dùng mới đến với sản phẩm, ứng dụng hoặc nền tảng của doanh nghiệp. Trong quá trình tìm hiểu, người đọc thường gặp những thuật ngữ liên quan như UA Ads, User Acquisition trên mạng xã hội và Customer Acquisition. Dù có mối liên hệ, các khái niệm này khác nhau về phạm vi triển khai và cách đánh giá kết quả.
UA Ads là gì?
UA Ads (User Acquisition Ads) là hình thức quảng cáo trả phí nhằm thu hút người dùng mới đến với sản phẩm, ứng dụng hoặc nền tảng số. Doanh nghiệp có thể triển khai quảng cáo trên Google Ads, Meta Ads hoặc TikTok Ads để tiếp cận những người chưa sử dụng sản phẩm. Tùy mục tiêu chiến dịch, hành động mong muốn có thể là cài đặt ứng dụng, đăng ký tài khoản hoặc bắt đầu sử dụng dịch vụ.
Ví dụ, một ứng dụng học tiếng Anh chạy quảng cáo trên Facebook để thu hút người dùng cài đặt ứng dụng. Doanh nghiệp có thể theo dõi số lượt cài đặt, chi phí trên mỗi lượt cài đặt (CPI) và tỷ lệ người dùng thực hiện hành động sau khi cài. Tuy nhiên, lượt cài đặt cao chưa chắc phản ánh chất lượng người dùng. Doanh nghiệp cần kết hợp thêm các chỉ số như tỷ lệ kích hoạt, mức độ duy trì sử dụng (Retention Rate) và khả năng chuyển đổi thành khách hàng trả phí.
UA trong Social Media có nghĩa là gì?
Trong Social Media Marketing, UA thường được hiểu là User Acquisition, tức hoạt động thu hút người dùng mới thông qua các nền tảng mạng xã hội. Doanh nghiệp có thể sử dụng Facebook, Instagram, TikTok hoặc những kênh phù hợp để tiếp cận người dùng, giới thiệu sản phẩm và khuyến khích họ thực hiện hành động như truy cập Website, tải ứng dụng hoặc đăng ký tài khoản.
UA trên mạng xã hội có thể được triển khai thông qua cả nội dung tự nhiên (Organic) và quảng cáo trả phí (Paid Ads). Chẳng hạn, một ứng dụng quản lý chi tiêu đăng video hướng dẫn lập ngân sách trên TikTok, sau đó dẫn người xem đến trang tải ứng dụng. Nếu sử dụng quảng cáo để phân phối video đến những nhóm người dùng phù hợp, doanh nghiệp đang kết hợp hoạt động nội dung với Paid User Acquisition.
Khi đánh giá hiệu quả, doanh nghiệp cần phân biệt lượt tiếp cận, tương tác và số người dùng mới thực sự được thu hút. Một video có nhiều lượt xem chưa chắc mang lại nhiều lượt đăng ký. Các chỉ số như tỷ lệ chuyển đổi từ lượt truy cập sang đăng ký, chi phí thu hút người dùng và tỷ lệ duy trì sử dụng sẽ giúp đánh giá sát hơn chất lượng người dùng đến từ mạng xã hội.
UA Marketing khác Customer Acquisition như thế nào?
UA Marketing và Customer Acquisition đều tập trung vào việc thu hút đối tượng mới, nhưng khác nhau chủ yếu ở mục tiêu chuyển đổi. User Acquisition thường hướng đến việc gia tăng người dùng của ứng dụng hoặc nền tảng, trong khi Customer Acquisition tập trung vào việc thu hút khách hàng mới cho doanh nghiệp. Trong một số mô hình kinh doanh, hai hoạt động có thể giao nhau và được sử dụng với ý nghĩa gần tương đương.
| Tiêu chí | UA Marketing (User Acquisition) | Customer Acquisition |
|---|---|---|
| Khái niệm | Hoạt động thu hút người dùng mới đến với sản phẩm hoặc nền tảng. | Hoạt động thu hút khách hàng mới cho doanh nghiệp. |
| Đối tượng trọng tâm | Người dùng ứng dụng, Website hoặc dịch vụ số. | Cá nhân hoặc tổ chức có khả năng trở thành khách hàng. |
| Mục tiêu thường gặp | Tăng lượt cài đặt, đăng ký hoặc kích hoạt tài khoản. | Tăng số khách hàng mới và giao dịch mua hàng. |
| Kênh triển khai | Quảng cáo ứng dụng, Social Media, SEO, giới thiệu người dùng. | SEO, quảng cáo, Content Marketing, Email Marketing, Sales. |
| Chỉ số đánh giá | CPI, chi phí thu hút người dùng, tỷ lệ kích hoạt, Retention Rate. | CAC, số khách hàng mới, tỷ lệ chuyển đổi mua hàng. |
| Ví dụ | Thu hút 1.000 người dùng mới đăng ký ứng dụng học tiếng Anh. | Thu hút 100 khách hàng mới mua gói học trả phí. |
Sự khác biệt dễ nhận thấy ở những sản phẩm có mô hình Freemium, cho phép người dùng sử dụng miễn phí trước khi trả tiền. Một người cài đặt và đăng ký ứng dụng có thể được tính là người dùng mới trong chiến dịch UA, nhưng chưa phải khách hàng trả phí. Vì vậy, doanh nghiệp cần xác định rõ một lượt chuyển đổi được tính tại bước nào để tránh nhầm lẫn giữa tăng trưởng người dùng và tăng trưởng khách hàng.
Kết luận
UA Marketing là hoạt động thu hút người dùng mới đến với sản phẩm hoặc nền tảng thông qua các kênh tiếp thị phù hợp. Hiệu quả của hoạt động này cần được đánh giá bằng cả số lượng người dùng, chi phí thu hút và những hành động họ thực hiện sau khi tiếp cận sản phẩm. Các chỉ số như CPI, CPA, CAC, Activation Rate, Retention Rate, LTV và ROAS giúp doanh nghiệp theo dõi kết quả theo từng giai đoạn.
Khi triển khai User Acquisition, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc xác định đúng người dùng mục tiêu và hành động chuyển đổi có giá trị. Sau đó, lựa chọn kênh tiếp cận, thiết lập đo lường và kiểm thử trước khi mở rộng ngân sách. Một chiến lược UA Marketing hiệu quả cần thu hút đúng người dùng với chi phí phù hợp, đồng thời tạo điều kiện để họ tiếp tục sử dụng và nhận được giá trị từ sản phẩm.

