Tổng giám đốc điều hành công việc kinh doanh hằng ngày và chịu trách nhiệm đưa kế hoạch của doanh nghiệp vào thực tế. Công việc không dừng ở việc phê duyệt. Khi mục tiêu tăng trưởng tạo áp lực lên dòng tiền hoặc đội ngũ, người điều hành phải nhận ra sự đánh đổi và chọn ưu tiên phù hợp.
Tên chức danh chưa nói hết quyền hạn. Cần đọc điều lệ, quyết định bổ nhiệm và cơ chế phân quyền của từng doanh nghiệp để biết Tổng giám đốc được quyết việc gì, báo cáo cho ai và được đánh giá theo kết quả nào.
Tổng giám đốc là gì?
Tổng giám đốc (General Director) là người tổ chức, điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày của doanh nghiệp trong phạm vi được giao và chịu trách nhiệm về kết quả thực hiện.
Theo Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020, đã được sửa đổi, bổ sung, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc của công ty cổ phần điều hành công việc kinh doanh hằng ngày dưới sự giám sát của Hội đồng quản trị. Quyền cụ thể còn phụ thuộc pháp luật, điều lệ, hợp đồng và quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Chức danh này không đứng trên cơ quan quản trị chỉ vì tên gọi.
Khi vị trí chính thức khuyết hoặc người đương nhiệm không thể làm việc, doanh nghiệp có thể giao một người giữ quyền Tổng giám đốc. Phạm vi công việc tạm thời phải được xác định trong quyết định bổ nhiệm hoặc ủy quyền. Chỉ ghi thêm từ quyền trước chức danh không tự tạo ra thẩm quyền.

Vai trò của tổng giám đốc trong doanh nghiệp
Mỗi bộ phận có mục tiêu riêng, nhưng kết quả cuối cùng phụ thuộc vào cách các quyết định kết nối với nhau. Tổng giám đốc phải giữ một hướng chung giữa thị trường, tài chính, vận hành và con người. Những vai trò dưới đây cho thấy công việc ấy diễn ra từ lúc chọn chiến lược đến khi kiểm tra kết quả.

Tầm nhìn và chiến lược
Tổng giám đốc phải làm rõ doanh nghiệp phục vụ ai, tạo giá trị gì và sẽ không theo đuổi cơ hội nào. Những lựa chọn ấy quyết định sản phẩm, thị trường và năng lực cần đầu tư. Nếu mọi đề xuất đều được ưu tiên, nguồn lực sẽ phân tán trước khi một hướng đi kịp tạo kết quả.
Khi các giả định về khách hàng hoặc chi phí vốn thay đổi, chiến lược cũng cần được kiểm tra lại. Với vị trí CEO, McKinsey đặt việc xác lập chiến lược bên cạnh tổ chức thực thi, dẫn dắt đội ngũ cấp cao và làm việc với các bên liên quan.
Kế hoạch và quyết định kinh doanh
Từ chiến lược đến kế hoạch là một bước kiểm tra tính khả thi.
Mục tiêu tăng doanh số phải khớp với năng lực cung ứng, đội bán hàng, dịch vụ sau bán và dòng tiền. Tổng giám đốc không cần tự viết mọi đầu việc, nhưng cần biết ai chịu trách nhiệm, ngân sách nằm ở đâu và mốc nào cho thấy kế hoạch đang lệch hướng.
Có những quyết định phải đưa ra khi dữ liệu chưa đầy đủ. Người điều hành nên xác định trước mức rủi ro chấp nhận được và điều kiện dừng hoặc điều chỉnh, để kế hoạch có đường lui khi thực tế khác dự báo.
Tăng trưởng và hiệu quả tài chính
Doanh thu tăng chưa chắc doanh nghiệp khỏe hơn nếu chi phí thu hút khách hàng hoặc tỷ lệ hoàn trả tăng nhanh hơn. Tổng giám đốc cần đọc biên lợi nhuận cùng với dòng tiền, hiệu quả sử dụng vốn và các nghĩa vụ tài chính.
Một đợt giảm giá mạnh thường tạo kết quả bán hàng dễ nhìn thấy ngay. Cái khó là kiểm tra liệu khách hàng có tiếp tục mua ở mức giá bền vững hay không. Nếu phần lợi nhuận còn lại không đủ để cải thiện sản phẩm và phục vụ khách hàng, tăng trưởng ngắn hạn đang lấy đi năng lực cạnh tranh dài hạn.
Cơ cấu và nguồn lực
Cơ cấu tổ chức cho biết ai được quyết định việc gì và khi nào cần phối hợp với bộ phận khác. Nếu cả việc nhỏ cũng phải chờ Tổng giám đốc, hệ thống sẽ chậm dần theo quy mô. Phân quyền hiệu quả đòi hỏi tuyến báo cáo và giới hạn cụ thể, chứ không chỉ một sơ đồ đẹp.
Vốn, nhân sự, công nghệ và thời gian quản lý đều có hạn. Đôi khi doanh nghiệp phải dừng một dự án đã đầu tư nhiều để dành nguồn lực cho năng lực phù hợp hơn với chiến lược mới. Ban Tổng giám đốc có thể giúp điều phối nhiều mảng chuyên môn, nhưng vai trò của từng thành viên vẫn cần được xác định trong cơ cấu và quy chế phân quyền.

Văn hóa và đội ngũ
Nhân viên nhìn vào cách người đứng đầu xử lý tin xấu để biết doanh nghiệp có thực sự coi trọng sự minh bạch hay không. Một Tổng giám đốc yêu cầu báo cáo trung thực nhưng trừng phạt mọi sai sót sẽ khiến thông tin bị che giấu.
Đội ngũ lãnh đạo cần có khả năng phản biện mà vẫn cùng chịu trách nhiệm về kết quả. Khi quyền quyết định chồng chéo, người giỏi đến đâu cũng khó phối hợp.
Khảo sát tại 1.348 doanh nghiệp Bắc Mỹ ghi nhận 92% người điều hành cấp cao tin rằng cải thiện văn hóa doanh nghiệp sẽ làm tăng giá trị công ty. Đây là nhận định của người tham gia khảo sát, không phải bằng chứng rằng thay đổi văn hóa tự nó bảo đảm kết quả tài chính. Tuy hành vi của CEO có sức ảnh hưởng, văn hóa còn được duy trì qua tuyển dụng, khen thưởng và cách cả đội ngũ quản lý làm việc.
Rủi ro và quan hệ đối ngoại
Tổng giám đốc không thể tự xử lý mọi rủi ro, nhưng phải biết rủi ro nào có thể làm doanh nghiệp không đạt mục tiêu. Mỗi rủi ro trọng yếu cần có người theo dõi, giới hạn chấp nhận và cách báo cáo khi vượt ngưỡng.
Ở bên ngoài doanh nghiệp, thời gian của người điều hành cũng cần được phân bổ có chủ đích. McKinsey mô tả những CEO hiệu quả là người ưu tiên các bên liên quan quan trọng và chuẩn bị mục tiêu cho từng cuộc trao đổi. Không phải cuộc gặp nào Tổng giám đốc cũng phải trực tiếp tham dự. Điều quan trọng là nhận ra quan hệ nào cần sự hiện diện của mình.
Quyền hạn đi cùng trách nhiệm ở vị trí điều hành cao nhất
Không có một danh sách quyền hạn áp dụng giống hệt cho mọi Tổng giám đốc. Điều 162 Luật Doanh nghiệp 2020, đã được sửa đổi, bổ sung, quy định quyền và nghĩa vụ của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc trong công ty cổ phần, song phạm vi thực tế còn phải đọc cùng điều lệ và quy chế phân quyền. Một quyết định nằm ngoài thẩm quyền của bộ máy điều hành vẫn cần được trình đúng cơ quan quản trị.

Quyết định kinh doanh
Trong phạm vi được giao, Tổng giám đốc ra quyết định về hoạt động kinh doanh hằng ngày như lựa chọn nhà cung cấp, điều chỉnh vận hành hoặc triển khai sản phẩm. Hạn mức và loại giao dịch được phê duyệt cần ghi rõ, nếu không mỗi bộ phận có thể hiểu quyền của người điều hành theo một cách khác.
Một khoản đầu tư lớn hoặc thay đổi chiến lược có thể cần Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên hay chủ sở hữu quyết định. Lúc ấy, Tổng giám đốc có trách nhiệm trình phương án, căn cứ và rủi ro, chứ không tự thay cấp có thẩm quyền. Chất lượng thông tin đưa ra cũng là một phần trách nhiệm điều hành.
Tổ chức và nhân sự
Sau khi cơ cấu được phê duyệt, Tổng giám đốc phân công công việc và bổ nhiệm những vị trí thuộc thẩm quyền của mình. Mỗi quản lý cần biết đầu ra phải chịu trách nhiệm, quyền được quyết và cách kết quả sẽ được đánh giá.
Kế hoạch kế nhiệm giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào cá nhân và tạo cơ hội phát triển cho đội ngũ. Với chức danh do cơ quan quản trị hoặc chủ sở hữu bổ nhiệm, Tổng giám đốc vẫn phải tuân theo điều lệ và quy định liên quan.
Hợp đồng và tài chính
Chức danh cao không đồng nghĩa với quyền ký mọi hợp đồng. Tổng giám đốc chỉ ký nhân danh doanh nghiệp khi có tư cách đại diện theo pháp luật hoặc thẩm quyền được giao, trong giới hạn loại giao dịch, hạn mức và điều kiện phê duyệt.
Ở lĩnh vực tài chính, người điều hành tổ chức thực hiện ngân sách và theo dõi khả năng chi trả. Khoản đầu tư lớn, giao dịch bên liên quan hoặc chuyển nhượng tài sản có thể cần phê duyệt ở cấp khác. Việc lưu lại căn cứ và người quyết định sẽ giúp doanh nghiệp giải trình khi kết quả không như mong đợi.

Phát triển năng lực nhìn toàn doanh nghiệp, lựa chọn ưu tiên và xây cơ chế thực thi cho vai trò CEO.
Báo cáo và giải trình
Một báo cáo điều hành hữu ích không chỉ cho biết kết quả kinh doanh và tài chính, mà còn giải thích vì sao chúng lệch khỏi kế hoạch. Cơ quan quản trị cần nhìn thấy rủi ro đang tăng, phương án xử lý và quyết định nào cần họ phê duyệt. Nếu chỉ nhận những con số tích cực, họ khó thực hiện vai trò giám sát.
Việc giải trình đặc biệt quan trọng với giao dịch bên liên quan hoặc quyết định gây thiệt hại. Tổng giám đốc phải lưu được căn cứ, thẩm quyền và quá trình lựa chọn phương án để trách nhiệm được xác định công bằng.
Tổng giám đốc khác gì với giám đốc thông thường?
| Tiêu chí | Tổng giám đốc | Giám đốc |
|---|---|---|
| Cách sử dụng trong Luật Doanh nghiệp | Luật thường quy định chung theo cách gọi Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, nên tên chức danh không tự tạo ra thứ bậc pháp lý cao hơn | Có thể là tên của người điều hành doanh nghiệp và có địa vị pháp lý tương đương Tổng giám đốc nếu điều lệ lựa chọn chức danh này |
| Cách sử dụng phổ biến trong tổ chức | Thường phụ trách toàn doanh nghiệp hoặc một hệ thống gồm nhiều đơn vị, chi nhánh và chức năng | Có thể điều hành một doanh nghiệp nhỏ, một công ty thành viên, khu vực hoặc mảng chuyên môn |
| Phạm vi quyết định | Thường phối hợp quyết định giữa nhiều chức năng và chịu trách nhiệm về kết quả chung | Thường quyết định trong phạm vi đơn vị, lĩnh vực hoặc quyền hạn được phân công |
| Tuyến báo cáo | Thường báo cáo Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên, Chủ tịch công ty hoặc chủ sở hữu | Có thể báo cáo Tổng giám đốc hoặc trực tiếp cơ quan quản trị, tùy cơ cấu |
| Tiêu chí đánh giá | Doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền, tiến độ chiến lược, năng lực tổ chức và mức kiểm soát rủi ro | Kết quả của doanh nghiệp, đơn vị hoặc chức năng mà người đó phụ trách |
| Cách xác định chính xác | Đọc điều lệ, quyết định bổ nhiệm, quy chế phân quyền và sơ đồ tổ chức | Đọc mô tả công việc, phạm vi ngân sách, quyền nhân sự và cấp phê duyệt |
| Căn cứ cần lưu ý | Điều 162 Luật Doanh nghiệp dùng cả hai tên gọi cho người điều hành công việc kinh doanh hằng ngày của công ty cổ phần (văn bản chính thức) | Vì pháp luật cho phép doanh nghiệp sử dụng Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, không nên kết luận ai cao hơn nếu chưa biết cơ cấu cụ thể |
Nền tảng tạo nên một Tổng giám đốc đáng tin cậy
Thâm niên và khả năng trình bày có thể tạo ấn tượng ban đầu, nhưng chưa đủ để đánh giá người điều hành. Doanh nghiệp cần xem họ hiểu các chức năng cốt lõi đến đâu, từng chịu trách nhiệm với quyết định khó nào và ứng xử ra sao khi thông tin bất lợi xuất hiện.

Kiến thức quản trị
Tổng giám đốc cần hiểu đủ về chiến lược, tài chính, bán hàng, nhân sự, vận hành và rủi ro để nối các quyết định lại với nhau, chứ không thay giám đốc chức năng làm chuyên môn. Khi đội bán hàng đề xuất mở rộng, người điều hành phải hỏi được hệ thống giao hàng và dòng tiền có theo kịp hay không.
Kiến thức quản trị doanh nghiệp còn giúp phân biệt quyền của chủ sở hữu, cơ quan quản trị và bộ máy điều hành. Biết giới hạn của mình giúp Tổng giám đốc trình đúng việc cần phê duyệt, đồng thời không đẩy mọi quyết định hằng ngày lên cấp trên.
Kinh nghiệm điều hành
Số năm giữ chức danh không nói hết năng lực điều hành. Khi đánh giá ứng viên, doanh nghiệp nên xem họ từng chịu trách nhiệm ở quy mô nào, đã xử lý xung đột giữa các mục tiêu ra sao và kết quả được kiểm chứng bằng gì.
Kinh nghiệm có ích nhất khi giúp người điều hành nhận ra thông tin còn thiếu và thay đổi phương án đúng lúc. Một giải pháp từng hiệu quả ở thị trường khác có thể thất bại với đội ngũ hiện tại. Người dám nhìn lại quyết định sai thường học được nhiều hơn người chỉ kể những lần thành công.
Đạo đức nghề nghiệp
Quyền tiếp cận vốn, dữ liệu và cơ hội kinh doanh đặt Tổng giám đốc trước nhiều xung đột lợi ích. Đạo đức nghề nghiệp thể hiện ở việc công khai lợi ích liên quan, bảo vệ thông tin và không làm đẹp kết quả bằng cách đẩy chi phí hoặc che giấu rủi ro sang kỳ sau.
Khi một chỉ tiêu không đạt, báo cáo đúng tình hình và nhận trách nhiệm trong phạm vi của mình là việc cần làm. Điều đó giúp cơ quan quản trị chọn được phương án xử lý dựa trên thực tế, đồng thời đặt chuẩn hành vi cho các cấp quản lý.
Tầm nhìn và trí tuệ cảm xúc
Tầm nhìn chỉ dẫn hướng đi, còn khả năng đọc phản ứng của con người giúp Tổng giám đốc đưa tổ chức đi theo hướng ấy. Người điều hành cần nhận biết cảm xúc của chính mình và chọn cách giao tiếp phù hợp với người nghe. Điều này không có nghĩa né tránh quyết định khó để được mọi người hài lòng.
Khi phải đóng một đơn vị hoạt động kém hiệu quả, Tổng giám đốc cần giải thích căn cứ kinh doanh, lắng nghe những người chịu tác động và tổ chức bàn giao đúng chính sách. Quyết định vẫn khó, nhưng cách thực hiện có thể giảm tổn hại không cần thiết.
Năng lực giúp Tổng giám đốc đưa cả tổ chức tiến về một hướng
Tổng giám đốc không cần giỏi nhất ở mọi phòng ban. Giá trị của họ nằm ở việc kết nối chuyên môn, giữ ưu tiên rõ và giúp quyết định được thực hiện đến cùng. Những năng lực dưới đây chỉ có ý nghĩa khi chuyển thành hành vi có thể quan sát và kiểm tra trong công việc.

Kỹ năng lãnh đạo
Kỹ năng lãnh đạo của Tổng giám đốc thể hiện khi các bộ phận hiểu ưu tiên và tự giải quyết công việc trong giới hạn đã giao. Việc giao quyền phải đi cùng mốc kiểm tra, nếu không người đứng đầu dễ chuyển từ ôm việc sang mất kiểm soát.
Một phép thử khác là lúc Tổng giám đốc vắng mặt. Nếu đội ngũ quản lý vẫn phối hợp và xử lý được vấn đề, năng lực lãnh đạo đã bắt đầu trở thành năng lực của tổ chức, chứ không chỉ của một cá nhân.
Tư duy chiến lược
Tư duy chiến lược không phải khả năng liệt kê thật nhiều xu hướng. Tổng giám đốc cần phân biệt biến động nhất thời với thay đổi có thể ảnh hưởng lâu dài đến khách hàng, rồi kiểm tra giả định trước khi phân bổ nguồn lực. Từ đó, họ xác định thị trường chưa nên vào, nhóm khách hàng không phù hợp và dự án chưa đáng đầu tư. Biết nói không giúp doanh nghiệp dành sức cho lợi thế có thể xây dựng và duy trì.
Kỹ năng ra quyết định
Một quyết định điều hành hiếm khi có đủ thông tin và phương án hoàn hảo. Tổng giám đốc cần làm rõ vấn đề, tiêu chí lựa chọn, rủi ro chấp nhận được và thời hạn phải quyết. Chờ thêm dữ liệu cũng là một lựa chọn có chi phí, nhất là khi thị trường hoặc hoạt động vận hành đang thay đổi nhanh.
Sau khi triển khai, hãy so kết quả với những giả định ban đầu. Việc ghi lại điều gì đã biết tại thời điểm quyết định giúp đội ngũ học được từ kết quả mà không nhầm một kết quả xấu với một quy trình ra quyết định kém.
Giao tiếp và tạo ảnh hưởng
Cùng một định hướng cần được giải thích theo nhu cầu của từng nhóm. Hội đồng quản trị quan tâm rủi ro và vốn, quản lý cần thứ tự ưu tiên, còn nhân viên cần biết công việc của họ đóng góp vào mục tiêu nào. Giữ thông điệp nhất quán không đồng nghĩa dùng một bài trình bày cho tất cả.
Tổng giám đốc cũng phải mở đường cho tin xấu đi lên sớm. Khi đội ngũ sợ nêu vấn đề, báo cáo qua nhiều cấp dễ trở nên đẹp hơn thực tế. Khả năng lắng nghe vì vậy ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quyết định.
Đàm phán và thương lượng
Trong một cuộc đàm phán, giá chỉ là một phần của thỏa thuận. Điều khoản thanh toán, quyền kiểm soát và trách nhiệm khi có thay đổi có thể tác động lâu dài hơn khoản giảm giá trước mắt. Tổng giám đốc cần hiểu giới hạn của bên mình và phương án thay thế của đối tác.
Trước khi ký, đội vận hành phải xác nhận cam kết có thể thực hiện. Một hợp đồng thắng trên bàn thương lượng nhưng không thể giao đúng chất lượng hoặc thời hạn sẽ nhanh chóng trở thành gánh nặng.

Giải quyết vấn đề
Giải quyết vấn đề bắt đầu bằng việc nhận diện đúng khoảng cách giữa kết quả hiện tại và mục tiêu. Nếu doanh số thấp, nguyên nhân có thể nằm ở nhu cầu thị trường, thông điệp bán hàng hoặc năng lực giao hàng, chứ chưa chắc ở nhân viên bán hàng.
Trước khi thay người hay tăng ngân sách, Tổng giám đốc cần yêu cầu bằng chứng cho từng giả thuyết. Với vấn đề phức tạp, hãy chia phần việc có thể kiểm tra, giao người chịu trách nhiệm và hẹn thời điểm xem lại. Biện pháp không đạt hiệu quả cần được điều chỉnh thay vì kéo dài chỉ vì đã bắt đầu.
Quản trị thay đổi
Một quyết định cấp cao chỉ có hiệu lực khi cách làm hằng ngày thay đổi theo. Tổng giám đốc cần biết nhóm nào chịu tác động, họ thiếu năng lực gì và quy trình nào đang cản trở việc thực hiện.
Ví dụ, doanh nghiệp triển khai CRM nhưng vẫn yêu cầu nhân viên nhập biểu mẫu cũ. Hai nguồn dữ liệu nhanh chóng mâu thuẫn, còn người dùng xem hệ thống mới như việc làm thêm. Trước khi đánh giá dự án thành công, người điều hành phải chọn nguồn dữ liệu chính và bỏ bước trùng lặp. Mức sử dụng thực tế sau thay đổi mới cho biết đội ngũ đã chuyển sang cách làm mới hay chưa.
Năng lực số và dữ liệu
Tổng giám đốc không cần tự vận hành mọi phần mềm, nhưng phải đặt đúng câu hỏi về dữ liệu. Dữ liệu nào giúp ra quyết định, ai chịu trách nhiệm về chất lượng và hệ thống mới có giải quyết vấn đề thật hay chỉ tạo một bản demo hấp dẫn? Rủi ro về bảo mật và tự động hóa cũng cần được xem từ đầu.
Nghiên cứu năm 2024 của MIT Center for Information Systems Research với 349 người tham gia khảo sát cho biết nhóm tổ chức có hiệu suất cao quy 11% doanh thu cho hoạt động khai thác dữ liệu, so với 2% ở nhóm hiệu suất thấp. Nghiên cứu ghi nhận vai trò lãnh đạo dữ liệu ở cấp CEO trong nhóm này, nhưng không chứng minh chỉ cần đầu tư công nghệ là doanh thu sẽ tăng.
Kết quả của Tổng giám đốc được nhìn qua sức khỏe toàn doanh nghiệp
Nếu chỉ dùng doanh thu một kỳ để đánh giá Tổng giám đốc, doanh nghiệp có thể khuyến khích những quyết định có lợi trước mắt nhưng gây khó về sau. Cần nhìn đồng thời tài chính, tiến độ chiến lược, năng lực tổ chức và mức kiểm soát rủi ro, trong một khoảng thời gian đủ để thấy tác động của các quyết định.

Doanh thu và lợi nhuận
Doanh thu và lợi nhuận cần được xem cùng nguồn gốc và khả năng duy trì. Mức tăng từ khách hàng mới bền vững khác với một giao dịch lớn chỉ xảy ra một lần, còn biên lợi nhuận và dòng tiền cho biết tăng trưởng có thực sự tạo thêm nguồn lực hay không.
Bối cảnh thị trường cũng quan trọng. Doanh thu giảm khi toàn ngành đi xuống không tự động chứng minh điều hành kém, cũng như doanh thu tăng theo đà chung chưa đủ chứng minh doanh nghiệp đã tạo lợi thế riêng.
Tiến độ chiến lược
Báo cáo chiến lược cần những mốc có thể kiểm chứng, như sản phẩm đã được đưa ra thị trường, năng lực phân phối đã sẵn sàng hoặc tỷ lệ khách hàng quay lại thay đổi. Con số phần trăm hoàn thành sẽ ít ý nghĩa nếu không gắn với đầu ra cụ thể.
Cần phân biệt mục tiêu, KPI và sáng kiến. Mục tiêu là kết quả muốn đạt, KPI theo dõi trạng thái hoặc tiến độ, còn sáng kiến là việc doanh nghiệp làm để tạo kết quả. Một dự án xong đúng hạn vẫn có thể không đưa doanh nghiệp gần mục tiêu hơn nếu giả định ban đầu đã sai.
Năng lực tổ chức
Một tổ chức có năng lực không phải nơi mọi việc đều đi qua Tổng giám đốc. Chất lượng đội ngũ quản lý, tốc độ ra quyết định và khả năng kế nhiệm ở vị trí quan trọng cho thấy hệ thống có đủ sức tự vận hành hay không.
Giữ chặt quyết định có thể giúp người điều hành bảo đảm kết quả trong một giai đoạn ngắn, nhưng sẽ tạo điểm nghẽn khi quy mô tăng. Doanh nghiệp cần cơ chế trao quyền và chuyển cấp để công việc vẫn chạy tốt khi người đứng đầu không có mặt trong mọi cuộc họp.
Mức độ kiểm soát rủi ro
Không có báo cáo sự cố chưa chắc là dấu hiệu an toàn. Nếu nhân viên ngại nêu vấn đề, tổn thất có thể chỉ được phát hiện khi đã lan rộng. Tổng giám đốc nên theo dõi sự cố nghiêm trọng, thời gian khắc phục, điểm yếu lặp lại và tình trạng các hành động kiểm soát.
Rủi ro trọng yếu phải có người sở hữu và ngưỡng báo cáo rõ ràng. Khi vấn đề vượt giới hạn xử lý của bộ máy điều hành, cơ quan quản trị cần được thông tin kịp thời.
Thu nhập của Tổng giám đốc phản ánh quy mô và mức độ chịu trách nhiệm
Không có một mức thu nhập chung cho mọi Tổng giám đốc tại Việt Nam. Cùng một chức danh, người điều hành doanh nghiệp nhiều đơn vị và vốn lớn có thể chịu phạm vi trách nhiệm rất khác người lãnh đạo một công ty nhỏ. Ngành, cơ cấu sở hữu và độ phức tạp của hoạt động đều ảnh hưởng đến gói đãi ngộ.
Gói thu nhập có thể gồm lương cơ bản, thưởng, phúc lợi và khuyến khích dài hạn. Khi thiết kế thưởng, doanh nghiệp cần xem cả lợi nhuận, dòng tiền và rủi ro thay vì chỉ dùng doanh thu. Nếu không, tăng trưởng bán hàng có thể được tưởng thưởng dù khả năng thu tiền đang giảm.
Với công ty cổ phần, Điều 163 Luật Doanh nghiệp 2020, đã được sửa đổi, bổ sung quy định về lương và thưởng của Giám đốc hoặc Tổng giám đốc, trong đó thẩm quyền quyết định cần được đọc cùng điều lệ. Khi so sánh đề nghị, ứng viên nên phân biệt lương cơ bản với tổng thu nhập, kiểm tra điều kiện nhận thưởng, quyền quyết định và trách nhiệm đi kèm. Con số lớn không nói hết giá trị của một vị trí nếu phần lớn khoản thưởng phụ thuộc vào mục tiêu nằm ngoài khả năng kiểm soát.
Kết luận
Tổng giám đốc là người điều hành công việc kinh doanh hằng ngày và kết nối chiến lược với việc thực thi. Doanh nghiệp cần xác định quyền hạn bằng văn bản, trao nguồn lực tương xứng và đánh giá kết quả trên cả tài chính, năng lực tổ chức lẫn rủi ro. Với người đảm nhiệm vị trí này, kinh nghiệm và kiến thức chỉ tạo được niềm tin khi đi cùng sự minh bạch trong quyết định và trách nhiệm với kết quả.
Bài viết liên quan
- AR (Augmented Reality) là gì? Ứng dụng của công nghệ AR
- Data Warehouse là gì? Những đặc điểm kỹ thuật của DW
- Kinh tế xanh là gì? Các nguyên tắc trong phát triển kinh tế xanh
- Supplier là gì? Mối quan hệ của Supplier trong Logistics
- Trái phiếu xanh là gì? Các loại trái phiếu xanh trên thế giới
- Tín dụng xanh là gì? Các lĩnh vực có thể tiếp cận tín dụng xanh

