Nhận được địa chỉ email chưa cho doanh nghiệp biết nên gửi gì, vào lúc nào hoặc người đó đã lựa chọn nhận nội dung nào. Một chiến dịch có ý nghĩa khi nối được nhu cầu giao tiếp với nội dung phù hợp và một kết quả có thể theo dõi.
Với Email Marketing, lựa chọn người nhận và cách sử dụng dữ liệu cần được xét cùng nội dung thư. Sansan Academy tiếp cận kênh này từ những quyết định thực tế: ai sẽ nhận, họ cần gì và điều gì được xem là kết quả.
Email Marketing là gì?
Email Marketing là hoạt động dùng email như một kênh Marketing để cung cấp nội dung, giới thiệu sản phẩm hoặc duy trì liên hệ với người nhận. Nội dung có thể hỗ trợ việc tìm hiểu, cân nhắc mua và tiếp tục sử dụng sản phẩm sau mua.
Để triển khai phù hợp, chiến dịch cần có mục tiêu, đối tượng, phạm vi nội dung và điều kiện nhận rõ ràng. Cần phân biệt email Marketing với Transactional Email như thư xác nhận đơn hoặc đặt lại mật khẩu. Việc một người cung cấp địa chỉ để xử lý giao dịch chưa tự đưa họ vào danh sách nhận quảng bá.

Email Marketing mang lại giá trị gì trong Marketing?
Email tạo thêm một cách liên hệ khi người nhận đã lựa chọn nhận thông tin từ doanh nghiệp. Ở mỗi điểm chạm, nội dung cần nối với nhu cầu giao tiếp cụ thể, chẳng hạn giải đáp một vướng mắc hoặc cung cấp hướng dẫn. Khả năng quản lý danh sách và theo dõi phản hồi giúp doanh nghiệp điều chỉnh cách liên hệ, thay vì chỉ tăng số thư gửi.
Tiếp cận trực tiếp khách hàng qua kênh sở hữu
Email thường được xem là Owned Media vì doanh nghiệp có thể quản lý danh sách đăng ký, nội dung và kế hoạch gửi. Mức chủ động ấy vẫn nằm trong phạm vi người nhận đã đồng ý và điều kiện của hệ thống gửi, nhận thư. Doanh nghiệp cần duy trì thông tin nguồn đăng ký và lựa chọn của Subscriber, thay vì xem danh sách địa chỉ là quyền liên hệ không giới hạn. Việc thư được hệ thống tiếp nhận cũng chưa cho biết nó đã vào inbox hoặc được đọc. Khả năng tiếp cận cần được theo dõi cùng chất lượng danh sách, uy tín gửi và phản hồi của người nhận.
Nuôi dưỡng Lead trong Customer Journey
Một Lead có thể cần thêm thông tin trước khi lựa chọn giải pháp. Email giúp tiếp tục trao đổi trong phạm vi họ đã đăng ký, nhưng mỗi thư cần giải quyết một nhu cầu cụ thể. Nhận thư thứ hai trong chuỗi chưa có nghĩa người đó đã chuyển sang giai đoạn mới của Customer Journey.
Ví dụ giả định, người nhận đã quan tâm đến cách lập kế hoạch có thể cần một hướng dẫn áp dụng trước khi muốn tìm hiểu sản phẩm. Nội dung nên hỗ trợ họ ra quyết định, không chỉ lặp lại lời mời mua. Phản hồi rõ như yêu cầu tư vấn hoặc lựa chọn chủ đề có thể được dùng để xem xét bước liên hệ tiếp theo.
Hỗ trợ duy trì quan hệ với khách hàng hiện tại
Sau mua, khách hàng có thể cần hướng dẫn sử dụng, thông tin thay đổi hoặc hỗ trợ cho vấn đề đang gặp. Một email hướng dẫn có thể giải đáp cách thực hiện công việc cụ thể, còn thông báo giao dịch gắn với trạng thái đơn hay tài khoản. Nội dung quảng cáo giới thiệu thêm sản phẩm cần được chọn theo điều kiện nhận Marketing. Hãy xác định mục đích của mỗi lần liên hệ rồi chọn nội dung và nhóm nhận tương ứng, để phần hỗ trợ đến đúng người đang cần.
Cá nhân hóa thông điệp theo từng nhóm khách hàng
Segmentation giúp phân nhóm theo những khác biệt có ý nghĩa với cách giao tiếp. Dữ liệu từ CRM, nguồn đăng ký hoặc lịch sử mua cần đủ chính xác và được sử dụng trong phạm vi phù hợp. Personalization có thể nằm ở chủ đề, thời điểm hoặc nội dung đề nghị, không chỉ tên trong Subject Line.

Giả sử cùng một danh sách có người mới tìm hiểu và người đã mua sản phẩm. Nhóm đầu có thể cần thông tin để lựa chọn, còn nhóm sau cần hỗ trợ sử dụng. Phân nhóm có ích khi dẫn đến cách phục vụ khác nhau như vậy. Một hành vi nhấp đơn lẻ chỉ là tín hiệu cần xem xét, chưa cho biết đầy đủ nhu cầu của người nhận.
Hỗ trợ đo lường và tối ưu hiệu quả Marketing
Báo cáo email có nhiều chỉ số, nhưng mỗi chỉ số cần một cách hiểu và cách đếm rõ. Hãy phân biệt những tầng dữ liệu trước khi so sánh kết quả:
- Delivery và Bounce phản ánh tình trạng tiếp nhận hoặc từ chối thư. Thư được tiếp nhận chưa đồng nghĩa đã vào inbox.
- CTR có thể được tính theo người nhận duy nhất đã nhấp trên số thư được phân phối thành công. Cần kiểm tra định nghĩa của công cụ, không nhầm với tổng lần nhấp hoặc Click-to-Open Rate.
- Conversion Rate cần xác định hành động hoàn tất, nhóm làm mẫu số và thời gian ghi nhận. Kết quả được gán cho email không tự chứng minh mọi chuyển đổi đều do email tạo ra.
Open Rate cũng chịu ảnh hưởng của cách theo dõi và cơ chế bảo vệ riêng tư. Khi đọc báo cáo, cần dùng cùng phạm vi dữ liệu và xem các tín hiệu trong mối liên hệ với mục đích chiến dịch.
Các loại Email Marketing phổ biến
Không phải mọi email đều có cùng nhiệm vụ. Việc chia loại giúp doanh nghiệp chọn đúng nội dung theo thời điểm thay vì dùng một Email Template cho toàn bộ Customer Journey.
Welcome Email
Welcome Email mở đầu việc liên hệ sau một hành động phù hợp, như đăng ký nhận bản tin. Thư cần xác nhận điều người nhận vừa yêu cầu và làm rõ họ có thể chờ đợi nội dung gì tiếp theo. Nếu họ chỉ yêu cầu một tài liệu, hãy cung cấp đúng tài liệu đó. Việc gửi nội dung theo yêu cầu không tự đồng nghĩa họ đã đăng ký cả chuỗi quảng bá. Với người đã lựa chọn nhận Marketing, thư chào mừng có thể giới thiệu ngắn chủ đề, cách liên hệ và nơi điều chỉnh đăng ký.
Newsletter
Newsletter là email định kỳ dùng để chia sẻ kiến thức, cập nhật, tin tức hoặc nội dung tuyển chọn. Đây là cách phổ biến để duy trì liên hệ với Subscriber ngay cả khi họ chưa có nhu cầu mua.
Một newsletter tốt thường có chủ đề hoặc logic biên tập rõ. Nếu mỗi kỳ chỉ gom nhiều link không liên quan, người nhận sẽ khó hiểu đâu là thông tin đáng chú ý nhất. Doanh nghiệp cũng không nhất thiết phải gửi newsletter hàng tuần. Tần suất nên dựa trên khả năng tạo nội dung có giá trị và kỳ vọng của Subscriber.
Promotional Email
Promotional Email giới thiệu sản phẩm, chương trình hoặc sự kiện với một hành động mong muốn rõ ràng. Nội dung cần giải thích lợi ích và những điều kiện quan trọng để người nhận biết đề nghị có phù hợp với mình không.

Trước khi gửi, cần đối chiếu phạm vi đăng ký, nhóm được áp dụng và tình trạng mua hiện tại. Một ưu đãi dành cho khách mới không nên được trình bày như quyền lợi của mọi người trong danh sách. Điều kiện thực tế phải khớp giữa thư và nơi hoàn tất hành động, không dùng lời hứa hoặc sự khan hiếm không có thật để thúc giục.
Lead Nurturing Email
Lead Nurturing Email cung cấp thông tin nối tiếp để người nhận hiểu và cân nhắc một vấn đề. Chuỗi có thể gồm hướng dẫn, minh họa hoặc phần giải đáp cho câu hỏi họ quan tâm, tùy phạm vi đã đăng ký. Thứ tự gửi cần có lý do về nội dung, thay vì mặc định ai nhận đủ thư cũng sẵn sàng mua. Khi có yêu cầu tư vấn hoặc nhu cầu thay đổi, doanh nghiệp cần xem lại bước tiếp theo. Các thư trong chuỗi nên bổ sung thông tin cho nhau. Phản hồi được dùng để chọn nội dung tiếp theo hoặc chuyển sang hỗ trợ trực tiếp khi phù hợp.
Re-engagement và Win-back Email
Re-engagement Email hướng tới Subscriber còn đủ điều kiện nhận nhưng đã giảm tương tác. Win-back Email thường liên quan đến khách từng mua hoặc sử dụng rồi không quay lại trong khoảng thời gian doanh nghiệp đang theo dõi. Hai nhóm có thể giao nhau nhưng không nên được xem là một trạng thái duy nhất.
Cần xác định tín hiệu và thời gian phù hợp với chu kỳ sử dụng. Không mở thư chưa đủ để kết luận một người mất quan tâm, nhất là khi dữ liệu mở bị hạn chế. Nhóm tái tương tác cũng phải loại người đã hủy đăng ký hoặc không còn đủ điều kiện nhận, thay vì dùng thư mời quay lại để bỏ qua lựa chọn của họ.
Cách xây dựng chiến dịch Email Marketing
Một Email Campaign là hoạt động gửi có mục đích và phạm vi người nhận xác định, có thể gồm một thư hoặc một chuỗi liên quan. Kế hoạch cần nối nhu cầu giao tiếp với KPI, dữ liệu được phép dùng và khả năng thực hiện. Những phần này phải được thống nhất trước khi đánh giá kết quả, không chờ đến lúc có báo cáo mới chọn chỉ số thuận lợi.
Bước 1: Xác định mục tiêu và KPI
Hãy xác định kết quả muốn theo dõi, chẳng hạn nhận tài liệu, đăng ký sự kiện hoặc hoàn thành một bước sử dụng sản phẩm. Với mỗi kết quả, cần biết sự kiện nào được tính là hoàn tất và ai thuộc nhóm được đánh giá.
Nếu theo dõi doanh thu, phải thống nhất khoảng ghi nhận, trạng thái đơn và cách gán kết quả cho email. Số đơn được báo cáo không thay thế được việc tìm hiểu nguyên nhân. Nhiều lượt nhấp nhưng ít hoàn tất là tình huống cần kiểm tra nội dung, trang đích, khả năng thao tác và cách đo, không đủ để kết luận ngay ưu đãi kém thuyết phục.

Xây hệ thống tiếp thị số từ hành trình khách hàng, nội dung, kênh truyền thông đến dữ liệu đo lường.
Bước 2: Xây dựng và làm sạch Email List
Nguồn đăng ký cần cho biết người nhận đã lựa chọn loại nội dung nào và trong bối cảnh nào. Địa chỉ do khách để lại khi mua hàng, dự sự kiện hoặc tải tài liệu không nên được mặc định là đăng ký mọi email Marketing.

Trước khi đưa vào nhóm gửi, hãy kiểm tra địa chỉ, dữ liệu trùng, trạng thái đăng ký và phạm vi được nhận. List Hygiene còn cần xử lý lỗi phân phối theo loại và lưu trạng thái ngừng gửi. Không xóa thông tin hủy đăng ký rồi nhập lại người đó như một Subscriber mới. Việc duy trì dữ liệu cần bảo đảm lựa chọn của họ vẫn được áp dụng ở các lần gửi sau.
Bước 3: Phân nhóm Audience theo dữ liệu và hành vi
Chọn tiêu chí phân nhóm theo quyết định cần thay đổi trong cách gửi. Nguồn đăng ký, chủ đề quan tâm, trạng thái mua hoặc chu kỳ sử dụng có thể dẫn đến thời điểm và nội dung khác nhau. Hai nhóm có thể dùng cùng CTA nhưng nhận ở thời điểm khác, nên không thể đánh giá một segment chỉ bằng mức khác biệt câu chữ. Dữ liệu cần được cập nhật đủ để tránh gửi nội dung dành cho người chưa mua tới người vừa hoàn tất đơn. Bắt đầu từ những nhóm có quyết định gửi khác nhau, sau đó bổ sung khi đội ngũ quản lý được nội dung và dữ liệu tương ứng.
Bước 4: Xây thông điệp và nội dung Email
Xác định điều người nhận cần hiểu để thực hiện bước được đề nghị. Thông tin về lợi ích, điều kiện và cách thực hiện nên được chọn theo nhiệm vụ của thư. Nếu có lời khẳng định về sản phẩm, phần giải thích hoặc căn cứ phải liên quan trực tiếp đến lời khẳng định đó.
Với thư gửi một tài liệu đã được yêu cầu, nơi nhận tài liệu và cách sử dụng có thể quan trọng hơn phần giới thiệu thương hiệu dài. Với thư giới thiệu chương trình, người đọc lại cần biết nội dung, đối tượng và điều kiện tham gia. Đọc lại bản thư theo thứ tự thực hiện để xem người nhận đã có đủ thông tin trước mỗi hành động chưa.
Bước 5: Thiết lập công cụ, Automation và lịch gửi
Chọn phần mềm Email Marketing theo công việc cần quản lý: trạng thái đăng ký, phân nhóm, mẫu thư, điều kiện gửi và báo cáo. Đối chiếu nhu cầu tích hợp với khả năng của công cụ để biết dữ liệu nào được đồng bộ và trạng thái nào cần cập nhật.
Ví dụ giả định, một Workflow Automation có thể bắt đầu khi người dùng đăng ký nhận hướng dẫn, gửi đúng nội dung đã chọn rồi kiểm tra điều kiện trước thư tiếp theo. Cần xác định lúc nào người nhận vào, ra hoặc không còn đủ điều kiện trong chuỗi. Khi họ đã hoàn tất việc được đề nghị hay hủy đăng ký, luồng gửi phải xử lý được trạng thái mới. Quy tắc kiểm tra trạng thái và xử lý người thuộc nhiều chuỗi cần được thử bằng những tình huống cụ thể.
Nhóm vận hành cũng cần đối chiếu yêu cầu xác thực tên miền và hủy đăng ký của dịch vụ gửi, nơi nhận thư. SPF, DKIM và DMARC có vai trò trong việc xác thực, nhưng yêu cầu cụ thể phụ thuộc trường hợp. Cần phân công người kiểm tra phần thiết lập, thử gửi và theo dõi phản hồi phân phối trước khi chạy chiến dịch.
Bước 6: Kiểm tra, đo lường và tối ưu chiến dịch
Trước khi gửi, cần kiểm tra cả nhóm nhận và nội dung họ sẽ thấy. Xác nhận điều kiện đăng ký, dữ liệu cá nhân hóa, đường dẫn, hình ảnh, hành động chính và cách hủy đăng ký. Bản thử cần được xem trong những ứng dụng hoặc thiết bị phù hợp với người nhận.

Khi thực hiện A/B Testing, hãy nêu giả thuyết và thay đổi yếu tố có chủ đích giữa những nhóm có thể so sánh. Chỉ số đánh giá và khoảng theo dõi cần được chọn trước. Cũng phải xem lỗi gửi, hoạt động tự động và điều kiện đo có làm lệch kết quả không. Dùng kết quả để chọn yếu tố cần thử tiếp, với cùng cách đo và tiêu chí đã thống nhất.
Cách viết Email Marketing dễ đọc và thúc đẩy hành động
Cấu trúc thư cần giúp người nhận hiểu vì sao họ được liên hệ và thông tin nào có ích lúc này. Brand Voice tạo sự nhất quán, còn cách trình bày thay đổi theo nhiệm vụ của thư. Email Template chỉ hỗ trợ tổ chức nội dung, không thay thế việc chọn thông tin cho Audience cụ thể.
Viết Subject Line rõ ràng và đúng kỳ vọng
Subject Line cần giúp người nhận hiểu email có liên quan đến họ hay không. Một tiêu đề cụ thể thường có giá trị hơn câu chữ gây tò mò nhưng không phản ánh nội dung bên trong.
Ví dụ, Hướng dẫn hoàn tất 3 bước thiết lập tài khoản rõ mục đích hơn bạn không muốn bỏ lỡ điều này. Cách đầu giúp người nhận biết ngay email đang nói về vấn đề gì. Subject Line cũng nên được đánh giá trong bối cảnh. Một tiêu đề hiệu quả với newsletter chưa chắc phù hợp cho email xác nhận hoặc email chăm sóc sau mua.
Dùng Preheader bổ sung cho tiêu đề Email
Preheader hoặc Preview Text là phần văn bản xem trước mà nhiều ứng dụng hiển thị cạnh Subject Line. Nó nên bổ sung thông tin giúp người nhận hiểu nội dung, thay vì lặp nguyên tiêu đề. Cách hiển thị và phần bị cắt có thể khác giữa các ứng dụng. Nếu hệ thống lấy văn bản đầu thư, cần kiểm tra phần được chọn có phù hợp không, chứ không mặc định cách lấy tự động luôn là lỗi. Khi có thể thiết lập riêng, hãy dùng phần này để làm rõ nội dung hoặc điều kiện quan trọng.
Đưa thông tin quan trọng lên sớm
Phần mở đầu cần nói rõ thư liên quan đến việc gì và người nhận cần biết điều gì trước. Với tài liệu đã được yêu cầu, hãy đưa cách nhận tài liệu lên sớm. Với một đề nghị tham gia, cần cho biết lợi ích và những điều kiện ảnh hưởng đến lựa chọn. Thông tin nên đi theo thứ tự giúp người đọc hiểu và thực hiện, không kéo dài phần dẫn chỉ để đến cuối mới nói lý do gửi.
Giữ nội dung tập trung vào một mục tiêu chính
Xác định hành động được ưu tiên rồi chọn thông tin giúp người nhận quyết định có thực hiện hay không. Các liên kết hoặc nội dung khác cần có vai trò rõ, không tạo những yêu cầu ngang nhau mà thiếu thứ tự.

Với một ví dụ giả định về thư mời webinar, nội dung nên làm rõ chủ đề, người phù hợp và cách đăng ký. Một hành động có thể được nhắc lại ở nhiều vị trí nếu cần. Newsletter có nhiều nội dung và liên kết vẫn có thể hợp lý khi được biên tập theo chủ đề, thay vì áp quy tắc mỗi email chỉ được có một nút.
Viết CTA cụ thể và dễ thực hiện
CTA nên mô tả hành động tiếp theo bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Những câu như xem nội dung, đăng ký tham dự hoặc hoàn tất thiết lập thường rõ hơn Click here.
Cần đặt CTA ở thời điểm người đọc đã có đủ thông tin để hành động. Một email rất ngắn có thể chỉ cần một CTA cuối, trong khi email dài hơn có thể lặp lại cùng một hành động ở vị trí hợp lý. Nếu có nhiều CTA, nên xác định đâu là CTA chính và đâu là CTA phụ. Không nên để mọi nút đều có cùng mức độ nổi bật.
Tối ưu nội dung cho thiết bị di động
Kiểm tra thư trên màn hình nhỏ để xem chữ có đọc được, ảnh có làm tràn nội dung và liên kết có dễ thao tác không. Thông tin quan trọng cần có dạng văn bản phù hợp, không chỉ nằm trong ảnh có thể bị chặn tải. Một bản hiển thị tốt trên desktop chưa cho biết trải nghiệm trong mọi ứng dụng email. Hãy xem cả tình huống ảnh không hiện, nội dung dài bị cắt và trường cá nhân hóa thiếu dữ liệu để sửa đúng phần cần thiết.
Email Marketing hiệu quả cần những nguyên tắc nào?
Email Marketing hiệu quả không phụ thuộc vào một mẹo duy nhất. Kết quả thường đến từ sự kết hợp giữa chất lượng Email List, mức liên quan của nội dung, tần suất hợp lý và khả năng học từ dữ liệu sau mỗi lần gửi.
Chỉ gửi Email cho nhóm có lý do phù hợp để nhận
Chỉ đưa vào nhóm nhận Marketing khi đã xác định được sự đồng ý phù hợp với nội dung sẽ gửi. Form đăng ký và phần lưu dữ liệu cần cho biết phạm vi lựa chọn, không dùng một yêu cầu giao dịch làm lý do để thêm người nhận vào mọi chuỗi quảng bá.
Người nhận cần biết ai gửi và có cách điều chỉnh lựa chọn hoặc hủy đăng ký dễ dàng. Khi trạng thái thay đổi, việc loại khỏi nhóm gửi phải được áp dụng cả ở chiến dịch lẻ lẫn Automation có liên quan. Người phụ trách cần đối chiếu phạm vi đăng ký với yêu cầu của công cụ và quy định áp dụng trước khi quyết định nhóm gửi.
Phân nhóm thay vì gửi cùng một nội dung cho toàn bộ danh sách
Broadcast có thể phù hợp với nội dung chung mà nhóm đăng ký đều có lý do nhận. Khi nhu cầu hoặc điều kiện áp dụng khác nhau, cần xét lại nhóm gửi trước khi chỉ sửa lời giới thiệu.

Chẳng hạn, thông tin dành cho người mới dùng sản phẩm có thể không còn cần thiết với người đã hoàn tất phần hướng dẫn. Một đề nghị dành cho khách chưa mua cũng cần loại hoặc điều chỉnh khi trạng thái đơn thay đổi. Vì vậy, cần cập nhật điều kiện vào và ra khỏi nhóm để mỗi lần gửi phản ánh đúng trạng thái hiện tại.
Kiểm soát tần suất gửi
Tần suất cần được xem trên tổng số thư một người có thể nhận từ doanh nghiệp, gồm cả chiến dịch lẻ và các chuỗi đang hoạt động. Một lịch gửi riêng lẻ có vẻ thưa vẫn có thể chồng với nhiều Automation. Cần đối chiếu kỳ vọng đăng ký và tính cấp thiết của nội dung trước khi thêm lần gửi. Khi Engagement giảm hoặc hủy đăng ký tăng, hãy kiểm tra cả nhóm nhận, nội dung và mức chồng lặp. Không có một lịch gửi cố định phù hợp với mọi danh sách hoặc một chỉ số đơn lẻ đủ giải thích nguyên nhân.
Duy trì chất lượng Email List
List Hygiene là việc theo dõi và cập nhật trạng thái để nhóm gửi phản ánh đúng điều kiện hiện tại. Hard Bounce thường chỉ lỗi phân phối mang tính lâu dài, còn Soft Bounce thường liên quan đến vấn đề tạm thời. Cách xử lý cần dựa trên phản hồi và quy tắc của dịch vụ, không đánh đồng mọi lần lỗi.
Trạng thái hủy đăng ký hoặc ngừng gửi cần được lưu và tiếp tục áp dụng khi đồng bộ dữ liệu. Với nhóm ít tương tác, hãy xét nhiều tín hiệu trong khoảng thời gian phù hợp thay vì xóa chỉ vì không thấy mở thư. Nếu cân nhắc Re-engagement, trước hết phải kiểm tra người đó còn đủ điều kiện nhận.
Hiểu thị trường, chọn đúng khách hàng và xây kế hoạch Marketing gắn với mục tiêu kinh doanh thay vì bắt đầu bằng một kênh rời rạc.
Giữ nội dung và Landing Page nhất quán
Trang đích cần tiếp nối đúng điều email đã hứa. Nếu thư đề nghị nhận tài liệu, người đọc cần tìm được tài liệu và hiểu điều kiện liên quan, thay vì được chuyển sang một đề nghị khác mà không giải thích.
Sự kiện được theo dõi trên Landing Page cũng cần khớp với kết quả đang đánh giá. Nhấp vào trang, gửi form và hoàn tất đăng ký là các hành động khác nhau. Đối chiếu nội dung với những bước ghi nhận này giúp chọn đúng phần cần kiểm tra tiếp, từ thao tác trên trang đến điều kiện hoàn tất.
Những sai lầm thường gặp khi làm Email Marketing
Sai sót có thể bắt đầu từ quyền nhận thư, thông tin được hứa hoặc cách hiểu dữ liệu sau gửi. Cần xác định vấn đề ở phần nào trước khi thay nội dung hay tăng số lần liên hệ. Một báo cáo có nhiều lượt mở không bù được việc gửi sai nhóm hoặc không thực hiện đúng lựa chọn hủy đăng ký.
Mua hoặc sử dụng Email List không phù hợp
Danh sách mua sẵn không cho doanh nghiệp mặc nhiên có sự đồng ý nhận nội dung Marketing của những người trong đó. Địa chỉ công khai hoặc dữ liệu từng được thu thập ở một sự kiện cũng cần được xét theo phạm vi sử dụng và lựa chọn thực tế. Nếu không xác định được điều kiện nhận, không nên đưa contact vào nhóm gửi chỉ vì địa chỉ vẫn hoạt động. Việc lọc được địa chỉ hợp lệ không thay thế được kiểm tra quyền liên hệ.

Gửi cùng một Email cho mọi khách hàng
Một thư chung có thể phù hợp khi người nhận cùng cần thông tin đó, nhưng không nên dùng làm mặc định cho mọi tình huống. Ví dụ giả định, hướng dẫn nhập môn dành cho người vừa bắt đầu sẽ khác phần hỗ trợ một vấn đề nâng cao. Nếu trạng thái sử dụng hoặc điều kiện áp dụng đã khác, cần điều chỉnh nội dung hay nhóm nhận tương ứng. Sau khi chọn phạm vi phù hợp, đội ngũ có thể dùng chung mẫu và chỉ điều chỉnh phần thông tin thực sự khác.
Subject Line gây hiểu nhầm so với nội dung
Subject Line cần phản ánh đúng nội dung và các điều kiện ảnh hưởng đến lựa chọn. Một lời hứa nhận tài liệu không nên dẫn người đọc tới một đề nghị khác không liên quan. Với ưu đãi, tránh trình bày như ai cũng được áp dụng nếu thực tế có giới hạn. Mục tiêu dài hạn là giữ lời giới thiệu khớp với trải nghiệm mà người nhận thực sự có sau khi mở thư.
Email có quá nhiều CTA
Nhiều hành động không có thứ tự ưu tiên có thể khiến người đọc khó biết cần làm gì trước. Hãy xác định phần nào phục vụ nhiệm vụ chính, phần nào chỉ hỗ trợ hoặc chưa cần xuất hiện trong thư đó. Lặp lại cùng một hành động ở vị trí phù hợp khác với việc đưa nhiều đề nghị cạnh tranh. Với Newsletter nhiều chủ đề, nhóm nội dung và nhãn liên kết rõ có thể hữu ích hơn việc cắt bớt nút chỉ để đạt một số lượng cố định.
Chỉ theo dõi Open Rate
Open Rate ghi nhận hoạt động mở theo cơ chế theo dõi của công cụ, không phải lúc nào cũng là người đã đọc nội dung. Khi Mail Privacy Protection được bật trong Apple Mail, nội dung từ xa có thể được tải nền dù người nhận chưa tương tác.

Lượt nhấp cũng có thể bị ảnh hưởng bởi việc quét liên kết tự động, nên không nên xem mọi click là một ý định mua. Hãy kiểm tra cách công cụ xử lý những hoạt động này rồi đối chiếu với hành động thực tế phù hợp mục đích chiến dịch. Các chỉ số cần cùng khoảng theo dõi và phạm vi người nhận. Kết quả nên giúp đặt câu hỏi cụ thể về phần cần kiểm tra, chẳng hạn nhóm nhận thay đổi hay cơ chế theo dõi vừa được điều chỉnh.
Mọi người cũng hỏi về Email Marketing
Nếu đang cân nhắc dùng email, hãy bắt đầu từ một nhu cầu giao tiếp cụ thể thay vì chọn phần mềm trước. Một ví dụ nhỏ cũng cần làm rõ người nhận, nội dung họ mong đợi và cách theo dõi kết quả.
Email Marketing có hiệu quả không?
Có thể, khi người nhận đã lựa chọn nội dung phù hợp, doanh nghiệp thực hiện được điều đã giới thiệu và đánh giá theo mục đích rõ ràng. Với một chiến dịch gửi tài liệu, việc người nhận nhận được và sử dụng tài liệu có ý nghĩa khác số thư đã phát. Hiệu quả cần được xem trong phạm vi chiến dịch và thời gian theo dõi, không suy từ một mức Open Rate hoặc một lời hứa của phần mềm.
Cho ví dụ về Email Marketing?
Ví dụ giả định, một người đăng ký nhận hướng dẫn và đồng ý nhận thêm nội dung cùng chủ đề. Email đầu cung cấp đúng tài liệu, còn thư tiếp theo có thể giải thích cách áp dụng nếu vẫn phù hợp với lựa chọn đăng ký. Khi người nhận chủ động yêu cầu tư vấn, doanh nghiệp mới có thông tin rõ hơn để xem xét bước liên hệ đó. Nếu họ hủy đăng ký, chuỗi Marketing phải ngừng áp dụng cho họ. Với chuỗi này, hãy theo dõi việc nhận tài liệu hoặc yêu cầu hỗ trợ theo tiêu chí đã chọn.
Kết luận
Trước khi tăng số lần gửi, hãy kiểm tra người nhận có còn đủ điều kiện, nội dung có khớp kỳ vọng và hành động được đề nghị có thực hiện được không. Sau gửi, đối chiếu dữ liệu với mục đích đã chọn để xác định phần cần sửa ở danh sách, thông điệp, luồng tự động hay cách đo. Mỗi điều chỉnh cần có lý do và một cách kiểm tra lại bằng tiêu chí đánh giá đã thống nhất.

