← Về trang Kiến thức

10 Kỹ năng quản lý này sẽ giúp bạn thăng tiến trong công việc

Kiến thức • Kỹ năng • Quản trị
Kỹ năng quản lý là gì với mục tiêu, nguồn lực, điều phối và kết quả

Giỏi chuyên môn có thể giúp bạn hoàn thành công việc cá nhân, nhưng để một tập thể cùng tiến về đúng hướng, bạn cần thêm kỹ năng quản lý. Đó là khả năng xác định mục tiêu, tổ chức nguồn lực, hỗ trợ con người và kiểm soát kết quả mà không biến mình thành người phải xử lý mọi việc.

Một người quản lý giỏi cần giúp đội ngũ hiểu việc và có đủ điều kiện hoàn thành, thay cho việc chỉ giao nhiệm vụ. Bài viết của SanSan Academy giải thích các kỹ năng quản lý cần thiết và cách rèn luyện qua những tình huống làm việc hằng ngày.

Kỹ năng quản lý là gì?

Management skills là tập hợp kiến thức, năng lực và hành vi giúp một người lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, điều phối công việc, dẫn dắt nhân sự và theo dõi kết quả nhằm đạt mục tiêu chung. Năng lực này được thể hiện qua quyết định và cách tổ chức hành động, không nằm ở chức danh hay quyền hạn.

Kỹ năng quản lý công việc tập trung nhiều vào mục tiêu, tiến độ, nguồn lực và chất lượng đầu ra. Trong khi đó, quản lý con người đòi hỏi người phụ trách phải hiểu năng lực, động lực và cách phối hợp của từng thành viên. Hai mặt này cần đi cùng nhau vì một kế hoạch tốt vẫn có thể thất bại nếu đội ngũ không hiểu hoặc không sẵn sàng thực hiện.

Minh họa kỹ năng quản lý gồm mục tiêu, nguồn lực, điều phối và kết quả
Kỹ năng quản lý là khả năng xác định mục tiêu, tổ chức nguồn lực, điều phối công việc và kiểm soát kết quả.

Tầm quan trọng của kỹ năng quản lý

Kỹ năng quản lý giúp chuyển định hướng của tổ chức thành công việc hằng ngày. Khi mục tiêu, người phụ trách và tiêu chuẩn được làm rõ, đội ngũ có thể tập trung nguồn lực vào đúng việc, đồng thời phát hiện vướng mắc sớm để điều chỉnh.

Tầm quan trọng của kỹ năng quản lý đối với hiệu suất, vai trò, gắn kết và cải tiến
Quản lý hiệu quả giúp làm rõ vai trò, tăng hiệu suất, củng cố gắn kết và thúc đẩy cải tiến trong đội ngũ.

Chuyển nguồn lực thành kết quả

Kinh nghiệm, công nghệ và ngân sách chưa tự tạo ra hiệu suất. Người quản lý phải biến các nguồn lực ấy thành thứ tự ưu tiên, tiêu chuẩn đầu ra và nhịp phối hợp mà đội ngũ có thể thực hiện. Nếu không có cơ chế này, mỗi bộ phận dễ tối ưu phần việc của mình nhưng kết quả chung vẫn chậm hoặc thiếu ổn định.

Một thử nghiệm thực địa tại các nhà máy dệt ở Ấn Độ ghi nhận năng suất tăng 17% trong năm đầu ở nhóm áp dụng các thực hành quản lý, so với nhóm đối chứng. Mức tăng này thuộc bối cảnh nghiên cứu cụ thể, vì vậy nên được đọc như bằng chứng về vai trò của quản lý, không phải cam kết cho mọi doanh nghiệp.

Làm rõ mục tiêu và trách nhiệm

Một con số doanh thu hoặc thời hạn chung chưa đủ để hướng dẫn hành động. Người quản lý cần chuyển mục tiêu thành kết quả phải bàn giao, phạm vi quyết định, người chịu trách nhiệm và điều kiện xác nhận hoàn thành. Dữ liệu Gallup công bố năm 2019 tại Mỹ cho thấy trong nhóm không được tham gia đặt mục tiêu, 47% nhân viên hoàn toàn đồng ý rằng họ biết điều được kỳ vọng ở mình. Tỷ lệ này ở nhóm được tham gia là 76%. Kết quả không chứng minh sự tham gia là nguyên nhân duy nhất, nhưng cho thấy mục tiêu sẽ dễ thực hiện hơn khi người nhận hiểu và có cơ hội làm rõ kỳ vọng.

Gắn kết và phát triển đội ngũ

Trải nghiệm làm việc được hình thành từ những tương tác rất thường ngày: cách giao việc, phản hồi, ghi nhận và hỗ trợ khi nhân viên mắc kẹt. Chất lượng của các tương tác này quyết định liệu một người chỉ hoàn thành phần được giao hay dần đủ năng lực để nhận trách nhiệm lớn hơn.

Theo Gallup, người quản lý hoặc trưởng nhóm có thể giải thích khoảng 70% sự khác biệt về mức độ gắn kết giữa các nhóm. Con số này không quy mọi vấn đề của nhân viên cho quản lý. Nó nhấn mạnh rằng cách dẫn dắt là một biến số có ảnh hưởng lớn và cần được cải thiện bằng hành vi cụ thể.

Trong thực tế, phát triển đội ngũ bắt đầu từ việc nhận ra ai đang thiếu kỹ năng, ai thiếu nguồn lực và ai cần thêm quyền quyết định. Ba tình huống đó không thể xử lý bằng cùng một cuộc họp động viên.

4 giá trị cốt lõi của một người quản lý

Bốn giá trị dưới đây mô tả phần đóng góp thiết yếu của người quản lý: chọn mục tiêu, tổ chức công việc, phát triển con người và kiểm soát kết quả. Đây là cách nhóm nhiệm vụ để dễ áp dụng trong công việc, không phải một hệ thống phân loại duy nhất.

Bốn việc người quản lý phải làm tốt gồm mục tiêu, tổ chức, phát triển và kiểm soát
Công việc quản lý cốt lõi xoay quanh chọn đúng mục tiêu, tổ chức công việc, phát triển con người và kiểm soát kết quả.

Chọn đúng mục tiêu

Mục tiêu quản lý phải chỉ ra kết quả quan trọng nhất của một giai đoạn. Trước khi chốt, người quản lý cần đối chiếu định hướng chung, nhu cầu khách hàng, nguồn lực và rủi ro có thể làm kế hoạch mất hiệu lực. Sau đó, hãy diễn đạt rõ đầu ra, thời hạn và điều kiện hoàn thành. Nếu có nhiều mục tiêu cùng lúc, thứ tự ưu tiên phải được quyết định ở cấp quản lý để đội ngũ không tự suy đoán.

Sắp xếp công việc

Tổ chức công việc bắt đầu bằng việc tách mục tiêu thành các đầu việc có quan hệ rõ ràng. Ai phụ trách, nhiệm vụ nào phụ thuộc nhiệm vụ nào và khi nào cần bàn giao phải được nhìn thấy trên cùng một kế hoạch. Mốc kiểm tra nên đặt ở nơi rủi ro có thể xuất hiện, không chia đều chỉ để tạo cảm giác kiểm soát.

Khối lượng cũng không nên được chia theo số đầu việc. Một nhiệm vụ có quyền quyết định rộng, nhiều bên liên quan hoặc yêu cầu chuyên môn cao có thể nặng hơn nhiều việc nhỏ cộng lại. Người quản lý cần cân bằng độ phức tạp với năng lực và mức hỗ trợ mà từng thành viên đang có.

Phát triển con người

Nhân viên khó trưởng thành nếu mọi phần việc quan trọng đều quay về người quản lý. Cơ hội phát triển cần đủ thách thức để buộc người học thay đổi cách làm, nhưng vẫn có phạm vi an toàn để thử và sửa.

Khi giao một nhiệm vụ mới, người quản lý có thể hướng dẫn tiêu chuẩn, chỉ ra nguồn lực và hẹn mốc feedback thay vì cung cấp sẵn từng bước. Cách này để lại khoảng trống cho người thực hiện tự suy nghĩ.

Cũng cần chẩn đoán đúng vấn đề. Thiếu kiến thức cần đào tạo. Thiếu công cụ cần bổ sung nguồn lực. Trách nhiệm chưa được thực hiện phải được trao đổi thẳng về cam kết. Dùng sai giải pháp khiến cả quản lý lẫn nhân viên tốn công mà nút thắt vẫn còn nguyên.

Kiểm soát kết quả

Kiểm soát là đối chiếu kết quả thực tế với mục tiêu đã thống nhất. KPI chỉ hữu ích khi phản ánh đúng hành vi hoặc đầu ra cần cải thiện, chẳng hạn tỷ lệ bàn giao đúng hạn để theo dõi tiến độ. Một bảng số liệu dài nhưng không dẫn đến quyết định chỉ làm tăng khối lượng báo cáo.

Khi KPI lệch mục tiêu, hãy xác định sai lệch bắt nguồn từ mục tiêu, nguồn lực, cách thực hiện hay năng lực. Câu trả lời sẽ quyết định nên sửa hệ thống, hỗ trợ người thực hiện hay điều chỉnh kỳ vọng.

10 kỹ năng quản lý quan trọng của một người dẫn dắt

Danh sách này đi từ việc định hướng, tổ chức công việc đến dẫn dắt con người. Mỗi kỹ năng xử lý một điểm nghẽn khác nhau: lập kế hoạch làm rõ việc cần làm, giao tiếp thống nhất cách hiểu, còn giao việc và trao quyền tạo điều kiện để đội ngũ hành động.

10 kỹ năng quản lý cốt lõi dành cho người quản lý và trưởng nhóm
Mười kỹ năng quản lý cốt lõi bao quát cả điều hành công việc, ra quyết định, giao tiếp và dẫn dắt con người.

Tư duy chiến lược

Strategic thinking đặt công việc của đội ngũ trong bức tranh dài hạn của tổ chức. Người quản lý dùng góc nhìn này để nhận ra xu hướng, rủi ro và năng lực cần chuẩn bị trước khi chúng trở thành vấn đề cấp bách.

Một câu hỏi hữu ích là kết quả hiện tại đang phục vụ mục tiêu nào. Câu tiếp theo khó hơn: giả định nào có thể khiến kế hoạch mất hiệu lực? Trả lời được hai câu hỏi này giúp người quản lý tránh giải quyết việc trước mắt bằng một quyết định tạo thêm gánh nặng cho giai đoạn sau.

Khóa học Lãnh đạo & Quản lý

Khóa học quản lý tại SanSan Academy gồm ba chương trình kỹ năng lãnh đạo và quản lý: CEO, Quản lý cấp trung, Leadership. Chọn khóa theo việc bạn đang vướng.

Xem khóa học

Lập kế hoạch và tổ chức

Lập kế hoạch, hay planning, xác định kết quả, bước thực hiện, thời gian và nguồn lực. Tổ chức công việc biến các yếu tố đó thành một hệ thống có thể vận hành. Người quản lý cần làm rõ điểm bắt đầu, mốc bàn giao, người phụ trách và những đầu việc phụ thuộc. Kế hoạch phải đủ cụ thể để hướng dẫn hành động nhưng vẫn chừa khoảng điều chỉnh khi dữ kiện thay đổi. Nếu thứ tự ưu tiên đổi, hãy cập nhật trách nhiệm và tác động đến tiến độ thay vì chỉ đưa ra một deadline mới.

Giao tiếp và lắng nghe

Giao tiếp trong quản lý nhằm tạo ra cùng một cách hiểu về mục tiêu, bối cảnh và việc cần làm. Thông điệp nên nêu rõ phần nào đã được quyết định, phần nào còn có thể thảo luận và người nhận cần phản hồi điều gì. Nói đủ thông tin quan trọng có giá trị hơn việc nói dài.

Active listening giúp người quản lý nhận ra dữ kiện bị bỏ sót, trở ngại chưa được nêu và khác biệt trong cách hiểu. Sau cuộc trao đổi quan trọng, một bản tóm tắt ngắn về quyết định, trách nhiệm và bước tiếp theo sẽ giảm đáng kể việc mỗi người nhớ một phiên bản.

Giao việc và trao quyền

Delegation chuyển nhiệm vụ cho người phù hợp. Empowerment trao phạm vi quyết định để người đó có thể chịu trách nhiệm với kết quả. Có giao việc mà không có quyền quyết định, tiến độ vẫn nghẽn ở người quản lý.

Trước khi bắt đầu, hai bên cần thống nhất đầu ra, deadline, tiêu chuẩn, nguồn lực và giới hạn quyền hạn. Chỉ những tình huống vượt giới hạn mới phải xin ý kiến. Các mốc kiểm tra được đặt theo rủi ro của nhiệm vụ, không theo nhu cầu biết mọi chi tiết của cấp trên.

Khi cách làm vẫn đáp ứng tiêu chuẩn, người quản lý nên để người nhận việc tự tổ chức. Đây là phần thường bị bỏ quên trong trao quyền: trách nhiệm chỉ hình thành khi người thực hiện thật sự có không gian lựa chọn.

Giao việc và trao quyền với kết quả, quyền hạn, nguồn lực và cơ chế báo cáo
Giao việc hiệu quả cần làm rõ kết quả, quyền hạn, nguồn lực được sử dụng và thời điểm báo cáo tiến độ.

Ra quyết định

Decision-making diễn ra trong điều kiện thời gian, thông tin và nguồn lực đều có giới hạn. Trước khi so sánh phương án, hãy thống nhất tiêu chí như chi phí, tác động, khả năng đảo ngược và rủi ro. Việc này giúp đội ngũ tránh chọn theo cảm tính rồi mới tìm lý do bảo vệ lựa chọn.

Quy trình cũng phải tương xứng với hậu quả. Quyết định có mức ảnh hưởng thấp và dễ sửa có thể được đưa ra nhanh. Lựa chọn khó đảo ngược cần thêm dữ kiện, góc nhìn phản biện và phương án kiểm soát rủi ro.

Giải quyết vấn đề

Kỹ năng giải quyết vấn đề bắt đầu từ việc mô tả khoảng cách giữa hiện trạng và kết quả mong muốn. Đây là bước quan trọng của problem-solving vì một biểu hiện dễ bị nhầm với nguyên nhân. Người quản lý cần thu thập dữ kiện, kiểm tra giả định và tách nguyên nhân gốc khỏi yếu tố đi kèm. Giải pháp sau đó phải có người thực hiện, deadline và dấu hiệu cho biết vấn đề đã được xử lý. Nếu cùng một lỗi quay lại, hãy xem lại chẩn đoán trước khi yêu cầu đội ngũ cố gắng thêm.

Quản lý thời gian

Kỹ năng quản lý thời gian, hay time management, của người quản lý ảnh hưởng đến lịch làm việc của cả nhóm. Một cuộc họp thiếu mục tiêu hoặc quyết định bị trì hoãn có thể tiêu tốn nhiều giờ của nhiều người cùng lúc.

Hãy xếp việc theo mức ảnh hưởng và deadline, rồi dành khoảng tập trung cho những quyết định quan trọng. Những nội dung trao đổi nhỏ có thể được gom lại để tránh liên tục cắt ngang công việc sâu.

Đội ngũ cũng cần được bảo vệ khỏi các yêu cầu gấp không cần thiết. Khi thật sự phải đổi ưu tiên, người quản lý nên nói rõ việc nào được dừng và tiến độ nào sẽ thay đổi.

Dẫn dắt và tạo động lực

Leadership giúp đội ngũ hiểu hướng đi, ý nghĩa của mục tiêu và vai trò của từng người trong kết quả chung. Động lực vì thế không được tạo ra chỉ bằng lời khích lệ. Sự công bằng, mức tự chủ, cơ hội phát triển và cách ghi nhận đóng góp đều ảnh hưởng đến việc một người muốn tiếp tục nỗ lực hay chỉ làm đủ phần được giao.

Mỗi thành viên phản ứng với các yếu tố khác nhau. Người quản lý cần quan sát và trao đổi trước khi chọn cách hỗ trợ. Một hình thức khen thưởng áp dụng cho tất cả có thể thuận tiện nhưng hiếm khi chạm đúng nhu cầu.

Dẫn dắt và tạo động lực thông qua ý nghĩa, tự chủ, phát triển và ghi nhận
Động lực bền vững được củng cố khi nhân viên thấy ý nghĩa công việc, có quyền tự chủ, cơ hội phát triển và được ghi nhận.

Xử lý xung đột

Conflict management đưa cuộc trao đổi trở lại vấn đề cần giải quyết. Xung đột có thể đến từ mục tiêu, nguồn lực, lợi ích, thông tin hoặc cách phối hợp. Công kích thái độ và năng lực của nhau chỉ làm nguyên nhân khó nhìn thấy hơn.

Quy trình xử lý xung đột nên lần lượt làm rõ dữ kiện, nhu cầu và trách nhiệm của từng bên. Sau đó, các bên thống nhất một cách phối hợp có thể kiểm tra. Thành công không đòi hỏi mọi người cùng quan điểm, nhưng công việc phải tiếp tục với ranh giới rõ ràng.

Thích ứng với thay đổi

Khả năng thích ứng, hay adaptability, cho phép người quản lý điều chỉnh kế hoạch khi công nghệ, thị trường, nhân sự hoặc điều kiện vận hành thay đổi. Phản ứng nhanh không đồng nghĩa với đổi hướng liên tục. Trước dữ kiện mới, hãy xác định phần nào của kế hoạch đã mất hiệu lực và phần nào vẫn cần giữ. Lý do thay đổi, trách nhiệm mới và tác động đến tiến độ phải được giải thích cùng lúc. Nhờ vậy, đội ngũ có thể thích ứng mà không rơi vào trạng thái chạy theo ưu tiên mới mỗi tuần.

Làm sao để rèn năng lực quản lý của người dẫn dắt?

Muốn phát triển kỹ năng quản lý, bạn cần luyện tập ngay trong công việc thay vì chỉ ghi nhớ nguyên tắc. Hãy bắt đầu từ cách hiểu từng thành viên, giao mục tiêu, phản hồi và trao quyền. Mỗi lần điều chỉnh nên gắn với một trở ngại cụ thể mà đội ngũ đang gặp.

Rèn năng lực quản lý con người qua mục tiêu, trao quyền, phản hồi và phát triển năng lực
Quản lý con người cần kết hợp giao mục tiêu rõ ràng, trao quyền phù hợp, phản hồi thường xuyên và phát triển năng lực.

Hiểu năng lực từng thành viên

Một bản phân công tốt cần dữ liệu về năng lực, không thể dựa vào ấn tượng ban đầu. Người quản lý nên biết mỗi thành viên làm tốt điều gì, đang thiếu kỹ năng nào và muốn phát triển theo hướng nào.

Hãy quan sát họ trong nhiều bối cảnh: nhiệm vụ quen thuộc, thay đổi bất ngờ và lúc phải phối hợp dưới áp lực. Kết quả công việc cho biết họ làm được gì. Cách xử lý tình huống cho biết mức độ sẵn sàng nhận trách nhiệm lớn hơn.

Trao đổi trực tiếp vẫn cần thiết để kiểm tra nhận định. Có người làm chậm vì thiếu kinh nghiệm, nhưng cũng có người đang phải xử lý một điểm phụ thuộc mà người quản lý chưa nhìn thấy.

Giao mục tiêu và phản hồi rõ ràng

Mục tiêu cần nêu kết quả, deadline, tiêu chuẩn và các giới hạn quan trọng. Trước khi cam kết, người nhận việc phải có cơ hội hỏi lại, chỉ ra rủi ro và xác nhận nguồn lực. Bỏ qua bước này thường tạo ra sự đồng ý bề ngoài nhưng hai bên đang hình dung hai đầu ra khác nhau.

Feedback có giá trị khi đến đủ sớm để người nhận còn kịp sửa. Hãy nói rõ dữ kiện, tác động và bước cần thay đổi. Chẳng hạn, bản bàn giao đang thiếu số liệu nên nhóm sau chưa thể xử lý. Lần tới cần kiểm tra theo danh mục trước khi gửi. Cách phản hồi này tập trung vào hành vi và công việc, không gắn lỗi với phẩm chất của một người.

Trao quyền thay vì quản lý vi mô

Empowerment bắt đầu từ ranh giới rõ ràng giữa phần nhân viên được tự quyết và phần phải xin ý kiến. Người quản lý vẫn theo dõi kết quả nhưng không can thiệp vào mọi bước khi tiêu chuẩn đang được đáp ứng. Phạm vi tự chủ nên tăng theo năng lực và mức rủi ro của nhiệm vụ. Người mới có thể cần mốc kiểm tra gần. Người đã làm ổn định cần được lùi khoảng giám sát để tự tổ chức. Nếu quyền quyết định không thay đổi, lời kêu gọi chủ động sẽ không tạo ra trách nhiệm thật.

Học từ thực tế để điều chỉnh

Năng lực quản lý được hình thành qua một vòng lặp: hành động, quan sát, nhận feedback và thử cách làm mới. Sau mỗi dự án, hãy đối chiếu kết quả với mục tiêu ban đầu để biết quyết định nào có tác dụng và giả định nào đã sai.

Đừng đợi đến kỳ đánh giá cuối năm mới hỏi người khác về cách mình quản lý.

Cấp trên, đồng nghiệp và thành viên trong nhóm nhìn thấy những mặt khác nhau của cùng một hành vi. Chọn một điểm cụ thể như giao việc, điều hành cuộc họp hoặc xử lý bất đồng để xin nhận xét. Một thay đổi nhỏ được theo dõi đến cùng thường hữu ích hơn danh sách dài các kỹ năng muốn sửa đồng thời.

Những sai lầm dễ làm đội ngũ mất động lực

Nhiều người có ý định hỗ trợ đội ngũ nhưng cách thực hiện lại làm giảm sự tự chủ, rõ ràng hoặc cảm giác được tôn trọng. Bốn sai lầm dưới đây cần được nhận diện qua hành vi cụ thể để người quản lý có thể điều chỉnh.

Những sai lầm quản lý làm đội ngũ mất động lực gồm quản lý vi mô, giao việc mơ hồ, chỉ soi lỗi và đổi ưu tiên
Quản lý vi mô, yêu cầu mơ hồ, chỉ tập trung vào lỗi và thay đổi ưu tiên tùy tiện dễ làm giảm sự chủ động của đội ngũ.

Quản lý vi mô từng chi tiết

Quản lý vi mô, hay micromanagement, xuất hiện khi người phụ trách liên tục kiểm tra, sửa cách làm hoặc yêu cầu xin phép cho những quyết định nhỏ. Nhân viên khi đó học cách tránh sai trước mắt thay vì suy nghĩ và chịu trách nhiệm với kết quả. Người quản lý cũng bị kéo vào quá nhiều chi tiết nên thiếu thời gian cho các quyết định có ảnh hưởng lớn.

Muốn thoát khỏi vòng lặp này, hãy kiểm tra theo đầu ra và mốc rủi ro, không theo từng thao tác.

Giao việc mơ hồ rồi quy trách nhiệm

Yêu cầu như hoàn thành sớm hoặc cải thiện chất lượng không cung cấp đủ cơ sở để lựa chọn ưu tiên. Người nhận việc cần biết kết quả nào được chấp nhận, deadline và điều gì có thể đánh đổi. Nếu tiêu chuẩn chỉ xuất hiện sau khi công việc đã xong, việc quy trách nhiệm dễ tạo cảm giác thiếu công bằng. Theo Gallup, những nhân viên hoàn toàn đồng ý rằng mô tả công việc phù hợp với công việc thực tế có khả năng gắn kết cao gấp 2,5 lần những người còn lại. Đây là mối liên hệ trong dữ liệu khảo sát, không có nghĩa chỉ sửa mô tả công việc sẽ làm mức gắn kết tăng tương ứng.

Phản hồi chỉ tập trung vào lỗi sai

Nếu feedback chỉ xuất hiện khi có vấn đề, nhân viên khó nhận ra hành vi nào đang tạo kết quả tốt và nên được duy trì. Cuộc trao đổi lâu dần trở thành phản xạ tự bảo vệ, không còn là cơ hội học hỏi.

Dữ liệu Gallup và Workhuman công bố năm 2024 cho thấy nhóm hoàn toàn đồng ý rằng họ nhận được feedback có giá trị có khả năng gắn kết cao gấp năm lần. Nhóm này cũng có khả năng kiệt sức thấp hơn 57% và khả năng tìm kiếm hoặc theo dõi cơ hội việc làm khác thấp hơn 48%. Các mối liên hệ không chứng minh feedback là nguyên nhân duy nhất, nhưng cho thấy chất lượng trao đổi đáng được quản lý như một phần của công việc.

Một cuộc feedback tốt cần cho người nhận biết điều nên giữ, điểm phải đổi và thời điểm hai bên kiểm tra lại. Chỉ ra lỗi mà không tạo đường sửa khiến áp lực tăng lên nhưng hiệu suất chưa chắc thay đổi.

Phản hồi quản lý cần cân bằng giữa lỗi sai, ghi nhận và hướng cải thiện
Phản hồi hiệu quả cần chỉ rõ lỗi sai, ghi nhận điều làm tốt và hướng dẫn cách cải thiện cụ thể.

Thay đổi ưu tiên mà không giải thích

Ưu tiên có thể đổi khi khách hàng, nguồn lực hoặc điều kiện kinh doanh biến động. Vấn đề xuất hiện khi người quản lý chỉ giao yêu cầu mới nhưng không nói việc nào được dừng, vì sao phải đổi và tiêu chuẩn đánh giá sẽ thay đổi ra sao.

Gallup nhận định rằng sự mơ hồ từ lãnh đạo trong thời kỳ thay đổi có thể làm tăng cảm giác bất định. Người quản lý không cần chia sẻ thông tin nhạy cảm, nhưng phải cung cấp đủ bối cảnh để đội ngũ hiểu cách điều chỉnh hành động và có cơ hội nêu rủi ro.

Kết luận

Management skills kết nối mục tiêu, công việc và con người. Khi năng lực này được thực hành tốt, đội ngũ hiểu điều cần làm, có đủ quyền hành động và cùng chịu trách nhiệm với kết quả.

Bạn không cần giỏi mọi kỹ năng cùng lúc. Hãy chọn một việc đang khiến đội ngũ mắc kẹt, thay đổi cách xử lý và hẹn thời điểm kiểm tra kết quả. Nếu giao việc còn mơ hồ, lần tới hãy thống nhất đầu ra, thời hạn và quyền quyết định trước khi bắt đầu.

Bài viết liên quan