← Về trang Thuật ngữ

IMC (Integrated Marketing Communication) là gì? Cách xây dựng IMC Plan

Mô hình IMC liên kết website, email, mạng xã hội, quảng cáo, PR và bán hàng quanh một thông điệp thương hiệu.

Khách hàng có thể gặp quảng cáo, bài PR, email và đội Sales của cùng một thương hiệu nhưng nhận những thông tin không khớp nhau. IMC giúp doanh nghiệp tổ chức các hoạt động truyền thông theo định hướng chung, thay vì chỉ chạy thêm nhiều kênh.

Một IMC Plan cần chỉ rõ nhóm người muốn tiếp cận, thông điệp, vai trò của từng hoạt động và cách đánh giá kết quả. Bài viết của Sansan Academy giải thích cách xây kế hoạch này cùng những điểm cần kiểm tra khi phối hợp và đo lường chiến dịch.

IMC là gì?

IMC là Integrated Marketing Communications, thường được gọi là truyền thông Marketing tích hợp. Đây là cách phối hợp các công cụ, kênh và thông điệp để chúng hỗ trợ định hướng truyền thông chung và quan hệ với khách hàng.

Số lượng kênh không phải tiêu chí quyết định một kế hoạch có tích hợp hay không. Các hoạt động cần có vai trò rõ, giữ thông tin cốt lõi nhất quán và tiếp nối nhau phù hợp với nhu cầu người xem. Thông điệp có thể khác cách thể hiện theo nhóm khách hoặc giai đoạn, không cần mọi kênh dùng nguyên một câu.

IMC là chiến lược kết nối các kênh truyền thông để truyền tải một thông điệp thương hiệu thống nhất đến thị trường.
IMC là cách doanh nghiệp phối hợp nhiều kênh truyền thông trong một chiến lược chung nhằm duy trì thông điệp nhất quán.

Vai trò của IMC trong Marketing

Vai trò của IMC đặc biệt rõ trong môi trường Digital Marketing, nơi khách hàng có thể nhìn thấy thương hiệu qua quảng cáo, tìm kiếm, Social Media, website, email, cộng đồng và đội Sales trong cùng một hành trình. Nếu những điểm chạm này không kết nối với nhau, trải nghiệm rất dễ bị đứt đoạn.

Đồng bộ thông điệp thương hiệu trên nhiều kênh

Key Message cần giữ ý nghĩa cốt lõi khi được đưa lên các kênh khác nhau. Một bài PR có thể giải thích thêm bối cảnh, còn quảng cáo trình bày ngắn hơn, nhưng lợi ích và điều kiện không được mâu thuẫn. Nhóm cần thống nhất phần nào bắt buộc giữ và phần nào được điều chỉnh theo người xem. Đồng bộ không có nghĩa sao chép nguyên nội dung lên mọi kênh.

Kết nối các điểm chạm trong Customer Journey

IMC giúp xác định thông tin và hành động cần hỗ trợ ở các điểm chạm của Customer Journey. Không phải mọi khách hàng đều đi qua quảng cáo, website, email và Sales theo cùng thứ tự. Kế hoạch cần tính đến những đường đi thực tế của nhóm khách muốn tiếp cận.

Trong tình huống minh họa, quảng cáo giới thiệu một lợi ích thì trang sản phẩm cần giải thích được lợi ích và điều kiện ấy. Đội Sales cũng cần có cùng thông tin để trả lời khi khách hỏi. Sự tiếp nối này giúp khách không phải tự ghép các lời hứa khác nhau.

Hạn chế tình trạng mỗi kênh truyền thông một thông điệp khác nhau

Một brief chung cần ghi rõ đối tượng, mục tiêu, Key Message, bằng chứng và điều kiện của lời hứa. Người sản xuất ở từng kênh có thể chọn cách kể khác nhau trong phạm vi đó.

IMC giúp đồng bộ thông điệp trên website, email, mạng xã hội, quảng cáo, PR và bán hàng.
Truyền thông tích hợp giúp hạn chế tình trạng mỗi kênh truyền tải một thông điệp khác nhau và làm giảm tính nhất quán của thương hiệu.

Ví dụ giả định, quảng cáo nói dịch vụ đã gồm hỗ trợ nhưng website lại mô tả hỗ trợ là khoản trả thêm. Cần kiểm tra thông tin và thống nhất điều kiện trước khi tiếp tục truyền thông. Vấn đề không được giải quyết chỉ bằng việc chỉnh hai câu cho cùng giọng văn.

Hỗ trợ phối hợp nguồn lực và ngân sách truyền thông

Ngân sách cần đi cùng vai trò của hoạt động và nguồn lực để triển khai. Nhóm phụ trách phải biết tài nguyên nào dùng chung, ai duyệt và thông tin nào cần bàn giao. IMC Plan nên thể hiện cả nhân sự, tiến độ và dữ liệu, không chỉ khoản chi mua quảng cáo. Phân bổ theo mục tiêu tạo cơ sở để điều chỉnh, nhưng không tự bảo đảm chi phí giảm hoặc mọi kênh đều hiệu quả.

IMC gồm những công cụ nào?

Một cách phân loại phổ biến trong hoạt động Promotion là chia thành năm nhóm: Advertising, Public Relations, Sales Promotion, Direct Marketing và Personal Selling. Đây là những nhóm công cụ có thể được tích hợp trong IMC, không phải năm kênh cố định hay giới hạn duy nhất của truyền thông hiện đại.

Advertising

Advertising dùng hình thức truyền thông trả phí để đưa thông điệp đến đối tượng đã chọn. Có thể triển khai qua search ads, social ads, video, OOH hoặc phương tiện khác tùy kế hoạch. Trong IMC, cần xác định quảng cáo có nhiệm vụ tạo nhận biết, thu hút truy cập hay hỗ trợ một hành động cụ thể. Thông tin về lợi ích và điều kiện phải khớp với nơi khách tìm hiểu tiếp. Không đánh giá quảng cáo chỉ bằng độ phủ nếu mục tiêu cần người xem hiểu hoặc thực hiện một việc khác.

Public Relations

Public Relations, hay PR, quản lý quan hệ và thông tin giữa tổ chức với các nhóm công chúng liên quan. Hoạt động có thể gồm quan hệ báo chí, cộng đồng hoặc phản hồi vấn đề cần giải thích. Một bài được báo chí đăng không tự bảo đảm người đọc tin thương hiệu.

Public Relations kết nối thương hiệu với báo chí và truyền thông nhằm tăng nhận biết và độ tin cậy.
PR hỗ trợ thương hiệu truyền tải thông tin qua các kênh báo chí và truyền thông để xây dựng nhận biết và uy tín trên thị trường.

Trong IMC Campaign, nhóm PR cần nắm thông điệp, bằng chứng và thời điểm triển khai để phối hợp với các hoạt động khác. Nội dung giải thích phải được chuẩn bị khi cần, không mặc định mọi chiến dịch đều cần cùng một lịch PR.

Sales Promotion

Sales Promotion tạo động lực cho hành động trong một phạm vi hoặc thời gian xác định, như dùng thử, mua hoặc đăng ký. Giảm giá, quà tặng, voucher và bundle là những ví dụ, không một danh sách bắt buộc. Điều kiện ưu đãi phải rõ và nhất quán giữa các điểm chạm. Khi chọn khuyến mãi, cần xem tác động đến định vị, biên lợi nhuận và cách khách nhìn nhận sản phẩm, không chỉ số đơn ngắn hạn.

Direct Marketing

Direct Marketing giao tiếp với cá nhân hoặc nhóm khách có thể xác định, qua email, SMS, direct mail hoặc hình thức phù hợp khác. CRM, tức Customer Relationship Management, hỗ trợ tổ chức dữ liệu cho hoạt động này, không phải bản thân một kênh truyền thông. Cá nhân hóa cần dựa trên thông tin đúng và cách liên hệ phù hợp với người nhận. Trong chiến dịch tích hợp, nội dung gửi trực tiếp có thể bổ sung thông tin theo giai đoạn thay vì lặp lại quảng cáo. Thông điệp khác chi tiết không đồng nghĩa thiếu nhất quán, miễn lợi ích, điều kiện và lời hứa cốt lõi vẫn khớp nhau.

Personal Selling

Personal Selling là quá trình người bán trao đổi với khách để hiểu nhu cầu, giải thích và hỗ trợ quyết định. Hình thức này có thể phù hợp khi sản phẩm cần tư vấn, không chỉ ở B2B hoặc giao dịch giá trị cao. Sales không phải lúc nào cũng là điểm chạm cuối của Customer Journey.

Quy trình Persona Selling từ xác định nhu cầu, tư vấn, đề xuất giải pháp đến chốt đơn.
Persona Selling tập trung vào nhu cầu của từng nhóm khách hàng để tư vấn và đề xuất giải pháp phù hợp hơn trước khi chốt đơn.

Đội Sales cần dùng thông tin và điều kiện đã thống nhất trong chiến dịch. Phản hồi từ cuộc tư vấn cũng cần được bàn giao lại để Marketing kiểm tra giả thuyết về nhu cầu và sửa nội dung khi cần.

Quy trình xây dựng IMC Plan

IMC Plan là kế hoạch phối hợp thông điệp, công cụ và hoạt động truyền thông theo mục tiêu đã chọn. Các bước dưới đây đi từ vấn đề và người cần tiếp cận đến triển khai và đánh giá. Có thể quay lại điều chỉnh bước trước khi dữ liệu hoặc điều kiện thực hiện thay đổi.

Bước 1: Phân tích bối cảnh Marketing và vấn đề truyền thông

Trước tiên, phân biệt vấn đề truyền thông với vấn đề sản phẩm, giá hoặc khả năng cung cấp. Không phải mọi doanh thu thấp đều có thể giải quyết bằng tăng quảng cáo. Dữ liệu thị trường, chiến dịch cũ, CRM, Sales và Social Listening giúp xác định điểm cần tìm hiểu thêm.

Chốt vấn đề bằng một nhận định cụ thể về điều nhóm khách chưa biết, chưa hiểu hoặc còn vướng. Nếu dữ liệu mới chỉ gợi ý, giữ nhận định ở mức giả thuyết để kiểm tra, không gom nhiều thông tin rồi gọi đó là nguyên nhân.

Khóa học Marketing

Hiểu thị trường, chọn đúng khách hàng và xây kế hoạch Marketing gắn với mục tiêu kinh doanh thay vì bắt đầu bằng một kênh rời rạc.

Xem khóa học

Bước 2: Xác định khách hàng mục tiêu và Insight

Chọn nhóm người mà chiến dịch cần tác động theo nhu cầu, bối cảnh và mục tiêu. Target Audience rộng không tự có nghĩa thông điệp phải chung chung, nhưng có thể cần chia nhóm để triển khai. Customer Insight cần giải thích động lực hoặc trở ngại liên quan, không chỉ liệt kê tuổi và thu nhập. Dùng nghiên cứu và phản hồi để kiểm tra giả thuyết, không gán một vài quan sát cho toàn bộ khách hàng.

Bước 3: Thiết lập mục tiêu IMC

Mục tiêu IMC cần nêu thay đổi muốn đạt ở nhận biết, cách hiểu, thái độ hoặc hành động. Mục tiêu kinh doanh như doanh thu cần được nối với phần truyền thông có thể hỗ trợ, không coi chúng là cùng một chỉ số.

  • Xác định kết quả cần theo dõi và nhóm người liên quan.
  • Ghi cách đo, mốc so sánh và khoảng thời gian đánh giá.
  • Chọn người phụ trách dữ liệu và tiêu chí ra quyết định sau đo.

Reach cao chưa đủ kết luận mục tiêu nhận biết đã đạt, cũng như nhiều Lead chưa bảo đảm bán được hàng. KPI phải phản ánh nhiệm vụ cụ thể của chiến dịch.

Bước 4: Xây dựng Big Idea và Key Message

Big Idea là ý tưởng định hướng cách triển khai câu chuyện của chiến dịch, không nhất thiết là một slogan. Key Message là điều cốt lõi muốn người xem hiểu hoặc nhớ. Hai phần cần gắn với vấn đề và Insight đã chọn.

Quy trình xây dựng Big Idea từ Insight để phát triển Key Message trên nhiều kênh truyền thông.
Big Idea nên được phát triển từ Insight rõ ràng, sau đó chuyển thành Key Message phù hợp với từng điểm chạm truyền thông.

Có thể có Supporting Message cho từng nhóm hoặc điểm chạm để giải thích chi tiết cần thiết. Những thông điệp này không phải giống hệt nhau, nhưng không được mâu thuẫn về lợi ích và điều kiện. Trước khi sản xuất, kiểm tra bằng chứng nào hỗ trợ lời hứa thay vì chỉ duyệt ý tưởng vì bắt mắt.

Bước 5: Lựa chọn công cụ và kênh truyền thông

Chọn các công cụ IMC theo nhiệm vụ cần thực hiện rồi mới xác định kênh phù hợp. Advertising, PR, Sales Promotion, Direct Marketing và Personal Selling là nhóm hoạt động, không đồng nghĩa năm nền tảng phải có mặt trong mọi chiến dịch. Một kênh có thể hỗ trợ nhiều nhóm công cụ hoặc nhiều giai đoạn. IMC Framework cần thể hiện cách phối hợp này theo hành vi khách hàng và nguồn lực, không chỉ liệt kê kênh phổ biến.

Bước 6: Phân bổ ngân sách và lập Timeline

Ngân sách cần tính cả sản xuất, phân phối, nhân sự hoặc chi phí liên quan trong phạm vi kế hoạch. Phân bổ theo nhiệm vụ, khả năng thực hiện và dữ liệu có căn cứ, không chia đều cho mọi kênh theo thói quen. Dành phần thử nghiệm nếu phù hợp, nhưng không có một tỷ lệ chung dùng cho mọi chiến dịch.

Timeline phải thể hiện việc nào cần hoàn thành trước và ai bàn giao cho ai. Tài liệu tư vấn, trang đích hoặc thông tin ưu đãi cần sẵn sàng khi các hoạt động liên quan bắt đầu. Không mặc định PR luôn chạy trước launch hay email luôn là bước sau cùng.

Bước 7: Thiết lập KPI và theo dõi hiệu quả

Thống nhất định nghĩa KPI, đơn vị đo và nguồn dữ liệu trước khi triển khai. Reach, impressions, Traffic, Engagement, Lead và Conversion mô tả các việc khác nhau. Chọn chỉ số theo nhiệm vụ từng hoạt động và xác định kết quả nào cần đối chiếu với mục tiêu chung. Nếu các bộ phận đếm Lead hoặc Conversion khác nhau, phải làm rõ quy tắc trước khi cộng hoặc so báo cáo.

Bước 8: Đánh giá và tối ưu IMC Campaign

IMC Campaign là phần triển khai các hoạt động cụ thể theo kế hoạch tích hợp. Trong lúc chạy, cần đối chiếu kết quả với giả thuyết và kiểm tra điểm nào khiến khách chưa nhận được thông tin hoặc chưa thực hiện hành động dự kiến.

Quy trình đánh giá hiệu quả chiến dịch Marketing và tối ưu hoạt động truyền thông.
Doanh nghiệp cần liên tục đánh giá dữ liệu chiến dịch để xác định điểm cần cải thiện và tối ưu hiệu quả Marketing.

Điều chỉnh creative, message, Audience hoặc channel mix cần có lý do và phạm vi được duyệt. Không cắt một kênh chỉ vì nó không có Conversion trực tiếp, nhưng cũng không mặc định kênh đó đóng góp lớn khi chưa đo được.

Ghi thay đổi và thời điểm thực hiện để đọc lại kết quả. Biến động sau một chỉnh sửa chưa tự chứng minh chỉnh sửa ấy là nguyên nhân, vì các yếu tố khác có thể cùng thay đổi.

IMC Plan và Marketing Plan khác nhau như thế nào?

Marketing Plan định hướng hoạt động Marketing rộng hơn, gồm thị trường, sản phẩm, giá và phân phối tùy phạm vi. IMC Plan đi sâu vào cách phối hợp truyền thông để hỗ trợ định hướng đó. Hai kế hoạch cần liên hệ với nhau, không được dùng tên thay thế tùy tiện.

Tiêu chíIMC PlanMarketing Plan
Phạm viTập trung vào truyền thông Marketing tích hợpBao quát chiến lược và hoạt động Marketing rộng hơn
Mục tiêuThay đổi nhận biết, hiểu biết, thái độ hoặc hành vi thông qua truyền thôngHỗ trợ mục tiêu thị trường, tăng trưởng, doanh thu, sản phẩm và khách hàng
Đối tượngTarget audience của hoạt động truyền thôngThị trường mục tiêu, phân khúc khách hàng và các bên liên quan
Nội dung kế hoạchInsight, Big Idea, Key Message, IMC tools, channel mix, timeline, ngân sách, KPIPhân tích thị trường, segmentation, targeting, positioning, Marketing Mix, ngân sách và kế hoạch hành động
Chiến lượcTập trung vào cách phối hợp thông điệp và điểm chạmQuyết định rộng hơn về sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông và tăng trưởng
KênhAdvertising, PR, Direct Marketing, Social Media, Content, Email, Sales và các điểm chạm liên quanCó thể bao gồm cả kênh truyền thông và kênh phân phối
Ngân sáchPhân bổ cho hoạt động truyền thông và sản xuất nội dungBao quát ngân sách Marketing rộng hơn
KPIReach, awareness, engagement, traffic, lead, conversion, ROI và chỉ số theo mục tiêu truyền thôngCó thể gồm market share, revenue, acquisition, retention, profitability và các KPI Marketing khác
Mối quan hệLà một phần hoặc một lớp triển khai của chiến lược Marketing rộng hơnTạo định hướng tổng thể để IMC Plan bám theo

Bảng là cách phân biệt phạm vi, không quy định hai tài liệu phải luôn tách riêng. Một doanh nghiệp có thể đặt IMC Plan trong Marketing Plan, miễn mục tiêu, trách nhiệm và cách phối hợp được thể hiện rõ.

Cách đo lường hiệu quả chiến dịch IMC

Đo lường IMC không chỉ là cộng số liệu từ nhiều kênh. Mục tiêu là hiểu chiến dịch đang tác động đến khách hàng ở đâu trong Customer Journey và các điểm chạm phối hợp với nhau như thế nào.

Đo mức độ tiếp cận và nhận biết thương hiệu

Reach và impressions cho biết mức tiếp cận hoặc số lần hiển thị theo định nghĩa kênh, chưa chứng minh người xem nhớ hay hiểu thương hiệu. Branded Search và video views cũng chỉ cung cấp thêm tín hiệu, không thay thế phép đo nhận biết.

Muốn đánh giá awareness, có thể dùng khảo sát với câu hỏi, mẫu và thời điểm phù hợp. So trước và sau cần kiểm tra những thay đổi khác trong giai đoạn đó. Một thiết kế Brand Lift có nhóm được tiếp xúc và nhóm đối chiếu có thể hỗ trợ đánh giá tác động, nhưng điều kiện triển khai và giới hạn vẫn cần được xem xét.

Khóa học Performance Marketing

Kết nối mục tiêu tăng trưởng, dữ liệu chuyển đổi, thử nghiệm và ngân sách thành một hệ vận hành có thể cải tiến.

Xem khóa học

Đo Traffic, Lead và Conversion

Traffic thể hiện truy cập theo cách hệ thống đếm, còn Lead cần có tiêu chí cho hành động hoặc thông tin đủ điều kiện. Conversion là hành động mục tiêu đã được xác định, không chỉ dùng riêng cho mua hàng. Không cộng lượt truy cập, số người và số đơn như cùng một đơn vị.

Quy trình đo lường từ Traffic đến Lead và Conversion trong hoạt động Marketing.
Traffic, Lead và Conversion là các chỉ số quan trọng giúp theo dõi hiệu quả của hành trình chuyển đổi khách hàng.

Khi tỷ lệ giữa các bước thấp, kiểm tra thông điệp, trang đích, nhu cầu và cách ghi nhận để tìm giả thuyết nguyên nhân. UTM, analytics, CRM và hệ thống quảng cáo chỉ hỗ trợ đo nếu thiết lập và dữ liệu phù hợp. Báo cáo từ các nền tảng có thể ghi cùng một chuyển đổi, nên cần quy tắc tránh đếm trùng trước khi tổng hợp.

Đánh giá chi phí và hiệu quả theo từng kênh

CPC hoặc CPM trả lời câu hỏi về chi phí theo click hay lượt hiển thị, không tự cho biết giá trị khách nhận được. Khi so chi phí trên Lead hoặc Conversion, cần giữ cùng định nghĩa, kỳ đo và phạm vi chi phí. Kênh phục vụ nhận biết và kênh hỗ trợ bán hàng có thể cần tiêu chí khác nhau. Đọc cả kết quả riêng và mục tiêu phối hợp để quyết định, không chọn kênh chỉ vì một chỉ số rẻ hơn.

Theo dõi mức độ đóng góp của các điểm chạm trong Customer Journey

Attribution là cách phân bổ mức ghi nhận kết quả cho các điểm chạm theo quy tắc hoặc mô hình. Nó giúp đọc những đường đi đã theo dõi được, nhưng không tự thấy toàn bộ tương tác của mọi khách hàng. Khác mô hình hoặc khoảng ghi nhận có thể cho báo cáo đóng góp khác nhau.

Đối chiếu analytics với CRM và phản hồi từ Sales để hiểu thêm bối cảnh. Muốn đánh giá kết quả tăng thêm do một hoạt động, cần phương pháp kiểm tra phù hợp, không chỉ lấy phần doanh thu được Attribution gán cho kênh làm bằng chứng nhân quả.

Đánh giá ROI khi có đủ dữ liệu chi phí và doanh thu

ROI tài chính cần phản ánh phần lợi ích hoặc lợi nhuận sau chi phí trong phạm vi đã xác định. Chỉ lấy tổng doanh thu chia cho chi phí truyền thông chưa đủ để gọi là ROI. Với ROMI, một cách tính dùng phần doanh thu tăng thêm do Marketing nhân biên lợi nhuận, trừ đầu tư Marketing rồi chia cho khoản đầu tư đó.

Chi phí và doanh thu được đối chiếu để đánh giá ROI của hoạt động Marketing.
Đánh giá ROI giúp doanh nghiệp xem xét mối quan hệ giữa chi phí đầu tư và giá trị doanh thu tạo ra.

Cần thống nhất khoản chi, kỳ đo, biên lợi nhuận và cách ước tính kết quả tăng thêm. Doanh thu được gán theo last-click không đồng nghĩa toàn bộ do kênh cuối tạo ra. Khi chưa ước tính được phần tăng thêm, có thể báo các chỉ số đã đo đúng phạm vi thay vì gán một ROI cho toàn chiến dịch.

Những sai lầm thường gặp khi triển khai IMC

IMC thường thất bại không phải vì thiếu kênh, mà vì thiếu logic kết nối giữa khách hàng, thông điệp, công cụ và dữ liệu. Một chiến dịch nhiều hoạt động vẫn có thể rất rời rạc nếu không có nguyên tắc chung.

Chọn kênh trước khi xác định khách hàng và mục tiêu

Quyết định dùng một kênh vì đang phổ biến có thể không phù hợp với người cần tiếp cận. Trước khi chọn channel mix, làm rõ nhóm khách, thông tin họ cần và hành động chiến dịch hỗ trợ. Một kế hoạch tìm khách mới có thể khác kế hoạch retargeting nhóm đã quan tâm. Không dùng lựa chọn của chiến dịch trước như đáp án chung cho mục tiêu mới.

Thông điệp giữa các kênh thiếu nhất quán

Nhất quán là không mâu thuẫn về ý nghĩa cốt lõi, lợi ích và điều kiện, không phải mọi kênh dùng cùng một câu. Những biến thể cho từng nhóm khách cần được kiểm tra trong cùng định hướng truyền thông. Nếu Sales, quảng cáo và website đưa điều kiện khác nhau, hãy xác định thông tin đúng rồi cập nhật ở các điểm liên quan. Chỉnh giọng văn thôi chưa đủ xử lý mâu thuẫn nội dung.

Big Idea hấp dẫn nhưng không liên quan đến Customer Insight

Một Big Idea gây chú ý chưa chắc giải quyết điều nhóm khách đang quan tâm. Cần kiểm tra ý tưởng nối với vấn đề hoặc động lực nào và có hỗ trợ Key Message hay không.

Big Idea hấp dẫn nhưng không phù hợp với Insight dẫn đến nội dung kém hiệu quả và khó tạo tác động.
Một Big Idea dù sáng tạo và nổi bật vẫn có thể kém hiệu quả nếu không xuất phát từ đúng Insight của khách hàng.

Dùng phản hồi và nghiên cứu để đánh giá thay vì chỉ chọn concept vì có vẻ viral. Insight chưa được kiểm tra cần được giữ ở mức giả thuyết, không sáng tác một căng thẳng của khách rồi coi đó là dữ kiện.

Thiếu KPI và cơ chế đo lường ngay từ IMC Plan

Ngay khi lập IMC Plan, xác định KPI, nguồn dữ liệu, cách tracking và người phụ trách. CRM, UTM, dashboard hoặc khảo sát cần được chuẩn bị trước nếu kế hoạch sử dụng chúng. Chọn chỉ số ở cuối chiến dịch có thể khiến nhóm ưu tiên con số đẹp thay vì kết quả đúng mục tiêu. Thiết kế cách đo từ đầu giúp nhóm biết cần thu dữ liệu gì và tránh phải suy ngược từ một báo cáo thiếu thông tin.

Không tối ưu chiến dịch dựa trên dữ liệu thực tế

Kế hoạch có thể dựa vào giả thuyết chưa phù hợp với thực tế, nên cần đọc kết quả để xác định phần phải kiểm tra. Không nên đổi mọi hoạt động chỉ vì một chỉ số giảm ngắn hạn. Xem thêm kỳ đo, nguồn dữ liệu và các yếu tố cùng thay đổi trước khi điều chỉnh.

Thống nhất trước phạm vi có thể tối ưu, người quyết định và cách theo dõi sau sửa. Creative hoặc ngân sách có thể cần điều chỉnh, nhưng thay thông điệp cốt lõi cũng cần đánh giá tác động đến những điểm chạm khác.

Kết luận

Trước khi triển khai IMC, hãy kiểm tra kế hoạch có nối được vấn đề truyền thông, nhóm khách và nhiệm vụ của từng hoạt động hay không. Thông tin cốt lõi cần nhất quán, còn cách thể hiện có thể thay đổi theo ngữ cảnh. Phân công, ngân sách và Timeline phải giúp các bộ phận phối hợp được trong thực tế. Khi đánh giá kết quả, giữ đúng định nghĩa chỉ số và giới hạn của cách đo, rồi chọn phần cần điều chỉnh thay vì chỉ cộng báo cáo từ nhiều kênh.

Thuật ngữ khác