← Về trang Thuật ngữ

Kênh GT và MT là gì? Phân biệt hai kênh phân phối trong Marketing

GT và MT là hai nhóm kênh phân phối gồm General Trade như tạp hóa và Modern Trade như siêu thị.

Một sản phẩm tốt chưa chắc bán tốt nếu không xuất hiện đúng nơi khách hàng có thói quen mua. Đây là lý do doanh nghiệp cần hiểu rõ cấu trúc kênh phân phối, đặc biệt là hai mô hình quen thuộc trong FMCG và bán lẻ là GT và MT.

Lựa chọn kênh còn quyết định cách làm việc với đối tác, giao hàng và duy trì sản phẩm tại điểm bán. Với Marketing và Trade Marketing, điều cần hiểu là mỗi mô hình phục vụ hành vi mua nào, đòi hỏi nguồn lực gì và kết quả đang được ghi nhận ở bước nào trong dòng hàng.

GT và MT là gì?

GT là General Trade, thường gọi là kênh thương mại truyền thống. MT là Modern Trade, thường gọi là kênh thương mại hiện đại. Hai cách gọi mô tả nhóm điểm bán và cách tổ chức hoạt động thương mại, không xếp hạng kênh nào tốt hơn cho mọi sản phẩm.

Sản phẩm được phân phối đến kênh GT là cửa hàng truyền thống và kênh MT là siêu thị hiện đại.
Tên kênh cần được xem cùng loại điểm bán và cách tổ chức cung ứng thực tế.

Kênh GT là gì?

Kênh GT gồm những điểm bán truyền thống như tạp hóa, cửa hàng độc lập, chợ và mạng lưới đại lý hoặc bán buôn liên quan. Quyết định nhập hàng, trưng bày và phục vụ thường được tổ chức phân tán theo từng điểm bán.

Hàng có thể đi qua Distributor và Wholesaler trước khi tới Retailer, nhưng không phải mọi mô hình GT đều có đủ các lớp này. Doanh nghiệp cần xác định tuyến cung ứng thực tế và bên chịu trách nhiệm giao hàng, chăm sóc điểm bán, thu thập dữ liệu, thay vì suy toàn bộ cách vận hành từ tên kênh.

Kênh MT là gì?

Kênh MT thường gồm siêu thị, đại siêu thị, cửa hàng tiện lợi và các hệ thống Modern Retail có quy trình mua hàng, danh mục sản phẩm hoặc vận hành được quản lý tập trung hơn. Nhà cung cấp cần làm việc theo điều kiện của từng hệ thống về Listing, giao nhận, trưng bày và Promotion. Listing là việc sản phẩm được chấp nhận vào danh mục, không đồng nghĩa mọi cửa hàng trong chuỗi đã nhập và có hàng để bán. Mức chia sẻ dữ liệu Sell-out cũng cần được xác định riêng, không mặc định cứ vào MT là có đầy đủ dữ liệu.

GT và MT có vai trò gì trong Marketing?

GT và MT không chỉ thuộc phạm vi Sales. Hai kênh ảnh hưởng trực tiếp đến Place trong Marketing Mix 4P, tức cách sản phẩm hiện diện trên thị trường, mức độ thuận tiện khi mua và trải nghiệm mà Shopper nhận được tại điểm bán.

Giúp sản phẩm xuất hiện đúng nơi khách hàng mua

Trong Marketing Mix 4P, Place bao gồm cách tổ chức phân phối để khách tiếp cận được sản phẩm khi cần. Chọn GT hay MT vì vậy cần xét nơi mua, thời điểm mua và khả năng cung ứng, không chỉ quy mô của hệ thống bán lẻ.

Trade Marketing giúp sản phẩm xuất hiện đúng điểm mua thông qua hệ thống phân phối ở kênh GT và MT.
Đúng điểm bán cần đi cùng đúng SKU và khả năng có hàng khi khách muốn mua.

Một người có thể mua bổ sung tại cửa hàng gần nhà nhưng mua số lượng lớn ở một điểm bán khác. Cùng nhóm khách vẫn có nhiều bối cảnh mua, nên doanh nghiệp cần tìm hiểu vai trò của từng điểm bán với ngành hàng. Độ hiện diện chỉ có ý nghĩa khi đúng SKU còn hàng và khách thực sự có thể mua.

Mở rộng độ phủ thị trường

GT có thể giúp sản phẩm tiếp cận mạng lưới điểm bán phân tán trong khu dân cư và thị trường địa phương. Muốn mở rộng qua mạng lưới này, doanh nghiệp cần tổ chức Route-to-Market phù hợp với địa bàn, lượng đơn và tần suất giao hàng.

Với MT, được Listing tạo cơ hội tiếp cận các cửa hàng thuộc hệ thống theo phạm vi đã thống nhất. Cần kiểm tra cửa hàng nào thực sự đặt hàng, bán SKU nào và khi nào bắt đầu có hàng, thay vì tính toàn bộ chuỗi vào độ phủ ngay sau thỏa thuận.

Số điểm bán cần được xem cùng khả năng duy trì hàng và tốc độ bán. Mở rộng nhanh nhưng hàng không được bổ sung đúng lúc có thể làm người mua khó tìm sản phẩm dù danh sách phân phối dài hơn.

Tạo điểm chạm giữa thương hiệu và Shopper

Shopper là người thực hiện việc mua, có thể khác người sử dụng sản phẩm. Tại điểm bán, họ cần tìm được mặt hàng, hiểu giá và phân biệt các lựa chọn. Bao bì, Shelf, POSM, Display cùng thông tin từ người bán đều có thể tham gia vào trải nghiệm đó.

Với cửa hàng có tư vấn trực tiếp, cách người bán giới thiệu có vai trò khác một quầy tự phục vụ. Cần quan sát cách mua thực tế ở từng loại điểm bán, thay vì mặc định mọi GT đều cần cùng POSM hoặc mọi MT đều có cùng hành vi lựa chọn.

Hỗ trợ triển khai Promotion tại điểm bán

Promotion có thể hướng đến người mua hoặc hỗ trợ đối tác trong kênh, nên mục tiêu và bên hưởng chương trình phải rõ. Một chương trình dùng thử cần cách chuẩn bị hàng và nhân sự khác ưu đãi theo lượng nhập của Retailer. Với MT, việc triển khai thường cần phối hợp Key Account và lịch hoạt động của chuỗi, còn trên GT cần xác định cách thông báo, thực hiện và đối soát với điểm bán. Sau chương trình, phải đọc kết quả theo đúng mục tiêu, không lấy lượng nhập tăng làm bằng chứng rằng Shopper đã mua nhiều hơn.

Ảnh hưởng đến Brand Visibility và trải nghiệm mua hàng

Brand Visibility nói đến khả năng thương hiệu được nhìn thấy và nhận ra trong môi trường mua sắm. Vị trí trên Shelf, Facing, thông tin giá, Display và POSM góp phần tạo khả năng đó, nhưng nhiều vật phẩm hơn không tự bảo đảm khách chú ý hoặc mua hàng.

Áp dụng cùng một chính sách cho kênh GT và MT có thể không phù hợp do cách trưng bày và điều kiện điểm bán khác nhau.
Khả năng nhận diện cần được kiểm tra cùng thông tin mua hàng và vị trí lấy sản phẩm.

Nếu hàng ở vị trí khó lấy hoặc thông tin ưu đãi không rõ, khách vẫn có thể dừng mua dù nhận ra thương hiệu. Cần kiểm tra cả phần nhìn thấy, hiểu được và lấy được sản phẩm. Cách kiểm tra nên phù hợp không gian cùng quy chuẩn của điểm bán, không chỉ chấm xem đã đặt đủ POSM hay chưa.

Kênh GT và MT khác nhau như thế nào?

Khác biệt cần được xem cùng cách tổ chức điểm bán, đặt hàng, dữ liệu và thực thi tại cửa hàng. Bảng sau mô tả xu hướng thường gặp, không thay cho việc kiểm tra điều kiện của từng đối tác.

Tiêu chíGTMT
Mô hình điểm bánTạp hóa, chợ, đại lý, Retailer độc lậpSiêu thị, cửa hàng tiện lợi, chuỗi Modern Retail
Cấu trúc phân phốiCó thể qua Distributor và WholesalerQuan hệ trực tiếp hoặc theo hệ thống tập trung hơn
Cách nhập hàngLinh hoạt theo điểm bán hoặc nhà phân phốiTheo quy trình mua hàng, Listing và điều kiện của chuỗi
Giá và PromotionLinh hoạt hơn theo khu vực và chương trìnhCó lịch Promotion và điều kiện thương mại rõ hơn
Dữ liệu bán hàngSell-out thường khó đồng nhấtDữ liệu thường tập trung và có cấu trúc hơn
Trưng bàyPhụ thuộc không gian và chủ điểm bánQuản lý theo Shelf, Planogram và Display
Độ phủ và kiểm soátĐiểm bán phân tán, mức kiểm soát tùy mạng lưới và đối tácQuy chuẩn theo hệ thống, vẫn cần kiểm tra thực thi từng cửa hàng

Một điểm bán GT vẫn có thể quản lý dữ liệu tốt, còn nhà cung cấp vào MT chưa chắc được chia sẻ toàn bộ dữ liệu của chuỗi. Khi lựa chọn kênh, hãy đối chiếu các đặc điểm trong bảng với tuyến giao hàng, quyền tiếp cận thông tin và trách nhiệm đã thống nhất, thay vì suy năng lực từ tên gọi.

Trade Marketing hoạt động như thế nào trên kênh GT và MT?

Trade Marketing nối mục tiêu thương hiệu với việc phục vụ đối tác và thực thi tại điểm bán. Để phân bổ ngân sách, POSM hoặc Promotion, đội ngũ cần hiểu tuyến cung ứng và phần việc của mỗi bên trong kênh. Cách tổ chức này có thể khác giữa các mô hình GT và MT.

Trade Marketing trên kênh GT

Trên kênh GT, mục tiêu thường gắn với việc sản phẩm có mặt ở đủ điểm bán, còn hàng khi Shopper cần và được Retailer ưu tiên trưng bày. Do đó, Trade Marketing cần phối hợp chặt với Distributor và đội Sales tuyến.

Các trọng tâm thường gồm:

  • Coverage: mở rộng số điểm bán có phân phối sản phẩm.
  • Availability: bảo đảm sản phẩm thực sự có hàng tại điểm bán.
  • Distributor: quản lý khả năng đưa hàng đến khu vực và Retailer.
  • Retailer: xây quan hệ với chủ điểm bán để hỗ trợ trưng bày và bán hàng.
  • POSM: sử dụng vật phẩm nhận diện phù hợp diện tích cửa hàng.
  • Promotion tại điểm bán: tạo lý do mua hoặc động lực cho Retailer theo mục tiêu chiến dịch.

Một điểm cần chú ý là mở thêm điểm bán chưa đồng nghĩa sản phẩm sẽ bán tốt. Nếu Distribution tăng nhưng Availability thấp hoặc POSM không được thực thi đúng, độ phủ trên giấy có thể cao nhưng Shopper vẫn khó mua.

Trade Marketing trên kênh MT

Trên MT, cần nối kế hoạch với những SKU, cửa hàng và hạng mục đã được hệ thống chấp thuận. Key Account cùng đội Trade Marketing phải làm rõ lịch giao hàng, yêu cầu Listing, Planogram, Display và Promotion theo phạm vi hợp tác.

Trade Marketing trên kênh MT tập trung vào quản lý sản phẩm, trưng bày, Promotion và hoạt động tại siêu thị hiện đại.
Danh mục được chấp thuận và thực thi tại từng cửa hàng là hai việc cần kiểm tra riêng.

Khi triển khai, cần kiểm tra ba lớp: hệ thống đã nhận hàng, cửa hàng đã có hàng và sản phẩm đã được đưa ra đúng vị trí mua. Dữ liệu theo SKU, cửa hàng hoặc chương trình có thể hỗ trợ việc này khi được chia sẻ đủ phạm vi. Một thỏa thuận trưng bày không thay cho việc kiểm tra thực hiện tại cửa hàng.

Vì sao cùng một sản phẩm không nên áp dụng cùng chiến thuật cho GT và MT?

Một Display lớn có thể phù hợp khu trưng bày riêng nhưng không vừa quầy tạp hóa, còn ưu đãi theo lượng nhập chưa chắc giải quyết được lý do Shopper đang do dự. Điều cần thay đổi là phần thực thi gắn với không gian, hành vi mua và trách nhiệm của đối tác, không phải mọi nguyên tắc đều phải khác chỉ vì tên kênh.

Chi phí cũng cần được đối chiếu theo mô hình phục vụ: số lượt ghé điểm bán, giao hàng, điều kiện thương mại và phần hỗ trợ đã cam kết. Cùng tăng doanh số nhưng hai phương án có thể đòi hỏi nguồn lực khác nhau, nên cần đánh giá cả khả năng duy trì sau chương trình.

Khóa học Marketing

Hiểu thị trường, chọn đúng khách hàng và xây kế hoạch Marketing gắn với mục tiêu kinh doanh thay vì bắt đầu bằng một kênh rời rạc.

Xem khóa học

Cách lựa chọn kênh GT hay MT cho sản phẩm

Lựa chọn kênh cần đặt hành vi mua, yêu cầu sản phẩm và khả năng phục vụ trên cùng một cơ sở đánh giá. Hãy xác định điều cần đạt cùng nguồn lực có thể duy trì trước khi đặt mục tiêu vào thêm hệ thống hoặc mở rộng mạng lưới điểm bán.

Bước 1: Xác định Target Audience và hành vi mua

Hãy tìm hiểu ai thực hiện việc mua, mua cho ai và trong hoàn cảnh nào. Có thể bắt đầu từ những câu hỏi cụ thể:

  • Shopper thường mua ngành hàng ở đâu và vì sao chọn điểm bán đó?
  • Họ mua bổ sung, mua dự trữ hay cần lựa chọn có tư vấn?
  • Quy cách, mức chi và khả năng mang hàng có ảnh hưởng đến lựa chọn không?

Quan sát điểm bán, trao đổi với người mua và dữ liệu giao dịch giúp kiểm tra các giả định. Không nên suy rằng sản phẩm mua hằng ngày chỉ thuộc GT hoặc sản phẩm cần so sánh chỉ phù hợp MT.

Bước 2: Xem xét đặc điểm sản phẩm và ngành hàng

Hạn sử dụng, điều kiện bảo quản, kích thước, giá và nhịp tiêu thụ ảnh hưởng trực tiếp đến cách nhập, giao và bổ sung hàng. Cần đối chiếu từng yêu cầu với năng lực của điểm bán cùng tuyến cung ứng dự kiến.

Khi lựa chọn kênh phân phối cần xem xét đặc điểm sản phẩm, ngành hàng và mức độ phù hợp của từng kênh bán hàng.
Điều kiện bảo quản và chu kỳ bổ sung cần khớp với yêu cầu của sản phẩm.

Chẳng hạn, sản phẩm cần bảo quản lạnh phải được xem xét từ vận chuyển, lưu kho đến nơi trưng bày, không chỉ kiểm tra điểm bán có nhận nhập hay không. Sản phẩm có vòng quay chậm lại cần thận trọng với lượng nhập và chu kỳ bổ sung. Product-Channel Fit nằm ở khả năng phục vụ nhu cầu này một cách phù hợp, không chỉ ở số cửa hàng của kênh.

Bước 3: Xác định mức độ Coverage cần đạt

Chọn khu vực và tập điểm bán có liên quan trước khi đặt mục tiêu phủ. Với thị trường đang thử, có thể chọn một nhóm điểm bán để theo dõi khả năng giao hàng, bổ sung và tiêu thụ trước khi mở rộng. Numeric Distribution cho biết mức phủ theo số điểm bán, còn Weighted Distribution xét thêm trọng số doanh số của chúng. Hai chỉ số cần cùng phạm vi và kỳ đo, đồng thời được đọc cùng Availability và Sell-out để tránh chạy theo một tỷ lệ cao nhưng phục vụ kém.

Bước 4: Đánh giá chi phí và năng lực vận hành

GT thường đòi hỏi mạng lưới Distributor, Sales Route, giao hàng và kiểm tra điểm bán rộng. MT lại yêu cầu năng lực Key Account, quản lý điều kiện thương mại, dữ liệu, Promotion và Merchandising theo từng hệ thống.

Doanh nghiệp cần tính Cost-to-Serve thay vì chỉ nhìn doanh thu kỳ vọng. Một Channel tạo Revenue cao nhưng chi phí vận hành, chiết khấu và Promotion lớn có thể chưa chắc mang lại hiệu quả tốt. Năng lực đội ngũ cũng là điều kiện thực tế. Không nên mở nhiều Channel cùng lúc nếu hệ thống chưa đủ khả năng kiểm soát.

Bước 5: Xây dựng chính sách giá và Promotion theo Channel

Trước khi thiết kế chương trình, cần xác định đối tượng, SKU, thời gian, điều kiện áp dụng và ngân sách hỗ trợ. Promotion Depth là mức giảm hoặc mức ưu đãi, nên được xét cùng chi phí phục vụ và kết quả cần đạt, không chỉ nhìn doanh số tăng trong kỳ.

Khi so GT và MT, hãy đặt các quy cách hoặc gói hàng về cơ sở có thể so sánh rồi mới đánh giá chênh lệch. Giữ rõ phạm vi hỗ trợ của doanh nghiệp và trách nhiệm triển khai đã thống nhất với đối tác. Hạn chế Channel Conflict không có nghĩa buộc mọi Retailer bán cùng giá hoặc phối hợp ấn định giá giữa các bên.

Bước 6: Đặt KPI và cách đo lường riêng cho từng kênh

KPI cần theo mục tiêu và dữ liệu đo được ở từng kênh. Coverage, Availability hay Sell-out đều có thể hữu ích cho cả GT lẫn MT, nhưng mức chi tiết và cách thu thập có thể khác nhau. Đừng chọn chỉ số chỉ vì nó thường được gắn với một tên kênh.

KPI kênh GT và KPI kênh MT cần được thiết lập và đo lường riêng dựa trên đặc điểm hoạt động của từng kênh.
KPI cần có cùng định nghĩa và phạm vi khi dùng để đối chiếu kết quả giữa các kênh.

Mỗi KPI cần rõ tập điểm bán, SKU, kỳ đo và cách xử lý hàng trả hoặc giao dịch bị hủy. Sản phẩm mới có thể cần theo dõi khả năng vào điểm bán cùng lượng bán tiếp theo, còn nơi đã phủ cần kiểm tra duy trì hàng và tốc độ tiêu thụ. Nếu tăng Sell-in nhưng tồn kho cũng tích lại, phải xem nguyên nhân trước khi coi là tăng trưởng tốt.

Cách phối hợp kênh GT và MT trong chiến lược phân phối

GT và MT không nhất thiết là hai lựa chọn loại trừ nhau. Nhiều doanh nghiệp có thể dùng song song hai kênh để tiếp cận Shopper trong những bối cảnh mua khác nhau, nhưng cần phân vai rõ để hạn chế xung đột.

Phân vai từng kênh theo nhóm Shopper và khu vực

Có thể phân vai kênh theo địa bàn, bối cảnh mua và khả năng phục vụ của đối tác. Cùng một khu vực vẫn có nhu cầu mua nhanh, mua dự trữ hoặc mua cho người khác, nên không nên chia cứng GT là địa phương còn MT chỉ là đô thị.

Pack Size và Assortment có thể được chọn theo Shopper Mission, tức mục đích của lượt mua. Quyết định SKU nào vào kênh nào cần đi cùng lý do, năng lực cung ứng và cách đánh giá, để đội Sales hiểu phần việc của mình thay vì chỉ nhận một chỉ tiêu phủ.

Giữ định vị thương hiệu nhất quán giữa các kênh

Điều cần giữ là giá trị thương hiệu cung cấp, chất lượng đã hứa và thông tin về sản phẩm. Một chương trình ưu đãi có phạm vi rõ không tự làm sai định vị cao cấp, cũng như cùng mức giá không tự tạo trải nghiệm nhất quán. POSM trên GT và Shelf Branding trên MT có thể khác cách thể hiện, nhưng không nên đưa ra lời hứa trái ngược cho cùng sản phẩm. Khi kiểm tra, hãy nhìn cả nhận diện, điều kiện mua và trải nghiệm thực tế thay vì chỉ so thiết kế Display.

Quản lý giá và Promotion để hạn chế Channel Conflict

Channel Conflict có thể xuất hiện khi chương trình của một kênh ảnh hưởng đến khả năng bán hoặc quyền lợi đã thống nhất với đối tác khác. Trước khi kết luận do giá, cần so đúng SKU, quy cách, lượng mua, thời gian và điều kiện nhận ưu đãi.

Quản lý giá và Promotion giữa kênh GT và MT cần được cân bằng để hạn chế xung đột giữa các kênh phân phối.
Quy cách, thời gian và điều kiện áp dụng cần rõ khi đối chiếu chương trình giữa các kênh.

Promotion Calendar giúp đội ngũ nhận ra các chương trình chồng lấn để xem lại phạm vi hỗ trợ và thông tin công bố. Nếu có phản ánh từ đối tác, cần xác định chương trình nào gây tác động và phần trách nhiệm thuộc về ai. Mục tiêu là xử lý việc thực hiện cam kết và hạn chế hỗ trợ trùng, không thống nhất giá bán lại giữa các Retailer.

Đồng bộ kế hoạch Trade Marketing và Brand Marketing

Brand Marketing tạo nhu cầu và hình ảnh, còn Trade Marketing bảo đảm sản phẩm hiện diện đúng tại nơi Shopper ra quyết định. Hai phần tách rời có thể dẫn đến quảng cáo mạnh nhưng điểm bán hết hàng, hoặc trưng bày tốt nhưng thị trường chưa có nhu cầu.

Kế hoạch Campaign nên tính cả Media, Promotion, Distribution và Merchandising. Khi một sản phẩm được quảng bá mạnh, đội kênh cần chuẩn bị tồn kho và điểm bán trước. Sự đồng bộ này giúp Marketing Activity đi đến được thời điểm mua thay vì dừng ở Awareness.

Kết nối dữ liệu để theo dõi Customer Journey tốt hơn

Trước hết, hãy thống nhất mã SKU, điểm bán, kỳ ghi nhận và định nghĩa Sell-in, Sell-out giữa các nguồn. Dữ liệu đơn hàng và Promotion có thể giúp theo dõi biến động theo kênh, nhưng báo cáo tổng hợp chưa cho biết cùng một khách đã đi qua những điểm chạm nào.

Muốn tìm hiểu Customer Journey cần thêm dữ liệu phù hợp và cách sử dụng dữ liệu đúng phạm vi cho phép. Dùng song song GT và MT không tự tạo thành Omnichannel, cũng không chứng minh đã nối được từng người mua giữa hai kênh. Giữ rõ giới hạn này giúp đội ngũ không biến hai bảng doanh số thành một hành trình khách hàng được suy ra.

Các chỉ số thường dùng để theo dõi kênh GT và MT

Đánh giá kênh phân phối cần nhìn đồng thời doanh số, độ phủ, khả năng có hàng và chất lượng hiện diện tại điểm bán. Một chỉ số đơn lẻ thường không đủ để kết luận Channel đang hoạt động tốt hay chưa.

Sales Volume và Revenue

Sales Volume phản ánh lượng bán theo đơn vị đã chọn, còn Revenue phản ánh giá trị doanh thu trong kỳ. Trước khi so sánh, cần thống nhất cách quy đổi quy cách, ghi nhận chiết khấu, hàng trả và giao dịch bị hủy. Revenue tăng có thể đi cùng giá hoặc cơ cấu sản phẩm thay đổi chứ không nhất thiết lượng mua tăng. Vì vậy, hãy đọc giá trị, lượng bán và phần đóng góp sau chi phí phù hợp với mục tiêu, thay vì xếp kênh theo doanh thu tuyệt đối rồi coi kênh cao hơn là hiệu quả hơn.

Sell-in và Sell-out

Trong bài này, Sell-in là hàng nhà cung cấp bán vào Distributor hoặc hệ thống bán lẻ. Sell-out là hàng điểm bán bán tiếp tới Shopper. Cần ghi rõ lớp giao dịch, đơn vị và kỳ đo vì một số doanh nghiệp dùng tên Sell-out cho bước nhà phân phối bán tới Retailer.

Sell-in là quá trình hàng hóa từ nhà cung cấp đến điểm bán còn Sell-out là quá trình sản phẩm được bán từ điểm bán đến người mua.
Mỗi chỉ số cần xác định rõ hàng được ghi nhận ở lớp giao dịch nào.

Không cộng các lớp giao dịch này như những lượt mua độc lập của người dùng cuối. Để hiểu chênh lệch Sell-in và Sell-out, cần xem tồn đầu kỳ, nhập, bán, hàng trả và tồn cuối kỳ trên cùng phạm vi. Lượng nhập cao có thể là chuẩn bị cho mùa bán hoặc tích hàng, nên chưa đủ để kết luận nhu cầu đã tăng hay kênh đang có vấn đề.

Numeric Distribution và Weighted Distribution

Numeric Distribution là tỷ lệ điểm bán có bán sản phẩm trong tập điểm bán và kỳ đo đã chọn. Cần thống nhất đối tượng là SKU hay thương hiệu, không cộng tỷ lệ của nhiều kỳ hoặc khu vực để thành một mức phủ chung.

Weighted Distribution dùng trọng số doanh số điểm bán. ACV dựa trên tổng doanh số cửa hàng, còn PCV dựa trên doanh số ngành hàng liên quan. Cần ghi rõ loại trọng số để không so hai tỷ lệ khác cơ sở.

Khóa học Marketing Online

Học Marketing theo hình thức trực tuyến với lộ trình rõ, bài tập có phản hồi và một kế hoạch áp dụng cho công việc.

Xem khóa học

Ví dụ giả định, sản phẩm có bán ở 3 trong 10 cửa hàng thì Numeric Distribution là 30%. Nếu ba cửa hàng đó chiếm 60% doanh số ngành hàng của cả tập, Weighted Distribution theo PCV là 60%. Đây không phải tỷ lệ thị phần của sản phẩm hoặc tỷ lệ hàng đang còn trên kệ.

Availability và Out-of-Stock

Availability phản ánh khả năng có hàng để mua, còn Out-of-Stock là tình trạng hết hàng tại nơi cần có sản phẩm. Cách đo phải rõ đang kiểm tra tồn của cửa hàng hay hàng có sẵn trên Shelf vào thời điểm quan sát.

Một SKU còn trong kho nhưng chưa được bổ sung ra kệ vẫn có thể không sẵn cho Shopper mua. Vì vậy, cần tách nguyên nhân hết nguồn cung, giao chậm, bổ sung kệ chậm hoặc dữ liệu tồn sai để chọn cách xử lý. Listing và lịch sử đã bán không thay cho việc kiểm tra tình trạng có hàng hiện tại.

Share of Shelf và chất lượng trưng bày

Share of Shelf là tỷ lệ phần trưng bày của thương hiệu trong khu vực so sánh đã xác định. Khi đo, cần thống nhất dùng chiều dài kệ, diện tích hay số Facing, đồng thời giữ cùng ngành hàng và phạm vi kiểm tra. Một tỷ lệ tính theo Facing không nên được so trực tiếp với tỷ lệ tính theo diện tích.

Diện tích lớn chưa bảo đảm sản phẩm dễ nhận ra hoặc dễ lấy. Vị trí, thông tin giá, tình trạng còn hàng và chất lượng POSM cần được kiểm tra thêm. Dữ liệu trưng bày giúp tìm nguyên nhân khác biệt giữa điểm bán, nhưng riêng nó chưa chứng minh đã gây ra một mức tăng Sell-out.

Những sai lầm thường gặp khi quản lý kênh GT và MT

Quản lý GT và MT dễ gặp vấn đề khi doanh nghiệp chỉ nhìn doanh số mà bỏ qua cấu trúc vận hành của Channel. Những lỗi dưới đây thường làm Distribution tăng nhưng hiệu quả bán hàng hoặc quan hệ với điểm bán không cải thiện tương ứng.

Áp dụng cùng một chính sách cho mọi kênh

Một cơ chế không xét quy mô đơn hàng, tần suất giao và trách nhiệm của đối tác có thể làm nguồn lực hỗ trợ bị dùng sai chỗ. Cần so điều kiện thực tế trước khi quyết định hạng mục nào giữ chung, hạng mục nào cần điều chỉnh.

Áp dụng cùng một chính sách cho kênh GT và MT có thể không phù hợp do cách trưng bày và điều kiện điểm bán khác nhau.
Cơ chế hỗ trợ cần được đối chiếu với phần việc và trách nhiệm của từng đối tác.

Nguyên tắc thương hiệu và cách ghi nhận kết quả có thể thống nhất, còn vật phẩm, lịch ghé hoặc cách đối soát có thể khác. Mỗi điều chỉnh cần giải thích được nó phục vụ nhu cầu nào của điểm bán và có người chịu trách nhiệm thực hiện, không chỉ thêm một chương trình riêng cho đủ tên kênh.

Chạy Promotion nhưng không kiểm soát Channel Conflict

Khi một ưu đãi làm lượng bán chuyển từ kênh này sang kênh khác, doanh số chương trình tăng chưa chắc là phần tăng thêm của toàn hệ thống. Hãy xem phạm vi SKU, lượng nhập trước chương trình, tồn kho và phần hỗ trợ có bị chồng lấn không. Kết quả cần được đọc cùng Margin và lượng bán ở các kênh liên quan, nếu dữ liệu cho phép. Phản ánh của đối tác là đầu vào để kiểm tra việc thực hiện cam kết, không phải lý do để phối hợp giá bán giữa các Retailer.

Chỉ quan tâm Sell-in mà bỏ qua Sell-out

Sell-in tăng trong khi Sell-out chậm có thể đi cùng tồn kho tích lại, nhưng cần so cùng kỳ và tính đến lịch chuẩn bị hàng trước mùa bán. Đội Sales cùng Trade Marketing nên đối chiếu lượng nhập, lượng bán tiếp và tồn kho thay vì chỉ đẩy thêm đơn để hoàn thành chỉ tiêu.

Nếu chỉ có dữ liệu nhà phân phối bán cho Retailer, cần gọi đúng lớp giao dịch đó. Tái đặt hàng hoặc kiểm tra tồn có thể cung cấp tín hiệu bổ sung, nhưng không nên đổi tên chúng thành lượng mua thực tế của Shopper khi chưa có dữ liệu tương ứng.

Mở rộng điểm bán nhưng không kiểm soát Availability

Một danh sách điểm bán dài không cho biết ở đâu đang có đúng SKU để mua. Cần kiểm tra hàng tại kho và trên kệ, lịch giao tiếp theo cùng trách nhiệm bổ sung khi thiếu. Active Outlet cũng phải có định nghĩa và kỳ ghi nhận rõ, vì có phát sinh đơn chưa chứng minh cửa hàng luôn còn hàng. Khi chuẩn bị Campaign, hãy rà năng lực bổ sung theo những điểm bán tham gia thay vì chỉ tăng mục tiêu Coverage.

Tập trung doanh số nhưng bỏ qua chất lượng trưng bày

Kết quả bán hàng cần được xem cùng việc thực thi tại cửa hàng. Nếu chỉ kiểm Revenue, đội ngũ có thể không nhận ra thông tin giá sai, hàng khó lấy hoặc vật phẩm đã hết hiệu lực.

Tập trung vào doanh số nhưng bỏ qua chất lượng trưng bày tại điểm bán có thể làm giảm hiệu quả Trade Marketing.
Kết quả kiểm tra trưng bày cần dẫn tới việc xử lý sai lệch tại điểm bán.

Checklist trưng bày nên xác định hạng mục cần kiểm tra, thời điểm và người xử lý sai lệch. Khi hai điểm bán có Sell-out khác nhau, hãy xem cả lượng khách, tồn kho, cơ cấu SKU và chương trình đang chạy trước khi quy nguyên nhân cho Display. Kiểm tra thực thi có ích khi dẫn đến việc cần sửa, không chỉ tạo thêm ảnh báo cáo.

Kết luận

Chọn GT, MT hoặc phối hợp hai kênh cần dựa vào nơi Shopper mua, yêu cầu của sản phẩm và khả năng phục vụ điểm bán. Sau khi chọn, hãy xác định rõ phạm vi Listing, giao hàng, bổ sung và hỗ trợ thương mại. Đánh giá trên cùng cơ sở dữ liệu giúp doanh nghiệp biết cần mở rộng ở đâu, cần sửa việc có hàng hay trưng bày ở đâu, thay vì chỉ coi lượng nhập hoặc số điểm bán tăng là đủ.

Thuật ngữ khác