← Về trang Thuật ngữ

Storytelling là gì? Cách ứng dụng Storytelling trong Marketing

Storytelling là cách biến thông tin thành câu chuyện có trình tự bằng hình ảnh, ý tưởng, nội dung và điểm nhấn giúp người xem dễ ghi nhớ.

Một tính năng có thể được mô tả chính xác mà người đọc vẫn chưa hình dung khi nào mình cần dùng đến. Kể một tình huống có người gặp vấn đề, cân nhắc và hành động là cách đặt thông tin ấy vào bối cảnh. Storytelling có thể hỗ trợ việc giải thích, nhưng câu chuyện chỉ có ích khi liên quan đến điều Audience cần hiểu.

Trong Marketing, người viết còn phải làm rõ thương hiệu góp phần gì vào diễn biến và đâu là thông điệp cần giữ lại. Không phải nội dung nào cũng cần kể chuyện, cũng không thể lấy cảm xúc hoặc độ kịch tính thay cho thông tin chính xác.

Storytelling là gì?

Storytelling là cách kể chuyện để truyền tải một ý tưởng, thông điệp hoặc trải nghiệm. Người kể lựa chọn nhân vật, bối cảnh và các sự việc rồi kết nối chúng thành một mạch, thay vì chỉ đưa ra những thông tin đứng riêng lẻ. Trong Marketing, cách kể cần giúp người tiếp nhận hiểu câu chuyện liên quan đến nhu cầu của họ và vai trò của thương hiệu ở đâu.

Narrative nói đến cách câu chuyện được lựa chọn và tổ chức để thể hiện một góc nhìn. Cùng một sự việc, đổi người kể hoặc điểm bắt đầu có thể làm cách người đọc hiểu vấn đề khác đi. Câu chuyện ngắn vẫn có thể có mạch rõ, còn một nội dung nhiều cảm xúc chưa chắc đã phục vụ được mục tiêu Marketing.

Storytelling chuyển dữ kiện thành mạch truyện gồm các bước liên kết để tạo nội dung có khả năng ghi nhớ tốt hơn.
Cách chọn bối cảnh và kết nối sự việc ảnh hưởng đến điều người đọc hiểu từ câu chuyện.

Storytelling có vai trò gì trong Marketing?

Một tình huống cụ thể có thể giúp người đọc hình dung giá trị mà lời giới thiệu sản phẩm còn bỏ ngỏ. Storytelling có ích khi cách kể làm rõ thông điệp, lý do lựa chọn hoặc trải nghiệm của khách hàng, chứ không chỉ khiến nội dung dài hơn.

Giúp thông điệp Marketing dễ hiểu và dễ ghi nhớ hơn

Khi biết ai gặp trở ngại, họ đã chọn làm gì và điều gì thay đổi sau đó, người đọc có thêm bối cảnh để hiểu một lợi ích. Mối liên hệ giữa hành động và kết quả cũng tạo điểm để họ nhắc lại thông điệp, thay vì phải nhớ từng tính năng rời rạc.

Chẳng hạn, trong một ví dụ giả định, cửa hàng có thể kể về khách đặt nhầm kích cỡ và cách hai bên trao đổi để xử lý. Những bước liên hệ, kiểm tra điều kiện và lựa chọn cách đổi giúp giải thích chính sách rõ hơn một lời hứa hỗ trợ tận tình. Nếu kể trải nghiệm thật, diễn biến và kết quả phải đúng với trường hợp đó, không ngầm hứa mọi đơn hàng đều được đổi theo cùng điều kiện.

Tạo kết nối cảm xúc với Audience

Cảm xúc có thể đến từ một lựa chọn quen thuộc, như muốn hoàn thành việc nhanh nhưng vẫn lo mình làm chưa đủ kỹ. Khi tình huống phản ánh đúng điều Audience đang trải qua, câu chuyện có thể tạo sự đồng cảm mà không cần biến vấn đề thành bi kịch. Người viết cần tìm hiểu trải nghiệm và ngôn ngữ của nhóm tiếp nhận, thay vì tự gán cho họ một nỗi sợ. Phản hồi của người đọc giúp kiểm tra họ có nhận ra tình huống đó hay không, còn cảm xúc mạnh không tự chứng minh họ tin thương hiệu hoặc sẽ mua hàng.

Làm rõ Brand Positioning và giá trị thương hiệu

Brand Positioning thể hiện giá trị và sự khác biệt thương hiệu muốn được nhóm khách hàng mục tiêu ghi nhận. Câu chuyện có thể làm giá trị ấy cụ thể qua một lựa chọn phục vụ, cách phát triển sản phẩm hoặc cách xử lý vấn đề, thay vì chỉ nhắc lại lời khẳng định về thương hiệu.

Storytelling làm rõ thương hiệu thông qua giá trị, điểm khác biệt và nội dung truyền thông để hỗ trợ định vị trong tâm trí khách hàng.
Lựa chọn và hành động cụ thể giúp người đọc đánh giá giá trị thương hiệu muốn thể hiện.

Ví dụ, một thương hiệu muốn gắn với sự đơn giản có thể kể cách đã bỏ bớt một thủ tục gây khó cho khách. Chi tiết cần khớp với trải nghiệm thực tế và cho thấy thay đổi có ý nghĩa gì với người sử dụng. Chỉ đặt tính từ đơn giản vào câu chuyện chưa làm rõ định vị.

Hỗ trợ dẫn dắt khách hàng trong Customer Journey

Người mới nhận ra vấn đề và người đang cân nhắc mua thường cần những thông tin khác nhau. Có thể chọn phần câu chuyện theo nhu cầu ở từng giai đoạn:

  • Awareness: Làm rõ một tình huống để người đọc nhận biết vấn đề có liên quan đến mình.
  • Consideration: Kể quá trình cân nhắc, thử và đối chiếu lựa chọn, kèm điều kiện hoặc trở ngại thực tế.
  • Conversion: Giải đáp điều còn khiến khách do dự và nối với bước tiếp theo phù hợp.

Customer Journey không nhất thiết diễn ra theo một đường thẳng. Cần xem khách đang cần hiểu điều gì, thay vì mặc định ai đọc xong câu chuyện cũng đã sẵn sàng mua.

Tạo tính nhất quán cho Content trên nhiều điểm chạm

Tính nhất quán nằm ở thông điệp, giá trị và những dữ kiện về thương hiệu, không phải việc mọi kênh dùng cùng lời kể. Một câu chuyện trên website có thể giải thích đầy đủ bối cảnh, trong khi Email hoặc Social Media chọn một chi tiết liên quan đến người nhận.

Khi chuyển định dạng, đội nội dung cần giữ nguyên điều kiện và kết quả đã công bố. Nếu video chỉ nói phần thành công còn bài viết mới nêu giới hạn quan trọng, người tiếp nhận có thể hiểu khác về cùng một sản phẩm. Narrative chung cần được kiểm tra qua những chi tiết ấy, không chỉ qua màu sắc hoặc slogan.

Các hình thức Storytelling phổ biến trong Marketing

Brand, Product và Customer Storytelling nhấn vào chủ thể hoặc trọng tâm câu chuyện. Visual và Content Storytelling nói nhiều hơn về cách thể hiện, nên một câu chuyện khách hàng cũng có thể được kể bằng hình ảnh hoặc phát triển thành nhiều nội dung. Các nhóm có thể giao nhau, không phải những lựa chọn loại trừ nhau.

Brand Storytelling

Brand Storytelling kể về nguồn gốc, giá trị, quan điểm hoặc lý do thương hiệu theo đuổi một công việc. Brand Story là câu chuyện làm rõ những điều ấy, còn Backstory là phần bối cảnh trước đó giúp giải thích lựa chọn hiện tại. Không cần kể toàn bộ lịch sử doanh nghiệp nếu người đọc chỉ cần hiểu vì sao một quyết định được đưa ra.

Brand Storytelling xây dựng câu chuyện thương hiệu từ nguồn gốc, giá trị và điểm khác biệt để tạo dấu ấn với khách hàng.
Bối cảnh quá khứ cần giúp giải thích điều thương hiệu đang làm, không chỉ kéo dài phần giới thiệu.

Một lời khẳng định về sự tận tâm cần được thể hiện qua việc đã làm và trách nhiệm đã nhận. Chi tiết cụ thể giúp người đọc tự đánh giá giá trị thương hiệu, thay vì chỉ tiếp nhận một danh sách lời khen.

Product Storytelling

Product Storytelling xoay quanh lý do sản phẩm được phát triển, nhu cầu cần giải quyết và cách người dùng sử dụng nó. Thay vì mở bằng danh sách Feature, người viết có thể bắt đầu từ trở ngại khiến một tính năng trở nên cần thiết, rồi giải thích vai trò của sản phẩm trong tình huống đó.

Value Proposition cần khớp với khả năng thực tế. Câu chuyện về sản phẩm thật không được thêm công dụng hoặc kết quả chưa có chỉ để diễn biến hấp dẫn hơn. Nếu dùng tình huống giả định, cần nhận diện rõ là minh họa và vẫn giữ đúng điều kiện sử dụng.

Customer Storytelling

Customer Storytelling đặt trải nghiệm và lựa chọn của khách hàng ở trung tâm. Người đọc cần hiểu hoàn cảnh ban đầu, lý do khách cân nhắc giải pháp và quá trình sử dụng, chứ không chỉ thấy lời khen hoặc một kết quả cuối cùng.

Với câu chuyện thật, hãy đối chiếu thông tin với người được kể và thống nhất phạm vi sử dụng tên, hình ảnh hoặc lời nói. Kết quả cần đi cùng điều kiện đã tạo nên nó, không biến thành cam kết cho mọi khách hàng. Tình huống giả định phải được gọi đúng là minh họa, không dựng tên người hoặc số liệu rồi trình bày như case study thật.

Visual Storytelling

Visual Storytelling dùng hình ảnh, video, đồ họa hoặc chuỗi cảnh để truyền tải diễn biến và ý nghĩa của câu chuyện. Mối liên hệ giữa các hình cần cho người xem nhận ra điều đang xảy ra, chẳng hạn một thao tác dẫn đến thay đổi nào hoặc một lựa chọn khác với trước ra sao. Storyline là tuyến diễn biến kết nối những sự việc ấy, không phải số lượng ảnh trong bài. Hình đẹp có thể tạo ấn tượng, nhưng nếu đổi thứ tự hoặc bỏ một cảnh mà ý nghĩa không đổi, cần xem cảnh đó đang kể chuyện hay chỉ trang trí.

Content Storytelling

Content Storytelling đưa tình huống, nhân vật và diễn biến vào nội dung như bài viết, Email, Podcast hoặc kịch bản video. Một câu chuyện có thể nằm gọn trong một nội dung hoặc được phát triển qua nhiều phần, tùy mức độ giải thích người đọc cần.

Content Storytelling phát triển một ý chính thành nhiều phần nội dung rồi triển khai qua bài viết, video, email và mạng xã hội.
Thay đổi cách kể không được làm sai dữ kiện hoặc điều kiện đã công bố trong nội dung.

Nếu chia thành chuỗi, mỗi phần cần có thông tin riêng và nối được với mạch chung. Đừng ngắt một ý đơn giản thành nhiều bài chỉ để giữ người đọc chờ. Với nội dung hướng dẫn, có thể kể một tình huống ngắn rồi chuyển sang giải pháp, không cần biến toàn bộ phần trả lời thành truyện.

Storytelling và Content Marketing khác nhau như thế nào?

Storytelling và Content Marketing thường đi cùng nhau nhưng không phải một khái niệm. Storytelling là phương pháp truyền tải thông tin bằng cấu trúc câu chuyện, còn Content Marketing là hoạt động lập kế hoạch, tạo và phân phối nội dung để thu hút, hỗ trợ và duy trì Audience.

Tiêu chíStorytellingContent Marketing
Khái niệmKỹ thuật tổ chức và truyền tải thông tin dưới dạng câu chuyệnHoạt động chiến lược xoay quanh việc tạo và phân phối Content
Vai tròLàm thông điệp dễ theo dõi, dễ hiểu và có khả năng tạo kết nốiXây hệ thống nội dung phục vụ mục tiêu Marketing theo từng giai đoạn
Phạm viCó thể nằm trong một bài viết, video, quảng cáo hoặc chiến dịchBao gồm nghiên cứu, chiến lược, sản xuất, phân phối và đo lường Content
Mục tiêuGiúp Audience hiểu, nhớ hoặc cảm nhận thông điệp theo một mạchThu hút, nuôi dưỡng, hỗ trợ chuyển đổi hoặc duy trì quan hệ với Audience
Cách triển khaiDựa vào nhân vật, bối cảnh, xung đột, thay đổi và thông điệpDựa vào Content Plan, Topic Cluster, Channel, Format và Customer Journey
FormatCó thể xuất hiện trong text, hình ảnh, video, audio hoặc trải nghiệm tương tácBlog, Social Media, Email, Video, Podcast, Ebook, Landing Page và nhiều Format khác
Mối quan hệLà một kỹ thuật có thể được dùng bên trong Content MarketingCó thể sử dụng Storytelling nhưng không bắt buộc mọi Content phải kể chuyện

Một bài blog có thể là Content Marketing mà không dùng Storytelling nếu mục tiêu chính là giải thích một quy trình ngắn và rõ. Ngược lại, một video thương hiệu sử dụng Storytelling mạnh nhưng không nằm trong một chương trình Content Marketing dài hạn.

Khóa học Marketing

Hiểu thị trường, chọn đúng khách hàng và xây kế hoạch Marketing gắn với mục tiêu kinh doanh thay vì bắt đầu bằng một kênh rời rạc.

Xem khóa học

Cách nhìn này giúp tránh việc biến mọi Content thành câu chuyện. Marketing cần chọn kỹ thuật theo mục tiêu. Khi người đọc cần câu trả lời nhanh, Direct Answer đôi khi có giá trị hơn một phần dẫn chuyện dài.

Cách xây dựng Storytelling trong Marketing

Một câu chuyện Marketing tốt không bắt đầu bằng câu hỏi viết câu mở đầu sao cho hay mà bắt đầu từ mục tiêu và Audience. Khi hai yếu tố này rõ, việc chọn nhân vật, xung đột, cấu trúc và Channel sẽ dễ hơn.

Bước 1: Xác định mục tiêu Marketing và Audience

Trước khi viết, hãy làm rõ câu chuyện dành cho ai và cần giúp họ hiểu hoặc thực hiện điều gì. Một bản brief nên trả lời được:

  • Nhóm tiếp nhận đang biết gì và còn băn khoăn điều gì?
  • Thông điệp nào liên quan đến mục tiêu Marketing hiện tại?
  • Dựa vào phản hồi hoặc hành vi nào để đánh giá nội dung?

Câu trả lời giúp chọn tình huống và mức chi tiết cần kể. Không nên lấy cùng một câu chuyện rồi chỉ thay tên Audience khi nhu cầu của các nhóm khác nhau.

Bước 2: Tìm Customer Insight và vấn đề trung tâm

Hãy tìm hiểu cách khách hàng mô tả trở ngại, những lựa chọn họ đã thử và lý do họ còn do dự. Phỏng vấn, trao đổi với Sales hoặc phản hồi sau sử dụng có thể cung cấp tín hiệu, nhưng một câu nói riêng lẻ chưa đủ đại diện cho cả nhóm.

Tìm Customer Insight từ các tín hiệu như bình luận, tìm kiếm và dữ liệu hành vi để xác định vấn đề của khách hàng.
Trải nghiệm được tìm hiểu cần được phân biệt với giả định người viết còn phải kiểm tra.

Giả sử người viết muốn kể về nhu cầu tiết kiệm thời gian. Họ có thể cần kiểm tra thêm một giả định: khách muốn làm nhanh nhưng lo việc đó khiến chất lượng giảm. Nếu được tìm hiểu và xác nhận trong bối cảnh phù hợp, mâu thuẫn này giúp câu chuyện cụ thể hơn. Sau đó chọn một vấn đề trung tâm để triển khai, thay vì gom mọi khó khăn của khách vào cùng mạch kể.

Bước 3: Chọn nhân vật phù hợp với câu chuyện

Hãy chọn người có trải nghiệm hoặc quyết định làm rõ thông điệp, có thể là khách hàng, nhân viên, nhà sáng lập hay một nhóm cộng đồng. Khách hàng không phải lúc nào cũng là lựa chọn duy nhất, cũng như thương hiệu không bắt buộc giữ vai người hùng. Cần xác định nhân vật muốn điều gì, có thể tự quyết phần nào và thương hiệu thực sự hỗ trợ ở đâu. Với nhân vật thật, hãy giữ đúng vai trò và lời nói của họ, còn nhân vật giả định cần được nhận diện là tình huống minh họa.

Bước 4: Xây dựng xung đột và quá trình thay đổi

Xung đột là trở ngại hoặc sự đối lập khiến nhân vật chưa đạt điều mong muốn. Đó có thể là thiếu thông tin, giới hạn nguồn lực hoặc hai ưu tiên khó dung hòa, không nhất thiết phải là một biến cố kịch tính. Từ trở ngại này, cần cho thấy nhân vật cân nhắc và hành động như thế nào.

Phần thay đổi phải nối được với hành động cùng những điều kiện liên quan. Nếu sản phẩm chỉ hỗ trợ một bước, đừng kể như nó đã giải quyết toàn bộ vấn đề. Kết quả chưa trọn vẹn vẫn có thể có ý nghĩa khi người đọc hiểu nhân vật đã học được hoặc thay đổi điều gì.

Bước 5: Chọn cấu trúc kể chuyện và thông điệp chính

Chọn cấu trúc theo điều cần làm rõ, không theo độ nổi tiếng của công thức. Một số khung thường được tham khảo gồm:

  • Before – After – Bridge: Đặt trạng thái trước và sau cạnh nhau, rồi giải thích hành động hoặc giải pháp nối hai trạng thái. Phần chuyển đổi cần hợp lý, không chỉ là lời hứa về kết quả.
  • Problem – Agitate – Solve: Nêu vấn đề, làm rõ ảnh hưởng rồi giới thiệu cách xử lý. Agitate cần dựa trên hệ quả có thật, không biến thành khuếch đại nỗi sợ.
  • Three-act Structure: Tổ chức phần thiết lập bối cảnh, phát triển trở ngại và giải quyết. Đây là cách sắp xếp diễn biến, không buộc ba phần phải dài bằng nhau.
  • Hero’s Journey: Theo hành trình nhân vật rời trạng thái quen thuộc, trải qua thử thách và trở về với thay đổi. Các chi tiết không phải danh sách bước cố định cho mọi câu chuyện Marketing.

Sau khi chọn khung, hãy kiểm tra từng chi tiết có làm rõ thông điệp chính không. Nếu phải thêm tình tiết không có thật để điền đủ bước, cần đổi cách kể.

Bước 6: Chọn Channel, Format và kiểm tra phản hồi

Channel là nơi nội dung được tiếp nhận, còn Format là hình thức thể hiện như bài viết, Carousel hoặc video. Hãy chọn theo thói quen tiếp nhận và mức giải thích Audience cần. Khi chuyển định dạng, có thể đổi điểm bắt đầu và cách chia cảnh nhưng không làm mất điều kiện quan trọng của câu chuyện.

Storytelling được triển khai trên nhiều kênh và định dạng như website, video, email và mạng xã hội rồi theo dõi phản hồi để đánh giá hiệu quả.
Cách chia nội dung có thể thay đổi theo định dạng, còn thông điệp và điều kiện cần được giữ đúng.

Cách đánh giá cần bám mục tiêu: hỏi người xem nhớ thông điệp gì nếu muốn kiểm tra khả năng ghi nhớ, xem câu hỏi còn vướng nếu muốn giải thích sản phẩm. Engagement, Watch Time, CTR hoặc Conversion cung cấp những tín hiệu khác nhau, không thể dùng thay cho nhau. Dữ liệu tổng hợp có thể chỉ ra điểm cần tìm hiểu thêm, nhưng chưa tự giải thích vì sao một người dừng xem hoặc quyết định mua.

Storytelling được ứng dụng như thế nào trong Marketing?

Cùng một câu chuyện có thể được kể trên nhiều kênh nhưng cách thể hiện cần phù hợp với hoàn cảnh đọc hoặc xem. Hãy chọn chi tiết, nhịp kể và Call to Action theo nhiệm vụ của nội dung ở từng điểm chạm, không mặc định chỉ sao chép nguyên bản hoặc buộc mọi kênh kể một câu chuyện khác.

Storytelling trong Content Marketing

Trong Content Marketing, Storytelling có thể giúp bài viết chuyển từ việc nói về chủ đề sang dẫn người đọc qua một vấn đề có bối cảnh. Cách này phù hợp với bài phân tích, bài case, bài chia sẻ trải nghiệm hoặc Content giải thích một sự thay đổi.

Một bài blog về quản lý thời gian chẳng hạn có thể mở bằng tình huống một người hoàn thành rất nhiều việc nhưng cuối ngày vẫn chưa xử lý nhiệm vụ quan trọng. Câu chuyện tạo bối cảnh cho vấn đề trước khi bài chuyển sang framework hoặc hướng dẫn. Tuy nhiên, không nên dùng Storytelling để trì hoãn câu trả lời.

Storytelling trong Social Media

Một Post có thể mở từ quyết định khó hoặc kết quả rồi quay lại bối cảnh, miễn người xem vẫn hiểu diễn biến. Với Carousel, mỗi slide nên bổ sung một phần của câu chuyện, còn video ngắn có thể dùng hành động để thể hiện bước chuyển thay cho nhiều lời giải thích. Hook cần đúng với điều nội dung thực sự trả lời, không giữ người xem bằng lời hứa ngoài câu chuyện. Bình luận và chia sẻ giúp nhận ra cách người xem diễn giải thông điệp, nhưng phản hồi của nhóm tương tác không tự đại diện cho toàn bộ Audience.

Storytelling trong Video Marketing

Video có thể phối hợp hình ảnh, âm thanh, lời thoại và nhịp dựng để kể diễn biến. Hãy xác định người xem cần nhận ra điều gì ở từng cảnh trước khi thêm lời giải thích, để hình và tiếng cùng phục vụ thông điệp thay vì lặp lại nhau.

Storytelling trong video gồm hook, mạch truyện, cao trào và CTA nhằm dẫn dắt người xem từ đầu đến hành động cuối.
Hình ảnh, lời kể và nhịp dựng cần phối hợp để người xem theo dõi được diễn biến.

Narration là phần lời kể dẫn dắt hoặc giải thích trong video, không phải toàn bộ Storytelling. Một cảnh hành động đủ rõ có thể không cần lời kể, còn thông tin khó nhìn thấy có thể cần được nói hoặc ghi ra. Video cũng không bắt buộc có cao trào kịch tính, nhưng cần giữ được mạch để người xem hiểu sự thay đổi và vai trò thực tế của thương hiệu.

Storytelling trong quảng cáo

Quảng cáo thường có thời lượng hoặc không gian hạn chế nên Storytelling cần được nén. Một câu chuyện có thể chỉ gồm tình huống, vấn đề, bước chuyển và CTA trong vài giây hoặc vài khung hình. Ở đây, thương hiệu cần tránh nhồi quá nhiều chi tiết.

Storytelling trong quảng cáo hiệu quả khi câu chuyện phục vụ một thông điệp duy nhất. Sản phẩm nên xuất hiện ở thời điểm hợp lý để giải quyết hoặc hỗ trợ vấn đề thay vì chen vào không liên quan.

Khóa học Marketing Online

Học Marketing theo hình thức trực tuyến với lộ trình rõ, bài tập có phản hồi và một kế hoạch áp dụng cho công việc.

Xem khóa học

Những sai lầm thường gặp khi làm Storytelling

Storytelling dễ trở nên có vẻ sáng tạo nhưng thiếu giá trị nếu câu chuyện không gắn với mục tiêu Marketing. Những lỗi dưới đây thường khiến Content dài hơn, cảm xúc hơn nhưng lại khó nhớ thương hiệu hoặc khó dẫn tới hành động.

Kể câu chuyện dài nhưng không có thông điệp rõ

Hãy thử tóm tắt điều muốn người đọc hiểu sau câu chuyện trong một câu. Nếu các chi tiết đang dẫn đến nhiều kết luận không liên quan, cần chọn lại trọng tâm trước khi sửa lời kể. Khi biên tập, phân biệt chi tiết tạo bối cảnh cần thiết với phần chỉ lặp điều người đọc đã biết. Rút phần lặp không có nghĩa bỏ điều kiện hoặc trải nghiệm khiến sự thay đổi trở nên hợp lý.

Cố tạo cảm xúc nhưng không liên quan đến thương hiệu

Một câu chuyện cảm động vẫn có thể khiến người xem nhớ nhân vật mà không hiểu lý do thương hiệu xuất hiện. Thay vì thêm logo ở cuối để nối hai phần, hãy kiểm tra mối liên hệ giữa thông điệp với việc thương hiệu thực sự làm.

Storytelling tạo cảm xúc nhưng không gắn với thương hiệu khiến mối liên kết giữa cảm xúc và thông điệp thương hiệu bị đứt gãy.
Mối liên hệ với thương hiệu cần có trong nội dung câu chuyện, không chỉ ở phần nhận diện.

Mối liên hệ có thể nằm ở lựa chọn phục vụ, giá trị theo đuổi hoặc phần hỗ trợ đã cung cấp. Không cần buộc mọi cảm xúc dẫn ngay tới mua hàng, nhưng cũng không nên dùng nỗi buồn của nhân vật làm nền cho một lời giới thiệu không liên quan. Mức cảm xúc cần phù hợp với câu chuyện và cách người được kể muốn trải nghiệm của họ được chia sẻ.

Thương hiệu luôn tự đặt mình làm nhân vật chính

Thương hiệu có thể là nhân vật chính khi nguồn gốc hoặc quyết định của doanh nghiệp thực sự là điều cần giải thích. Vấn đề nằm ở việc lời kể chỉ ca ngợi doanh nghiệp mà bỏ qua hoàn cảnh và lựa chọn của người liên quan. Hãy trả lại hành động cho đúng chủ thể: khách hàng đã quyết định gì, đội ngũ làm phần nào và sản phẩm hỗ trợ đến đâu. Cách kể này tránh biến mọi thay đổi thành thành tích riêng của thương hiệu.

Dùng công thức Storytelling quá máy móc

Một công thức có thể gợi ý cách sắp xếp, nhưng không tạo ra trải nghiệm hoặc dữ kiện còn thiếu. Nếu câu chuyện nào cũng bắt đầu bằng thất bại, gặp sản phẩm rồi thành công hoàn hảo, cần xem lại phần lựa chọn, điều kiện và giới hạn đã bị bỏ qua.

Có thể đổi điểm nhìn hoặc thứ tự kể khi phù hợp với thông điệp. Điều không được đổi tùy tiện là quan hệ giữa các sự việc và mức đóng góp thực tế của giải pháp. Cấu trúc cần làm rõ câu chuyện, không buộc câu chuyện phải giống một mẫu quảng cáo.

Bịa hoặc cường điệu chi tiết để câu chuyện hấp dẫn hơn

Với câu chuyện được trình bày như sự thật, cần kiểm tra nhân vật, lời nói, diễn biến và kết quả trước khi công bố. Đặc biệt chú ý:

  • Không ghép trải nghiệm của nhiều người thành lời kể của một khách hàng có thật.
  • Không sửa lời trích dẫn làm đổi ý hoặc thêm kết quả người được kể chưa xác nhận.
  • Không bỏ điều kiện quan trọng khiến người đọc hiểu kết quả riêng là điều ai cũng đạt được.

Tình huống giả định vẫn có thể giúp giải thích cách kể, miễn được nhận diện rõ và không mượn tên, hình ảnh hoặc số liệu để giả thành case thực tế.

Mọi người cũng hỏi về Storytelling

Khi bắt tay vào viết, cần nhìn được cách một tình huống trở thành mạch kể và vai trò của thương hiệu trong đó. Ví dụ cùng phần giải thích sau tập trung vào hai việc này trong bối cảnh Marketing.

Ví dụ về Storytelling?

Giả sử một thương hiệu phần mềm quản lý công việc muốn giới thiệu tính năng nhắc deadline. Nhân vật minh họa là một trưởng nhóm thường phải tìm thông tin trong nhiều kênh nên khó biết nhiệm vụ nào sắp đến hạn. Thay vì mở bằng lời khen sản phẩm, câu chuyện có thể bắt đầu từ lần cả nhóm phát hiện một đầu việc quan trọng bị bỏ sót.

Ví dụ Storytelling về cà phê đi từ vấn đề, giải pháp, trải nghiệm đến ghi nhớ thương hiệu bằng một mạch câu chuyện liên tục.
Trong ví dụ giả định, giải pháp cần có vai trò rõ bên cạnh hành động của nhân vật.

Diễn biến tiếp theo cho thấy nhóm thống nhất nơi ghi nhiệm vụ, phân công người phụ trách và thiết lập nhắc hạn. Phần mềm hỗ trợ việc tập trung thông tin và nhắc lịch, còn đội ngũ vẫn phải cập nhật tiến độ và xử lý công việc. Ví dụ này minh họa mạch vấn đề, hành động và vai trò giải pháp, không phải kết quả sử dụng của một khách hàng có thật.

Làm thế nào để Storytelling gắn với thương hiệu mà không trở thành quảng cáo?

Hãy bắt đầu từ vấn đề hoặc mong muốn thật của Audience thay vì liệt kê điều doanh nghiệp muốn tự giới thiệu. Khi người đọc đã hiểu bối cảnh và thấy mình trong câu chuyện, thương hiệu có thể xuất hiện như một yếu tố giúp nhân vật tiến gần hơn đến mục tiêu.

Sản phẩm cũng không cần giải quyết toàn bộ vấn đề. Nếu vai trò thật chỉ là giảm một bước, tiết kiệm một thao tác hoặc cung cấp thêm lựa chọn, hãy kể đúng mức đó. Câu chuyện đáng tin hơn khi thương hiệu không tự nhận mình là nguyên nhân duy nhất của mọi thay đổi.

Cuối cùng, hãy nối câu chuyện với Brand Positioning bằng hành động và chi tiết cụ thể. Nếu thương hiệu muốn được nhớ là đơn giản, câu chuyện nên cho thấy cách giảm phức tạp. Nếu muốn gắn với sự chủ động, nhân vật nên có lựa chọn hoặc hành động phản ánh giá trị này.

Kết luận

Trước khi chọn một công thức Storytelling, hãy làm rõ ai đang trải qua câu chuyện, điều gì thay đổi và thương hiệu có vai trò thực tế nào. Chỉ giữ những chi tiết giúp người đọc hiểu thông điệp, rồi chọn cách thể hiện phù hợp với nơi họ tiếp nhận. Sau khi công bố, cần kiểm tra cả điều người xem hiểu được và hành động liên quan đến mục tiêu, thay vì xem một câu chuyện nhiều tương tác là đã thành công.

Thuật ngữ khác