Một video quảng cáo có thể chỉ kéo dài trong thời gian ngắn nhưng phía sau thường là cả một quá trình từ xác định mục tiêu, tìm insight, phát triển concept đến sản xuất và phân phối. Nếu những bước này không đi cùng nhau, TVC có thể đẹp về hình ảnh nhưng lại khó giúp người xem nhớ đúng thương hiệu hoặc hiểu điều cần làm tiếp theo.
Nếu đang tìm hiểu TVC là gì, có thể hiểu TVC là viết tắt của Television Commercial, tức video quảng cáo được xây dựng để truyền tải thông điệp về thương hiệu, sản phẩm hoặc chương trình đến một nhóm khán giả cụ thể. Trong bài viết này, SanSan Academy tập trung vào TVC dưới góc nhìn Marketing. Nội dung sẽ làm rõ vai trò của TVC quảng cáo, các loại phổ biến, sự khác nhau với Viral Clip và Infomercial, quy trình sản xuất, cách đo lường và những lỗi thường gặp khi triển khai.
TVC là gì?
TVC (Television Commercial) là phim hoặc video quảng cáo được sản xuất để truyền tải một thông điệp Marketing trong thời lượng nhất định.
Trong Marketing, điều quan trọng không nằm ở việc gọi tên chính xác từng định dạng TVC, mà là hiểu TVC được tạo ra để phục vụ mục tiêu nào. Mỗi TVC có thể đảm nhận một nhiệm vụ khác nhau tùy theo chiến lược và giai đoạn của chiến dịch. Có TVC tập trung tăng mức độ nhận biết thương hiệu, giúp khách hàng nhớ đến tên, hình ảnh hoặc thông điệp chính. Một số TVC được sử dụng khi ra mắt sản phẩm mới nhằm giới thiệu công dụng, lợi ích hoặc điểm khác biệt.
TVC có vai trò gì trong Marketing?
TVC là một điểm tiếp xúc truyền thông có khả năng kết hợp hình ảnh, âm thanh, câu chuyện và các yếu tố nhận diện thương hiệu trong cùng một nội dung. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể truyền tải nhiều lớp thông tin trong một khoảng thời gian tương đối ngắn mà vẫn tạo được cảm xúc và dấu ấn cho người xem.

Tăng khả năng nhận biết thương hiệu
Một TVC có thể đưa Brand Name, logo, màu sắc, âm thanh nhận diện và hình ảnh sản phẩm xuất hiện trong cùng một mạch kể. Khi các yếu tố này được tích hợp tự nhiên, người xem có nhiều tín hiệu để nhận ra thương hiệu thay vì chỉ nhớ một cảnh quay đẹp.
Với mục tiêu Brand Awareness, TVC không nhất thiết phải giải thích toàn bộ sản phẩm. Điều quan trọng hơn là người xem biết thương hiệu nào đang nói, thông điệp chính là gì và hình ảnh đó có liên quan đến nhu cầu hoặc bối cảnh nào. Đây là lý do nhận diện cần được tính ngay từ Concept, không nên chờ đến đoạn cuối mới chèn logo.
Truyền tải thông điệp Marketing trong thời gian ngắn
TVC buộc đội ngũ phải chọn lọc thông tin quan trọng nhất. Một video có thời lượng ngắn rất khó truyền tải cùng lúc toàn bộ tính năng, lợi ích, điểm khác biệt, thông tin thương hiệu và nhiều lời kêu gọi hành động mà vẫn giữ được sự rõ ràng. Cách làm hiệu quả hơn là xác định một Key Message chính rồi để hình ảnh, lời thoại và sản phẩm cùng hỗ trợ thông điệp đó. Những chi tiết không phục vụ Key Message nên được cân nhắc giảm bớt để nhịp kể không bị loãng.
Ví dụ, nếu mục tiêu là làm rõ một lợi ích chính của sản phẩm, TVC có thể xây một tình huống giúp người xem thấy vấn đề và cách lợi ích đó xuất hiện trong đời sống. Cách này thường dễ hiểu hơn việc đọc liên tục nhiều thông số trên màn hình.
Tạo cảm xúc và hỗ trợ ghi nhớ thương hiệu
Âm nhạc, nhịp dựng, biểu cảm nhân vật và bối cảnh giúp TVC tạo cảm xúc nhanh hơn nhiều Format chỉ có chữ. Cảm xúc có thể là vui, bất ngờ, đồng cảm, căng thẳng hoặc nhẹ nhõm tùy mục tiêu.
Tuy nhiên, cảm xúc mạnh chưa chắc đồng nghĩa với ghi nhớ thương hiệu tốt. Một câu chuyện có thể khiến người xem xúc động hoặc chia sẻ nhiều nhưng nếu thương hiệu xuất hiện mờ nhạt, sản phẩm không có vai trò rõ hoặc câu chuyện không liên quan đến định vị, người xem có thể nhớ nội dung nhưng quên mất ai là người truyền tải nó.

Hỗ trợ giới thiệu sản phẩm hoặc chương trình mới
TVC thường được sử dụng trong giai đoạn ra mắt sản phẩm vì có khả năng giới thiệu sản phẩm bằng hình ảnh trực quan, đồng thời đặt sản phẩm vào một bối cảnh sử dụng cụ thể để người xem dễ hình dung giá trị.
Nếu mục tiêu là giới thiệu sản phẩm, TVC có thể tập trung vào một lợi ích nổi bật thay vì cố trình bày toàn bộ tính năng. Chẳng hạn, với một thiết bị giúp tiết kiệm thời gian, nội dung có thể cho thấy tình huống người dùng gặp khó khăn trước khi sử dụng và sự thay đổi sau khi sản phẩm xuất hiện. Cách thể hiện này giúp người xem hiểu sản phẩm mang lại giá trị gì trong thực tế.
Kết nối nhiều điểm chạm trong chiến dịch truyền thông
Một TVC không nhất thiết chỉ được sử dụng như một video độc lập. Nếu được xây dựng tốt, TVC có thể trở thành nội dung trung tâm của chiến dịch, sau đó được phát triển thành nhiều phiên bản phù hợp với từng kênh truyền thông.
Từ một TVC chính, doanh nghiệp có thể tạo các video ngắn cho mạng xã hội, phiên bản quảng cáo vài giây, đoạn cắt nổi bật, ảnh đại diện video, hình ảnh chủ đạo hoặc nội dung trên trang giới thiệu sản phẩm. Cách triển khai này giúp tận dụng cùng một ý tưởng lớn nhưng điều chỉnh cách thể hiện theo đặc điểm của từng nền tảng.
Lợi ích quan trọng là câu chuyện và hình ảnh thương hiệu được duy trì nhất quán. Người xem dù tiếp xúc với chiến dịch ở nhiều nơi khác nhau vẫn có thể nhận ra cùng một thông điệp, phong cách hình ảnh hoặc yếu tố nhận diện.
Các loại TVC phổ biến
Không có một cách phân loại duy nhất cho mọi TVC. Trong thực tế Marketing, có thể phân loại theo mục tiêu truyền thông, đối tượng hoặc cách phân phối. Năm nhóm dưới đây giúp doanh nghiệp hình dung rõ hơn TVC đang phục vụ nhiệm vụ nào.

Brand TVC
Brand TVC tập trung vào hình ảnh, định vị và những giá trị mà thương hiệu muốn xây dựng trong tâm trí khách hàng. Sản phẩm vẫn có thể xuất hiện trong video nhưng không nhất thiết phải trở thành trung tâm của toàn bộ câu chuyện.
Dạng TVC này phù hợp khi doanh nghiệp muốn tăng mức độ nhận biết thương hiệu, xây dựng hình ảnh hoặc làm rõ thương hiệu muốn được khách hàng nhớ đến theo hướng nào. Vì mục tiêu thường mang tính dài hạn, nội dung cũng cần một câu chuyện đủ rộng để đại diện cho tinh thần thương hiệu thay vì chỉ xoay quanh một sản phẩm hoặc chương trình bán hàng ngắn hạn.
Product TVC
Product TVC đặt sản phẩm, công dụng và giá trị sử dụng ở vị trí nổi bật hơn. Đây cũng là dạng thường được nhắc đến khi người dùng tìm kiếm các nội dung như TVC quảng cáo sản phẩm.
Nội dung có thể bắt đầu từ một vấn đề quen thuộc của khách hàng, sau đó cho thấy sản phẩm giải quyết vấn đề đó như thế nào. Thay vì chỉ liệt kê tính năng, TVC nên giúp người xem hiểu tính năng đó mang lại lợi ích gì trong tình huống thực tế.
Câu chuyện sản phẩm cần giữ cân bằng giữa Storytelling và thông tin. Nếu câu chuyện chiếm toàn bộ thời lượng mà sản phẩm xuất hiện gượng ép ở cuối, người xem có thể không hiểu mối liên hệ giữa vấn đề và giải pháp.

Promotion TVC
Promotion TVC tập trung vào chương trình khuyến mại, ưu đãi, sự kiện bán hàng hoặc một hành động cần được thực hiện trong khoảng thời gian cụ thể. Vì mục tiêu thường gần với quyết định mua hơn, nội dung cần ưu tiên sự rõ ràng thay vì cố xây dựng một câu chuyện quá phức tạp.
Promotion TVC cũng không nhất thiết phải có một mạch truyện dài. Trong nhiều trường hợp, một tình huống ngắn, lợi ích dễ hiểu và thông tin khuyến mại nổi bật sẽ phù hợp hơn. Chẳng hạn, thay vì dành phần lớn thời lượng để kể chuyện, video có thể nhanh chóng đưa người xem vào bối cảnh sử dụng sản phẩm rồi làm rõ ưu đãi đang áp dụng.
Corporate TVC
Corporate TVC là dạng TVC tập trung giới thiệu doanh nghiệp, năng lực, định hướng phát triển, cách vận hành hoặc hình ảnh của tổ chức. Đối tượng xem có thể là khách hàng, đối tác, ứng viên, nhà đầu tư hoặc những bên có liên quan khác tùy mục tiêu truyền thông. Corporate TVC thường cần cung cấp thêm thông tin giúp người xem hiểu doanh nghiệp là ai, đang hoạt động trong lĩnh vực nào và tạo ra giá trị bằng cách nào.
Tuy nhiên, video vẫn cần một thông điệp trung tâm thay vì biến thành danh sách dài về lịch sử, phòng ban và thành tích. Nếu chưa có dữ liệu đã xác minh, không nên đưa số lượng khách hàng, đối tác, giải thưởng hay kết quả kinh doanh vào Corporate TVC chỉ để tăng độ thuyết phục.
Online TVC
Online TVC là TVC được thiết kế hoặc điều chỉnh để phân phối trên môi trường số. Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cách người dùng xem video trên từng nền tảng, vì hành vi xem YouTube không giống TikTok hay Facebook.
Khi đưa TVC lên Digital, doanh nghiệp có thể cân nhắc:
- YouTube: ưu tiên Hook sớm và chuẩn bị các phiên bản theo Placement khác nhau.
- Social Media: điều chỉnh tỷ lệ khung hình, subtitle và nhịp dựng theo hành vi lướt.
- Nền tảng video ngắn: rút gọn bối cảnh và đưa điểm nổi bật lên sớm hơn.
- Website và Landing Page: dùng TVC như phần giải thích hoặc củng cố Brand Message.
- Remarketing: sử dụng cutdown ngắn hơn cho nhóm đã từng tương tác với chiến dịch.
Không nên mặc định chỉ cần đăng lại bản TVC truyền hình lên mọi nền tảng. Online TVC cần được điều chỉnh theo Channel và hành vi xem thực tế.

Biến insight khách hàng thành ý tưởng, kịch bản và quy trình sản xuất video phục vụ mục tiêu Marketing.
TVC khác Viral Clip, Video quảng cáo và Infomercial như thế nào?
TVC, Viral Clip, Video quảng cáo và Infomercial đều có thể xuất hiện trong Marketing nhưng khác nhau về mục tiêu, cấu trúc và cách phân phối. Phân biệt rõ giúp doanh nghiệp chọn đúng Format thay vì gọi mọi nội dung video là TVC.
| Tiêu chí | TVC | Viral Clip | Video quảng cáo | Infomercial |
|---|---|---|---|---|
| Khái niệm | Video quảng cáo có mục tiêu và Brand Message rõ | Video được xây để tăng khả năng chia sẻ và lan truyền | Khái niệm rộng cho video phục vụ quảng cáo | Video quảng cáo dài hơn, tập trung giải thích sản phẩm |
| Mục tiêu | Brand, Product, Promotion hoặc Campaign | Tạo thảo luận, chia sẻ và độ lan truyền | Phụ thuộc mục tiêu quảng cáo cụ thể | Giải thích kỹ tính năng, công dụng và cách sử dụng |
| Cấu trúc nội dung | Cô đọng, có Key Message rõ | Có thể ưu tiên yếu tố bất ngờ, giải trí hoặc cảm xúc | Linh hoạt | Mang tính trình bày và thuyết phục chi tiết hơn |
| Thời lượng | Phụ thuộc Channel và Media Plan | Linh hoạt | Linh hoạt | Thường dài hơn TVC tiêu chuẩn |
| Mức độ tập trung vào thương hiệu | Thường tương đối rõ | Có thể gián tiếp hơn | Tùy Format | Cao, thường tập trung mạnh vào sản phẩm |
| Kênh phân phối | Television, YouTube, Social Media và Digital | Chủ yếu Digital và Social Media | Mọi kênh video phù hợp | Television, Digital hoặc kênh bán hàng |
| Cách đo lường | Reach, View, Brand Lift, Traffic, CTR | Share, Mention, Engagement, Reach | Theo Objective của chiến dịch | View, Response, Lead, Conversion |
| Trường hợp phù hợp | Xây Brand, Launch, Promotion | Cần lan truyền hoặc tạo thảo luận | Nhu cầu quảng cáo video nói chung | Sản phẩm cần giải thích chi tiết |
Video quảng cáo là khái niệm rộng hơn TVC. Có thể hiểu TVC là một dạng video quảng cáo, nhưng không phải video quảng cáo nào cũng là TVC. Vì vậy, khi lựa chọn định dạng, doanh nghiệp nên bắt đầu từ mục tiêu truyền thông và hành vi mong muốn của người xem, thay vì cố xác định mọi video quảng cáo đều phải được gọi là TVC.
Quy trình sản xuất TVC quảng cáo
Quá trình sản xuất TVC quảng cáo nên bắt đầu từ mục tiêu Marketing, không phải từ việc chọn máy quay, diễn viên hay bối cảnh quay. Những yếu tố kỹ thuật chỉ thực sự có ý nghĩa khi doanh nghiệp đã biết TVC cần giúp đạt được điều gì.

Bước 1: Xác định mục tiêu, Audience và Brief
Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định mục tiêu của TVC. Mục tiêu có thể là tăng nhận biết, hỗ trợ ra mắt sản phẩm, truyền tải USP, thúc đẩy chương trình hoặc tạo một điểm chạm trong Campaign lớn hơn.
Audience cần được mô tả đủ cụ thể để Creative Team hiểu người xem đang ở đâu trong Customer Journey, họ quan tâm điều gì và rào cản nào ảnh hưởng đến quyết định. Một TVC dành cho khách hàng chưa biết thương hiệu sẽ khác với TVC dành cho nhóm đã biết sản phẩm nhưng chưa hành động.
Bước 2: Phát triển Concept và kịch bản TVC
Concept là ý tưởng lớn giúp chuyển Brief thành câu chuyện hoặc cách thể hiện. Concept tốt cần đủ đơn giản để người xem hiểu nhưng đủ riêng để thương hiệu không trở nên giống mọi quảng cáo khác trong ngành.
Từ ý tưởng chính, đội ngũ sẽ phát triển thành kịch bản TVC với các yếu tố cụ thể như bối cảnh, nhân vật, diễn biến, lời thoại, cách sản phẩm xuất hiện, thông điệp chính và điểm kết thúc của video. Ở giai đoạn này, cách kể chuyện cần phục vụ trực tiếp cho mục tiêu Marketing. Mỗi tình huống, chi tiết hình ảnh hay lời thoại nên góp phần giúp người xem hiểu rõ hơn điều thương hiệu muốn truyền tải.
Bước 3: Xây dựng Storyboard và kế hoạch tiền kỳ
Đây là giai đoạn chuẩn bị trước khi quay, nơi các quyết định về kịch bản được chuyển thành kế hoạch sản xuất cụ thể. Tiền kỳ càng rõ thì buổi quay càng giảm nguy cơ thiếu cảnh, sai đạo cụ hoặc phát hiện vấn đề quá muộn.
Các đầu việc có thể gồm:
- Chọn bối cảnh hoặc Location
- Casting diễn viên
- Chuẩn bị trang phục và đạo cụ
- Xây Shot List
- Hoàn thiện Storyboard
- Xác định ánh sáng và Art Direction
- Lập lịch quay
- Chuẩn bị sản phẩm và Brand Asset
Storyboard đặc biệt hữu ích vì giúp Marketing Team nhìn thấy TVC trước khi quay. Những vấn đề như sản phẩm xuất hiện quá muộn, CTA khó đọc hoặc mạch hình ảnh chưa rõ có thể được chỉnh ở đây với chi phí thấp hơn so với quay lại.

Bước 4: Quay TVC
Đây là giai đoạn quay và sản xuất, khi kịch bản và bảng phân cảnh được chuyển thành những cảnh quay thực tế. Ekip sẽ thực hiện các phần đã chuẩn bị trước như bối cảnh, diễn xuất, ánh sáng, âm thanh, góc máy và từng cảnh cần thiết cho TVC.
Với người làm Marketing, không nhất thiết phải đi quá sâu vào các thông số kỹ thuật của máy quay. Điều quan trọng hơn là kiểm tra xem sản phẩm, yếu tố nhận diện thương hiệu, thông điệp chính và những cảnh bắt buộc đã được ghi hình đầy đủ, đúng với mục tiêu ban đầu hay chưa.
Chẳng hạn, một cảnh có thể rất đẹp về mặt hình ảnh nhưng nếu sản phẩm xuất hiện quá nhanh, logo khó nhìn hoặc thiếu cảnh cần thiết cho lời kêu gọi hành động, đội ngũ hậu kỳ sẽ có rất ít lựa chọn để khắc phục. Nhiều vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng cắt dựng nếu ngay từ lúc quay đã thiếu tư liệu cần thiết.
Bước 5: Dựng và hậu kỳ TVC
Dựng TVC là giai đoạn chọn những cảnh quay phù hợp và sắp xếp chúng thành một mạch nội dung hoàn chỉnh. Đây không đơn thuần là công việc ghép các cảnh theo thứ tự, bởi cách dựng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ kể chuyện, cảm xúc và khả năng người xem nắm được thông điệp chính.
Cùng một nguồn cảnh quay nhưng cách dựng khác nhau có thể tạo ra trải nghiệm hoàn toàn khác. Nhịp dựng nhanh có thể tạo cảm giác năng động và khẩn trương, trong khi những cảnh dài hơn thường phù hợp với nội dung cần cảm xúc hoặc tạo khoảng thời gian để người xem quan sát sản phẩm. Vì vậy, tốc độ của TVC cần được lựa chọn dựa trên câu chuyện và mục tiêu truyền thông thay vì chỉ chạy theo phong cách hình ảnh.
Bước 6: Kiểm duyệt, điều chỉnh Format và phân phối
Trước khi phát hành, TVC cần được kiểm tra toàn diện cả về nội dung lẫn kỹ thuật. Những yếu tố quan trọng gồm thông điệp, nhận diện thương hiệu, thông tin sản phẩm, CTA, âm thanh, phụ đề, tỷ lệ khung hình và yêu cầu riêng của từng kênh phân phối.
Đặc biệt, nếu TVC có các nội dung liên quan đến hiệu quả sản phẩm, số liệu, thành tích hoặc những tuyên bố có thể kiểm chứng, doanh nghiệp cần xác minh trước khi xuất bản. Một thông tin sai hoặc thiếu cơ sở không chỉ ảnh hưởng đến độ tin cậy của TVC mà còn có thể gây rủi ro cho thương hiệu.
Sau khi bản chính hoàn thiện, doanh nghiệp có thể phát triển thành nhiều phiên bản khác nhau như bản rút gọn, bản dọc, bản vuông hoặc phiên bản mở đầu theo cách khác. Việc này giúp cùng một ý tưởng có thể thích nghi với đặc điểm xem nội dung trên từng nền tảng.
Đo lường hiệu quả TVC
Đo lường TVC cần bám mục tiêu ban đầu thay vì chỉ nhìn View. Với Brand TVC, Brand Awareness và Brand Recall có thể quan trọng hơn CTR, trong khi Product TVC trên Digital lại có thể cần theo dõi cả Traffic và hành vi sau click.

Reach và Impression
Độ phủ cho biết có bao nhiêu người hoặc tài khoản khác nhau đã có cơ hội tiếp xúc với TVC theo cách từng nền tảng ghi nhận. Trong khi đó, số lần hiển thị phản ánh tổng số lần TVC xuất hiện trước người dùng. Vì một người có thể nhìn thấy cùng một quảng cáo nhiều lần nên số lần hiển thị thường cao hơn độ phủ.
Hai chỉ số này giúp doanh nghiệp hiểu TVC đã được phân phối rộng đến đâu và xuất hiện với tần suất như thế nào. Tuy nhiên, chúng chủ yếu phản ánh khả năng tiếp cận, chưa cho biết người xem có thực sự chú ý, hiểu nội dung hay ghi nhớ thương hiệu hay không.
Video View và Completion Rate
Video View cho biết người dùng đã xem video theo định nghĩa của từng nền tảng. Vì mỗi Channel có thể có cách tính View khác nhau, doanh nghiệp không nên so sánh trực tiếp nếu chưa hiểu định nghĩa đo.
Tỷ lệ xem hết video phản ánh bao nhiêu người đã xem TVC đến cuối hoặc đến một mốc thời lượng được xác định trước. Chỉ số này có thể giúp doanh nghiệp nhận ra người xem thường rời video ở đoạn nào, từ đó xem lại phần mở đầu, nhịp kể hoặc vị trí xuất hiện của thông điệp chính.
Brand Awareness và Brand Recall
Mức độ nhận biết thương hiệu cho biết người dùng có nhận ra thương hiệu hay không, trong khi khả năng ghi nhớ thương hiệu tập trung vào việc người xem có thể nhớ lại thương hiệu trong một bối cảnh nhất định hay không. Đây là nhóm chỉ số đặc biệt quan trọng khi TVC được sử dụng để xây dựng thương hiệu thay vì thúc đẩy mua hàng ngay lập tức.
Để đánh giá chính xác hơn, doanh nghiệp thường cần khảo sát trước và sau chiến dịch hoặc các nghiên cứu đo mức thay đổi về nhận biết thương hiệu. Chỉ dựa vào số lượt xem, lượt thích hoặc tỷ lệ xem hết thường chưa đủ để khẳng định TVC đã làm tăng khả năng ghi nhớ thương hiệu.
Search Lift và lượng truy cập liên quan đến chiến dịch
Sau khi xem TVC, một bộ phận người dùng có thể chủ động tìm kiếm tên thương hiệu, tên sản phẩm hoặc nội dung liên quan đến chiến dịch. Vì vậy, sự thay đổi về lượng tìm kiếm có thể trở thành một tín hiệu bổ sung cho thấy TVC đã tạo ra mức độ quan tâm nhất định.
Doanh nghiệp có thể theo dõi lượng tìm kiếm trước, trong và sau thời gian phát hành TVC để quan sát xu hướng. Nếu số lượt tìm kiếm tên thương hiệu hoặc sản phẩm tăng rõ trong giai đoạn chiến dịch, đây có thể là tín hiệu đáng chú ý nhưng vẫn cần đối chiếu với các hoạt động Marketing khác đang diễn ra cùng lúc.
Hiểu thị trường, chọn đúng khách hàng và xây kế hoạch Marketing gắn với mục tiêu kinh doanh thay vì bắt đầu bằng một kênh rời rạc.
CTR và hành vi sau khi xem TVC trên kênh Digital
Trên các kênh trực tuyến, CTR cho biết tỷ lệ người dùng nhấp vào CTA hoặc đường dẫn sau khi TVC được phân phối, dựa trên cách từng nền tảng ghi nhận. Chỉ số này đặc biệt hữu ích khi mục tiêu của chiến dịch là đưa người xem từ video sang website, trang giới thiệu sản phẩm hoặc một điểm chuyển đổi khác.
Tuy nhiên, CTR chỉ phản ánh hành động nhấp, chưa cho biết người dùng có thực sự quan tâm hoặc hoàn thành mục tiêu sau đó hay không. Một TVC có thể thu hút nhiều lượt nhấp nhờ phần mở đầu hấp dẫn, nhưng nếu nội dung sau khi nhấp không đúng với kỳ vọng, người dùng vẫn có thể rời đi nhanh chóng.

Những sai lầm thường gặp khi làm TVC quảng cáo
Một TVC có ngân sách lớn vẫn có thể mang lại kết quả hạn chế nếu ý tưởng sáng tạo không phục vụ đúng mục tiêu Marketing. Hình ảnh đẹp, bối cảnh hoành tráng hay kỹ thuật sản xuất tốt chưa đủ bảo đảm người xem sẽ hiểu đúng điều thương hiệu muốn truyền tải.
Nhồi quá nhiều thông điệp vào một TVC
TVC có thời lượng giới hạn nên mỗi thông tin được thêm vào đều phải cạnh tranh sự chú ý của người xem. Càng nhiều ý xuất hiện cùng lúc, khả năng người xem nhớ được nội dung quan trọng nhất càng giảm.
Chẳng hạn, một TVC vừa kể về lịch sử thương hiệu, giới thiệu ba tính năng sản phẩm, thông báo hai chương trình khuyến mại và đồng thời truyền tải thông điệp trách nhiệm xã hội sẽ rất khó tạo được trọng tâm. Người xem có thể tiếp nhận nhiều chi tiết nhưng cuối cùng lại không biết thương hiệu thực sự muốn họ ghi nhớ điều gì.

Tập trung hình ảnh đẹp nhưng thiếu Customer Insight
Hình ảnh đẹp, góc quay chỉn chu hay cách xử lý ánh sáng ấn tượng có thể giúp TVC thu hút sự chú ý ngay từ những giây đầu. Tuy nhiên, chất lượng hình ảnh không thể thay thế cho sự thấu hiểu khách hàng.
Nếu câu chuyện không chạm đến vấn đề, mong muốn hoặc hoàn cảnh mà nhóm người xem mục tiêu thực sự quan tâm, TVC rất dễ trở thành một video đẹp về mặt hình thức nhưng thiếu khả năng thuyết phục. Người xem có thể đánh giá cao phần hình ảnh nhưng không cảm thấy sản phẩm hoặc thương hiệu có liên quan đến mình.
Kể câu chuyện hấp dẫn nhưng thương hiệu quá mờ nhạt
Một TVC có thể khiến người xem bật cười, xúc động hoặc nhớ rất lâu về một tình tiết đặc biệt. Nhưng nếu sau đó họ không nhớ thương hiệu nào đứng sau câu chuyện, giá trị truyền thông của TVC sẽ bị giảm đáng kể.
Brand Asset nên được đưa vào mạch theo cách tự nhiên, từ sản phẩm, màu sắc, âm thanh đến vai trò của thương hiệu trong giải quyết vấn đề. Không cần chèn logo liên tục nhưng cũng không nên để Brand xuất hiện như phần bắt buộc ở cuối. Một cách kiểm tra đơn giản là thử bỏ logo cuối video.
Đưa sản phẩm vào câu chuyện một cách gượng ép
Có TVC kể câu chuyện khá dài rồi đột ngột đưa sản phẩm vào vài giây cuối mà không có quan hệ với xung đột trước đó. Điều này thường xảy ra khi Storytelling được phát triển tách khỏi Product Strategy.

Sản phẩm nên có vai trò rõ ràng trong logic của câu chuyện ngay từ đầu, dù chưa nhất thiết phải xuất hiện trực tiếp trên màn hình ở những giây đầu tiên. Khi vấn đề của khách hàng và lợi ích mà sản phẩm mang lại đã được kết nối hợp lý, sự xuất hiện của sản phẩm sẽ tự nhiên hơn và ít tạo cảm giác bị đưa vào chỉ để quảng cáo.
Sử dụng cùng một phiên bản cho mọi Channel
Người dùng xem TVC trên truyền hình, YouTube và mạng xã hội trong những điều kiện rất khác nhau. Trên truyền hình, người xem có thể theo dõi video trên màn hình lớn với âm thanh đầy đủ. Trong khi đó, trên điện thoại, họ có thể xem video theo chiều dọc, lướt rất nhanh hoặc thậm chí tắt âm thanh.
Doanh nghiệp vì vậy nên xây dựng kế hoạch điều chỉnh TVC cho từng kênh ngay từ giai đoạn chuẩn bị sản xuất. Nếu biết trước chiến dịch cần bản ngang, bản dọc, bản ngắn hoặc phiên bản có thể xem mà không cần âm thanh, ekip có thể chủ động bố trí cảnh quay và thu đủ tư liệu cần thiết.
Mọi người cũng hỏi về TVC
Hai câu hỏi dưới đây xử lý những điểm dễ gây nhầm khi người dùng tìm hiểu về TVC. Phần trả lời giữ ngắn để hỗ trợ trực tiếp Search Intent mà không lặp lại các section phía trên.
Quảng cáo trên truyền hình là gì?
Television Advertising là hoạt động mua và sử dụng thời lượng phát sóng trên truyền hình để phân phối nội dung quảng cáo đến khán giả. TVC là một loại nội dung quảng cáo có thể được dùng trong hoạt động đó.
Nói cách khác, quảng cáo trên truyền hình là hoạt động phân phối, còn TVC là Creative Asset được phát. Một TVC hiện nay cũng có thể tiếp tục được phân phối trên Digital thay vì chỉ tồn tại trên truyền hình.
TVC thường dài bao nhiêu?
Khi lập kế hoạch, doanh nghiệp nên bắt đầu từ kênh mà TVC sẽ được phân phối, sau đó mới lựa chọn thời lượng phù hợp. Một video phát trên truyền hình, YouTube hay mạng xã hội có thể cần cách triển khai khác nhau vì hành vi xem và yêu cầu của từng nền tảng không giống nhau.
Điều quan trọng không phải kéo dài TVC để đưa vào càng nhiều thông tin càng tốt. Thời lượng chỉ cần đủ để người xem hiểu thông điệp chính, nhận biết thương hiệu và biết hành động tiếp theo nếu TVC có CTA. Những thông tin chi tiết hơn có thể được chuyển sang website, trang sản phẩm hoặc các nội dung hỗ trợ khác.
Kết luận
TVC là viết tắt của Television Commercial, có thể hiểu là một dạng video quảng cáo được xây dựng để truyền tải thông điệp về thương hiệu, sản phẩm hoặc chương trình trong thời lượng tương đối ngắn. Dù tên gọi xuất phát từ quảng cáo truyền hình, TVC hiện nay có thể tiếp tục được sử dụng trên nhiều kênh trực tuyến khác.
Trong Marketing, TVC có thể phục vụ nhiều mục tiêu như tăng nhận biết thương hiệu, hỗ trợ ghi nhớ thương hiệu, giới thiệu sản phẩm mới, truyền thông chương trình khuyến mại hoặc kết nối nhiều điểm tiếp xúc trong cùng một chiến dịch. Vì vậy, hiệu quả của TVC không chỉ phụ thuộc vào chất lượng hình ảnh mà còn nằm ở việc video có phục vụ đúng mục tiêu truyền thông hay không.
Để xây dựng TVC hiệu quả, doanh nghiệp nên bắt đầu từ mục tiêu, nhóm người xem và sự thấu hiểu khách hàng, sau đó mới phát triển ý tưởng, kịch bản, quay, hậu kỳ, điều chỉnh cho từng kênh và lập kế hoạch phân phối. Cách làm này giúp phần sáng tạo và phần Marketing cùng hướng về một mục tiêu thay vì hoạt động tách rời.

