← Về trang Thuật ngữ

Công thức PAS là gì? Cách áp dụng công thức PAS trong content marketing

Infographic PAS mô tả ba bước Problem, Agitate và Solution theo trình tự vấn đề, hệ quả và giải pháp.

Một bài bán hàng có thể liệt kê nhiều tính năng nhưng vẫn khiến người đọc khó hiểu sản phẩm liên quan đến công việc của mình ở đâu. PAS chọn một hướng triển khai khác: làm rõ trở ngại và phần ảnh hưởng trước khi giải thích cách xử lý.

Sansan Academy giải thích cách dùng công thức PAS để nối vấn đề với giải pháp, cùng những ví dụ giả định ở từng kênh. Trọng tâm là lựa chọn thông tin và giữ mạch lập luận, không chỉ điền nội dung vào ba phần có sẵn.

PAS là gì?

PAS là viết tắt của Problem – Agitate – Solution. Ba phần lần lượt tương ứng với việc xác định vấn đề, làm rõ mức độ ảnh hưởng của vấn đề và đưa ra giải pháp phù hợp.

Công thức PAS tổ chức nội dung từ trở ngại của khách hàng đến cách xử lý. Người viết cần chọn một vấn đề mà người đọc có thể nhận ra trong hoàn cảnh của mình, rồi giải thích giải pháp liên quan đến vấn đề đó như thế nào. Đây là framework viết thông điệp, không phải quy luật bắt buộc mọi khách hàng phải đi qua khi mua hàng.

PAS là công thức viết nội dung gồm Problem là vấn đề, Agitate là làm rõ hệ quả và Solution là giải pháp.
PAS là mô hình nội dung gồm ba bước Problem, Agitate và Solution, giúp dẫn dắt người đọc từ nhận diện vấn đề đến giải pháp phù hợp.

Vai trò của công thức PAS trong Marketing

PAS đặt vấn đề của khách hàng ở đầu mạch logic, rồi nối hệ quả với cách giải quyết. Trình tự này giúp người viết lựa chọn thông tin theo nhu cầu vừa nêu, thay vì giới thiệu mọi tính năng của sản phẩm. Người đọc có cơ sở xem giải pháp liên quan đến công việc của mình ở đâu. Mức độ thuyết phục vẫn phụ thuộc vấn đề được chọn, điều kiện sử dụng và những gì doanh nghiệp có thể cung cấp.

Giúp nội dung tập trung vào vấn đề của khách hàng

Nếu một bài quảng cáo mở đầu bằng danh sách tính năng, người đọc phải tự tìm xem tính năng nào liên quan đến mình. PAS yêu cầu người viết xác định trở ngại trước: ai đang gặp vấn đề gì, trong hoàn cảnh nào và cần thay đổi phần việc nào.

Trong một tình huống giả định, nhóm nhỏ mất thời gian hỏi lại tiến độ vì nhiệm vụ nằm ở nhiều cuộc trò chuyện và file riêng. Từ Problem này, bài viết có thể phát triển hệ quả của thông tin rải rác và cách tập trung trạng thái công việc. Cả ba phần cùng xử lý một vấn đề, thay vì dùng mọi tính năng của phần mềm làm nội dung chính.

Tạo động lực để khách hàng quan tâm đến giải pháp

Nhận ra vấn đề và ưu tiên giải quyết vấn đề là hai việc khác nhau. Agitate làm rõ phần ảnh hưởng để người đọc cân nhắc việc cần xử lý trước. Trong ví dụ giả định doanh nghiệp chưa tách được chi phí và số khách hàng theo từng kênh quảng cáo, thông điệp có thể chỉ ra khó khăn khi lựa chọn nơi điều chỉnh ngân sách. Hệ quả này liên quan trực tiếp đến dữ liệu còn thiếu, nhưng không đủ để kết luận doanh nghiệp đang thua lỗ. Khi phần ảnh hưởng được giải thích đúng phạm vi, người đọc có thêm lý do tìm hiểu giải pháp mà không bị thúc ép bằng một hậu quả chắc chắn.

Dẫn dắt thông điệp bán hàng rõ ràng và tự nhiên hơn

Trong PAS, Solution được đưa ra sau khi người đọc đã có bối cảnh về vấn đề và hệ quả. Nhờ mối nối này, người viết có thể giải thích vì sao giải pháp xuất hiện và nó xử lý phần việc nào, thay vì chuyển đột ngột sang giới thiệu sản phẩm.

PAS dẫn dắt thông điệp bán hàng từ pain point qua Problem, Agitate, Solution đến lợi ích và CTA.
Công thức PAS giúp sắp xếp thông điệp bán hàng theo trình tự rõ ràng, từ vấn đề của khách hàng đến giải pháp, lợi ích và hành động tiếp theo.

Chẳng hạn, khi Problem là tiến độ công việc nằm rải rác, thông điệp cần cho thấy cách một nơi theo dõi chung giúp đối chiếu nhiệm vụ và trạng thái. Những tính năng không liên quan có thể để ở phần thông tin bổ sung. Cách triển khai này giữ trọng tâm của bài bán hàng mà không cần kéo dài phần mô tả vấn đề.

Hỗ trợ tăng khả năng hành động của người đọc

PAS kết thúc ở Solution về mặt framework, nhưng trong nội dung Marketing, Solution thường dẫn tiếp đến CTA. Khi người đọc đã hiểu vấn đề và thấy lý do cần xử lý, lời kêu gọi hành động sẽ có bối cảnh rõ hơn.

PAS không đảm bảo người đọc chắc chắn hành động. Khả năng chuyển đổi còn phụ thuộc vào offer, mức độ tin cậy, trải nghiệm trang, giá trị giải pháp, CTA và mức độ phù hợp với khách hàng mục tiêu.

PAS gồm những thành phần nào?

Ba phần trong PAS cần liên kết với cùng một trở ngại của khách hàng. Độ dài từng phần tùy thông tin người đọc cần để hiểu tình huống, cân nhắc hệ quả và xem xét cách xử lý, không bắt buộc chia thành ba đoạn bằng nhau.

Problem – Xác định vấn đề của khách hàng

Problem là điểm bắt đầu. Người viết cần xác định một vấn đề đủ cụ thể để khách hàng có thể nhận ra chính mình trong đó. Một Problem tốt không nhất thiết dài, nhưng nên cho thấy đối tượng, bối cảnh và trở ngại.

Problem nên được hình thành từ những dữ liệu có thật như câu hỏi của khách hàng, trao đổi từ Sales, phản hồi CSKH, dữ liệu tìm kiếm, nghiên cứu khách hàng hoặc hành vi trên website. Nếu Problem chỉ là giả định của người viết, toàn bộ mạch PAS có thể đi sai ngay từ đầu.

Agitate – Làm rõ mức độ và hệ quả của vấn đề

Agitate phát triển phần ảnh hưởng của Problem: thời gian bị mất, công việc phải làm lại, rủi ro hoặc cơ hội liên quan đến mục tiêu. Người viết cần giải thích mối nối giữa vấn đề và hệ quả, thay vì chỉ thêm các từ nhấn mạnh để tăng cảm xúc.

Agitate trong PAS làm rõ mức độ và hệ quả của vấn đề thông qua các yếu tố thời gian, rủi ro, hiệu suất và cơ hội bị bỏ lỡ.
Agitate giúp người đọc nhận rõ vấn đề có thể ảnh hưởng đến thời gian, hiệu suất, rủi ro và những cơ hội quan trọng nếu chưa được giải quyết.

Với một công việc thủ công, có thể làm rõ thao tác nào phải lặp và vì sao việc theo dõi trở nên khó hơn khi số lượng tăng. Mức độ ảnh hưởng phải được giữ đúng phạm vi tình huống. Một bất tiện trong quy trình không tự trở thành nguyên nhân khiến cả doanh nghiệp thất bại.

Solution – Đưa ra giải pháp phù hợp

Solution trả lời cách xử lý Problem bằng sản phẩm, dịch vụ, phương pháp hoặc tài nguyên phù hợp. Người đọc cần thấy giải pháp tác động vào bước nào, cũng như việc mình phải làm để áp dụng. Với Problem chưa biết kênh quảng cáo nào tạo khách hàng, phần này cần giải thích cách ghi nhận nguồn, đối chiếu dữ liệu và ra quyết định dựa trên các chỉ số đó. Những tính năng không phục vụ việc đo lường sẽ làm thông điệp chuyển sang một vấn đề khác, dù vẫn thuộc cùng sản phẩm.

PAS và AIDA khác nhau như thế nào?

PAS và AIDA đều là framework dùng trong Content Marketing, nhưng chúng bắt đầu từ hai logic khác nhau. PAS đi từ vấn đề của khách hàng rồi làm rõ mức độ cần giải quyết trước khi đưa ra Solution. AIDA đi theo Attention, Interest, Desire và Action, tập trung dẫn người đọc từ sự chú ý đến hành động.

Tiêu chíPASAIDA
Cấu trúcProblem → Agitate → SolutionAttention → Interest → Desire → Action
Điểm bắt đầuMột vấn đề hoặc pain point của khách hàngThu hút sự chú ý của người đọc
Cách dẫn dắtVấn đề → hệ quả → giải phápChú ý → quan tâm → mong muốn → hành động
Trọng tâm tâm lýLàm rõ nhu cầu giải quyết vấn đềPhát triển sự quan tâm và mong muốn
Trường hợp sử dụngNội dung có pain point rõ, quảng cáo giải pháp, landing page, emailQuảng cáo, landing page, nội dung giới thiệu sản phẩm, chiến dịch cần dẫn dắt nhiều giai đoạn
Hạn chếDễ trở nên tiêu cực nếu Agitate bị cường điệuDễ thành công thức máy móc nếu từng bước bị ép tách rời

Không có framework nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Nếu khách hàng đã nhận biết rõ vấn đề, PAS có thể đi thẳng vào pain point nhanh hơn. Nếu nội dung cần thu hút một nhóm chưa quan tâm hoặc cần xây mong muốn từng bước, AIDA có thể tự nhiên hơn.

Khóa học Digital Marketing

Xây hệ thống tiếp thị số từ hành trình khách hàng, nội dung, kênh truyền thông đến dữ liệu đo lường.

Xem khóa học

Ví dụ về công thức PAS trong Marketing

Ba tình huống dưới đây là ví dụ giả định để minh họa cách viết, không phải quảng cáo hay kết quả của một doanh nghiệp cụ thể. Cùng trình tự Problem – Agitate – Solution, nhưng dung lượng và cách giải thích thay đổi theo vị trí người đọc tiếp cận thông điệp.

Bài quảng cáo trên mạng xã hội

Giả sử một phần mềm dành cho nhóm nhỏ có chức năng tập trung nhiệm vụ, người phụ trách và trạng thái. Một đoạn quảng cáo minh họa có thể triển khai như sau:

Đến cuối tuần, cả nhóm vẫn phải tìm trong nhiều cuộc trò chuyện để biết việc nào đã xong và việc nào đang trễ.

Thông tin rải rác khiến người quản lý mất thêm thời gian hỏi lại, còn đầu việc cần xử lý có thể bị bỏ sót.

Đưa nhiệm vụ, deadline và trạng thái về một nơi theo dõi chung để mỗi thành viên biết phần việc của mình.

Câu đầu đặt Problem trong một thời điểm quen thuộc, phần tiếp theo giải thích hệ quả và câu cuối đưa ra cách xử lý. Nội dung tập trung vào cơ chế theo dõi công việc, không thêm lời hứa về năng suất hay kết quả của nhóm.

Cấu trúc PAS trong bài quảng cáo mạng xã hội gồm Problem, Agitate, Solution và CTA để dẫn dắt người đọc đến hành động.
Với quảng cáo mạng xã hội, PAS có thể giúp xác định pain point, làm rõ hệ quả, đưa ra giải pháp và kết thúc bằng CTA phù hợp.

Landing Page

Với một chương trình học Content Marketing giả định, PAS có thể dẫn từ khó khăn lập nội dung đến phần giới thiệu cách học. Các ý minh họa để phát triển trên Landing Page gồm:

  • Problem: Đội ngũ đăng bài đều nhưng mỗi tuần lại phải tìm ý tưởng từ đầu, chưa có nhóm chủ đề để tiếp tục triển khai.
  • Agitate: Khi thiếu content pillar và mục tiêu cho từng nhóm bài, việc duy trì thông điệp giữa các kênh và đánh giá vai trò của nội dung trở nên khó hơn.
  • Solution: Chương trình tập trung vào xác định khách hàng, xây content pillar, lập kế hoạch và đối chiếu nhóm nội dung với Customer Journey.

Phần giới thiệu tiếp theo cần cho người đọc kiểm tra chương trình thực sự cung cấp gì, chẳng hạn curriculum, phương pháp học và bài tập. Đây là reason to believe để đối chiếu với Solution, không phải lời bảo đảm rằng mọi người học đều đạt cùng kết quả.

Email Marketing

Trong một ví dụ giả định, nền tảng Email Marketing gửi hướng dẫn đến nhóm người dùng đã tạo tài khoản nhưng chưa thiết lập automation. Việc biết trạng thái này giúp lựa chọn bối cảnh, nhưng vẫn không đủ để khẳng định từng người đều đang gửi email thủ công.

Tiêu đề minh họa: Bắt đầu chuỗi chăm sóc khách hàng đầu tiên.

Nếu bạn vẫn gửi từng email bằng tay, việc theo dõi ai cần nhận nội dung nào có thể khó hơn khi danh sách đăng ký tăng.

Một workflow automation giúp tổ chức chuỗi email theo điều kiện và khoảng thời gian đã thiết lập. Bạn có thể xem hướng dẫn lựa chọn hành động kích hoạt và nội dung cho chuỗi đầu tiên.

CTA minh họa: Xem cách tạo workflow đầu tiên.

Problem được nêu dưới dạng điều kiện, Agitate gắn với việc theo dõi danh sách và Solution giới thiệu bước tìm hiểu cách tổ chức chuỗi. CTA dẫn đến tài liệu đúng nhu cầu đó, không yêu cầu người nhận mua ngay.

Cách áp dụng công thức Content PAS hiệu quả

Viết theo công thức Content PAS không khó ở mặt cấu trúc. Phần khó nằm ở việc hiểu đúng khách hàng và giữ cho ba bước liên kết chặt chẽ. Nếu dữ liệu đầu vào sai, một bài đúng P-A-S về hình thức vẫn có thể không thuyết phục.

Xác định đúng vấn đề của khách hàng mục tiêu

Bạn có thể bắt đầu từ câu hỏi, cuộc gọi Sales, ticket CSKH, review, trao đổi trực tiếp hoặc dữ liệu hành vi để tìm những trở ngại khách hàng thực sự gặp. Các nguồn cần được đọc trong bối cảnh cụ thể, vì một dấu hiệu có thể có nhiều nguyên nhân.

Xác định đúng Problem trong PAS bằng cách tổng hợp dữ liệu từ CRM, chăm sóc khách hàng, tìm kiếm, sales, review và website để tìm insight khách hàng.
Problem hiệu quả cần xuất phát từ dữ liệu và insight thực tế. Doanh nghiệp có thể kết hợp CRM, phản hồi khách hàng, Sales, Review, Search và Website để xác định đúng vấn đề trong đúng bối cảnh.

Ít đơn hàng, chẳng hạn, có thể liên quan đến nhóm truy cập, thông điệp, Landing Page hoặc cách theo dõi lead. Đây là những hướng cần kiểm tra, không phải kết luận rút ra chỉ từ số đơn. Thu hẹp Problem theo phần việc đã tìm hiểu giúp Solution có phạm vi rõ hơn so với một mong muốn rộng như tăng doanh thu.

Diễn đạt Problem cụ thể và dễ nhận ra

Một Problem cần có dấu hiệu để người đọc đối chiếu với công việc của mình. Thay vì chỉ nói nội dung chưa hiệu quả, ví dụ giả định có thể nêu đội ngũ đăng bài đều nhưng mỗi tuần phải nghĩ lại từ đầu vì chưa xác định được content pillar. Câu viết cho thấy hành vi và bối cảnh, đồng thời mở đường cho giải pháp về tổ chức chủ đề. Bạn không cần thêm nhiều tính từ để làm vấn đề có vẻ nghiêm trọng hơn.

Phát triển Agitate vừa đủ, không cường điệu vấn đề

Khi viết Agitate, hãy đối chiếu phần hệ quả với đúng Problem đã chọn. Nếu trở ngại là thiếu content pillar, nội dung có thể giải thích việc tìm ý tưởng lặp lại và khó duy trì thông điệp nhất quán, thay vì kéo sang một dự báo thất bại của thương hiệu.

Đọc lại phần này bằng ba câu hỏi:

  • Hệ quả được nêu phát sinh từ bước nào trong vấn đề?
  • Nhận định áp dụng trong điều kiện và phạm vi nào?
  • Người đọc có đủ thông tin để tự cân nhắc mức độ ảnh hưởng không?

Cách kiểm tra này giữ cảm xúc gắn với tình huống thật, không dùng áp lực thay cho lý do cần quan tâm.

Kết nối Solution trực tiếp với Problem

Bạn có thể kiểm tra mối nối bằng cách đặt Problem và Solution cạnh nhau. Nếu Problem là mất thời gian tìm ý tưởng vì thiếu content pillar, Solution cần liên quan đến xác định nhóm chủ đề, quy tắc triển khai hoặc cách lập kế hoạch nội dung.

Sau đó giải thích giải pháp sẽ thay đổi phần việc nào, thay vì chỉ kết bằng tên sản phẩm. Một tính năng chỉ nên giữ trong mạch chính khi người đọc thấy được nó tham gia xử lý trở ngại đã nêu như thế nào.

Khóa học Marketing

Hiểu thị trường, chọn đúng khách hàng và xây kế hoạch Marketing gắn với mục tiêu kinh doanh thay vì bắt đầu bằng một kênh rời rạc.

Xem khóa học

Hoàn thiện thông điệp bằng lợi ích và CTA phù hợp

Solution cần cho thấy lợi ích gắn với cách giải quyết, rồi mới dẫn đến bước tiếp theo. Chẳng hạn, sau khi giải thích cách xây content pillar, lời mời xem mẫu kế hoạch có liên hệ rõ hơn một yêu cầu mua hàng chưa được giải thích.

Thông điệp PAS được hoàn thiện bằng cách chuyển từ vấn đề sang lợi ích như tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả và kết thúc bằng CTA.
Sau khi làm rõ vấn đề, nội dung cần chuyển sang lợi ích cụ thể và CTA rõ ràng để giúp người đọc hiểu giá trị của giải pháp và biết bước tiếp theo.

CTA được lựa chọn theo việc người đọc có thể làm sau phần nội dung vừa nhận. Xem hướng dẫn, xem demo hoặc hỏi thêm thông tin phục vụ những nhu cầu khác nhau. Nội dung lời mời và trang tiếp nhận cần khớp nhau để người đọc biết mình sẽ xem gì hoặc phải cung cấp thông tin nào.

Những sai lầm thường gặp khi sử dụng công thức PAS

Lỗi thường xuất hiện khi người viết giữ một khuôn Problem – Agitate – Solution rồi chỉ thay tên sản phẩm. Cần kiểm tra nội dung thực sự nói về trở ngại nào, hệ quả có liên quan ra sao và giải pháp thay đổi phần việc gì. Customer insight và cách giải thích cụ thể quyết định chất lượng của những phần này, không phải việc bài đã có đủ ba nhãn.

Xác định Problem quá chung chung

Một câu như kinh doanh khó khăn có phạm vi quá rộng: người đọc chưa biết đang nói đến tìm khách, theo dõi chi phí hay tổ chức công việc. Trong ví dụ giả định, nêu doanh nghiệp chạy ba kênh quảng cáo nhưng chưa tách được chi phí và số lead từng kênh sẽ chỉ ra trở ngại có thể đối chiếu. Solution lúc này cũng có cơ sở tập trung vào việc ghi nhận và so sánh dữ liệu.

Nếu phải dùng nhiều giải pháp không liên quan để trả lời một Problem, hãy xem lại đối tượng và phần việc được chọn. Có thể bạn đang gộp những vấn đề khác nhau vào cùng một thông điệp.

Cường điệu Agitate khiến nội dung gây áp lực

Agitate bị cường điệu khi một bất tiện có điều kiện bị viết thành hậu quả chắc chắn, hoặc một vấn đề nhỏ được gắn với nguy cơ của cả doanh nghiệp. Người đọc lúc này nhận nhiều lời cảnh báo nhưng ít thông tin để xem mức độ ảnh hưởng thực sự.

So sánh Agitate vừa đủ với Agitate quá mức có thể gây áp lực và làm nội dung mất tự nhiên.
Agitate cần đủ mạnh để người đọc hiểu mức độ của vấn đề nhưng không nên cường điệu đến mức gây áp lực hoặc làm thông điệp thiếu tự nhiên.

Với quy trình thủ công, hãy chỉ ra thao tác phải làm lại, khả năng sai sót hoặc khó khăn khi số lượng tăng trong đúng bối cảnh. Cảm xúc có thể đến từ việc người đọc nhận ra tình huống quen thuộc, không cần thêm một dự báo thiệt hại ngoài những gì nội dung có thể giải thích.

Solution không giải quyết trực tiếp vấn đề

Lỗi này xuất hiện khi phần đầu nêu một trở ngại, nhưng phần cuối chỉ trình bày sản phẩm và các tính năng của nó. Bạn cần đối chiếu từng ý trong Solution với Problem, không chỉ kiểm tra xem phần kết có tên giải pháp hay chưa. Nếu vấn đề là khó theo dõi hiệu suất, hãy giải thích cách tập trung dữ liệu, chuẩn hóa báo cáo hoặc theo dõi KPI phục vụ việc đó. Một tính năng không tham gia xử lý vấn đề có thể để ở phần thông tin riêng thay vì chen vào mạch PAS.

Chỉ nói lợi ích nhưng thiếu lý do để tin

Lợi ích như tiết kiệm thời gian cần được giải thích qua cách công việc thay đổi: thao tác nào được giảm, dữ liệu nào được dùng lại và người sử dụng phải thực hiện những bước gì. Người đọc nhờ đó có cơ sở xem lợi ích có phù hợp với hoàn cảnh của mình.

Reason to believe có thể là demo, quy trình, thông số, chính sách hoặc một case study thật có phạm vi rõ. Số liệu hiệu quả, nếu sử dụng, phải giữ điều kiện và cách đo của dữ liệu gốc. Việc đưa một con số vào Solution không thay cho giải thích cơ chế giải quyết.

Áp dụng PAS máy móc cho mọi loại nội dung

PAS phù hợp với nhiệm vụ trình bày một vấn đề và cách xử lý, nhưng người đọc không phải lúc nào cũng cần mạch đó. Với nội dung kiến thức, branding hoặc storytelling, việc ép mở đầu bằng pain point có thể làm lệch nhiệm vụ của bài.

Minh họa việc áp dụng công thức PAS máy móc vào nội dung kiến thức, branding, storytelling và social có thể khiến thông điệp trở nên không phù hợp.
PAS không nên được áp dụng cứng nhắc cho mọi loại nội dung. Cần điều chỉnh Problem, Agitate và Solution theo mục tiêu, bối cảnh và cách tiếp nhận của người đọc.

Trong nội dung bán hàng, bạn cũng có thể cân nhắc AIDA, BAB, FAB hoặc cách giới thiệu trực tiếp theo offer. Lựa chọn phụ thuộc intent, awareness level và thông tin cần truyền đạt. Framework phục vụ cách tổ chức nội dung, không phải điều kiện để mọi bài đều phải có cùng nhịp viết.

Kết luận

Khi đọc lại một nội dung dùng PAS, hãy kiểm tra Problem có rõ với đúng nhóm khách hàng, Agitate có giữ đúng quan hệ và mức độ ảnh hưởng, còn Solution có giải thích cách xử lý hay không. Bằng chứng và CTA cần nối tiếp những thông tin đó. Công thức hữu ích khi làm rõ thông điệp, còn hiệu quả của nội dung phải được xem trong bối cảnh người đọc và cách triển khai thực tế.

Thuật ngữ khác